wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 LOCAL ENVIROMENT

Total questions: 146

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
Pottery
a)
đồ gốm, thủ công; nghề làm đồ gốm
b)
cuộc hành trình, chuyến đi
c)
ngon
d)
đáng ao ước, đáng khao khát
2.
Product
a)
sản phẩm
b)
đồ gốm, thủ công; nghề làm đồ gốm
c)
cuộc hành trình, chuyến đi
d)
ngon
3.
Producer
a)
nhà sản xuất
b)
sản phẩm
c)
đồ gốm, thủ công; nghề làm đồ gốm
d)
cuộc hành trình, chuyến đi
4.
Productivity
a)
năng suất
b)
nhà sản xuất
c)
sản phẩm
d)
đồ gốm, thủ công; nghề làm đồ gốm
5.
Production
a)
sự sản xuất, sự chế
b)
năng suất
c)
nhà sản xuất
d)
sản phẩm
6.
productive
a)
sản xuất nhiều; sinh sản nhiều (người, động vật..); màu mỡ, phong phú (đất..)
b)
sự sản xuất, sự chế
c)
năng suất
d)
nhà sản xuất
7.
Produce
a)
sản xuất
b)
sản xuất nhiều; sinh sản nhiều (người, động vật..); màu mỡ, phong phú (đất..)
c)
sự sản xuất, sự chế
d)
năng suất
8.
Famous
a)
nổi tiếng/nổi danh
b)
sản xuất
c)
sản xuất nhiều; sinh sản nhiều (người, động vật..); màu mỡ, phong phú (đất..)
d)
sự sản xuất, sự chế
9.
Fame
a)
tiếng tăm, danh tiếng
b)
nổi tiếng/nổi danh
c)
sản xuất
d)
sản xuất nhiều; sinh sản nhiều (người, động vật..); màu mỡ, phong phú (đất..)
10.
Traditional
a)
(thuộc) truyền thống
b)
tiếng tăm, danh tiếng
c)
nổi tiếng/nổi danh
d)
sản xuất
11.
Tradition
a)
truyền thống
b)
(thuộc) truyền thống
c)
tiếng tăm, danh tiếng
d)
nổi tiếng/nổi danh
12.
Craft
a)
nghề thủ công
b)
truyền thống
c)
(thuộc) truyền thống
d)
tiếng tăm, danh tiếng
13.
Craft village
a)
làng nghề thủ công
b)
nghề thủ công
c)
truyền thống
d)
(thuộc) truyền thống
14.
Handicraft
a)
công việc cần đến sự khéo léo (vá may, làm
b)
làng nghề thủ công
c)
nghề thủ công
d)
truyền thống
15.
Workshop
a)
phân xưởng (sửa chữa, chế tạo máy móc...); hội thảo
b)
công việc cần đến sự khéo léo (vá may, làm
c)
làng nghề thủ công
d)
nghề thủ công
16.
Artisan = craftsman
a)
thợ thủ công
b)
phân xưởng (sửa chữa, chế tạo máy móc...); hội thảo
c)
công việc cần đến sự khéo léo (vá may, làm
d)
làng nghề thủ công
17.
Place of interest
a)
nơi được quan tâm; nơi đáng chú ý; điểm thu hút
b)
thợ thủ công
c)
phân xưởng (sửa chữa, chế tạo máy móc...); hội thảo
d)
công việc cần đến sự khéo léo (vá may, làm
18.
Attraction
a)
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
b)
nơi được quan tâm; nơi đáng chú ý; điểm thu hút
c)
thợ thủ công
d)
phân xưởng (sửa chữa, chế tạo máy móc...); hội thảo
19.
Attract
a)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
b)
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
c)
nơi được quan tâm; nơi đáng chú ý; điểm thu hút
d)
thợ thủ công
20.
Attractive
a)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên
b)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
c)
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
d)
nơi được quan tâm; nơi đáng chú ý; điểm thu hút
21.
Attractively
a)
một cách hấp dẫn, lôi cuốn
b)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên
c)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
d)
sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; sức hấp dẫn, sức lôi cuốn
22.
