wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng Hàn 102-1

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

가수 nghĩa là gì?

a)

Nghề nghiệp

b)

Ca sĩ

c)

Sinh viên

d)

Đầu bếp

2.

“Tôi” tiếng Hàn là gì?

a)

나무

b)

c)

사람

d)

3.

회사 nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Công ty

c)

Nhà hàng

d)

Văn phòng phẩm

4.

“Trường đại học” tiếng Hàn là gì?

a)

학교

b)

대학교

c)

사무실

d)

공원

5.

물 nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Cơm

c)

Sữa

d)

Nước ép

6.

“Cà phê” tiếng Hàn là gì?

a)

주스

b)

커피

c)

d)

7.

시장 nghĩa là gì?

a)

Nhà vệ sinh

b)

Chợ

c)

Nhà hàng

d)

Công viên

8.

“Bác sĩ” tiếng Hàn là gì?

a)

간호사

b)

의사

c)

요리사

d)

학생

9.

책상 nghĩa là gì?

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Cái bảng

d)

Quyển sách

10.

“Người” tiếng Hàn là gì?

a)

사람

b)

친구

c)

가족

d)

나라

11.

사과 nghĩa là gì?

a)

Cam

b)

Táo

c)

Chuối

d)

Dưa hấu

12.

“Nhà vệ sinh” tiếng Hàn là gì?

a)

기숙사

b)

화장실

c)

d)

식당

13.

친구 nghĩa là gì?

a)

Gia đình

b)

Bạn bè

c)

Người yêu

d)

Đồng nghiệp

14.

“Xe hơi” tiếng Hàn là gì?

a)

b)

버스

c)

d)

비행기

15.

학교 nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà hàng

c)

Văn phòng

d)

Công viên

16.

“Xe hơi” tiếng Hàn là gì?

a)

b)

버스

c)

d)

비행기

17.

학교 nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà hàng

c)

Văn phòng

d)

Công viên

18.

“Đất nước” tiếng Hàn là gì?

a)

나라

b)

사람

c)

한국어

d)

19.

우산 nghĩa là gì?

a)

Nước mưa

b)

Cái dù

c)

Áo mưa

d)

Gió

20.

“Trái cây” tiếng Hàn là gì?

a)

사과

b)

과일

c)

오렌지

d)

바나나

21.

간호사 nghĩa là gì?

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Đầu bếp

d)

Giáo viên

22.

“Nhà hàng” tiếng Hàn là gì?

a)

식당

b)

사무실

c)

도서관

d)

학교

23.

볼펜 nghĩa là gì?

a)

Bút bi

b)

Bút chì

c)

Gôm

d)

Hộp bút

24.

“Máy tính” tiếng Hàn là gì?

a)

컴퓨터

b)

시계

c)

텔레비전

d)

달력

25.

학생 nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Người lớn

26.

“Tivi” tiếng Hàn là gì?

a)

컴퓨터

b)

텔레비전

c)

필통

d)

시계

27.

공원 nghĩa là gì?

a)

Công viên

b)

Trường học

c)

Thư viện

d)

Bệnh viện