wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phương pháp nghiên cứu khoa học

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Trong khâu chọn mẫu, loại sai số nào luôn tồn tại và giảm đi khi kích thước của mẫu tăng lên và bằng không khi ta điều tra toàn bộ đám đông

a)

Tất cả các phương án còn lại

b)

Sai số do chọn mẫu

c)

Sai số không do chọn mẫu

d)

Sai số do người khảo sát

2.

Dữ liệu nào sau đây KHÔNG phải là dữ liệu sơ cấp?

a)

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

b)

Bảng xếp hạng trường đại học trên thế giới của QS

c)

Điều tra lao động và việc làm của Tổng cục Thống kê

d)

Tất cả các phương án còn lại

3.

Nếu một nhà nghiên cứu muốn dự đoán khả năng một khách hàng có quay lại mua hàng hay không dựa trên độ tuổi, thu nhập và số lần mua trước đây, phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Phân tích cụm (Cluster Analysis)

b)

Kiểm định T-test

c)

Hồi quy tuyến tính

d)

Hồi quy logistic

4.

Một nghiên cứu muốn khảo sát ý kiến của sinh viên đại học trên toàn quốc. Phương pháp nào có thể tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính đại diện?

a)

Chọn mẫu phân tầng theo ngành học

b)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn từ danh sách toàn bộ sinh viên.

c)

Chọn mẫu hệ thống từ danh sách tuyển sinh

d)

Chọn mẫu cụm theo từng trường đại học

5.

Một nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả có mục tiêu gì?

a)

Tổng hợp, trình bày và mô tả dữ liệu thu thập được

b)

Đưa ra kết luận về nguyên nhân của hiện tượng

c)

Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số

d)


Tạo ra một mô hình dự báo tương lai.

6.

Mô hình nghiên cứu trong nghiên cứu định lượng thường được sử dụng để làm gì?

a)

Không có mục đích cụ thể

b)


Xây dựng câu chuyện chi tiết về hiện tượng nghiên cứu.

c)

Thu thập ý kiến cá nhân của người tham gia nghiên cứu.


d)

Kiểm định giả thuyết và mô tả quan hệ giữa các biến số.


7.

Khi viết báo cáo nghiên cứu định lượng, điều gì quan trọng nhất?

a)

Chỉ liệt kê dữ liệu mà không cần kiểm định thống kê

b)

Kết nối kết quả phân tích với giả thuyết và mục tiêu nghiên cứu

c)

Chỉ tập trung trình bày số liệu mà không cần giải thích.

d)


Không cần đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

8.

Một nghiên cứu về trải nghiệm người dùng đối với ứng dụng giao hàng cần thu thập dữ liệu chính xác nhất. Phương pháp nào ít gây sai lệch nhất?

a)

Phỏng vấn tài xế giao hàng về trải nghiệm của họ

b)

Thu thập dữ liệu từ hệ thống về tần suất sử dụng ứng dụng.

c)

Đánh giá phản hồi từ các trang mạng xã hội

d)

Khảo sát người dùng qua ứng dụng

9.

Khi mỗi phần tử của một quần thể đều có cơ hội được chọn ngang nhau, điều này được gọi là:

a)

PP chọn mẫu phi ngẫu nhiên.


b)

PP chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.

c)

PP chọn mẫu phân tầng.


d)

PP chọn mẫu quả bóng tuyết.


10.

Một công ty muốn tìm hiểu lý do khách hàng từ chối mua sản phẩm dù đã quan tâm. Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp nhất?

a)

Thực hiện thử nghiệm thay đổi giá và đo lường phản ứng

b)


Thực hiện phỏng vấn sâu với một nhóm khách hàng tiềm năng.

c)

Khảo sát số lượng lớn khách hàng để thu thập phản hồi

d)

Phân tích dữ liệu bán hàng trong 6 tháng gần nhất

11.

Một ưu điểm của việc sử dụng bảng hỏi khảo sát đó là

a)

Tỷ lệ phản hồi luôn cao

b)

Người trả lời có thể thoải mái

c)

Các câu hỏi thăm dò có thể được đặt ra

d)

Có thể tránh được sự thiên vị trong cuộc phỏng vấn

12.

Một công ty muốn xác định xem chi phí quảng cáo có ảnh hưởng đến doanh số bán hàng hay không. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

So sánh số lượng quảng cáo được thực hiện giữa các năm

b)

Phỏng vấn nhân viên bán hàng để thu thập ý kiến về hiệu quả quảng cáo.


c)


Quan sát cách khách hàng phản ứng với quảng cáo.

d)

Sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm tra mối quan hệ giữa chi phí quảng cáo và doanh số.

13.

Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu cách giáo viên sử dụng công nghệ trong giảng dạy qua các tài liệu đã có sẵn. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Phân tích tài liệu thứ cấp.

b)

Phỏng vấn trực tiếp giáo viên.

c)

Nhóm tập trung với các học sinh.

d)

Quan sát giáo viên trong lớp học.

14.

Phương pháp chọn mẫu nào sau đây KHÔNG phải là chọn mẫu ngẫu nhiên?

a)

Chọn mẫu hệ thống.

b)

Chọn mẫu thuận tiện.

c)

Chọn mẫu theo cụm.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

15.

Khi thu thập dữ liệu định lượng, phương pháp nào giúp đảm bảo tính khách quan của dữ liệu?

a)

Chỉ thu thập dữ liệu từ những người có kinh nghiệm nghiên cứu.

b)

Ghi nhận ý kiến của từng người tham gia theo cách diễn giải cá nhân.

c)

Sử dụng bảng câu hỏi có cấu trúc với các câu hỏi đóng.

d)

Tổ chức thảo luận nhóm để tìm ra kết luận chung.

16.

