wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1. Dịch vụ bổ sung trong du lịch

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ được hiểu là:

a)

Tất cả các phương án còn lại đều đúng

b)

Một hoạt động hoặc một sự thực hiện hoặc sự trải nghiệm mà một bên có thể cung ứng cho bên kia, mang tính chất vô hình

c)

Những hoạt động kinh tế được một bên chào bán cho bên kia đem lại những kết quả mong muốn cho bản thân người nhận.

d)

Một ngành kinh tế mà kết quả hoạt động sản xuất không đem lại sản phẩm vật chất hữu hình, quá trình sản xuất và tiêu thụ xảy ra đồng thời và không có khả năng lưu trữ.

2.

Đâu không phải là đặc tính của dịch vụ?

a)

Tính hữu hình

b)

Tính không tách rời

c)

Tính không ổn định/Tính không đồng nhất

d)

Tính không lưu trữ được

3.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch là gì?

a)

Các dịch vụ cung cấp thêm ngoài sản phẩm du lịch chính.

b)

Các dịch vụ không liên quan đến du lịch.

c)

Các dịch vụ bắt buộc phải có trong mọi chuyến du lịch.

d)

Các dịch vụ miễn phí dành cho du khách.

4.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch thường được cung cấp nhằm mục đích gì?

a)

Tăng sự hài lòng của khách hàng và doanh thu của đơn vị cung ứng.

b)

Tăng thời gian lưu trú của khách hàng.

c)

Tăng cường quảng cáo sản phẩm.

d)

Giảm chi phí vận hành.

5.

Điều nào sau đây không phải là đặc điểm của dịch vụ bổ sung trong du lịch?

a)

Được cung cấp miễn phí trong mọi trường hợp.

b)

Đáp ứng nhu cầu cụ thể của du khách.

c)

Tăng thêm giá trị cho dịch vụ chính.

d)

Có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.

6.

Ví dụ nào sau đây là một dịch vụ bổ sung trong chuyến du lịch?

a)

Dịch vụ giặt là.

b)

Vé máy bay.

c)

Phòng khách sạn.

d)

Hướng dẫn viên du lịch.

7.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch có thể bao gồm:

a)

Tất cả các phương án còn lại.

b)

Các hoạt động giải trí như tour tham quan, các buổi biểu diễn văn hóa.

c)

Cung cấp thông tin và hỗ trợ du khách tại điểm đến.

d)

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe như spa, massage.

8.

Lợi ích chính của việc cung cấp dịch vụ bổ sung là gì?

a)

Tăng giá trị và sự hài lòng của khách hàng.

b)

Giảm thời gian lưu trú của khách hàng.

c)

Giảm số lượng khách hàng.

d)

Giảm chi phí vận hành.

9.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch có thể giúp doanh nghiệp:

a)

Đạt được lợi thế cạnh tranh.

b)

Giảm chi phí nhân sự.

c)

Giảm chi phí quảng cáo.

d)

Giảm chi phí dịch vụ chính.

10.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch có vai trò gì đối với trải nghiệm của khách hàng?

a)

Nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

b)

Giảm thiểu thời gian lưu trú của khách hàng.

c)

Làm giảm chi phí chuyến đi.

d)

Tăng số lượng điểm đến trong chuyến đi.

11.

Dịch vụ bổ sung giúp nâng cao trải nghiệm du lịch bằng cách nào?

a)

Tăng cường tương tác và phục vụ khách hàng một cách chu đáo.

b)

Giảm thiếu các hoạt động giải trí tại điểm đến.

c)

Giảm bớt các lựa chọn ăn uống cho khách hàng.

d)

Tăng thời gian chờ đợi tại các dịch vụ.

12.

Một dịch vụ bổ sung tốt có thể giúp khách hàng cảm thấy:

a)

Được chăm sóc và quan tâm đến từng chi tiết nhỏ.

b)

Tiết kiệm chi phí.

c)

Tiết kiệm thời gian.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

13.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch có thể tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng bằng cách:

a)

Tăng cường sự tiện lợi và đáp ứng nhu cầu cá nhân.

b)

Tăng giá vé tham quan các điểm du lịch.

c)

Giảm bớt các hoạt động tham quan và giải trí.

d)

Giảm chất lượng dịch vụ chính.

14.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch có vai trò gì đối với doanh nghiệp?

a)

Tăng doanh thu, lợi nhuận và lợi thế cạnh tranh.

b)

Giảm chi phí vận hành.

c)

Giảm số lượng khách hàng.

d)

Giảm sự cạnh tranh.

15.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch thường được quản lý như thế nào?

a)

Được quản lý một cách linh hoạt và tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.

b)

Được quản lý hoàn toàn bởi khách hàng.

c)

Được quản lý như các dịch vụ chính.

d)

Không cần quản lý.

16.

Vai trò của dịch vụ bổ sung trong việc cá nhân hóa trải nghiệm du lịch là gì?

a)

Tùy chỉnh dịch vụ theo sở thích và nhu cầu riêng của từng khách hàng.

b)

Giảm sự lựa chọn cho du khách.

c)

Tăng cung cấp các dịch vụ giống nhau cho tất cả du khách.

d)

Giảm chi phí dịch vụ.

