wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quang Hợp

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra ở giai đoạn nào?

a)

Pha sáng

b)

Pha tối

c)

Pha đồng hóa CO2

d)

Pha sáng và pha tối

2.

Sản phẩm của pha sáng là gì?

a)

ADP + P1 và NADP+

b)

ATP và NADP+

c)

ATP và NADPH

d)

ADP và NADP+

3.

Các giai đoạn của pha sáng là gì?

a)

Quang lí, quang hóa

b)

Quang lí, quang hóa, quang tự dưỡng

c)

Quang lí, quang tự dưỡng

d)

Quang hóa, quang tự dưỡng

4.

Quang lí là gì?

a)

Quá trình biến đổi thuận nghịch của phân tử diệp lục

b)

Là quá trình tạo ra ATP trong quang hợp

c)

Là quá trình tạo ra H+, O2 và 3

d)

Là giai đoạn các phân tử diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời và trở thành trạng thái kích động điện tử

5.

Giai đoạn quang hóa gồm các quá trình nào?

a)

Quang hóa khử nguyên, đồng hóa CO2, quang phosphoryl

b)

Quang phân li nước, quang phosphoryl, đồng hóa CO2

c)

Quang phân li nước, hóa khử nguyên, quang phosphoryl

d)

Quang phosphoryl, quang hóa khử nguyên

6.

Quang phosphoryl trong quang hóa bao gồm những loại nào?

a)

Quang phosphoryl hóa vòng, quang phosphoryl hóa hai vòng

b)

Quang phosphoryl hóa không vòng, quang phosphoryl hóa vòng

c)

Quang phosphoryl hóa hai vòng

d)

Quang phosphoryl hóa không vòng

7.

Sản phẩm tạo ra ATP và sản phẩm khử NADPH2 và O2 diễn ra ở đâu trong quang phosphoryl hóa?

a)

Quang phosphoryl hóa vòng

b)

Quang phosphoryl hóa không vòng

c)

Quang phosphoryl hóa hữu cơ

d)

Cả 2 A và B

8.

Quang phosphoryl hóa vòng và không vòng đều có điểm chung nào?

a)

Đều tạo ra sản phẩm là ATP và có 2 hệ quang hóa I và II

b)

Đều tạo ra sản phẩm là NADPH2 và O2 và cũng có hệ quang hóa I

c)

Đều tạo ra sản phẩm là ATP và cũng có hệ quang hóa I

d)

Đều tạo ra sản phẩm là ATP và NADPH2 và O2

9.

Phosphoryl hóa vòng gắn liền với hệ nào?

a)

Quang hóa I

b)

Quang hóa II

c)

Quang hóa I và III

d)

Quang hóa I và II

10.

Phosphoryl hóa không vòng gắn liền với hệ nào?

a)

Quang hóa I

b)

Quang hóa III

c)

Quang hóa II

d)

Quang hóa I và II

11.

Pha tối của quá trình quang hợp diễn ra ở đâu?

a)

Màng thylakoid

b)

Stroma của lục lạp

c)

Màng trong của lục lạp

d)

Tế bào chất

12.

Chất nào tham gia vào quá trình cố định CO₂ đầu tiên trong chu trình Calvin?

a)

ATP

b)

NADPH

c)

RuBP

d)

Glucose

13.

Sản phẩm đầu tiên của quá trình cố định CO₂ là gì?

a)

G3P

b)

PGA

c)

RuBP

d)

Glucose

14.

Giai đoạn nào của chu trình Calvin sử dụng ATP và NADPH?

a)

Cố định CO₂

b)

Khử

c)

Tái tạo chất nhận

d)

Tạo glucose

15.

Chu trình Calvin còn được gọi là gì?

a)

Pha sáng

b)

Pha tối

c)

Pha khử

d)

Chu trình C4

16.

Trong quá trình khử của chu trình Calvin, PGA được chuyển thành chất nào?

a)

RuBP

b)

G3P

c)

ATP

d)

CO₂

17.

Mỗi vòng chu trình Calvin cần bao nhiêu phân tử CO₂?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Vai trò của NADPH trong chu trình Calvin là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Khử PGA thành G3P

c)

Tạo RuBP

d)

Giải phóng CO₂

19.

