wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2. ĐẶC ĐIỂM DÂN CƯ, XÃ HỘI CHÂU ÂU

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Số dân của châu Âu (bao gồm cả Liên bang Nga) vào năm 2020 là khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 747 tỉ người

b)

Khoảng 747 triệu người

c)

Khoảng 474 triệu người

d)

Khoảng 474 tỉ người

2.

Về số dân năm 2020, châu Âu đứng thứ mấy trên thế giới ?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

3.

Đặc điểm nổi bật của cơ cấu dân số châu Âu là gì?

a)

Cơ cấu dân số trẻ

b)

Cơ cấu dân số già

c)

Cơ cấu dân số cân bằng

d)

Cơ cấu dân số đang chuyển đổi

4.

So với trung bình thế giới, cơ cấu dân số già của châu Âu được thể hiện qua đặc điểm nào?

a)

Tỉ lệ người dưới 15 tuổi cao, tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên thấp.

b)

Tỉ lệ người dưới 15 tuổi cao và đang tăng.

c)

Tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên thấp và đang giảm.

d)

Tỉ lệ người dưới 15 tuổi thấp và có xu hướng giảm, tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên cao và có xu hướng tăng.

5.

Hậu quả lớn nhất của cơ cấu dân số già ở châu Âu là gì?

a)

Tăng nhu cầu về giáo dục.

b)

Thiếu hụt lao động.

c)

Tăng chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng.

d)

Giảm nhu cầu về dịch vụ y tế.

6.

Biện pháp nào không được các nước châu Âu áp dụng để giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động do cơ cấu dân số già gây ra?

a)

Thu hút lao động từ bên ngoài.

b)

Khuyến khích sinh đẻ.

c)

Kéo dài độ tuổi lao động.

d)

Giới hạn chặt chẽ số lượng người nhập cư.

7.

Trình độ học vấn cao của dân cư châu Âu tác động rõ rệt đến yếu tố nào?

a)

Tốc độ đô thị hóa

b)

Tình trạng mất cân bằng giới tính

c)

Năng suất lao động

d)

Xu hướng di cư

8.

Năm 2020, số năm đi học bình quân của người trên 25 tuổi ở châu Âu là bao nhiêu năm?

a)

15,1 năm

b)

10,5 năm

c)

11,8 năm

d)

9,9 năm

9.

Nhận định nào sau đây là đúng về tình trạng giới tính ở châu Âu?

a)

Các quốc gia châu Âu đều có tình trạng mất cân bằng giới tính.

b)

Tình trạng mất cân bằng giới tính đã được giải quyết triệt để.

c)

Một số quốc gia ở châu Âu vẫn còn tình trạng mất cân bằng giới tính.

d)

Tỉ lệ nam giới luôn cao hơn nữ giới ở mọi quốc gia.

10.

Quá trình nào đã thúc đẩy số dân đô thị của châu Âu tăng nhanh và làm xuất hiện các đô thị lớn từ thế kỉ XIX?

a)

Toàn cầu hóa

b)

Công nghiệp hóa

c)

Hiện đại hóa

d)

Đô thị hóa

11.

Đặc điểm của quá trình đô thị hóa ở các vùng công nghiệp lâu đời là gì?

a)

Các đô thị thu hẹp quy mô và tách biệt với nhau.

b)

Nhiều đô thị mở rộng và nối liền với nhau tạo thành các dải đô thị, cụm đô thị xuyên biên giới.

c)

Xuất hiện nhiều đô thị mới hoàn toàn ở vùng nông thôn.

d)

Chỉ tập trung phát triển ở khu vực thủ đô.

12.

Dải đô thị kéo dài từ Li-vơ-pun (Anh) đến Côn (Đức) là một ví dụ minh họa cho hiện tượng gì?

a)

Sự suy thoái của các thành phố công nghiệp cũ.

b)

Sự phát triển của các đô thị vệ tinh độc lập.

c)

Sự mở rộng và nối liền tạo thành dải đô thị, cụm đô thị, cụm đô thị xuyên biên giới.

d)

Sự dịch chuyển trung tâm kinh tế sang phía Nam châu Âu.

13.

Yếu tố nào sau đây đã thúc đẩy nhanh quá trình đô thị hóa nông thôn, tạo nên các đô thị vệ tinh?

a)

Chỉ phát triển sản xuất nông nghiệp công nghệ cao.

b)

Phát triển sản xuất công nghiệp ở vùng nông thôn cùng với việc mở rộng ngoại ô ở các đô thị.

c)

Chỉ mở rộng ngoại ô ở các đô thị lớn mà không phát triển công nghiệp ở nông thôn.

d)

Giảm dân số ở thành phố lớn để phân bố về nông thôn.

14.

Châu Âu được nhận định là châu lục có mức độ đô thị hóa như thế nào?

a)

Mức độ đô thị hóa thấp.

b)

Mức độ đô thị hóa trung bình.

c)

Mức độ đô thị hóa cao.

d)

Mức độ đô thị hóa rất chậm.

15.

