wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, một hệ thống điều khiển được sử dụng chủ yếu cho đối tượng nào?

a)

Các nhà quản lý vận hành hoặc quản lý hệ thống

b)

Các nhà quản lý trung gian để giám sát và ra quyết định

c)

Các nhân viên tri thức để khám phá và tích hợp tri thức mới

d)

Các nhà quản lý chính để vạch ra các chiến lược dài hạn

2.

Đâu là một ví dụ về Hệ thống cơ sở tri thức?

a)

Hệ thống xử lý giao dịch như lưu trữ giao dịch

b)

Hệ thống quản lý bán hàng cần biết hàng tồn kho

c)

Hệ thống tự động hóa văn phòng

d)

Hệ thống hỗ trợ thực thi dự đoán ngân sách

3.

Khái niệm đối tượng được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?

a)

Một thuật ngữ chung để xác định và tập hợp các thể hiện đặc biệt

b)

Một khối của lớp, có thể là một sự vật hoặc một thực thể với các đặc tính riêng

c)

Một tập hợp các phương thức và thuộc tính

d)

Một bản thiết kế cho việc tạo ra các thực thể tương tự

4.

Trong UML, các phương thức của một lớp thường được biểu diễn kèm theo ký hiệu nào?

a)

Dấu ngoặc đơn ()

b)

Dấu ngoặc nhọn {}

c)

Dấu ngoặc vuông []

d)

Dấu chấm phảy ;

5.

Trong hệ hướng đối tượng, thông điệp là gì?

a)

Một phương thức cài đặt hành vi của đối tượng

b)

Một lời gọi hàm hay thủ tục trong ngôn ngữ truyền thống

c)

Thông tin được gửi cho đối tượng để kích hoạt một phương thức

d)

Dữ liệu được truyền giữa các thuộc tính của đối tượng

6.

Tính đóng gói trong hệ hướng đối tượng mang lại lợi ích gì?

a)

Cho phép đối tượng can thiệp và thay đổi trạng thái của đối tượng khác

b)

Giảm thiểu sự phức tạp của việc cài đặt chi tiết bằng cách sử dụng các phương thức set và get

c)

Chỉ cho phép các thuộc tính là public để cập đến dễ dàng

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về các phương thức set và get

7.

Đa xạ (polymorphism) có nghĩa là gì?

a)

Một đối tượng có nhiều thuộc tính

b)

Một thông điệp có thể được thể hiện một cách khác nhau qua các lớp đối tượng khác nhau

c)

Nhiều đối tượng thuộc cùng một lớp

d)

Nhiều phương thức cùng tên trong một lớp

8.

Theo tài liệu, các dự án phát triển hệ thống thông tin phải trải qua những pha truyền thống nào?

a)

Phân tích, thiết kế, cài đặt, kiểm thử, bảo trì

b)

Xác định yêu cầu, phân tích yêu cầu, thiết kế, cài đặt, kiểm thử, bảo trì

c)

Xác định yêu cầu, thiết kế, kiểm thử, bảo trì

d)

Phân tích yêu cầu, thiết kế, cài đặt, triển khai

9.

Trong ngữ cảnh của lập trình hướng đối tượng, tại sao "tư duy đối tượng" được xem là hiện thực hóa "tư duy thuật toán"?

a)

Vì nó tập trung vào dữ liệu hơn là hành vi

b)

Vì nó cho phép sử dụng lại mã nguồn dễ dàng hơn

c)

Vì nó thể hiện cách suy nghĩ thông thường của con người về thế giới xung quanh

d)

Vì nó đơn giản hóa việc phân rã các thuật toán phức tạp.

10.

Khái niệm ẩn dấu thông tin (information hiding) được thể hiện như thế nào trong các hệ hướng đối tượng?

a)

Bằng cách công khai tất cả thông tin để dễ truy cập.

b)

Chỉ công khai thông tin cần thiết để sử dụng mô-đun phần mềm.

c)

Bằng cách thiết lập các thuộc tính là public.

d)

Bằng cách kết hợp tiến trình và dữ liệu vào trong một thực thể.

11.

Nếu một thuộc tính của lớp Employee thay đổi từ kiểu int sang String, tại sao việc sử dụng các phương thức set và get sẽ giúp cô lập sự thay đổi này khỏi các lớp khác?

a)

Vì các phương thức set và get có thể tự động chuyển đổi kiểu dữ liệu.

b)

Vì các lớp khác chỉ tương tác với các phương thức set và get, chứ không tương tác trực tiếp với thuộc tính.

c)

Vì thuộc tính employeeID đã được khai báo là protected.

d)

Vì các lớp khác không cần biết về thuộc tính employeeID.

