wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về bảo trì phần mềm

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Công thức tính độ phức tạp McCabe là gì?

a)

v(G) = e - n + 2

b)

v(G) = n - e + 2

c)

v(G) = e + n - 2

d)

V(G) = n + e × 2

2.

Yếu tố kỹ thuật nào làm giảm chi phí bảo trì?

a)

Tài liệu chất lượng cao

b)

Mã nguồn phức tạp

c)

Ngôn ngữ cấp thấp

d)

Module phụ thuộc nhiều

3.

Phân tích tác động dựa vào mã lệnh có nhược điểm gì?

a)

Tốn thời gian, cần chi tiết thực thi, phạm vi giới hạn

b)

Không chính xác, khó áp dụng, không hỗ trợ UML

c)

Chỉ dùng được cho ngôn ngữ C, không hỗ trợ OOP

d)

Yêu cầu tài liệu đầy đủ, không cần mã nguồn

4.

Phép đo LOC bị hạn chế vì:

a)

Không có chuẩn chung, phụ thuộc ngôn ngữ, không phản ánh chất lượng

b)

Khó đếm chính xác, không áp dụng được cho mã nguồn đông

c)

Không đo được mã nguồn, không đo được tài liệu

d)

Tốn nhiều thời gian tính toán, khó tự động hóa

5.

Một phần mềm có 3 EI đơn giản, 2 EO trung bình, 1 ILF phức tạp. Điểm chức năng thô (UFP) là bao nhiêu?

a)

34

b)

40

c)

45

d)

50

6.

Khi ước lượng chi phí bảo trì bằng FP, nếu tổng hệ số kỹ thuật (ΣFi) = 45, điểm chức năng điều chỉnh (AFP) được tính bằng công thức nào?

a)

AFP = UFP × (0.65 + 0.01 × 45)

b)

AFP = UFP × (0.65 + 45)

c)

AFP = UFP × 45

d)

AFP = UFP / (0.65 + 0.01 × 45)

7.

Dự án có 80 điểm chức năng (FP). Sử dụng ngôn ngữ Visual Basic (trung bình 40 LOC/FP). Hãy ước lượng kích thước phần mềm theo dòng lệnh (LOC)?

a)

320 LOC

b)

3200 LOC

c)

80 LOC

d)

1000 LOC

8.

Trong bảo trì phần mềm, hoạt động "Ngưng sử dụng" nhằm quản lý vấn đề gì?

a)

Tạm dừng phần mềm trong vài giờ để bảo trì định kỳ

b)

Quản lý việc đưa phần mềm đến cuối vòng đời

c)

Chuyển phần mềm sang một máy chủ vật lý mới

d)

Viết lại phần mềm bằng một ngôn ngữ mới

9.

Help Desk phát hiện khách hàng không in được là do chưa bật nguồn máy in. Hành động giải quyết ngay tại chỗ này thể hiện vai trò gì?

a)

Vai trò sửa lỗi phần mềm cơ bản

b)

Vai trò đào tạo người dùng sử dụng phần cứng

c)

Vai trò lọc vấn đề, giảm tải các lỗi không phải phần mềm

d)

Vai trò phân tích tác động lỗi

10.

Hoạt động nào xảy ra khi hệ thống được chuyển từ môi trường vận hành cũ sang môi trường mới?

a)

Ngừng sử dụng (Retirement)

b)

Di dời (Migration)

c)

Thực thi sự thay đổi (Modification)

d)

Phân tích vấn đề (Problem Analysis)

11.

Trong so sánh với phát triển mới, bảo trì phần mềm đòi hỏi tư duy nào?

a)

Chỉ "nhìn lại" (look back)

b)

Chỉ "nhìn tới" (look ahead)

c)

Vừa "nhìn lại" vừa "nhìn tới" mới

d)

Tập trung hoàn toàn vào công nghệ

12.

Chất lượng quy trình bảo trì có thể đo qua chỉ số nào?

a)

Mức độ đúng hạn (kế hoạch) và năng suất (số dòng mã/effort)

b)

Số lượng nhân viên tham gia và thời gian làm việc

c)

Số lỗi phát hiện trong kiểm thử và số yêu cầu thay đổi

d)

Chi phí đầu tư công cụ và đào tạo nhân sự

13.

