Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TH9 Đề cương TH9

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong máy tính cá nhân, bộ xử lí thông tin được gọi là gì?

a)

RAM

b)

ROM

c)

CPU

d)

Ổ cứng

2.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào cung cấp thông tin cho CPU?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

3.

Bộ xử lí thông tin trong máy tính thực hiện chức năng chính nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lí và điều khiển các hoạt động của máy tính

c)

Hiển thị kết quả ra màn hình

d)

Nhập dữ liệu từ bàn phím

4.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào có bộ xử lí thông tin?

a)

Quạt điện điều khiển từ xa

b)

Cái kéo

c)

Cây bút

d)

Bàn học

5.

Thiết bị nào sau đây không có bộ xử lí thông tin?

a)

Máy tính bỏ túi

b)

Tivi

c)

Máy giặt

d)

Bóng đèn sợi đốt thông thường

6.

Trong máy tính, thiết bị nào đưa ra kết quả xử lí của CPU?

a)

Chuột

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

Webcam

7.

Điện thoại thông minh thuộc lĩnh vực nào của thiết bị thông minh?

a)

Giao thông, vận tải

b)

Giải trí, truyền thông, giao tiếp

c)

Y học

d)

Nông nghiệp

8.

Ô tô tự động là ví dụ về thiết bị thông minh trong lĩnh vực nào?

a)

Truyền thông

b)

Giao thông, vận tải

c)

Y tế

d)

Học tập

9.

Trợ lí ảo (AI Assistants) thuộc lĩnh vực nào của thiết bị thông minh?

a)

Giải trí

b)

Trợ giúp thông minh và giao tiếp giọng nói

c)

Giao thông

d)

Học tập

10.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào không phải thiết bị thông minh?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại thông minh

c)

Ô tô tự động

d)

Quạt điện thường không có điều khiển

11.

Ứng dụng nào sau đây của máy tính thuộc lĩnh vực giáo dục và đào tạo?

a)

Điều khiển dây chuyền sản xuất

b)

Rút tiền qua máy ATM

c)

Học tập trực tuyến

d)

Chụp X-quang

12.

Đào tạo trực tuyến mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Giúp người học chủ động, linh hoạt và tiết kiệm thời gian

b)

Chỉ phù hợp với người làm việc ở văn phòng

c)

Tăng chi phí đi lại

d)

Giảm khả năng tương tác trong lớp học

13.

Phần mềm nào giúp giáo viên trình bày bài giảng sinh động hơn?

a)

Phần mềm mô phỏng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm CAD

d)

Phần mềm gõ văn bản

14.

Trong khoa học kĩ thuật, máy tính được sử dụng để làm gì?

a)

Chơi trò chơi trực tuyến

b)

Điều khiển hệ thống đèn giao thông

c)

Hỗ trợ thiết kế bằng phần mềm đồ họa CAD

d)

Gửi thư điện tử

15.

Trong lĩnh vực công nghiệp, máy tính có vai trò gì?

a)

Điều khiển dây chuyền sản xuất tự động

b)

Quản lí thuế và ngân sách

c)

Tạo tài khoản ngân hàng

d)

Trình chiếu bài học

16.

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, máy tính được dùng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Quản lí hồ sơ bệnh nhân

c)

Theo dõi tài khoản và điều khiển máy rút tiền tự động

d)

Thiết kế nhà cửa

17.

Trong y tế, máy tính giúp ích trong công việc nào sau đây?

a)

Chơi game và xem phim

b)

Điều khiển máy chụp CT và quản lí hồ sơ bệnh nhân

c)

Quản lí ngân sách

d)

Thiết kế ô tô

18.

Trong lĩnh vực giải trí, máy tính có thể được dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ hồ sơ bệnh nhân

b)

Nghe nhạc, xem phim, chơi game

c)

Điều khiển robot trong nhà máy

d)

Lập trình phần mềm CAD

19.

Trong quản lí hành chính, máy tính giúp ích điều gì?

a)

Quản lí dữ liệu công dân và quy hoạch thành phố

b)

Điều khiển hệ thống giao thông

c)

Quản lí sức khỏe bệnh nhân

d)

Phát sóng chương trình truyền hình

20.

Máy tính giúp các chuyên gia y tế tư vấn cho bệnh nhân từ xa là nhờ vào công nghệ nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Giao tiếp trực tuyến

c)

Mạng máy tính và công nghệ thông tin

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

21.