Memory
a)
trí nhớ, kí ức, kỉ niệm
b)
một cách hấp dẫn, lôi cuốn
c)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên
d)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
23.
Memorable
a)
đáng nhớ, không thể quên được
b)
trí nhớ, kí ức, kỉ niệm
c)
một cách hấp dẫn, lôi cuốn
d)
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên
24.
Experience (n,v)
a)
(n) kinh nghiệm; sự từng trải, (v) trải qua
b)
đáng nhớ, không thể quên được
c)
trí nhớ, kí ức, kỉ niệm
d)
một cách hấp dẫn, lôi cuốn
25.
Conical hat
a)
nón lá
b)
(n) kinh nghiệm; sự từng trải, (v) trải qua
c)
đáng nhớ, không thể quên được
d)
trí nhớ, kí ức, kỉ niệm
26.
Various
a)
khác nhau, thuộc về nhiều loại
b)
nón lá
c)
(n) kinh nghiệm; sự từng trải, (v) trải qua
d)
đáng nhớ, không thể quên được
27.
Vary
a)
thay đổi, biến đổi, đổi khác
b)
khác nhau, thuộc về nhiều loại
c)
nón lá
d)
(n) kinh nghiệm; sự từng trải, (v) trải qua
28.
Variety
a)
sự đa dạng; trạng thái/ tính chất khác nhau
b)
thay đổi, biến đổi, đổi khác
c)
khác nhau, thuộc về nhiều loại
d)
nón lá
29.
Specific
a)
rõ ràng; cụ thể; đặc trưng, riêng biệt
b)
sự đa dạng; trạng thái/ tính chất khác nhau
c)
thay đổi, biến đổi, đổi khác
d)
khác nhau, thuộc về nhiều loại
30.
Region
a)
vùng, miền
b)
rõ ràng; cụ thể; đặc trưng, riêng biệt
c)
sự đa dạng; trạng thái/ tính chất khác nhau
d)
thay đổi, biến đổi, đổi khác
31.
Tourist
a)
khách du lịch
b)
vùng, miền
c)
rõ ràng; cụ thể; đặc trưng, riêng biệt
d)
sự đa dạng; trạng thái/ tính chất khác nhau
32.
Tourism
a)
ngành du lịch
b)
khách du lịch
c)
vùng, miền
d)
rõ ràng; cụ thể; đặc trưng, riêng biệt
33.
Souvenir
a)
đồ lưu niệm
b)
ngành du lịch
c)
khách du lịch
d)
vùng, miền
34.
Skillfully
a)
một cách có kĩ năng, điêu luyện; thành thạo, khéo léo, lão luyện
b)
đồ lưu niệm
c)
ngành du lịch
d)
khách du lịch
35.
Enjoyable
a)
thoải mái, dễ chịu; thú vị, thích thú
b)
một cách có kĩ năng, điêu luyện; thành thạo, khéo léo, lão luyện
c)
đồ lưu niệm
d)
ngành du lịch
36.
Particular
a)
riêng biệt; cá biệt; cụ thể
b)
thoải mái, dễ chịu; thú vị, thích thú
c)
một cách có kĩ năng, điêu luyện; thành thạo, khéo léo, lão luyện
d)
đồ lưu niệm
37.
Cloth
a)
vải
b)
riêng biệt; cá biệt; cụ thể
c)
thoải mái, dễ chịu; thú vị, thích thú
d)
một cách có kĩ năng, điêu luyện; thành thạo, khéo léo, lão luyện
38.
Scarf
a)
khăn choàng cổ
b)
vải
c)
riêng biệt; cá biệt; cụ thể
d)
thoải mái, dễ chịu; thú vị, thích thú
39.
Statue
a)
tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
b)
khăn choàng cổ
c)
vải
d)
riêng biệt; cá biệt; cụ thể
40.
Bracelet
a)
vòng đeo tay
b)
tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
c)
khăn choàng cổ
d)
vải
41.
Carve
a)
khắc, tạc, chạm, đục
b)
vòng đeo tay
c)
tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
d)
khăn choàng cổ
42.
