wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về lưu trữ dữ liệu trực tuyến

Total questions: 67

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Lưu trữ trên Internet còn được gọi là:

a)

lưu trữ trên các thiết bị nhớ.

b)

lưu trữ trên máy tính.

c)

lưu trữ đám mây.

d)

lưu trữ cục bộ.

2.

Sử dụng dịch vụ lưu trữ thư mục và tệp trực tuyến, người dùng sẽ được cung cấp:

a)

một thẻ nhớ.

b)

một bộ nhớ ngoài.

c)

một USB.

d)

một ổ đĩa trực tuyến.

3.

Khi người chia sẻ trực tuyến các tệp và thư mục, được chọn một trong mấy chế độ để chia sẻ?

a)

Được chọn một trong 2 chế độ.

b)

Được chọn một trong 3 chế độ.

c)

Được chọn một trong 5 chế độ.

d)

Được chọn một trong 4 chế độ.

4.

Khi người dùng được cấp một không gian nhớ trực tuyến dùng để lưu trữ các tệp cũng như thư mục của mình. Không gian nhớ trực tuyến đó còn có tên gọi khác là:

a)

Ổ đĩa trực tuyến.

b)

thẻ nhớ.

c)

ổ đĩa cục bộ.

d)

bộ nhớ ngoài.

5.

Lợi ích chính của lưu trữ đám mây là gì?

a)

Dễ dàng sao lưu dữ liệu

b)

Giới hạn quyền truy cập

c)

Yêu cầu kết nối internet mạnh.

d)

Phải cài đặt phần mềm đặc biệt.

6.

Dịch vụ lưu trữ đám mây nào sau đây có chức năng đồng bộ hóa tự động?

a)

Gg drive.

b)

Skype

c)

Youtube

d)

Twitter.

7.

Khi sử dụng Google Drive, bạn có thể tạo các tài liệu nào trực tiếp từ giao diện web?

a)

Tài liệu văn bản, bảng tính và bản trình bày.

b)

Chỉ bản trình bày.

c)

Chỉ tài liệu văn bản.

d)

Chỉ bảng tính.

8.

Một trong những rủi ro khi sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây là gì?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ.

b)

Mất kết nối internet.

c)

Tự động sao lưu.

d)

Đồng bộ hóa tập tin.

9.

Để sử dụng Dropbox, bạn cần gì?

a)

Một tài khoản email hợp lệ.

b)

Một máy chủ riêng.

c)

Một tài khoản ngân hàng.

d)

Không cần bất kỳ tài khoản nào.

10.

Tính năng nào sau đây không thuộc về Google Drive?

a)

Đồng bộ hóa tập tin.

b)

Chia sẻ tập tin.

c)

Chỉnh sửa tài liệu trực tuyến.

d)

Xem video trực tuyến như YouTube.

11.

Để tăng tính bảo mật khi chia sẻ tập tin, bạn nên làm gì?

a)

Mã hóa tập tin trước khi chia sẻ

b)

Chia sẻ tập tin qua mạng công cộng không bảo mật

c)

Không đặt mật khẩu cho tập tin

d)

Gửi tập tin cho nhiều người không rõ nguồn gốc

12.

Dịch vụ iCloud là của công ty nào?

a)

Google.

b)

Microsoft.

c)

Amazon.

d)

Apple.

13.

Câu 113: Trong các công cụ dưới đây, công cụ tìm kiếm phổ biến hiện nay là:

a)

Google

b)

Paint

c)

Excel

d)

Notepad

14.

Để thực hiện tìm kiếm bằng giọng nói cần có:

a)

Bàn phím.

b)

Con chuột.

c)

Micro

d)

Loa.

15.

Khi tìm kiếm thông tin tuyển sinh của một trường đại học thì em nên yêu cầu tìm dưới dạng nào dưới đây?

a)

Tệp .pdf.

b)

Hình ảnh.

c)

Bài báo.

d)

Tin tức.

16.

Khi muốn tìm kiếm ảnh về hoa hồng thì em nên chọn tìm kiếm thông tin dạng?

a)

Hình ảnh

b)

Văn bản

c)

Âm thanh

d)

Video

17.

Cơ chế của một chương trình là “Chương trình lợi dụng cơ chế phát sinh ra các tiến trình con của hệ thống để đánh bại chính hệ thống”. Đây là mối đe dọa tới sự an toàn của hệ thống theo phương pháp nào?

a)

Các chương trình sâu.

b)

Các chương trình virus.

c)

Ngựa thành Troy.

d)

Cánh cửa nhỏ.

