WorksheetsChung kết - 决赛
Total questions: 55
Worksheet time: 32mins
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Ý thức về chất lượng chính là sự nhận thức và thái độ đối với chất lượng.Công ty cần ( ) có ý thức về chất lượng.质量意识,就是对质量的认知及态度。公司需要( )具备质量意识
Người quản lý
管理者
Toàn thể nhân viên công ty
公司全体员工
Nhân viên kiểm tra chất lượng
质检人员
Nhân viên bộ phận sản xuất
生产部员工
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Các điểm chính trong việc hiểu “phương pháp quá trình” trong hệ thống quản lý chất lượng bao gồm:()过程方法在质量管理体系中理解要点包括()
Hiệu suất và tính hiệu quả của quá trình
过程业绩及有效性
Độ chính xác của đầu vào và đầu ra của quá trình
过程的输入与输出准确性
Tính hiệu quả của việc cải tiến liên tục quá trình
持续改进过程的有效性
Cần xem xét quá trình từ góc độ gia tăng giá trị (tạo giá trị gia tăng)
需从增值角度考虑过程
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong PDCA, chữ P có nghĩa là: PDCA中的P是指
Lập kế hoạch
计划
Thực hiện
执行
Kiểm tra
检查
Xử lý
处理
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Doanh nghiệp cần tiến hành đào tạo và giáo dục về chất lượng cho tất cả nhân viên, từ lãnh đạo cấp cao đến công nhân viên. Nội dung quan trọng nhất của giáo dục chất lượng là ( )企业应该对上至高层领导下至普通员工的所有人员开展质量教育培训,质量教育培训的首要内容是()
Đào tạo kiến thức về chất lượng
质量知识培训
Đào tạo kỹ năng chuyên môn
专业技能培训
Giáo dục ý thức chất lượng
质量意识教育
Đào tạo kỹ thuật thống kê
统计技术培训
【多选题】一条龙负责人在体系中承担的关键任务是?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Nhiệm vụ chính của người phụ trách trong hệ thống "1 con rồng" là gì?
对最终结果达成负责 / Chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng
提前识别并解决风险 / Nhận diện và xử lý rủi ro sớm
推动各部门独立工作 / Khuyến khích các bộ phận làm việc độc lập
监督跨部门沟通 / Giám sát giao tiếp liên phòng ban
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
“Quản lý các hoạt động và nguồn lực liên quan như một quá trình có thể đạt được kết quả mong đợi một cách hiệu quả hơn” phản ánh nguyên tắc quản lý chất lượng nào sau đây?“将活动和相关资源作为过程进行管理,可以更高效地得到期望的结果”,这反映了质量管理原则中的()
Vai trò lãnh đạo
领导作用
Phương pháp tiếp cận theo quá trình
过程方法
Quản lý nguồn lực
资源管理
Phương pháp quản lý có hệ thống
管理的系统方法
【多选题】以下哪些属于重大品质异常的范畴?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Những trường hợp nào sau đây thuộc bất thường nghiêm trọng?
客户投诉的不良再度发生 / Lỗi khách hàng khiếu nại tái diễn
批量不良超过3%或100pcs / Tỷ lệ lỗi hàng loạt >3% hoặc vượt 100pcs
生产实际与关键或重要工艺/技术要求不符,导致产品返工或报废时/Thực tế sản xuất không phù hợp với yêu cầu kĩ thuật / công nghệ chính hoặc quan trọng , khi dẫn đến phải làm lại hoặc báo phế sản phẩm
产品量产时仍无相关技术的标准等/Khi sản phẩm sản xuất hàng loạt nhưng chưa có tiêu chuẩn kĩ thuật liên quan
开转拉没有按要求核对完就已经生产时/Khi mở chuyển line không đối chiếu theo yêu cầu mà đã sản xuất
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Môi trường nào dưới đây dễ sinh ra tĩnh điện nhất?( )下列哪种环境最容易产生静电?( )
Độ ẩm cao(trên 70%RH)
高湿度(70%RH 以上)
Độ ẩm thấp(dưới 30%RH)
低湿度(30%RH 以下)
Nhiệt độ, áp suất bình thường
常温常压
Môi trường chân không
真空环境
【多选题】以下哪些选项不属于问题处理的“四种措施”?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Điều nào sau đây không thuộc “bốn biện pháp” trong xử lý vấn đề?
