wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KHỐI 12 – GDKTPL GIỮA KÌ 1

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Việc gia nhập WTO là biểu hiện của hình thức hội nhập kinh tế quốc tế nào dưới đây?

a)

Song phương.

b)

Khu vực.

c)

Toàn cầu.

d)

Toàn quốc.

2.

Vào ngày 28-7-1995, Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN, đánh dấu bước đi đầu tiên của đất nước trong hành trình hội nhập khu vực và thế giới. Việc gia nhập ASEAN là biểu hiện của hình thức hội nhập kinh tế quốc tế nào dưới đây?

a)

Song phương.

b)

Toàn quốc.

c)

Khu vực.

d)

Toàn cầu.

3.

Mục tiêu nào sau đây không thuộc về an sinh xã hội?

a)

Đảm bảo mức sống tối thiểu cho mọi người dân.

b)

Duy trì sự ổn định xã hội

c)

Giảm thiểu tổn thất tài chính cá nhân.

d)

Hỗ trợ người dân dễ bị tổn thương.

4.

Sự tăng trưởng kinh tế gắn liền với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế hợp lý, đảm bảo tiến bộ xã hội là:

a)

Tổng sản phẩm quốc nội.

b)

Phát triển kinh tế.

c)

Phát triển xã hội.

d)

Tăng trưởng kinh tế.

5.

Lợi nhuận mà một công ty Nhật Bản thu được từ hoạt động sản xuất tại Việt Nam sẽ được tính vào

a)

GDP của Việt Nam và GNI của Việt Nam

b)

GNI của Nhật Bản và GDP của Nhật Bản

c)

GDP của Việt Nam và GNI của Nhật Bản

d)

GNI của Việt Nam và GDP của Nhật Bản

6.

Chỉ số phát triển con người (HDI) là thước đo tổng hợp phản ánh sự phát triển của con người trên các phương diện: chỉ số sức khỏe, giáo dục và thu nhập. Các quốc gia có chỉ số HDI đạt mức từ 0,700 đến 0,799 thuộc nhóm nào dưới đây dựa trên tiêu chuẩn phân nhóm các quốc gia theo HDI?

a)

Trung bình

b)

Rất cao

c)

Cao

d)

Thấp

7.

Một quốc gia đạt được mức tăng trưởng GDP cao trong nhiều năm nhưng chỉ số phát triển con người (HDI) vẫn thấp. Điều này thể hiện vấn đề gì?

a)

Quốc gia chỉ tập trung vào các hoạt động kinh tế mà bỏ qua các yếu tố phát triển xã hội như giáo dục và y tế.

b)

Quốc gia có hệ thống tài chính không ổn định, dẫn đến sự sụt giảm trong đầu tư công.

c)

Quốc gia bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế toàn cầu, khiến HDI giảm.

d)

Mức tăng trưởng GDP không đủ cao để cải thiện chỉ số HDI.

8.

Phát triển kinh tế không chỉ bao gồm tăng trưởng mà còn liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng cường đầu tư nước ngoài.

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

c)

Gia tăng sản xuất công nghiệp.

d)

Tăng cường xuất khẩu.

9.

Nếu GDP của một quốc gia tăng, điều đó có nghĩa là:

a)

Quốc gia đó đã giảm tỷ lệ thất nghiệp

b)

Năng suất lao động trong quốc gia đó tăng

c)

Tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ của quốc gia đó tăng

d)

Mức thu nhập bình quân của người dân tăng

10.

Chỉ tiêu nào sau đây đo lường tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong lãnh thổ quốc gia?

a)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

b)

Tổng thu nhập quốc dân (GNI)

c)

GDP bình quân đầu người

d)

GNI bình quân đầu người

11.

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Chile (VCFTA) thuộc mức độ liên kết nào trong hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Liên minh thuế quan

b)

Hiệp định thương mại tự do (FTA)

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC)

d)

Thương mại quốc tế

12.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đại diện cho mức độ liên kết nào trong hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

A. Thị trường chung

b)

B. Liên minh kinh tế

c)

C. Đầu tư quốc tế

d)

D. Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA)

13.

Tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) của Việt Nam thuộc mức độ liên kết nào?

a)

Hiệp định thương mại tự do (FTA)

b)

Thương mại quốc tế

c)

Liên minh thuế quan

d)

Dịch vụ thu ngoại tệ

14.

