Font size
Worksheetsbài 7- quyển 1
Total questions: 78
Worksheet time: 45mins
Từ nào sau đây có nghĩa là 'táo' trong tiếng Hàn?
채소
사과
과일
레몬
Từ nào sau đây có nghĩa là 'chanh' trong tiếng Hàn?
채소
사과
과일
레몬
Từ nào sau đây có nghĩa là 'rau' trong tiếng Hàn?
채소
사과
과일
레몬
chai, lọ bình
잔
마리
병
개
Từ nào sau đây có nghĩa là 'mũ' trong tiếng Hàn?
바지
모자
치마
티셔츠
Từ nào sau đây có nghĩa là 'giày' trong tiếng Hàn?
모자
치마
구두
바지
Từ nào sau đây có nghĩa là 'quần' trong tiếng Hàn?
바지
모자
치마
티셔츠
Chủ đề: Con Từ nào sau đây có nghĩa là 'con (đơn vị đếm động vật)' trong tiếng Hàn?
잔
마리
병
개
Từ nào sau đây có nghĩa là 'tìm kiếm' trong tiếng Hàn?
받다
찾다
일하다
사다
Từ 'Đói bụng' trong tiếng Hàn là gì?
고프다
행복하다
아프다
춥다
Từ 'Thiết kế' trong tiếng Hàn là gì?
디자인
공부
음식
학교
Từ '작다' trong tiếng Việt là gì?
Nhỏ
To
Dài
Nặng
Từ '크다' trong tiếng Việt là gì?
To
Nhỏ
Đẹp
Xanh
Từ '가격' trong tiếng Việt là gì?
giảm giá
Màu sắc
giá cả
Địa điểm
Từ '가볍다' trong tiếng Việt là gì?
Nhẹ
Nặng
Đẹp
Cao
Từ 'Chật' trong tiếng Hàn là gì?
좁다
넓다
크다
길다
Dịch sang tiếng Hàn: tủ lạnh ________
냉장고
텔레비전
의자
책상
Dịch sang tiếng Hàn: thiết kế ________
자동차
학교
음식
디자인
Dịch sang tiếng Hàn: màu sắc ________
음식
색깔
학교
책상
Dịch sang tiếng Hàn: tủ lạnh________
텔레비전
냉장고
컴퓨터
전화기
Dịch sang tiếng Hàn: táo ________
사과
바나나
오렌지
포도
Dịch sang tiếng Hàn: bệnh viện ________
마트
도서관
학교
병원
Dịch sang tiếng Hàn: chợ ________
학교
시장
도서관
병원
Dịch sang tiếng Hàn: bán ________
팔다
사다
읽다
쓰다
Dịch sang tiếng Hàn: trung tâm thương mại ________
병원
학교
백화점
도서관
Hãy nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Hộp bút
필통
Áo sơ mi
티셔츠
Cửa hàng văn phòng phẩm
문구점
Đồ vật
설문
Siêu thị nhỏ
마트
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '물건':
Đồ vật
Con mèo
Cái bàn
Quyển sách
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '세일':
Hạ giá
Cửa hàng
Thời trang
Giày dép
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '필통': ________
bút chì
Cái bàn
hộp bút
Cái tủ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '티셔츠':
quần
áo sơ mi
Váy
Giày
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '문구점': ________
Cửa hàng văn phòng phẩm
Nhà hàng
Hiệu sách
Trường học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '편의점': ________
chợ
Nhà hàng
cửa hàng tiện lợi
Trường học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '과자': ________
Bánh quy
Nước ép
Cơm
Súp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '망고':
chanh
Chuối
Dưa hấu
xoài
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '수박':
chanh
Táo
Chuối
dưa hấu
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '사과':
Táo
Chuối
Cam
Nho
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '과일':
Hoa quả
Con mèo
Cái bàn
Quyển sách
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '소설책':
Từ điển
tiểu thuyết
Truyện tranh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '신문
Truyện tranh
Báo chí
Tiểu thuyết
Từ điển
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '공책
báo
tiểu thuyết
Sách
vở
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '문화책':
Sách văn hóa
Sách giáo khoa
Sách truyện tranh
Sách tham khảo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '서점': ________
Hiệu sách
Nhà hàng
Bệnh viện
Trường học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '신발': ________
Giày dép
Quần áo
Cái bàn
Cái bút
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '영화': ________
bút
Sách
phim
Bàn
Ghép các từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:
여행
du lịch
영화
phim
소설
tiểu thuyết
공책
vở
Từ 'bút' trong tiếng Hàn là gì?
펜
책
의자
창문
Từ 'sách tiểu thuyết' trong tiếng Hàn là gì?
소설책
사전
잡지
신문
'hộp bút' trong tiếng Hàn là gì?
펜
필통
연필
책
Từ 'cuốn, quyển' trong tiếng Hàn là gì?
권
책
문
장
Ghép các từ chỉ thời gian với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:
어제
hôm qua
오늘
hôm nay
얼마나
bao nhiêu
언제
khi nào
Từ 'sách' trong tiếng Hàn là gì?
책
의자
사과
물
Từ 'nhận' trong tiếng Hàn là gì?
찾다
주다
받다
먹다
'rẻ' trong tiếng Hàn là gì?
싸다
비싸다
사다
살다
Ghép các từ về trung tâm thương mại với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:
마트
Siêu thị
편의점
Cửa hàng tiện lợi
백화점
Trung tâm thương mại
시장
Chợ
Âm nhạc:
공책
음악
연필
생선
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Bút chì
연필
Sách
공책
Âm nhạc
음악
Cá
생선
Từ 'giảm giá' trong tiếng Hàn là gì?
할인
공항
음식
학교
Từ 'xoài' trong tiếng Hàn là gì?
망고
사과
바나나
포도
Từ nào sau đây có nghĩa là 'cao' (chiều cao con người) trong tiếng Hàn?
크다
키가 크다
작다
맛있다
Từ '맛있다' có nghĩa là gì?
Ngon
Không ngon
Vui
Không vui
Từ '감사하다' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chào hỏi
Xin lỗi
cảm ơn
Chào buổi sáng
휴대전화 Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ vựng tiếng Hàn trên.
Điện thoại di động
điện thoại công cộng
cá
tivi
나쁘다
đau
bận
xấu
đẹp
바쁘다 Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ vựng tiếng Hàn trên.
Bận
Xấu
đau
đẹp
아프다 Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ vựng tiếng Hàn trên.
xấu
Xấu
bận
đau
살다
Sống
mua
rẻ
bán
cái, chiếc
(a)
váy
(a)
thức uống
(a)
siêu thị
(a)
음료수
trà
thức uống
nước chanh
nước ép
cá
(a)
con
(a)
hiệu
(a)
cuốn, quyển
(a)
quần
(a)
tiểu thuyết
(a)
mũ
(a)
