wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập giữa kì 1 – Sinh học 11 – Trang 1

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Sinh vật nào sau đây có phương thức sống dị dưỡng?

a)

Thực vật

b)

Vi khuẩn lam

c)

Tảo xoắn

d)

Động vật

2.

Sinh vật nào sau đây có phương thức sống tự dưỡng?

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Nấm

d)

Côn trùng

3.

Dị dưỡng là quá trình mà sinh vật tự tổng hợp được

a)

chất vô cơ từ các chất hữu cơ

b)

chất hữu cơ từ các chất vô cơ

c)

chất hữu cơ từ các chất hữu cơ

d)

chất vô cơ từ các chất vô cơ

4.

Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới gồm các giai đoạn theo thứ tự là?

a)

Giai đoạn tổng hợp → giai đoạn phân giải → giai đoạn huy động năng lượng

b)

Giai đoạn phân giải → giai đoạn huy động năng lượng → giai đoạn tổng hợp

c)

Giai đoạn huy động năng lượng → giai đoạn tổng hợp → giai đoạn phân giải

d)

Giai đoạn huy động năng lượng → giai đoạn phân giải → giai đoạn tổng hợp

5.

Sinh vật tự dưỡng không có vai trò nào sau đây?

a)

Cung cấp O2, đảm bảo cho các hoạt động sống của hầu hết sinh vật

b)

Cung cấp thức ăn, nơi ở và nơi sinh sản cho động vật

c)

Điều hòa khí hậu

d)

Giải phóng năng lượng cho các hoạt động sống của sinh giới

6.

Nguồn năng lượng khởi đầu cho sự sống của sinh giới là

a)

Quang năng

b)

Hóa năng

c)

Thế năng

d)

Động năng

7.

Hợp chất hữu cơ chủ yếu mang năng lượng, cung cấp năng lượng cho sinh giới sử dụng trong các hoạt động sống là

a)

ADP

b)

NADPH

c)

FADPH

d)

ATP

8.

Trong sinh giới, sinh vật tự dưỡng được xếp vào nhóm sinh vật nào sau đây?

a)

Sinh vật sản xuất

b)

Sinh vật sản xuất hoặc sinh vật phân giải

c)

Sinh vật sản xuất hoặc sinh vật tiêu thụ

d)

Sinh vật tiêu thụ hoặc sinh vật phân giải

9.

Tự dưỡng là quá trình mà sinh vật tự tổng hợp được

a)

chất vô cơ từ các chất hữu cơ

b)

chất hữu cơ từ các chất vô cơ

c)

chất hữu cơ từ các chất hữu cơ

d)

chất vô cơ từ các chất vô cơ

10.

Năng lượng tích lũy trong ATP được cung cấp cho các quá trình sinh lí của cơ thể thuộc giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn tổng hợp

b)

Giai đoạn phân giải

c)

Giai đoạn huy động năng lượng

d)

Giai đoạn chuyển hóa

11.

Trong sinh giới, sinh vật dị dưỡng được xếp vào nhóm sinh vật nào sau đây?

a)

Sinh vật sản xuất

b)

Sinh vật sản xuất hoặc sinh vật phân giải

c)

Sinh vật sản xuất hoặc sinh vật tiêu thụ

d)

Sinh vật tiêu thụ hoặc sinh vật phân giải

12.

Thứ tự các giai đoạn của quá trình trao đổi nước ở thực vật lần lượt là?

a)

Hấp thụ nước ở rễ → vận chuyển nước ở thân → thoát hơi nước ở lá

b)

Thoát hơi nước ở lá → hấp thụ nước ở rễ → vận chuyển nước ở thân

c)

Vận chuyển nước ở thân → hấp thụ nước ở rễ → thoát hơi nước ở lá

d)

Thoát hơi nước ở lá → vận chuyển nước ở thân → hấp thụ nước ở rễ

13.

Các nguyên tố khoáng trong đất được cây hấp thụ qua cơ quan nào của cây hấp thụ?

a)

Rễ và lá

b)

Rễ

c)

Thân

d)

14.

