Font size
WorksheetsÔN TẬP PTTKHTTT
Total questions: 94
Worksheet time: 16mins
Thành phần nào trong Hệ thống Thông tin (HTTT) đóng vai trò là "chỉ dẫn" (tập hợp các chương trình và thủ tục để xử lý dữ liệu)?
Phần cứng (Hardware)
Dữ liệu (Data)
Phần mềm (Software)
Con người (People)
Vai trò quan trọng nhất của HTTT trong việc hỗ trợ nhà quản lý cấp cao là gì?
Xử lý các giao dịch hàng ngày.
Tự động hóa các quy trình sản xuất.
Hỗ trợ ra quyết định chiến lược và kiểm soát.
Ghi lại các hồ sơ nhân sự.
Theo định nghĩa, HTTT là sự kết hợp có tổ chức của 5 thành phần. Thành phần nào sau đây không nằm trong 5 thành phần cơ bản đó?
A. Phần mềm
B. Quy trình
C. Công nghệ Đột phá (Disruptive Technology)
D. Dữ liệu
Đặc điểm nổi bật nhất của Mô hình Thác nước (Waterfall) là gì?
Phát triển phần mềm theo các vòng lặp ngắn và linh hoạt.
Việc phân tích rủi ro được thực hiện liên tục ở mỗi giai đoạn.
Các giai đoạn phát triển diễn ra tuần tự, hoàn thành giai đoạn này mới chuyển sang giai đoạn kế tiếp.
Tập trung vào việc tạo ra các nguyên mẫu (prototypes) sớm.
Câu 5: Nhược điểm lớn nhất của Mô hình Thác nước là:
Khó thích ứng với sự thay đổi yêu cầu
Dễ kiểm soát tiến độ dự án
Tối ưu hóa tài nguyên tốt
Phù hợp với mọi loại dự án
Mô hình phát triển nào sau đây đặc biệt nhấn mạnh và dành hẳn một giai đoạn để phân tích và giảm thiếu rủi ro ở đầu mỗi chu kỳ?
Mô hình Thác nước (Waterfall)
Mô hình Vòng đổi Tăng dần (Iterative Model)
Mô hình Xoắn ốc (Spiral)
Mô hình RAD (Rapid Application Development)
Tại sao Mô hình Xoắn ốc được cho là thích hợp với những dự án có yêu cầu thay đổi liên tục?
Vì nó có nhiều tài liệu hơn Thác nước.
Vì nó có tính năng phát triển lặp đi lặp lại và cho phép tích hợp thay đổi trong các vòng xoắn tiếp theo.
Vì nó không cần đến con người.
Vì nó loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
Giai đoạn nào được coi là quan trọng nhất vì mọi sai sót tại đây sẽ dẫn đến việc hệ thống không đáp ứng được nhu cầu thực tế của người dùng?
Thực hiện (Lập trình)
Kiểm thử
Phân tích Yêu cầu
Bảo trì
Công cụ mô hình hóa nào sau đây được sử dụng chủ yếu để đặc tả cấu trúc logic của cơ sở dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể?
Sơ đồ Luồng Dữ liệu (DFD)
Sơ đồ Luồng Công việc (Workflow Diagram)
Sơ đồ Thực thể Quan hệ (ERD)
Sơ đồ Tổng thể Hệ thống (System Overview)
Thành phần chính trong Sơ đồ Luồng Dữ liệu (DFD) dùng để biểu diễn nơi dữ liệu được lưu trữ (ví dụ: một tập tin, một bảng cơ sở dữ liệu) là gì?
Tác nhân ngoài (External Entity)
Quy trình xử lý (Process)
Kho dữ liệu (Data Store)
Luồng dữ liệu (Data Flow)
Hệ thống nào sau đây có chức năng chính là ghi nhận và xử lý các giao dịch kinh doanh hàng ngày (ví dụ: nhập đơn hàng, lập hóa đơn, tính lương)?
MIS (Management Information System)
DSS (Decision Support System)
TPS (Transaction Processing System)
ESS (Executive Support System)
Hệ thống Thông tin Quản lý (MIS) chủ yếu cung cấp loại thông tin nào cho các nhà quản lý cấp trung?
Phân tích mô phỏng "Nếu-thì" (What-if analysis)
Các dữ liệu giao dịch chi tiết nhất.
Các báo cáo tổng hợp, định kỳ về hiệu suất hoạt động.
Phân tích thị trường cạnh tranh.
Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) là ví dụ điển hình nhất của loại hệ thống nào?