18.

Để đảm bảo an toàn hệ thống, hệ điều hành cần phải giải quyết tốt vấn đề kiểm định danh tính, để kiểm định danh tính ta sử dụng:

a)

Gán các quyền truy nhập.

b)

Đặt mật khẩu.

c)

Gán các quyền truy nhập, đặt mật khẩu.

d)

Gán các quyền truy nhập, đặt tên người dùng, đặt mật khẩu.

19.

Phương pháp nhanh nhất để trao đổi dữ liệu giữa các tiến trình là:

a)

Vùng nhớ chia sẻ.

b)

Pipe.

c)

Trao đổi thông điệp.

d)

Sockets.

20.

Một tiến trình đang được cấp phát CPU thuộc trạng thái nào?

a)

Block/Waiting.

b)

Running.

c)

New.

d)

Ready.

21.

Để đánh dấu một email quan trọng trong hộp thư, bạn thường sử dụng biểu tượng nào?

a)

Biểu tượng hình ngôi sao.

b)

Biểu tượng hình vuông.

c)

Biểu tượng hình tròn.

d)

Biểu tượng hình tam giác.

22.

Trong các dịch vụ email, tính năng "Filter" (Bộ lọc) giúp bạn:

a)

Tự động xóa mọi email đến.

b)

Tự động phân loại email dựa trên các tiêu chí như địa chỉ người gửi hoặc từ khóa.

c)

Đánh dấu tất cả email là đã đọc.

d)

Đặt lịch gửi email vào một thời gian khác.

23.

Email được đánh dấu là "Spam" thường là:

a)

Email từ người thân.

b)

Email không mong muốn hoặc có thể chứa mã độc.

c)

Email từ bạn bè.

d)

Email từ giáo viên hoặc sếp.

24.

Phân loại email thành các thư mục khác nhau giúp bạn:

a)

Dễ dàng quản lý và tìm kiếm email.

b)

Tự động xóa email sau một thời gian.

c)

Xóa nhanh email không cần thiết.

d)

Gửi email cho nhiều người cùng lúc.

25.

Phát biểu nào sau đây là SAI:

a)

Cần đăng xuất ra khỏi hộp thư điện tử sau khi sử dụng xong.

b)

Thời gian gửi thư điện tử rất ngắn gần như ngay lập tức

c)

Cần mở tất cả các tệp đính kèm được gửi cho bạn

d)

Chỉ mở tệp đính kèm từ những người bạn biết và tin tưởng.

26.

Khi em nhận được thư điện tử có tệp đính kèm nghi ngờ là virus từ người quen, em nên xử lí như thế nào?

a)

Mở tệp đính kèm và lưu tệp đó vào máy tính của mình.

b)

Trước khi mở tệp đính kèm, em tìm cách nhắn tin hoặc gửi một thư điện tử khác cho người đã gửi thư để kiểm tra có đúng người đó gửi tệp đó cho em hay không.

c)

Mở tệp đính kèm và xóa tệp đó ngay nếu nhận thấy tệp bị nhiễm virus.

d)

Trước khi mở tệp đính kèm, em chuyển sang máy tính khác để ở lại thư điện tử đó.

27.

Để cài đặt quyền riêng tư trên Facebook thì em vào?

a)

Bảng tin

b)

Video

c)

Cài đặt

d)

Trang cá nhân

28.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về thư điện tử?

a)

Nhìn vào hộp thư điện tử, người gửi có thể biết được bức thư mình đã gửi đi người nhận đã đọc hay chưa.

b)

Chỉ có người nhận thư mới mở được tệp đính kèm theo thư, còn người gửi sẽ không mở được tệp đính kèm khi đã gửi thư.

c)

Trong hộp thư đến chỉ chứa thư của những người quen biết.

d)

Nhìn vào hộp thư điện tử có thể biết thư đã đọc hay chưa.

29.

Theo quy định của google, trẻ vị thành niên muốn đăng ký tài khoản thư điện tử thì:

a)

Không được phép sử dụng gmail.

b)

Chỉ được sử dụng tài khoản của người thân.

c)

Cần có sự đồng ý, trợ giúp và quản lí của bố mẹ.

d)

Cần phải cung cấp đầy đủ các thông tin về gia đình, trường học.

