wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 4(1)-G12

Total questions: 146

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Urbanization (n)
a)
sự đô thị hóa
b)
ngang nhau, bình đẳng
c)
trả lời, phản ứng
d)
nông nghiệp
e)
nhập cư
2.
Urbanise(v)
a)
đô thị hóa
b)
sự bình đẳng
c)
sự trả lời, phản hồi
d)
khu vực
e)
người nhập cư
3.
Urban(a)
a)
thuộc về đô thị
b)
một cách bình đẳng
c)
sai lầm
d)
thuộc về vùng, địa phương
e)
ven biển
4.
Urbanised(a)
a)
được đô thị hóa
b)
cộng đồng
c)
sai lầm, nhầm lẫn
d)
sự phàn nàn, khiếu nại
e)
bờ biển, ven biển
5.
urbanisation process
a)
quá trình đô thị hóa
b)
thuộc về cộng đồng
c)
một cách sai lầm
d)
phàn nàn, than vãn
e)
thuộc về nông nghiệp
6.
traffic jam(n)
a)
tắc đường
b)
mắc kẹt, dính vào
c)
ngang nhau, bình đẳng
d)
trả lời, phản ứng
e)
nông nghiệp
7.
traffic(n)
a)
giao thông, lưu lượng
b)
sự đô thị hóa
c)
sự bình đẳng
d)
sự trả lời, phản hồi
e)
khu vực
8.
jam(n)
a)
sự kẹt, tắc nghẽn
b)
đô thị hóa
c)
một cách bình đẳng
d)
sai lầm
e)
thuộc về vùng, địa phương
9.
Resident(n)
a)
cư dân
b)
thuộc về đô thị
c)
cộng đồng
d)
sai lầm, nhầm lẫn
e)
sự phàn nàn, khiếu nại
10.
Residential(a)
a)
thuộc khu dân cư
b)
được đô thị hóa
c)
thuộc về cộng đồng
d)
một cách sai lầm
e)
phàn nàn, than vãn
11.
Residency(n)
a)
sự cư trú
b)
quá trình đô thị hóa
c)
mắc kẹt, dính vào
d)
ngang nhau, bình đẳng
e)
trả lời, phản ứng
12.
Reside(v)
a)
cư trú, sinh sống
b)
tắc đường
c)
sự đô thị hóa
d)
sự bình đẳng
e)
sự trả lời, phản hồi
13.
resident area(n)
a)
khu vực dân cư
b)
giao thông, lưu lượng
c)
đô thị hóa
d)
một cách bình đẳng
e)
sai lầm
14.
high-rise(a)
a)
cao tầng
b)
sự kẹt, tắc nghẽn
c)
thuộc về đô thị
d)
cộng đồng
e)
sai lầm, nhầm lẫn
15.
high-rise building(n)
a)
tòa nhà cao tầng
b)
cư dân
c)
được đô thị hóa
d)
thuộc về cộng đồng
e)
một cách sai lầm
16.
low-rise(a)
a)
thấp tầng
b)
thuộc khu dân cư
c)
quá trình đô thị hóa
d)
mắc kẹt, dính vào
e)
ngang nhau, bình đẳng
17.
low-rise building(n)
a)
tòa nhà thấp tầng
b)
sự cư trú
c)
tắc đường
d)
sự đô thị hóa
e)
sự bình đẳng
18.
Comfort(n)
a)
sự thoải mái
b)
cư trú, sinh sống
c)
giao thông, lưu lượng
d)
đô thị hóa
e)
một cách bình đẳng
19.
Comfortable(a)
a)
thoải mái
b)
khu vực dân cư
c)
sự kẹt, tắc nghẽn
d)
thuộc về đô thị
e)
cộng đồng
20.
Uncomfortable(a)
a)
không thoải mái
b)
cao tầng
c)
cư dân
d)
được đô thị hóa
e)
thuộc về cộng đồng
21.
Comfortably(adv)
a)
một cách thoải mái
b)
tòa nhà cao tầng
c)
thuộc khu dân cư
d)
quá trình đô thị hóa
e)
mắc kẹt, dính vào
22.
Crowd(n)
a)
đám đông
b)
thấp tầng
c)
sự cư trú
d)
tắc đường
e)
sự đô thị hóa
23.
Crowding(n)
a)
sự chen chúc
b)
tòa nhà thấp tầng
c)
cư trú, sinh sống
d)
giao thông, lưu lượng
e)
đô thị hóa
24.