Chỉ là hệ thống Kế toán đơn thuần.
Hệ thống chỉ dành cho Marketing.
Hệ thống Tự động hóa Văn phòng (OAS).
Hệ thống Thông tin Sản xuất Kinh doanh (BMIS), tích hợp các chức năng của toàn bộ doanh nghiệp.
Sự khác biệt cốt lõi giữa DSS (Hệ thống Hỗ trợ Quyết định) và MIS (Hệ thống Thông tin Quản lý) là gì?
DSS sử dụng ít dữ liệu hơn MIS.
MIS chủ yếu hỗ trợ các quyết định có cấu trúc (lặp lại, rõ ràng) bằng báo cáo, trong khi DSS hỗ trợ các quyết định ít cấu trúc (độc đáo, phức tạp) bằng công cụ phân tích.
DSS chỉ dùng cho nhân viên cấp thấp, còn MIS dùng cho CEO.
MIS là hệ thống mới hơn DSS.
Khái niệm Thực thể:
Là một đặc điểm mô tả thông tin của đối tượng.
Là một quy tắc ràng buộc giá trị của dữ liệu.
Là một đối tượng, sự vật, hoặc khái niệm mà chúng ta muốn lưu trữ thông tin.
Là mối liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu.
Khái niệm Thuộc tính:
Luôn phải là Khóa Chính của thực thể.
Là một đặc điểm, tính chất mô tả thực thể.
Là một mối quan hệ N:N trong ERD.
Là một thể hiện cụ thể của một thực thể.
Khái niệm Khóa Ứng viên (Candidate Key):
Là bất kỳ thuộc tính nào có giá trị NULL.
Là Khóa Ngoại được sử dụng để liên kết hai bảng.
Là một thuộc tính hoặc tập thuộc tính có tính chất duy nhất và tối thiểu để nhận dạng thực thể.
Là Khóa Chính đã được chọn của một thực thể.
Yêu cầu bắt buộc đối với Khóa Chính (PK):
Phải là một thuộc tính có kiểu dữ liệu chuỗi (string).
Phải có giá trị duy nhất và không được phép NULL.
Có thể có giá trị lặp lại nhưng phải là Khóa Ngoại.
Phải là tập hợp của ít nhất hai thuộc tính.
Vai trò chính của Sơ đồ ERD trong thiết kế HTTT:
Mô tả chi tiết cách dữ liệu được lưu trữ trên đĩa cứng.
Mô hình hóa yêu cầu dữ liệu ở mức quan niệm và giao tiếp với người dùng nghiệp vụ.
Định nghĩa các chỉ mục (Index) và quyền truy cập người dùng.
Chỉ dùng để thiết kế giao diện người dùng.
Nguyên tắc chuyển đổi một Thực thể trong ERD sang Mô hình Quan hệ (RDM):
Thực thể trở thành một hàng (Row).
Thực thể trở thành một Khóa Ngoại (FK).
Thực thể trở thành một Bảng (Relation).
Thực thể trở thành một quy tắc ràng buộc.
Nguyên tắc chuyển đổi một Quan hệ 1:N (ví dụ: Khoa - Sinh Viên) sang RDM:
Tạo một bảng mới cho mỗi quan hệ này.
Đặt Khóa Chính của bên '1' làm Khóa Ngoại trong bảng của bên 'N'.
Đặt Khóa Chính của bên 'N' làm Khóa Ngoại trong bảng của bên '1'.
Bắt buộc đặt Khóa Chính của cả hai bảng làm Khóa Chính kép trong một bảng mới.
Lưu ý quan trọng nhất sau khi chuyển đổi ERD sang RDM:
Lập trình ngay lập tức.
Thiết kế giao diện cho tất cả các bảng.
Thực hiện quy trình Chuẩn hóa (Normalization) để giảm dư thừa dữ liệu.
Loại bỏ tất cả các Khóa Ngoại.
Cách thể hiện Mối quan hệ N:N trong RDM (ví dụ: Sinh Viên Đăng Ký Môn Học):
Đặt Mã SV làm FK trong bảng Môn Học.
Đặt Mã MH làm FK trong bảng Sinh Viên.
Tạo Bảng Trung Gian (Intersection Table) với Mã SV và Mã MH làm Khóa Chính kép.
Loại bỏ cả hai thực thể Sinh Viên và Môn Học.
Quan hệ 1:1 trong RDM thường được thể hiện bằng cách nào để đảm bảo tính duy nhất:
Đặt FK của một bảng vào bảng kia mà không có ràng buộc gì thêm.
