wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary day 1

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

What are those?

(a)  

2.

What are they?

a)

Google

b)

Goggle

c)

Goggles

d)

Googles

3.

inspect = check = examine

a)

hàng hóa

b)

bến tàu

c)

kiểm tra

d)

hết hàng

4.

sự thăng chức

(a)  

5.

office supplies

a)

văn phòng

b)

sự cung cấp

c)

văn phòng phẩm

d)

nhà kho

6.

goods = merchandise

a)

hàng hóa

b)

tốt

c)

trưng bày

d)

đồ uống

7.

buy = purchase

a)

bán hàng

b)

mua hàng

c)

đặt hàng

d)

hết hàng

8.

on display

a)

bến tàu

b)

thi công

c)

hàng hóa

d)

trưng bày

9.

Hết hàng?

a)

in stock

b)

fully stocked

c)

out of stock

d)

stock

10.

in stock = ?

a)

out of stock

b)

keep a supply

c)

stock

d)

run out of

11.

exchange

a)

đưa

b)

nhận

c)

trao đổi

d)

bán

12.

put on

a)

mặc thử

b)

chưa mặc

c)

đang mặc

d)

đã mặc

13.

spread out

a)

tràn lan

b)

tập hợp

c)

di chuyển

d)

kiểm tra

14.

participate đi với giới từ nào?

a)

at

b)

to

c)

in

d)

on

15.

an ----- benefit

a)

attract

b)

attractive

c)

attractively

d)

attraction

16.

applicant = ?

a)

employee

b)

employer

c)

candidate

d)

application

17.

due to = ?

a)

although

b)

because of

c)

unless

d)

in case

18.

Who are they?

a)

passengers

b)

pedestrians

c)

shoppers

d)

drivers

19.

thanh toán

a)

buy

b)

purchase

c)

pay

d)

book

20.

thương lượng, đàm phán

(a)