wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BMUDHT-CHƯƠNG 6: MÃ HÓA VÀ QUẢN LÝ KHÓA

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của mã hóa dữ liệu là gì?

a)

Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

c)

Tăng tốc độ truyền tải

d)

Xóa dữ liệu sau khi dùng

2.

Trong mã hóa đối xứng, bên gửi và bên nhận dùng:

a)

Hai khóa khác nhau

b)

Một khóa duy nhất

c)

Không dùng khóa

d)

Khóa công khai

3.

Mã hóa bất đối xứng còn được gọi là:

a)

Mã hóa khóa công khai

b)

Mã hóa một chiều

c)

Mã hóa không khóa

d)

Mã hóa đa tầng

4.

Trong hệ mã RSA, khóa công khai được sử dụng để:

a)

Giải mã

b)

Mã hóa hoặc xác minh chữ ký số

c)

Sinh số ngẫu nhiên

d)

Nén dữ liệu

5.

AES thuộc loại mã hóa nào?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa bất đối xứng

c)

Mã hóa băm

d)

Mã hóa xác c

6.

Độ dài khóa phổ biến của AES là:

a)

32, 64, 128 bit

b)

128, 192, 256 bit

c)

512, 1024 bit

d)

8, 16, 24 bit

7.

Thuật toán RSA dựa trên khó khăn của bài toán nào?

a)

Phân tích số nguyên lớn

b)

Giải hệ tuyến tính

c)

Tính căn bậc hai

d)

Sắp xếp mảng

8.

DES (Data Encryption Standard) sử dụng khóa dài:

a)

56 bit

b)

128 bit

c)

64 bit

d)

192 bit

9.

Hệ mã nào sau đây không phải mã hóa đối xứng?

a)

AES

b)

DES

c)

RSA

d)

Blowfish

10.

Trong mã hóa bất đối xứng, khóa riêng được dùng để:

a)

Giải mã hoặc ký điện tử

b)

Mã hóa

c)

Sinh số ngẫu nhiên

d)

Sao lưu dữ liệu

11.

Thuật toán mã hóa đối xứng nhanh hơn bất đối xứng vì:

a)

Dễ lập trình

b)

Khóa ngắn, tính toán đơn giản

c)

Có xác thực người dùng

d)

Tự sinh khóa

12.

Băm (hashing) có đặc điểm:

a)

Có thể giải ngược

b)

Một chiều, không thể đảo ngược

c)

Mã hóa có khóa

d)

Tăng kích thước dữ liệu

13.

Thuật toán SHA-256 tạo ra chuỗi băm dài:

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

14.

Mục đích của chữ ký số là:

a)

Mã hóa nội dung tin nhắn

b)

Xác thực nguồn gốc và đảm bảo toàn vẹn dữ liệu

c)

Giảm kích thước dữ liệu

d)

Lưu trữ thông tin

15.

Một hệ thống PKI bao gồm:

a)

CA, RA, chứng chỉ số và CRL

b)

Mạng LAN

c)

Thiết bị IoT

d)

Phần mềm nén

16.

CA (Certificate Authority) có chức năng:

a)

Cấp và quản lý chứng chỉ số

b)

Giải mã dữ liệu

c)

Nén file

d)

Phát hiện virus

17.

CRL (Certificate Revocation List) chứa:

a)

Danh sách chứng chỉ hợp lệ

b)

Danh sách chứng chỉ bị thu hồi

c)

Danh sách người dùng mới

d)

Danh sách khóa công khai

18.

Thuật toán băm nào sau đây mạnh hơn MD5?

a)

SHA-1

b)

SHA-256

c)

CRC32

d)

Base64

19.

Mục đích của Diffie-Hellman là:

a)

Trao đổi khóa bí mật an toàn qua kênh công cộng

b)

Nén dữ liệu

c)

Tạo số ngẫu nhiên

d)

Mã hóa chuỗi ký tự

20.

Thuật toán RSA sử dụng cặp khóa nào?

a)

Khóa công khai và khóa riêng

b)

Khóa mã hóa và khóa giải mã giống nhau

c)

Hai khóa ngẫu nhiên

d)

Một khóa tạm thời

21.

ECC (Elliptic Curve Cryptography) có ưu điểm:

a)

Độ bảo mật cao hơn với khóa ngắn hơn

b)

Chạy chậm hơn RSA

c)

Dễ bị tấn công brute-force

d)

Không mã hóa được dữ liệu nhị phân

22.