Khi sửa đổi module tính lãi suất ngân hàng, để đảm bảo không sai sót với dữ liệu cũ, bạn cần ưu tiên loại kiểm thử nào?

a)

Kiểm thử đơn vị cho hàm mới viết

b)

Kiểm thử hồi quy trên toàn bộ hệ thống

c)

Kiểm thử giao diện người dùng

d)

Kiểm tra lại tài liệu thiết kế

14.

Hoạt động "quản lý cấu hình" hỗ trợ bảo trì hiệu quả vì:

a)

Giúp đồng bộ phiên bản và giảm nhầm lẫn thay đổi

b)

Giúp tạo giao diện quản lý phiên bản trực quan

c)

Giúp tự động hóa việc cập nhật cấu trúc mã nguồn

d)

Giúp quản lý tài liệu khách hàng theo phân loại

15.

Theo McDermid, thành phần của phần mềm bao gồm những gì?

a)

Chỉ mã nguồn (source code).

b)

Mã nguồn và mã đối tượng.

c)

Mã nguồn, mã đối tượng, tài liệu và các thủ tục vận hành.

d)

Chương trình và cơ sở dữ liệu

16.

Trong khung làm việc của bảo trì phần mềm, "Môi trường tổ chức" bao gồm yếu tố nào?

a)

Hệ điều hành và trình biên dịch.

b)

Phần cứng máy tính.

c)

Các quy tắc nghiệp vụ và chính sách của chính phủ.

d)

Các công cụ kiểm thử tự động.

17.

Tại sao kho chứa trong mô hình Tái sử dụng lại quan trọng?

a)

Vì lưu trữ dữ liệu người dùng phục vụ thống kê

b)

Vì lưu trữ thành phần giúp tiết kiệm thời gian bảo trì

c)

Vì lưu trữ lịch sử kiểm thử phục vụ xác minh

d)

Vì lưu trữ mã code nhằm bảo vệ bản quyền

18.

Một lập trình viên nhận thấy đoạn mã xử lý chuỗi trong hệ thống quá rối rắm và khó hiểu, mặc dù nó vẫn chạy đúng. Anh ta quyết định viết lại đoạn mã đó cho sạch sẽ và dễ đọc hơn (Refactoring). Đây là loại bảo trì gì?

a)

Bảo trì hiệu chỉnh

b)

Bảo trì hoàn thiện

c)

Bảo trì dự phòng

d)

Bảo trì thích ứng

19.

Trọng tâm chính của mô hình Boehm (1983) là gì?

a)

Tự động hóa kiểm thử

b)

Phân tích kinh tế và quyết định quản lý

c)

Tái sử dụng thành phần phần mềm

d)

Cập nhật tài liệu liên tục

20.

Yêu cầu "thêm một tính năng báo cáo mới" sẽ được phân loại là loại thay đổi gì?

a)

Thay đổi hiệu chỉnh

b)

Thay đổi thích ứng

c)

Thay đổi hoàn thiện

d)

Thay đổi dự phòng

21.

Giai đoạn "Phân tích" trong mô hình IEEE 1219 KHÔNG bao gồm việc gì?

a)

Nghiên cứu phạm vi và tính khả thi của thay đổi.

b)

Lập kế hoạch sơ bộ cho thiết kế, cài đặt, kiểm thử.

c)

Trực tiếp lập trình sửa lỗi.

d)

Phân tích chi phí và lợi ích.

22.

Phép đo nào được dùng để đánh giá "tính dễ hiểu" (Understandability) của phần mềm một cách gián tiếp?

a)

Số lượng người dùng hệ thống

b)

Độ phức tạp (McCabe/Halstead)

c)

Thời gian phản hồi của hệ thống

d)

Dung lượng bộ nhớ sử dụng

23.

Trong hoạt động bảo trì phần mềm, một thay đổi nhỏ gây lỗi lan sang nhiều module. Giai đoạn nào xử lý tốt nhất vấn đề này?

a)

Phân tích

b)

Thiết kế

c)

Kiểm thử

d)

Triển khai

24.

Việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ như "lỗi nghiêm trọng" hay "thời gian phản hồi" trong hợp đồng nhằm mục đích gì?

a)

Làm cho hợp đồng trông chuyên nghiệp hơn

b)

Tránh hiểu lầm và tranh chấp về nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các bên.

c)

Giới hạn quyền lợi của khách hàng.

d)

Kéo dài thời gian thực hiện dịch vụ.

25.

Theo ISO/IEC/IEEE 14764, việc "Lập các thủ tục cho yêu cầu thay đổi" thuộc về hoạt động nào?

a)

A. Phân tích vấn đề và sự thay đổi.

b)

B. Thực thi sự thay đổi.

c)

C. Thực thi quy trình.

d)

D. Di dời.

26.

Sự khác biệt cốt lõi giữa "Thực thi sự thay đổi" trong bảo trì và "Phát triển mới" là gì?

a)

Bảo trì không cần phân tích hoặc thiết kế.

b)

Bảo trì phải làm việc trong các ràng buộc của hệ thống hiện có.

c)

Phát triển mới không cần kiểm thử.

d)

Bảo trì luôn sử dụng ngôn ngữ lập trình khác.

27.

Thách thức lớn nhất trong hoạt động Chuyển tiếp giữa đội phát triển và đội bảo trì là gì?

a)

Việc bàn giao các thiết bị phần cứng đắt tiền.

b)

Việc chuyển giao toàn bộ mã nguồn của dự án.

c)

Việc chuyển giao kinh nghiệm và tri thức ngầm về hệ thống.

d)

Việc bàn giao các tài liệu in ấn bằng giấy.

28.

Theo mô hình Osborne, nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề kỹ thuật trong bảo trì là gì?

a)

Do mã nguồn được viết quá phức tạp và khó hiểu.

b)

Do sự kiểm soát và giao tiếp quản lý không đầy đủ.

c)

Do công nghệ phát triển quá nhanh làm phần mềm lạc hậu.

d)

Do người dùng cuối thiếu kỹ năng sử dụng máy tính.

29.

Tính có thể bảo trì bị ảnh hưởng nhiều nhất ở giai đoạn nào?

a)

Vận hành

b)

Kiểm thử

c)

Phát triển

d)

Triển khai

30.

Halstead đo độ phức tạp dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng toán tử và toán hạng

b)

Số dòng mã và chú thích

c)

Số module và hàm

d)

Số biến và hằng số

31.

Chất lượng sản phẩm trong bảo trì thường được đánh giá qua chỉ số nào?

a)

Số yêu cầu thay đổi từ người dùng

b)

Số dòng mã được thêm vào

c)

Thời gian phản hồi

d)

Số nhân viên tham gia bảo trì

32.

Tính có thể bảo trì thường bị xem nhẹ trong phát triển vì:

a)

Áp lực thời gian, ngân sách và tập trung vào chức năng chính

b)

Nhà phát triển không biết cách viết mã dễ bảo trì

c)

Người dùng không yêu cầu tính bảo trì

d)

Công cụ hỗ trợ bảo trì còn hạn chế

33.

Mô hình điểm chức năng trong bảo trì chỉ tính cho những hoạt động nào?

a)

Thêm mới và chỉnh sửa chức năng

b)

Xóa chức năng và tối ưu mã

c)

Kiểm thử và triển khai

d)

Đào tạo và hỗ trợ người dùng

34.

Một phần mềm có 4 EI trung bình, 2 EQ phức tạp, 2 EIF đơn giản. Điểm chức năng thô (UFP) là bao nhiêu? (Tra bảng trọng số: EI trung bình=4, EQ phức tạp=6, EIF đơn giản=5) → UFP = 4×4 (EI TB) + 2×6 (EQ PT) + 2×5 (EIF ĐG) = 16 + 12 + 10 = 38.

a)

34

b)

38

c)

45

d)

50

35.

Khi ước lượng chi phí bảo trì bằng FP, nếu tổng hệ số kỹ thuật (ΣFi) = 15, điểm chức năng điều chỉnh (AFP) được tính bằng công thức nào?

a)

AFP = UFP × (0.65 + 0.01 × 15)

b)

AFP = UFP × (0.65 + 15)

c)

AFP = UFP × 15

d)

AFP = UFP / (0.65 + 0.01 × 15)

36.