Nồng độ Ca2+Ca^{2+} trong cây là 0,3%, trong đất là 0,1%. Cây sẽ nhận Ca2+Ca^{2+} bằng cơ chế

a)

thụ động

b)

khuếch tán

c)

chủ động

d)

thẩm thấu

15.

Trong cây, muối khoáng được vận chuyển chủ yếu theo con đường

a)

gian bào

b)

mạch gỗ từ dưới lên

c)

tế bào chất

d)

mạch rây từ trên xuống

16.

Khi nói về vai trò của nước đối với thực vật, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Nước chỉ tham gia cấu tạo tế bào mà không có chức năng điều hòa sinh lí.

b)

Nước vừa có chức năng cấu tạo tế bào, vừa có khả năng điều hòa sinh lí.

c)

Nước chỉ có chức năng điều hòa sinh lí mà không tham gia cấu tạo tế bào.

d)

Nước là chất vô cơ nên ít có ý nghĩa đối với đời sống của các loài thực vật.

17.

Khi tế bào khí khổng no nước thì

a)

Thành mỏng căng ra, thành dày đuổi theo làm cho khí khổng mở ra.

b)

Thành dày căng ra làm cho thành mỏng căng theo, khí khổng mở ra.

c)

Thành dày căng ra làm cho thành mỏng căng lại, khí khổng đóng lại.

d)

Thành mỏng căng ra làm cho thành dày căng theo, khí khổng mở ra.

18.

Khi thiếu nước hoặc thiếu nguyên tố khoáng, thực vật có biểu hiện là

a)

Thân, lá cây rủ xuống và héo.

b)

Thay đổi màu sắc lá, suy giảm kích thước lá, thân, rễ.

c)

Màu sắc lá không thay đổi, các bộ phận của cây phát triển bình thường.

d)

Rễ cây bị thối, thân và lá bị héo.

19.

Khi nói về vai trò của nitrogen phát biểu nào sau đây sai?

a)

Nitrogen là thành phần của protein, nucleic acid, diệp lục.

b)

Nitrogen tham gia cấu tạo enzyme, các hormone thực vật.

c)

Nitrogen thúc đẩy khí khổng mở, làm tăng tốc độ thoát hơi nước.

d)

Khi thiếu nitrogen, lá cây có màu vàng, cây sinh trưởng chậm.

20.

Các nguyên tố vi lượng chỉ cần với một hàm lượng rất nhỏ nhưng có vai trò rất quan trọng đối với cây vì

a)

Tham gia cấu trúc nên tế bào.

b)

Hoạt hóa enzyme trong quá trình trao đổi chất.

c)

Quy định tính chất của dịch tế bào.

d)

Thúc đẩy quá trình chín của quả và hạt.

21.

Khi tế bào khí khổng mất nước thì

a)

Thành mỏng duỗi ra kéo theo thành dày duỗi làm cho khí khổng đóng lại.

b)

Thành mỏng căng kéo theo thành dày căng theo, khí khổng đóng lại.

c)

Thành dày căng mạnh kéo theo thành mỏng căng theo, khí khổng đóng lại.

d)

Thành mỏng duỗi ra, thành dày căng mạnh làm cho khí khổng đóng lại.

22.

Rễ cây trên cạn hấp thụ nước và muối khoáng chủ yếu qua

a)

Miền lông hút.

b)

Miền chóp rễ.

c)

Miền sinh trưởng.

d)

Miền trưởng thành.

23.

Rễ cây trên cạn hấp thụ khoáng từ đất theo cơ chế nào?

a)

Cơ chế thẩm thấu và thẩm tách.

b)

Cơ chế chủ động và thẩm thấu.

c)

Cơ chế thụ động và thẩm tách.

d)

Cơ chế thụ động và chủ động.

24.

Dịch mạch rây có thành phần chủ yếu là?

a)

Nước.

b)

Nước và một số chất hữu cơ được tổng hợp ở rễ.

c)

Nước và các ion khoáng.

d)

Đường sucrose, acid amin, hormone thực vật.