30.

Em và bạn em đã trao đổi thư điện tử với nhau thì cách nào sau đây là tốt nhất để biết địa chỉ thư điện tử của bạn em.

a)

Thư một địa chỉ thư điện tử bất kì nào đó.

b)

Tìm trong danh bạ địa chỉ của hệ thống thư điện tử.

31.

Có 5 điều không nên làm khi tham gia mạng xã hội, điều thứ 5 là:

a)

Sử dụng từ ngữ gây thù hận, kích động bạo lực.

b)

Sử dụng ngôn ngữ phản cảm, vô văn hoá.

c)

Quảng cáo, kinh doanh dịch vụ trái phép.

d)

Đăng tải nội dung vi phạm pháp luật.

32.

Có bao nhiêu nguyên tắc để nhận biết và phòng tránh lừa đảo trên không gian số?

a)

2 nguyên tắc.

b)

4 nguyên tắc.

c)

3 nguyên tắc.

d)

5 nguyên tắc.

33.

Trong nhiều vụ lừa đảo, bạn sẽ nhận được cuộc gọi hoặc thư điện tử tự xưng là nhân viên làm việc trong cơ quan chức năng, cơ quan nhà nước và yêu cầu thanh toán ngay một khoản tiền nào đó. Đây là tình huống lừa đảo nào?

a)

Lừa đảo dưới dạng thông báo tin tốt.

b)

Lừa đảo hỗ trợ kỹ thuật.

c)

Lừa đảo dưới dạng thông báo tin xấu.

d)

Lừa đảo qua website giả mạo các trang thương mại điện tử phổ biến.

34.

Có ba nguyên tắc để nhận biết và phòng tránh lừa đảo trên không gian số đó là:

a)

Nhanh lên! Không cần kiểm tra! Gửi đi!

b)

Nhanh lên! Kiểm tra ngay! Dừng lại, không gửi!

c)

Hãy chậm lại! Kiểm tra ngay! Dừng lại, không gửi!

d)

Hãy chậm lại! Kiểm tra ngay! Gửi đi!

35.

Có 4 quy tắc ứng xử trong môi trường số, quy tắc đầu tiên là:

a)

Quy tắc lành mạnh.

b)

Quy tắc an toàn, bảo mật thông tin.

36.

Kẻ lừa đảo có thể bất ngờ thông báo nạn nhân có cơ hội trúng thưởng hay nhận phiếu mua hàng trị giá cao, nhưng phải thanh toán một khoản phí để được nhận thưởng. Đây là tình huống lừa đảo nào?

a)

Lừa đảo qua website giả mạo các trang thương mại điện tử phổ biến.

b)

Lừa đảo dưới dạng thông báo tin tốt.

c)

Lừa đảo dưới dạng thông báo tin xấu.

d)

Lừa đảo hỗ trợ kỹ thuật.

37.

Có 5 điều nên làm khi tham gia mạng xã hội, điều đầu tiên là:

a)

Tìm hiểu và tuân thủ các điều khoản quy định khi tham gia mạng xã hội.

b)

Tuyên truyền và tham gia hướng dẫn sử dụng mạng xã hội an toàn, có văn hoá.

c)

Quản lí, bảo mật thông tin cá nhân, thông báo với người thân khi bị mất quyền kiểm soát.

d)

Chia sẻ thông tin chính thống, thông tin tích cực.

38.

Quy tắc ứng xử trong môi trường số có bao nhiêu quy tắc?

a)

4 quy tắc.

b)

3 quy tắc.

c)

5 quy tắc.

d)

2 quy tắc.

39.

Khi nào bạn nên chia sẻ mật khẩu của mình với người khác?

a)

Khi họ là bạn thân của bạn.

b)

Khi họ là nhân viên hỗ trợ kỹ thuật.

c)

Không bao giờ.

d)

Khi bạn tin tưởng người đó.

40.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi giao tiếp trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Công khai tất cả thông tin cá nhân của bạn.

b)

Chỉ chia sẻ thông tin cá nhân với bạn bè.

41.

Điều gì là dấu hiệu của một trang web lừa đảo?

a)

Có dấu bảo mật "https".

b)

Yêu cầu nhập thông tin cá nhân và mật khẩu ngay lập tức.

c)

Hiển thị các biểu tượng an toàn.

d)

Có giao diện chuyên nghiệp.