Bạn là quản lý, nhân viên báo cáo rằng thời gian thực hiện thay đổi thực tế là 15 ngày, trong khi kế hoạch là 10 ngày. Hãy tính chất lượng quy trình theo tiêu chí "Kế hoạch"?

a)

+50%

b)

-50%

c)

+33%

d)

-33%

37.

Theo chuẩn IEEE, tính có thể bảo trì (Maintainability) là sự dễ dàng trong việc thực hiện các hoạt động nào?

a)

Phân tích, thiết kế, cài đặt và kiểm thử phần mềm

b)

Duy trì, cải tiến, thích ứng hay hiệu chỉnh phần mềm

c)

Vận hành, quản lý, sao lưu và phục hồi dữ liệu

d)

Lập kế hoạch, ước lượng, đo lường và kiểm soát

38.

Thành phần nào KHÔNG thuộc định nghĩa đầy đủ của phần mềm theo McDermid?

a)

A. Mã nguồn và mã đối tượng

b)

B. Tài liệu (đặc tả, thiết kế, kiểm thử, hướng dẫn)

c)

C. Thủ tục vận hành

d)

D. Máy chủ vật lý và cơ sở hạ tầng mạng

39.

Theo chuẩn IEEE 1219, bảo trì phần mềm là gì?

a)

Phát triển hoàn toàn hệ thống mới từ đầu

b)

Sửa đổi sản phẩm sau khi phát hành để hiệu chỉnh lỗi, cải thiện hiệu năng hoặc thích ứng với môi trường mới

c)

Chỉ bao gồm việc sửa lỗi (bug fixing)

d)

Toàn bộ hoạt động từ lúc bắt đầu dự án đến khi kết thúc

40.

Loại bảo trì nào nhằm mục đích ngăn ngừa lỗi có thể xảy ra trong tương lai hoặc cải thiện tính dễ bảo trì?

a)

Bảo trì hiệu chỉnh

b)

Bảo trì thích ứng

c)

Bảo trì hoàn thiện

d)

Bảo trì dự phòng

41.

Hoạt động nào giúp "làm thuận tiện công việc bảo trì tương lai"?

a)

Sửa lỗi khẩn cấp

b)

Cấu trúc lại (refactor) code và cập nhật tài liệu

c)

Chỉ nâng cấp phần cứng

d)

Giảm thiểu tương tác với người dùng

42.

Loại yêu cầu thay đổi nào bắt nguồn từ việc mở rộng chức năng hiện có của hệ thống?

a)

Thay đổi hiệu chỉnh

b)

Thay đổi thích ứng

c)

Thay đổi hoàn thiện

d)

Thay đổi dự phòng

43.

Yếu tố nào sau đây là một trở ngại chính cho việc thay đổi phần mềm?

a)

Chất lượng hệ thống hiện hành quá tốt

b)

Có đầy đủ tài liệu cập nhật

c)

Thiếu bảo trì viên được đào tạo và có kỹ năng

d)

Người dùng luôn nhiệt tình đón nhận thay đổi

44.

"Lỗ hổng thông tin" (Information Gap) trong quy trình bảo trì đề cập đến điều gì?

a)

Khoảng cách giữa khả năng diễn đạt của người dùng và khả năng hiểu của phân tích viên

b)

Khoảng trống bảo mật trong mã nguồn

c)

Sự thiếu hụt tài liệu kỹ thuật

d)

Khoảng cách giữa các phiên bản phần mềm

45.

Yếu tố nhân sự nào ảnh hưởng lớn đến bảo trì do việc hầu hết hệ thống được bảo trì bởi người không phải tác giả gốc?

a)

Thực tiễn làm việc

b)

Sự thành thạo về lĩnh vực

c)

Tốc độ thay thế nhân viên

d)

Mức lương

46.

Yếu tố môi trường nào dưới đây thuộc "Môi trường điều hành" (Operating Environment)?

a)

Tốc độ thay thế nhân viên

b)

Sự thành thạo về lĩnh vực

c)

Mức lương

d)

Hệ điều hành và trình biên dịch

47.

Tại sao các hệ thống "già" (legacy) lại là trở ngại lớn cho việc thay đổi?

a)

Vì chúng quá phức tạp, việc thay đổi là không thể

b)

Vì chúng thường có chất lượng kém sau nhiều lần sửa chữa, cấu trúc phức tạp, tài liệu thiếu.

c)

Vì không ai muốn sử dụng chúng nữa nên không cần thiết thay đổi

d)

Vì chúng chạy quá chậm, khó kiểm soát.

