Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 ngày từ vựng du học #21

Total questions: 19

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

mặc dù thực tế là

(a)  

2.

/ˈspred.ʃiːt/ (n)

a)

bảng tính

b)

sự gián đoạn

c)

sự độc quyền

d)

giải tán, đập bể, chia tay

3.

/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/ (n)

a)

sự gián đoạn

b)

bảng tính

c)

sự độc quyền

d)

giải tán, đập bể, chia tay

4.

/məˈnɑː.pəl.i/ (n)

a)

sự độc quyền

b)

sự gián đoạn

c)

giải tán, đập bể, chia tay

d)

bảng tính

5.

break up (phv)

a)

giải tán, đập bể, chia tay

b)

sự gián đoạn

c)

sự độc quyền

d)

bảng tính

6.
a)

bốc đồng

b)

tháo dỡ, triệt hạ

c)

khắp, toàn bộ

d)

nỗ lực

7.

/dɪˈsmæn.t̬əl/ (v)

a)

tháo dỡ, triệt hạ

b)

bốc đồng

c)

nỗ lực

d)

khắp, toàn bộ

8.

/enˈdev.ɚ/ (v) - (n)

a)

nỗ lực

b)

tháo dỡ, triệt hạ

c)

bốc đồng

d)

khắp, toàn bộ

9.

/θruːˈaʊt/ (pre/adv)

a)

khắp, toàn bộ

b)

nỗ lực

c)

tháo dỡ, triệt hạ

d)

bốc đồng

10.
a)

địa trung hải

b)

quả ổi

c)

vết tích, dấu tích

d)

tách biệt

11.

/ˈɡwɑː.və/ (n)

a)

quả ổi

b)

địa trung hải

c)

vết tích, dấu tích

d)

tách biệt

12.

/ˈves.tɪdʒ/ (n)

a)

vết tích, dấu tích

b)

địa trung hải

c)

quả ổi

d)

tách biệt

13.

/əˈpɑːrt/ (adv)

a)

tách biệt

b)

quả ổi

c)

địa trung hải

d)

vết tích, dấu tích

14.

/ˈen.t̬ə.t̬i/ (n)

a)

thực thể, tổ chức

b)

trên cạn

c)

lỗi thời

d)

nhân bản

15.

/təˈres.tri.əl/ (adj)

a)

trên cạn

b)

thực thể, tổ chức

c)

lỗi thời

d)

nhân bản

16.

/ˌɑːb.səlˈiːt/ (adj)

a)

lỗi thời

b)

nhân bản

c)

trên cản

d)

thực thể, tổ chức

17.

/ˈkloʊ.nɪŋ/ (n)

a)

nhân bản

b)

lỗi thời

c)

trên cạn

d)

thực thể, tổ chức

18.

gây tranh cãi (adj)

(a)  

19.

phản đối (v)

(a)