wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TBDĐ chương 5 6

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.
TextView dùng để làm gì trong Android?
a)
Hiển thị văn bản
b)
Nhập dữ liệu
c)
Chọn mục
d)
Hiển thị ảnh
2.
Để hiển thị "Hello World!" trên TextView, thuộc tính nào được dùng?
a)
android:text
b)
android:label
c)
android:hint
d)
android:value
3.
Trong Activity, phương thức nào gán nội dung cho TextView?
a)
setText()
b)
setValue()
c)
setLabel()
d)
setDisplay()
4.
Thuộc tính nào điều chỉnh việc ẩn/hiện View?
a)
android:visibility
b)
android:show
c)
android:display
d)
android:visible
5.
Giá trị nào của visibility sẽ ẩn View nhưng vẫn giữ chỗ?
a)
invisible
b)
gone
c)
hide
d)
none
6.
Giá trị nào của visibility ẩn View và không chiếm chỗ?
a)
gone
b)
hidden
c)
invisible
d)
hide
7.
ToggleButton được dùng khi nào?
a)
Cần chuyển đổi hai trạng thái bật/tắt
b)
Chọn nhiều mục
c)
Hiển thị danh sách
d)
Gõ văn bản
8.
View nào cho phép người dùng nhập văn bản?
a)
EditText
b)
TextView
c)
Button
d)
Spinner
9.
Thuộc tính gợi ý trong EditText là gì?
a)
android:hint
b)
android:text
c)
android:label
d)
android:prompt
10.
Để lấy văn bản từ EditText, phương thức nào được dùng?
a)
getText().toString()
b)
readText()
c)
getValue()
d)
text()
11.
CheckBox có bao nhiêu trạng thái chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
12.
Sự kiện thay đổi CheckBox được bắt bằng lớp nào?
a)
OnCheckedChangeListener
b)
OnClickListener
c)
OnTouchListener
d)
OnFocusChangeListener
13.
RadioGroup cho phép chọn bao nhiêu tùy chọn cùng lúc?
a)
1
b)
2
c)
Không giới hạn
d)
Tùy ý
14.
View nào đại diện cho nhóm nút chọn một?
a)
RadioGroup
b)
LinearLayout
c)
CheckBoxGroup
d)
FrameLayout
15.
View nào được dùng để hiển thị tiến trình?
a)
ProgressBar
b)
TextView
c)
ImageView
d)
Switch
16.
View nào dùng để chọn ngày trong Android?
a)
DatePicker
b)
TimePicker
c)
CalendarView
d)
Spinner
17.
View nào dùng để chọn thời gian?
a)
TimePicker
b)
DatePicker
c)
ProgressBar
d)
CheckBox
18.
Để hiển thị ảnh trong Android, View nào được dùng?
a)
ImageView
b)
PhotoView
c)
PictureView
d)
FrameLayout
19.
Phương thức gán ảnh cho ImageView trong mã nguồn là gì?
a)
setImageResource()
b)
setImage()
c)
setDrawable()
d)
setPhoto()
20.
View nào dùng để hiển thị danh sách dài?
a)
ListView
b)
TableLayout
c)
LinearLayout
d)
GridView
21.
Spinner trong Android có chức năng gì?
a)
Hiển thị danh sách dạng thả xuống
b)
Hiển thị ảnh
c)
Hiển thị tiến trình
d)
Hiển thị lịch
22.
Để hiển thị nội dung trang web, dùng View nào?
a)
WebView
b)
TextView
c)
ImageView
d)
ScrollView
23.
Để nạp trang web trong WebView, dùng phương thức nào?
a)
loadUrl()
b)
openUrl()
c)
setUrl()
d)
displayUrl()
24.
Thuộc tính nào điều khiển việc cuộn trong ScrollView?
a)
scrollbars
b)
orientation
c)
gravity
d)
layout
25.
AlertDialog dùng để làm gì?
a)
Hiển thị thông báo/hỏi người dùng
b)
Nhập dữ liệu
c)
Hiển thị danh sách
d)
Mở trang web
26.
DatePickerDialog hiển thị dạng gì?
a)
Chọn ngày tháng
b)
Chọn thời gian
c)
Chọn màu
d)
Chọn ảnh
27.
