wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN 1: MẠNG RIÊNG ẢO (VPN)

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

VPN là viết tắt của từ nào?

a)

Virtual Private Node

b)

Virtual Public Network

c)

Virtual Private Network

d)

Visual Public Net

2.

VPN sử dụng loại mạng nào để kết nối?

a)

Mạng nội bộ

b)

Mạng công cộng (Internet)

c)

Mạng riêng vật lý

d)

Mạng vô tuyến

3.

Mục đích của VPN là gì?

a)

Tăng tốc độ Internet

b)

Kết nối an toàn giữa các mạng riêng

c)

Giảm chi phí mua phần mềm

d)

Chia sẻ tệp tin nhanh

4.

Một mạng VPN điển hình gồm:

a)

Chỉ có máy chủ

b)

Mạng LAN trung tâm và các người dùng từ xa

c)

Các thiết bị IoT

d)

Mạng Wi-Fi cá nhân

5.

Ai thường sử dụng VPN?

a)

Học sinh

b)

Nhân viên di động hoặc làm việc từ xa

c)

Nhà cung cấp dịch vụ mạng

d)

Người quản trị website

6.

VPN khác LAN ở điểm nào?

a)

VPN chỉ dùng cho nội bộ

b)

VPN hoạt động trên Internet

c)

LAN bảo mật hơn

d)

VPN không cần IP

7.

Khi nào nên dùng VPN thay vì mạng riêng vật lý?

a)

Khi cần giảm chi phí kết nối

b)

Khi chỉ có một máy tính

c)

Khi không cần bảo mật

d)

Khi không có Internet

8.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải của VPN?

a)

Giảm chi phí

b)

Tăng tính linh hoạt

c)

Hiệu suất băng thông

d)

Phức tạp khi sử dụng

9.

VPN giúp giảm chi phí thiết lập vì:

a)

Sử dụng mạng công cộng thay vì đường truyền riêng

b)

Không cần phần mềm

c)

Không cần người quản lý

d)

Dùng Wi-Fi miễn phí

10.

VPN giúp nâng cao kết nối bằng cách:

a)

Giới hạn người dùng

b)

Cho phép truy cập mọi lúc, mọi nơi

c)

Tắt Internet khi rảnh

d)

Gộp các mạng nội bộ thành một

11.

VPN bảo mật bằng cách:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Giảm kích thước gói tin

c)

Tăng tốc độ truyền

d)

Ẩn IP máy chủ

12.

VPN giúp cải thiện băng thông bằng cách:

a)

Nén dữ liệu

b)

Tăng kích thước gói tin

c)

Sử dụng sóng radio

d)

Giảm số lượng người dùng

13.

VPN dễ nâng cấp vì:

a)

Không cần cấu hình lại phần cứng

b)

Chỉ hoạt động trên một máy

c)

Có sẵn trong router

d)

Không dùng phần mềm

14.

Nhược điểm lớn của VPN là gì?

a)

Dễ bị lỗi phần mềm

b)

Phụ thuộc vào Internet

15.

Khi Internet bị nghẽn mạng, VPN sẽ:

a)

Nhanh hơn

b)

Mất kết nối hoặc chậm lại

c)

Tự động khởi động lại

d)

Không bị ảnh hưởng

16.

VPN thiếu giao thức hỗ trợ nghĩa là:

a)

Không tương thích với một số dịch vụ

b)

Không thể kết nối

c)

Không cần xác thực

d)

Không mã hóa được

17.

Có mấy loại VPN cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

18.

VPN truy cập từ xa còn gọi là:

a)

Remote LAN

b)

Virtual Dial-up Network

c)

Mobile Access

d)

Remote Private Host

19.

Ai thường sử dụng VPN truy cập từ xa?

a)

Khách hàng

b)

Nhân viên công ty ở xa

c)

Máy chủ web

d)

Router trung tâm

20.

VPN truy cập từ xa dùng cơ chế gì để an toàn?

a)

Mã hóa và xác thực

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Ẩn địa chỉ IP

d)

Nén thông tin

21.

VPN điểm nối điểm còn gọi là:

a)

Site-to-Site VPN

b)

Local VPN

22.

Mục đích của Site-to-Site VPN là:

a)

Kết nối mạng LAN giữa các chi nhánh

b)

Chia sẻ dữ liệu cho công chúng

c)

Truyền hình ảnh

d)

Phát Wi-Fi

23.

Intranet VPN dùng để:

a)

Kết nối nội bộ công ty

b)

Kết nối công ty đối tác

c)

Chia sẻ Internet

d)

Lưu trữ website

24.