Khi giải quyết vấn đề, vì sao cần thông tin chính xác?

a)

Để hiểu đúng vấn đề và tìm được cách giải quyết phù hợp

b)

Để có nhiều thông tin nhất có thể

c)

Để tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu

d)

Để tạo ra thông tin mới

22.

“Độ chính xác của thông tin” có nghĩa là gì?

a)

Mức độ đúng đắn của thông tin so với thực tế

b)

Số lượng thông tin thu thập được

c)

Tốc độ truyền tải thông tin

d)

Độ hấp dẫn của cách trình bày

23.

Tình huống nào thể hiện rõ lợi ích của đào tạo trực tuyến?

a)

Học sinh có thể xem lại bài giảng bất cứ lúc nào để ôn tập

b)

Giáo viên chỉ dạy trực tiếp tại lớp

c)

Học sinh phải di chuyển xa để đến trung tâm

d)

Mọi hoạt động học tập đều cần giấy in

24.

Thông tin có tính cập nhật là thông tin như thế nào?

a)

Phản ánh đúng thực tế hiện tại

b)

Được giữ nguyên qua nhiều năm

c)

Có nguồn gốc từ sách cũ

d)

Do người khác kể lại

25.

Độ chính xác của thông tin phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Sở thích của người dùng

b)

Mức độ chi tiết và tính đúng đắn của vấn đề cụ thể

c)

Số lượng người thu thập thông tin

d)

Thời gian lưu trữ thông tin

26.

Vì sao cần cập nhật thông tin thường xuyên?

a)

Vì thông tin luôn thay đổi theo thời gian

b)

Vì thông tin cũ sẽ tự động biến mất

c)

Vì thông tin càng nhiều càng tốt

d)

Vì thông tin mới luôn đúng

27.

Thông tin có tính đầy đủ giúp chúng ta làm gì?

a)

Xem xét toàn diện các khía cạnh của vấn đề

b)

Tiết kiệm thời gian tìm hiểu

c)

Chỉ tập trung vào một khía cạnh nhỏ

d)

Loại bỏ thông tin không cần thiết

28.

Khi thông tin không đầy đủ, điều gì có thể xảy ra?

a)

Giải quyết vấn đề sai hoặc thiếu sót

b)

Vấn đề được giải quyết nhanh hơn

c)

Dễ dàng chọn phương án đúng

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả

29.

Thông tin có tính sử dụng được là thông tin như thế nào?

a)

Có liên quan và hữu ích trong việc giải quyết vấn đề

b)

Có nguồn từ mạng xã hội

c)

Dài và nhiều số liệu

d)

Do người khác cung cấp

30.

Loại thông tin nào không có tính sử dụng được khi giải quyết vấn đề?

a)

Thông tin sai lệch, không liên quan đến vấn đề

b)

Thông tin mới nhất từ nguồn đáng tin cậy

c)

Thông tin chính xác và đầy đủ

d)

Thông tin hữu ích cho việc ra quyết định

31.

Để giải quyết vấn đề hiệu quả, thông tin cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chính xác, cập nhật, đầy đủ, sử dụng được

b)

Dài, ngắn, nhanh, chậm

c)

Miễn phí, phổ biến, đơn giản, dễ hiểu

d)

Cũ, nhiều, phức tạp, ngẫu nhiên

32.

Chất lượng thông tin trong quá trình giải quyết vấn đề phụ thuộc chủ yếu vào những yếu tố nào?

a)

Tính chính xác, tính mới, tính đầy đủ, tính sử dụng được

b)

Tính đơn giản, ngắn gọn, dễ hiểu

c)

Tính phổ biến, miễn phí, dễ tiếp cận

d)

Tính lâu đời, truyền miệng, quen thuộc

33.

Thông tin có chất lượng cao sẽ giúp chúng ta điều gì khi giải quyết vấn đề?

a)

Tìm được giải pháp đúng và hiệu quả hơn

b)

Giảm thời gian học tập

c)

Không cần kiểm tra lại thông tin

d)

Có thể giải quyết mọi vấn đề phức tạp

34.

Khi sử dụng thông tin không chính xác hoặc thiếu cập nhật, hậu quả có thể là gì?

a)

Hiểu sai vấn đề và đưa ra giải pháp sai

b)

Giải quyết vấn đề nhanh hơn

c)

Không ảnh hưởng đến kết quả

d)

Có thêm nhiều thông tin để lựa chọn

35.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về chất lượng thông tin?

a)

Tính chính xác

b)

Tính mới

c)

Tính hấp dẫn

d)

Tính sử dụng được

36.