Phát triển kinh tế là gì?

a)

Sự tăng trưởng về mọi mặt của nền kinh tế trong một thời gian nhất định, bao gồm tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế hợp lý.

b)

Sự gia tăng của GDP mà không có sự thay đổi về cơ cấu kinh tế.

c)

Sự gia tăng về GDP và GNI trong một năm nhất định.

d)

Sự gia tăng tổng thu nhập quốc dân (GNI) mà không có sự tiến bộ xã hội.

15.

Yếu tố nào dưới đây không phải là chỉ tiêu của phát triển kinh tế?

a)

Tăng trưởng GDP/người.

b)

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng tích cực.

c)

Chỉ số phát triển con người (HDI).

d)

Sự gia tăng thu nhập của ngành nông nghiệp.

16.

Tại sao phát triển kinh tế thường được coi là mục tiêu dài hạn quan trọng hơn so với tăng trưởng kinh tế?

a)

Phát triển kinh tế không chỉ tập trung vào các con số về sản lượng, mà còn đảm bảo sự tiến bộ về chất lượng cuộc sống, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

b)

Tăng trưởng kinh tế chỉ là yếu tố tạm thời, không có ảnh hưởng lâu dài đến mức sống của người dân.

c)

Phát triển kinh tế để đạt được hơn vì nó chỉ yếu cầu cải thiện hệ thống giáo dục và y tế.

d)

Tăng trưởng kinh tế thường chỉ mang lại lợi ích cho tầng lớp giàu có, không có ý nghĩa với toàn bộ xã hội.

17.

Phát triển kinh tế không chỉ bao gồm tăng trưởng mà còn liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng cường đầu tư nước ngoài.

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.

c)

Gia tăng sản xuất công nghiệp.

18.

Tăng trưởng kinh tế được đo lường bằng chỉ tiêu nào dưới đây?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp

b)

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

c)

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

d)

Mức tăng trưởng dân số

19.

Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh mức thu nhập bình quân của mỗi người dân trong một quốc gia?

a)

GNI/người

b)

CPI/người

c)

GDP

d)

Lãi suất ngân hàng

20.

Phát biểu nào dưới đây là sai về chỉ tiêu tăng trưởng kinh tế?

a)

Mức tăng tổng sản phẩm quốc nội trong một thời kỳ nhất định.

b)

Mức tăng tổng thu nhập quốc dân trong một thời kỳ nhất định.

c)

Mức tăng chỉ số giá tiêu dùng của một nền kinh tế hằng năm.

d)

Mức tăng thu nhập quốc dân bình quân đầu người hằng năm.

21.

Phát biểu nào dưới đây là sai về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với phát triển kinh tế?

a)

Tăng trưởng, phát triển kinh tế tạo điều kiện để phát triển văn hoá, giáo dục.

b)

Một quốc gia muốn phát triển bền vững, chỉ cần đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế.

c)

Phát triển kinh tế góp phần giảm bớt chênh lệch trình độ phát triển giữa các vùng.

d)

Phát triển kinh tế góp phần thúc đẩy công nghiệp hoá, hiện đại hoá nền kinh tế.

22.

An sinh xã hội là gì?

a)

Hệ thống chính sách giúp tăng trưởng kinh tế của một quốc gia.

b)

Hệ thống chính sách giúp giảm nghèo và bảo đảm sự an toàn cho người dân.

c)

Chỉ là chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế.

d)

Chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia.

23.

Phát triển kinh tế là gì?

a)

Sự tăng trưởng về mọi mặt của nền kinh tế trong một thời gian nhất định, bao gồm tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế hợp lý.

b)

Sự gia tăng của GDP mà không có sự thay đổi về cơ cấu kinh tế.

c)

Sự gia tăng về GDP và GNI trong một năm nhất định.

d)

Sự gia tăng tổng thu nhập quốc dân (GNI) mà không có sự tiến bộ xã hội.

24.

