Worksheetsbài 15- quyển 1
Total questions: 41
Worksheet time: 27mins
bến xe bus
버스 터미널
지하철역
공항
기차역
thuyền trong tiếng Hàn là gì?
배
책
물
나무
xích lô trong tiếng Hàn là gì?
시클로
자전거
버스
택시
tàu điện trong tiếng Hàn là gì?
전차
자동차
비행기
버스
bãi đỗ xe trong tiếng Hàn là gì?
주차장
도서관
학교
식당
bữa phụ trong tiếng Hàn là gì?
간식
아침
점심
저녁
cầu vượt trong tiếng Hàn là gì?
육교
학교
병원
시장
đường hầm trong tiếng Hàn là gì?
지하도
학교
사과
자동차
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
sân bay
공항
ngôi làng
마을
cầu vượt
육교
đèn giao thông
신호등
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng về bãi đỗ xe:
bãi đỗ xe
주차장
trạm xăng
주유소
quầy bán vé
매표소
đổi
갈아타다
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng về quang cảnh buổi tối:
cảnh đêm
야경
sân vận động
경기장
phong cảnh
경치
trận đấu
경기
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng về cửa hàng tiện lợi:
cửa hàng tiện lợi
편의점
trung tâm thương mại
백화점
chuyển tàu/xe
갈아타다
lớp học nấu ăn
요리 학원
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng về muộn, trễ:
bắt đầu
시작하다
đi công tác
출창하다
đến muộn
지각하다
lớp học nấu ăn
요리 학원
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng về màu vàng:
màu xanh dương
파랗다
màu đỏ
빨갛다
màu vàng
노랗다
màu trắng
하얗다
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ tiếng Hàn: 지하철역
Bến xe khách
Điểm dừng xe bus
Ga tàu điện ngầm
Đường hầm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ tiếng Hàn: 도로
A. Đường, đại lộ
B. Lên, đi
C. Xuống
D. Cầu vượt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ tiếng Hàn: 시내버스
Xe bus tuyến ngắn
Thẻ giao thông
Xe bus nội thành
Điểm dừng xe bus
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ tiếng Hàn: 비행기
Tàu điện
Xe đạp
Máy bay
Xe máy
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ tiếng Hàn: 기차
Tàu điện
Tàu hỏa
Máy bay
Xe đạp
xe đạp
(a)
của hàng tiện lợi
(a)
tắc
(a)
lên, đi ( phương tiện giao thông)
(a)
매표소
trạm đổ xăng
quầy bán vé
sân bay
bến xe bus
mất thời gian
(a)
고속도로
bến xe khách
xe bus cao tốc
đường, đại lộ
đường cao tốc
tàu điện
자전거
택시
전차
기차
횡단보도
bãi đổ xe
đèn giao thông
vạch sang đường
của hàng tiện lợi
tiền vé, cước phí
(a)
tại sao
(a)
khi nào, bao giờ
(a)
xe bus tuyến ngắn
고속버스
버스 터미널
시내저스
마을버스
xuống
(a)
bữa tiệc
(a)
nhân viên công ty
(a)
cửa hàng giầy dép
시계 가게
옷가게
꽃가게
신발 가게
thi thoảng
자주
가끔
보통
조금
ngày thường
종일
평일
주말
하루
quán cà phê
백화점
커피솝
카페
서점
đi
(a)
kết thúc
(a)