Vì sao cần quan tâm đến chất lượng thông tin khi tìm kiếm và tiếp nhận?

a)

Giúp hiểu đúng vấn đề và chọn giải pháp phù hợp

b)

Vì thông tin chất lượng luôn dễ tìm

c)

Vì mọi thông tin trên mạng đều chính xác

d)

Vì chỉ cần nhiều thông tin là đủ

37.

Thông tin không đầy đủ hoặc sai lệch có thể gây ra điều gì?

a)

Làm chậm quá trình tìm giải pháp hoặc dẫn đến kết quả không tốt

b)

Giúp tiết kiệm thời gian

c)

Giúp hiểu rõ vấn đề hơn

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả

38.

Việc tìm kiếm và sử dụng thông tin có chất lượng giúp ta điều gì?

a)

Thuận lợi hơn trong tìm giải pháp và đạt kết quả tốt hơn

b)

Có thêm nhiều thông tin để chia sẻ

c)

Không cần phải kiểm chứng nguồn tin

d)

Có thể bỏ qua việc phân tích vấn đề

39.

Khi tiếp nhận thông tin, nên làm gì để đảm bảo chất lượng?

a)

Kiểm tra độ chính xác, tính mới và độ tin cậy của nguồn

b)

Tin vào bất kỳ thông tin nào đọc được

c)

Chỉ đọc tiêu đề và hình ảnh minh họa

d)

Chọn thông tin có nhiều lượt chia sẻ nhất

40.

Khẳng định nào mô tả đúng mối quan hệ giữa tính chính xác và tính sử dụng được?

a)

Thông tin chính xác nhưng không liên quan thì vẫn không sử dụng được

b)

Chỉ cần thông tin liên quan là đủ, không cần chính xác

c)

Thông tin càng dài càng dễ sử dụng

d)

Thông tin cũ luôn sử dụng được nếu chính xác

41.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ về thông tin đầy đủ và cập nhật khi chọn mua điện thoại?

a)

Bảng so sánh cấu hình và giá của các mẫu mới ra mắt từ trang uy tín

b)

Bài viết năm 2018 về xu hướng điện thoại

c)

Ý kiến một người bạn không có trải nghiệm

d)

Danh sách lỗi được đồn đoán trên mạng xã hội

42.

Người bị chê bai, so sánh, đánh giá thấp trên mạng có thể gặp vấn đề gì?

a)

Tự tin hơn

b)

Lo âu, trầm cảm

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Học tập tốt hơn

43.

Thanh thiếu niên bị ảnh hưởng bởi nội dung xấu, trái thuần mỹ tục có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Học tập tiến bộ hơn

b)

Lây nhiễm lối sống lệch lạc hoặc bị lôi kéo vào hoạt động phi pháp

c)

Có nhận thức đúng đắn hơn

d)

Không chịu tác động nào

44.

Liên tục nhìn vào màn hình máy tính hoặc điện thoại trong thời gian dài dễ gây ra bệnh gì?

a)

Đau đầu và viêm họng

b)

Khô mắt, suy giảm thị lực

c)

Đau chân

d)

Cảm cúm

45.

Sử dụng thiết bị điện tử quá gần trước khi ngủ có thể gây ra hiện tượng nào?

a)

Khó ngủ

b)

Sáng mắt

c)

Ăn ngon miệng hơn

d)

Ngủ sâu hơn

46.

Ngồi làm việc sai tư thế trong thời gian dài có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Vẹo cột sống, đau cổ, vai, gáy

b)

Béo phì

c)

Suy giảm trí nhớ

d)

Mất ngủ

47.

Người làm việc lâu với máy tính, ít vận động dễ mắc các bệnh nào?

a)

Bệnh tim mạch, tiểu đường, béo phì

b)

Cảm cúm

c)

Cận thị

d)

Viêm họng

48.

Việc nghiện chơi game hoặc Internet ảnh hưởng thế nào đến trẻ em?

a)

Giúp học giỏi hơn

b)

Sao nhãng thể thao, ảnh hưởng thể chất và tinh thần

c)

Giúp rèn luyện kỹ năng nhanh

d)

Không ảnh hưởng gì

49.

Khi quá “chìm đắm” trong thế giới ảo, con người thường có xu hướng gì đối với người thân và bạn bè?

a)

Dành nhiều thời gian hơn cho người thân

b)

Mất dần sự gắn bó với người thân và bạn bè

c)

Cải thiện mối quan hệ xã hội

d)

Tăng cường kỹ năng giao tiếp trực tiếp

50.