Khi thiết kế một bảng câu hỏi trong nghiên cứu định lượng, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là gì?

a)

Bảng câu hỏi càng dài càng tốt.

b)

Câu hỏi phải rõ ràng và có thể đo lường được.

c)

Câu hỏi cần mang tính chủ quan để thu hút phản hồi đa dạng.

d)

Không cần kiểm tra trước khi sử dụng.

17.

Phần mềm SPSS có thể được sử dụng vào công đoạn nào của quá trình nghiên cứu khoa học?

a)

Thiết kế đề cương.

b)

Lập kế hoạch làm việc.

c)

Phân tích dữ liệu.

d)

Chọn mẫu.

18.

Nhược điểm lớn nhất của phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp là gì?

a)

Không thể kết hợp với dữ liệu sơ cấp.

b)

Không đảm bảo độ chính xác nếu nguồn dữ liệu không đáng tin cậy.

c)

Không thể sử dụng trong nghiên cứu định lượng.

d)

Không cung cấp thông tin chi tiết về động cơ hành vi.

19.

Cách chọn mẫu nào dùng để chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng?

a)

Chọn mẫu xác suất và chọn mẫu phi ngẫu nhiên.

b)

Chọn mẫu xác suất và chọn mẫu phi xác suất.

c)

Tất cả các phương án còn lại.

d)

Chọn mẫu ngẫu nhiên và chọn mẫu phi ngẫu nhiên.

20.

Một nhà nghiên cứu muốn khảo sát mức độ trung thành của khách hàng với thương hiệu thời trang. Điều gì có thể gây sai lệch dữ liệu nếu không kiểm soát tốt?

a)

Chọn mẫu khách hàng từ danh sách thành viên trung thành.

b)

Thu thập đánh giá trên các trang thương mại điện tử.

c)

Khảo sát tại cửa hàng vào những giờ cao điểm.

d)

Sử dụng câu hỏi dẫn dắt trong bảng khảo sát.

21.

Khi nào một nhà nghiên cứu nên chọn phương pháp nghiên cứu thực nghiệm?

a)

Khi nghiên cứu không yêu cầu phải kiểm định giả thuyết.

b)

Khi muốn kiểm tra tác động của một yếu tố trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ.

c)

Khi cần thu thập dữ liệu mô tả từ quan sát.

d)

Khi nghiên cứu cần khám phá ý nghĩa và cảm nhận của con người.

22.

Một nghiên cứu muốn khảo sát sinh viên từ tất cả các khoa trong một trường đại học. Phương pháp chọn mẫu nào hợp lý nhất?

a)

Chọn mẫu phân tầng.

b)

Chọn mẫu phi xác suất.

c)

Chọn mẫu hệ thống.

d)

Chọn mẫu cụm.

23.

Lợi ích chính của chọn mẫu phân tầng so với chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn sai số do chọn mẫu.

b)

Giúp thu thập dữ liệu nhanh hơn.

c)

Đảm bảo tỷ lệ các nhóm trong mẫu giống với tổng thể.

d)

Không yêu cầu danh sách đầy đủ của tổng thể.

24.

Thang đo là:

a)


Có thể biểu diễn dưới dạng con số.

b)

Dùng để đo kích thước, biến số.


c)

Phương tiện đo lường dữ liệu.


d)

Tất cả các phương án còn lại.


25.

Để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy mà nhà nghiên cứu xây dựng, nên dựa vào đại lượng nào là chủ yếu?

a)

Hệ số Cronbach’s alpha.

b)

Hệ số xác định điều chỉnh R-square.

c)

Hệ số tương quan tuyến tính.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

26.

Một cuộc khảo sát với 10.000 người tham gia được thực hiện để tìm hiểu xu hướng tiêu dùng. Đây là ví dụ của phương pháp nào?

a)

Nghiên cứu định tính.

b)

Nghiên cứu thực nghiệm.

c)

Nghiên cứu định lượng.

d)

Nghiên cứu tình huống.

27.

Muốn kiểm tra xem có sự khác biệt về điểm trung bình giữa ba nhóm học sinh sử dụng ba phương pháp học tập khác nhau, phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Kiểm định Chi-square.

b)

Kiểm định T-test.

c)

Phân tích phương sai (ANOVA).

d)

Hồi quy tuyến tính.

28.

Một tổ chức giáo dục muốn tìm hiểu tỷ lệ sinh viên tham gia các khóa học trực tuyến. Họ chỉ khảo sát sinh viên đã đăng ký ít nhất một khóa học. Điều này có thể dẫn đến vấn đề gì?


a)

Kết quả nghiên cứu không phản ánh nhóm sinh viên chưa từng tham gia.


b)

Không thu thập được dữ liệu đủ lớn.

c)

Mẫu nghiên cứu quá lớn để xử lý.

d)

Không thể phân tích dữ liệu định lượng.

29.

Khi nào cần kiểm tra độ tin cậy của thang đo trong nghiên cứu định lượng?

a)

Trước khi thực hiện nghiên cứu để tiết kiệm thời gian.

b)

Sau khi thu thập dữ liệu nhưng trước khi phân tích.

c)

Sau khi hoàn tất phân tích thống kê.

d)

Chỉ cần thiết nếu dùng dữ liệu định tính.

30.

Vai trò chính của chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng là gì?

a)

Dữ liệu bao phủ toàn bộ.

b)

Đảm bảo tính khả thi và ngân sách, thời gian nghiên cứu.

c)

Để không có sai số.

d)

Kết quả nghiên cứu tin cậy 100%.


31.

Một chuỗi cửa hàng cà phê muốn hiểu vì sao khách hàng trung thành với thương hiệu. Cách làm nào phù hợp nhất?

a)

Thực hiện khảo sát với số lượng lớn khách hàng.

b)

Phân tích doanh thu để xem loại đồ uống nào được mua nhiều nhất.


c)

Quan sát hành vi của khách hàng khi họ đến quán.


d)

Xây dựng mô hình dự báo dựa trên dữ liệu khách hàng cũ.

