wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập kiểm tra giữa kỳ I

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Thiết bị nào sau đây thuộc nhóm thiết bị vào (Input Device) của máy tính?
a)
Máy in (Printer).
b)
Loa (Speaker).
c)
Bàn phím (Keyboard).
d)
Máy chiếu (Projector).
2.
Thiết bị nào sau đây có chức năng đưa thông tin ra dưới dạng hình ảnh, văn bản in trên giấy?
a)
Máy quét (Scanner).
b)
Chuột (Mouse).
c)
Microphone.
d)
Máy in (Printer).
3.
Chuẩn kết nối nào cho phép truyền tải cả hình ảnh và âm thanh chất lượng cao qua một dây cáp duy nhất?
a)
USB (Universal Serial Bus).
b)
VGA (Video Graphics Array).
c)
Cáp mạng RJ45.
d)
HDMI (High-Definition Multimedia Interface).
4.
Bộ phận nào của máy tính xách tay có chức năng thay thế chuột ngoài để điều khiển con trỏ chuột?
a)
Webcam.
b)
Vùng cảm ứng chuột (Touchpad).
c)
Màn hình cảm ứng.
d)
Bộ xử lí trung tâm (CPU).
5.
Các thiết bị nào sau đây được gọi là thiết bị ngoại vi?
a)
CPU, RAM, Bo mạch chủ.
b)
Màn hình, Bàn phím, Chuột, Máy in.
c)
Hệ điều hành và Phần mềm ứng dụng.
d)
Bộ nguồn và Quạt tản nhiệt.
6.
Tại sao màn hình cảm ứng trên điện thoại thông minh lại được phân loại là thiết bị vào và ra (Input/Output Devices)?
a)
Vì nó chỉ có khả năng hiển thị kết quả.
b)
Vì nó chỉ có khả năng nhận lệnh từ người dùng.
c)
Vì nó vừa hiển thị thông tin (ra) vừa nhận thao tác chạm (vào).
d)
Vì nó có thể kết nối với nhiều thiết bị khác.
7.
Một chiếc máy ảnh kĩ thuật số được kết nối với máy tính. Thiết bị này đóng vai trò gì trong hệ thống máy tính?
a)
Chỉ là thiết bị ra (Output Device).
b)
Chủ yếu là thiết bị vào (Input Device) để chuyển hình ảnh số vào máy tính.
c)
Là thiết bị xử lí trung tâm (CPU).
d)
Là thiết bị lưu trữ dữ liệu lâu dài.
8.
Sự khác biệt nào sau đây là chính xác nhất khi so sánh Loa (thiết bị ra) và Microphone (thiết bị vào)?
a)
Loa chuyển tín hiệu điện thành âm thanh; Microphone chuyển âm thanh thành tín hiệu điện.
b)
Loa chuyển dữ liệu số thành âm thanh; Microphone chuyển âm thanh thành dữ liệu số.
c)
Loa cần nguồn điện, còn Microphone thì không cần.
d)
Loa đưa thông tin ra cho người nghe; Microphone nhận thông tin từ người nói vào máy tính.
9.
Thành phần nào đóng vai trò là người quản lí mọi hoạt động của máy tính và điều khiển các thiết bị phần cứng?
a)
Bộ xử lí trung tâm (CPU).
b)
RAM.
c)
Phần mềm ứng dụng.
d)
Hệ điều hành (Operating System).
10.
Phần mềm nào sau đây là phần mềm ứng dụng?
a)
iOS.
b)
Windows 11.
c)
Microsoft Excel.
d)
macOS.
11.
Hệ điều hành có chức năng cơ bản nào sau đây?
a)
Chuyển đổi dữ liệu số thành âm thanh.
b)
Soạn thảo văn bản và tính toán số liệu.
c)
Quản lí tài nguyên phần cứng (CPU, bộ nhớ, thiết bị I/O).
d)
Thiết kế các bản vẽ kĩ thuật.
12.
Mối quan hệ nào sau đây là đúng trong hệ thống máy tính?
a)
Phần mềm ứng dụng → Hệ điều hành → Phần cứng.
b)
Phần cứng → Hệ điều hành → Phần mềm ứng dụng.
c)
Phần mềm ứng dụng → Phần cứng → Hệ điều hành.
d)
Hệ điều hành → Phần cứng → Phần mềm ứng dụng.
13.
Khi em muốn in một bài thơ đã soạn trên Microsoft Word, ai là người ra lệnh cho máy in hoạt động và cấp phát tài nguyên cho quá trình in ấn?
a)
Chỉ có CPU thực hiện.
b)
Trực tiếp phần mềm MS Word điều khiển máy in.
c)
Hệ điều hành.
d)
Thẻ nhớ của máy tính.
14.
Phần mềm ứng dụng được tạo ra với mục đích chính là gì?
a)
Để thay thế hoàn toàn cho Hệ điều hành.
b)
Để giúp người dùng thực hiện các công việc cụ thể, hữu ích trong thực tế.
c)
Để quản lí các tệp và thư mục trong máy tính.
d)
Để nâng cấp tốc độ của Bộ xử lí trung tâm (CPU).
15.
Để tạo một bản sao của tệp/thư mục tại một vị trí mới mà vẫn giữ bản gốc tại vị trí cũ, em sử dụng cặp thao tác nào?
a)
Cut (Cắt) và Paste (Dán).
b)
Rename (Đổi tên).
c)
Copy (Sao chép) và Paste (Dán).
d)
Delete (Xóa).
16.
Để xóa một tệp hoặc thư mục đã chọn, em có thể sử dụng phím nào trên bàn phím?
a)
Phím Shift.
b)
Phím Enter.
c)
Phím Tab.
d)
Phím Delete (hoặc Del).