Cast
a)
quăng, ném, liệng, thả
b)
khắc, tạc, chạm, đục
c)
vòng đeo tay
d)
tượng (người, vật... bằng gỗ, đá..)
43.
Knit
a)
đan (len, sợi...); nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
b)
quăng, ném, liệng, thả
c)
khắc, tạc, chạm, đục
d)
vòng đeo tay
44.
Weave
a)
dệt; đan, kết lại
b)
đan (len, sợi...); nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
c)
quăng, ném, liệng, thả
d)
khắc, tạc, chạm, đục
45.
Embroider
a)
thêu (khăn...); thêu dệt (chuyện...)
b)
dệt; đan, kết lại
c)
đan (len, sợi...); nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
d)
quăng, ném, liệng, thả
46.
Mould
a)
khuôn; (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ;(nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
b)
thêu (khăn...); thêu dệt (chuyện...)
c)
dệt; đan, kết lại
d)
đan (len, sợi...); nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
47.
Entertain
a)
tiếp đãi; chiêu đãi; mua vui cho ai
b)
khuôn; (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ;(nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
c)
thêu (khăn...); thêu dệt (chuyện...)
d)
dệt; đan, kết lại
48.
Entertainment
a)
cuộc tiêu khiển, sự giải trí
b)
tiếp đãi; chiêu đãi; mua vui cho ai
c)
khuôn; (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ;(nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
d)
thêu (khăn...); thêu dệt (chuyện...)
49.
Entertaining
a)
làm vui lòng và vừa ý; thú vị
b)
cuộc tiêu khiển, sự giải trí
c)
tiếp đãi; chiêu đãi; mua vui cho ai
d)
khuôn; (kiến trúc) đường gờ, đường chỉ;(nghĩa bóng) hình dáng; tính tình
50.
Educational
a)
thuộc ngành giáo dục
b)
làm vui lòng và vừa ý; thú vị
c)
cuộc tiêu khiển, sự giải trí
d)
tiếp đãi; chiêu đãi; mua vui cho ai
51.
Education
a)
sự giáo dục; nền giáo dục
b)
thuộc ngành giáo dục
c)
làm vui lòng và vừa ý; thú vị
d)
cuộc tiêu khiển, sự giải trí
52.
Educate
a)
giáo dục
b)
sự giáo dục; nền giáo dục
c)
thuộc ngành giáo dục
d)
làm vui lòng và vừa ý; thú vị
53.
Educated
a)
có trình độ học vấn cao
b)
giáo dục
c)
sự giáo dục; nền giáo dục
d)
thuộc ngành giáo dục
54.
Educative
a)
có tác dụng giáo dục; thuộc sự giáo dục
b)
có trình độ học vấn cao
c)
giáo dục
d)
sự giáo dục; nền giáo dục
55.
Culture
a)
văn hoá
b)
có tác dụng giáo dục; thuộc sự giáo dục
c)
có trình độ học vấn cao
d)
giáo dục
56.
Cultural
a)
(thuộc) văn hoá
b)
văn hoá
c)
có tác dụng giáo dục; thuộc sự giáo dục
d)
có trình độ học vấn cao
57.
Scenery
a)
phong cảnh, cảnh vật
b)
(thuộc) văn hoá
c)
văn hoá
d)
có tác dụng giáo dục; thuộc sự giáo dục
58.
Historical
a)
thuộc về lịch sử
b)
phong cảnh, cảnh vật
c)
(thuộc) văn hoá
d)
văn hoá
59.
Well-known
a)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
b)
thuộc về lịch sử
c)
phong cảnh, cảnh vật
d)
(thuộc) văn hoá
60.
Foreign
a)
nước ngoài
b)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
c)
thuộc về lịch sử
d)
phong cảnh, cảnh vật
61.
Experience
a)
trải qua; kinh qua; nếm mùi, kinh nghiệm; sự từng trải
b)
nước ngoài
c)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
d)
thuộc về lịch sử
62.
Clay
a)
đất sét
b)
trải qua; kinh qua; nếm mùi, kinh nghiệm; sự từng trải
c)
nước ngoài
d)
nổi tiếng, được nhiều người biết đến
63.