Đặt FK của một bảng vào bảng kia và áp dụng thêm ràng buộc UNIQUE cho FK đó.
Luôn luôn tạo một bảng trung gian.
Gộp dữ liệu của hai bảng thành một.
Tỷ lệ số lượng (Cardinality) trong ERD cho biết điều gì?
Kích thước (dung lượng) tối đa của dữ liệu.
Số lượng thể hiện tối đa và tối thiểu mà một thực thể có thể tham gia vào mối quan hệ.
Số lượng thuộc tính của một thực thể.
Mức độ chuẩn hóa của mô hình.
Nếu một mối quan hệ có tỷ lệ số lượng tối thiểu là '0', điều đó có nghĩa là gì?
Mối quan hệ này không cần thiết.
Việc tham gia vào mối quan hệ này là không bắt buộc (Optional).
Mối quan hệ này phải là 1:1.
Mối quan hệ này phải bị loại bỏ.
Khái niệm Tổng quát hóa (Generalization) là gì?
Quá trình chia thực thể lớn thành các thực thể con.
Quá trình tạo Khóa Ngoại cho tất cả các bảng.
Quá trình gộp các thực thể cấp dưới có chung thuộc tính thành một thực thể cấp trên.
Quá trình chuyển đổi N:N thành 1:N.
Khái niệm Chuyên biệt hóa (Specialization) được sử dụng để mô hình hóa mối quan hệ nào?
Mối quan hệ liên kết (ví dụ: Đăng ký).
Mối quan hệ "là một loại của" (IS-A).
Mối quan hệ Mua Bán.
Mối quan hệ cha-con (Parent-Child).
Ứng dụng của Tổng quát hóa và Chuyên biệt hóa trong thiết kế HTTT:
Giảm thiểu các phép JOIN phức tạp.
Tăng tính dư thừa dữ liệu.
Giúp thiết kế linh hoạt và giảm dư thừa thuộc tính chung bằng cách sử dụng kế thừa.
Bắt buộc phải sử dụng Khóa Chính kép.
Ưu điểm nổi bật của Mô hình Dữ liệu Quan hệ (RDM) là:
Tự động xử lý dữ liệu phi cấu trúc.
Dựa trên nền tảng lý thuyết toán học (Đại số Quan hệ) vững chắc.
Không yêu cầu ngôn ngữ truy vấn.
Dễ dàng mở rộng theo chiều ngang (Horizontal Scaling) hơn NoSQL.
Nhược điểm chính của RDM khi đối phó với dữ liệu lớn:
Khó khăn khi thực hiện các phép toán cơ bản.
Hiệu suất có thể giảm khi phải thực hiện nhiều phép JOIN phức tạp giữa các bảng.
Ngôn ngữ SQL quá đơn giản để sử dụng.
Không thể áp dụng các ràng buộc.
Ràng buộc toàn vẹn nào sau đây đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính phải tuân thủ kiểu dữ liệu và phạm vi hợp lệ đã định trước?
Ràng buộc Khóa Chính.
Ràng buộc Toàn vẹn Tham chiếu.
Ràng buộc Miền giá trị (Domain Constraint).
Ràng buộc Toàn vẹn Thực thể.
Nếu bạn cố gắng chèn một dòng dữ liệu vào bảng Sinh Viên mà không có giá trị cho Khóa Chính (Mã SV), bạn đang vi phạm ràng buộc nào?
Ràng buộc Toàn vẹn Tham chiếu.
Ràng buộc Miền giá trị.
Ràng buộc Toàn vẹn Thực thể (Entity Integrity).
Ràng buộc Phụ thuộc Hàm.
Chức năng chính của Khóa Ngoại (Foreign Key) trong RDM là gì?
Phân biệt duy nhất các hàng trong cùng một bảng.
Liên kết dữ liệu giữa hai bảng.
Chỉ định miền giá trị.
Loại bỏ sự dư thừa dữ liệu.
Mô hình nào sau đây là kết quả của việc chuyển đổi ERD sang cấu trúc Bảng và được Chuẩn hóa, nhưng vẫn độc lập với chi tiết lưu trữ của DBMS?
Mô hình Dữ liệu Mức Quan niệm (CDM).
Mô hình Dữ liệu Mức Vật lý (PDM).
Mô hình Dữ liệu Mức Ngoại vi (External Model).
Mô hình Dữ liệu Mức Logic (LDM).
So sánh giữa CDM và PDM, phát biểu nào sau đây đúng?