48.

Điểm yếu lớn nhất của mô hình Hiệu chỉnh nhanh là gì?

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Thiếu phân tích tác động và quản lý rủi ro

c)

Chi phí triển khai ban đầu cao

d)

Không phù hợp với hệ thống nhỏ

49.

Mô hình lặp và tăng trưởng dựa trên giả định cơ bản nào?

a)

Yêu cầu luôn ổn định và đầy đủ ngay từ đầu.

b)

Yêu cầu chỉ được làm rõ sau nhiều lần lặp và phản hồi.

c)

Tài liệu quan trọng hơn mã nguồn.

d)

Người dùng không cần tham gia vào quá trình.

50.

Chuẩn IEEE 1219 (1998) tổ chức quy trình bảo trì thành mấy giai đoạn chính?

a)

5 giai đoạn

b)

6 giai đoạn

c)

7 giai đoạn

d)

8 giai đoạn

51.

Điều khoản nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện trong một hợp đồng bảo trì chuẩn?

a)

Các định nghĩa thuật ngữ.

b)

Phạm vi dịch vụ bảo trì.

c)

Mã nguồn đầy đủ của phần mềm.

d)

Điều khoản về chi phí và thanh toán.

52.

Hợp đồng bảo trì thường trở nên bắt buộc trong trường hợp nào?

a)

Khi phần mềm được phát triển nội bộ

b)

Khi dịch vụ bảo trì được thuê ngoài

c)

Khi phần mềm có trên 100 người dùng cũ

d)

Khi phần mềm chạy trên hệ điều hành

53.

Việc lưu giữ dữ liệu và phần mềm cũ sau khi "Ngừng sử dụng" chủ yếu phục vụ mục đích gì?

a)

Để bán lại cho các công ty khác

b)

Để khôi phục trong trường hợp khẩn cấp.

c)

Để giảm tải cho hệ thống lưu trữ hiện tại.

d)

Để sử dụng lại cho các dự án hoàn toàn mới.

54.

Nếu một yêu cầu thay đổi bị từ chối ở giai đoạn "Phân tích", lý do chính thường là gì?

a)

Lập trình viên không muốn làm

b)

Không đủ tài nguyên, vượt quá phạm vi hợp đồng

55.

Khi thực hiện thay đổi thêm chức năng "Xác thực 2 bước (2FA)", bảo trì viên cần cập nhật mã nguồn, cơ sở dữ liệu, tài liệu thiết kế và thực hiện kiểm thử. Điều này minh họa rõ nhất cho nguyên tắc nào của Quản lý Cấu hình Phần mềm (SCM)?

a)

Quản lý phiên bản riêng biệt.

b)

Kiểm soát sự thay đổi một cách toàn diện.

c)

Tự động hóa quy trình kiểm thử.

d)

Phân quyền truy cập nghiêm ngặt.

56.

Bốn bước chính trong Mô hình Tái sử dụng (Reuse Model) bao gồm:

a)

Phân tích, Thiết kế hệ thống, Cài đặt mã nguồn, Kiểm thử.

b)

Nhận dạng, Hiệu thành phần, Hiệu chỉnh, Tích hợp.

c)

Lập kế hoạch, Di dời dữ liệu, Ngưng sử dụng, Lưu trữ.

d)

Tiếp nhận yêu cầu, Đánh giá rủi ro, Phê chuẩn, Thực hiện.

57.

Trong quản lý cấu hình (SCM), thuật ngữ "Đường cơ sở" (Baseline) ám chỉ điều gì?

a)

Một phiên bản phần mềm đã được duyệt dùng làm mốc so sánh.

b)

Dòng mã lệnh đầu tiên được viết trong chương trình.

c)

Bản kế hoạch ngân sách dự kiến ban đầu của dự án.

d)

Danh sách toàn bộ nhân sự tham gia dự án từ đầu.

58.

Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến sự hiệu quả phần mềm?

a)

Kinh nghiệm bảo trì viên, chất lượng tài liệu, công cụ hỗ trợ.

b)

Ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành, phần cứng.

c)

Quy mô dự án, ngân sách, thời hạn.

d)

Số lượng người dùng, tần suất sử dụng, vị trí địa lý.