25.

Nước được vận chuyển ở thân chủ yếu qua

a)

Qua mạch rây theo chiều từ trên xuống.

b)

Qua mạch gỗ.

c)

Từ mạch rây sang mạch gỗ.

d)

Từ mạch gỗ sang mạch rây.

26.

Trong con đường di chuyển của nước và khoáng qua gian bào, nhờ có đai Caspary mà

a)

Các ion khoáng được hấp thụ vào rễ một cách tối đa, hấp thụ tất cả các ion khoáng.

b)

Các ion khoáng được hấp thụ vào rễ một cách có chọn lọc ở các tế bào nội bì.

c)

Nước và ion khoáng được giữ lại bên ngoài tế bào.

d)

Nước và ion khoáng được hòa tan, giúp rễ dễ dàng hấp thụ.

27.

Lực đóng vai trò chính trong quá trình vận chuyển nước ở thân là

a)

lực đẩy của rễ.

b)

lực liên kết giữa các phân tử nước.

c)

lực liên kết giữa các phân tử nước với thành mạch gỗ.

d)

lực kéo do thoát hơi nước ở lá.

28.

Khi nồng độ ion K+ trong đất là 0,5%, trong cây là 0,3%, cây cần K+ và sẽ hấp thụ K+ theo cơ chế

a)

Thực bào.

b)

Chủ động.

c)

Thụ động.

d)

Thẩm thấu.

29.

Khi nói về đặc điểm tế bào lông hút của rễ, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Tế bào lông hút có thành tế bào dày, không phủ cutin nên dễ thấm nước.

b)

Tế bào lông hút có thành tế bào mỏng, không phủ cutin nên dễ thấm nước.

c)

Tế bào lông hút có không bào trung tâm chứa nhiều chất không hoà tan, tạo áp suất thẩm thấu lớn.

d)

Tế bào biểu bì lông hút luôn có nồng độ chất tan thấp hơn môi trường đất.

30.

Sự hấp thụ ion khoáng thụ động của tế bào rễ cây phụ thuộc vào

a)

hoạt động trao đổi chất.

b)

chênh lệch nồng độ ion.

c)

cung cấp năng lượng.

d)

hoạt động thẩm thấu.

31.

Động lực nào dưới đây đóng vai trò chủ yếu giúp cây cao vươn chục mét vận hút và vận chuyển nước, ion khoáng từ rễ lên lá?

a)

lực đẩy của rễ (áp suất rễ).

b)

Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau.

c)

Lực liên kết giữa các phân tử nước với thành mạch gỗ.

d)

lực kéo do thoát hơi nước ở lá.

32.

Con đường di chuyển của nước trong cây phải qua các cấu trúc như sau:

a)

lông hút → mạch gỗ → mạch rây (libe) → nội bì.

b)

lông hút → biểu bì ở rễ → mạch gỗ → khí khổng ở lá.

c)

lông hút → mạch gỗ ở rễ → mạch gỗ ở thân → khí khổng ở lá.

d)

lông hút → nội bì → mạch gỗ → khí khổng ở lá.

33.

Trong hiện tượng nào sau đây không gây nên hiện tượng hạn hán sinh lí ở thực vật?

a)

Cây bị ngập úng trong thời gian dài.

b)

Nhiệt độ đất quá thấp.

c)

Trời nắng gắt kéo dài.

d)

Đất trồng bị nhiễm mặn.

34.

Rễ cây trên cạn hấp thụ khoáng từ đất theo cơ chế nào?

a)

Cơ chế thẩm thấu và thấm tách.

b)

Cơ chế chủ động và thẩm thấu.

c)

Cơ chế thụ động và thấm tách.

d)

Cơ chế thụ động và chủ động.

35.

Thực vật hấp thụ nitrogen dưới dạng

a)

N2.

b)

NO và NO2.

c)

NO3− và NH4+.

d)

NH4+ và N2.