Marble
a)
đá hoa, cẩm thạch
b)
đất sét
c)
trải qua; kinh qua; nếm mùi, kinh nghiệm; sự từng trải
d)
nước ngoài
64.
Pot
a)
ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước)
b)
đá hoa, cẩm thạch
c)
đất sét
d)
trải qua; kinh qua; nếm mùi, kinh nghiệm; sự từng trải
65.
Concession
a)
sự nhượng bộ
b)
ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước)
c)
đá hoa, cẩm thạch
d)
đất sét
66.
Purpose
a)
mục đích, ý định
b)
sự nhượng bộ
c)
ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước)
d)
đá hoa, cẩm thạch
67.
Reason
a)
lý do
b)
mục đích, ý định
c)
sự nhượng bộ
d)
ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước)
68.
Unique
a)
đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
b)
lý do
c)
mục đích, ý định
d)
sự nhượng bộ
69.
Artefact
a)
vật do người làm ra ( nhất là dụng cụ hoặc vũ khí) có lợi ích về khảo cổ học; đồ tạo tác
b)
đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
c)
lý do
d)
mục đích, ý định
70.
Space
a)
không gian; khoảng trống, khoảng cách
b)
vật do người làm ra ( nhất là dụng cụ hoặc vũ khí) có lợi ích về khảo cổ học; đồ tạo tác
c)
đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
d)
lý do
71.
Skateboard
a)
ván trượt
b)
không gian; khoảng trống, khoảng cách
c)
vật do người làm ra ( nhất là dụng cụ hoặc vũ khí) có lợi ích về khảo cổ học; đồ tạo tác
d)
đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
72.
Drumhead
a)
mặt trống, da trống
b)
ván trượt
c)
không gian; khoảng trống, khoảng cách
d)
vật do người làm ra ( nhất là dụng cụ hoặc vũ khí) có lợi ích về khảo cổ học; đồ tạo tác
73.
Communicate
a)
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
b)
mặt trống, da trống
c)
ván trượt
d)
không gian; khoảng trống, khoảng cách
74.
Customer
a)
khách hàng
b)
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
c)
mặt trống, da trống
d)
ván trượt
75.
Hand-embroidered
a)
được thêu tay
b)
khách hàng
c)
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
d)
mặt trống, da trống
76.
Marble
a)
đá hoa, cẩm thạch
b)
được thêu tay
c)
khách hàng
d)
giao tiếp, liên lạc; truyền đạt
77.
Publish
a)
công bố; ban bố (sắc lệnh...); xuất bản (sách...)
b)
đá hoa, cẩm thạch
c)
được thêu tay
d)
khách hàng
78.
Launch
a)
ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...); khởi đầu, khai trương
b)
công bố; ban bố (sắc lệnh...); xuất bản (sách...)
c)
đá hoa, cẩm thạch
d)
được thêu tay
79.
Pleasure
a)
niềm vui thích, điều thú vị
b)
ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...); khởi đầu, khai trương
c)
công bố; ban bố (sắc lệnh...); xuất bản (sách...)
d)
đá hoa, cẩm thạch
80.
Equal
a)
như nhau về kích cỡ, lượng, giá trị, mức độ...; ngang; bằng nhau
b)
niềm vui thích, điều thú vị
c)
ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...); khởi đầu, khai trương
d)
công bố; ban bố (sắc lệnh...); xuất bản (sách...)
81.
Business
a)
việc buôn bán; việc kinh doanh
b)
như nhau về kích cỡ, lượng, giá trị, mức độ...; ngang; bằng nhau
c)
niềm vui thích, điều thú vị
d)
ném, phóng, quăng, liệng (tên lửa; lời đe doạ...); mở (cuộc tấn công); phát động (phong trào...); giáng (quả đấm...); ban bố (sắc lệnh...); khởi đầu, khai trương
82.
Generation
a)
thế hệ, đời
b)
việc buôn bán; việc kinh doanh
c)
như nhau về kích cỡ, lượng, giá trị, mức độ...; ngang; bằng nhau
d)
niềm vui thích, điều thú vị
83.