32.

Trong nghiên cứu định lượng, phương pháp thu thập dữ liệu nào có nguy cơ bị sai lệch cao nhất nếu không thiết kế chặt chẽ?

a)

Phỏng vấn trực tiếp.

b)

Quan sát thực địa.

c)

Khảo sát trực tuyến.

d)

Thu thập dữ liệu thứ cấp.

33.

Khi phân tích dữ liệu định lượng, độ tin cậy của nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi điều gì?

a)

Việc sử dụng phần mềm phân tích thống kê.


b)

Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

Kích thước mẫu quá nhỏ hoặc không đại diện.

d)

Sử dụng mô hình phân tích hồi quy tuyến tính.


34.

một Nhà nghiên cứu muốn kiểm tra xem thu nhập có ảnh hưởng đến mức độ hài lòng với công việc hay không. Phương pháp phân tích nào phù hợp nhất?

a)

Kiểm định Chi-square.

b)

Hồi quy tuyến tính.

c)

Kiểm định T-test độc lập.

d)

Phân tích phương sai (ANOVA).

35.

Dữ liệu thứ cấp có thể bao gồm những nguồn nào?

a)

Thống kê của chính phủ.

b)

Nhật ký cá nhân.

c)

Hồ sơ tổ chức.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

36.

Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có ưu điểm gì so với phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên?

a)

Luôn chính xác hơn trong mọi trường hợp.

b)

Không cần tốn thời gian để thiết lập khung mẫu.

c)

Không yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu.

d)

Đảm bảo rằng mọi đối tượng trong tổng thể có cơ hội được chọn như nhau.

37.

Bước kiểm định giả thuyết trong nghiên cứu định lượng giúp làm gì?

a)

Giúp nhà nghiên cứu chọn được phương pháp phân tích phù hợp.

b)

Xác định xem dữ liệu có đủ bằng chứng để chấp nhận hay bác bỏ giả thuyết.

c)

Đảm bảo rằng tất cả các biến số trong nghiên cứu đều có quan hệ với nhau.

d)

Xác định xem dữ liệu có bị sai sót không.

38.

Một nhà nghiên cứu muốn kiểm tra mối quan hệ giữa quảng cáo và doanh số bán hàng. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Phân tích số liệu doanh thu và chi phí quảng cáo để kiểm định mối quan hệ.

b)

Quan sát hành vi mua sắm tại cửa hàng mà không thu thập số liệu.

c)

Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn khách hàng.

d)

Ghi chép nhật ký tiêu dùng của từng khách hàng.

39.

Khi một nghiên cứu sử dụng tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn để trình bày kết quả, đó là phương pháp nào?

a)

Phân tích nhân tố khám phá.

b)

Hồi quy đa biến.

c)

Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.

d)

Thống kê mô tả.

40.

Trong nghiên cứu định tính, tại sao nên kết hợp nhiều phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau?

a)

Giúp tránh phải kiểm tra lại dữ liệu sau khi thu thập.

b)

Tăng độ tin cậy và tính đa chiều của dữ liệu.

c)

Đảm bảo nghiên cứu có nhiều dữ liệu hơn so với phương pháp định lượng.

d)

Giúp giảm bớt thời gian thu thập dữ liệu.

41.

Một công ty muốn thu thập dữ liệu về hành vi mua sắm của khách hàng tại cửa hàng. Phương pháp nào giúp thu thập dữ liệu khách quan nhất?

a)

Phân tích dữ liệu bán hàng từ hệ thống thanh toán.

b)

Quan sát trực tiếp hành vi khách hàng tại cửa hàng.

c)

Phỏng vấn khách hàng sau khi họ mua hàng.

d)

Gửi khảo sát trực tuyến về trải nghiệm mua sắm.

42.

Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa ba nhóm khách hàng khác nhau. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Kiểm định tương quan Pearson.

b)

Hồi quy logistic.

c)

Kiểm định ANOVA.

d)

Phân tích nhân tố khám phá (EFA).

43.

Trong trường hợp nào chọn mẫu hệ thống có thể gây sai lệch?

a)

Khi mẫu được lấy từ nhiều nguồn khác nhau.

b)

Khi sử dụng danh sách không đầy đủ.

c)

Khi tổng thể quá lớn.

d)

Khi danh sách tổng thể có chu kỳ trùng khớp với khoảng chọn mẫu.

44.

Điều gì có thể làm sai lệch kết quả khi sử dụng phương pháp quan sát để thu thập dữ liệu định lượng?

a)

Người được quan sát thay đổi hành vi khi biết mình đang bị theo dõi.

b)

Quan sát viên không có kinh nghiệm thu thập dữ liệu.

c)

Quan sát viên ghi chép không đầy đủ dữ liệu.

d)

Thời gian quan sát quá ngắn so với thực tế.

45.

Khi nghiên cứu định lượng, khi nào nên sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA)?

a)

Khi cần xác định cấu trúc tiềm ẩn của một tập hợp biến quan sát.

b)

Khi kiểm định mối quan hệ giữa hai biến định danh.

c)

Khi phân tích sự thay đổi của một biến theo thời gian.

d)

Khi muốn kiểm tra xem một biến có ảnh hưởng lên một biến khác hay không.

46.

Một nhà nghiên cứu muốn khảo sát ý kiến của người dân trong một thành phố về giao thông công cộng. Phương pháp nào phù hợp nhất để chọn mẫu?

a)

Chọn mẫu cụm theo từng quận/huyện.

b)

Chọn mẫu thuận tiện từ những người đi tàu điện ngầm.

c)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn từ danh sách dân cư.

d)

Chọn mẫu hệ thống từ danh sách người dùng phương tiện công cộng.