Overcrowded(a)
a)
quá đông đúc
b)
sự thoải mái
c)
khu vực dân cư
d)
sự kẹt, tắc nghẽn
e)
thuộc về đô thị
25.
Crowded(a)
a)
đông đúc
b)
thoải mái
c)
cao tầng
d)
cư dân
e)
được đô thị hóa
26.
Crowdedly(adv)
a)
một cách đông đúc
b)
không thoải mái
c)
tòa nhà cao tầng
d)
thuộc khu dân cư
e)
quá trình đô thị hóa
27.
Convenience(n)
a)
sự tiện lợi
b)
một cách thoải mái
c)
thấp tầng
d)
sự cư trú
e)
tắc đường
28.
Convenient(a)
a)
tiện lợi
b)
đám đông
c)
tòa nhà thấp tầng
d)
cư trú, sinh sống
e)
giao thông, lưu lượng
29.
Inconvenient(a)
a)
bất tiện
b)
sự chen chúc
c)
sự thoải mái
d)
khu vực dân cư
e)
sự kẹt, tắc nghẽn
30.
Conveniently(adv)
a)
một cách tiện lợi
b)
quá đông đúc
c)
thoải mái
d)
cao tầng
e)
cư dân
31.
rush hour(n)
a)
giờ cao điểm
b)
đông đúc
c)
không thoải mái
d)
tòa nhà cao tầng
e)
thuộc khu dân cư
32.
rush(v)
a)
vội vã, hối hả
b)
một cách đông đúc
c)
một cách thoải mái
d)
thấp tầng
e)
sự cư trú
33.
Facility(n)
a)
cơ sở
b)
sự tiện lợi
c)
đám đông
d)
tòa nhà thấp tầng
e)
cư trú, sinh sống
34.
rice field(n)
a)
cánh đồng lúa
b)
tiện lợi
c)
sự chen chúc
d)
sự thoải mái
e)
khu vực dân cư
35.
Expense(n)
a)
chi phí
b)
bất tiện
c)
quá đông đúc
d)
thoải mái
e)
cao tầng
36.
Expensive(a)
a)
đắt đỏ
b)
một cách tiện lợi
c)
đông đúc
d)
không thoải mái
e)
tòa nhà cao tầng
37.
Inexpensive(a)
a)
không đắt, rẻ
b)
giờ cao điểm
c)
một cách đông đúc
d)
một cách thoải mái
e)
thấp tầng
38.
Expensively(adv)
a)
một cách đắt đỏ
b)
vội vã, hối hả
c)
sự tiện lợi
d)
đám đông
e)
tòa nhà thấp tầng
39.
Employment(n)
a)
sự có việc làm
b)
cơ sở
c)
tiện lợi
d)
sự chen chúc
e)
sự thoải mái
40.
Unemployment(n)
a)
sự thất nghiệp
b)
cánh đồng lúa
c)
bất tiện
d)
quá đông đúc
e)
thoải mái
41.
Employer(n)
a)
người sử dụng lao động
b)
chi phí
c)
một cách tiện lợi
d)
đông đúc
e)
không thoải mái
42.
Employ(v)
a)
thuê, tuyển dụng
b)
đắt đỏ
c)
giờ cao điểm
d)
một cách đông đúc
e)
một cách thoải mái
43.
Unemployed(a)
a)
thất nghiệp
b)
không đắt, rẻ
c)
vội vã, hối hả
d)
sự tiện lợi
e)
đám đông
44.
Crime(n)
a)
tội phạm, tội ác
b)
một cách đắt đỏ
c)
cơ sở
d)
tiện lợi
e)
sự chen chúc
45.
Afford(v)
a)
đủ khả năng chi trả
b)
sự có việc làm
c)
cánh đồng lúa
d)
bất tiện
e)
quá đông đúc
46.
Affordable(a)
a)
có thể chi trả được
b)
sự thất nghiệp
c)
chi phí
d)
một cách tiện lợi
e)
đông đúc
47.
Invest(v)
a)
đầu tư
b)
người sử dụng lao động
c)
đắt đỏ
d)
giờ cao điểm
e)
một cách đông đúc
48.
Investment(n)
a)
sự đầu tư
b)
thuê, tuyển dụng
c)
không đắt, rẻ
d)
vội vã, hối hả
e)
sự tiện lợi
49.
Investor(n)
a)
nhà đầu tư
b)
thất nghiệp
c)
một cách đắt đỏ
d)
cơ sở
e)
tiện lợi
50.