Generate
a)
sản sinh ra; phát, phát ra
b)
thế hệ, đời
c)
việc buôn bán; việc kinh doanh
d)
như nhau về kích cỡ, lượng, giá trị, mức độ...; ngang; bằng nhau
84.
Reject
a)
không chấp thuận, loại bỏ, bác bỏ ( ai/cái gif)
b)
sản sinh ra; phát, phát ra
c)
thế hệ, đời
d)
việc buôn bán; việc kinh doanh
85.
Refuse
a)
từ chối, khước từ, cự tuyệt
b)
không chấp thuận, loại bỏ, bác bỏ ( ai/cái gif)
c)
sản sinh ra; phát, phát ra
d)
thế hệ, đời
86.
Solve
a)
giải quyết (khó khăn..); giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề)
b)
từ chối, khước từ, cự tuyệt
c)
không chấp thuận, loại bỏ, bác bỏ ( ai/cái gif)
d)
sản sinh ra; phát, phát ra
87.
Reality
a)
sự thực; thực tế; thực tại; cái có thật
b)
giải quyết (khó khăn..); giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề)
c)
từ chối, khước từ, cự tuyệt
d)
không chấp thuận, loại bỏ, bác bỏ ( ai/cái gif)
88.
Competition
a)
sự đua tranh; sự cạnh tranh; cuộc thi
b)
sự thực; thực tế; thực tại; cái có thật
c)
giải quyết (khó khăn..); giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề)
d)
từ chối, khước từ, cự tuyệt
89.
Competitor
a)
người cạnh tranh; đối thủ
b)
sự đua tranh; sự cạnh tranh; cuộc thi
c)
sự thực; thực tế; thực tại; cái có thật
d)
giải quyết (khó khăn..); giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề)
90.
Compete
a)
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
b)
người cạnh tranh; đối thủ
c)
sự đua tranh; sự cạnh tranh; cuộc thi
d)
sự thực; thực tế; thực tại; cái có thật
91.
Competitive
a)
có sức cạnh tranh; mang tính cạnh tranh
b)
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
c)
người cạnh tranh; đối thủ
d)
sự đua tranh; sự cạnh tranh; cuộc thi
92.
Invite
a)
mời ai
b)
có sức cạnh tranh; mang tính cạnh tranh
c)
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
d)
người cạnh tranh; đối thủ
93.
Invitation
a)
lời mời; giấy mời, thiệp mời, thư mời
b)
mời ai
c)
có sức cạnh tranh; mang tính cạnh tranh
d)
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
94.
No longer
a)
không còn nữa
b)
lời mời; giấy mời, thiệp mời, thư mời
c)
mời ai
d)
có sức cạnh tranh; mang tính cạnh tranh
95.
Leaflet
a)
tờ rách rời, tờ giấy in rời; tờ truyền đơn
b)
không còn nữa
c)
lời mời; giấy mời, thiệp mời, thư mời
d)
mời ai
96.
Organize
a)
tổ chức
b)
tờ rách rời, tờ giấy in rời; tờ truyền đơn
c)
không còn nữa
d)
lời mời; giấy mời, thiệp mời, thư mời
97.
Organization
a)
sự tổ chức, cơ quan
b)
tổ chức
c)
tờ rách rời, tờ giấy in rời; tờ truyền đơn
d)
không còn nữa
98.
Resort
a)
Khu nghỉ dưỡng; phương kế, phương sách; sự viện đến, dùng đến, ( resort to something) dùng tới, nhờ tới cái gì
b)
sự tổ chức, cơ quan
c)
tổ chức
d)
tờ rách rời, tờ giấy in rời; tờ truyền đơn
99.
Museum
a)
bảo tàng
b)
Khu nghỉ dưỡng; phương kế, phương sách; sự viện đến, dùng đến, ( resort to something) dùng tới, nhờ tới cái gì
c)
sự tổ chức, cơ quan
d)
tổ chức
100.
Business
a)
việc buôn bán; việc kinh doanh
b)
bảo tàng
c)
Khu nghỉ dưỡng; phương kế, phương sách; sự viện đến, dùng đến, ( resort to something) dùng tới, nhờ tới cái gì
d)
sự tổ chức, cơ quan
101.