CDM mô tả cách lưu trữ vật lý, còn PDM mô tả yêu cầu nghiệp vụ.
CDM độc lập với DBMS, còn PDM phụ thuộc vào DBMS cụ thể.
Cả hai mô hình đều sử dụng Sơ đồ ERD.
PDM không có Khóa Chính, chỉ có CDM có.
Bước nào sau đây là bắt buộc trong quy trình xây dựng Mô hình Dữ liệu Mức Logic (LDM)?
Thiết kế giao diện người dùng.
Chỉ định vị trí lưu trữ vật lý trên máy chủ.
Thực hiện Chuẩn hóa (thường là 3NF).
Loại bỏ tất cả các ràng buộc.
Mục tiêu của việc chuẩn hóa trong xây dựng LDM là gì?
Tăng tốc độ truy vấn bằng cách tạo ra các bảng lớn.
Loại bỏ dư thừa dữ liệu và các dị thường khi cập nhật.
Tăng số lượng Khóa Ngoại trong mỗi bảng.
Chuyển đổi mô hình quan hệ thành mô hình phân cấp.
Vấn đề cần chú ý khi xây dựng LDM liên quan đến hiệu suất:
Cần phải tránh mọi phép JOIN.
Thỏa hiệp giữa mức độ Chuẩn hóa và hiệu suất truy vấn (tối thiểu hóa JOIN).
Luôn luôn chọn kiểu dữ liệu chuỗi (string) cho tất cả các cột.
Không được phép sử dụng bất kỳ Khóa Ngoại nào.
Trong ERD, một thực thể Yếu (Weak Entity) là gì?
Thực thể không có bất kỳ thuộc tính nào.
Thực thể không liên kết với bất kỳ thực thể nào khác.
Thực thể không thể được nhận dạng duy nhất nếu không có Khóa Chính của một thực thể khác (Thực thể Mạnh).
Thực thể có thể tự nhận dạng duy nhất.
Khi nào nhà thiết kế CSDL nên xem xét việc phi chuẩn hóa (Denormalization) mô hình dữ liệu?
Luôn luôn.
Khi hệ thống cần tăng tốc độ truy vấn (ví dụ: cho các báo cáo), chấp nhận một chút dư thừa dữ liệu.
Khi có quá nhiều Khóa Ngoại.
Khi chuyển từ PDM sang CDM.
Tỷ lệ số lượng nào sau đây yêu cầu bắt buộc phải tạo một Bảng Trung Gian trong Mô hình Quan hệ?
A. 1:1.
B. 1:N.
C. N:N.
D. 0:1.
Nếu một mối quan hệ trong ERD được biểu diễn với một đường nối có ký hiệu gạch kép (double line) thay vì gạch đơn, điều đó có nghĩa là gì?
Mối quan hệ là 1:1.
Mối quan hệ có tỷ lệ số lượng tối thiểu là bắt buộc (mandatory participation).
Mối quan hệ có thể bị loại bỏ.
Mối quan hệ này có 3 thực thể tham gia.
Thuộc tính Khóa Thay thế (Alternate Key) là gì?
Là một Khóa Chính dự phòng.
Là Khóa Ứng viên không được chọn làm Khóa Chính.
Là Khóa Ngoại của bảng khác.
Là bất kỳ thuộc tính nào có thể chứa giá trị NULL.
Thành phần DFD nào sau đây được đặt tên bằng Động từ + Danh từ (ví dụ: Xử lý Đơn Hàng)?
Kho Dữ liệu (Data Store)
Luồng Dữ liệu (Data Flow)
Ô Xử lý (Process)
Nguồn/Đích (External Entity)
Thành phần nào trong DFD đại diện cho một thực thể bên ngoài hệ thống (có thể là con người, phòng ban, hoặc hệ thống khác) mà dữ liệu đi vào hoặc đi ra khỏi ranh giới hệ thống?
Kho Dữ liệu
Nguồn/Đích (External Entity)
Ô Xử lý
Khóa Ngoại
Luồng Dữ liệu (Data Flow) phải luôn được đặt tên dưới dạng nào?
Động từ
Tên viết tắt
Danh từ hoặc cụm danh từ
Một chữ số
Kho Dữ liệu (Data Store) được mô tả là thành phần thụ động vì:
Nó không thể lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào.
Nó chỉ xuất hiện ở DFD Cấp 0.
Nó không thể tự khởi tạo (thực hiện) Luồng Dữ liệu; mọi truy cập phải được khởi tạo bởi Ô xử lý.