12.

Một hệ thống thương mại điện tử như eBay được tài liệu mô tả là một hệ thống phát triển phần mềm dựa trên hợp tác nhiều kiểu hệ thống thông tin. Điều này nảy sinh yêu cầu của trình phát triển kỹ năng nào?

a)

Chỉ cần tập trung vào cho một hàng quản lý giao dịch mua và bán.

b)

Cần phải biết sử dụng các kỹ thuật trong biểu diễn và xử lý tri thức, khai phá dữ liệu, web ngữ nghĩa.

c)

Chỉ cần sử dụng một mô hình phát triển phần mềm truyền thống duy nhất.

d)

Không cần thiết phải có quá trình bảo trì sau khi triển khai.

13.

Việc đóng gói các thuộc tính của một lớp cho phép định nghĩa các giá trị dẫn xuất (derived values) có khả năng truy cập như thế nào?

a)

Bằng cách trực tiếp truy cập và tính toán các thuộc tính từ bên ngoài lớp.

b)

Bằng cách tạo ra các đoạn mã trùng lặp ở nhiều vị trí.

c)

Bằng cách tạo ra một phương thức get để trả về giá trị đã được tính toán, tránh lặp lại mã nguồn.

d)

Bằng cách thay đổi kiểu dữ liệu của thuộc tính gốc.

14.

Sự khác biệt cơ bản giữa phương thức và hàm/thủ tục truyền thống là gì?

a)

Phương thức có thể viết bất kỳ đâu, còn hàm/thủ tục phải cài đặt trong một lớp.

b)

Phương thức phải cài đặt trong một lớp nào đó, còn hàm/thủ tục có thể viết bất kỳ đâu.

c)

Cả hai đều giống nhau hoàn toàn về mặt khái niệm và cài đặt.

d)

Hàm/thủ tục có thể kích hoạt bằng thông điệp, còn phương thức thì không.

15.

Khi một đối tượng nhận một thông điệp để thực hiện một công việc, điều gì xảy ra tiếp theo?

a)

Nó sẽ trực tiếp thay đổi trạng thái của các đối tượng khác.

b)

Nó sẽ thực hiện phương thức tương ứng để chèn dữ liệu mới vào hệ thống.

c)

Nó sẽ gửi một thông điệp khác mà không thực hiện bất kỳ thay đổi nào.

d)

Nó sẽ yêu cầu người dùng nhập thêm thông tin.

16.

Đâu không phải là một trong những nguyên tắc của các phương pháp luận phát triển hệ hướng đối tượng theo những nhà sáng lập UML?

a)

Dựa vào ca sử dụng

b)

Dựa vào lặp và gia tăng

c)

Dựa vào hướng dữ liệu

d)

Dựa vào hướng kiến trúc

17.

Theo tài liệu, tại sao phương pháp luận dựa vào ca sử dụng được xem là hiệu quả hơn so với các phương pháp luận truyền thống?

a)

Vì nó tập trung vào việc tạo mốc cần cho hệ thống tại một thời điểm.

b)

Vì nó tập trung vào chỉ một hoạt động tại mọi thời điểm, đơn giản và dễ hiểu.

c)

Vì nó yêu cầu một khối lượng lớn tài liệu để biểu diễn.

d)

Vì nó không đòi hỏi sự tương tác với người dùng.

18.

Trong phương pháp luận UP, pha nào là nơi mà các luồng phân tích và thiết kế cơ bản tập trung nhiều nhất?

a)

Pha khởi đầu (Inception)

b)

Pha triển khai (Elaboration)

c)

Pha xây dựng (Construction)

d)

Pha chuyển giao (Transition)

19.

Sản phẩm chính của pha Triển khai (Elaboration) trong UP là gì?

a)

Phiên bản cài đặt beta của hệ thống

b)

Hệ thống thông tin thực thi thực sự

c)

Các biểu đồ cấu trúc và hành vi trong UML và phiên bản nền thực thi được của hệ thống

d)

Tài liệu hướng dẫn sử dụng và kế hoạch hỗ trợ người dùng

20.

Mục đích chủ yếu của công đoạn Mô hình nghiệp vụ (Business modeling) trong UP là gì?

a)

Xác định kiến trúc phần mềm chi tiết

b)

Mô tả các quy trình kinh doanh và yêu cầu ở mức doanh nghiệp

c)

Kiểm thử hệ thống và đánh giá hiệu năng

d)

Triển khai hệ thống vào môi trường sản xuất

21.