Iron
a)
là, ủi (quần áo...)
b)
việc buôn bán; việc kinh doanh
c)
bảo tàng
d)
Khu nghỉ dưỡng; phương kế, phương sách; sự viện đến, dùng đến, ( resort to something) dùng tới, nhờ tới cái gì
102.
Frame
a)
khung (ảnh, cửa, xe...); cấu trúc, cơ cấu
b)
là, ủi (quần áo...)
c)
việc buôn bán; việc kinh doanh
d)
bảo tàng
103.
Stage
a)
sân khấu
b)
khung (ảnh, cửa, xe...); cấu trúc, cơ cấu
c)
là, ủi (quần áo...)
d)
việc buôn bán; việc kinh doanh
104.
Layer
a)
lớp; (địa lý,địa chất) tầng đất, địa tầng
b)
sân khấu
c)
khung (ảnh, cửa, xe...); cấu trúc, cơ cấu
d)
là, ủi (quần áo...)
105.
Skillful
a)
khéo tay; tài giỏi
b)
lớp; (địa lý,địa chất) tầng đất, địa tầng
c)
sân khấu
d)
khung (ảnh, cửa, xe...); cấu trúc, cơ cấu
106.
Poem
a)
bài thơ
b)
khéo tay; tài giỏi
c)
lớp; (địa lý,địa chất) tầng đất, địa tầng
d)
sân khấu
107.
Poet
a)
nhà thơ, thi sĩ
b)
bài thơ
c)
khéo tay; tài giỏi
d)
lớp; (địa lý,địa chất) tầng đất, địa tầng
108.
Poetess
a)
nữ thi sĩ
b)
nhà thơ, thi sĩ
c)
bài thơ
d)
khéo tay; tài giỏi
109.
Poetry
a)
thơ ca nói chung; nghệ thuật thơ
b)
nữ thi sĩ
c)
nhà thơ, thi sĩ
d)
bài thơ
110.
Poetic
a)
có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
b)
thơ ca nói chung; nghệ thuật thơ
c)
nữ thi sĩ
d)
nhà thơ, thi sĩ
111.
Painting
a)
hội hoạ; bức hoạ, bức tranh
b)
có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
c)
thơ ca nói chung; nghệ thuật thơ
d)
nữ thi sĩ
112.
Process
a)
quá trình; quy trình
b)
hội hoạ; bức hoạ, bức tranh
c)
có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
d)
thơ ca nói chung; nghệ thuật thơ
113.
Employment
a)
công việc, việc làm; sự thuê người làm
b)
quá trình; quy trình
c)
hội hoạ; bức hoạ, bức tranh
d)
có chất thơ, đầy thi vị, nên thơ
114.
Authenticity
a)
tính chất xác thực
b)
công việc, việc làm; sự thuê người làm
c)
quá trình; quy trình
d)
hội hoạ; bức hoạ, bức tranh
115.
Income
a)
thu nhập
b)
tính chất xác thực
c)
công việc, việc làm; sự thuê người làm
d)
quá trình; quy trình
116.
Waste
a)
rác rưởi, chất thải, thức ăn thừa
b)
thu nhập
c)
tính chất xác thực
d)
công việc, việc làm; sự thuê người làm
117.
Pollution
a)
sự ô nhiễm
b)
rác rưởi, chất thải, thức ăn thừa
c)
thu nhập
d)
tính chất xác thực
118.
Pollutant
a)
chất gây ô nhiễm
b)
sự ô nhiễm
c)
rác rưởi, chất thải, thức ăn thừa
d)
thu nhập
119.
Pollute
a)
làm ô uế, làm ô nhiễm, làm nhơ bẩn (nước...)
b)
chất gây ô nhiễm
c)
sự ô nhiễm
d)
rác rưởi, chất thải, thức ăn thừa
120.
Polluted
a)
bị ô nhiễm
b)
làm ô uế, làm ô nhiễm, làm nhơ bẩn (nước...)
c)
chất gây ô nhiễm
d)
sự ô nhiễm
121.