47.

Khi tiến hành nghiên cứu định lượng, làm thế nào để kiểm soát sai số lấy mẫu?

a)

Chọn mẫu theo tiêu chí thuận tiện.

b)

Hạn chế số lượng biến số trong nghiên cứu.

c)

Chỉ lấy mẫu từ một nguồn dữ liệu đáng tin cậy.

d)

Tăng cỡ mẫu và sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên.

48.

Một nhà nghiên cứu muốn đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với một dịch vụ. Loại thang đo nào phù hợp nhất?

a)

Ghi lại phản hồi khách hàng dưới dạng câu chuyện.

b)

Thang đo định danh (nominal).

c)

Thang đo Likert từ 1 đến 5.

d)

Định lượng bằng cách đếm số lần khách hàng ghé thăm cửa hàng.

49.

Trong nghiên cứu định lượng, khi nào cần sử dụng kiểm định chi bình phương (Chi-square test)?

a)

Khi kiểm tra sự khác biệt giữa hai nhóm độc lập.

b)

Khi xác định tác động của một biến lên biến khác.

c)

Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến danh mục.

d)

Khi đo lường xu hướng của một hiện tượng theo thời gian.

50.

Khi nghiên cứu định lượng, tại sao việc kiểm định giả thuyết lại quan trọng?

a)

Để thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt.

b)

Để xác định xem có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến hay không.

c)

Để mô tả dữ liệu một cách trực quan hơn.

d)

Để tránh việc phải sử dụng phần mềm phân tích thống kê.

51.

Những lỗi thường gặp khi làm sạch dữ liệu là gì?

a)

Giá trị ngoại lai.

b)

Tất cả các phương án còn lại.

c)

Câu trả lời bị thiếu.

d)

Giá trị bị lặp.

52.

Một thương hiệu thời trang muốn tìm hiểu cảm nhận của khách hàng về một bộ sưu tập mới. Họ nên sử dụng phương pháp nào?

a)

Phân tích bình luận trên mạng xã hội.

b)

Phỏng vấn chuyên gia trong ngành thời trang.

c)

Đánh giá số lượng sản phẩm bán ra trong tháng đầu tiên.

d)

Thực hiện kiểm định thống kê trên dữ liệu doanh số.

53.

Mục đích của thống kê mô tả là gì?

a)

Rút ra kết luận từ dữ liệu.

b)

Tóm tắt các đặc điểm của tập dữ liệu mẫu.

c)

Thống kê về đối tượng điều tra.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

54.

Một công ty muốn khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng trên toàn quốc. Phương pháp chọn mẫu nào phù hợp nhất?

a)

Chọn mẫu thuận tiện.

b)

Chọn mẫu cụm.

c)

Chọn mẫu hệ thống.

d)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.

55.

Trong nghiên cứu định lượng, tại sao việc xác định biến độc lập và biến phụ thuộc lại quan trọng?

a)

Phân tích hồi quy tuyến tính.

b)

Đảm bảo dữ liệu thu thập phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

c)

Kiểm định giả thuyết bằng thống kê.

d)

Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.

56.

Một nghiên cứu về thói quen ăn uống muốn thu thập dữ liệu khách quan nhất. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Quan sát thực tế cách khách hàng lựa chọn sản phẩm.

b)

Phân tích hóa đơn mua hàng từ siêu thị.

c)

Khảo sát trực tuyến với người tiêu dùng.

d)

Phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng tại cửa hàng thực phẩm.

57.

Trong quy trình chọn mẫu, không có công việc nào sau đây?

a)

Xác định kích thước mẫu.

b)

Xác định đám đông nghiên cứu.

c)

Xác định phương pháp chọn mẫu.

d)

Xác định phân tử.

58.

Theo phân loại, dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu định lượng bao gồm những loại nào?

a)

Tất cả các phương án còn lại.

b)

Tài liệu và dữ liệu đơn nguồn.

c)

Dữ liệu điều tra/khảo sát và dữ liệu đơn nguồn.

d)

Tài liệu và dữ liệu điều tra/khảo sát.

59.

Trong 4 loại thang đo dưới đây thì thang đo nào là yếu nhất?

a)

Quãng.

b)

Tỷ lệ.

c)

Định danh.

d)

Thứ tự.

60.

Phương pháp chọn mẫu nào sau đây KHÔNG phải là chọn mẫu phi ngẫu nhiên?

a)

Chọn mẫu quả cầu tuyết.

b)

Chọn mẫu phán đoán.

c)

Chọn mẫu định mức.

d)

Chọn mẫu phân tầng.

61.

Thang đo khoảng và thang đo tỉ lệ có đặc điểm chung nào?

a)

Cả hai không thể sử dụng để đo lường khái niệm trừu tượng.

b)

Cả hai đều có điểm gốc tuyệt đối.

c)

Cả hai đều chỉ áp dụng trong nghiên cứu kinh tế.

d)

Cả hai đều có khoảng cách giữa các giá trị là cố định.

62.

Trong nghiên cứu định lượng, đo lường khái niệm là gì?

a)

Quá trình phân tích dữ liệu đã thu thập được từ thực nghiệm.

b)

Quá trình thu thập dữ liệu bằng cách đặt câu hỏi cho người tham gia nghiên cứu.

c)

Quá trình chuyển đổi một khái niệm trừu tượng thành các biến có thể quan sát và đo lường.

d)

Quá trình xác định cách thu thập dữ liệu từ tổng thể.

63.

Mối tương quan nào là mạnh nhất khi giá trị của hệ số tương quan bằng:

a)

-0.6.

b)

-1.

c)

0.8.

d)

0.5.

64.