临时措施 / Biện pháp tạm thời
应急措施/Biện pháp khẩn cấp
长期措施 / Biện pháp dài hạn
惩罚措施 / Biện pháp trừng phạt
预防措施/Biện pháp phòng ngừa
【单选题】当问题没有被及时发现或处理,导致不良后果时,它属于:
【Chọn một đáp án đúng】Khi vấn đề không được phát hiện hoặc xử lý kịp thời, dẫn đến hậu quả xấu, nó thuộc loại:
无害问题 / Vấn đề vô hại
有害问题 / Vấn đề có hại
小问题 / Vấn đề nhỏ
无需关注的问题 / Vấn đề không cần quan tâm
【单选题】预防风险的关键是:
【Chọn một đáp án đúng】Điểm then chốt trong phòng ngừa rủi ro là:
等待上级指示 / Chờ chỉ thị của cấp trên
只关注经济损失 / Chỉ tập trung vào tổn thất kinh tế
及时发现、处理无害问题 / Kịp thời phát hiện và xử lý vấn đề vô hại
做总结 /làm tổng kết
【单选题】“5H”是指:
【Chọn một đáp án đúng】“5H” nghĩa là:
Who,what,when,where,why
Who,what,when,where,how
How, how many,how deep,how ofen,how far
How, how many,how much,how ofen,how long
【单选题】“一条龙责任制”的目的是?
【Chọn một đáp án đúng】Mục tiêu của “chế độ trách nhiệm 1 con rồng” là gì?
降低原材料成本 / Giảm chi phí nguyên liệu
充分识别风险,排除风险/đầy đủ về mối nguy và xóa bỏ mối nguy
增加生产线数量 / Tăng số lượng dây chuyền sản xuất
增加生产线数量 / Tăng số lượng dây chuyền sản xuất
【单选题】下列哪项不属于风险预防要求?
【Chọn một đáp án đúng】Hạng mục nào không thuộc yêu cầu phòng ngừa rủi ro?
识别潜在风险 / Nhận diện rủi ro tiềm ẩn
制定应对计划 / Lập kế hoạch ứng phó
仅在事故发生后再行动 / Chỉ hành động sau khi sự cố xảy ra
持续追踪改善状态 / Theo dõi tình trạng cải tiến liên tục
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Việc sử dụng các thiết bị đo lường tiêu chuẩn phải đáp ứng các điều kiện sau:()
计量标准器具的使用必须具备哪些条件()
Đã được kiểm định đo lường đạt yêu cầu经计量检定合格
Có điều kiện môi trường làm việc phù hợp
具有正常工作所需要的环境条件
Có nhân viên đủ năng lực để bảo quản, bảo trì và sử dụng
具有称职的保存、维护、使用人员
Có chế độ quản lý hoàn chỉnh
具有完善的管理制度
Có ngoại hình hoàn hảo
具有完美的外观
【单选题】当设备状态不稳定仍被使用时,这属于哪类异常?
【Chọn một đáp án đúng】Khi thiết bị không ổn định nhưng vẫn được sử dụng, thuộc loại bất thường nào?
一般品质异常 / Bất thường chất lượng thông thường
重大品质异常 / Bất thường nghiêm trọng
特别重大异常 / Đặc biệt nghiêm trọng
外部异常 / Bất thường bên ngoài
【单选题】当内部发生异常,项目组必须在多少时间内到现场确认?
【Chọn một đáp án đúng】Khi xảy ra bất thường nội bộ, nhóm hạng mục phải đến hiện trường xác nhận trong bao lâu?
5 分钟/phút
10 分钟/phút
15 分钟/phút
30 分钟/phút
【多选题】再现性预防措施,从以下哪些方面进行改善
【Chọn tất cả đáp án đúng】Các biện pháp phòng ngừa khả năng tái tạo, khía cạnh nào sau đây cần được cải thiện
作业标准变更/thay đổi tiêu chuẩn thao tác
FMEA变更/thay đổi FMEA
控制计划变更/thay đổi kế hoạch kiểm soát
流程优化/tối ưu hóa lưu trình
【单选题】若客户投诉问题重复出现,应执行哪项?
【Chọn một đáp án đúng】Nếu lỗi khách hàng khiếu nại tái diễn, cần làm gì?
停线复线处理 / Dừng chuyền mở lại chuyền
不处理/Không điều trị
等客户通知/Đang chờ thông báo của khách hàng
通知销售/Báo cho sale
【单选题】请观察下图,该元件属于哪一种?
【Chọn một đáp án đúng】Hãy quan sát hình dưới đây, linh kiện này thuộc loại nào?
电感điện cảm
电阻điện trở
电容điện dung
三极管ống ba cực
【多选题】关于IC的重要特性,下列选项正确的是?