Preserve
a)
bảo quản, giữ gìn; lưu giữ, bảo tồn
b)
bị ô nhiễm
c)
làm ô uế, làm ô nhiễm, làm nhơ bẩn (nước...)
d)
chất gây ô nhiễm
122.
Preservation
a)
sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
b)
bảo quản, giữ gìn; lưu giữ, bảo tồn
c)
bị ô nhiễm
d)
làm ô uế, làm ô nhiễm, làm nhơ bẩn (nước...)
123.
Preservative
a)
để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì
b)
sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
c)
bảo quản, giữ gìn; lưu giữ, bảo tồn
d)
bị ô nhiễm
124.
Heritage
a)
di sản
b)
để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì
c)
sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
d)
bảo quản, giữ gìn; lưu giữ, bảo tồn
125.
Propose
a)
đề nghị, đề xuất, đưa ra
b)
di sản
c)
để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì
d)
sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
126.
Challenge
a)
sự thách thức/thách thức
b)
đề nghị, đề xuất, đưa ra
c)
di sản
d)
để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì
127.
Own
a)
có, sở hữu của chính ai
b)
sự thách thức/thách thức
c)
đề nghị, đề xuất, đưa ra
d)
di sản
128.
Nature
a)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
b)
có, sở hữu của chính ai
c)
sự thách thức/thách thức
d)
đề nghị, đề xuất, đưa ra
129.
Natural
a)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
b)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
c)
có, sở hữu của chính ai
d)
sự thách thức/thách thức
130.
Quiet
a)
yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động)
b)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
c)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
d)
có, sở hữu của chính ai
131.
Quietness
a)
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
b)
yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động)
c)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
d)
tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
132.
Botanical
a)
(thuộc) thực vật học
b)
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
c)
yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động)
d)
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
133.
Liquid
a)
chất lỏng
b)
(thuộc) thực vật học
c)
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
d)
yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động)
134.
Bronze
a)
đồng, thiếc
b)
chất lỏng
c)
(thuộc) thực vật học
d)
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
135.
Decorate
a)
trang hoàng, trang trí
b)
đồng, thiếc
c)
chất lỏng
d)
(thuộc) thực vật học
136.
Decoration
a)
sự trang trí; đồ trang trí
b)
trang hoàng, trang trí
c)
đồng, thiếc
d)
chất lỏng
137.
Decorative
a)
để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
b)
sự trang trí; đồ trang trí
c)
trang hoàng, trang trí
d)
đồng, thiếc
138.
Stitch
a)
mũi khâu, mũi đan, mũi thêu; vết chỉ, đường may
b)
để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
c)
sự trang trí; đồ trang trí
d)
trang hoàng, trang trí
139.
Thread
a)
chỉ, sợi chỉ, sợi dây
b)
mũi khâu, mũi đan, mũi thêu; vết chỉ, đường may
c)
để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
d)
sự trang trí; đồ trang trí
140.
Bamboo
a)
cây tre
b)
chỉ, sợi chỉ, sợi dây
c)
mũi khâu, mũi đan, mũi thêu; vết chỉ, đường may
d)
để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
141.
Wool
a)
len
b)
cây tre
c)
chỉ, sợi chỉ, sợi dây
d)
mũi khâu, mũi đan, mũi thêu; vết chỉ, đường may
142.
Sweater
a)
áo len dài tay; người ra nhiều mồ hôi
b)
len
c)
cây tre
d)
chỉ, sợi chỉ, sợi dây
143.
Surface
a)
bề mặt
b)
áo len dài tay; người ra nhiều mồ hôi
c)
len
d)
cây tre
144.
Desired
a)
đáng ao ước, đáng khao khát
b)
bề mặt
c)
áo len dài tay; người ra nhiều mồ hôi
d)
len
145.
Delicious
a)
ngon
b)
đáng ao ước, đáng khao khát
c)
bề mặt
d)
áo len dài tay; người ra nhiều mồ hôi
146.
Journey
a)
cuộc hành trình, chuyến đi
b)
ngon
c)
đáng ao ước, đáng khao khát
d)
bề mặt