17.

Dịch vụ bổ sung có vai trò gì trong ngành du lịch?

a)

Tăng thêm trải nghiệm cho du khách.

b)

Giảm chi phí vận hành.

c)

Tăng giá bán sản phẩm chính.

d)

Giảm bớt công việc cho nhân viên.

18.

Điều nào sau đây không phải là mục tiêu của quản lý dịch vụ bổ sung?

a)

Giảm số lượng khách hàng.

b)

Đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất.

c)

Tối ưu hóa chi phí.

d)

Tăng sự hài lòng của khách hàng.

19.

Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc phát triển dịch vụ bổ sung?

a)

Đánh giá nhu cầu khách hàng.

b)

Giảm giá dịch vụ chính.

c)

Tăng giá dịch vụ bổ sung.

d)

Giảm số lượng dịch vụ cung cấp.

20.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất để phát triển dịch vụ bổ sung trong du lịch là gì?

a)

Hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

b)

Tăng giá dịch vụ chính.

c)

Giảm chi phí quảng cáo.

d)

Mở rộng các hoạt động của doanh nghiệp.

21.

Yếu tố nào sau đây không phải là một đặc điểm của dịch vụ bổ sung trong du lịch?

a)

Phải được cung cấp miễn phí.

b)

Tạo ra sự khác biệt và điểm nhấn cho doanh nghiệp.

c)

Cần có sự tương tác trực tiếp với khách hàng.

d)

Có thể nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.

22.

Một trong những lợi ích chính của dịch vụ bổ sung đối với khách hàng là:

a)

Cung cấp trải nghiệm đa dạng và phong phú hơn.

b)

Tăng chi phí lưu trú.

c)

Tăng giá vé máy bay.

d)

Tất cả các phương án còn lại đều sai.

23.

Dịch vụ bổ sung có thể giúp nhà cung cấp:

a)

Góp phần gia tăng thương hiệu của doanh nghiệp.

b)

Tăng chất lượng dịch vụ chính.

c)

Hạn chế trải nghiệm dịch vụ trong chuyến đi.

d)

Giảm chi phí không cần thiết.

24.

Dịch vụ bổ sung có thể tạo ra sự khác biệt cho khách hàng bằng cách:

a)

Đem lại các trải nghiệm độc đáo và cá nhân hóa.

b)

Tăng chi phí dịch vụ chính.

c)

Cung cấp dịch vụ cơ bản với chi phí cao.

d)

Giảm số lượng dịch vụ cung cấp.

25.

Dịch vụ bổ sung giúp tạo ra sự khác biệt cho doanh nghiệp bằng cách:

a)

Đem lại các trải nghiệm độc đáo và tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng.

b)

Cung cấp các dịch vụ giống nhau cho tất cả doanh nghiệp trong ngành.

c)

Giảm chi phí dịch vụ chính.

d)

Tất cả các phương án còn lại đều sai.

26.

Căn cứ phân loại dịch vụ bổ sung theo nội dung kinh doanh, dịch vụ phòng chờ sân bay thuộc nhóm dịch vụ bổ sung nào?

a)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh vận chuyển

b)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lưu trú

c)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lữ hành

d)

Tất cả các đáp án đều sai

27.

Massage, retreat chữa lành thuộc loại dịch vụ du lịch nào?

a)

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe

b)

Dịch vụ thể thao

c)

Dịch vụ ăn uống

d)

Dịch vụ mua sắm

28.

Các dịch vụ du lịch bổ sung có thể khai thác tại các di tích lịch sử văn hóa?

a)

Bán hàng lưu niệm địa phương; Vận chuyển trong nội bộ điểm đến; Dịch vụ y tế cho du khách

b)

Thuyết minh viên tại chỗ; Biểu diễn đua xe mạo hiểm; Dịch vụ y tế cho du khách

c)

Sản xuất hàng thủ công; Casino; Cho thuê tiện nghi khác

d)

Dịch vụ y tế cho du khách; Sản xuất thuốc lá; Thuyết minh viên tại chỗ

29.

Dịch vụ bổ sung chỉ có trong kinh doanh lưu trú?

a)

Điện thoại báo thức khách

b)

Đặt tour, đặt vé di chuyển tham quan

c)

Dịch vụ thu đổi ngoại tệ

d)

Dịch vụ vận chuyển hành lý

30.

Một dịch vụ bổ sung hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp:

a)

Nâng cao trải nghiệm của khách hàng

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Giảm doanh thu tổng thể

d)

Giảm số lượng khách hàng quay lại

31.

Một trong những cách mà dịch vụ bổ sung giúp tăng doanh thu cho doanh nghiệp là:

a)

Cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng cao.

b)

Giảm số lượng dịch vụ cung cấp.

c)

Giảm giá dịch vụ chính.

d)

Giảm sự lựa chọn của khách hàng.

32.