【Chọn một tất cả đáp án đúng】Trong các lựa chọn sau đây, lựa chọn nào là đúng khi nói về các đặc điểm quan trọng của IC?
是对静电相当敏感的元件,在受到静电作用时就会损坏/ linh kiện dễ tĩnh điện,khi gặp tĩnh điện sẽ bị hư
一定要戴防静电手环/phải đeo vòng tĩnh điện
要摆放在防静电的盒中或管中/phải để trong hộp hoặc ống tĩnh điện
IC能在短时间内承受较高电压/IC có thể chịu được điện áp cao trong thời gian ngắn.
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Tĩnh điện có các đặc tính thiệt hại cho các sản phẩm điện tử có静电对电子产品产生损害的特点有( )
Tính che giấu
隐蔽性
Tính tiềm ẩn
潜在性
Tính ngẫu nhiên
随机性
Tính phức tạp
复杂性
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế có tên viết tắt tiếng Anh là ( )国际标准化组织英文缩写为()
CECC
IEC
CMC
ISO
【多选题】内部品质异常处理的最终目标包括哪些?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Mục tiêu cuối cùng của việc xử lý bất thường chất lượng là gì?
减少不良/Giảm thiểu khuyết tật
提升品质/Cải thiện chất lượng
增强客户满意度/Nâng cao sự hài lòng của khách hàng
防止再发生/Ngăn ngừa tái diễn
【单选题】如图,该零件允许暴露的有效使用时间是
【Chọn một đáp án đúng】Như ảnh,linh kiện này có thể để ở bên ngoài bao lâu?
168 小时/ tiếng
68小时/ tiếng
48小时/ tiếng
24 小时/ tiếng
【多选题】在“专案处理”时,必须具备的四要素是:
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trong “xử lý theo dự án”, bốn yếu tố cần có là:
转成目标/Chuyển thành mục tiêu
负责人/Người phụ trách
制定计划/Lập kế hoạch
完成时间/Thời gian hoàn thành
方案有效/Phương án có hiệu quả
【单选题】工厂MSD控制一般遵循的行业标准是
【Chọn một đáp án đúng】Tiêu chuẩn công nghiệp thường được áp dụng trong kiểm soát MSD tại nhà máy là
J-STD-022
J-STD-020
J-STD-200
J-STD-300
【单选题】SMT或DIP开转拉的主要目的是什么?
【Chọn một đáp án đúng】Mục đích chính của việc mở/chuyển line SMT hoặc DIP là gì?
增加生产面积 Tăng diện tích sản xuất
提升生产效率并确保品质 Nâng cao hiệu suất và đảm bảo chất lượng
降低员工数量 Giảm số lượng nhân viên
增加设备数量 Tăng số lượng thiết bị
【单选题】根据SMT和DIP的开转拉流程,转拉前,SMT和DIP物料应提前准备的时间分别是 (SMT), (DIP)
【Chọn một đáp án đúng】Theo Lưu trình quản lý mở chuyển SMT và DIP, thời gian để vật liệu SMT và DIP được chuẩn bị trước khi mở chuyển là (SMT), (DIP)
当天早上,提前4小时/Buổi sáng cùng ngày,Trước 4 giờ
提前4小时,提前8小时/Trước 4 giờ,Trước 8 giờ
提前8小时,前一天晚上/Trước 8 giờ,Tối hôm trước
提前4小时,前一天晚上/Trước 4 giờ,Tối hôm trước
【单选题】插件拉长必须对尾数物料做什么?
【Chọn một đáp án đúng】Trưởng chuyền phải làm gì với vật liệu có mã đuôi (尾数)?
随意放置 Đặt tùy ý
不用确认 Không cần xác nhận
100%确认规格、数量、物料编码 Xác nhận 100% quy cách, số lượng và mã vật liệu
抽检 Kiểm tra ngẫu nhiên
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Khi phát hiện túi bao gói chống tĩnh điện bị rách, cách xử lý đúng là:( )当发现防静电包装袋破损时,正确的处理方式是:( )
Tiếp tục sử dụng
继续使用
Dùng băng keo trong dán lại rồi dùng
用透明胶带粘贴后使用
Thay bằng túi chống tĩnh điện mới
更换新的防静电包装袋
Không sao, không ảnh hưởng
无所谓,不影响
【多选题】常用的直插电阻有哪些?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Những điện trở trong dòng thường được sử dụng là gì?