Sản phẩm cuối cùng của chu trình Calvin là gì?

a)

Glucose

b)

G3P

c)

RuBP

d)

O₂

20.

Phần tử nào được tái tạo trong chu trình Calvin để tiếp tục quá trình cố định CO₂?

a)

G3P

b)

PGA

c)

RuBP

d)

ATP

21.

Chu trình Calvin ở thực vật C3 có bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

22.

Bao nhiêu phân tử ATP và NADPH cần thiết cho quá trình tổng hợp một phân tử G3P?

a)

3 ATP, 2 NADPH

b)

6 ATP, 6 NADPH

c)

9 ATP, 6 NADPH

d)

12 ATP, 8 NADPH

23.

G3P sau khi được tạo ra trong chu trình Calvin sẽ được sử dụng để tổng hợp chất nào?

a)

Glucose

b)

Sucrose

c)

Fructose

d)

Tất cả các đáp án trên

24.

Chất nào không tham gia vào chu trình Calvin?

a)

CO₂

b)

NADPH⁺

c)

O₂

d)

ATP

25.

PGA có bao nhiêu nguyên tử carbon?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

26.

Enzyme nào xúc tác cho phản ứng cố định CO₂ trong chu trình Calvin?

a)

ATP synthase

b)

Rubisco

c)

Phosphatase

d)

Dehydrogenase

27.

Vai trò của ATP trong chu trình Calvin là gì?

a)

Cung cấp nhóm phosphate

b)

Khử CO₂

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Oxy hóa G3P

28.

Quá trình tái tạo RuBP trong chu trình Calvin sử dụng chất nào?

a)

G3P

b)

PGA

c)

ATP

d)

Cả A và C

29.

Vì sao thực vật C3 lại có tên như vậy?

a)

Vì chúng tạo ra hợp chất 3 carbon đầu tiên

b)

Vì chúng có 3 giai đoạn

c)

Vì chúng sử dụng 3 loại enzyme

d)

Vì chúng hấp thụ 3 phân tử CO₂

30.

Điều gì xảy ra với chu trình Calvin nếu thiếu NADPH?

a)

CO₂ không thể cố định

b)

PGA không thể khử thành G3P

c)

RuBP không thể tái tạo

d)

Glucose không thể phân giải

31.

Nếu thiếu ATP, giai đoạn nào của chu trình Calvin sẽ bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Cố định CO₂

b)

Khử PGA

c)

Tái tạo RuBP

d)

Giải phóng O₂

32.

Rubisco có khả năng xúc tác phản ứng với chất nào ngoài CO₂?

a)

O₂

b)

N₂

c)

H₂O

d)

NH₃

33.

Quá trình nào xảy ra khi Rubisco xúc tác phản ứng với O₂ thay vì CO₂?

a)

Hô hấp sáng

b)

Hô hấp tối

c)

Quang phân ly nước

d)

Quang hợp

34.

Vì sao chu trình Calvin còn được gọi là "pha tối"?

a)

Vì nó xảy ra vào ban đêm

b)

Vì không cần ánh sáng trực tiếp

c)

Vì xảy ra trong bóng tối

d)

Vì tạo ra sản phẩm không màu

35.

Khi cường độ ánh sáng tăng, chu trình Calvin có bị ảnh hưởng không?

a)

Không, vì là pha tối

b)

Có, vì cần NADPH và ATP từ pha sáng

c)

Không, vì chỉ cần CO₂

d)

Có, vì cần ánh sáng trực tiếp

36.

Nếu lượng CO₂ giảm, quá trình nào của chu trình Calvin sẽ bị ảnh hưởng?

a)

Cố định CO₂

b)

Khử PGA

c)

Tái tạo RuBP

d)

Giải phóng G3P

37.

Thực vật C3 gặp khó khăn trong môi trường nào?

a)

Nhiệt độ cao, ánh sáng mạnh

b)

Nhiệt độ thấp, ánh sáng yếu

c)

Độ ẩm cao

d)

CO₂ thấp

38.

Khi chu trình Calvin tạo ra G3P, một phần G3P sẽ được dùng để tái tạo chất nào?

a)

PGA

b)

RuBP

c)

ATP

d)

NADPH

39.