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh các dịch vụ bổ sung của doanh nghiệp du lịch thì cần sử dụng phương án nào sau đây?

a)

Cung cấp các dịch vụ ngoài dịch vụ chính.

b)

Giảm số lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.

c)

Giảm chi phí duy trì các dịch vụ hiện có.

d)

Tăng giá các dịch vụ chính.

33.

Dịch vụ bổ sung có thể giúp doanh nghiệp du lịch mở rộng thị trường bằng cách:

a)

Tạo ra các sản phẩm du lịch mới và phong phú; cá thể hoá trải nghiệm.

b)

Cung cấp các dịch vụ có chi phí cao hơn.

c)

Giảm thời gian phục vụ khách hàng.

d)

Tăng sự phức tạp trong quản lý dịch vụ.

34.

Tại một khách sạn đạt tiêu chuẩn 5 sao, một nhân viên lễ tân có thể rất nhiệt tình và làm việc hiệu quả; trong khi đó, nhân viên vệ sinh có thể có cư xử không dễ chịu và làm việc chậm chạp. Điều này thể hiện đặc tính nào của dịch vụ?

a)

Tính không đồng nhất

b)

Tính không tách rời

c)

Tính không lưu trữ được

d)

Tính vô hình

35.

Phòng lưu trú của khách sạn bị bỏ trống nếu khách hàng không đăng ký sử dụng. Điều này thể hiện đặc tính nào của dịch vụ?

a)

Tính không lưu trữ được

b)

Tính không ổn định

c)

Tính không tách rời

d)

Tính vô hình

36.

Mệnh đề nào sau đây không đúng?

a)

Dịch vụ bổ sung có tính hữu hình, là sản phẩm có thể sở nắm được.

b)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lưu trú không bắt buộc nhưng cần có tại khách sạn.

c)

Dịch vụ bổ sung nhằm thỏa mãn các nhu cầu khác của du khách trong thời gian ở tại khách sạn

d)

Dịch vụ bổ sung làm tăng giá trị cho dịch vụ cơ bản

37.

Mệnh đề nào sau đây không đúng?

a)

Dịch vụ bổ sung chủ yếu là lao động chân tay, hàm lượng tri thức trong dịch vụ thấp

b)

Dịch vụ bổ sung có tính vô hình hay phi vật chất

c)

Dịch vụ bổ sung có tính không lưu giữ được và không đồng nhất

d)

Dịch vụ bổ sung nhạy cảm với tốc độ thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ

38.

Phương án nào không phải là vai trò của dịch vụ bổ sung đối với kinh doanh lưu trú?

a)

Mở rộng quỹ đất kinh doanh lưu trú

b)

Tăng giá trị thương hiệu của khách sạn

c)

Tăng nguồn thu, tăng hiệu quả kinh doanh của khách sạn

d)

Khai thác tối đa tiềm năng của khách sạn

39.

Các yếu tố cơ bản cấu thành dịch vụ bổ sung bao gồm:

a)

Nhà cung ứng dịch vụ, khách hàng, nhân viên phục vụ trực tiếp

b)

Khách hàng, môi trường, nhân viên phục vụ trực tiếp

c)

Nhà cung ứng dịch vụ, môi trường, nhân viên phục vụ trực tiếp

d)

Cơ sở vật chất, nhà cung ứng, môi trường

40.

Kinh doanh dịch vụ bổ sung trong du lịch là gì?

a)

Là kinh doanh các hoạt động và dịch vụ cung cấp thêm nhằm tăng trải nghiệm của du khách và tăng doanh thu, lợi nhuận cho nhà cung cấp.

b)

Là kinh doanh các dịch vụ liên quan đến vận chuyển hành khách.

c)

Là kinh doanh các hoạt động du lịch chính như tham quan và lưu trú.

d)

Là kinh doanh các dịch vụ giải trí miễn phí cho du khách.

41.

Một ví dụ của kinh doanh dịch vụ bổ sung trong du lịch là:

a)

Dịch vụ spa tại khách sạn

b)

Tham quan bảo tàng chuyên đề

c)

Đặt phòng khách sạn

d)

Đặt vé máy bay

42.

Lợi ích của việc triển khai kinh doanh dịch vụ bổ sung trong du lịch là:

a)

Tăng doanh thu cho doanh nghiệp du lịch

b)

Giảm nhu cầu của khách hàng

c)

Tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh

d)

Giảm chi phí cho khách hàng

43.

Dịch vụ bổ sung nào sau đây thường được cung cấp bởi các khách sạn cao cấp?

a)

Tất cả các phương án còn lại đều đúng.

b)

Dịch vụ giặt là.

c)

Dịch vụ xe đưa đón sân bay.

d)

Dịch vụ tư vấn du lịch.

44.

Một trong những đặc điểm của kinh doanh dịch vụ bổ sung trong du lịch là:

a)

Được kinh doanh kèm với dịch vụ chính

b)

Chỉ cung cấp cho du khách vào mùa thấp điểm

c)

Không có tác động đến sự hài lòng của du khách

d)

Tất cả các dịch vụ được doanh nghiệp cung cấp cho du khách

45.