Rural(a)
a)
thuộc về nông thôn
b)
tội phạm, tội ác
c)
sự có việc làm
d)
cánh đồng lúa
e)
bất tiện
51.
rural area(n)
a)
khu vực nông thôn
b)
đủ khả năng chi trả
c)
sự thất nghiệp
d)
chi phí
e)
một cách tiện lợi
52.
Improve(v)
a)
cải thiện
b)
có thể chi trả được
c)
người sử dụng lao động
d)
đắt đỏ
e)
giờ cao điểm
53.
Improvement(n)
a)
sự cải thiện
b)
đầu tư
c)
thuê, tuyển dụng
d)
không đắt, rẻ
e)
vội vã, hối hả
54.
Infrastructure(n)
a)
cơ sở hạ tầng
b)
sự đầu tư
c)
thất nghiệp
d)
một cách đắt đỏ
e)
cơ sở
55.
Authority(n)
a)
chính quyền
b)
nhà đầu tư
c)
tội phạm, tội ác
d)
sự có việc làm
e)
cánh đồng lúa
56.
Expand(v)
a)
mở rộng
b)
thuộc về nông thôn
c)
đủ khả năng chi trả
d)
sự thất nghiệp
e)
chi phí
57.
Expansion(n)
a)
sự mở rộng
b)
khu vực nông thôn
c)
có thể chi trả được
d)
người sử dụng lao động
e)
đắt đỏ
58.
Expandable(a)
a)
có thể mở rộng
b)
cải thiện
c)
đầu tư
d)
thuê, tuyển dụng
e)
không đắt, rẻ
59.
Shortage(n)
a)
thiếu hụt
b)
sự cải thiện
c)
sự đầu tư
d)
thất nghiệp
e)
một cách đắt đỏ
60.
Farmland(n)
a)
đất nông nghiệp
b)
cơ sở hạ tầng
c)
nhà đầu tư
d)
tội phạm, tội ác
e)
sự có việc làm
61.
Housing(n)
a)
nhà ở
b)
chính quyền
c)
thuộc về nông thôn
d)
đủ khả năng chi trả
e)
sự thất nghiệp
62.
public transport(n)
a)
phương tiện giao thông công cộng
b)
mở rộng
c)
khu vực nông thôn
d)
có thể chi trả được
e)
người sử dụng lao động
63.
Traditional(a)
a)
truyền thống
b)
sự mở rộng
c)
cải thiện
d)
đầu tư
e)
thuê, tuyển dụng
64.
Tradition(n)
a)
tục lệ, truyền thống
b)
có thể mở rộng
c)
sự cải thiện
d)
sự đầu tư
e)
thất nghiệp
65.
Traditionally(adv)
a)
theo truyền thống
b)
thiếu hụt
c)
cơ sở hạ tầng
d)
nhà đầu tư
e)
tội phạm, tội ác
66.
Seek(v)
a)
tìm kiếm
b)
đất nông nghiệp
c)
chính quyền
d)
thuộc về nông thôn
e)
đủ khả năng chi trả
67.
Decision(n)
a)
quyết định
b)
nhà ở
c)
mở rộng
d)
khu vực nông thôn
e)
có thể chi trả được
68.
Indecision(n)
a)
sự thiếu quyết đoán
b)
phương tiện giao thông công cộng
c)
sự mở rộng
d)
cải thiện
e)
đầu tư
69.
Decide(v)
a)
quyết định
b)
truyền thống
c)
có thể mở rộng
d)
sự cải thiện
e)
sự đầu tư
70.
Decisive(a)
a)
quyết đoán, dứt khoát
b)
tục lệ, truyền thống
c)
thiếu hụt
d)
cơ sở hạ tầng
e)
nhà đầu tư
71.
decide on(v)/decide to
a)
quyết định lựa chọn/ đưa ra quyết định quyết định làm một việc gì đó
b)
theo truyền thống
c)
đất nông nghiệp
d)
chính quyền
e)
thuộc về nông thôn
72.
Exhibition(n)
a)
triển lãm
b)
tìm kiếm
c)
nhà ở
d)
mở rộng
e)
khu vực nông thôn
73.
Attract(v)
a)
thu hút
b)
quyết định
c)
phương tiện giao thông công cộng
d)
sự mở rộng
e)
cải thiện
74.
Attractive(a)
a)
hấp dẫn, thu hút
b)
sự thiếu quyết đoán
c)
truyền thống
d)
có thể mở rộng
e)
sự cải thiện
75.