Theo tài liệu, tại sao việc xác định yêu cầu được coi là pha then chốt nhất của toàn bộ tiến trình phát triển phần mềm?

a)

Vì nó là pha đầu tiên, quyết định sự thành công hay thất bại của dự án.

b)

Vì nó là pha có nhiều biểu đồ phức tạp nhất.

c)

Vì hơn một nửa dự án phần mềm thất bại là do vấn đề xác định yêu cầu chưa đúng.

d)

Vì nó quyết định công nghệ sẽ được sử dụng cho dự án.

22.

Pha nào trong quy trình phát triển truyền thống sẽ viết các đoạn mã nhỏ cho các hệ thống con và viết phần thân các phương thức trong lớp thiết kế?

a)

Xác định yêu cầu

b)

Phân tích

c)

Thiết kế

d)

Cài đặt

23.

Theo tài liệu, việc kết hợp các pha phát triển phần mềm theo một kiểu nào đó sẽ tạo ra những phương pháp luận nào?

a)

Thác nước, xoắn ốc, lặp và tăng dần

b)

Thác nước, mô hình nghiệp vụ, kiểm thử

c)

Xoắn ốc, xác định yêu cầu, thiết kế

d)

Lặp, cài đặt, triển khai

24.

Trong một phương pháp luận phát triển phần mềm, "sản phẩm (Artifacts)" là gì?

a)

Chỉ là các phần của phần mềm đã được viết

b)

Các tài liệu thiết kế, kế hoạch huấn luyện và viết tài liệu hướng dẫn sử dụng

c)

Các sản phẩm có liên quan đến quá trình phát triển phần mềm như một phần của phần mềm, tài liệu thiết kế.

d)

Chỉ là các biểu đồ UML được tạo ra trong quá trình phân tích.

25.

Một trong những lý do tại sao một phương pháp luận tốt là cần thiết cho các dự án nhỏ là gì?

a)

Chỉ để xác định các dự án tiềm năng.

b)

Chỉ để hiểu các yêu cầu chức năng.

c)

Đảm bảo rằng hệ thống thông tin định phát triển thích hợp với tiến trình nghiệp vụ của tổ chức.

d)

Hoàn thành mô hình phân tích và thiết kế.

26.

Trong UP, công đoạn Xác định yêu cầu (requirement determination) nhằm làm rõ những loại yêu cầu nào?

a)

Chỉ yêu cầu chức năng.

b)

Yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng.

c)

Chỉ yêu cầu nghiệp vụ.

d)

Chỉ yêu cầu hệ thống.

27.

Pha Xây dựng (Construction) trong UP tập trung chủ yếu vào luồng công việc nào?

a)

Mô hình nghiệp vụ.

b)

Phân tích và thiết kế.

c)

Cài đặt (lập trình).

d)

Kiểm thử và triển khai.

28.

Luồng công việc nào trong UP giúp đảm bảo rằng hệ thống thông tin định phát triển có ý nghĩa về mặt nghiệp vụ?

a)

Phân tích chức năng.

b)

Thiết kế.

c)

Mô hình nghiệp vụ.

d)

Cài đặt.

29.

Theo tài liệu, các công đoạn phát triển trong UP được nhóm thành hai phạm trù chính là gì?

a)

Kỹ thuật và hỗ trợ.

b)

Chức năng và phi chức năng.

c)

Lặp và gia tăng.

d)

Tĩnh và động.

30.

Tại sao việc phát triển phần mềm hướng đối tượng được tiến hành theo kiểu tăng dần?

a)

Vì không thể có một thiết kế đầy đủ cả hệ thống ngay từ đầu.

b)

Vì nó giúp giảm chi phí.

c)

Vì các công nghệ xuất hiện và biến mất thường xuyên.

d)

Vì nó đơn giản hơn so với mô hình thác nước.

31.

Mục đích chính của pha Xác định yêu cầu là gì?

a)

Chỉ để mô tả các yêu cầu của hệ thống.

b)

Giúp đưa ra những quy định trong việc viết mã nguồn và cải tiến chất lượng giải quyết vấn đề.

c)

Giúp bỏ qua các hoạt động khác ngoài việc viết mã nguồn.

d)

Giúp tăng số lượng tài liệu cần thiết.

32.