42.

Khi tải xuống tệp từ internet, bạn nên chú ý điều gì?

a)

Nguồn gốc của tệp và đánh giá từ người dùng khác.

b)

Tên tệp hấp dẫn.

c)

Dung lượng của tệp.

d)

Tốc độ tải xuống.

43.

Phương pháp nào là an toàn nhất để lưu trữ mật khẩu?

a)

Ghi lại trong sổ tay.

b)

Lưu trên máy tính cá nhân.

c)

Sử dụng phần mềm quản lý mật khẩu.

d)

Nhớ trong đầu.

44.

Khi ai đó gửi tin nhắn yêu cầu bạn nhấp vào một liên kết lạ, bạn nên làm gì?

a)

Nhấp vào liên kết để kiểm tra.

b)

Bỏ qua hoặc xóa tin nhắn.

c)

Hỏi người gửi xem liên kết có an toàn không.

d)

Chia sẻ liên kết với bạn bè.

45.

Khi sử dụng dịch vụ đám mây để lưu trữ dữ liệu, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ tài khoản với bạn bè.

b)

Lưu trữ dữ liệu không mã hóa.

c)

Đặt mật khẩu mạnh và bật xác thực hai yếu tố.

d)

Tải lên mọi loại tệp mà không kiểm tra.

46.

Nếu bạn nghi ngờ tài khoản của

a)

Thay đổi mật khẩu và kiểm tra hoạt động tài khoản.

b)

Đợi một thời gian để xem có bất kỳ thay đổi nào không.

c)

Xóa tài khoản ngay lập tức.

d)

Không làm gì cả.

47.

Khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội, điều nào sau đây là an toàn nhất?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Chỉ chia sẻ những thông tin cơ bản mà không làm lộ thông tin nhạy cảm.

c)

Để tài khoản ở chế độ công khai.

d)

Chia sẻ thông tin tài chính và mật khẩu.

48.

Để đảm bảo bảo mật thông tin khi giao tiếp trên internet, nên làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ.

b)

Chỉ sử dụng mạng wifi công cộng.

c)

Bảo mật mật khẩu và không chia sẻ với người khác.

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

49.

Khi nhận được tin nhắn từ một người lạ trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Kết bạn và chia sẻ thông tin cá nhân.

b)

Xem xét cẩn thận và không trả lời nếu cảm thấy không an toàn.

c)

Trả lời ngay lập tức.

d)

Gửi yêu cầu kết bạn lại.

50.

Để đảm bảo bảo mật thông tin khi giao tiếp trên internet, nên làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ.

b)

Chỉ sử dụng mạng wifi công cộng.

c)

Bảo mật mật khẩu và không chia sẻ với người khác.

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

51.

Đặc điểm của hệ điều hành máy tính cá nhân. Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào

sai?


Hệ điều hành Windows là hệ điều hành thương mại phổ biến nhất trên máy tính cá nhân.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
52.

 Đặc điểm của hệ điều hành máy tính cá nhân. Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào

sai?


Hệ điều hành MacOS chỉ có thể cài đặt trên các máy tính do Apple sản xuất.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
53.

Đặc điểm của hệ điều hành máy tính cá nhân. Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào

sai?


Linux là hệ điều hành thương mại tương tự Windows và MacOS.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
54.

 Đặc điểm của hệ điều hành máy tính cá nhân. Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào

sai?


Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển theo hướng ngày càng dễ sử dụng.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
55.

Vai trò của hệ điều hành trong quản lý phần cứng và phần mềm ứng dụng Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?


Hệ điều hành là cầu nối giữa phần cứng và người sử dụng, giúp phần mềm ứng dụng khai thác tài nguyên phần cứng hiệu quả.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
56.

Vai trò của hệ điều hành trong quản lý phần cứng và phần mềm ứng dụng Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?


Cơ chế "Plug & Play" của hệ điều hành giúp tự động nhận diện và cài đặt các thiết bị ngoại vi.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
57.

. Vai trò của hệ điều hành trong quản lý phần cứng và phần mềm ứng dụng Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?


Một máy tính có thể hoạt động bình thường mà không cần có hệ điều hành nếu phần cứng đủ mạnh.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
58.

. Vai trò của hệ điều hành trong quản lý phần cứng và phần mềm ứng dụng Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?