Dịch vụ bổ sung nào dưới đây phổ biến trong các chương trình du lịch sinh thái?

a)

Dịch vụ thuê xe đạp

b)

Dịch vụ giặt là

c)

Dịch vụ đặt phòng khách sạn

d)

Dịch vụ đặt vé máy bay

46.

Loại hình kinh doanh dịch vụ bổ sung nào thường được cung cấp tại các khu nghỉ dưỡng cao cấp?

a)

Tất cả các phương án còn lại

b)

Dịch vụ internet miễn phí

c)

Dịch vụ vận chuyển hành lý

d)

Dịch vụ spa và chăm sóc sức khỏe

47.

Một trong những dịch vụ bổ sung trong kinh doanh vận chuyển du lịch?

a)

Dịch vụ cho thuê buồng ngủ tại ga

b)

Dịch vụ chăm sóc nail

c)

Dịch vụ tổ chức sự kiện

d)

Dịch vụ phục vụ tại phòng

48.

Một trong những dịch vụ bổ sung trong kinh doanh khách sạn?

a)

Dịch vụ tổ chức sự kiện, thuê phòng nghỉ hội thảo

b)

Dịch vụ mua sắm

c)

Dịch vụ làm hộ chiếu visa

d)

Dịch vụ phòng chờ sân bay

49.

Một trong những dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lữ hành?

a)

Dịch vụ làm hộ chiếu visa

b)

Dịch vụ spa, massage

c)

Dịch vụ chăm sóc nail

d)

Dịch vụ giặt là quần áo

50.

Paragliding, trekking, chèo thuyền kayak thuộc loại dịch vụ bổ sung nào?

a)

Dịch vụ thể thao, khám phá, trải nghiệm

b)

Dịch vụ ăn uống

c)

Dịch vụ y tế

d)

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe

51.

Căn cứ phân loại dịch vụ bổ sung theo nội dung kinh doanh, dịch vụ ăn uống tại nhà ga thuộc nhóm dịch vụ bổ sung nào?

a)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh vận chuyển

b)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lưu trú

c)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lữ hành

d)

Tất cả các đáp án đều sai

52.

Hoạt động kinh doanh ăn uống trong các cơ sở lưu trú du lịch nhằm mục đích chính là?

a)

Thỏa mãn nhu cầu ăn uống tại điểm du lịch của khách du lịch và người dân địa phương có nhu cầu

b)

Cơ sở lưu trú du lịch muốn khuếch trương, quảng bá hình ảnh

c)

Thỏa mãn nhu cầu mở rộng phạm vi hoạt động của lãnh đạo cơ sở lưu trú

d)

Thỏa mãn khả năng cung ứng cho người dân địa phương

53.

Dịch vụ bổ sung trong du lịch có thể bao gồm các hoạt động nào sau đây?

a)

Đánh golf, lặn biển

b)

Đào tạo sinh viên chính quy ngành quản trị du lịch

c)

Cung cấp dịch vụ phòng ở cho khách lưu trú

d)

Tất cả các phương án đều sai

54.

Một trong những công cụ marketing được các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch bổ sung sử dụng nhiều nhất hiện nay là:

a)

Marketing qua mạng xã hội, qua nền tảng kinh doanh trực tuyến

b)

Quảng cáo trên báo in

c)

Phát tờ rơi

d)

Gửi thư điện tử

55.

Công việc của một quản lý hoạt động giặt là gồm:

a)

Tất cả phương án còn lại đều đúng

b)

Phân công lịch bảo trì định kỳ máy giặt là kết hợp theo dõi thường xuyên để khắc phục kịp thời khi có sự cố

c)

Kiểm soát chất lượng sau giặt là cho từng khu vực như: phòng khách, sảnh, nhà hàng

d)

Chỉ đạo và điều hành nhân viên giặt ủi

56.

Căn cứ phân loại dịch vụ bổ sung theo nội dung kinh doanh, dịch vụ thuê phòng hội nghị, tiệc cưới thuộc nhóm dịch vụ bổ sung nào?

a)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lưu trú

b)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh vận chuyển

c)

Dịch vụ bổ sung trong kinh doanh lữ hành

d)

Tất cả các phương án đều sai

57.

Điều nào sau đây là một thách thức khi kinh doanh dịch vụ bổ sung trong du lịch?

a)

Tất cả các phương án còn lại

b)

Làm gia tăng tổng chi phí dịch vụ

c)

Không cá thể hoá được trải nghiệm của du khách

d)

Tăng thêm quy trình quản lý

58.

Đâu không phải là đặc điểm cơ bản của hoạt động kinh doanh dịch vụ bổ sung trong doanh du lịch?

a)

Tính quốc tế

b)

Tính thời vụ

c)

Tính không cất trữ được

d)

Tính khó kiểm soát chất lượng

59.

Một trong những cách để doanh nghiệp giảm chi phí biến đổi của dịch vụ bổ sung là:

a)

Đổi mới, sáng tạo trong phương thức triển khai dịch vụ

b)

Tăng giá dịch vụ

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm chất lượng dịch vụ

60.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí của dịch vụ bổ sung?

a)

Điều kiện thời tiết

b)

Chất lượng dịch vụ

c)

Số lượng khách du lịch

d)

Vị trí cung cấp dịch vụ

61.