Attraction(n)
a)
sự thu hút
b)
quyết định
c)
tục lệ, truyền thống
d)
thiếu hụt
e)
cơ sở hạ tầng
76.
Attractiveness(n)
a)
sự hấp dẫn, thu hút
b)
quyết đoán, dứt khoát
c)
theo truyền thống
d)
đất nông nghiệp
e)
chính quyền
77.
Childhood(n)
a)
tuổi thơ
b)
quyết định lựa chọn/ đưa ra quyết định quyết định làm một việc gì đó
c)
tìm kiếm
d)
nhà ở
e)
mở rộng
78.
Trade(n)
a)
buôn bán
b)
triển lãm
c)
quyết định
d)
phương tiện giao thông công cộng
e)
sự mở rộng
79.
Craft(n)
a)
thủ công
b)
thu hút
c)
sự thiếu quyết đoán
d)
truyền thống
e)
có thể mở rộng
80.
Population(n)
a)
dân số
b)
hấp dẫn, thu hút
c)
quyết định
d)
tục lệ, truyền thống
e)
thiếu hụt
81.
Populate(v)
a)
làm cho dân cư đông đúc
b)
sự thu hút
c)
quyết đoán, dứt khoát
d)
theo truyền thống
e)
đất nông nghiệp
82.
Populous(a)
a)
đông dân, đông đúc
b)
sự hấp dẫn, thu hút
c)
quyết định lựa chọn/ đưa ra quyết định quyết định làm một việc gì đó
d)
tìm kiếm
e)
nhà ở
83.
population growth(n)
a)
sự tăng trưởng dân số
b)
tuổi thơ
c)
triển lãm
d)
quyết định
e)
phương tiện giao thông công cộng
84.
Colonial(a)
a)
thuộc địa
b)
buôn bán
c)
thu hút
d)
sự thiếu quyết đoán
e)
truyền thống
85.
Architecture(n)
a)
kiến trúc
b)
thủ công
c)
hấp dẫn, thu hút
d)
quyết định
e)
tục lệ, truyền thống
86.
Modernize(v)
a)
hiện đại hóa
b)
dân số
c)
sự thu hút
d)
quyết đoán, dứt khoát
e)
theo truyền thống
87.
Modernization(n)
a)
sự hiện đại hóa
b)
làm cho dân cư đông đúc
c)
sự hấp dẫn, thu hút
d)
quyết định lựa chọn/ đưa ra quyết định quyết định làm một việc gì đó
e)
tìm kiếm
88.
Modern(a)
a)
hiện đại, mới mẻ
b)
đông dân, đông đúc
c)
tuổi thơ
d)
triển lãm
e)
quyết định
89.
Modernly(adv)
a)
một cách hiện đại
b)
sự tăng trưởng dân số
c)
buôn bán
d)
thu hút
e)
sự thiếu quyết đoán
90.
Concern(v)
a)
sự lo ngại
b)
thuộc địa
c)
thủ công
d)
hấp dẫn, thu hút
e)
quyết định
91.
Gradually(adv)
a)
dần dần
b)
kiến trúc
c)
dân số
d)
sự thu hút
e)
quyết đoán, dứt khoát
92.
Tram(n)
a)
xe điện
b)
hiện đại hóa
c)
làm cho dân cư đông đúc
d)
sự hấp dẫn, thu hút
e)
quyết định lựa chọn/ đưa ra quyết định quyết định làm một việc gì đó
93.
Reliable(a)
a)
đáng tin cậy
b)
sự hiện đại hóa
c)
đông dân, đông đúc
d)
tuổi thơ
e)
triển lãm
94.
Reliability(n)
a)
sự đáng tin cậy
b)
hiện đại, mới mẻ
c)
sự tăng trưởng dân số
d)
buôn bán
e)
thu hút
95.
Reliably(adv)
a)
một cách đáng tin cậy
b)
một cách hiện đại
c)
thuộc địa
d)
thủ công
e)
hấp dẫn, thu hút
96.
Dweller(n)
a)
người dân
b)
sự lo ngại
c)
kiến trúc
d)
dân số
e)
sự thu hút
97.
Emission(n)
a)
khí thải, sự phát ra
b)
dần dần
c)
hiện đại hóa
d)
làm cho dân cư đông đúc
e)
sự hấp dẫn, thu hút
98.
Emit(v)
a)
phát ra, thải ra
b)
xe điện
c)
sự hiện đại hóa
d)
đông dân, đông đúc
e)
tuổi thơ
99.
Smog(n)
a)
khói bụi
b)
đáng tin cậy
c)
hiện đại, mới mẻ
d)
sự tăng trưởng dân số
e)
buôn bán
100.