Nó chỉ được kết nối với Luồng Dữ liệu.
Lỗi nào xảy ra khi một Ô xử lý chỉ có đầu ra mà không có đầu vào (tạo ra dữ liệu từ hư vô)?
Black Hole (Hố đen)
Unbalanced Flow
Miracle (Phép màu)
Dirty Data
Luồng Dữ liệu nào sau đây là KHÔNG HỢP LỆ theo quy tắc DFD?
Ô Xử lý → Kho Dữ liệu
Kho Dữ liệu → Ô Xử lý
Nguồn/Đích → Kho Dữ liệu
Ô Xử lý → Nguồn/Đích
Nếu Luồng Dữ liệu đi từ Ô xử lý P2 đến Kho Dữ liệu D3, điều đó có ý nghĩa gì?
P2 đang đọc (Read) dữ liệu từ D3.
P2 đang ghi/cập nhật (Write/Update) dữ liệu vào D3.
Đây là luồng không hợp lệ.
P2 đang liên kết D3 với một bảng khác.
Tại sao Luồng Dữ liệu trực tiếp giữa hai Kho Dữ liệu (D1 ↔ D2) bị cấm?
Vì nó gây ra xung đột khóa chính.
Vì mọi sự di chuyển và biến đổi dữ liệu phải được thực hiện bởi một Ô xử lý.
Vì D1 và D2 phải luôn nằm trên cùng một sơ đồ.
Vì các kho dữ liệu không thể có tên.
Điều gì xảy ra nếu một Ô xử lý không có Luồng Dữ liệu vào (Input)?
Nó là một Miracle.
Nó là một Black Hole.
Nó vi phạm quy tắc Bảo toàn Dữ liệu.
Nó là một Kho Dữ liệu.
Sơ đồ DFD Cấp nào sau đây bắt đầu xuất hiện các Kho Dữ liệu (Data Store)?
DFD Cấp Ngữ cảnh (Cấp 0)
DFD Cấp 1
DFD Cấp 2
DFD Mức Nguyên thủy
Mục tiêu của DFD Cấp Ngữ cảnh (Cấp 0) là gì?
Mô tả tất cả các bảng trong CSDL.
Xác định ranh giới (phạm vi) của hệ thống và các giao tiếp bên ngoài.
Chi tiết hóa từng bước xử lý dữ liệu.
Đánh giá chi phí phần mềm.
Nguyên tắc Bảo toàn Dữ liệu (Balancing Rule) yêu cầu điều gì?
Phân rã dừng lại ở Mức Nguyên thủy.
Số lượng Kho Dữ liệu ở mỗi cấp phải giống nhau.
Luồng dữ liệu vào/ra của một Ô xử lý cấp trên phải giống hệt luồng vào/ra của sơ đồ cấp dưới.
Không được phép có hơn 7 Ô xử lý trên một sơ đồ.
Nếu Ô xử lý 3.0 Lập Báo Cáo được phân rã thành 3.1 Lấy Dữ liệu và 3.2 Định Dạng Báo Cáo, thì sơ đồ chứa 3.1 và 3.2 là sơ đồ cấp mấy?
Cấp 0
Cấp 1
Cấp 2
Mức Nguyên thủy
Lợi ích chính của việc phân rã DFD (Decomposition/Leveling) là gì?
Giúp thay thế ERD.
Giúp quản lý sự phức tạp bằng cách chi tiết hóa từng chức năng một cách có hệ thống.
Giúp loại bỏ tất cả các tác nhân ngoài.
Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
Mức Nguyên thủy (Primitive Level) của DFD là mức nào?
Mức mà sơ đồ được vẽ trên giấy.
Mức mà Ô xử lý không thể phân rã hợp lý thêm vì nó chỉ thực hiện một hành động đơn lẻ, dù chi tiết để lập trình.
Mức trước khi Kho Dữ liệu được thêm vào.
Mức chỉ có Nguồn/Đích.
Việc xác định Luồng Dữ liệu đi vào một Ô xử lý có ý nghĩa gì đối với thiết kế giao diện?
Nó là cơ sở để thiết kế các báo cáo đầu ra.
Nó là cơ sở để thiết kế các màn hình và form nhập liệu (Input Screen).
Nó giúp xác định màu sắc giao diện.
Nó chỉ liên quan đến CSDL.
Tại sao Sơ đồ Chức năng được xem là nền tảng cho việc vẽ DFD?
Vì nó xác định các Kho Dữ liệu cần thiết.
Vì nó cung cấp các khối chức năng (chức năng con) để chuyển thành các Ô xử lý Cấp 1.