Một hệ thống mã hóa lai (hybrid encryption) dùng:

a)

Cả mã hóa đối xứng và bất đối xứng

b)

Chỉ mã hóa bất đối xứng

c)

Chỉ mã hóa đối xứng

d)

Mã hóa XOR

23.

Khi mã hóa bằng RSA, nếu dùng khóa công khai để mã hóa, thì giải mã bằng:

a)

Cùng khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Khóa tạm

d)

Không thể giải mã

24.

MD5 tạo ra chuỗi băm dài:

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

25.

Mục tiêu chính của quản lý khóa là:

a)

Tăng độ dài khóa

b)

Đảm bảo an toàn trong việc tạo, lưu trữ, phân phối và hủy khóa

c)

Mã hóa nhanh hơn

d)

Giảm số lượng khóa

26.

Trong hệ thống mã hóa, khóa bị lộ gây ra hậu quả gì?

a)

Giảm hiệu suất

b)

Toàn bộ dữ liệu bị nguy hiểm

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Không ảnh hưởng gì

27.

Chu kỳ sống của khóa (Key lifecycle) gồm các giai đoạn:

a)

Sinh – Phân phối – Sử dụng – Thu hồi – Hủy

b)

Sử dụng – Sao lưu – Ghi log

28.

Tấn công brute-force là:

a)

Thử tất cả các khả năng của khóa đến khi tìm ra

b)

Phân tích toán học

c)

Đánh cắp chứng chỉ số

d)

Gửi mã độc

29.

Kỹ thuật nào giúp tăng cường độ mạnh của khóa mật mã?

a)

Sử dụng khóa dài và ngẫu nhiên

b)

Dùng khóa ngắn

c)

Dùng cùng khóa nhiều lần

d)

Dùng khóa mặc định

30.

Mục tiêu của thuật toán băm là:

a)

Bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Giảm kích thước file

d)

Sinh số ngẫu nhiên

31.

PBKDF2 thường dùng trong:

a)

Sinh khóa mạnh từ mật khẩu

b)

Mã hóa hình ảnh

c)

Nén file

d)

Chuyển đổi định dạng

32.

Việc thay khóa định kỳ là cần thiết vì lý do nào sau đây?

a)

Để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin.

b)

Để tiết kiệm chi phí bảo trì.

c)

Để tăng tốc độ truy cập hệ thống.

d)

Để giảm số lượng người dùng.

33.

Hệ thống nào sau đây sử dụng khóa phiên (session key)?

a)

TLS/SSL

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

FTP

34.

Nếu hai người cùng dùng chung khóa đối xứng, cần biện pháp nào để đảm bảo an toàn khi trao đổi khóa?

a)

Dùng kênh bảo mật hoặc mã hóa khóa bằng khóa công khai

b)

Gửi qua email thường

c)

Lưu trên máy chủ công cộng

d)

Viết ra giấy

35.

Hệ thống mã hóa khóa công khai khắc phục nhược điểm nào của mã hóa đối xứng?

a)

Vấn đề phân phối khóa

b)

Tốc độ chậm

c)

Tính bảo mật thấp

d)

Không thể mã hóa nhị phân

36.

Thuật toán nào dưới đây là thuật toán băm mật mã học?

a)

A. SHA-512

b)

B. RSA

c)

C. DES

37.

Nếu hai file khác nhau tạo ra cùng một giá trị băm, hiện tượng đó gọi là:

a)

Va chạm (collision)

b)

Lặp khóa

c)

Tự đồng nhất

d)

Băm ngược

38.

Trong PKI, ai là người chịu trách nhiệm xác thực danh tính chủ thể chứng chỉ?

a)

RA (Registration Authority)

b)

Người dùng

c)

Cơ quan chính phủ

d)

Tổ chức quản trị mạng

39.

Mục tiêu cuối cùng của mã hóa và quản lý khóa là:

a)

Đảm bảo bí mật, toàn vẹn và xác thực thông tin

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Giảm dung lượng tệp tin

d)

Tự động hóa sao lưu

40.

Cơ chế “key exchange” trong TLS thường dùng:

a)

Diffie-Hellman

b)

RC4

c)

SHA-1

d)

MD5