金属膜电阻/Điện trở màng kim loại
贴片电阻/Chip điện trở
碳膜电阻/Điện trở màng cá-bon
水泥电阻/Điện trở xi-măng
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Tài liệu được kiểm soát nên được quản lý như thế nào ( )受控的文件应该如何管理()
Không được phép sao chép để sử dụng不允许复印使用
Không được tự ý tẩy xóa hoặc sửa đổi
不允许乱涂乱改
Có thể dùng cho mục đích đào tạo
可以培训使用
Nhân viên PE có thể ký và sửa tạm thời trên tài liệu
可以由PE人员文件上进行签名临时修改
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Mục đích chính của nhận dạng và truy xuất nguồn gốc là ( )标识和可追溯性的主要目的是()
Phân biệt các sản phẩm khác nhau
识别不同的产品
Xác định tình trạng của sản phẩm
识别产品的状态
Ngăn chặn sản phẩm không phù hợp bị lưu thông
防止不合格品流转
Làm cho hiện trường gọn gàng, đẹp mắt让现场美观
【多选题】常见的有极性的电子元器件有哪些?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Những linh kiện điện tử phổ biến có cực tính là gì?
IC
电解电容/Điện dung điện giải
电阻/Điện trở
二极管/diode(điốt)
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Tài liệu hướng dẫn công việc tiêu chuẩn (SOP) thuộc cấp độ mấy trong hệ thống tài liệu quản lý chất lượng?标准作业指导书SOP文件,属于质量管理体系文件中的几级文件?
一阶
Cấp 1
二阶
Cấp 2
三阶
Cấp 3
4阶
Cấp 4
【多选题】湿敏警示标签上应包含哪些信息?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Trên nhãn cảnh báo độ ẩm cần có những thông tin nào?
湿敏等级(MSL)Cấp độ nhảy cảm độ ẩm
最高可承受温度Nhiệt độ tối đa
烘烤要求Yêu cầu nướng
包装重量Trọng lượng gói hàng
【多选题】危化品房管理正确做法有:
【Chọn tất cả đáp án đúng】Các cách làm đúng khi quản lý phòng hóa chất nguy hiểm là gì?
分类摆放 / Phân loại sắp xếp
定时清理危废 / Dọn dẹp chất thải nguy hại định kỳ
作业时佩戴防护用品 / Đeo đồ bảo hộ khi thao tác
危化品MSDS信息公布 Công bố thông tin MSDS của hóa chất nguy hiểm
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Đối với quá trình mua hàng, đầu vào của quá trình có thể là ( )对于“采购”这一过程,其输入可能是
Đơn đặt hàng mua
采购订单
Vật liệu mua
采购物料
Biên bản nghiệm thu
验收记录
Đơn xin mua hàng
采购申请
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Mục nào sau đây không thuộc nội dung của “Năm không bỏ sót (Five No Let-Go)”?以下哪一项不是“五不放过”的内容
Điều tra nguyên nhân 原因找不到,不放过
Chọn biện pháp đối phó 责任不清,不放过
Thực hiện hành động 纠正措施不落实,不放过
Không bỏ qua khi lãnh đạo chưa phê duyệt.领导未批示不放过
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Ba giải thưởng chất lượng lớn của thế giới bao gồm:()世界三大质量奖包括()
Giải Deming của Nhật Bản
日本的戴明奖
Giải thưởng Chất lượng Quốc gia Malcolm Baldrige của Hoa Kỳ
美国的马尔科姆·鲍德里奇国家质量奖
Giải Nobel Chất lượng
诺贝尔质量奖
Giải thưởng Chất lượng Châu Âu (European Quality Award)
欧洲的欧洲质量奖
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong tinh thần của hệ thống quản lý ISO, “nhất quán” chủ yếu có nghĩa là ( )在 ISO 管理体系的精神中,“一致”主要是指()
Nói – viết – làm thống nhất với nhau
说、写、做一致
Ban lãnh đạo có cùng ý kiến
管理层意见一致
Chất lượng sản phẩm đồng nhất
产品质量一致
Định dạng tài liệu thống nhất
文件格式一致
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Tài liệu 《DN(PD)-PDSP-005 Lưu trình quản lý mở chuyển line》 thuộc cấp độ nào trong hệ thống tài liệu của công ty? ( )《DN(PD)-PDSP-005 开转拉管理流程》属于公司的哪一级文件
Cấp 1
一阶
Cấp 2
二阶
Cấp 3
三阶
Cấp 4
四阶
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong tiêu chuẩn ISO 9000, thuật ngữ “chất lượng” được định nghĩa là mức độ đáp ứng yêu cầu của các đặc tính vốn có của đối tượng. Ở đây, “yêu cầu” thường không bao gồm yêu cầu từ ( )ISO9000 标准中的“质量”这一术语,是指客体的固有特性满足要求的程度,这里的“要求”通常不包括来自 ()的要求。
Đối thủ cạnh tranh
竞争对手
Khách hàng
顾客
Nhân viên
员工
Cổ đông
股东
【多选题】在清拉作业中,若发现混料,应采取哪些措施?