TimePickerDialog dùng để chọn gì?
a)
Giờ và phút
b)
Ngày tháng
c)
Màu sắc
d)
Âm lượng
28.
Sự kiện chạm (touch) được xử lý bởi lớp nào?
a)
OnTouchListener
b)
OnClickListener
c)
OnHoverListener
d)
OnDragListener
29.
Khi người dùng click vào Button, sự kiện nào xảy ra?
a)
OnClick
b)
OnTouch
c)
OnDown
d)
OnMove
30.
Khi người dùng giữ lâu trên View, sự kiện nào xảy ra?
a)
OnLongClick
b)
OnClick
c)
OnPress
d)
OnHold
31.
Phương thức kết thúc Activity hiện tại là gì?
a)
finish()
b)
stop()
c)
exit()
d)
destroy()
32.
Để thoát toàn bộ ứng dụng, nên dùng phương thức nào?
a)
finishAffinity()
b)
System.exit()
c)
finish()
d)
closeApp()
33.
View nào được sử dụng để hiển thị tiến trình không xác định?
a)
ProgressBar (indeterminate)
b)
SeekBar
c)
RatingBar
d)
ToggleButton
34.
SeekBar khác ProgressBar ở điểm nào?
a)
Có thể kéo điều chỉnh giá trị
b)
Chỉ hiển thị tiến trình
c)
Có dạng tròn
d)
Không di chuyển được
35.
RatingBar dùng để làm gì?
a)
Đánh giá bằng sao
b)
Chọn màu
c)
Nhập text
d)
Tính toán
36.
Lớp Adapter trong Android có chức năng gì?
a)
Kết nối dữ liệu và View hiển thị
b)
Lưu file
c)
Hiển thị Toast
d)
Ghi log
37.
Để vẽ đối tượng tùy chỉnh, cần ghi đè phương thức nào?
a)
onDraw()
b)
paint()
c)
drawShape()
d)
render()
38.
Để lấy kích thước của Canvas, dùng phương thức nào?
a)
getWidth() và getHeight()
b)
getSize()
c)
getDimension()
d)
getMeasure()
39.
Để truy xuất View trong Activity, dùng phương thức nào?
a)
findViewById()
b)
getViewById()
c)
getId()
d)
findById()
40.
Thread trong Android được tạo bằng từ khóa nào?
a)
new Thread()
b)
Thread.run()
c)
startThread()
d)
createThread()
41.
Để cập nhật giao diện trong Thread, ta dùng phương thức nào của Activity?
a)
runOnUiThread()
b)
startUI()
c)
updateView()
d)
mainThread()
42.
Toast có đặc điểm gì?
a)
Hiển thị thông báo ngắn, tự biến mất
b)
Cần bấm OK để tắt
c)
Có thể kéo di chuyển
d)
Chạy song song
43.
Hạn chế chính của Toast là gì?
a)
Không tương tác được
b)
Tốc độ chậm
c)
Không hiện trên màn hình chính
d)
Không hiển thị ảnh
44.
Phương thức hiển thị Toast là gì?
a)
Toast.makeText(...).show()
b)
showToast()
c)
new Toast()
d)
displayToast()
45.
ImageButton khác Button ở điểm nào?
a)
Hiển thị hình ảnh thay vì văn bản
b)
Không nhấn được
c)
Không hiển thị
d)
Chỉ dùng cho menu
46.
Cách kết hợp giao diện mức cao và mức thấp là gì?
a)
Dùng XML + Java vẽ động
b)
Dùng HTML + CSS
c)
Dùng Python
d)
Dùng JSON
47.
strings.xml có vai trò gì?
a)
Lưu trữ chuỗi văn bản để dễ quản lý và đa ngôn ngữ
b)
Lưu hình ảnh
c)
Lưu cấu hình mạng
d)
Lưu màu sắc
48.
Khi muốn hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, nên tạo thư mục nào?
a)
res/values-xx (ví dụ: values-en)
b)
res/lang
c)
assets/i18n
d)
src/lang
49.
Khi hiển thị ảnh từ internet, nên dùng thư viện nào?
a)
Glide hoặc Picasso
b)
SQLite
c)
Volley
d)
Retrofit
50.