Chương trình “Khách hàng thân thiết” trong kinh doanh dịch vụ bổ sung, có thể giúp doanh nghiệp du lịch:

a)

Tăng tính trung thành của khách du lịch

b)

Tăng tương tác giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý

c)

Tăng kết nối giữa khách hàng với điểm đến

d)

Gia tăng năng lực sử dụng công nghệ của doanh nghiệp

62.

Vai trò của kinh doanh dịch vụ bổ sung đối với người lao động là?

a)

Tăng việc làm, thu nhập, kỹ năng làm việc

b)

Kéo dài mùa du lịch

c)

Tăng doanh thu cho ngành du lịch

d)

Khai thác tối đa tiềm năng của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch

63.

Kinh doanh dịch vụ tiệc mang lại nhiều lợi nhuận hơn các hoạt động phục vụ thông thường bởi:

a)

Sử dụng nhân công, điện nước hiệu quả và tiết kiệm hơn do biết trước lượng khách và thời gian phục vụ

b)

Tỷ lệ quay vòng chỗ trong một bữa ăn cao hơn mức đỉnh điểm của hoạt động phục vụ thông thường

c)

Hiệu suất hoá việc sử dụng mặt bằng

d)

Tất cả các phương án còn lại đều sai

64.

Chọn phương án sai: Dịch vụ y tế tại các khách sạn 5 sao ở Việt Nam có thể:

a)

Chỉ chữa được một số bệnh thông thường và có mất phí.

b)

Chữa bệnh miễn phí cho khách của khách sạn.

c)

Chữa bệnh miễn phí cho nhân viên khách sạn.

d)

Chữa bệnh cho nhân viên và khách 24/24.

65.

Tại Việt Nam, hộ tống khách lên phòng và chăm sóc khách hàng trong suốt thời gian khách lưu trú tại các resort cao cấp thường là các công việc của:

a)

Quản gia

b)

Lễ tân

c)

Kế toán

d)

Phụ trách hành lý

66.

Thông thường, dịch vụ mua vé xem phim cho khách lưu trú là công việc của:

a)

Nhân viên lễ tân

b)

Nhân viên buồng phòng

c)

Nhân viên kế toán

d)

Tài xế

67.

Hình thức khách hàng tự lấy đồ ăn tự do trong nhà hàng là mô hình hoạt động nào sau đây?

a)

Buffet

b)

À la carte

c)

Take away

d)

Tất cả các đáp án trên đều sai

68.

Nếu 3 giờ sáng, khách lưu trú muốn khách sạn phục vụ ăn uống tại phòng thì gọi đến bộ phận nào sau đây?

a)

Dịch vụ phòng (Room Service)

b)

Lễ tân

c)

Buồng phòng

d)

An ninh

69.

Tại khách sạn 5 sao, khách lưu trú trả phòng (Check-out) vào lúc 4 giờ 30 sáng, nếu khách có nhu cầu ăn sáng thì chọn phương án phù hợp nhất.

a)

Chỉ được phục vụ ăn sáng theo quy định của khách sạn.

b)

Không được ăn sáng vì nhà hàng chưa mở cửa.

c)

Được ăn sáng không tính phí phục vụ tại phòng.

d)

Được ăn sáng có tính phí phục vụ tại phòng và có giảm giá.

70.

Một số quần áo cấu trúc vải sợi đặc biệt buộc phải giặt khô (Dry-clean). Giặt khô có nghĩa là gì?

a)

Giặt đồ bằng một loại dung môi đặc biệt.

b)

Hấp đồ sạch bằng hơi nước.

c)

Sấy khô đồ cần giặt.

d)

Giặt đồ sau đó sấy khô.

71.

Điều kiện nào không bắt buộc trong kinh doanh ăn uống tại cơ sở lưu trú?

a)

Thói quen ăn uống của khách hàng

b)

Cơ sở vật chất kỹ thuật

c)

Môi trường bên ngoài (khu vệ sinh, bãi rác, tiếng ồn...)

d)

Đội ngũ nhân viên phục vụ

72.

Điểm khác biệt giữa hình thức phục vụ Tự chọn - không hạn chế (Buffet service) và Tự chọn - có hạn chế (Cafeteria service) là gì?

a)

Mức tiền phải trả cho bữa ăn dựa trên lượng thức ăn tiêu thụ của khách

b)

Tất cả các phương án đều sai

c)

Nhân viên chỉ làm công tác dọn dẹp sau khi khách rời bàn

d)

Khách tự lấy đồ ăn

73.

Giá của dịch vụ bổ sung phụ thuộc chính vào yếu tố nào?

a)

Chi phí cấu thành hoặc/và khả năng khai thác dịch vụ bổ sung

b)

Giá của các dịch vụ chính

c)

Quy định của pháp luật

d)

Thu nhập của du khách

74.

Yếu tố quan trọng nhất để đánh giá chất lượng của dịch vụ bổ sung trong kinh doanh du lịch là gì?

a)

Độ hài lòng của khách hàng

b)

Thời gian cung cấp dịch vụ

c)

Số lượng dịch vụ cung cấp

d)

Chi phí dịch vụ

75.