Extranet VPN dùng khi:

a)

Các công ty hợp tác làm việc chung

b)

Công ty có chi nhánh nội bộ

c)

Không có Internet

d)

Cần tốc độ cao

25.

Có bao nhiêu cách bảo mật trong VPN?

a)

3

b)

5

c)

6

d)

7

26.

Tường lửa trong VPN có vai trò gì?

a)

Lọc và ngăn truy cập trái phép

b)

Tăng tốc độ

c)

Giảm băng thông

d)

Xóa dữ liệu

27.

Mật mã riêng dùng để:

a)

Mã hóa gói tin

b)

Tăng dung lượng

c)

Giảm độ trễ

d)

Sao lưu dữ liệu

28.

Mật mã chung là sự kết hợp của:

a)

Hai khóa riêng

b)

Khóa công khai và khóa riêng

29.

Giao thức bảo mật Internet như IPSec dùng để:

a)

Mã hóa và xác thực dữ liệu

b)

Lưu trữ tệp

c)

Định tuyến mạng

d)

Nén âm thanh

30.

AAA là viết tắt của:

a)

Access, Authorization, Allow

b)

Authentication, Authorization, Accounting

c)

Access, Accounting, Allow

d)

Authentication, Access, Active

31.

Authentication nghĩa là gì?

a)

Xác thực người dùng

b)

Ghi nhật ký

c)

Cấp quyền

d)

Sao lưu dữ liệu

32.

Authorization dùng để:

a)

Cấp quyền truy cập

b)

Lưu tệp

c)

Nén gói tin

d)

Chống virus

33.

Accounting dùng để:

a)

Ghi lại hoạt động của người dùng

b)

Xác thực

c)

Giới hạn dung lượng

d)

Nén dữ liệu

34.

VPN hoạt động dựa trên kỹ thuật nào?

a)

Routing

b)

Tunneling

c)

Filtering

d)

Balancing

35.

Tunneling là gì?

a)

Đóng gói và mã hóa dữ liệu để truyền qua Internet

b)

Sao lưu dữ liệu

36.

Tunneling cần bao nhiêu loại giao thức?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

37.

Carrier Protocol dùng để:

a)

A. Truyền dữ liệu qua mạng trung gian

b)

B. Lưu trữ gói tin

c)

C. Kiểm tra lỗi

d)

D. Tạo tệp sao lưu

38.

Encapsulation Protocol là ví dụ của:

a)

GRE, IPSec, PPTP, L2TP

b)

HTTP, SMTP

c)

POP3, FTP

d)

DNS, DHCP

39.

Passenger Protocol là:

a)

Dữ liệu gốc được truyền đi

b)

Gói mã hóa

c)

Đường dẫn Internet

d)

File cấu hình

40.

Lợi ích của Tunneling là gì?

a)

Tăng bảo mật khi truyền dữ liệu

b)

Giảm chi phí phần mềm

c)

Giảm kích thước file

d)

Hỗ trợ đa thiết bị

41.

VPN bảo vệ dữ liệu bằng:

a)

Ẩn địa chỉ IP

b)

Mã hóa trước khi truyền

c)

Chặn quảng cáo

d)

Xóa file tạm

42.

Ai chịu trách nhiệm quản lý VPN trong doanh nghiệp?

a)

Nhân viên hành chính

b)

Quản trị mạng

43.

Giao thức IPSec hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Ứng dụng

b)

Mạng

c)

Phiên

d)

Vật lý

44.

VPN được dùng phổ biến trong:

a)

Quản lý nhân sự

b)

Làm việc từ xa

c)

Thiết kế đồ họa

d)

In ấn

45.

Khi dùng VPN, dữ liệu truyền qua Internet ở dạng:

a)

Văn bản thuần túy

b)

Dữ liệu mã hóa

c)

Âm thanh

d)

Video

46.

Lợi ích lớn nhất của VPN đối với doanh nghiệp là:

a)

Kết nối an toàn giữa các chi nhánh

b)

Giảm giá phần mềm

c)

Tăng RAM máy chủ

d)

Mở rộng băng thông nội bộ

47.

Nếu không có tường lửa, VPN dễ bị:

a)

Tấn công từ bên ngoài

b)

Lỗi mã hóa

c)

Mất quyền truy cập

d)

Quá tải băng thông

48.

Để giám sát truy cập VPN, cần dùng máy chủ:

a)

DNS

b)

AAA

c)

DHCP

d)

FTP

49.

Firewall là gì?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Hệ thống bảo mật ngăn truy cập trái phép

c)

Trình duyệt web

d)

Công cụ sao lưu dữ liệu

50.