36.

Thực vật hấp thụ nitrogen được tạo ra chủ yếu qua quá trình

a)

con người bổ sung phân bón hoá học.

b)

hoá lí (sự phóng tia lửa điện).

c)

vi sinh vật phân giải hợp chất nitrogen hữu cơ.

d)

vi sinh vật cố định nitrogen.

37.

Trong quá trình chuyển hoá nitrogen trong đất và cố định nitrogen, nhóm vi khuẩn nào sau đây có vai trò chuyển hoá N2 thành NH4+?

a)

Vi khuẩn cố định nitrogen.

b)

Vi khuẩn nitrat hoá.

c)

Vi khuẩn amoni hoá.

d)

Vi khuẩn phản nitrat hoá.

38.

Trong các quá trình sau, quá trình nào làm mất nitrogen của đất, có hại cho cây trồng?

a)

Quá trình amoni hoá.

b)

Quá trình nitrat hoá.

c)

Quá trình cố định nitrogen phân tử nhờ các vi sinh vật cộng sinh trong đất.

d)

Quá trình phản nitrat hoá.

39.

NH4+ trong đất chuyển hoá thành NO3− là do nhóm vi sinh vật nào?

a)

Vi khuẩn cố định nitrogen.

b)

Vi khuẩn Nitrate hoá.

c)

Vi khuẩn kí sinh.

d)

Vi khuẩn phản nitrate.

40.

Quá trình liên kết N2 với H2 để hình thành nên NH3 gọi là quá trình gì?

a)

Quá trình cố định nitrogen.

b)

Quá trình amon hoá.

c)

Quá trình phản nitrate.

d)

Quá trình đồng hoá nitrogen.

41.

Trong đất có thể xảy ra quá trình chuyển hoá nitrogen (NO3− → N2), quá trình này được gọi là gì?

a)

Quá trình cố định nitrogen.

b)

Quá trình amon hoá.

c)

Quá trình phản nitrate.

d)

Quá trình đồng hoá nitrogen.

42.

Khi thiếu nitrogen, cây có biểu hiện nào sau đây?

a)

Lá có màu lục đậm, rễ bị tiêu giảm.

b)

Cây bị còi cọc, chóp lá hoá vàng.

c)

Lá nhỏ, mềm, chồi đỉnh bị chết.

d)

Mép phiến lá màu cam, đỏ.

43.

Khi nói về vai trò của nitrogen phát biểu nào sau đây sai?

a)

Nitrogen là thành phần của protein, nucleic acid, lipid.

b)

Nitrogen tham gia cấu tạo enzyme, các hormone thực vật.

c)

Nitrogen thúc đẩy khí khổng mở, làm tăng tốc độ thoát hơi nước.

d)

Khi thiếu nitrogen, lá cây có màu vàng, cây sinh trưởng chậm.

44.

Việc bón quá ít phân bón sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Tăng năng suất cây trồng.

b)

Cây còi cọc và chậm lớn.

c)

Tăng chất hữu cơ trong đất.

d)

Ô nhiễm đất và nước ngầm.

45.

Nhân tố nào sau đây tác động đến quá trình hấp thu khoáng và nước ở thực vật thông qua ảnh hưởng đến quang hợp?

a)

Độ thoáng khí của đất.

b)

Ánh sáng.

c)

Hệ vi sinh vật.

d)

Nhiệt độ của đất.

46.

Trong pha sáng của quang hợp, quá trình quang phân li nước diễn ra ở đâu?

a)

Xoang thylakoid.

b)

Màng thylakoid.

c)

Chất nền lục lạp.

d)

Màng trong lục lạp.

47.

Trong pha sáng của quang hợp, O2 được giải phóng ở giai đoạn nào?

a)

Diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng.

b)

Quang phân li nước.

c)

Chuỗi truyền electron.

d)

Carotenoid hấp thụ ánh sáng.

48.

