wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 7- quyển 1

Total questions: 78

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'táo' trong tiếng Hàn?

a)

채소

b)

사과

c)

과일

d)

레몬

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'chanh' trong tiếng Hàn?

a)

채소

b)

사과

c)

과일

d)

레몬

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'rau' trong tiếng Hàn?

a)

채소

b)

사과

c)

과일

d)

레몬

4.

chai, lọ bình

a)

b)

마리

c)

d)

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'mũ' trong tiếng Hàn?

a)

바지

b)

모자

c)

치마

d)

티셔츠

6.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'giày' trong tiếng Hàn?

a)

모자

b)

치마

c)

구두

d)

바지

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'quần' trong tiếng Hàn?

a)

바지

b)

모자

c)

치마

d)

티셔츠

8.

Chủ đề: Con Từ nào sau đây có nghĩa là 'con (đơn vị đếm động vật)' trong tiếng Hàn?

a)

b)

마리

c)

d)

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'tìm kiếm' trong tiếng Hàn?

a)

받다

b)

찾다

c)

일하다

d)

사다

10.

Từ 'Đói bụng' trong tiếng Hàn là gì?

a)

고프다

b)

행복하다

c)

아프다

d)

춥다

11.

Từ 'Thiết kế' trong tiếng Hàn là gì?

a)

디자인

b)

공부

c)

음식

d)

학교

12.

Từ '작다' trong tiếng Việt là gì?

a)

Nhỏ

b)

To

c)

Dài

d)

Nặng

13.

Từ '크다' trong tiếng Việt là gì?

a)

To

b)

Nhỏ

c)

Đẹp

d)

Xanh

14.

Từ '가격' trong tiếng Việt là gì?

a)

giảm giá

b)

Màu sắc

c)

giá cả

d)

Địa điểm

15.

Từ '가볍다' trong tiếng Việt là gì?

a)

Nhẹ

b)

Nặng

c)

Đẹp

d)

Cao

16.

Từ 'Chật' trong tiếng Hàn là gì?

a)

좁다

b)

넓다

c)

크다

d)

길다

17.

Dịch sang tiếng Hàn: tủ lạnh ________

a)

냉장고

b)

텔레비전

c)

의자

d)

책상

18.

Dịch sang tiếng Hàn: thiết kế ________

a)

자동차

b)

학교

c)

음식

d)

디자인

19.

Dịch sang tiếng Hàn: màu sắc ________

a)

음식

b)

색깔

c)

학교

d)

책상

20.

Dịch sang tiếng Hàn: tủ lạnh________

a)

텔레비전

b)

냉장고

c)

컴퓨터

d)

전화기

21.

Dịch sang tiếng Hàn: táo ________

a)

사과

b)

바나나

c)

오렌지

d)

포도

22.

Dịch sang tiếng Hàn: bệnh viện ________

a)

마트

b)

도서관

c)

학교

d)

병원

23.

Dịch sang tiếng Hàn: chợ ________

a)

학교

b)

시장

c)

도서관

d)

병원

24.

Dịch sang tiếng Hàn: bán ________

a)

팔다

b)

사다

c)

읽다

d)

쓰다

25.

Dịch sang tiếng Hàn: trung tâm thương mại ________

a)

병원

b)

학교

c)

백화점

d)

도서관

26.

Hãy nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

Hộp bút

1.

필통

b)

Áo sơ mi

2.

티셔츠

c)

Cửa hàng văn phòng phẩm

3.

문구점

d)

Đồ vật

4.

설문

e)

Siêu thị nhỏ

5.

마트

27.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '물건':

a)

Đồ vật

b)

Con mèo

c)

Cái bàn

d)

Quyển sách

28.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '세일':

a)

Hạ giá

b)

Cửa hàng

c)

Thời trang

d)

Giày dép

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '필통': ________

a)

bút chì

b)

Cái bàn

c)

hộp bút

d)

Cái tủ

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '티셔츠':

a)

quần

b)

áo sơ mi

c)

Váy

d)

Giày

31.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '문구점': ________

a)

Cửa hàng văn phòng phẩm

b)

Nhà hàng

c)

Hiệu sách

d)

Trường học

32.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '편의점': ________

a)

chợ

b)

Nhà hàng

c)

cửa hàng tiện lợi

d)

Trường học

33.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '과자': ________

a)

Bánh quy

b)

Nước ép

c)

Cơm

d)

Súp

34.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '망고':

a)

chanh

b)