【Chọn tất cả đáp án đúng】Khi dọn line mà phát hiện trộn vật liệu, cần làm gì?
立即停止生产 Ngưng sản xuất ngay lập tức
区分、隔离并标识 Phân loại, cách ly và dán nhãn
继续生产并记录 Tiếp tục sản xuất và ghi nhận
通知品质及工程部门 Báo phòng QC và kỹ thuật
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Việc thực hiện ( ) là cốt lõi và tinh hoa của quản lý chất lượng hiện đại贯彻()是现代质量管理的核心与精髓
Nguyên tắc phòng ngừa
预防原则
Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng
质量管理体系认证
Giám sát và kiểm tra chất lượng sản phẩm产品质量监督检查
Kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt
严格质量检验
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong những nhân viên sau đây, ai là người không trực tiếp tạo ra các đặc tính chất lượng của sản phẩm?()以下人员中不直接创造产品质量特性的是()
Nhân viên phát triển sản phẩm
产品开发人员
Nhân viên kiểm tra
检验员
Nhân viên kỹ thuật công nghệ
工艺人员
Nhân viên sản xuất
生产人员
【单选题】下列哪个标识是湿敏器件的标识?
【Chọn một đáp án đúng】Trong các logo sau đây, logo nào là logo của cảm biến độ ẩm?
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Phương pháp chu trình PDCA áp dụng cho()PDCA循环的方法适用于()
Quá trình thực hiện sản phẩm
产品实现过程
Quá trình sản xuất và cung cấp dịch vụ của việc thực hiện sản phẩm
产品实现的生产和服务提供过程
Quá trình cải tiến chất lượng
质量改进过程
Tất cả các quá trình cấu thành hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức
构成组织质量管理体系的所有过程
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Nguyên nhân chính gây ra tĩnh điện là:( )静电产生的主要原因是:( )
Ma sát hoặc tách rời vật
物体摩擦或分离
Biến đổi nhiệt độ
温度变化
Độ ẩm tăng cao
湿度升高
Điện áp không ổn định
电压不稳定
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Để đảm bảo hiệu quả của dây đeo cổ tay chống tĩnh điện trong quá trình vận hành của người vận hành và giải phóng tĩnh điện kịp thời, cần kiểm tra xem có thể hoạt động bình thường trước khi đi làm ( ) không.为了保证防静电手环在操作者在作业时的有效性、及时的将静电释放掉,需要在( )上岗前检查其是否可以正常工作。
Mỗi tuần
每周
Mỗi tháng
每月
Mỗi ngày
每日
Mỗi lần
每次
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Trong các cách đặt linh kiện sau đây, cách nào là đúng?以下哪个关于元器件的安放是正确的
【多选题】【Chọn tất cả đáp án đúng】
Trong các mục sau, những mục thuộc bảy nguyên tắc quản lý chất lượng là ( )下面属于七项质量管理原则的有( )
Quản lý tiêu chuẩn hóa
标准化管理
Vai trò lãnh đạo, sự tham gia của mọi người
领导作用、全员参与
Phương pháp theo quá trình, cải tiến liên tục
过程方法、持续改进
Lấy khách hàng làm trung tâm
以顾客为关注焦点
【单选题】成型领料区的物料员领料时应核对什么?
【Chọn một đáp án đúng】Khi nhận liệu tại khu vực gia công, nhân viên vật liệu cần đối chiếu điều gì?
核对数量 Chỉ kiểm tra số lượng
颜色与尺寸 Màu sắc và kích thước
只看包装外观 Chỉ nhìn bao bì
发料单上的物料编码与规格型号 Mã vật liệu và quy cách trên phiếu phát liệu
【单选题】【Chọn một đáp án đúng】
Loại lỗi trong hình ảnh thuộc về loại khuyết tật nào?图片中的不良类型属于什么
Màu ngược (phản trắng)
反白
Thừa thiếc
多锡
Hàn giả (hàn rỗng)
空焊
Hiện tượng dựng đứng (tombstone)
立碑