Giao tiếp qua mạng dễ dẫn đến điều gì?

a)

Hiểu nhầm do khó biểu đạt đầy đủ ý nghĩa

b)

Hiểu rõ nhau hơn

c)

Không có tác động gì

d)

Giúp tăng độ tin tưởng

51.

“Bắt nạt qua mạng” là gì?

a)

Một trò đùa vui vẻ

b)

Một hành vi vi phạm đạo đức và gây hậu quả nghiêm trọng

c)

Hành vi giúp gắn kết bạn bè

d)

Một cách giao tiếp mới

52.

Hậu quả nghiêm trọng nhất của bắt nạt qua mạng là gì?

a)

Mất tài khoản mạng xã hội

b)

Ảnh hưởng tâm lí, có thể dẫn đến trầm cảm

c)

Mất điểm học tập

d)

Giảm thời gian chơi game

53.

Tin tặc có thể lợi dụng Internet để làm gì?

a)

Phát tán virus, đánh cắp dữ liệu và lừa đảo

b)

Chia sẻ kiến thức

c)

Giúp người khác bảo vệ thông tin

d)

Tăng tốc độ mạng

54.

Video có nội dung độc hại và cổ xúy lối sống thiếu văn hóa thường xuất hiện ở đâu?

a)

Truyền hình

b)

Sách giáo khoa

c)

Mạng xã hội

d)

Báo giấy

55.

Khi bị đánh cắp thông tin tài khoản ngân hàng, người dùng có nguy cơ gì?

a)

Được tặng tiền

b)

Bị tống tiền hoặc lừa đảo

c)

Không bị ảnh hưởng

d)

Tăng độ bảo mật

56.

Việc học sinh chỉ tìm câu trả lời có sẵn trên mạng để làm bài tập thể hiện điều gì?

a)

Lệ thuộc vào công nghệ, thiếu tư duy độc lập

b)

Biết cách sử dụng tài nguyên mạng hiệu quả

c)

Có khả năng sáng tạo cao

d)

Tăng kỹ năng tìm kiếm

57.

Việc tùy tiện chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Giúp kết nối nhiều bạn bè hơn

b)

Bị lộ thông tin, xâm phạm quyền riêng tư

c)

Được quảng bá rộng rãi

d)

Không ảnh hưởng gì

58.

Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm pháp luật trong môi trường số?

a)

Đăng bài chia sẻ cảm nghĩ cá nhân

b)

Đăng tải thông tin sai sự thật gây hoang mang dư luận

c)

Gửi tin nhắn chúc mừng bạn bè

d)

Bình luận tích cực về người khác

59.

Đăng tải thông tin xuyên tạc, vu khống, xúc phạm danh dự người khác trên mạng là hành vi:

a)

Văn hóa

b)

Đạo đức

c)

Vi phạm pháp luật

d)

Giải trí

60.

Hành vi bắt nạt người khác qua mạng gây tổn thương tinh thần là hành vi:

a)

Được khuyến khích

b)

Hợp pháp nếu không nói tục

c)

Vi phạm pháp luật và trái đạo đức

d)

Bình thường trong môi trường mạng

61.

Trong môi trường số, hành vi lén xem mật khẩu của người khác được xem là:

a)

Thông minh

b)

Trò đùa vô hại

c)

Trái đạo đức và thiếu tôn trọng quyền riêng tư

d)

Cách giúp bảo vệ bạn bè

62.

Cư xử thiếu lịch sự, chê bai, nói xấu người khác trên mạng là hành vi:

a)

Thiếu văn hóa

b)

Bình thường

c)

Được cộng đồng mạng khuyến khích

d)

Giúp giải tỏa cảm xúc

63.

Việc sử dụng lời lẽ phân biệt vùng miền, giới tính, tôn giáo trong các bình luận trên mạng là hành vi:

a)

Tự do ngôn luận đúng đắn

b)

Hài hước, không sao

c)

Vi phạm chuẩn mực đạo đức và văn hóa

d)

Cách thể hiện cá tính

64.

Hành vi nào sau đây thể hiện thiếu tôn trọng quyền riêng tư của người khác?

a)

Hỏi ý kiến trước khi chia sẻ hình ảnh bạn bè

b)

Chia sẻ ảnh người khác khi chưa được phép

c)

Chỉ chia sẻ thông tin cá nhân của mình

d)

Không chụp ảnh người khác

65.