Trong chu trình Calvin, sản phẩm của pha sáng (NADPH) được sử dụng ở giai đoạn nào?

a)

Cố định CO2.

b)

Khử 3-phosphoglycerate.

c)

Khử 3-phosphoglycerate và tái tạo RuBP.

d)

Tái tạo RuBP.

49.

Ở thực vật C4, sản phẩm cố định CO2 được tạo ra ổn định đầu tiên là gì?

a)

OAA (Oxaloacetic acid).

b)

G3P (Glyceraldehyde 3 phosphate).

c)

3-PGA (3-phosphoglycerid acid).

d)

RuBP (Ribulose 1,5 bisphosphate).

50.

Trong pha tối của thực vật C4, chu trình Calvin được diễn ra ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào thịt lá (tế bào mô giậu).

b)

Tế bào bao quanh bó mạch.

c)

Mô dậu.

d)

Biểu bì lá.

51.

Điểm bão hoà CO2 được phát biểu như thế nào?

a)

Nồng độ CO2 tối thiểu để cường độ quang hợp đạt giá trị nhỏ nhất.

b)

Nồng độ CO2 tối đa mà tại đó cường độ quang hợp đạt giá trị cao nhất.

c)

Nồng độ CO2 tối đa mà tại đó cường độ quang hợp đạt giá trị nhỏ nhất.

d)

Nồng độ CO2 tối thiểu để cường độ quang hợp đạt giá trị nhỏ nhất.

52.

Việc bón quá dư thừa phân bón là nguyên nhân gây nên hiện tượng nào?

a)

Tăng độ màu mỡ cho đất.

b)

Cây sinh trưởng nhanh chóng.

c)

Tăng cành và cội trong quần thể.

d)

Ô nhiễm đất và nước ngầm.

53.

Nhân tố nào sau đây tác động đến quá trình hấp thu khoáng và nước ở thực vật thông qua ảnh hưởng đến quang hợp?

a)

Độ thoáng khí của đất.

b)

Ánh sáng.

c)

Hệ vi sinh vật.

d)

Nhiệt độ của đất.

54.

Điểm bão hoà ánh sáng là trị số ánh sáng mà từ đó cường độ quang hợp như thế nào?

a)

Cực đại.

b)

Cực tiểu.

c)

Trung bình.

d)

Dưới mức trung bình.

55.

Khi tăng cường độ ánh sáng thì cường độ quang hợp tăng cho tới khi đạt?

a)

Điểm bù ánh sáng.

b)

Điểm bão hoà quang hợp.

c)

Điểm bão hoà ánh sáng.

d)

Điểm bù quang hợp.

56.

Khi tăng nồng độ CO2 trong không khí quá cao cây sẽ

a)

tăng cường độ quang hợp.

b)

chết vì ngộ độc.

c)

giảm cường độ quang hợp.

d)

quang hợp bình thường.

57.

Sắc tố quang hợp nào trực tiếp truyền năng lượng cho diệp lục a trung tâm?

a)

Diệp lục b.

b)

Diệp lục a trung tâm.

c)

Carotenoid.

d)

Diệp lục a.

58.

Khi nuôi cá cảnh trong bể kính, có thể làm tăng dưỡng khí cho cá bằng cách nào?

a)

Thả rong hoặc cây thuỷ sinh khác vào bể cá.

b)

Tăng nhiệt độ trong bể.

c)

Thắp đèn cả ngày và đêm.

d)

Đổ thêm nước vào bể cá.

59.

Nguyên liệu của quá trình hô hấp hiếu khí ở thực vật là

a)

CO2 và H2O.

b)

O2 và C6H12O6.

c)

CO2 và ATP.

d)

CO2 và C6H12O6.

60.

Nơi diễn ra sự hô hấp mạnh nhất ở thực vật là

a)

Thân.

b)

Rễ.

c)

Lá.

d)

Quả.

61.

Nhiệt độ tối ưu cho quá trình hô hấp của thực vật thường trong khoảng

a)

15–20°C.

b)

30–35°C.

c)

20–25°C.

d)

25–30°C.