Một trong những bước của Mô hình hóa nghiệp vụ với ca sử dụng là gì?

a)

Xây dựng biểu đồ lớp

b)

Xác định và mô tả các tác nhân

c)

Cân phương thức cho các lớp

d)

Xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu

33.

Tại sao việc mô hình hóa nghiệp vụ dựa vào ca sử dụng được xem là đơn giản?

a)

Nó đòi hỏi sự am hiểu chuyên sâu về công nghệ

b)

Nó đòi hỏi hỏi sự am hiểu chuyên sâu về công nghệ hay kỹ thuật, mà chỉ với sự hiểu biết thông thường và một chút logic

c)

Vì nó chỉ tập trung vào các yêu cầu phi chức năng

d)

Vì nó chỉ mô tả các thao tác bằng tay

34.

Trong pha Xác định yêu cầu, một bảng thuật ngữ (glossary) được sử dụng để làm gì?

a)

Mô tả chi tiết các tác nhân khác

b)

Mô tả các thuật ngữ liên quan đến miền của hệ thống

c)

Liệt kê các yêu cầu chức năng

d)

Phác hoạ giao diện người dùng

35.

Theo tài liệu, tại sao các cách tiếp cận lặp trong các phương pháp luận hướng đối tượng được xem là hiệu quả hơn trong việc xác định yêu cầu?

a)

Vì chúng cho phép sửa đổi và hoàn thiện yêu cầu liên tục, giảm thiểu rủi ro thất bại

b)

Vì chúng giúp tạo ra tài liệu ít hơn

c)

Vì chúng không cần phải xác định yêu cầu từ đầu

d)

Vì chúng chỉ tập trung vào các yêu cầu chức năng

36.

Sản phẩm của pha Xác định yêu cầu bao gồm những gì?

a)

Biểu đồ lớp và biểu đồ giao tiếp

b)

Danh sách các nhân, danh sách các ca sử dụng, các kịch bản và phác hoạ giao diện

c)

Mô hình lớp thiết kế và lược đồ cơ sở dữ liệu

d)

Phiên bản beta của hệ thống

37.

Trong pha Xác định yêu cầu, việc "phác hoạ giao diện người dùng" giúp ích gì?

a)

Chỉ để làm tài liệu cho người dùng.

b)

Giúp hình dung giao diện của hệ thống trong tương lai, từ đó làm rõ hơn yêu cầu.

c)

Thay thế cho việc xây dựng biểu đồ ca sử dụng.

d)

Xác định các lớp thực thể.

38.

Phân tích yêu cầu nhằm trả lời câu hỏi gì về hệ thống?

a)

Hệ thống sẽ làm những gì (what)

b)

Cách thức (how) làm những việc đó

c)

Tại sao phải xây dựng hệ thống

d)

Chi phí để xây dựng hệ thống

39.

Đâu là một trong những mục đích của pha Xác định Yêu cầu?

a)

Quyết định công nghệ mạng cho hệ thống.

b)

Phân rã hệ thống thành các hệ thống con.

c)

Mô tả các yêu cầu của hệ thống dưới định tinh (static).

d)

Xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu.

40.

Theo tài liệu, để xác định yêu cầu, có nhiều cách để nắm bắt yêu cầu. Cách nào không được đề cập?

a)

Phỏng vấn

b)

Quan sát

c)

Hội thảo

d)

Phân tích tài chính

41.

Quá trình Phân tích tính thường được chia thành hai giai đoạn là gì?

a)

Phân tích nghiệp vụ và phân tích hệ thống

b)

Phân tích chức năng và phân tích phi chức năng

c)

Phân tích tĩnh và phân tích động

d)

Phân tích thiết kế và phân tích cài đặt

42.

Mục đích của Phân tích tính là gì?

a)

Chỉ ra tính khả thi của mô hình phân tích tĩnh

b)

Chỉ ra các đối tượng mà hệ thống sẽ sử dụng và cách thức chúng tương tác với nhau bằng Biểu đồ lớp (Class diagram)

c)

Gán phương thức cho các lớp

d)

Xây dựng biểu đồ giao tiếp

43.

Mục đích của Phân tích động là gì?

a)

Xây dựng Biểu đồ lớp

b)

Gán thuộc tính cho các lớp

c)

Chỉ ra tính khả thi của mô hình phân tích tĩnh, được thể hiện bởi Biểu đồ giao tiếp (communication diagram)

d)

Xác định các lớp thực thể

44.