Năm 2020, tỉ lệ số dân châu Âu sống ở khu vực đô thị là khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 50%

b)

Khoảng 65%

c)

Khoảng 85%

d)

Khoảng 75%

16.

Đô thị nào sau đây không nằm trong danh sách các đô thị từ 5 triệu người trở lên ở châu Âu được liệt kê trong bài?

a)

Luân Đôn

b)

Mat-xcơ-va

c)

Pa-ri

d)

Béc-lin

17.

Các đô thị lớn từ 5 triệu người trở lên ở châu Âu được liệt kê là:

a)

Luân Đôn, Pa-ri, Rô-ma, Mat-xcơ-va.

b)

Ma-đrít, Xanh Pê-téc-bua, Béc-lin, Pa-ri.

c)

Mat-xcơ-va, Pa-ri, Ma-đrít, Luân Đôn, Xanh Pê-téc-bua.

d)

Luân Đôn, Pa-ri, Oa-sin-tơn, Ma-đrít.

18.

Nhóm người nào đã sinh sống trên lãnh thổ châu Âu từ rất sớm?

a)

Người Ô-rô-pê-ô-it

b)

Người Môn-gô-lô-it

c)

Người Nê-grô-it

d)

Người U-rôn-it

19.

Yếu tố quan trọng nào khiến châu Âu trở thành một châu lục đông dân từ thời cổ đại?

a)

Tỉ lệ sinh sản tự nhiên rất cao.

b)

Nhập cư.

c)

Sự phát triển vượt bậc của y học.

d)

Hiện tượng đô thị hóa nông thôn.

20.

Từ cuối thế kỉ XX đến đầu thế kỉ XXI, số lượng người nhập cư vào châu Âu ngày càng nhiều nhất đến từ các châu lục, khu vực nào?

a)

Châu Á và châu Phi

b)

Châu Đại Dương và châu Nam Cực

c)

Châu Mỹ và châu Đại Dương

d)

Châu Âu và châu Mỹ

21.

Theo Liên hợp quốc, riêng năm 2019, châu Âu đã tiếp nhận khoảng bao nhiêu người di cư quốc tế?

a)

Khoảng 18 triệu người

b)

Khoảng 82 triệu người

c)

Khoảng 28 triệu người

d)

Khoảng 100 triệu người

22.

Việc di cư trong nội bộ châu Âu ngày càng gia tăng là do những nhu cầu nào?

a)

Nhu cầu học tập của sinh viên và du lịch nghỉ dưỡng.

b)

Nhu cầu an ninh quốc phòng và phát triển văn hóa.

c)

Nhu cầu về nguồn lao động của các quốc gia và nhu cầu tìm kiếm cơ hội việc làm của người dân.

d)

Nhu cầu trao đổi hàng hóa và hợp tác chính trị.

23.

Sự gia tăng di cư trong nội bộ châu Âu có ảnh hưởng đến yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ chính thức của các quốc gia.

b)

Tên gọi thủ đô của các nước.

c)

Dân số của các quốc gia.

d)

Hình thức chính phủ của các nước.

24.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về dân cư châu Âu?

a)

Dân cư châu Âu có trình độ học vấn cao.

b)

Châu Âu là châu lục có mức độ đô thị hóa cao.

c)

Nhập cư là nguyên nhân quan trọng khiến châu Âu đông dân từ thời cổ đại.

d)

Châu Âu có cơ cấu dân số trẻ.

25.

Sự kiện nào sau đây có mối quan hệ nhân quả với sự thiếu hụt lao động ở châu Âu?

a)

Quá trình đô thị hóa nông thôn.

b)

Số năm đi học bình quân cao.

c)

Gia tăng di cư nội bộ châu Âu.

d)

Cơ cấu dân số già.

26.

Số dân của châu Âu năm 2020 khoảng 747 triệu người, đứng thứ hai trên thế giới về dân số.

a)

Đúng

b)

Sai (Đứng thứ tư)

27.

Cơ cấu dân số châu Âu là cơ cấu dân số già.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Ở châu Âu, tỉ lệ người dưới 15 tuổi cao hơn mức trung bình thế giới và có xu hướng tăng.

a)

Đúng

b)

Sai (Tỉ lệ người dưới 15 tuổi thấp và có xu hướng giảm)

29.

Hậu quả của cơ cấu dân số già ở châu Âu là sự thừa thãi nguồn lao động.

a)

Đúng

b)

Sai (Hậu quả là sự thiếu hụt lao động)

30.

Biện pháp khuyến khích sinh đẻ được các nước châu Âu áp dụng để giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Tất cả các quốc gia ở châu Âu đều đã giải quyết triệt để tình trạng mất cân bằng giới tính.

a)

Đúng

b)

Sai (Một số quốc gia ở châu Âu vẫn còn tình trạng mất cân bằng giới tính)

32.

Dân cư châu Âu có trình độ học vấn cao, điều này tác động tích cực đến năng suất lao động.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Năm 2020, số năm đi học bình quân của người trên 25 tuổi ở châu Âu là 11,8 năm, thuộc hàng thấp trên thế giới.

a)

Đúng

b)

Sai (11,8 năm, thuộc hàng cao nhất thế giới)

34.