62.

Sắc tố quang hợp nào sau đây có chức năng chuyển hoá quang năng thành hoá năng trong các phân tử ATP và NADPH?

a)

Diệp lục b.

b)

Diệp lục a trung tâm.

c)

Carotenoid.

d)

Diệp lục a.

63.

Khi hô hấp tạo ra các sản phẩm trung gian là nguyên liệu để

a)

duy trì nhiệt độ cơ thể.

b)

tổng hợp nên các hợp chất hữu cơ trong cơ thể.

c)

đảm bảo cho hoạt động sống trong cơ thể diễn ra bình thường.

d)

vận chuyển các chất sinh trưởng, phát triển.

64.

Đâu không phải là vai trò của hô hấp ở thực vật?

a)

Tạo các sản phẩm trung gian.

b)

Tổng hợp các chất hữu cơ.

c)

Giải phóng năng lượng dạng nhiệt.

d)

Giải phóng năng lượng ATP.

65.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

a)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Q (năng lượng: ATP + nhiệt).

b)

C6H12O6 + 6O2 → 2CO2 + 6H2O.

c)

6CO2 + 6H2 → C6H12O6 + 6O2.

d)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 + Q (năng lượng: ATP + nhiệt).

66.

Hô hấp xảy ra mạnh trong các mô, cơ quan đang có hoạt động sinh lí mạnh như

a)

Hạt đang nảy mầm, hoa đang nở.

b)

Hạt đang ngủ, hạt khô.

c)

Cây ở điều kiện thiếu oxy.

d)

Rễ cây bị ngập úng.

67.

Trong pha sáng của quang hợp, sản phẩm được tạo ra là

a)

ATP, RuBP, NADPH.

b)

Carbohydrate.

c)

ATP, NADPH, O2.

d)

ATP, RuBP, O2.

68.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí ở tế bào thực vật, diễn ra giai đoạn theo trình tự nào?

a)

Đường phân → oxy hoá pyruvate và chu trình Krebs → chuỗi truyền electron hô hấp.

b)

Đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp → oxy hoá pyruvate và chu trình Krebs.

c)

Oxy hoá pyruvate và chu trình Krebs → đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp.

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → đường phân → oxy hoá pyruvate và chu trình Krebs.

69.

Giai đoạn đường phân xảy ra ở đâu?

a)

Tế bào chất.

b)

Nhân tế bào.

c)

Màng sinh chất.

d)

Ti thể.

70.

Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là

a)

Chuỗi truyền electron.

b)

Chu trình Krebs.

c)

Đường phân.

d)

Tổng hợp Acetyl-CoA.

71.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí khi phân giải glucose, giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất?

a)

Chuỗi truyền electron.

b)

Chu trình Krebs.

c)

Đường phân.

d)

Tổng hợp Acetyl-CoA.

72.

Hô hấp ở thực vật có vai trò cung cấp năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của tế bào, cơ thể như

a)

duy trì nhiệt độ thuận lợi cho các hoạt động sống.

b)

sinh tổng hợp các chất hữu cơ, vận chuyển và trao đổi các chất.

c)

giúp thực vật có khả năng chịu lạnh.

d)

giúp bay hơi một số hợp chất dẫn dụ côn trùng tham gia quá trình thụ phấn.

73.

Quá trình oxi hoá các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng ATP và nhiệt độ là quá trình

a)

quang hợp.

b)

hô hấp.

c)

đồng hoá amonium.

d)

khử nitrate.

74.

Giai đoạn chu trình Kresb diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào chất.

b)

Chất nền ti thể.

c)

Màng trong ti thể.

d)

Trong ti thể.

75.

Giai đoạn chuỗi truyền electron hô hấp diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào chất.

b)

Chất nền ti thể.

c)

Màng trong ti thể.

d)

Trong ti thể.

76.

Muốn tăng cường độ hô hấp thì cần phải

a)

giảm hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật.

b)

tăng hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật.

c)

giảm tối đa hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật.

d)

loại bỏ hoàn toàn hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật.