59.

Dựa trên Luật của Lehman, khi phần mềm được sửa đổi nhiều lần, điều gì có xu hướng xảy ra?

a)

Kích thước và độ phức tạp có xu hướng giảm

b)

Kích thước và độ phức tạp có xu hướng tăng lên

c)

Tốc độ xử lý tăng gấp đôi

d)

Tốc độ xử lý giảm một nửa

60.

Công thức tính độ phức tạp McCabe là gì?

a)

v(G) = e - n + 2

b)

v(G) = n - e + 2

c)

v(G) = e + n - 2

d)

v(G) = n + e × 2

61.

Yếu tố kỹ thuật nào làm giảm chi phí bảo trì?

a)

Tài liệu chất lượng cao

b)

Mã nguồn phức tạp

c)

Ngôn ngữ cấp thấp

d)

Module phụ thuộc nhiều

62.

Phân tích tác động dựa vào mã lệnh có nhược điểm gì?

a)

Tốn thời gian, cần chi tiết thực thi, phạm vi giới hạn

b)

Không chính xác, khó áp dụng, không hổ trợ UML

c)

Chỉ dùng ngôn ngữ C

d)

Yêu cầu tài liệu đầy

63.

Phép đo LOC bị hạn chế vì:

a)

Không có chuẩn chung, phụ thuộc ngôn ngữ, không phản ánh chất lượng

b)

Khó đếm chính xác, không áp dụng được cho mã nguồn đóng

c)

Chỉ đo được mã nguồn, không đo được tài liệu

d)

Tốn nhiều thời gian tính toán, khó tự động hóa

64.

Một phần mềm có 3 EI đơn giản, 2 EO trung bình, 1 ILF phức tạp. Điểm chức năng thô (UFP) là bao nhiêu?

a)

34

b)

40

c)

45

d)

50

65.

Khi ước lượng chi phí bảo trì bằng FP, nếu tổng hệ số kỹ thuật (ΣFi) = 45, điểm chức năng điều chỉnh (AFP) được tính bằng công thức nào?

a)

AFP = UFP × (0.65 + 0.01 × 45)

b)

AFP = UFP × (0.65 + 45)

c)

AFP = UFP × 45

d)

AFP = UFP / (0.65 + 0.01 × 45)

66.

Dự án có 80 điểm chức năng (FP). Sử dụng ngôn ngữ Visual Basic (trung bình 40 LOC/FP). Hãy ước lượng kích thước phần mềm theo dòng lệnh (LOC)?

a)

320 LOC

b)

3200 LOC

c)

80 LOC

d)

1000 LOC

67.

Loại bảo trì nào tập trung vào việc sửa các lỗi (defects) trong phần mềm?

a)

Bảo trì thích ứng

b)

Bảo trì hoàn thiện

c)

Bảo trì hiệu chỉnh

d)

Bảo trì dự phòng

68.

Help Desk phát hiện khách hàng không in được là do chưa bật nguồn máy in. Hành động giải quyết ngay tại chỗ này thể hiện vai trò gì?

a)

Vai trò sửa lỗi phần mềm cơ bản

b)

Vai trò đào tạo người dùng sử dụng phần cứng

c)

Vai trò lọc vấn đề, giảm tải các lỗi không phải phần mềm

d)

Vai trò phân tích tác động lỗi

69.

Hoạt động nào xảy ra khi hệ thống được chuyển từ môi trường vận hành cũ sang môi trường mới?

a)

Ngưng sử dụng (Retirement)

b)

Di dời (Migration)

c)

Thực thi sự thay đổi (Modification)

d)

Phân tích vấn đề (Problem Analysis)

70.

So với phát triển mới, bảo trì phần mềm đòi hỏi tư duy nào?

a)

Tư duy phân tích và giải quyết vấn đề

b)

Tư duy sáng tạo vượt trội

c)

Tư duy quản lý dự án

d)

Tư duy thiết kế giao diện

71.