Tại sao phát triển kinh tế thường được coi là mục tiêu dài hạn quan trọng hơn so với tăng trưởng kinh tế?

a)

Phát triển kinh tế không chỉ tập trung vào các con số về sản lượng, mà còn đảm bảo sự tiến bộ về chất lượng cuộc sống, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

b)

Tăng trưởng kinh tế chỉ là yếu tố tạm thời, không có ảnh hưởng lâu dài đến mức sống của người dân.

c)

Phát triển kinh tế dễ đạt được hơn vì nó chỉ yêu cầu cải thiện hệ thống giáo dục và y tế.

d)

Tăng trưởng kinh tế thường chỉ mang lại lợi ích cho tầng lớp giàu có, không có ý nghĩa với toàn bộ xã hội.

25.

Điểm khác biệt chính giữa Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Liên minh thuế quan là gì?

a)

FTA áp dụng thuế quan chung với bên ngoài, Liên minh thuế quan thì không.

b)

FTA không có thuế quan nội khối, Liên minh thuế quan thì có.

c)

FTA chỉ giảm thuế quan, Liên minh thuế quan xóa bỏ thuế quan nội khối và áp dụng thuế quan chung với bên ngoài.

d)

FTA tạo ra thị trường chung, Liên minh thuế quan thì không.

26.

Để thực hiện mục tiêu tiến bộ xã hội, nhà nước cần có chính sách điều chỉnh các chỉ số biến đổi theo chiều hướng nào sau đây?

a)

Chỉ số HDI tăng, chỉ số đói nghèo giảm, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập giảm

b)

Chỉ số HDI giảm, chỉ số đói nghèo giảm, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập tăng

c)

Chỉ số HDI tăng, chỉ số đói nghèo tăng, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập giảm

d)

Chỉ số HDI giảm, chỉ số đói nghèo tăng, chỉ số bất bình đẳng trong thu nhập tăng

27.

Một trong những yếu tố nào sau đây có thể cản trở quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của một quốc gia?

a)

Sự khác biệt về văn hóa.

b)

Sự phát triển công nghệ.

c)

Chính sách thương mại tự do.

d)

Tăng cường giao lưu quốc tế.

28.

Các hiệp định thương mại tự do thường được ký kết giữa các quốc gia nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường thuế nhập khẩu.

b)

Giảm hàng rào thuế quan và phi thuế quan.

c)

Tăng cường sự độc lập kinh tế.

d)

Giảm cạnh tranh giữa các quốc gia.

29.

Hội nhập kinh tế quốc tế có tác động như thế nào đến thị trường lao động của một quốc gia?

a)

Tăng cơ hội việc làm và nâng cao chất lượng lao động.

b)

Làm giảm số lượng lao động trong nước.

c)

Không ảnh hưởng đến thị trường lao động.

d)

Chỉ tác động đến lao động trong lĩnh vực nông nghiệp.

30.

Bảo hiểm bao gồm những loại hình nào sau đây?

a)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm thương mại.

b)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thương mại, bảo hiểm hưu trí.

c)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm thương mại.

d)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thương mại, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm hưu trí.

31.

Bảo hiểm nào chỉ có hình thức bắt buộc, không có hình thức tự nguyện?

a)

Bảo hiểm y tế.

b)

Bảo hiểm thất nghiệp.

c)

Bảo hiểm xã hội.

d)

Bảo hiểm thương mại.

32.

Phát biểu nào sau đây không phải là vai trò của bảo hiểm đối với xã hội?

a)

Góp phần tạo công ăn việc làm, giảm thất nghiệp trong nền kinh tế

b)

Đảm bảo an toàn cho cuộc sống con người

c)

Góp phần hình thành lối sống tiết kiệm trên phạm vi toàn xã hội

d)

Góp phần ổn định tài chính, đảm bảo an toàn cho các khoản đầu tư

33.

Mục đích chính của bảo hiểm là gì?

a)

Tăng lợi nhuận cho công ty bảo hiểm

b)

Bảo vệ tài chính cho người tham gia khi gặp rủi ro

c)

Giúp người tham gia tiết kiệm tiền

d)

Tránh nghĩa vụ pháp lý

34.

Nêu tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đối với nền kinh tế Việt Nam.

a)

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp tăng xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài, phát triển các ngành sản xuất, tăng doanh thu từ du lịch và kiều hối, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

b)

Hội nhập kinh tế quốc tế làm giảm xuất khẩu, hạn chế đầu tư nước ngoài và kìm hãm tăng trưởng kinh tế.

c)

Hội nhập kinh tế quốc tế chỉ tác động đến lĩnh vực nông nghiệp mà không ảnh hưởng đến các ngành khác.

d)

Hội nhập kinh tế quốc tế khiến Việt Nam phải đóng cửa thị trường và giảm hợp tác quốc tế.