Nghiên cứu định lượng không dùng cho trường hợp nào sau đây?

a)

Xác định tác động của việc can thiệp bằng chính sách kinh tế vào thực tế để giải quyết một vấn đề nào đó.

b)

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến một kết quả nào đó.

c)

Phân tích, dự báo sự xuất hiện của sự vật, hiện tượng theo những điều kiện cho trước

d)

Nghiên cứu những mặt, những vấn đề của cuộc sống, xã hội, quan tâm đến ý nghĩa của các hiện tượng, tình huống, sự việc.

65.

Công ty muốn khảo sát hành vi tiêu dùng của khách hàng đến siêu thị. Phương pháp chọn mẫu nào có thể gây sai lệch kết quả?

a)

Chọn mẫu phân tầng theo thu nhập.

b)

Chọn mẫu cụm theo khu vực.

c)

Chọn mẫu thuận tiện tại một siêu thị.

d)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn từ danh sách khách hàng.

66.

Trong bước phân tích dữ liệu của nghiên cứu định lượng, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là gì?

a)

Sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

b)

Sử dụng tất cả các dữ liệu có sẵn mà không cần kiểm tra chất lượng.

c)


Không cần phải thực hiện phân tích dữ liệu nếu mẫu nghiên cứu đủ lớn.

d)

Chọn bất kỳ phương pháp nào miễn là có thể xử lý dữ liệu.

67.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nghiên cứu định tính thường được sử dụng để làm gì?

a)

Đo lường tác động của chiến dịch quảng cáo bằng thống kê.

b)

Phân tích doanh thu và hiệu suất bán hàng theo số liệu.

c)

Xác định xu hướng tiêu dùng thông qua khảo sát định lượng.

d)

Hiểu rõ hơn về động cơ, hành vi và cảm nhận của khách hàng.

68.

Thang đo thứ bậc là:

a)

Một thang đo có gốc điểm 0.

b)

Dạng đo lường đơn giản nhất.

c)

Một thang đo được sắp xếp thứ tự.

d)

Một thang điểm với khoảng cách bằng nhau giữa các cấp.

69.

Khi nghiên cứu định lượng, điều gì giúp đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu?

a)

Chỉ chọn những người sẵn sàng tham gia khảo sát.

b)

Chọn mẫu theo sở thích của nhà nghiên cứu.

c)

Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hoặc phân tầng.

d)

Giới hạn số lượng mẫu để dễ phân tích.

70.

Khi nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp, yếu tố nào nên được đề cập trong phần thảo luận?

a)

Lời cảm ơn đến các đồng nghiệp và tài trợ.

b)

Bảng dữ liệu thô chưa phân tích.

c)

Các kết quả nghiên cứu của bài báo so sánh với các nghiên cứu trước.

d)

Thông tin về cách thức thu thập dữ liệu.

71.

Quy tắc nào giúp đảm bảo trích dẫn đúng và tránh đạo văn?

a)

Không cần trích dẫn nếu chỉ lấy ý tưởng mà không sao chép nguyên văn.

b)

Luôn sử dụng cùng một quy tắc trích dẫn trong toàn bộ tài liệu.

c)

Chỉ trích dẫn khi sử dụng tài liệu của các tác giả nổi tiếng.

d)

Luôn sử dụng dấu ngoặc kép khi trích dẫn trực tiếp.

72.

Khi lựa chọn phong cách viết cho báo cáo nghiên cứu, điều nào phù hợp nhất?

a)

Thêm nhiều quan điểm cá nhân để thể hiện quan điểm riêng của tác giả.

b)

Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, khách quan và tránh cảm xúc cá nhân.

c)


Viết theo phong cách sáng tạo để thu hút người đọc.

d)

Chỉ sử dụng thuật ngữ chuyên ngành mà không cần giải thích.


73.

Một doanh nghiệp công nghệ đang viết báo cáo nghiên cứu về xu hướng sử dụng điện thoại thông minh trong giới trẻ. Trong phần giới thiệu, yếu tố nào là quan trọng nhất?


a)

Bảng câu hỏi khảo sát đầy đủ

b)

Danh sách các nhãn hiệu điện thoại được sử dụng nhiều nhất

c)

Tóm tắt kết quả nghiên cứu

d)

Lý do tại sao nghiên cứu này cần được thực hiện

74.

Trong một báo cáo nghiên cứu khoa học, phần nào trình bày tổng quan về các nghiên cứu trước đây có liên quan?


a)

Phương pháp nghiên cứu

b)

Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu

c)

Kết quả nghiên cứu

d)

Phần mở đầu

75.

Khi trình bày báo cáo nghiên cứu khoa học, nên đánh tiêu đề mục và tiểu mục thành nhóm số có TỐI ĐA bao nhiêu chữ số?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

1

76.

Một nhà nghiên cứu muốn sử dụng dữ liệu từ một khảo sát do Nielsen thực hiện nhưng không thể tiếp cận báo cáo gốc. Điều nào là cách làm đúng?

a)

Chỉ đề cập đến kết quả khảo sát mà không cần trích dẫn nguồn cụ thể.


b)

Trích dẫn trực tiếp từ một bài báo khác có đề cập khảo sát Nielsen mà không kiểm tra nguồn

c)

Dẫn nguồn từ bất kỳ trang web nào có đăng tải số liệu khảo sát mà không kiểm tra tính xác thực

d)

Tìm kiếm và trích dẫn nguồn gốc từ báo cáo gốc của Nielsen hoặc tạp chí uy tín đã sử dụng dữ liệu này

77.

Kết quả của tổng quan tài liệu, người viết cần rút ra được những nội dung từ các nghiên cứu trước đây trên các khía cạnh:

a)

Lý thuyết và Thực tiễn

b)

Lý thuyết, Thực tiễn và Phương pháp luận

c)

Lý thuyết và Phương pháp luận

d)

Phương pháp luận

78.

