wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM TIN HỌC 11_CD_ICT

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

Câu 2: CPU là gì

a)

Thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

3.

Bộ nhớ máy tính có nhiệm vụ gì

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính nhận lệnh và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là nơi máy tính, các thiết bị và phần mềm ghi nhớ và lưu trữ thông tin

d)

Là toàn bộ máy tính

4.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

5.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 1011+1101 là bao nhiêu?

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

1000

7.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có CPU

b)

Có các thiết bị đầu vào

c)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

d)

Để lưu trữ chương trình

8.

Bộ nhớ trong của máy tính là gì?

a)

Chứa khe cắm RAM

b)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

c)

Lưu trữ chương trình khi hoạt động lại, dữ liệu trong bộ nhớ nào sau đây mất đi?

d)

RAM

9.

Khi tắt máy tính hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ nhớ nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

10.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

11.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và nhận dữ liệu địa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

12.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

13.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

14.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

15.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

16.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Trạng thái mạng.

b)

Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

c)

Thanh truy cập nhanh.

d)

Tất cả các nội dung đúng.

17.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

18.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin nhắn bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

19.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Máy tính điện tử.

c)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lý dữ liệu số.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

20.

Máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng xử lý và hiểu biết của con người.

b)

Khả năng lưu trữ lớn.

c)

Khả năng kết nối Internet.

d)

Khóa đa năng.

21.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Cố cắm.

d)

Khóa đa năng.

22.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

23.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?

a)

Việc nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

24.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

25.

CPU là gì

a)

Thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

26.

Bộ nhớ máy tính có nhiệm vụ gì

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chỉnh nhận lệnh và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là nơi máy tính, các thiết bị phần cứng để phân công thực hiện

d)

Lưu trữ thông tin

27.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

28.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

1; 0

c)

1; 0

d)

1; 1

29.

Kết quả của phép toán nhị phân 1011+1101 là bao nhiêu?

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

1000

30.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có CPU

b)

Có các thiết bị đầu vào

c)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

d)

Để lưu trữ chương trình

31.

Máy tính không thể hoạt động nếu thiếu bộ phận nào sau đây?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ trong

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

32.

Khi tắt máy tính hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

33.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

34.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và nhận dữ liệu địa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

35.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

36.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

37.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

38.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

39.

Nhiệm vụ chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Trình trạng thái.

b)

Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

c)

Thanh truy cập nhanh.

d)

Tất cả các nội dung đều đúng.

40.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

41.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

42.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Máy tính điện tử.

c)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lý dữ liệu số.

d)

Máy tính tiền.

43.

Một tính năng nổi bật của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng xử lý và hiểu biết của con người.

b)

Khả năng lưu trữ lớn.

c)

Khả năng kết nối Internet.

d)

Khóa đa năng.

44.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Cố cắm.

d)

Khóa đa năng.

45.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

46.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây?

a)

Việc nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

47.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

48.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

49.

Để điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

50.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Thiết bị di động

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính bảng

51.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

52.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên nào?

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ

d)

Ổ cứng, thiết bị ngoại vi, trình điều khiển, hệ thống file

53.

Phần cứng là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

54.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

55.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

56.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

57.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

58.

Dữ liệu được trao đổi giữa các thiết bị điện thoại khi nào?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

59.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

60.

Điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Trao đổi được mọi lúc.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

61.

Dữ liệu từ thiết bị điện tử lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Không thực hiện được.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

62.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

63.

Đâu không phải một trợ thủ cá nhân?

a)

Máy tính bảng.

b)

Đồng hồ thông minh.

c)

Động hồ cơ.

d)

Điện thoại thông minh.

64.

Các thiết bị tạm và là?

a)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời.

b)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu lâu dài.

c)

Nhóm thiết bị lưu trữ ngoài và đa dạng và phổ biến nhất của máy tính.

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng.

65.

Các thiết bị nào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy ra ngoài.

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính.

c)

Trao đổi thông tin chiều.

d)

Cả ba đáp án trên đều sai.

66.

Các thiết bị bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài.

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính.

c)

Trao đổi thông tin chiều.

d)

Cả ba đáp án trên đều sai.

67.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím.

b)

Chuột.

c)

Máy đọc mã vạch.

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng.

68.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

69.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mọi mã nguồn chỉ viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mở dồn chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mọi dồn chương trình chỉ viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

70.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

71.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

72.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

73.

Chỉ có phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

74.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

75.

Phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

76.

Giấy phép phần mềm cộng cộng (GNU GPL) đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Chỉ cho phép cài đặt trên máy tính.

77.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể sử dụng mọi lúc và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

78.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị qua mạng internet.

c)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

d)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

79.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực nào?

a)

Ngành công nghiệp.

b)

Các lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức chính phủ.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

80.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi

a)

Cá nhân độc lập.

b)

Các công ty phần mềm.

c)

Tổ chức phi lợi nhuận.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

81.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên

a)

Thiết bị web.

b)

Hệ điều hành.

c)

Máy chủ web.

d)

Mạng Internet.

82.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

83.

Phần mềm ứng dụng có thể được cài đặt trên

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Điện thoại di động.

c)

Máy tính bảng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

84.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Phần mềm anti-virus.

d)

Phần mềm duyệt web.

85.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

86.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoài vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

87.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

88.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp hình ảnh

c)

Tệp âm thanh

d)

Tất cả các phương án trên

89.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

90.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

91.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoài vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

92.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng tệp người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng xóa tệp trên đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

93.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng truy cập tệp từ nhiều thiết bị khác nhau

c)

Cho phép người dùng xóa tệp trên đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất.

94.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

95.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh

c)

Tìm kiếm được tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được tiếng anh và tiếng việt.

96.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

97.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

98.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

99.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm kiếm bằng máy tìm kiếm.

a)

3 - 4 - 1 - 2

b)

3 - 1 - 4 - 2

c)

3 - 1 - 2 - 4

d)

3 - 2 - 1 - 4