Vì nó đảm bảo quy tắc Bảo toàn Dữ liệu.
Vì nó mô tả các mối quan hệ 1:N.
Điều gì sẽ xảy ra với việc thiết kế hệ thống nếu Luồng Dữ liệu trong DFD được xác định sai hoặc thiếu?
Hệ thống sẽ có nhiều Black Hole hơn.
Chức năng sẽ không hoạt động chính xác vì không có đủ thông tin đầu vào hoặc không tạo ra kết quả mong muốn.
CSDL sẽ tự động sửa lỗi.
Sơ đồ Cấp 0 sẽ bị vô hiệu hóa.
Trong DFD, Nguồn/Đích có thể là gì?
Chỉ là khách hàng.
Chỉ là hệ thống máy tính khác.
Con người, tổ chức, hoặc một hệ thống khác nằm ngoài ranh giới của hệ thống đang phân tích.
Chỉ là một tệp tin (file) trên máy tính.
Tên Luồng Dữ liệu (Phiếu Yêu Cầu) có ý nghĩa gì đối với Đặc tả Dữ liệu?
Tên Luồng Dữ liệu sẽ trở thành Tên Khóa Chính.
Tên Luồng Dữ liệu sẽ trở thành Tên Ô Xử lý.
Tên Luồng Dữ liệu sẽ được chi tiết hóa thành một Cấu trúc Dữ liệu (bao gồm các trường dữ liệu như Mã Yêu Cầu, Ngày, Nội dung...) trong Đặc tả Dữ liệu.
Tên Luồng Dữ liệu là vô nghĩa.
Sơ đồ nào trả lời câu hỏi "WHAT" (Cái gì) và Sơ đồ nào trả lời "HOW" (Làm thế nào) dữ liệu được xử lý?
ERD ("WHAT") và DFD ("HOW").
Sơ đồ Chức năng ("WHAT") và DFD ("HOW").
DFD ("WHAT") và ERD ("HOW").
PDM ("WHAT") và LDM ("HOW").
Sự khác biệt chính giữa Mô hình Dữ liệu Mức Logic (LDM) và Mô hình Dữ liệu Mức Vật lý (PDM) là gì?
LDM mô tả Index, PDM mô tả Khóa Chính.
LDM độc lập với DBMS, PDM phụ thuộc vào DBMS (kiểu dữ liệu, Index, v.v.).
LDM dùng để vẽ DFD, PDM dùng để vẽ ERD.
LDM có Kho Dữ liệu, PDM không có.
Trong DFD Cấp 1, số lượng các Luồng Dữ liệu kết nối với Nguồn/Đích phải như thế nào so với DFD Cấp 0?
Phải ít hơn.
Phải nhiều hơn.
Phải tương ứng (giống hệt) (theo quy tắc Bảo toàn Dữ liệu).
Phải không có.
Khi một Luồng Dữ liệu rời khỏi hệ thống và đi đến một Nguồn/Đích (ví dụ: Báo Cáo Bán Hàng đi đến Giám Đốc), Nguồn/Đích này được gọi là gì?
Black Hole
Sink (Đích/Nơi nhận)
Source (Nguồn)
Data Store
Vai trò của việc đánh số nhất quán (1.0, 1.1, 1.2, 2.0...) cho các Ô xử lý trong DFD là gì?
Để xác định tốc độ xử lý.
Để thể hiện rõ cấu trúc phân cấp và mối quan hệ giữa các mức phân rã.
Để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu.
Để thay thế Khóa Chính.
Nguyên tắc cơ bản nào trong thiết kế giao diện yêu cầu mọi hành động, bố cục và từ ngữ phải được sử dụng đồng nhất xuyên suốt toàn bộ hệ thống?
Tính Phản hồi (Feedback)
Tính Đơn giản hóa (Simplicity)
Tính Nhất quán (Consistency)
Tính Trực quan (Visibility)
Trong quá trình thiết kế giao diện, bước nào sau đây tập trung vào việc tạo ra bố cục sơ bộ (layout) mà chưa quan tâm đến màu sắc hay hình ảnh?
Phân tích Người dùng
Thiết kế Hình ảnh (Visual Design)
Thiết kế Dây khung (Wireframing)
Kiểm thử Tiện dụng
Thành phần nào được tạo ra trong bước Phân tích Người dùng để đại diện cho người dùng mục tiêu (ví dụ: nhân viên kế toán, sinh viên) và bối cảnh sử dụng của họ?