Đâu không phải là một đầu vào cho pha phân tích?

a)

Mô hình yêu cầu nghiệp vụ

b)

Mô hình yêu cầu hệ thống

c)

Các phác họa giao diện

d)

Mã nguồn của hệ thống

45.

Khi nào chúng ta nên bắt đầu xem xét việc phân rã hệ thống thành các hệ thống con?

a)

Ngay từ pha Xác định yêu cầu

b)

Trong pha Phân tích tĩnh

c)

Trong pha Phân tích yêu cầu

d)

Trong pha Thiết kế kiến trúc hệ thống

46.

Trong phân tích yêu cầu, việc phân rã các yêu cầu phức tạp thành các nhóm nhỏ chính nhằm cung cấp gì giữa chúng và những mục đích gì?

a)

Để làm cơ sở cho giải pháp được trình bày trong pha thiết kế

b)

Để quyết định cách thức (how) làm những việc đó

c)

Để bỏ qua pha thiết kế

d)

Để chỉ ra các lỗi về khái niệm

47.

Theo tài liệu, các đối tượng được khám phá trong giai đoạn phân tích sẽ tương ứng với những gì?

a)

Các thuật toán và cấu trúc dữ liệu

b)

Các đối tượng vật lý hay các khái niệm của thế giới hiện thực

c)

Các lớp và phương thức đã được cài đặt

d)

Các giao diện người dùng

48.

Đâu là một trong những công việc chính của Phân tích tĩnh?

a)

Xây dựng biểu đồ giao tiếp

b)

Gán phương thức cho các lớp

c)

Xác định các lớp và quan hệ giữa chúng

d)

Xây dựng biểu đồ trạng thái

49.

Phân tích động bao gồm những công việc nào?

a)

Xây dựng biểu đồ lớp và xác định thuộc tính

b)

Xây dựng biểu đồ giao tiếp và gán phương thức cho các lớp

c)

Phác họa giao diện người dùng

d)

Xác định yêu cầu nghiệp vụ

50.

Sản phẩm đầu ra của pha Phân tích là gì?

a)

Danh sách các tác nhân

b)

Các kịch bản chi tiết

c)

Biểu đồ lớp, biểu đồ giao tiếp và biểu đồ trạng thái

d)

Lược đồ cơ sở dữ liệu

51.

Tại sao pha Phân tích được thực hiện sau pha Xác định yêu cầu?

a)

Để chuyển đổi các yêu cầu thành mô hình thiết kế

b)

Để phân rã các yêu cầu phức tạp thành các nhân tố chính cùng mối quan hệ giữa chúng, làm cơ sở cho giải pháp ở pha thiết kế

c)

Để kiểm thử hệ thống

d)

Để đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đã được đáp ứng

52.

Tại sao việc xây dựng một biểu đồ giao tiếp (communication diagram) trong pha phân tích lại quan trọng?

a)

Để làm tài liệu hỗ trợ người dùng cuối

b)

Để cải thiện khả thi của mô hình phân tích tính (Biểu đồ lớp)

c)

Để mô tả các yêu cầu chức năng

d)

Để xây dựng cơ sở dữ liệu

53.

Trong phân tích động, việc "gắn phương thức cho các lớp" có ý nghĩa gì?

a)

Để tạo ra các thuộc tính mới

b)

Để xác định các hành vi mà mỗi lớp phải chịu trách nhiệm thực hiện

c)

Để tạo ra các quan hệ mới giữa các lớp

d)

Để xác định các tác nhân

54.

Theo tài liệu, đầu vào của pha Phân tích bao gồm các sản phẩm của pha Xác định yêu cầu. Điều này ngụ ý gì về mối quan hệ giữa hai pha này?

a)

Pha Phân tích không cần đầu vào từ pha Xác định yêu cầu

b)

Pha Phân tích là sự tiếp nối và dựa trên kết quả của pha Xác định yêu cầu

c)

Pha Xác định yêu cầu và pha Phân tích có thể thực hiện song song

d)

Pha Xác định yêu cầu chỉ là một bước tùy chọn

55.

Khi xây dựng một biểu đồ lớp trong pha phân tích, chúng ta cần xác định những gì?

a)

Các kịch bản và phác hoạ giao diện

b)

Các tác nhân và ca sử dụng

c)

Các lớp, các quan hệ giữa chúng, và các thuộc tính

d)

Lược đồ cơ sở dữ liệu

56.