Chu trình Calvin có thể xảy ra trong bóng tối hoàn toàn không?

a)

Có, vì không cần ánh sáng

b)

Không, vì cần ATP và NADPH từ pha sáng

c)

Có, nếu có đủ CO₂

d)

Không, vì cần ánh sáng để tái tạo RuBP

40.

Enzyme nào chịu trách nhiệm cố định CO₂ đầu tiên trong con đường C₄?

a)

RuBisCO

b)

PEP carboxylase

c)

ATPase

d)

NADPH reductase

41.

Sản phẩm ổn định đầu tiên được hình thành trong quang hợp C₄ là gì?

a)

3-phosphoglycerate

b)

Pyruvate

c)

Axit oxaloacetic (OAA)

d)

Axit malic (MA)

42.

Trong thực vật C₄, chu trình Calvin diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào mô giậu

b)

Tế bào bao bó mạch

c)

Tế bào biểu bì

d)

Tế bào khí khổng

43.

Con đường C₄ giúp thực vật tồn tại trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ thấp và độ ẩm cao

b)

Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp

c)

Môi trường thiếu ánh sáng

d)

Đất ngập nước

44.

Sản phẩm chính của chu trình Calvin trong thực vật C₄ là gì?

a)

Glucose

b)

Axit malic

c)

Axit oxaloacetic

d)

Pyruvate

45.

Thực vật C₄ thường sinh sống ở:

a)

Khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới

b)

Khu vực ôn đới

c)

Sa mạc

d)

Rừng nhiệt đới ẩm ướt

46.

Trong con đường C₄, sau khi CO₂ được cố định, nó sẽ chuyển hóa thành hợp chất nào?

a)

3-phosphoglycerate

b)

Axit oxaloacetic

c)

Glucose

d)

Ribulose 1,5-bisphosphate

47.

Vai trò của ATP trong con đường C₄ là gì?

a)

Cung cấp năng lượng để tạo ra PEP

b)

Chuyển hóa CO₂ thành glucose

c)

Tạo ra năng lượng cho chu trình Calvin

d)

Không có vai trò trong con đường C₄

48.

Axit oxaloacetic được chuyển thành chất nào trong con đường C₄?

a)

Pyruvate

b)

Axit malic

c)

Glucose

d)

Phosphoenolpyruvate

49.

Con đường C₄ và CAM giống nhau ở điểm nào?

a)

Cố định CO₂ vào ban ngày

b)

Cố định CO₂ vào ban đêm

c)

Sử dụng enzyme PEP carboxylase

d)

Chu trình Calvin diễn ra trong tế bào mô giậu

50.

Trong thực vật CAM, CO₂ được cố định vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Sáng sớm

d)

Cả ngày và đêm

51.

Chu trình Calvin trong thực vật CAM diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Sáng sớm

d)

Chiều tối

52.

Thực vật CAM thường sống ở môi trường nào?

a)

Môi trường nước

b)

Môi trường khô hạn

c)

Khu vực ôn đới

d)

Rừng nhiệt đới

53.

Sự cố định CO₂ trong thực vật CAM xảy ra chủ yếu vào ban đêm nhằm mục đích gì?

a)

Tiết kiệm nước

b)

Hấp thụ nhiều CO₂ hơn

c)

Tăng tốc độ quang hợp

d)

Hấp thụ nhiều ánh sáng hơn

54.

Thực vật CAM lưu trữ axit malic ở đâu?

a)

Tế bào mô giậu

b)

Không bào

c)

Lục lạp

d)

Nhân tế bào

55.

Vào ban ngày, axit malic trong thực vật CAM sẽ được chuyển hóa thành chất nào?

a)

Glucose

b)

Pyruvate

c)

Axit oxaloacetic

d)

CO₂

56.

Quá trình tái tạo PEP trong thực vật CAM diễn ra khi nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Sáng sớm

d)

Buổi trưa

57.

