wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice - Câu Hỏi Kiểm Thử Phần Mềm

Total questions: 90

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Kiểm thử phần mềm là gì?

a)

Quá trình phát triển phần mềm

b)

Quá trình kiểm tra chất lượng phần mềm

c)

Quá trình thiết kế giao diện người dùng

d)

Quá trình lập trình phần mềm

2.

Vai trò của kiểm thử phần mềm là gì?

a)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm

b)

Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của phần mềm

c)

Giảm chi phí phát triển phần mềm

d)

Thiết kế giao diện người dùng

3.

Lợi ích của kiểm thử phần mềm bao gồm:

a)

Phát hiện lỗi sớm

b)

Giảm chi phí bảo trì

c)

Tăng sự hài lòng của người dùng

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Lộ trình sự nghiệp của một Tester bao gồm:

a)

Tester → Senior Tester → Test Lead → Test Manager

b)

Tester → Developer → Senior Developer

c)

Tester → Project Manager

d)

Tester → Business Analyst

5.

Quy trình kiểm thử phần mềm bao gồm các bước:

a)

Lập kế hoạch, thiết kế, thực hiện, báo cáo

b)

Phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử

c)

Phân tích, kiểm thử, bảo trì

d)

Thiết kế, lập trình, kiểm thử

6.

Mô hình phát triển phần mềm nào được mô tả là tuyến tính và tuần tự?

a)

Waterfall

b)

V-Model

c)

Agile

d)

Spiral

7.

Mô hình phát triển phần mềm nào nhấn mạnh vào việc kiểm thử song song với phát triển?

a)

Waterfall

b)

V-Model

c)

Agile

d)

Spiral

8.

Mô hình phát triển phần mềm nào linh hoạt và thay đổi theo yêu cầu của khách hàng?

a)

Waterfall

b)

V-Model

c)

Agile

d)

Spiral

9.

Mô hình phát triển phần mềm nào kết hợp giữa Waterfall và Agile?

a)

V-Model

b)

Spiral

c)

Incremental

d)

RAD

10.

Mô hình phát triển phần mềm nào tập trung vào việc phát triển nhanh chóng và phản hồi liên tục từ khách hàng?

a)

Waterfall

b)

V-Model

c)

Agile

d)

Spiral

11.

Kiểm thử hộp trắng (White box testing) tập trung vào:

a)

Kiểm tra chức năng của phần mềm

b)

Kiểm tra cấu trúc bên trong của phần mềm

c)

Kiểm tra giao diện người dùng

d)

Kiểm tra hiệu suất của phần mềm

12.

Kiểm thử hộp đen (Black box testing) tập trung vào:

a)

Kiểm tra chức năng của phần mềm

b)

Kiểm tra cấu trúc bên trong của phần mềm

c)

Kiểm tra giao diện người dùng

d)

Kiểm tra hiệu suất của phần mềm

13.

Kiểm thử hộp xám (Gray box testing) là sự kết hợp giữa:

a)

White box và Black box testing

b)

Unit testing và Integration testing

c)

System testing và Acceptance testing

d)

Functional testing và Non-functional testing

14.

Phương pháp kiểm thử nào sử dụng phân vùng dữ liệu để giảm số lượng trường hợp kiểm thử?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Boundary Value Analysis

c)

Decision Table

d)

State Transition

15.

Phương pháp kiểm thử nào tập trung vào việc kiểm tra các giá trị biên của dữ liệu?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Boundary Value Analysis

c)

Decision Table

d)

State Transition

16.

Phương pháp kiểm thử nào sử dụng bảng quyết định để mô tả các tình huống kiểm thử?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Boundary Value Analysis

c)

Decision Table

d)

State Transition

17.

Phương pháp kiểm thử nào kiểm tra sự chuyển tiếp giữa các trạng thái của hệ thống?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Boundary Value Analysis

c)

Decision Table

d)

State Transition

18.

Phương pháp kiểm thử nào dựa trên kinh nghiệm để dự đoán các lỗi tiềm ẩn?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Boundary Value Analysis

c)

Decision Table

d)

Error Guessing

19.

Kỹ thuật nào giúp giảm số lượng trường hợp kiểm thử bằng cách nhóm các đầu vào tương tự?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Boundary Value Analysis

c)

Decision Table

d)

State Transition

20.

Kỹ thuật nào giúp xác định các giá trị biên quan trọng để kiểm thử?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Boundary Value Analysis

c)

Decision Table

d)

State Transition

21.

Unit Testing kiểm tra:

a)

Mã nguồn của từng đơn vị nhỏ nhất

b)

Tính tương thích giữa các hệ thống

c)

Toàn bộ hệ thống

d)

Phản hồi của người dùng

22.

Integration Testing kiểm tra:

a)

Mã nguồn của từng đơn vị nhỏ nhất

b)

Tính tương thích giữa các hệ thống

c)

Toàn bộ hệ thống

d)

Phản hồi của người dùng

23.