Firewall nằm giữa:

a)

Hai mạng LAN nội bộ

b)

Mạng riêng và Internet

c)

Hai router nội bộ

d)

Máy tính và USB

51.

Mục đích chính của firewall là gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Kiểm soát và ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

52.

Firewall giúp ngăn chặn:

a)

Truy cập trái phép và tấn công mạng

b)

Virus trong file Excel

c)

Nhiệt độ CPU

d)

Phần mềm hợp pháp

53.

Firewall được gọi là “rào chắn bảo mật” vì:

a)

Nó tạo kết nối VPN

b)

Nó kiểm soát mọi gói dữ liệu ra vào

c)

Nó lưu trữ dữ liệu

d)

Nó thay đổi địa chỉ IP

54.

Firewall có ngăn được mọi tấn công không?

a)

b)

Không

c)

Tùy cấu hình

d)

Tùy loại phần mềm

55.

Một trong ba mục đích chính của firewall là:

a)

Quản lý email

b)

Bảo vệ dữ liệu và sự riêng tư

c)

Nén thông tin

d)

Tăng tốc máy tính

56.

Sử dụng nhiều firewall giúp:

a)

Tăng chi phí

b)

Tăng khả năng bảo mật

c)

Giảm bảo mật

d)

Làm mạng chậm

57.

Firewall phần cứng được tích hợp trong:

a)

Thiết bị định tuyến (router)

b)

Ổ cứng

c)

Máy in

d)

Bộ nguồn

58.

Firewall phần mềm thường cài đặt trên:

a)

Máy chủ hoặc máy tính

b)

Router

c)

Điện thoại

d)

USB

59.

Firewall phần cứng hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Ứng dụng

b)

Network/Transport

c)

Phiên

d)

Vật lý

60.

Ưu điểm của firewall phần cứng là gì?

a)

Dễ bảo vệ nhiều máy cùng lúc

b)

Linh hoạt cao

c)

Kiểm tra nội dung dữ liệu

d)

Dễ thêm quy tắc

61.

Nhược điểm của firewall phần cứng là gì?

a)

Ít linh hoạt, không kiểm tra được nội dung

b)

Không bảo vệ được hệ thống

c)

Tốc độ thấp

d)

Không lưu nhật ký

62.

Ưu điểm của firewall phần mềm là gì?

a)

Linh hoạt, kiểm tra được nội dung gói tin

b)

Không cần cấu hình

c)

Rẻ hơn router

d)

Không cần cập nhật

63.

Chức năng chính của firewall là gì?

a)

Kiểm soát luồng dữ liệu giữa Intranet và Internet

b)

Gửi email

c)

Lưu trữ tệp

d)

Cập nhật hệ điều hành

64.

Firewall bảo vệ những gì?

a)

Dữ liệu, tài nguyên hệ thống và danh tiếng công ty

b)

Màu sắc giao diện

c)

Ổ cứng vật lý

d)

Tốc độ CPU

65.

Firewall giúp chống lại:

a)

Hacking, nghe trộm, DoS

b)

Virus phần mềm

c)

Lỗi bàn phím

d)

Nhiệt độ CPU cao

66.

“Nghe trộm” (sniffing) là:

a)

Theo dõi dữ liệu truyền trên mạng

b)

Sao chép tệp tin

c)

Đổi mật khẩu

d)

Nén gói tin

67.

Firewall có thể ngăn chặn nghe trộm hoàn toàn không?

a)

b)

Không hoàn toàn

c)

Luôn luôn

d)

Không bao giờ

68.

Firewall có bao nhiêu thành phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

69.

Thành phần “bộ lọc gói tin” (Packet-filtering Router) có nhiệm vụ:

a)

Kiểm tra tiêu đề gói tin

b)

Lưu dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quét virus

70.

Ưu điểm của bộ lọc gói tin là:

a)

Chi phí thấp, dễ cài đặt

b)

Bảo mật tuyệt đối

c)

Dễ tấn công

d)

Tốc độ chậm

71.

Nhược điểm của bộ lọc gói tin là:

a)

Cấu hình phức tạp, không đọc nội dung

b)

Không cần cấu hình

c)

Quá chậm

d)

Không có IP

72.

Application-level Gateway còn gọi là:

a)

Proxy Server

b)

VPN Host

c)

Subnet Mask

d)

NAT

73.

Circuit-level Gateway kiểm soát:

a)

Phiên kết nối giữa hai mạng

b)

Địa chỉ IP nội bộ

c)

Email gửi đi

d)

Bộ nhớ tạm

74.

Loại thành phần nào hoạt động ở tầng ứng dụng?

a)

Application-level Gateway

b)

Packet-filtering Router

c)

Circuit Gateway

d)

Tunneling Protocol

75.