Thực vật CAM có hiệu quả như thế nào trong việc duy trì quá trình quang hợp trong môi trường khô hạn?

a)

Tiết kiệm nước thông qua việc đóng lỗ khí vào ban ngày

b)

Tăng tốc độ chu trình Calvin vào ban đêm

c)

Có định CO₂ nhanh hơn so với thực vật C₄

d)

Hấp thụ ánh sáng tốt hơn trong môi trường khô cằn

58.

Chu trình Calvin của thực vật CAM khác với thực vật C₄ ở điểm nào?

a)

Diễn ra vào ban đêm

b)

Diễn ra trong tế bào bao bó mạch

c)

Sử dụng enzyme RuBisCO

d)

Cố định CO₂ thông qua PEP carboxylase

59.

Điểm khác biệt chính giữa con đường C₄ và CAM là gì?

a)

Thời gian cố định CO₂

b)

Loại enzyme sử dụng

c)

Sản phẩm quang hợp

d)

Vị trí diễn ra chu trình Calvin

60.

Các thực vật C₄ và CAM đều có chung đặc điểm gì?

a)

Diễn ra chu trình Calvin vào ban đêm

b)

Cố định CO₂ qua PEP carboxylase

c)

Sống ở môi trường lạnh

d)

Sử dụng RuBisCO để cố định CO₂ đầu tiên

61.

Sản phẩm trung gian chính trong con đường CAM là gì?

a)

Axit malic

b)

3-phosphoglycerate

c)

Pyruvate

d)

Glucose

62.

Thực vật C₄ và CAM khác nhau chủ yếu ở yếu tố nào?

a)

Loại enzyme sử dụng

b)

Thời gian cố định CO₂

c)

Sản phẩm đầu tiên của chu trình Calvin

d)

Vị trí của chu trình Calvin

63.

Cả hai thực vật CAM và C₄ đều sử dụng enzyme nào để cố định CO₂?

a)

PEP carboxylase

b)

Rubisco

c)

ATP synthase

d)

NADPH oxidase

64.

CO₂ được cố định vào PEP trong thực vật CAM vào thời điểm nào?

a)

Ban đêm

b)

Buổi sáng

c)

Cả ngày và đêm

d)

Lúc bình minh

65.

Sự khác biệt lớn nhất giữa thực vật CAM và C₄ là gì?

a)

CAM cố định CO₂ vào ban đêm, trong khi C₄ cố định vào ban ngày

b)

CAM cố định CO₂ vào tế bào bó mạch, trong khi C₄ cố định ở mô giậu

c)

CAM chỉ xảy ra trong môi trường ẩm ướt, trong khi C₄ xảy ra ở môi trường khô cằn

d)

CAM chỉ cố định CO₂ khi có ánh sáng mạnh

66.

Tại sao thực vật CAM không cố định CO₂ vào ban ngày?

a)

Để giảm sự mất nước

b)

Để hấp thụ nhiều CO₂ hơn

c)

Vì ánh sáng mặt trời không đủ mạnh

d)

Để tăng tốc độ chu trình Calvin

67.

Loại thực vật nào sau đây sử dụng con đường CAM?

a)

Cỏ ngô

b)

Xương rồng

c)

Lúa mì

d)

Cây bạch đàn

68.

Quá trình tái tạo PEP trong con đường CAM liên quan đến chất nào sau đây?

a)

ATP

b)

NADPH

c)

RuBisCO

d)

Glucose

69.

Sự cố định CO₂ vào ban đêm trong thực vật CAM giúp gì cho quá trình quang hợp?

a)

Ngăn sự mất nước thông qua lỗ khí

b)

Tăng tốc độ tổng hợp glucose

c)

Hấp thụ CO₂ nhanh hơn vào ban đêm

d)

Tăng tốc độ chu trình Calvin

70.

Khi điều kiện thiếu nước, thực vật CAM thường làm gì để tiết kiệm nước?

a)

Cố định CO₂ vào ban đêm

b)

Đóng lỗ khí vào ban ngày

c)

Giảm hoạt động chu trình Calvin

d)

Cả a và b đều đúng

71.

Tại sao thực vật CAM lại thích nghi tốt với môi trường khô hạn?

a)

Vì chúng có thể cố định CO₂ vào ban đêm để tránh mất nước

b)

Vì chúng có chu trình Calvin diễn ra rất nhanh

c)

Vì chúng có nhiều lỗ khí hơn các loại thực vật khác

d)

Vì chúng không cần quang hợp để tạo ra năng lượng

72.