Sơ đồ DFD
Bản Đặc tả Khóa Chính
Chân dung Người dùng (Persona)
Mô hình Vật lý (PDM)
Tính năng nào sau đây minh họa tốt nhất cho nguyên tắc Giảm tải Bộ nhớ Ngắn hạn trong thiết kế giao diện?
Sử dụng thanh điều hướng ẩn (Hidden Menu).
Yêu cầu người dùng tự nhập mã số đơn hàng thay vì tìm kiếm.
Hiển thị lịch sử giao dịch gần nhất hoặc thông tin cần thiết ngay trên màn hình hiện tại.
Chỉ hiển thị các trường nhập liệu trống.
Nguyên tắc thiết kế nào quy định giao diện phải gợi ý cho người dùng biết cách sử dụng nó (ví dụ: nút bấm phải trông giống nút bấm)?
Tính Nhất quán
Ánh xạ Tự nhiên (Natural Mapping)
Khả năng Chi trả (Affordance)
Tính Dễ học (Learnability)
Kiểu ô nhập liệu nào sau đây nên được sử dụng khi bạn cần người dùng chỉ chọn MỘT tùy chọn duy nhất trong một nhóm lựa chọn loại trừ lẫn nhau?
Check Box
Combo Box (Dropdown)
Radio Button
Text Area
Ưu điểm nổi bật của Check Box so với Radio Button là gì?
Tiết kiệm không gian màn hình.
Đảm bảo chỉ chọn MỘT tùy chọn duy nhất.
Cho phép người dùng lựa chọn KHÔNG, MỘT, hoặc NHIỀU tùy chọn một cách độc lập.
Bắt buộc phải có một lựa chọn được chọn.
Nhược điểm chính của việc sử dụng Combo Box (Dropdown) so với Radio Button hoặc Check Box là gì?
Cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng lúc.
Quá tốn không gian màn hình.
Mất thêm một cú nhấp chuột để xem các tùy chọn, và các tùy chọn bị ẩn đi.
Không thể đảm bảo tính đúng dẫn của dữ liệu.
Mục đích của thiết kế giao diện với Tính Đúng dẫn (Validity) là gì?
Đảm bảo giao diện luôn chạy trên mọi trình duyệt.
Đảm bảo rằng dữ liệu mà người dùng nhập vào phải là hợp lệ, chính xác và tuân thủ các ràng buộc nghiệp vụ.
Đảm bảo người dùng hài lòng 100%.
Đảm bảo tốc độ tải trang nhanh dưới 1 giây.
Tính năng nào sau đây trực tiếp giúp hệ thống đảm bảo Tính Đúng dẫn (Validity) của dữ liệu nhập vào?
Cung cấp phím tắt (Shortcuts).
Sử dụng màu sắc và font chữ đẹp.
Thay thế Text Box bằng các điều khiển hạn chế như Radio Button, Date Picker hoặc Combo Box.
Sử dụng nhiều tab trên một màn hình.
Tại sao việc cung cấp Phản hồi Ngay lập tức (ví dụ: thanh tiến trình) lại quan trọng đối với các tác vụ mất thời gian (trên 1 giây)?
Vì nó giúp người dùng ghi nhớ các bước đã thực hiện.
Vì nó giúp hệ thống tự động sửa lỗi.
Vì nó giúp giảm sự lo lắng của người dùng, đảm bảo họ biết hệ thống đang hoạt động và ngăn họ thực hiện lại thao tác thừa.
Vì đó là yêu cầu bắt buộc của mọi hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
Yếu tố nào sau đây nên được xem xét khi thiết kế giao diện để đảm bảo Hiệu suất (Efficiency) công việc của người dùng thành thạo?
Sử dụng nhiều màu sắc tươi sáng.
Giới hạn số lần nhấp chuột và cung cấp lối tắt (phím tắt) cho các tác vụ thường xuyên
Bắt người dùng xác nhận mọi hành động (ví dụ: luôn hỏi 'Bạn có chắc chắn muốn lưu?').
Tách một tác vụ thành càng nhiều bước càng tốt
Việc cung cấp khả năng Undo/Cancel (Quay lại/Hủy bỏ) cho người dùng là minh họa cho nguyên tắc nào?
Tính Đơn giản hóa
Tính Thẩm mỹ
Khả năng Kiểm soát và Tự do của Người dùng (User Control and Freedom).
Ánh xạ Tự nhiên.
Nguyên tắc thiết kế nào quy định giao diện nên được thiết kế sao cho ngăn ngừa lỗi xảy ra ngay từ đầu, và nếu có lỗi, thông báo phải rõ ràng và gợi ý cách khắc phục?