ListView cần có gì để hiển thị dữ liệu?
a)
Adapter
b)
Listener
c)
Layout
d)
Toast
51.
Để xử lý khi người dùng chọn mục trong ListView, dùng sự kiện nào?
a)
setOnItemClickListener()
b)
setOnClickListener()
c)
onClick()
d)
onSelect()
52.
Để ánh xạ View trong XML sang code, cần điều kiện gì?
a)
Có id trong XML
b)
Có layout_weight
c)
Có name
d)
Có text
53.
Trong ListActivity, ListView cần có id gì?
a)
@android:id/list
b)
@+id/listView
c)
@id/android:list
d)
@+id/lv
54.
Khi tạo Activity, phương thức nào hiển thị layout?
a)
setContentView()
b)
showLayout()
c)
loadView()
d)
displayXML()
55.
Mỗi View cơ bản trong Android đều kế thừa từ lớp nào?
a)
View
b)
Object
c)
Widget
d)
Layout
56.
ProgressBar có thể hiển thị dưới dạng nào?
a)
Tròn hoặc ngang
b)
Dọc
c)
Bảng
d)
Lưới
57.
Cách lấy giá trị đang chọn trong RadioGroup là gì?
a)
getCheckedRadioButtonId()
b)
getSelected()
c)
getItem()
d)
getValue()
58.
Khi cần hiển thị tiến trình dài, nên dùng loại View nào?
a)
ProgressBar kiểu Horizontal
b)
ToggleButton
c)
TextView
d)
ImageView
59.
Android hỗ trợ bao nhiêu cách lưu trữ dữ liệu chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
60.
Cách lưu trữ dữ liệu nhỏ, dạng key-value trong Android là gì?
a)
File Storage
b)
SharedPreferences
c)
SQLite
d)
ContentProvider
61.
Lưu dữ liệu cấu hình ứng dụng nên dùng cách nào?
a)
SharedPreferences
b)
File Storage
c)
SQLite
d)
Network
62.
File Storage trong Android dùng để làm gì?
a)
Lưu dữ liệu dạng file
b)
Lưu cặp key-value
c)
Chia sẻ dữ liệu
d)
Lưu API
63.
SQLite phù hợp với loại dữ liệu nào?
a)
Có cấu trúc, dạng bảng
b)
Cấu hình đơn giản
c)
Hình ảnh
d)
Tài nguyên tĩnh
64.
ContentProvider được dùng để làm gì?
a)
Chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng
b)
Lưu file
c)
Hiển thị giao diện
d)
Cấu hình mạng
65.
SharedPreferences lưu dữ liệu theo dạng nào?
a)
Key-value
b)
JSON
c)
XML
d)
Object
66.
Dữ liệu SharedPreferences lưu ở đâu?
a)
Bộ nhớ trong
b)
Bộ nhớ ngoài
c)
SQLite
d)
Server
67.
SharedPreferences dùng để lưu kiểu dữ liệu nào?
a)
int, boolean, string
b)
ảnh
c)
file nhị phân
d)
JSON
68.
Để lấy SharedPreferences, dùng phương thức nào?
a)
getSharedPreferences()
b)
openFileOutput()
c)
getFile()
d)
createPref()
69.
Để ghi giá trị vào SharedPreferences, dùng đối tượng nào?
a)
Editor
b)
Cursor
c)
Writer
d)
Adapter
70.
Phương thức ghi dữ liệu vào SharedPreferences là gì?
a)
putString()
b)
save()
c)
setValue()
d)
store()
71.
Để lưu thay đổi trong SharedPreferences, dùng phương thức nào?
a)
apply()
b)
commit()
c)
finish()
d)
saveAll()
72.
SharedPreferences lưu trong dạng file nào?
a)
XML
b)
TXT
c)
JSON
d)
BIN
73.
Để tạo màn hình tùy chỉnh cài đặt, dùng API nào?
a)
PreferenceScreen
b)
SettingsAPI
c)
FileManager
d)
XMLLayout
74.
Mỗi Preference lưu dưới dạng gì?
a)
Key-Value pair
b)
Object
c)
List
d)
File
75.
