NEW
Font size
Worksheetstừ vựng tiếng Hàn 102-1
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
가수 nghĩa là gì?
Nghề nghiệp
Ca sĩ
Sinh viên
Đầu bếp
“Tôi” tiếng Hàn là gì?
나무
저
사람
나
회사 nghĩa là gì?
Trường học
Công ty
Nhà hàng
Văn phòng phẩm
“Trường đại học” tiếng Hàn là gì?
학교
대학교
사무실
공원
물 nghĩa là gì?
Nước
Cơm
Sữa
Nước ép
“Cà phê” tiếng Hàn là gì?
주스
커피
차
물
시장 nghĩa là gì?
Nhà vệ sinh
Chợ
Nhà hàng
Công viên
“Bác sĩ” tiếng Hàn là gì?
간호사
의사
요리사
학생
책상 nghĩa là gì?
Cái bàn
Cái ghế
Cái bảng
Quyển sách
“Người” tiếng Hàn là gì?
사람
친구
가족
나라
사과 nghĩa là gì?
Cam
Táo
Chuối
Dưa hấu
“Nhà vệ sinh” tiếng Hàn là gì?
기숙사
화장실
집
식당
친구 nghĩa là gì?
Gia đình
Bạn bè
Người yêu
Đồng nghiệp
“Xe hơi” tiếng Hàn là gì?
차
버스
배
비행기
학교 nghĩa là gì?
Trường học
Nhà hàng
Văn phòng
Công viên
“Xe hơi” tiếng Hàn là gì?
차
버스
배
비행기
학교 nghĩa là gì?
Trường học
Nhà hàng
Văn phòng
Công viên
“Đất nước” tiếng Hàn là gì?
나라
사람
한국어
집
우산 nghĩa là gì?
Nước mưa
Cái dù
Áo mưa
Gió
“Trái cây” tiếng Hàn là gì?
사과
과일
오렌지
바나나
간호사 nghĩa là gì?
Y tá
Bác sĩ
Đầu bếp
Giáo viên
“Nhà hàng” tiếng Hàn là gì?
식당
사무실
도서관
학교
볼펜 nghĩa là gì?
Bút bi
Bút chì
Gôm
Hộp bút
“Máy tính” tiếng Hàn là gì?
컴퓨터
시계
텔레비전
달력
학생 nghĩa là gì?
Thầy giáo
Học sinh
Bạn bè
Người lớn
“Tivi” tiếng Hàn là gì?
컴퓨터
텔레비전
필통
시계
공원 nghĩa là gì?
Công viên
Trường học
Thư viện
Bệnh viện