Decrease(v)
a)
giảm
b)
sự đáng tin cậy
c)
một cách hiện đại
d)
thuộc địa
e)
thủ công
101.
Decrease(n)
a)
sự giảm đi
b)
một cách đáng tin cậy
c)
sự lo ngại
d)
kiến trúc
e)
dân số
102.
Decreasing(a)
a)
đang giảm dần
b)
người dân
c)
dần dần
d)
hiện đại hóa
e)
làm cho dân cư đông đúc
103.
Rapidly(adv)
a)
Một cách nhanh chóng
b)
khí thải, sự phát ra
c)
xe điện
d)
sự hiện đại hóa
e)
đông dân, đông đúc
104.
Rapid(a)
a)
nhanh chóng
b)
phát ra, thải ra
c)
đáng tin cậy
d)
hiện đại, mới mẻ
e)
sự tăng trưởng dân số
105.
Rapidity(n)
a)
sự nhanh chóng
b)
khói bụi
c)
sự đáng tin cậy
d)
một cách hiện đại
e)
thuộc địa
106.
Stable(a)
a)
ổn định
b)
giảm
c)
một cách đáng tin cậy
d)
sự lo ngại
e)
kiến trúc
107.
Stability(n)
a)
sự ổn định
b)
sự giảm đi
c)
người dân
d)
dần dần
e)
hiện đại hóa
108.
Stabilize(v)
a)
làm ổn định
b)
đang giảm dần
c)
khí thải, sự phát ra
d)
xe điện
e)
sự hiện đại hóa
109.
Slightly(adv)
a)
nhẹ, một chút
b)
Một cách nhanh chóng
c)
phát ra, thải ra
d)
đáng tin cậy
e)
hiện đại, mới mẻ
110.
Slight(a)
a)
nhẹ, mỏng, nhỏ
b)
nhanh chóng
c)
khói bụi
d)
sự đáng tin cậy
e)
một cách hiện đại
111.
Steadily(adv)
a)
đều đặn, vững chắc
b)
sự nhanh chóng
c)
giảm
d)
một cách đáng tin cậy
e)
sự lo ngại
112.
Steady(a)
a)
vững chắc, ổn định
b)
ổn định
c)
sự giảm đi
d)
người dân
e)
dần dần
113.
Steadiness(n)
a)
sự ổn định, sự vững vàng
b)
sự ổn định
c)
đang giảm dần
d)
khí thải, sự phát ra
e)
xe điện
114.
Flat(n)
a)
căn hộ
b)
làm ổn định
c)
Một cách nhanh chóng
d)
phát ra, thải ra
e)
đáng tin cậy
115.
Flat(a)
a)
phẳng, bằng
b)
nhẹ, một chút
c)
nhanh chóng
d)
khói bụi
e)
sự đáng tin cậy
116.
Flatly(adv)
a)
một cách phẳng, dứt khoát
b)
nhẹ, mỏng, nhỏ
c)
sự nhanh chóng
d)
giảm
e)
một cách đáng tin cậy
117.
Immigration(n)
a)
sự nhập cư
b)
đều đặn, vững chắc
c)
ổn định
d)
sự giảm đi
e)
người dân
118.
Immigrate(v)
a)
nhập cư
b)
vững chắc, ổn định
c)
sự ổn định
d)
đang giảm dần
e)
khí thải, sự phát ra
119.
Immigrant(n)
a)
người nhập cư
b)
sự ổn định, sự vững vàng
c)
làm ổn định
d)
Một cách nhanh chóng
e)
phát ra, thải ra
120.
Coastal(a)
a)
ven biển
b)
căn hộ
c)
nhẹ, một chút
d)
nhanh chóng
e)
khói bụi
121.
Coast(n)
a)
bờ biển, ven biển
b)
phẳng, bằng
c)
nhẹ, mỏng, nhỏ
d)
sự nhanh chóng
e)
giảm
122.
Agricultural(a)
a)
thuộc về nông nghiệp
b)
một cách phẳng, dứt khoát
c)
đều đặn, vững chắc
d)
ổn định
e)
sự giảm đi
123.
Agriculture(n)
a)
nông nghiệp
b)
sự nhập cư
c)
vững chắc, ổn định
d)
sự ổn định
e)
đang giảm dần
124.
Region(n)
a)
khu vực
b)
nhập cư
c)
sự ổn định, sự vững vàng
d)
làm ổn định
e)
Một cách nhanh chóng
125.