Chất lượng quy trình bảo trì có thể đo qua chỉ số nào?

a)

Mức độ đúng hạn (kế hoạch) và năng suất (số dòng mã/effort)

b)

Số lượng nhân viên tham gia và thời gian làm việc

c)

Số lỗi phát hiện trong kiểm thử và số yêu cầu thay đổi

d)

Chi phí đầu tư công cụ và đào tạo nhân sự

72.

Việc "vá lỗi" (patching) khẩn cấp thường dẫn đến hậu quả gì?

a)

Làm giảm vĩnh viễn độ phức tạp của chương trình

b)

Có thể làm tăng độ phức tạp và gây ra các hiệu ứng gợn sóng không lường trước

c)

Giúp hệ thống chạy nhanh hơn gấp đôi

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu bảo trì trong tương lai

73.

Theo McDermid, thành phần của phần mềm bao gồm những gì?

a)

Chỉ mã nguồn (source code).

b)

Mã nguồn và mã đối tượng.

c)

Mã nguồn, mã đối tượng, tài liệu và các thủ tục vận hành.

d)

Chương trình và cơ sở dữ liệu

74.

Trong khung làm việc của bảo trì phần mềm, "Môi trường tổ chức" bao gồm yếu tố nào?

a)

Hệ điều hành và trình biên dịch.

b)

Phần cứng máy tính.

c)

Các quy tắc nghiệp vụ và chính sách của chính phủ.

d)

Các công cụ kiểm thử tự động.

75.

Tại sao kho chứa trong mô hình Tái sử dụng lại quan trọng?

a)

Vì lưu trữ dữ liệu người dùng phục vụ thống kê

b)

Vì lưu trữ thành phần giúp tiết kiệm thời gian bảo trì

c)

Vì lưu trữ lịch sử kiểm thử phục vụ xác minh

d)

Vì lưu trữ mã code nhằm bảo vệ bản quyền

76.

Một lập trình viên nhận thấy đoạn mã xử lý chuỗi trong hệ thống quá rối rắm và khó hiểu, mặc dù nó vẫn chạy đúng. Anh ta quyết định viết lại đoạn mã đó cho sạch sẽ và dễ đọc hơn (Refactoring). Đây là loại bảo trì gì?

a)

Bảo trì hiệu chỉnh

b)

Bảo trì hoàn thiện

c)

Bảo trì dự phòng

d)

Bảo trì thích ứng

77.

Trọng tâm chính của mô hình Boehm (1983) là gì?

a)

Tự động hóa kiểm thử

b)

Phân tích kinh tế và quyết định quản lý

c)

Tái sử dụng thành phần phần mềm

d)

Cập nhật tài liệu liên tục

78.

Yêu cầu "thêm một tính năng báo cáo mới" sẽ được phân loại là loại thay đổi gì?

a)

Thay đổi hiệu chỉnh

b)

Thay đổi thích ứng

c)

Thay đổi hoàn thiện

d)

Thay đổi dự phòng

79.

Giai đoạn "Phân tích" trong mô hình IEEE 1219 KHÔNG bao gồm việc gì?

a)

Nghiên cứu phạm vi và tính khả thi của thay đổi.

b)

Lập kế hoạch sơ bộ cho thiết kế, cài đặt, kiểm thử.

c)

Trực tiếp lập trình sửa lỗi.

d)

Phân tích chi phí và lợi ích.

80.

Thành phần nào thường KHÔNG có trong Ban Kiểm soát Cấu hình (CCB)?

a)

Đại diện khách hàng.

b)

Đại diện tổ chức bảo trì.

c)

Lập trình viên thực thi chính.

d)

Đại diện người dùng cuối.

81.

Công việc "Thẩm tra" (Verification) trong hoạt động "Phân tích vấn đề và sự thay đổi" nhằm mục đích gì?

a)

Lập kế hoạch dự án chi tiết.

b)

Xác nhận rằng vấn đề được báo cáo là có thật và có thể tái hiện.

c)

Phê duyệt ngân sách cho thay đổi.

d)

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng mới.

82.

Việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ như "lỗi nghiêm trọng" hay "thời gian phản hồi" trong hợp đồng nhằm mục đích gì?

a)

Làm cho hợp đồng trông chuyên nghiệp hơn

b)

Tránh hiểu lầm và tranh chấp về nghĩa vụ và trách nhiệm giữa các bên.

c)

Giới hạn quyền lợi của khách hàng.

d)

Kéo dài thời gian thực hiện dịch vụ.