Một yếu tố quan trọng khi phát triển dịch vụ bổ sung trong hoạt động kinh doanh du lịch là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu và sở thích của du khách

b)

Cắt giảm chất lượng dịch vụ để giảm chi phí

c)

Đảm bảo dịch vụ chỉ có sẵn trong mùa cao điểm

d)

Tập trung vào một loại dịch vụ duy nhất

76.

Chỉ số nào sau đây được coi là quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của hoạt động kinh doanh dịch vụ bổ sung trong du lịch?

a)

Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ

b)

Tất cả phương án còn lại đều sai

c)

Chi phí vận hành dịch vụ

77.

Một trong những phương pháp thu thập phản hồi khách hàng về dịch vụ bổ sung là

a)

Khảo sát trực tiếp sau khi sử dụng dịch vụ

b)

Phân tích chi phí vận hành

c)

So sánh với đối thủ cạnh tranh

d)

Đánh giá hiệu quả tài chính hằng năm

78.

Một trong những vai trò của dịch vụ bổ sung trong du lịch là

a)

Thỏa mãn tối đa những nhu cầu của khách du lịch

b)

Hỗ trợ doanh nghiệp chạy theo xu thế du lịch mới

c)

Giảm lượng khách du lịch đến Việt Nam

d)

Chuyển dịch cơ cấu lao động từ dịch vụ cơ bản sang dịch vụ bổ sung

79.

Một trong các điều kiện kinh doanh dịch vụ casino là

a)

Có khu vực để bố trí điểm kinh doanh casino đáp ứng đủ các điều kiện, đảm bảo an ninh trật tự

b)

Có người quản lý điều hành điểm kinh doanh casino, không cần kinh nghiệm

c)

Vốn đầu tư tối thiểu của dự án là 30 triệu đồng; có phương án và biện pháp mang tính khả thi

d)

Được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định chủ trương đầu tư

80.

Phương pháp quản lý hàng tồn kho thường được áp dụng trong dịch vụ kinh doanh ăn uống tại cơ sở lưu trú là

a)

FIFO (Nhập trước, xuất trước)

b)

LIFO (Nhập sau, xuất trước)

c)

Sử dụng linh hoạt FIFO và LIFO, tùy thuộc doanh nghiệp

d)

Tùy thuộc vào độ tươi của thực phẩm

81.

Chất lượng dịch vụ bổ sung là

a)

Mức độ phù hợp của sản phẩm dịch vụ bổ sung thỏa mãn những yêu cầu đặt ra hoặc định trước của người mua

b)

Sự đa dạng của sản phẩm hoặc dịch vụ

c)

Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ

d)

Giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ

82.

Chất lượng dịch vụ được đánh giá kém khi

a)

Cảm nhận tiêu dùng của khách < kỳ vọng mong đợi của khách

b)

Cảm nhận tiêu dùng của khách > kỳ vọng mong đợi của khách

c)

Cảm nhận tiêu dùng của khách = kỳ vọng mong đợi của khách

d)

Tất cả đáp án đều đúng

83.

Đâu không phải là tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ bổ sung

a)

Giá cả linh hoạt

b)

Sự tin cậy

c)

Sự đảm bảo

d)

Sự đồng cảm

84.

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ bổ sung trong khách sạn có ý nghĩa như thế nào đối với khách hàng

a)

Được đáp ứng nhu cầu một cách nhanh chóng, chính xác với thái độ phục vụ nhiệt tình, chuyên nghiệp

b)

Được giảm chi phí dịch vụ

c)

Được mở rộng mối quan hệ

d)

Tất cả các phương án còn lại đều sai

85.

Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bổ sung

a)

Các phương án còn lại đều đúng

b)

Cơ sở vật chất kỹ thuật

c)

Nhân viên phục vụ

d)

Văn hóa tổ chức

86.

Yếu tố nào sau đây không góp phần vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ bổ sung

a)

Sự giảm giá của dịch vụ

b)

Sự hài lòng của khách hàng

c)

Sự tận tâm của đội ngũ nhân viên

d)

Sự đổi mới và sáng tạo trong cung cấp dịch vụ

87.

Phát triển dịch vụ bổ sung phải dựa trên

a)

Nhu cầu và mong muốn của khách hàng

b)

Ý tưởng cá nhân của nhà quản lý

c)

Nhu cầu và mong muốn của nhân sự làm dịch vụ

d)

Thương hiệu của doanh nghiệp

88.

Dịch vụ chuyên môn sâu là dịch vụ

a)

Tập trung vào một lĩnh vực hoặc lợi ích cụ thể, nhằm đáp ứng nhu cầu đặc biệt của một nhóm khách hàng

b)

Do Nhà nước quản lý

c)

Do chính quyền các cấp trực tiếp thực hiện

d)

Được cung cấp trên môi trường mạng

89.