77.

Nhận định nào sau đây đúng nhất?

a)

Hàm lượng nước tỉ lệ nghịch với cường độ hô hấp.

b)

Nồng độ CO2 cao sẽ ức chế hô hấp.

c)

Hàm lượng nước càng thấp hô hấp giảm.

d)

Cường độ hô hấp và nhiệt độ tỉ lệ thuận với nhau.

78.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Làm giảm độ ẩm.

b)

Tiêu hao chất hữu cơ.

c)

Làm tăng khí O2.

d)

Làm giảm nhiệt độ.

79.

Tại sao người nông dân thường dùng biện pháp phơi khô để bảo quản hạt trong thời gian dài?

a)

Nhiệt độ cao trong quá trình phơi làm chết tế bào, giúp giữ nguyên hình dạng hạt trong thời gian dài.

b)

Phơi khô giúp làm giảm lượng nước trong hạt, quá trình hô hấp của hạt giảm tới mức tối thiểu, phòng chống ẩm mốc, giúp bảo quản hạt trong thời gian dài.

c)

Nhiệt độ cao trong quá trình phơi giết các vi khuẩn có quá trình hô hấp tế bào của hạt và giúp tiêu diệt bào tử nấm mốc xung quanh hạt.

d)

Nhiệt độ cao trong quá trình phơi giúp ức chế quá trình hô hấp tế bào của hạt và giúp tiêu diệt bào tử nấm mốc xung quanh hạt.

80.

Tại sao sau mỗi lần trời mưa, các bác nông dân thường phải cày, xới, dắt quanh gốc cây trồng?

a)

Tránh cho cây không bị xói mòn đất.

b)

Thoát nước cho đất.

c)

Làm cho đất tơi xốp, tạo điều kiện cung cấp đủ O2 rễ.

d)

Làm cho cây phát triển bộ rễ, giữ cây đứng vững.

81.

Tại sao khi nhiệt độ môi trường quá cao (trên 55°C) thì hô hấp không diễn ra?

a)

Vì do nhiệt độ cao ảnh hưởng đến quá trình tạo sản phẩm của quá trình hô hấp.

b)

Vì do nhiệt độ cao làm mất hoạt tính của enzyme hô hấp.

c)

Vì nhiệt độ cao ảnh hưởng đến quá trình tính oxi hoá các chất hữu cơ trong cơ thể.

d)

Vì nhiệt độ cao sẽ làm giảm lượng đường gây ảnh hưởng đến chất lượng của hạt, quả.

82.

Tại sao trong bảo quản hạt và nông sản người ta lại sử dụng phương pháp làm giảm cường độ hô hấp đến mức tối thiểu?

a)

Vì hô hấp làm tăng thời gian bảo quản hạt và nông sản.

b)

Vì giảm hô hấp giúp hạn chế tiêu hao chất hữu cơ và kéo dài thời gian bảo quản.

c)

Vì giảm hô hấp làm tăng tốc độ nảy mầm trong bảo quản.

d)

Vì giảm hô hấp làm tăng cường hoạt động vi sinh vật gây hỏng.

83.

Trong quá trình bảo quản nông sản cần phải làm cho hô hấp của nông sản diễn ra như thế nào?

a)

Diễn ra bình thường

b)

Tăng đến mức tối đa

c)

Giảm đến mức tối thiểu

d)

Không còn hoạt động

84.

Câu nào dưới đây mô tả đúng mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp?

a)

Quang hợp lưu trữ năng lượng trong các phân tử hữu cơ phức tạp, trong khi hô hấp giải phóng năng lượng

b)

Sự quang hợp chỉ xảy ra ở thực vật và hô hấp xảy ra ở động vật

c)

Các phân tử ATP được tạo ra trong quang hợp và được sử dụng trong hô hấp là mối quan hệ duy nhất giữa hai quá trình

d)

Hô hấp là sự đồng hóa và quang hợp là dị hóa