Việc tạo Preference bằng XML giúp gì?
a)
Dễ quản lý và tái sử dụng
b)
Nhanh hơn
c)
Bảo mật hơn
d)
Tăng hiệu suất
76.
Lớp nào được dùng để lắng nghe thay đổi trong Preference?
a)
OnSharedPreferenceChangeListener
b)
OnPreferenceClickListener
c)
OnTouchListener
d)
OnClickListener
77.
Bộ nhớ trong của Android có đặc điểm gì?
a)
Dữ liệu chỉ cho app, bị xóa khi gỡ
b)
Chia sẻ cho tất cả app
c)
Lưu ngoài thẻ nhớ
d)
Bắt buộc quyền truy cập
78.
Bộ nhớ ngoài dùng khi nào?
a)
Muốn chia sẻ file giữa app
b)
Lưu dữ liệu tạm
c)
Lưu cấu hình
d)
Lưu SQLite
79.
Scoped Storage xuất hiện từ phiên bản nào?
a)
Android 10
b)
Android 8
c)
Android 9
d)
Android 11
80.
Mục tiêu của Scoped Storage là gì?
a)
Tăng bảo mật truy cập file
b)
Tăng tốc độ I/O
c)
Lưu nhiều dữ liệu
d)
Giảm dung lượng
81.
Để ghi file vào bộ nhớ trong, dùng phương thức nào?
a)
openFileOutput()
b)
writeFile()
c)
save()
d)
outputFile()
82.
Để đọc file từ bộ nhớ trong, dùng phương thức nào?
a)
openFileInput()
b)
getFile()
c)
readFile()
d)
inputFile()
83.
Để ghi file lên bộ nhớ ngoài, cần quyền gì?
a)
WRITE_EXTERNAL_STORAGE
b)
READ_STORAGE
c)
ACCESS_FILE
d)
WRITE_SD
84.
Đường dẫn đến thư mục tải xuống trong bộ nhớ ngoài là gì?
a)
Environment.DIRECTORY_DOWNLOADS
b)
Environment.DIR_APP
c)
Environment.DOWNLOAD
d)
FilePath.DOWNLOAD
85.
Tài nguyên tĩnh được lưu trong thư mục nào?
a)
res/
b)
assets/
c)
src/
d)
drawable/
86.
SQLite là cơ sở dữ liệu kiểu gì?
a)
Nhúng, không cần server
b)
Client–Server
c)
Mạng
d)
Ngoại tuyến
87.
SQLiteOpenHelper có chức năng gì?
a)
Tạo và nâng cấp CSDL
b)
Quản lý mạng
c)
Hiển thị giao diện
d)
Tạo tệp tin
88.
Hai phương thức chính trong SQLiteOpenHelper là gì?
a)
onCreate() và onUpgrade()
b)
createDB() và openDB()
c)
start() và stop()
d)
init() và update()
89.
Lớp nào dùng để thực hiện truy vấn SQL?
a)
SQLiteDatabase
b)
Cursor
c)
Adapter
d)
SQLiteHelper
90.
Lớp Cursor đại diện cho gì?
a)
Kết quả truy vấn
b)
Bảng dữ liệu
c)
Cấu hình app
d)
File
91.
Để hiển thị dữ liệu SQLite lên ListView, dùng lớp nào?
a)
CursorAdapter
b)
ArrayAdapter
c)
RecyclerAdapter
d)
ListAdapter
92.
Lệnh SQL tạo bảng là gì?
a)
CREATE TABLE
b)
MAKE TABLE
c)
ADD TABLE
d)
NEW TABLE
93.
Lệnh xóa bảng SQLite là gì?
a)
DROP TABLE
b)
DELETE TABLE
c)
REMOVE TABLE
d)
DESTROY TABLE
94.
Lệnh truy vấn dữ liệu dùng từ khóa nào?
a)
SELECT
b)
QUERY
c)
GET
d)
FIND
95.
Để chèn dữ liệu vào SQLite, dùng lệnh nào?
a)
INSERT INTO
b)
ADD RECORD
c)
PUT
d)
SAVE
96.
Để cập nhật dữ liệu, dùng lệnh nào?
a)
UPDATE
b)
CHANGE
c)
EDIT
d)
MODIFY
97.