Chu trình Calvin trong thực vật CAM diễn ra chủ yếu vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Cả ngày và đêm

d)

Sáng sớm

73.

Tại sao quá trình quang hợp của thực vật CAM diễn ra hiệu quả trong môi trường khô hạn?

a)

Do thực vật CAM cố định CO₂ vào ban đêm, giúp giảm sự mất nước

b)

Do chúng có thể lưu trữ ánh sáng vào ban đêm

c)

Vì lỗ khí của chúng mở suốt cả ngày

d)

Vì chúng không cần CO₂ để quang hợp

74.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về các biện pháp bảo quản nông sản?

a)

Bảo quản lạnh là phương pháp bảo quản nông sản có hiệu quả cao nhất.

b)

Các loại thực phẩm đều có nhiệt độ bảo quản thích hợp như nhau.

c)

Hạt được phơi khô đến khi độ ẩm của hạt còn dưới 13%.

d)

Các loại thực phẩm, rau, quả thường được bảo quản trong kho lạnh.

75.

Có bao nhiêu biện pháp bảo quản nông sản được sử dụng phổ biến hiện nay?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

76.

Nguyên lý cơ bản của các biện pháp bảo quản nông sản hiện nay là gì?

a)

Tăng cường độ quang hợp của nông sản.

b)

Giảm cường độ hô hấp tới tối thiểu.

c)

Giảm hàm lượng nước trong nông sản tới tối đa.

d)

Giảm lượng chất hữu cơ có trong nông sản.

77.

Trong phòng chứa nông sản (khoai, thóc, hạt đỗ), để giảm hao hụt và giữ chất lượng cho nông sản đó trong thời gian dài, người ta thường:

a)

Hạ thấp nhiệt độ, độ ẩm và lượng oxi sang lượng cacbonic

b)

Hút bớt khí oxi và cacbonic, rồi bơm khí Nitơ vào phòng

c)

Để phòng luôn thoáng, cho vôi bột hút ẩm vào phòng đó

d)

Làm phòng kín, giữ nhiệt độ bảo quản luôn ở 4°C

78.

Vì sao muốn bảo quản thì cần phải phơi khô hạt?

a)

Vì khi hạt khô, độ ẩm trong hạt thấp, cường độ hô hấp giảm.

b)

Vì khi hạt khô, cường độ hô hấp bằng 0

c)

Vì khi hạt khô, không bị động vật ăn.

d)

Vì khi hạt khô, dễ gieo trồng cho vụ sau.

79.

Biện pháp bảo quản nông phẩm nào sau đây là không phù hợp?

a)

Ức chế hô hấp của nông phẩm về không

b)

Bảo quản khô.

c)

Bảo quản lạnh.

d)

Bảo quản trong môi trường khí biến đổi.

80.

Trong quá trình bảo quản nông sản, thực phẩm, rau quả cần phải làm cho hô hấp:

a)

Vận hoạt động bình thường

b)

Tăng lên tối đa

c)

Giảm xuống tối thiểu

d)

Không thay đổi

81.

Trong quá trình hô hấp ở thực vật, axit lactic và etylic có thể là sản phẩm của quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp hiếu khí.

b)

Quá trình lên men.

c)

Quá trình đường phân.

d)

Chuỗi chuyền e.

82.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Làm giảm nhiệt độ

b)

Làm tăng khí O2

c)

Tiêu hao chất hữu cơ

d)

Làm giảm độ ẩm

83.

Cho các nhận định về ảnh hưởng của hô hấp lên quá trình bảo quản nông sản, thực phẩm: (1) Hô hấp làm tiêu hao chất hữu cơ của đối tượng bảo quản. (2) Hô hấp làm nhiệt độ môi trường bảo quản tăng. (3) Hô hấp làm tăng độ ẩm, thay đổi thành phần khí trong môi trường bảo quản. (4) Hô hấp không làm thay đổi khối lượng, chất lượng nông sản, thực phẩm. Số nhận định đúng là:

a)

4.

b)

3.

c)

1.

d)

2.

84.