Phần Kết luận trong một Bài báo khoa học cần làm gì?

a)

Thể hiện sự đóng góp vào kiến thức chung

b)

Giải quyết vấn đề nghiên cứu

c)

Bổ sung cho khoảng trống kiến thức

d)

Tất cả các phương án còn lại

79.

Khi trích dẫn tài liệu tham khảo trong báo cáo khoa học, điều nào giúp đảm bảo tính học thuật?

a)

Chỉ dùng tài liệu từ sách và báo in, không dùng tài liệu trực tuyến

b)

Chỉ trích dẫn các nghiên cứu ủng hộ giả thuyết của mình

c)

Chỉ trích dẫn những nghiên cứu xuất bản trong 5 năm gần nhất

d)

Dẫn nguồn từ các tạp chí khoa học đã qua phản biện

80.

Danh mục tài liệu tham khảo cần đánh số thứ tự khi nào?

a)

Không có quy định cần đánh số.


b)

Luôn luôn đánh số.


c)

Khi trích dẫn theo tên tác giả và năm để trong ngoặc nhọn (tròn).


d)

Khi trích dẫn bằng cách đánh số thứ tự trong ngoặc vuông.


81.

Khi trình bày bài thuyết trình nghiên cứu trước hội đồng đánh giá, điều nào giúp tăng tính thuyết phục?

a)

Đọc nguyên văn từ slide để đảm bảo không bỏ sót thông tin.


b)

Duy trì giao tiếp bằng mắt và nhấn mạnh vào các điểm chính.


c)

Nói nhanh để truyền tải được nhiều nội dung nhất có thể.


d)

Sử dụng thật nhiều thuật ngữ chuyên môn để thể hiện kiến thức sâu rộng.


82.

Để chuẩn bị cho một bài thuyết trình thì bạn nên thực hiện tất cả các điều sau đây ngoại trừ:

a)

Thực hành trình bày thử tại nhà.


b)

Bỏ qua sự lo lắng của bản than.

c)

Tìm hiểu thêm về khán giả của bạn.


d)

Xem xét trang thiết bị trong phòng như máy chiếu, bảng.


83.

Khi viết báo cáo nghiên cứu khoa học, điều nào giúp nội dung trở nên chặt chẽ và thuyết phục hơn?


a)

Dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn để thể hiện kiến thức sâu rộng.


b)

Sử dụng lập luận logic, có dẫn chứng rõ ràng từ dữ liệu nghiên cứu.


c)

Chỉ trình bày dữ liệu mà không cần phân tích sâu.


d)

Viết theo phong cách cá nhân để làm bài viết hấp dẫn hơn.


84.

Khi kết thúc bài thuyết trình nghiên cứu, điều nào giúp tạo ấn tượng tốt với khán giả?


a)

Kết thúc đột ngột mà không có phần tổng kết để tránh mất thời gian.


b)

Chỉ cảm ơn khán giả mà không nhấn mạnh điểm quan trọng của nghiên cứu.


c)

Nhắc lại toàn bộ nội dung bài nghiên cứu một lần nữa.


d)

Tóm tắt những phát hiện chính và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.


85.

Nội dung nào KHÔNG nên để trong phụ lục?


a)

Các kết quả thống kê chi tiết.


b)

Phiếu điều tra.


c)

Nội dung phỏng vấn.


d)

Các dữ liệu quan trọng.


86.

Có những cách trích dẫn nào có thể được sử dụng trong nghiên cứu khoa học?


a)

Trích dẫn trực tiếp và gián tiếp.


b)

Trích dẫn một phần.


c)

Trích dẫn nguyên văn và trích dẫn qua tài liệu tham khảo.


d)

Tất cả các phương án còn lại.


87.

Ứng dụng nào giúp thuyết trình sản phẩm NCKH


a)

Canva.


b)

Tất cả các phương án còn lại.


c)

Powerpoint.


d)

Prezi.


88.

Một nhà nghiên cứu muốn trích dẫn cụ thể tài liệu trong báo cáo về tác động của công nghệ 5G đến thương mại điện tử. Cách nào phù hợp nhất theo chuẩn APA?


a)

(Nguyễn, 2023) cho thấy rằng công nghệ 5G giúp cải thiện tốc độ giao dịch thương mại điện tử.


b)

Nguyễn, 2023, chỉ ra rằng công nghệ 5G có thể tác động lớn đến hành vi mua sắm trực tuyến.


c)

Công nghệ 5G là yếu tố quan trọng trong thương mại điện tử (Nguyễn, 2023, tr. 12).


d)

Theo Nguyễn (2023), “công nghệ 5G sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong thương mại điện tử.” 


89.

Kiểu trích dẫn nào  cần ghi tên tác giả, năm công bố và không cần trích nguyên văn và không cần số trang?


a)

Trích dẫn một chiều.


b)

Trích dẫn trực tiếp.


c)

Trích dẫn gián tiếp.


d)

Trích dẫn song song.


90.

Phần nào trong báo cáo nghiên cứu chứa đựng các tài liệu, bảng số liệu ít quan trọng không cần trình bày trong các chương, kết quả/thảo luận nhưng có ý nghĩa lý giải các minh chứng đã đưa ra trong phần trước?


a)

Phần tổng quan nghiên cứu.


b)

Phần tóm lược.


c)

Phần phụ lục.


d)

Phần tài liệu tham khảo.


91.

Luôn sử dụng cùng một quy tắc trích dẫn trong toàn bộ tài liệu. 


a)

Định dạng đoạn trích thành một đoạn riêng, thụt lề, không dùng dấu ngoặc kép.


b)

Giảm kích thước phông chữ của đoạn trích để làm nổi bật.


c)

Đặt đoạn trích trong dấu ngoặc kép.


d)

Viết nghiêng toàn bộ đoạn trích để phân biệt với nội dung chính.