Để xóa dữ liệu, dùng lệnh nào?
a)
DELETE FROM
b)
REMOVE FROM
c)
ERASE
d)
CLEAR
98.
SQLite có cho phép app khác truy cập trực tiếp không?
a)
Không
b)
c)
Tùy quyền
d)
Khi debug
99.
Trong Android, ContentProvider lưu trữ dữ liệu qua cơ chế gì?
a)
URI
b)
File
c)
JSON
d)
SharedPreferences
100.
URI trong ContentProvider có vai trò gì?
a)
Xác định vị trí dữ liệu
b)
Lưu dữ liệu
c)
Mã hóa
d)
Bảo mật
101.
Phương thức truy vấn dữ liệu trong ContentProvider là gì?
a)
query()
b)
search()
c)
select()
d)
get()
102.
Để thêm bản ghi vào ContentProvider, dùng phương thức nào?
a)
insert()
b)
add()
c)
put()
d)
save()
103.
Để cập nhật dữ liệu trong ContentProvider, dùng phương thức nào?
a)
update()
b)
change()
c)
modify()
d)
edit()
104.
Để xóa dữ liệu trong ContentProvider, dùng phương thức nào?
a)
delete()
b)
remove()
c)
clear()
d)
drop()
105.
Để xác định kiểu dữ liệu MIME, dùng phương thức nào?
a)
getType()
b)
getMime()
c)
getFormat()
d)
getInfo()
106.
Khi truy vấn danh bạ Android, URI sử dụng là gì?
a)
ContactsContract.Contacts.CONTENT_URI
b)
Contacts.URI
c)
Phone.URI
d)
ContactList.URI
107.
Kết quả truy vấn ContentProvider trả về kiểu dữ liệu nào?
a)
Cursor
b)
List
c)
JSON
d)
Array
108.
Để lấy dữ liệu từ con trỏ Cursor, dùng phương thức nào?
a)
getString() / getInt()
b)
read()
c)
fetch()
d)
data()
109.
Khi muốn tạo ContentProvider mới, phải định nghĩa gì đầu tiên?
a)
URI authority
b)
Table name
c)
Database name
d)
File path
110.
ContentProvider cho phép chia sẻ dữ liệu giữa gì?
a)
Các ứng dụng
b)
Các Activity
c)
Các Fragment
d)
Các Service
111.
SQLiteDatabase trả về con trỏ bằng phương thức nào?
a)
query()
b)
runQuery()
c)
get()
d)
execute()
112.
Tên phương thức trả về đối tượng SQLiteDatabase trong SQLiteOpenHelper là gì?
a)
getWritableDatabase()
b)
getDatabase()
c)
connect()
d)
openDB()
113.
Khi cần chỉ đọc CSDL, dùng phương thức nào?
a)
getReadableDatabase()
b)
getWriteDB()
c)
open()
d)
selectDB()
114.
Khi tạo bảng SQLite, từ khóa định nghĩa khóa chính là gì?
a)
PRIMARY KEY
b)
UNIQUE
c)
IDENTITY
d)
AUTO
115.
Khi sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giảm dần, dùng từ khóa nào?
a)
ORDER BY ... DESC
b)
SORT DESC
c)
GROUP BY
d)
LIMIT
116.
Trong Android, CSDL SQLite lưu ở đâu?
a)
/data/data/<package_name>/databases
b)
/res/raw
c)
/assets
d)
/sdcard/sqlite
117.
Phương thức nào được gọi khi cập nhật version CSDL?
a)
onUpgrade()
b)
onUpdate()
c)
upgradeDB()
d)
update()
118.
ContentProvider hỗ trợ thao tác trên những loại dữ liệu nào?
a)
SQLite, File, XML
b)
JSON
c)
Chỉ SQLite
d)
SharedPreferences
119.
Khi cần truy vấn ContentProvider hệ thống, nên dùng lớp nào?
a)
ContentResolver
b)
ProviderClient
c)
QueryManager
d)
DataAgent
120.
Tại sao Google giới thiệu Scoped Storage?
a)
Tăng quyền riêng tư và bảo mật file
b)
Giảm dung lượng
c)
Tăng tốc hệ thống
d)
Giảm quyền người dùng