. Giảm tải Bộ nhớ Ngắn hạn
Xử lý Lỗi Hợp lý (Error Handling)
Thiết kế Hướng đối tượng (Object-Oriented Design)
Tính Mờ ảo (Obscurity)
Yếu tố nào sau đây là chỉ số được sử dụng trong bước Kiểm thử Tiện dụng (Usability Testing) để đo lường hiệu quả?
Số lượng Khóa Chính
Tên của Biểu đồ DFD
Tỷ lệ lỗi (Error Rate) và Thời gian hoàn thành nhiệm vụ (Time on Task)
Tổng chi phí phần cứng
Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là vai trò chính của Giao diện Kết quả (Output Interface)?
Hỗ trợ Ra quyết định (Decision Support).
Cung cấp Phản hồi về Trạng thái (Status Feedback)
Xử lý các giao dịch kinh doanh hàng ngày (Transaction Processing).
Kiểm soát và Giám sát hoạt động.
Khi thiết kế giao diện kết quả, yếu tố nào là quan trọng nhất để hỗ trợ người dùng ra quyết định?
Khả năng in ra giấy.
Sử dụng hình ảnh động (animation).
Sử dụng định dạng phù hợp (biểu đồ, bảng tóm tắt) và sắp xếp thông tin theo thứ tự ưu tiên.
Yêu cầu người dùng xác nhận lại kết quả.
Nguyên tắc thiết kế trực quan nào yêu cầu sự sắp xếp các điều khiển phải theo một cách logic và phù hợp với thực tế (ví dụ: nút 'Tiếp theo' nằm bên phải nút 'Quay lại')?
Khả năng Chi trả (Affordance)
. Tính Nhất quán (Consistency)
Ánh xạ Tự nhiên (Natural Mapping)
Tính Dễ học (Learnability)
Ưu điểm chính của Biểu đồ (Chart) so với Bảng (Table) trong giao diện kết quả là gì?
Cung cấp độ chi tiết của dữ liệu từng dòng.
Rất tiết kiệm không gian màn hình.
Giúp người dùng nhận biết nhanh chóng các xu hướng, mẫu hình và so sánh giữa các tập dữ liệu
Hoàn toàn loại bỏ khả năng xảy ra lỗi
Yếu tố Tính Dễ học (Learnability) trong thiết kế giao diện có vai trò gì trong việc đảm bảo sự hài lòng của người dùng?
Nó chỉ quan trọng đối với người dùng thành thạo.
Nó đảm bảo hệ thống không bao giờ có lỗi.
Nó giúp người dùng mới nhanh chóng làm quen và hoàn thành nhiệm vụ cơ bản, tăng sự hài lòng ban đầu.
Nó cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện hoàn toàn.
Luồng nào sau đây là sản phẩm chính của bước Thiết kế Cấu trúc và Điều hướng?
Sơ đồ DFD (Data Flow Diagram)
Sơ đồ Luồng Màn hình (Site Map/Navigation Flow)
Báo cáo Kiểm thử Tiện dụng
Đặc tả Khóa Chính
Nếu một người dùng đang nhập dữ liệu và hệ thống thông báo "Email không đúng định dạng" ngay khi họ rời khỏi trường nhập liệu, đây là ví dụ về gì?
Kiểm tra logic (Logical Validation)
Kiểm tra tức thời (On-field/Immediate Validation)
Kiểm thử Tiện dụng
Tính Nhất quán
Nguyên tắc Thẩm mỹ (Aesthetics) trong thiết kế giao diện liên quan trực tiếp đến việc đảm bảo yếu tố nào của người dùng?
Tính Đúng đắn
Tính Hiệu suất
Sự Hài lòng
Khả năng Kiểm soát
Nhược điểm nào sau đây là chung cho cả Radio Button và Check Box?
Không thể đảm bảo tính đúng đắn.
Chỉ cho phép chọn một tùy chọn.
Tốn không gian màn hình khi số lượng lựa chọn nhiều.
Yêu cầu người dùng phải nhớ tùy chọn.
Yếu tố nào sau đây là cốt lõi để đảm bảo Tính Tiện dụng (Usability) của hệ thống?
Tích hợp công nghệ AI.
CSDL luôn hoạt động.
Thiết kế giao diện dựa trên Mô hình Tư duy và Nhiệm vụ (Task Model) của người dùng.
Sử dụng ít nhất 10 màu sắc.