Mục đích của pha Thiết kế là gì?

a)

Để hình dung ra nghiệp vụ cần gì

b)

Để quyết định cách xây dựng hệ thống (how)

c)

Để xác định các yêu cầu của hệ thống

d)

Để kiểm thử các thành phần của hệ thống

57.

Theo tài liệu, "tổng quát thì an toàn hơn cụ thể" vì lý do gì?

a)

Vì các công nghệ mới xuất hiện thường xuyên

b)

Vì nó cho phép sử dụng lại mã nguồn dễ dàng hơn

c)

Vì các lý thuyết cơ sở cho công nghệ ít thay đổi hơn các công nghệ đó

d)

Vì nó không đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các lý thuyết

58.

Khi thiết kế một hệ thống, chúng ta cần lựa chọn công nghệ mạng cho hệ thống. Đâu là một trong các kiến trúc mạng được đề cập?

a)

Kiến trúc thác nước

b)

Kiến trúc ba tầng

c)

Kiến trúc xoắn ốc

d)

Kiến trúc lặp và gia tăng

59.

Các bước trong pha thiết kế được trình bày trong tài liệu bao gồm:

a)

Lựa chọn công nghệ mạng, thiết kế tương tranh và an toàn-bảo mật, phân rã hệ thống thành các hệ thống con, xây dựng biểu đồ gói

b)

Xác định các lớp, xác định quan hệ, xây dựng biểu đồ lớp

c)

Xây dựng biểu đồ ca sử dụng, kịch bản, phác hoạ giao diện

d)

Gắn phương thức cho các lớp, xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu

60.

Tại sao việc phân rã hệ thống thành các hệ thống con là một bước quan trọng trong thiết kế?

a)

Để làm cho hệ thống trở nên phức tạp hơn

b)

Để các thành viên trong nhóm dễ dàng chia sẻ và trao đổi với người dùng

c)

Để loại bỏ các lỗi trong mã nguồn

d)

Để chuyển đổi các yêu cầu thành mô hình phân tích

61.

Đâu là một trong những mục tiêu của việc thiết kế kiến trúc hệ thống?

a)

Xác định các tác nhân và ca sử dụng

b)

Quyết định cách thức xây dựng hệ thống

c)

Lập danh sách các yêu cầu chức năng

d)

Xây dựng các biểu đồ trạng thái

62.

Trong pha Thiết kế, việc lựa chọn công nghệ mạng được thực hiện như thế nào?

a)

Bằng cách chọn một công nghệ duy nhất cho toàn bộ hệ thống

b)

Bằng cách xem xét các kiến trúc mạng khác nhau như đơn tầng, hai tầng, ba tầng, Client-Server và phân tán

c)

Bằng cách sử dụng Biểu đồ lớp để mô hình hóa

d)

Bằng cách dựa vào kiến thức cá nhân thay vì các tài liệu tham khảo

63.

Việc thiết kế kiến trúc hệ thống bao gồm những chủ đề nào?

a)

Phân tích tính va đập

b)

Công nghệ mạng, thiết kế tương tranh và an toàn-bảo mật

c)

Xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu

d)

Lập trình và kiểm thử

64.

Mục đích của việc xây dựng biểu đồ gói (Package diagram) trong pha thiết kế là gì?

a)

Để xác định các lớp và thuộc tính của chúng

b)

Để mô tả cách thức hệ thống được phân ra thành các thành phần logic

c)

Để phác hoạ giao diện người dùng

d)

Để chỉ ra các tương tác giữa các đối tượng

65.

Trong thiết kế kiến trúc hệ thống, việc phân rã hệ thống thành các hiện thực con có thể được thực hiện bằng cách nào?

a)

Dựa trên các thuộc tính của các lớp

b)

Bằng cách sử dụng các cụm (Layer)

c)

Dựa trên các kịch bản

d)

Bằng cách tạo ra các biểu đồ trạng thái

66.

Việc xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu trong pha thiết kế chi tiết nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để lưu trữ các yêu cầu phi chức năng

b)

Để xử lý lưu trữ với cơ sở dữ liệu quan hệ

c)

Để xác định các phương thức của lớp

d)

Để mô tả các tương tác giữa các đối tượng

67.

Trong pha Thiết kế chi tiết, chúng ta cần xây dựng mô hình lớp thiết kế. Việc này bao gồm những công việc nào?

a)

Ánh xạ các phương thức, xác định các kiểu biến và phạm vi của các thuộc tính

b)

Xây dựng biểu đồ ca sử dụng

c)

Xây dựng biểu đồ hoạt động

d)

Xác định yêu cầu nghiệp vụ

68.