Quá trình đô thị hóa ở châu Âu tăng nhanh từ thế kỉ XIX nhờ vào quá trình công nghiệp hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Ở các vùng công nghiệp lâu đời, nhiều đô thị mở rộng và tách rời nhau, không tạo thành dải đô thị.

a)

Đúng

b)

Sai (Nhiều đô thị mở rộng và nối liền với nhau tạo thành các dải đô thị, cụm đô thị xuyên biên giới)

36.

Dải đô thị kéo dài từ Li-vơ-pun (Anh) đến Côn (Đức) là một ví dụ về cụm đô thị xuyên biên giới ở châu Âu.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Việc phát triển sản xuất nông nghiệp ở vùng nông thôn là nguyên nhân chính thúc đẩy quá trình đô thị hóa nông thôn.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Châu Âu là châu lục có mức độ đô thị hóa thấp nhất thế giới.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Năm 2020, khoảng 75% số dân châu Âu sống ở khu vực đô thị.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Pa-ri và Luân Đôn là các đô thị từ 5 triệu người trở lên ở châu Âu.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Người Môn-gô-lô-it sinh sống trên lãnh thổ châu Âu từ rất sớm.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Nhập cư là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến châu Âu trở thành một châu lục đông dân từ thời cổ đại.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Từ cuối thế kỉ XX đến đầu thế kỉ XXI, số lượng người từ châu Mỹ nhập cư vào châu Âu ngày càng nhiều.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Theo Liên hợp quốc, riêng năm 2019, châu Âu đã tiếp nhận khoảng 82 triệu người di cư quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Việc di cư trong nội bộ châu Âu ngày càng giảm do các quốc gia không còn nhu cầu về nguồn lao động.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Nhu cầu tìm kiếm cơ hội việc làm của người dân là nguyên nhân làm gia tăng việc di cư trong nội bộ châu Âu.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Cơ cấu dân số già của châu Âu được thể hiện qua tỉ lệ người từ 65 tuổi trở lên cao và có xu hướng tăng.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Các nước châu Âu giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động bằng cách kéo dài độ tuổi lao động.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Mat-xcơ-va và Ma-đrít là hai trong số các đô thị từ 5 triệu người trở lên ở châu Âu.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Việc di cư trong nội bộ châu Âu không gây ra ảnh hưởng gì đến dân số của các quốc gia.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Số dân của châu Âu năm 2020 là khoảng bao nhiêu triệu người (bao gồm cả Liên bang Nga)?

a)

747

b)

520

c)

900

d)

650

52.

Về số dân năm 2020, châu Âu đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ tư (sau châu Á, châu Phi và châu Mỹ)

b)

Thứ ba (sau châu Á và châu Phi)

c)

Thứ năm (sau châu Á, châu Phi, châu Mỹ và châu Đại Dương)

d)

Thứ hai (sau châu Á)

53.

Đặc điểm nổi bật của cơ cấu dân số châu Âu là gì?

a)

Cơ cấu dân số già.

b)

Tỉ lệ sinh cao.

c)

Dân số trẻ chiếm đa số.

d)

Tăng trưởng dân số nhanh.

54.

Số năm đi học bình quân của người trên 25 tuổi ở châu Âu năm 2020 là bao nhiêu năm?

a)

11,8 năm.

b)

8,5 năm.

c)

14,2 năm.

d)

9,7 năm.

55.

Năm 2020, khoảng bao nhiêu phần trăm số dân châu Âu sống ở khu vực đô thị?

a)

Khoảng 75%.

b)

Khoảng 55%.

c)

Khoảng 90%.

d)

Khoảng 40%.

56.

Kể tên 5 đô thị từ 5 triệu người trở lên ở châu Âu.

a)

Mat-xcơ-va, Pa-ri, Ma-đrít, Luân Đôn, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Berlin, Rome, Athens, Vienna, Prague.

c)

Oslo, Dublin, Lisbon, Zurich, Brussels.

d)

Warsaw, Budapest, Stockholm, Helsinki, Copenhagen.

57.

Nhóm người nào sinh sống trên lãnh thổ châu Âu từ rất sớm?

a)

Ô-rô-pê-ô-it

b)

Mông Cổ

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Á-phi

58.

Yếu tố nào là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến châu Âu trở thành châu lục đông dân từ thời cổ đại?

a)

Nhập cư

b)

Khí hậu khắc nghiệt

c)

Thiếu nguồn nước

d)

Địa hình hiểm trở

59.

Từ cuối thế kỉ XX đến đầu thế kỉ XXI, số lượng người từ khu vực nào nhập cư vào châu Âu ngày càng nhiều?

a)

Châu Phi, Trung Đông, ....

b)

Châu Mỹ, Châu Đại Dương, ....

c)

Châu Âu, Bắc Cực, ....

d)

Châu Nam Cực, Bắc Mỹ, ....

60.

Năm 2019, châu Âu đã tiếp nhận khoảng bao nhiêu người di cư quốc tế?

a)

Khoảng 82 triệu người

b)

Khoảng 50 triệu người

c)

Khoảng 120 triệu người

d)

Khoảng 30 triệu người