Firewall có bao nhiêu kiến trúc cơ bản?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

5

76.

Dual-homed Host là gì?

a)

Máy tính có hai card mạng để làm trung gian

b)

Router trung tâm

c)

Server lưu dữ liệu

d)

Thiết bị phát Wi-Fi

77.

Ưu điểm của Dual-homed Host:

a)

Dễ cài đặt, chi phí thấp

b)

Khó triển khai

c)

Bảo mật tuyệt đối

d)

Không cần Internet

78.

Nhược điểm của Dual-homed Host:

a)

Bảo mật chưa cao, dễ bị tấn công

b)

Tốc độ thấp

c)

Dễ mất điện

d)

Không lưu dữ liệu

79.

Kiến trúc Screened Host khác gì Dual-homed Host?

a)

Kết hợp Packet Filtering và Proxy

b)

Không cần card mạng

c)

Không kiểm soát dữ liệu

d)

Không có máy chủ

80.

Lợi ích của Screened Host so với Dual-homed Host là:

a)

An toàn hơn do tách chức năng

b)

Rẻ hơn

c)

Dễ cài đặt hơn

d)

Không cần quản lý

81.

Kiến trúc Screened Subnet thêm lớp bảo mật nào?

a)

DMZ (vùng đệm giữa Internet và mạng nội bộ)

b)

NAT

c)

DNS

d)

DHCP

82.

Firewall KHÔNG thể làm gì?

a)

Ngăn truy cập trái phép

b)

Quét virus

c)

Lọc gói tin

d)

Ghi nhật ký

83.

Vì sao firewall có thể làm chậm kết nối mạng?

a)

Do phải kiểm tra từng gói tin

b)

Do thiếu RAM

c)

Do card mạng yếu

d)

Do virus

84.

Firewall không thể chặn tấn công “data-driven” vì:

a)

Dữ liệu trông hợp lệ nhưng chứa mã độc

b)

Do lỗi phần cứng

c)

Không có băng thông

d)

Thiếu giao thức TCP

85.

Ai có thể vượt qua firewall dễ dàng nhất?

a)

Hacker có kỹ năng cao

b)

Người dùng bình thường

c)

Quản lý tài chính

d)

Nhân viên marketing

86.

Quá trình phá firewall gồm mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

87.

Giai đoạn đầu của việc phá firewall là gì?

a)

Xác định loại firewall và dịch vụ phía sau

b)

Tấn công trực tiếp

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tạo kết nối VPN

88.

Giai đoạn thứ hai của việc phá firewall là gì?

a)

Gửi gói tin kiểm tra để phát hiện lỗ hổng

b)

Xóa dữ liệu

c)

Sao lưu file

d)

Ngắt kết nối mạng

89.

Sau khi bị phá, hacker có thể:

a)

Theo dõi, đánh cắp thông tin

b)

Làm mạng nhanh hơn

c)

Gỡ firewall

d)

Cập nhật phần mềm

90.

Khi cấu hình firewall cần dựa vào:

a)

Chính sách an toàn thông tin

b)

Cấu hình DNS

c)

Địa chỉ IP

d)

Mật khẩu người dùng

91.

Tại sao nói chính sách là “chìa khóa” của firewall?

a)

Vì quyết định dữ liệu nào được phép hay bị chặn

b)

Vì chứa mật khẩu

c)

Vì giảm băng thông

d)

Vì tạo tường lửa tự động

92.

Ngoài firewall, cần bổ sung gì để bảo mật mạnh hơn?

a)

Mã hóa, IDS/IPS

b)

Game online

c)

USB bảo vệ

d)

Proxy ẩn danh

93.

VPN và Firewall khác nhau ở chỗ:

a)

VPN tạo kênh bảo mật, Firewall kiểm soát truy cập

b)

VPN kiểm tra virus

c)

Firewall mã hóa dữ liệu

d)

Cả hai giống nhau

94.

Trong hệ thống bảo mật, VPN và Firewall hỗ trợ nhau bằng cách:

a)

VPN mã hóa dữ liệu, Firewall kiểm soát truy cập

b)

Cả hai đều lọc gói tin

95.

Khi nhân viên làm việc từ xa, nên dùng công nghệ nào?

a)

VPN truy cập từ xa

b)

Firewall phần cứng

c)

Proxy

d)

FTP

96.

Một doanh nghiệp nên dùng cả VPN và Firewall khi:

a)

Cần kết nối an toàn giữa các chi nhánh và bảo vệ mạng nội bộ

b)

Không cần bảo mật

c)

Chỉ có một máy tính

d)

Không có Internet