Khi tự ý phát trực tiếp (livestream) ở nơi không phù hợp, người thực hiện đang:

a)

Thể hiện sự năng động

b)

Cư xử thiếu văn hóa và không tôn trọng người khác

c)

Thể hiện kỹ năng công nghệ

d)

Tuyên truyền thông tin hữu ích

66.

Để sử dụng mạng một cách văn hóa và đạo đức, em cần:

a)

Chia sẻ thông tin của người khác khi thấy hay

b)

Cẩn trọng, tôn trọng người khác khi giao tiếp và đăng bài

c)

Luôn bình luận cho vui, không cần suy nghĩ

d)

Dùng tài khoản giả để nói điều mình muốn

67.

Trong môi trường số, người có văn hóa là người:

a)

Sử dụng ngôn từ lịch sự, tôn trọng người khác

b)

Thường xuyên tranh cãi để thể hiện ý kiến

c)

Bắt chước lời nói của người nổi tiếng

d)

Đưa tin chưa xác thực để gây chú ý

68.

Phần mềm Solar System 3D Simulator dùng để mô phỏng điều gì?

a)

Hệ thống mạng máy tính

b)

Chuyển động của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời

c)

Các phản ứng hóa học

d)

Dòng điện trong mạch

69.

Phần mềm GeoGebra thường được sử dụng trong dạy và học môn nào?

a)

Hóa học

b)

Toán và Vật lí

c)

Sinh học

d)

Tin học

70.

Phần mềm PhET Interaction Simulation chứa các mô phỏng về những lĩnh vực nào?

a)

Khoa học Tự nhiên

b)

Vật lí, Hóa học, Toán, Khoa học Trái Đất và Sinh học

c)

Lịch sử và Địa lí

d)

Khoa học Máy tính

71.

Labster là phần mềm mô phỏng dạng nào?

a)

Trình chiếu

b)

Phòng thí nghiệm ảo

c)

Trò chơi giáo dục

d)

Ứng dụng văn phòng

72.

Phần mềm Labster chạy trên hệ điều hành nào theo tài liệu?

a)

Windows

b)

Android

c)

iOS

d)

macOS

73.

Phần mềm mô phỏng giúp người học làm gì?

a)

Ghi nhớ nhanh hơn

b)

Trực tiếp khám phá tri thức thông qua mô hình ảo

c)

Giải trí và thư giãn

d)

Soạn thảo văn bản

74.

Mục đích chính của phần mềm mô phỏng là gì?

a)

Thay thế giáo viên

b)

Mô phỏng sự việc thực tế và hỗ trợ giải quyết vấn đề

c)

Kiểm tra kiến thức

d)

Lưu trữ dữ liệu

75.

Thông tin do phần mềm mô phỏng cung cấp có thể ở dạng nào?

a)

Hình ảnh, đồ họa, biểu đồ, số liệu

b)

Âm nhạc và phim

c)

Văn bản thuần túy

d)

Bảng tính

76.

Các phần mềm mô phỏng thường dựa trên điều gì?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Tri thức chuyên gia và tính toán thực nghiệm

c)

Dữ liệu ngẫu nhiên

d)

Kết quả do người dùng nhập

77.

Khi sử dụng phần mềm mô phỏng trong học tập, người học có thể thực hiện hoạt động nào hiệu quả nhất?

a)

Tự khám phá kiến thức qua thao tác trực quan

b)

Nghe giảng một chiều

c)

Không cần quan sát kết quả

d)

Chỉ đọc lý thuyết

78.

Lợi ích nổi bật của phần mềm mô phỏng trong dạy học là gì?

a)

Giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính an toàn trong thí nghiệm

b)

Tăng lượng bài tập lý thuyết

c)

Giảm tương tác giữa học sinh

d)

Không cần học thực hành

79.

Phần mềm mô phỏng hỗ trợ người học hiểu rõ hơn nhờ đâu?

a)

Trình bày nội dung qua hình ảnh động và mô hình trực quan

b)

Cung cấp văn bản dài

c)

Ẩn thông tin thực tế

d)

Loại bỏ phần minh họa

80.

Việc sử dụng phần mềm mô phỏng trong dạy học góp phần gì cho học sinh?

a)

Tăng hứng thú học tập và khả năng tư duy

b)

Giảm khả năng sáng tạo

c)

Gây mất tập trung

d)

Làm giảm hiệu quả giảng dạy