83.

Theo ISO/IEC/IEEE 14764, việc "Lập các thủ tục cho yêu cầu thay đổi" thuộc về hoạt động nào?

a)

Phân tích vấn đề và sự thay đổi.

b)

Thực thi sự thay đổi.

c)

Thực thi quy trình.

d)

Di dời.

84.

Sự khác biệt cốt lõi giữa "Thực thi sự thay đổi" trong bảo trì và "Phát triển mới" là gì?

a)

Bảo trì không cần phân tích hoặc thiết kế.

b)

Bảo trì phải làm việc trong các ràng buộc của hệ thống hiện có.

c)

Phát triển mới không cần kiểm thử.

d)

Bảo trì luôn sử dụng ngôn ngữ lập trình khác.

85.

175. Theo mô hình Osborne, nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề kỹ thuật trong bảo trì là gì?

a)

Thiết kế không phù hợp

b)

Thiếu nhân lực

c)

Chi phí bảo trì cao

d)

Thời gian bảo trì dài

86.

Tính có thể bảo trì bị ảnh hưởng nhiều nhất ở giai đoạn nào?

a)

Vận hành

b)

Kiểm thử

c)

Phát triển

d)

Triển khai

87.

Halstead độ độ phức tạp dựa trên yếu tố nào?

a)

Số lượng toán tử và toán hạng

b)

Số dòng mã và chú thích

c)

Số module và hàm

d)

Số biến và hằng số

88.

Chất lượng sản phẩm trong bảo trì thường được đánh giá qua chỉ số nào?

a)

Số yêu cầu thay đổi từ người dùng

b)

Số dòng mã được thêm vào

c)

Thời gian phản hồi

d)

Số nhân viên tham gia bảo trì

89.

Tính có thể bảo trì thường bị xem nhẹ trong phát triển vì:

a)

Áp lực thời gian, ngân sách và tập trung vào chức năng chính

b)

Nhà phát triển không biết cách viết mã dễ bảo trì

c)

Người dùng không yêu cầu tính bảo trì

d)

Công cụ hỗ trợ bảo trì còn hạn chế

90.

Mô hình điểm chức năng trong bảo trì chỉ tính cho những hoạt động nào?

a)

Thêm mới và chỉnh sửa chức năng

b)

Xóa chức năng và tối ưu mã

c)

Kiểm thử và triển khai

d)

Đào tạo và hỗ trợ người dùng

91.

Một phần mềm có 4 EI trung bình, 2 EQ phức tạp, 2 EIF đơn giản. Điểm chức năng thô (UFP) là bao nhiêu? (Tra bảng trọng số: EI trung bình=4, EQ phức tạp=6, EIF đơn giản=5)

a)

34

b)

38

c)

45

d)

50

92.

Khi ước lượng chi phí bảo trì bằng FP, nếu tổng hệ số kỹ thuật (ΣF_i) = 15, điểm chức năng điều chỉnh (AFP) được tính bằng công thức nào?

a)

AFP = UFP × (0.65 + 0.01 × 15)

b)

AFP = UFP × (0.65 + 15)

c)

AFP = UFP × 15

d)

AFP = UFP / (0.65 + 0.01 × 15)

93.

Bạn là quản lý, nhân viên báo cáo rằng thời gian thực hiện thay đổi thực tế là 15 ngày, trong khi kế hoạch là 10 ngày. Hãy tính chất lượng quy trình theo tiêu chí "Kế hoạch"?

a)

+50%

b)

-50%

c)

+33%

d)

-33%

94.

Việc lựa chọn nhóm bảo trì thường dựa trên yếu tố nào?

a)

Do mã nguồn được viết quá phức tạp và khó hiểu.

b)

Do sự kiểm soát và giao tiếp quản lý không đầy đủ.

c)

Do công nghệ phát triển quá nhanh làm phần mềm lạc hậu.

d)

Do người dùng cuối thiếu kỹ năng sử dụng máy tính.

95.

Chọn đáp án đúng trong các lựa chọn sau:

a)

Sở thích cá nhân của quản lý

b)

Đặc điểm cụ thể của từng trường hợp

c)

Quy mô công ty

d)

Ngôn ngữ lập trình sử dụng