17.
Phần nào của tên tệp giúp Hệ điều hành và phần mềm nhận biết được loại tệp?
a)
Tên do người dùng đặt.
b)
Ngày tạo tệp.
c)
Phần mở rộng (đuôi tệp) sau dấu chấm.
d)
Kích thước tệp.
18.
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tránh việc mất mát dữ liệu do hư hỏng phần cứng hoặc thiên tai?
a)
Đổi mật khẩu tài khoản thường xuyên.
b)
Xóa bớt các tệp không cần thiết.
c)
Sao lưu dữ liệu ra nhiều bản và lưu trữ ở nơi khác nhau.
d)
Chỉ lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.
19.
Khi sử dụng máy tính nơi công cộng, điều cơ bản em cần làm để bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?
a)
In tất cả dữ liệu ra giấy.
b)
Đăng xuất khỏi tất cả các tài khoản khi kết thúc sử dụng.
c)
Chuyển tất cả tệp sang chế độ chỉ đọc (Read Only).
d)
Xóa toàn bộ trình duyệt web.
20.
Mạng xã hội (Social Network) là một nền tảng trực tuyến cho phép người dùng thực hiện các chức năng chính nào?
a)
Chỉ đọc tin tức từ các báo chính thống.
b)
Chỉ dùng để mua sắm trực tuyến.
c)
Kết nối, giao tiếp và chia sẻ thông tin (văn bản, hình ảnh, video).
d)
Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân.
21.
Nền tảng nào sau đây là một ví dụ về mạng xã hội?
a)
Microsoft Word.
b)
Hệ điều hành Windows.
c)
Facebook.
d)
Microsoft Excel.
22.
Để bảo vệ an toàn thông tin cá nhân trên mạng xã hội, hành động nào sau đây là quan trọng nhất?
a)
Chỉ đăng ảnh phong cảnh, không đăng ảnh cá nhân.
b)
Không chia sẻ mật khẩu cho bất kì ai và thiết lập chế độ bảo mật riêng tư hợp lí.
c)
Đổi tên tài khoản liên tục để tránh bị tìm kiếm.
d)
Kết bạn với tất cả mọi người được gợi ý.
23.
Việc lan truyền thông tin sai sự thật (tin giả) trên mạng xã hội có thể gây ra hậu quả tiêu cực nào sau đây?
a)
Giúp tăng tính đa dạng thông tin trên mạng.
b)
Gây hoang mang trong cộng đồng, ảnh hưởng đến uy tín người khác và có thể vi phạm pháp luật.
c)
Là cách để tạo ra nhiều lượt tương tác cho bài viết.
d)
Không gây ảnh hưởng gì đáng kể vì ai cũng biết là tin giả.
24.
Khi tham gia giao tiếp trên mạng xã hội, điều nào sau đây thể hiện văn hóa ứng xử văn minh?
a)
Sử dụng tài khoản ẩn danh để dễ dàng chỉ trích người khác.
b)
Luôn sử dụng ngôn ngữ lịch sự, tôn trọng người khác và tránh phát ngôn gây thù ghét.
c)
Luôn bình luận về các vấn đề riêng tư của người khác.
d)
Chia sẻ bất kì thông tin nào nhận được mà không cần kiểm chứng.
25.
Thiết bị nào vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?
a)
Chuột (Mouse).
b)
Màn hình cảm ứng (Touchscreen).
c)
Máy in (Printer).
d)
Microphone.
26.
Khi đang làm việc, máy tính bị treo (không phản hồi), em nên làm gì đầu tiên?
a)
Bấm liên tục phím Enter.
b)
Rút dây nguồn máy tính.
c)
Chờ một lúc và thử nhấn tổ hợp Ctrl + Alt + Del để mở Task Manager.
d)
Gõ mạnh vào bàn phím.
27.
Phát biểu nào sau đây về bộ nhớ RAM là đúng?
a)
Là nơi lưu trữ dữ liệu lâu dài.
b)
Là bộ nhớ tạm thời, mất dữ liệu khi tắt máy.
c)
Là thiết bị nhập dữ liệu.
d)
Là bộ phận xử lí trung tâm.
28.
Trong hệ điều hành Windows, biểu tượng Recycle Bin dùng để làm gì?
a)
Lưu trữ tạm các tệp đã xóa.
b)
Dọn dẹp rác Internet.
c)
Tạo thư mục mới.
d)
Chạy các phần mềm hệ thống.
29.
Khi truy cập Internet, dấu hiệu nào cho thấy một trang web an toàn?
a)
Địa chỉ bắt đầu bằng http://
b)
Có biểu tượng ổ khóa và địa chỉ bắt đầu bằng https://
c)
Có quảng cáo xuất hiện liên tục.
d)
Không cần đăng nhập mà vẫn truy cập được dữ liệu cá nhân.
30.
CPU là bộ phận thực hiện tính toán và điều khiển mọi hoạt động của máy tính.
a)
Đúng
b)
Sai
31.
Trong cùng một thư mục, có thể có hai tệp hoặc thư mục trùng tên nhau.
a)
Đúng
b)
Sai
32.
Khi đăng bài hoặc bình luận trên mạng xã hội, cần kiểm tra độ tin cậy của thông tin trước khi chia sẻ.
a)
Đúng
b)
Sai
33.
Việc sao lưu dữ liệu định kỳ giúp giảm nguy cơ mất mát dữ liệu khi máy tính gặp sự cố.
a)
Đúng
b)
Sai
34.
Phần mềm diệt virus chỉ có tác dụng khi máy tính đã bị nhiễm virus.
a)
Đúng
b)
Sai