Theo tài liệu, việc thiết kế giao diện người dùng có vai trò như thế nào trong thiết kế phần mềm?

a)

Nó là một phần của thiết kế chi tiết nhưng không phải là yếu tố quyết định hành vi đúng của hệ thống

b)

Nó là yếu tố duy nhất quyết định hành vi của hệ thống

c)

Nó không liên quan đến thiết kế chi tiết

d)

Nó chỉ bao gồm thiết kế cơ sở dữ liệu

69.

Tại sao việc thiết kế các đoạn mã có thể tái sử dụng lại quan trọng?

a)

Để giảm số lượng tài liệu cần thiết

b)

Để chỉ tập trung vào một tập các giao diện cụ thể

c)

Để tránh phải viết lại các chức năng đã có

d)

Để làm cho các đoạn mã trở nên phức tạp hơn

70.

Mục đích chính của việc xây dựng mô hình lớp thiết kế là gì?

a)

Để biến các lớp phân tích thành các lớp có thể cài đặt

b)

Để xác định các yêu cầu chức năng

c)

Để xây dựng biểu đồ giao tiếp

d)

Để quyết định kiến trúc mang

71.

Trong thiết kế chi tiết, việc ánh xạ các lớp thực thể (entity classes) vào lược đồ cơ sở dữ liệu được thực hiện như thế nào?

a)

Bằng cách chuyển đổi các lớp thành các bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Bằng cách gán các thuộc tính thành các khóa ngoại

c)

Bằng cách sử dụng các biểu đồ tuần tự

d)

Bằng cách bỏ qua do quá độ tập không cần thiết

72.

Giao diện người sử dụng (user interface) là một phần của pha nào trong quy trình phát triển?

a)

Phân tích tĩnh

b)

Phân tích động

c)

Thiết kế chi tiết

d)

Cài đặt

73.

Theo tài liệu, một trong những hoạt động chính của pha Thiết kế chi tiết là gì?

a)

Xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu

b)

Xác định các yêu cầu nghiệp vụ

c)

Xây dựng biểu đồ trạng thái

d)

Phân tích tính năng

74.

Việc ánh xạ các phương thức vào mô hình lớp thiết kế có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ để làm tài liệu

b)

Để xác định cách thức các hành vi của hệ thống sẽ được cài đặt

c)

Để xác định các thuộc tính của các lớp

d)

Để mô tả các tương tác giữa các tác nhân

75.

Vai trò của Framework và thư viện trong pha thiết kế chi tiết là gì?

a)

Chỉ để làm tăng sự phức tạp của hệ thống

b)

Giúp các nhà phát triển sử dụng lại các đoạn mã có sẵn, đẩy nhanh quá trình phát triển

c)

Chúng không được sử dụng trong pha thiết kế chi tiết

d)

Để thay thế hoàn toàn việc thiết kế thủ công

76.

Giả sử bạn đang ở pha Phân tích yêu cầu cho một hệ thống quản lý thư viện. Bạn cần xác định các lớp và quan hệ giữa chúng. Theo tài liệu, biểu đồ nào là cần thiết cho công việc này?

a)

Biểu đồ Ca sử dụng

b)

Biểu đồ Lớp

c)

Biểu đồ Hoạt động

d)

Biểu đồ Trạng thái

77.

Trong một hệ thống quản lý học tín chỉ, sau khi xác định yêu cầu, bạn cần phân tích các hành vi của hệ thống, ví dụ như “đăng nhập hệ thống”. Theo tài liệu, bạn nên sử dụng biểu đồ nào để mô hình hóa luồng xử lý này?

a)

Biểu đồ Giao tiếp

b)

Biểu đồ Triển khai

c)

Biểu đồ Thành phần

d)

Biểu đồ Trạng thái

78.

Giả sử một dự án phần mềm đã thất bại. Theo tài liệu, nguyên nhân có khả năng nhất là?

a)

Lỗi trong pha Xác định yêu cầu

b)

Việc xác định yêu cầu chưa đúng

c)

Thiếu kinh nghiệm về lập trình

d)

Không sử dụng các phương pháp luận lặp

79.

Trong phương pháp luận UP, pha nào sẽ thực hiện các công việc liên quan đến mô hình hoá, nghiệp vụ, và phân tích yêu cầu và thiết kế?

a)

Pha khởi đầu (Inception)

b)

Pha xây dựng (Construction)

c)

Pha chuyển giao (Transition)

d)

Pha triển khai (Elaboration)

80.