Đâu không phải là một hình thức chăm sóc khách hàng

a)

Tăng số lượng dịch vụ và tăng giá dịch vụ

b)

Tạo ra các chương trình khuyến mãi liên tục

c)

Sử dụng mạng xã hội để tương tác với khách hàng

d)

Gửi thư cảm ơn sau khi khách hàng sử dụng dịch vụ

90.

Việc sử dụng gói dịch vụ trong dịch vụ du lịch mang lại lợi ích gì cho du khách?

a)

Gia tăng sự thuận tiện

b)

Cá nhân hóa dịch vụ

c)

Hiệu suất được cải thiện

d)

Cải thiện sự hài lòng của nhân viên

91.

Việc sử dụng gói dịch vụ trong kinh doanh dịch vụ du lịch mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Gia tăng khả năng gắn bó với khách hàng

b)

Cá nhân hóa dịch vụ

c)

Hiệu suất được cải thiện

d)

Cải thiện sự hài lòng của nhân viên

92.

Một trong những cách hiệu quả để phát triển dịch vụ bổ sung trong du lịch là:

a)

Nhận phản hồi từ khách hàng và nghiên cứu thị trường, tạo ra các dịch vụ mới phù hợp với nhu cầu của khách hàng

b)

Tăng giá dịch vụ

c)

Giảm số lượng dịch vụ

d)

Không cung cấp dịch vụ mới

93.

Để tăng tính linh hoạt cho việc tổ chức sự kiện, khách sạn cần:

a)

Đa dạng các gói dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng

b)

Giảm số lượng nhân viên tham gia tổ chức

c)

Tăng giá dịch vụ

d)

Loại bỏ các yêu cầu đặc biệt của khách hàng

94.

Để nâng cao chất lượng tổ chức sự kiện, khách sạn cần:

a)

Đào tạo nhân viên về kỹ năng tổ chức sự kiện và phục vụ khách hàng

b)

Giảm chi phí tổ chức sự kiện

c)

Tăng cường quảng cáo sự kiện

d)

Giảm bớt quy trình công việc trong tổ chức sự kiện

95.

Việc sử dụng công nghệ tự phục vụ trong dịch vụ du lịch bổ sung mang lại lợi ích gì cho khách hàng?

a)

Tất cả các phương án còn lại

b)

Cá nhân hóa dịch vụ

c)

Gia tăng sự thuận tiện

d)

Cải thiện sự hài lòng của khách hàng

96.

Để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ bổ sung, khách sạn cần:

a)

Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, phù hợp với thị hiếu của khách hàng

b)

Tăng giá dịch vụ

c)

Chỉ tập trung vào những khách hàng có thu nhập cao

d)

Chỉ tập trung vào những khách hàng có thu nhập trung bình trở lên

97.

Phát triển dịch vụ bổ sung có thể tạo ra lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng doanh số bán hàng và lợi nhuận

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Giảm giá dịch vụ

d)

Giảm thiểu rủi ro về pháp lý

98.

Để tăng trải nghiệm của khách hàng trong việc sử dụng dịch vụ bổ sung, yếu tố công nghệ cần được ứng dụng như thế nào?

a)

Sử dụng công nghệ trong cung cấp thông tin và dịch vụ tiện ích

b)

Loại bỏ một số tiện ích không cần thiết

c)

Tạo ra các ứng dụng di động phức tạp

d)

Không cần đến yếu tố công nghệ

99.

Để nâng cao chất lượng dịch vụ bổ sung tại khách sạn, nhà quản trị cần:

a)

Tất cả các phương án còn lại

b)

Nâng cấp và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật

c)

Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên

d)

Đa dạng hóa các loại hình dịch vụ bổ sung của khách sạn

100.

Đâu là những giải pháp để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ dịch vụ bổ sung tại khách sạn?

a)

Thường xuyên mở các lớp đào tạo nghiệp vụ chuyên môn; nâng cao trình độ ngoại ngữ cho nhân viên; ưu tuyển lực lượng nhân viên thời vụ có chất lượng cao

b)

Giảm số lượng nhân viên, giảm thời gian làm việc của nhân viên

c)

Tăng thời gian làm việc của nhân viên

d)

Cắt giảm chi phí đào tạo cho nhân viên, lựa chọn những nhân viên có nhiều kinh nghiệm

101.

Chất lượng dịch vụ bổ sung được nâng cao sẽ giúp các khách sạn:

a)

Các phương án còn lại đều đúng

b)

Gia tăng lợi nhuận

c)

Tăng khả năng cạnh tranh và tăng giá bán một cách hợp lý trên thị trường

d)

Giảm thiểu các chi phí kinh doanh cho doanh nghiệp

102.

Đâu không phải là giải pháp cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật trong khách sạn?

a)

Ưu tiên mua sắm những thiết bị có giá thành thấp

b)

Đầu tư vào thiết bị và công nghệ mới

c)

Bảo dưỡng định kỳ các thiết bị

d)

Tích hợp các hệ thống tự động và thông minh

103.

Thực tế ảo và thực tế tăng cường (VR và AR) trong dịch vụ du lịch thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng cường trải nghiệm du lịch cho khách hàng

b)

Phân tích dữ liệu khách hàng

c)

Quản lý nhân sự

d)

Theo dõi hiệu suất sản xuất

104.