92.

Khi trích dẫn một nghiên cứu học thuật trong bài báo khoa học, điều nào là quan trọng nhất?


a)

Sao chép nguyên văn nội dung từ bài nghiên cứu gốc mà không cần trích dẫn.


b)

Đảm bảo tài liệu được trích dẫn từ nguồn đáng tin cậy và đúng định dạng.


c)

Chỉ trích dẫn những tài liệu hỗ trợ giả thuyết của nghiên cứu mà bỏ qua các tài liệu khác.


d)

Sử dụng bất kỳ nguồn nào có sẵn trên Internet mà không kiểm tra độ tin cậy.


93.

Theo văn phong sử dụng viết báo cáo nghiên cứu khoa học, nên sử dụng đại từ ngôi thứ mấy trong lập luận, phân tích để làm tăng tính khách quan?


a)

Ngôi thứ hai.


b)

Ngôi thứ tư.


c)

Ngôi thứ ba.


d)

Ngôi thứ nhất.


94.

Hãy sắp xếp các thành phần sau theo đúng thứ tự khi trình bày tài liệu tham khảo là tạp chí: a. tên công trình nghiên cứu; b. tên tác giả; c. tên nhà xuất bản; d. năm xuất bản/công bố;


a)

b,d,a,c.

b)


a,b,c,d.

c)


d,c,a,b.

d)

c,a,b,d.


95.

Một bài báo nghiên cứu về hiệu quả của làm việc từ xa cần sử dụng văn phong nào để đảm bảo tính học thuật?


a)

“Làm việc từ xa chắc chắn là cách tốt nhất để tăng hiệu suất làm việc.” 


b)

“Tôi tin rằng làm việc từ xa là xu hướng tất yếu và mọi công ty nên áp dụng ngay.” 


c)

“Dữ liệu khảo sát cho thấy làm việc từ xa có thể giúp tăng năng suất, nhưng tác động phụ thuộc vào từng ngành nghề.” 


d)

“Làm việc từ xa không đem lại lợi ích nào rõ ràng, vì không có nghiên cứu nào chứng minh điều đó.”


96.

Phần Khuyến nghị KHÔNG có nội dung nào


a)

Không cần chỉ ra những nội dung cần nghiên cứu trong tương lai.


b)

Phát hiện các khoảng trống kiến thức nghiên cứu mới hoặc các vấn đề cấp bách, từ đó giải quyết vấn đề.


c)

Tất cả các phương án còn lại.


d)

Khuyến nghị chính sách nhằm đề xuất các thay đổi, bổ sung cần thiết để khắc phục vấn đề.


97.

Khi viết phần mở đầu của báo cáo nghiên cứu khoa học, nội dung nào quan trọng nhất?


a)

Viết tóm tắt toàn bộ nội dung báo cáo ngay từ đầu.


b)

Liệt kê tất cả các tài liệu tham khảo liên quan.


c)

Cung cấp bối cảnh nghiên cứu và lý do thực hiện.


d)

Đưa ra kết luận để người đọc nắm nhanh nội dung.


98.

Theo văn phong sử dụng viết báo cáo nghiên cứu khoa học, từ ngữ nào có tính thận trọng và phù hợp?


a)

Cần phải.


b)

Chắc chắn là.


c)

Tất cả.

d)

Phần lớn.


99.

Khi viết phần kết luận, điều gì giúp tăng tính ứng dụng của nghiên cứu?


a)

Chỉ nhắc lại nội dung của phần kết quả mà không có thêm nhận định.


b)

Viết kết luận thật ngắn để không ảnh hưởng đến độ dài tổng thể của báo cáo.


c)

Tránh đưa ra đề xuất để giữ sự trung lập của nghiên cứu.


d)

Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên những hạn chế của nghiên cứu.


100.

Trong bài báo khoa học theo định dạng APA, trích dẫn trong văn bản nên được thực hiện như thế nào?


a)

(Nguyễn et al., 2023) khi có một tác giả.


b)

(Nguyễn, 2023) nếu có một tác giả.


c)

Nguyễn (2023) hoặc (Nguyễn, 2023), tùy vào vị trí trong câu.


d)

(Nguyễn, 2023, tr. 45) ngay cả khi không cần chỉ định số trang.


101.

Một nghiên cứu sinh muốn sử dụng cùng một đoạn trích dẫn trong nhiều phần của luận văn. Cách tốt nhất để thực hiện là gì?


a)

Chỉ cần trích dẫn trong phần kết luận để tổng hợp nội dung.


b)

Chỉ trích dẫn trong phần đầu tiên, những lần sau không cần trích dẫn lại.


c)

Trích dẫn một lần trong phần tài liệu tham khảo, không cần lặp lại trong nội dung.


d)

Trích dẫn đúng ở tất cả các vị trí trong bài viết nơi đoạn trích xuất hiện.


102.

Kết quả nghiên cứu trong bài báo khoa học có thể được thể hiện bằng


a)

Bảng số liệu.


b)

Biểu đồ.


c)

Tất cả các phương án còn lại.


d)

Sơ đồ, quy trình.


103.

Quy định về hình thức trình bày của phần Tiêu đề mục và tiểu mục của một báo cáo khoa học, sẽ có tối đa bao nhiêu chữ số trong việc đánh nhóm số (VD nhóm 2.1.1)


a)

2 chữ số.


b)

4 chữ số.


c)

1 chữ số.


d)

3 chữ số.


104.

Trong cấu trúc báo cáo nghiên cứu khoa học, vị trí của Phụ lục như thế nào?


a)

Trước phần Kết luận.


b)

Đặt ở vị trí cuối cùng trong báo cáo.

c)

Sau phần phương pháp nghiên cứu.


d)

Đặt ở phần đầu báo cáo.