Mục đích chính của việc xây dựng Biểu đồ ca sử dụng trong pha Xác định yêu cầu hệ thống là gì?

a)

Để xác định các lớp và thuộc tính

b)

Để mô tả cách người dùng tương tác với hệ thống để tiến hành một hoạt động nào đó

c)

Để mô hình hóa luồng công việc nghiệp vụ

d)

Để chỉ ra các tương tác giữa các đối tượng

81.

Giả sử bạn cần mô tả một hệ thống theo quan điểm nghiệp vụ (Business view) và quan điểm người phát triển (Developer view). Theo tài liệu, bạn sẽ làm việc này trong pha nào?

a)

Pha Thiết kế

b)

Pha Xác định yêu cầu

c)

Pha Phân tích yêu cầu

d)

Pha Kiểm thử

82.

Theo tài liệu, nếu bạn cần mô hình hóa việc thực thi các lớp biên, điều khiển và thực thể, bạn sẽ làm việc này trong pha nào?

a)

Pha Phân tích động

b)

Pha Phân tích tĩnh

c)

Pha Thiết kế kiến trúc

d)

Pha Cài đặt

83.

Trong mô hình hướng đối tượng, việc “phân rã” một hệ thống phức tạp thành các “môđun nhỏ hơn” nhằm mục đích gì?

a)

Giảm hiệu suất của hệ thống

b)

Dễ dàng quản lý, thử và tích hợp thành một hệ thống thông tin

c)

Tăng tính phức tạp của hệ thống

d)

Loại bỏ nhu cầu về kiến trúc hệ thống

84.

Việc một đối tượng không thể can thiệp để thay đổi trạng thái của các đối tượng khác được gọi là gì?

a)

Đa xạ

b)

Kế thừa

c)

Đóng gói

d)

Ràng buộc động

85.

Trong pha phân tích, việc chuyển đổi mô hình yêu cầu nghiệp vụ và mô hình yêu cầu hệ thống thành mô hình các đối tượng được xử lý bởi hệ thống là cần thiết để làm gì?

a)

Để kiểm thử hệ thống

b)

Để tạo ra các thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng

c)

Để xác định chi phí dự án

d)

Để tạo ra tài liệu hướng dẫn sử dụng

86.

Tại sao việc phân tích và thiết kế phần mềm được coi là môn học bắt buộc cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin?

a)

Để giúp sinh viên biết cách thiết lập một ngôn ngữ cụ thể

b)

Để học các lý thuyết cơ bản mà mọi công nghệ đều dựa trên

c)

Để chuẩn bị cho sinh viên làm việc với các hệ thống thông tin phức tạp

d)

Để giúp sinh viên chỉ tập trung vào một kiểu hệ thống thông tin

87.

Trong một dự án phần mềm phân mềm, nếu bên mua muốn viết một đoạn mô tả để tài sử dụng, nhằm tập trung vào khả năng của hệ thống đối với người dùng sẽ là?

a)

Giao diện người dùng

b)

Cấu trúc bên trong của hệ thống và các khái niệm thiết kế tổng quát

c)

Các yêu cầu phi chức năng

d)

Các thuật toán cụ thể

88.

Việc sử dụng lại mã nguồn (reusability) được đề cập trong chương 1 và chương 6. Theo các tài liệu này, điều gì giúp việc này trở nên khả thi?

a)

Chỉ dựa vào việc thiết kế giao diện người dùng

b)

Phân rã hệ thống thành các môđun nhỏ và xây dựng các đoạn mã có thể tái sử dụng

c)

Chỉ sử dụng các phương pháp luận truyền thống

d)

Không có yếu tố nào giúp việc này khả thi

89.

Vai trò của biểu đồ tuần tự (sequence diagram) trong pha phân tích là gì?

a)

Mô tả mối quan hệ tính giữa các lớp

b)

Mô tả sự tương tác giữa các đối tượng theo một chuỗi thời gian

c)

Xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu

d)

Thiết kế giao diện người dùng

90.

Tại sao việc mô hình hóa yêu cầu nghiệp vụ dựa vào cả sử dụng được xem là đơn giản và không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về công nghệ?

a)

Vì nó tập trung vào các luồng nghiệp vụ thủ công

b)

Vì nó chỉ mô tả các chức năng không quan trọng

c)

Vì nó tập trung vào hành vi và mục tiêu của người dùng cuối

d)

Vì nó chỉ liên quan đến các yêu cầu phi chức năng