Doanh nghiệp đa dạng hóa dịch vụ bổ sung sẽ giúp khách hàng:

a)

Lựa chọn những dịch vụ phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách

b)

Giảm thiểu rủi ro khi sử dụng dịch vụ

c)

Tiết kiệm ngân sách

d)

Tiết kiệm thời gian

105.

Phản hồi từ khách hàng có ý nghĩa như thế nào trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ bổ sung?

a)

Rất quan trọng. Doanh nghiệp sẽ nhận biết được những điểm hạn chế để cải thiện dịch vụ, tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng

b)

Không quan trọng. Doanh nghiệp chỉ cần tập trung vào chiến lược kinh doanh của mình

c)

Chỉ quan trọng nếu phản hồi là tích cực

d)

Chỉ quan trọng nếu phản hồi là tiêu cực

106.

Mục tiêu chính của việc tạo ra trải nghiệm văn hóa đặc sắc cho khách du lịch nước ngoài là:

a)

Giúp khách du lịch nước ngoài hiểu rõ hơn về văn hóa địa phương

b)

Thu hút khách du lịch địa phương

c)

Tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi

d)

Đảm bảo sự an toàn cho khách du lịch

107.

Khi khai thác tiềm năng văn hóa đặc thù của địa phương để phát triển dịch vụ bổ sung, doanh nghiệp cần:

a)

Các phương án còn lại đều đúng

b)

Đào tạo nhân viên về văn hóa địa phương

c)

Hợp tác với cộng đồng địa phương

d)

Tôn trọng và bảo tồn văn hóa địa phương

108.

Tại sao việc tôn trọng và bảo tồn văn hóa địa phương là quan trọng trong việc phát triển dịch vụ bổ sung?

a)

Tạo ra một môi trường kinh doanh tích cực và hiệu quả

b)

Giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành

c)

Giúp doanh nghiệp tránh các vấn đề pháp lý

d)

Vì cộng đồng yêu cầu doanh nghiệp

109.

Xu hướng kinh doanh dịch vụ bổ sung trong các cơ sở lưu trú hiện nay là?

a)

Tất cả phương án còn lại đều đúng

b)

Chuyên môn hóa một số lĩnh vực hoạt động dịch vụ bổ sung trong khách sạn: hội nghị, thể thao, biểu diễn nghệ thuật, chữa bệnh…

c)

Liên doanh, liên kết theo cụm khách sạn

d)

Xã hội hóa các hình thức kinh doanh dịch vụ bổ sung trong khách sạn

110.

Chọn phát biểu đúng về nhược điểm của việc áp dụng công nghệ dịch vụ tự phục vụ vào quy trình cung ứng dịch vụ trong du lịch?

a)

Gây khó khăn cho nhóm khách hàng không am hiểu công nghệ

b)

Làm giảm hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp

c)

Có thể thay thế hoàn toàn cho đội ngũ nhân viên

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

111.

Chính sách khuyến khích của Nhà nước đối với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ăn uống là?

a)

Tạo điều kiện cho doanh nghiệp xây dựng chuỗi nhà hàng ăn uống

b)

Tạo điều kiện cho doanh nghiệp xây dựng các khu phố mua sắm

c)

Phát triển dịch vụ du lịch, ẩm thực gắn với thể thao

d)

Cung cấp các dịch vụ y tế, chăm sóc sức khoẻ

112.

Chính sách của Nhà nước đối với doanh nghiệp du lịch trong việc hỗ trợ phát triển dịch vụ vui chơi, giải trí là?

a)

Tạo điều kiện cho doanh nghiệp xây dựng, tổ chức chương trình nghệ thuật, kết nối hệ thống bảo tàng, nhà hát với hoạt động du lịch

b)

Đầu tư xây dựng các khu phố mua sắm

c)

Mở các lễ hội ẩm thực truyền thống, tiếp thu tinh hoa ẩm thực thế giới

d)

Đầu tư phát triển dịch vụ du lịch gắn với thể thao

113.

Hợp tác với cộng đồng địa phương trong việc khai thác tiềm năng văn hóa để phát triển dịch vụ bổ sung sẽ đem lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Xây dựng mối quan hệ tốt với cộng đồng và tạo ra dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách hàng

b)

Kiểm soát cộng đồng.

c)

Loại bỏ sự cạnh tranh từ cộng đồng.

d)

Tăng lợi ích cho cộng đồng

114.

Khi khách hàng sử dụng dịch vụ bổ sung, nếu phản hồi của họ được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả thì sẽ:

a)

Tăng cường uy tín của thương hiệu doanh nghiệp

b)

Giảm chi phí tiếp thị

c)

Tạo ra nhiều sản phẩm mới hơn

d)

Tăng chi phí quảng cáo

115.

Việc sử dụng công nghệ tự phục vụ trong dịch vụ bổ sung mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch?

a)

Hiệu suất quản lý được cải thiện

b)

Cá nhân hóa dịch vụ

c)

Cải thiện sự hài lòng của nhân viên

d)

Gia tăng sự thuận tiện