Sản phẩm của phân giải kị khí (đường phân và lên men) từ axit piruvic là?

a)

rượu etylic + CO2 + năng lượng.

b)

axit lactic + CO2 + năng lượng.

c)

rượu etylic + năng lượng.

d)

rượu etylic + CO2.

85.

Vai trò quan trọng nhất của hô hấp đối với cây trồng là:

a)

Cung cấp năng lượng chống chịu

b)

Tăng khả năng chống chịu

c)

Tạo ra sản phẩm trung gian

d)

Miễn dịch cho cây

86.

Yếu tố nào quyết định năng suất cây trồng?

a)

Ánh sáng

b)

Quang hợp

c)

Nhiệt độ

d)

Nước

87.

Trong quá trình quang hợp, các nguyên tố nào chiếm từ 90-95% khối lượng chất khô của cây trồng?

a)

C, H, O

b)

C, N, O

c)

H, O, N

d)

C, O, P

88.

Quang hợp chiếm tỉ lệ bao nhiêu % trong việc quyết định năng suất cây trồng?

a)

90-95%

b)

85-90%

c)

70-80%

d)

60-70%

89.

Yếu tố nào không phải là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp?

a)

Ánh sáng

b)

Nước

c)

Nhiệt độ

d)

Côn trùng

90.

Phương pháp nào sau đây giúp điều khiển quang hợp nhằm tăng năng suất cây trồng?

a)

Tưới tiêu thường xuyên

b)

Sử dụng đèn LED

c)

Giảm ánh sáng

d)

Trồng ngoài trời

91.

Việc sử dụng đèn LED trong nhà kính có tác dụng gì?

a)

Tăng sản lượng cây trồng

b)

Giảm nhiệt độ cây trồng

c)

Điều khiển quang hợp tốt hơn

d)

Cả A và C

92.

Nhiệt độ thích hợp để quá trình quang hợp diễn ra hiệu quả là bao nhiêu?

a)

20-22°C

b)

25-30°C

c)

18-23°C

d)

30-35°C

93.

Yếu tố nào được áp dụng để tăng cường quá trình quang hợp trong nhà kính?

a)

Sử dụng CO2

b)

Tăng cường ánh sáng

c)

Điều chỉnh độ ẩm

d)

Tất cả các phương án trên

94.

Biện pháp nào giúp tối ưu hóa khả năng vận chuyển sản phẩm quang hợp vào hạt, củ, quả?

a)

Tăng cường ánh sáng

b)

Sử dụng phân bón

c)

Điều chỉnh CO2

d)

Sử dụng giống cây trồng phù hợp

95.

Trong các yếu tố dưới đây, yếu tố nào giúp đảm bảo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang hợp?

a)

Khí hậu và thời tiết

b)

Ánh sáng mặt trời mạnh

c)

Giống cây trồng

d)

Tất cả các phương án trên

96.

Việc sử dụng phân bón chứa nguyên tố nào giúp cây trồng đạt hiệu quả quang hợp cao?

a)

Kali (K)

b)

Photpho (P)

c)

Nitơ (N)

d)

Sắt (Fe)

97.

Hệ thống nào giúp cải thiện quá trình quang hợp trong nông nghiệp hiện đại?

a)

Tưới tiêu tự động

b)

Hệ thống lưới và nhà kính

c)

Điều chỉnh ánh sáng bằng đèn LED

d)

Tất cả các phương án trên

98.

Lợi ích của việc xây dựng nhà kính trong nông nghiệp là gì?

a)

Tăng cường ánh sáng

b)

Giảm thiểu tác động của thời tiết xấu

c)

Tăng năng suất cây trồng

d)

Cả B và C

99.

Công nghệ canh tác theo chiều thẳng đứng giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Giảm thiểu diện tích đất canh tác

b)

Tăng năng suất trên cùng một diện tích

c)

Giải quyết vấn đề lương thực

d)

Cả A, B và C

100.

Yếu tố nào sau đây không thuộc biện pháp điều khiển quang hợp?

a)

Sử dụng đèn LED

b)

Giảm thiếu CO2

c)

Điều chỉnh ánh sáng

d)

Điều chỉnh nhiệt độ