35.

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Chile (VCFTA) thuộc mức độ liên kết nào trong hội nhập kinh tế thế giới?

a)

Liên minh thuế quan

b)

Khu vực mậu dịch tự do

c)

Thị trường chung

d)

Liên minh kinh tế

36.

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đại diện cho mức độ liên kết nào trong hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

A. Thị trường chung

b)

B. Liên minh kinh tế

c)

C. Đầu tư quốc tế

d)

D. Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA)

37.

Ông N đã tham gia các loại hình bảo hiểm xã hội nào dưới đây?

a)

Tự nguyện và trọn đời.

b)

Tự nguyện và trả góp.

c)

Bắt buộc và tự nguyện.

d)

Bắt buộc và trả góp.

38.

Ông N không là đối tượng của loại hình bảo hiểm nào được đề cập trong thông tin trên.

a)

Bảo hiểm xã hội tự nguyện.

b)

Bảo hiểm y tế.

c)

Bảo hiểm xã hội bắt buộc.

d)

Bảo hiểm thất nghiệp.

39.

Ông N đang được hưởng chế độ nào dưới đây khi đủ điều kiện hưởng bảo hiểm xã hội?

a)

Trợ cấp khám bệnh.

b)

Chế độ tại nạn lao động.

c)

Chế độ tử tuất.

d)

Chế độ hưu trí.

40.

Việc nhà nước triển khai chính sách bảo hiểm xã hội và chương trình xóa đói giảm nghèo là thực hiện chỉ tiêu nào dưới đây của phát triển kinh tế?

a)

A. Chỉ số tiến bộ xã hội.

b)

B. Tổng thu nhập quốc dân.

c)

C. Tổng sản phẩm quốc dân.

d)

D. Thu nhập theo đầu người.

41.

Việc các đối tượng yếu thế được nhận sự hỗ trợ từ nguồn ngân sách nhà nước là thể hiện chính sách an sinh xã hội nào dưới đây của nhà nước?

a)

Chính sách bảo hiểm xã hội.

b)

Chính sách giảm nghèo, thu nhập.

c)

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản.

d)

Chính sách trợ giúp xã hội.

42.

Chính sách nào dưới đây nhằm mục đích cải thiện chỉ số phát triển con người (HDI) trong một quốc gia?

a)

Chính sách giáo dục miễn phí cho trẻ em.

b)

Chính sách tăng thuế cho người giàu.

c)

Chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài.

d)

Chính sách giảm giá hàng hóa tiêu dùng.

43.

Để đạt được sự phát triển bền vững, một quốc gia cần chú trọng đến yếu tố nào dưới đây?

a)

Giảm thiểu chi tiêu công.

b)

Đảm bảo sự công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

c)

Chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

d)

Tăng cường xuất khẩu hàng hóa.

44.

Chỉ số nào dưới đây không phải là một phần của chỉ số phát triển con người (HDI)?

a)

Chỉ số sức khỏe.

b)

Chỉ số giáo dục.

c)

Chỉ số thu nhập.

d)

Chỉ số tài sản quốc gia.

45.

Chính sách nào dưới đây có thể giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp trong một quốc gia?

a)

Chính sách giảm thuế cho doanh nghiệp.

b)

Chính sách hạn chế nhập khẩu hàng hóa.

c)

Chính sách tăng cường xuất khẩu hàng hóa.

d)

Chính sách tăng cường đào tạo nghề cho lao động.

46.

Phát biểu nào dưới đây là đúng về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và an sinh xã hội?

a)

Phát triển kinh tế và an sinh xã hội hoàn toàn tách biệt.

b)

An sinh xã hội là một phần quan trọng trong phát triển kinh tế bền vững.

c)

Phát triển kinh tế không ảnh hưởng đến an sinh xã hội.

d)

Chỉ có phát triển kinh tế mới đảm bảo an sinh xã hội.

47.

Chính sách nào dưới đây có thể thúc đẩy sự phát triển bền vững trong kinh tế?

a)

Chính sách hạn chế xuất khẩu hàng hóa.

b)

Chính sách tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.

c)

Chính sách giảm thuế cho các ngành công nghiệp ô nhiễm.

d)

Chính sách khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.