Chỉ có hệ điều hành nguồn mở mới có thể tùy chỉnh để tối ưu hóa với phần cứng cụ thể.

a)
ĐÚNG VẬY
b)
SAI
59.

 Hệ điều hành là phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm của máy tính. Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?(nhập câu trả lời đúng,nhớ bấm dấu cách).

a) Không cần thiết cho hoạt động của máy tính.

b) Chỉ giúp quản lý phần mềm, không quản lý phần cứng.

c) Giúp người dùng tương tác với máy tính một cách hiệu quả.

d) Có thể quản lý nhiều thiết bị ngoại vi cùng lúc.

(a)  

60.

Các tiện ích của hệ điều hành giúp tăng cường hiệu quả sử dụng máy tính.

Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?

a) Chỉ là phần mềm trò chơi được cài đặt trên máy tính.

b) Không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của máy tính.

c) Có thể giúp người dùng tổ chức và quản lý dữ liệu hiệu quả hơn.

d) Trình quản lý file giúp người dùng truy cập và sắp xếp tài liệu dễ dàng.

(a)  

61.

 Khái niệm về phần mềm nguồn mở. Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?

a) Là phần mềm có mã nguồn được công khai và cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi.

b) Có thể được phát hành miễn phí hoặc có phí.

c) Chỉ được phát triển bởi các tổ chức lớn.

d) Thưởng không có sự hỗ trợ từ cộng đồng phát triển.

(a)  

62.

So sánh giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại. Nhận định nào sau đây đúng,

nhận định nào sai?

a) Không cho phép người dùng truy cập vào mã nguồn.

b) Thưởng có tính bảo mật cao hơn phần mềm thương mại.

c) Có thể dễ sử dụng hơn phần mềm nguồn mở.

d) Phần mềm nguồn mở không thể được sử dụng cho mục đích thương mại.


(a)  

63.

Vai trò của phần mềm nguồn mở trong phát triển công nghệ thông tin. Nhận định nào sau

đây đúng, nhận định nào sai?

a) Thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ.

b) Không có ảnh hưởng lớn đến việc phát triển cộng đồng lập trình viên.

c)Giúp giảm chi phí cho các tổ chức và doanh nghiệp.

d)Không thể tích hợp với phần mềm khác.

(a)  

64.

Một số thiết bị trong thân máy tính có những chức năng và thông số đo hiệu năng khác nhau. Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?

a) CPU là thiết bị quan trọng nhất trong máy tính, chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu.

b) RAM chỉ lưu trữ dữ liệu khi máy tính đang hoạt động, nếu tắt máy, dữ liệu sẽ bị mất.

c) Ô cứng SSD có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn ổ cứng HDD.

d) Card đồ họa không ảnh hưởng đến hiệu suất của các tác vụ đồ họa trong máy tính.

(a)  

65.

Các mạch logic như AND, OR, NOT có vai trò quan trọng trong tính toán nhị phân.

Nhận định nào sau đây đúng, nhận định nào sai?

a) Mạch logic AND chi trả về giá trị đúng khi cả hai đầu vào đều đúng,

b) Mạch logic OR chỉ trả về giá trị sai khi cả hai đầu vào đều sai.

c) Mạch logic NOT đảo ngược giá trị đầu vào của nó.

d) Mạch logic AND có thể thực hiện phép toán cộng trong hệ nhị phân.

(a)  

66.

 Nhận định dưới đây đúng hay sai khi nói về tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông

tin?

a) Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu chỉ cần thiết cho các tổ chức lớn và không cần thiết cho cá nhân.

b) Việc tổ chức thông tin một cách hợp lý giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập thông tin cần thiết.

c) Các công cụ tìm kiếm trên Internet chỉ cho phép tìm kiếm thông tin từ một nguồn duy nhất.

d) Trao đổi thông tin qua email là một trong những phương thức phổ biến nhất trong tổ chức và giao tiếp hiện đại.

(a)  

67.

Nhận định về việc trao đổi thông tin như sau. Hãy chọn đúng, sai cho từng ý.

a) Trao đổi thông tin qua mạng xã hội không an toàn.

b) Email là phương thức trao đổi thông tin nhanh nhất hiện nay.

c) Giao tiếp trực tiếp là cách duy nhất để trao đổi thông tin hiệu quả.

d) Sử dụng các công cụ trực tuyến giúp tăng cường khả năng trao đổi thông tin

(a)