Regional(a)
a)
thuộc về vùng, địa phương
b)
người nhập cư
c)
căn hộ
d)
nhẹ, một chút
e)
nhanh chóng
126.
Complaint(n)
a)
sự phàn nàn, khiếu nại
b)
ven biển
c)
phẳng, bằng
d)
nhẹ, mỏng, nhỏ
e)
sự nhanh chóng
127.
Complain(v)
a)
phàn nàn, than vãn
b)
bờ biển, ven biển
c)
một cách phẳng, dứt khoát
d)
đều đặn, vững chắc
e)
ổn định
128.
Respond(v)
a)
trả lời, phản ứng
b)
thuộc về nông nghiệp
c)
sự nhập cư
d)
vững chắc, ổn định
e)
sự ổn định
129.
Response(n)
a)
sự trả lời, phản hồi
b)
nông nghiệp
c)
nhập cư
d)
sự ổn định, sự vững vàng
e)
làm ổn định
130.
Mistake(n)
a)
sai lầm
b)
khu vực
c)
người nhập cư
d)
căn hộ
e)
nhẹ, một chút
131.
Mistaken(a)
a)
sai lầm, nhầm lẫn
b)
thuộc về vùng, địa phương
c)
ven biển
d)
phẳng, bằng
e)
nhẹ, mỏng, nhỏ
132.
Mistakenly(adv)
a)
một cách sai lầm
b)
sự phàn nàn, khiếu nại
c)
bờ biển, ven biển
d)
một cách phẳng, dứt khoát
e)
đều đặn, vững chắc
133.
Equal(a)
a)
ngang nhau, bình đẳng
b)
phàn nàn, than vãn
c)
thuộc về nông nghiệp
d)
sự nhập cư
e)
vững chắc, ổn định
134.
Equality(n)
a)
sự bình đẳng
b)
trả lời, phản ứng
c)
nông nghiệp
d)
nhập cư
e)
sự ổn định, sự vững vàng
135.
Equally(adv)
a)
một cách bình đẳng
b)
sự trả lời, phản hồi
c)
khu vực
d)
người nhập cư
e)
căn hộ
136.
Community(n)
a)
cộng đồng
b)
sai lầm
c)
thuộc về vùng, địa phương
d)
ven biển
e)
phẳng, bằng
137.
Communal(a)
a)
thuộc về cộng đồng
b)
sai lầm, nhầm lẫn
c)
sự phàn nàn, khiếu nại
d)
bờ biển, ven biển
e)
một cách phẳng, dứt khoát
138.
Stuck(v)
a)
mắc kẹt, dính vào
b)
một cách sai lầm
c)
phàn nàn, than vãn
d)
thuộc về nông nghiệp
e)
sự nhập cư
139.
show sb around
a)
dẫn ai xem xung quanh
b)
Được dịch sang
c)
đủ khả năng để làm việc gì
d)
đi xung quanh, đi lại
e)
mang trở lại, gợi nhớ lại
140.
in addition to sth/ doing sth
a)
ngoài việc gì/ làm việc gì
b)
định cư tại
c)
mang trở lại, gợi nhớ lại
d)
dẫn đến điều gì
e)
Được dịch sang
141.
get around
a)
đi xung quanh, đi lại
b)
dẫn ai xem xung quanh
c)
Được dịch sang
d)
đủ khả năng để làm việc gì
e)
định cư tại
142.
result in sth = lead to
a)
dẫn đến điều gì
b)
ngoài việc gì/ làm việc gì
c)
định cư tại
d)
mang trở lại, gợi nhớ lại
e)
dẫn ai xem xung quanh
143.
afford to do sth
a)
đủ khả năng để làm việc gì
b)
đi xung quanh, đi lại
c)
dẫn ai xem xung quanh
d)
Được dịch sang
e)
ngoài việc gì/ làm việc gì
144.
bring back
a)
mang trở lại, gợi nhớ lại
b)
dẫn đến điều gì
c)
ngoài việc gì/ làm việc gì
d)
định cư tại
e)
đi xung quanh, đi lại
145.
be translated into sth
a)
Được dịch sang
b)
đủ khả năng để làm việc gì
c)
đi xung quanh, đi lại
d)
dẫn ai xem xung quanh
e)
dẫn đến điều gì
146.
settle in
a)
định cư tại
b)
mang trở lại, gợi nhớ lại
c)
dẫn đến điều gì
d)
ngoài việc gì/ làm việc gì
e)
đủ khả năng để làm việc gì