105.

Khi viết phần kết quả nghiên cứu, điều nào cần tránh?


a)

Chỉ trình bày những kết quả phù hợp với giả thuyết.


b)

Sử dụng đồ thị và bảng biểu để minh họa kết quả.

c)

Phân tích kết quả dựa trên dữ liệu thực tế.


d)

So sánh với các nghiên cứu trước để xác nhận tính nhất quán.


106.

Điểm quan trọng nhất khi trình bày kết quả nghiên cứu trong báo cáo khoa học là gì?


a)

Không cần phân tích mà chỉ trình bày số liệu thô.


b)

Diễn giải kết quả theo hướng có lợi cho mục tiêu nghiên cứu.


c)

Trình bày đầy đủ dữ liệu và phân tích theo cách có hệ thống.


d)

Chỉ báo cáo những kết quả ủng hộ giả thuyết ban đầu.


107.

Một nhóm nghiên cứu đang viết báo cáo về tác động của AI trong giáo dục. Họ cần trình bày kết quả khảo sát từ 500 giảng viên đại học. Kỹ thuật trình bày nào là phù hợp nhất?


a)

Dùng đoạn văn dài để phân tích từng câu trả lời.


b)

Chỉ mô tả kết quả mà không đưa số liệu cụ thể.


c)

Sử dụng đồ thị và bảng thống kê để minh họa dữ liệu.


d)

Liệt kê từng câu trả lời chi tiết của giảng viên.


108.

Yếu tố nào quan trọng nhất khi thiết kế slide thuyết trình nghiên cứu?


a)

Chèn nhiều văn bản trên mỗi slide để đảm bảo đủ nội dung.


b)

Sử dụng nhiều hiệu ứng động để thu hút sự chú ý.


c)

Trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, sử dụng hình ảnh minh họa hợp lý.


d)

Dùng màu sắc rực rỡ để tạo ấn tượng mạnh.


109.

Tại sao không nên chỉ sử dụng một nguồn tài liệu duy nhất trong toàn bộ bài nghiên cứu?


a)

Vì có thể làm giảm tính đa chiều và khách quan của nghiên cứu.


b)

Vì trích dẫn từ một nguồn có thể bị đánh giá là sao chép.


c)

Vì không có đủ tài liệu tham khảo sẽ bị đánh giá là không khoa học.


d)

Vì cần nhiều tài liệu để làm bài viết dài hơn.


110.

Kiểu trích dẫn nào cần ghi cả tên tác giả, năm công bố và số trang?


a)

Trích dẫn trực tiếp.


b)

Trích dẫn gián tiếp.


c)

Trích dẫn một chiều.


d)

Trích dẫn song song.


111.

Điều nào là KHÔNG ĐÚNG trong quá trình viết phần Kết quả/thảo luận của Khoá luận tốt nghiệp


a)

Có thể làm rõ các kết quả, phát hiện của nghiên cứu.


b)

Trình bày kết quả có thể đi từ thông tin tổng quát, mô tả vấn đề nghiên cứu cho đến kết quả phân tích dựa trên thông tin, dữ liệu thu thập được.


c)

Trình bày kết quả có thể viết theo từng khía cạnh/ nội dung; với mỗi nội dung trình bày có các số liệu, biểu đồ, hình vẽ hoặc văn bản kết hợp với thảo luận.


d)

Tất cả các phương án còn lại.


112.

Khi viết báo cáo nghiên cứu khoa học, cấu trúc IMRAD thường được áp dụng. Thành phần nào dưới đây không thuộc cấu trúc này?


a)


Introduction (Giới thiệu).

b)

Methods (Phương pháp).


c)

Literature Review (Tổng quan tài liệu).


d)

Discussions (Thảo luận).


113.

Một nghiên cứu viên muốn cải thiện phong cách viết học thuật. Cách nào hiệu quả nhất?


a)

Đọc nhiều bài báo khoa học từ các tạp chí uy tín.


b)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để bài viết trông có vẻ học thuật hơn.


c)

Dịch bài báo từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh để tăng độ chuyên nghiệp.


d)

Viết theo phong cách cá nhân mà không cần tham khảo mẫu học thuật.


114.

Khi viết phần tóm lược (Abstract) của bài báo khoa học, thông tin nào dưới đây không nên xuất hiện?


a)

Lời cảm ơn của tác giả.


b)

Phương pháp nghiên cứu.


c)

Mục tiêu nghiên cứu.


d)

Các phát hiện chính.


115.

Khi quản lý thời gian thuyết trình, nguyên tắc nào sau đây là hiệu quả nhất?


a)

Kết thúc bài thuyết trình càng nhanh càng tốt để có thời gian trả lời câu hỏi.


b)

Dành phần lớn thời gian để trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu.


c)

Chỉ tập trung vào phần quan trọng nhất, bỏ qua phần giới thiệu.


d)

Luyện tập trước để phân bổ thời gian hợp lý giữa các phần.


116.

Điều nào KHÔNG phải là một đặc điểm quan trọng của bài báo cáo nghiên cứu khoa học?


a)

Tuân theo các tiêu chuẩn về trích dẫn và đạo đức nghiên cứu.


b)

Dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học.


c)

Sử dụng ngôn ngữ mang tính cảm xúc để tăng sự thu hút.


d)

Được trình bày theo cấu trúc rõ ràng, mạch lạc.


117.

Những điều mà khiến cho thính giả chán khi nghe thuyết trình tại hội thảo


a)

Đọc slide.


b)

Chữ quá nhỏ.


c)

Chọn màu khó đọc.


d)

Tất cả các phương án còn lại.


Similar Resources on Wayground