Chuối

c)

Dưa hấu

d)

xoài

35.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '수박':

a)

chanh

b)

Táo

c)

Chuối

d)

dưa hấu

36.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '사과':

a)

Táo

b)

Chuối

c)

Cam

d)

Nho

37.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '과일':

a)

Hoa quả

b)

Con mèo

c)

Cái bàn

d)

Quyển sách

38.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '소설책':

a)

Từ điển

b)

tiểu thuyết

c)

Truyện tranh

39.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '신문

a)

Truyện tranh

b)

Báo chí

c)

Tiểu thuyết

d)

Từ điển

40.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '공책

a)

báo

b)

tiểu thuyết

c)

Sách

d)

vở

41.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '문화책':

a)

Sách văn hóa

b)

Sách giáo khoa

c)

Sách truyện tranh

d)

Sách tham khảo

42.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '서점': ________

a)

Hiệu sách

b)

Nhà hàng

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

43.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '신발': ________

a)

Giày dép

b)

Quần áo

c)

Cái bàn

d)

Cái bút

44.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '영화': ________

a)

bút

b)

Sách

c)

phim

d)

Bàn

45.

Ghép các từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:

a)

여행

1.

du lịch

b)

영화

2.

phim

c)

소설

3.

tiểu thuyết

d)

공책

4.

vở

46.

Từ 'bút' trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

의자

d)

창문

47.

Từ 'sách tiểu thuyết' trong tiếng Hàn là gì?

a)

소설책

b)

사전

c)

잡지

d)

신문

48.

'hộp bút' trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

필통

c)

연필

d)

49.

Từ 'cuốn, quyển' trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

d)

50.

Ghép các từ chỉ thời gian với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:

a)

어제

1.

hôm qua

b)

오늘

2.

hôm nay

c)

얼마나

3.

bao nhiêu

d)

언제

4.

khi nào

51.

Từ 'sách' trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

의자

c)

사과

d)

52.

Từ 'nhận' trong tiếng Hàn là gì?

a)

찾다

b)

주다

c)

받다

d)

먹다

53.

'rẻ' trong tiếng Hàn là gì?

a)

싸다

b)

비싸다

c)

사다

d)

살다

54.

Ghép các từ về trung tâm thương mại với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:

a)

마트

1.

Siêu thị

b)

편의점

2.

Cửa hàng tiện lợi

c)

백화점

3.

Trung tâm thương mại

d)

시장

4.

Chợ

55.

Âm nhạc:

a)

공책

b)

음악

c)

연필

d)

생선

56.

Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

Bút chì

1.

연필

b)

Sách

2.

공책

c)

Âm nhạc

3.

음악

d)

4.

생선

57.

Từ 'giảm giá' trong tiếng Hàn là gì?

a)

할인

b)

공항

c)

음식

d)

학교

58.

Từ 'xoài' trong tiếng Hàn là gì?

a)

망고

b)

사과

c)

바나나

d)

포도

59.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'cao' (chiều cao con người) trong tiếng Hàn?

a)

크다

b)

키가 크다

c)

작다

d)

맛있다

60.

Từ '맛있다' có nghĩa là gì?

a)

Ngon

b)

Không ngon

c)

Vui

d)

Không vui

61.

Từ '감사하다' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chào hỏi

b)

Xin lỗi

c)

cảm ơn

d)

Chào buổi sáng

62.

휴대전화 Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ vựng tiếng Hàn trên.

a)

Điện thoại di động

b)

điện thoại công cộng

c)

d)

tivi

63.

나쁘다

a)

đau

b)

bận

c)

xấu

d)

đẹp

64.

바쁘다 Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ vựng tiếng Hàn trên.

a)

Bận

b)

Xấu

c)

đau

d)

đẹp

65.

아프다 Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ vựng tiếng Hàn trên.

a)

xấu

b)

Xấu

c)

bận

d)

đau

66.

살다

a)

Sống

b)

mua

c)

rẻ

d)

bán

67.

cái, chiếc

(a)  

68.

váy

(a)  

69.

thức uống

(a)  

70.

siêu thị

(a)  

71.

음료수

a)

trà

b)

thức uống

c)

nước chanh

d)

nước ép

72.



(a)  

73.

con

(a)  

74.

hiệu

(a)  

75.

cuốn, quyển

(a)  

76.

quần

(a)  

77.

tiểu thuyết

(a)  

78.



(a)