System Testing kiểm tra:

a)

Mã nguồn của từng đơn vị nhỏ nhất

b)

Tính tương thích giữa các hệ thống

c)

Toàn bộ hệ thống

d)

Phản hồi của người dùng

24.

Acceptance Testing kiểm tra:

a)

Mã nguồn của từng đơn vị nhỏ nhất

b)

Tính tương thích giữa các hệ thống

c)

Toàn bộ hệ thống

d)

Phản hồi

25.

Functional Testing kiểm tra:

a)

Chức năng của phần mềm

b)

Hiệu suất của phần mềm

c)

Bảo mật của phần mềm

d)

Tính tương thích của phần mềm

26.

Loại nào dưới đây KHÔNG PHẢI là Non-Functional Testing:

a)

Chức năng của phần mềm

b)

Hiệu suất của phần mềm

c)

Bảo mật của phần mềm

d)

Tính tương thích của phần mềm

27.

Re-Testing là:

a)

Kiểm tra lại chức năng sau khi sửa lỗi

b)

Kiểm tra hiệu suất của phần mềm

c)

Kiểm tra bảo mật của phần mềm

d)

Kiểm tra tính tương thích của phần mềm

28.

Regression Testing là:

a)

Kiểm tra lại hệ thống sau khi có sự thay đổi

b)

Kiểm tra hiệu suất của phần mềm

c)

Kiểm tra bảo mật của phần mềm

d)

Kiểm tra tính tương thích của phần mềm

29.

Alpha Testing được thực hiện bởi:

a)

Người dùng cuối

b)

Nhóm phát triển phần mềm

c)

Nhóm kiểm thử độc lập

d)

Khách hàng/người nghiệm thu sản phẩm

30.

Beta Testing được thực hiện bởi:

a)

Người dùng cuối

b)

Nhóm phát triển phần mềm

c)

Nhóm kiểm thử độc lập

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Structure Testing kiểm tra:

a)

Cấu trúc bên trong của phần mềm

b)

Chức năng của phần mềm

c)

Hiệu suất của phần mềm

d)

Tính tương thích của phần mềm

32.

Maintenance Testing kiểm tra:

a)

Cấu trúc bên trong của phần mềm

b)

Chức năng của phần mềm

c)

Hiệu suất của phần mềm

d)

Tính tương thích của phần mềm

33.

SQL là viết tắt của:

a)

Structured Query Language

b)

Simple Query Language

c)

Standard Query Language

d)

None of the above

34.

MySQL là:

a)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ

b)

Ngôn ngữ lập trình

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm đồ họa

35.

Kiểu dữ liệu nào trong MySQL dùng để lưu trữ số nguyên?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

DATE

d)

FLOAT

36.

Kiểu dữ liệu nào trong MySQL dùng để lưu trữ chuỗi văn bản?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

DATE

d)

FLOAT

37.

Kiểu dữ liệu nào trong MySQL dùng để lưu trữ ngày tháng?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

DATE

d)

FLOAT

38.

Kiểu dữ liệu nào trong MySQL dùng để lưu trữ số thực?

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

DATE

d)

FLOAT

39.

Ràng buộc PRIMARY KEY trong MySQL đảm bảo:

a)

Giá trị duy nhất và không NULL

b)

Giá trị không NULL

c)

Giá trị duy nhất

d)

Không có ràng buộc

40.

Mối quan hệ 1-n trong cơ sở dữ liệu là:

a)

Một bản ghi ở bảng A liên kết với nhiều bản ghi ở bảng B

b)

Nhiều bản ghi ở bảng A liên kết với nhiều bản ghi ở bảng B

c)

Một bản ghi ở bảng A liên kết với một bản ghi ở bảng B

d)

Không có liên kết

41.

Câu lệnh tạo bảng trong MySQL là:

a)

CREATE DATABASE

b)

CREATE TABLE

c)

CREATE SCHEMA

d)

NEW TABLE

42.

Câu lệnh nào dùng để thêm dữ liệu vào bảng?

a)

INSERT INTO

b)

UPDATE

c)

SELECT

d)

DELETE

43.

Lệnh SQL nào dùng để lọc dữ liệu?

a)

WHERE

b)

ORDER BY

c)

GROUP BY

d)

JOIN

44.

Để sắp xếp kết quả truy vấn, dùng lệnh:

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

WHERE

d)

HAVING

45.

Để kết hợp dữ liệu từ hai bảng, ta dùng:

a)

JOIN

b)

GROUP

c)

ORDER

d)

INSERT

46.

Lệnh SQL nào dùng để thay đổi dữ liệu?

a)

UPDATE

b)

ALTER

c)

CHANGE

d)

MODIFY

47.

Lệnh SQL nào dùng để xóa dữ liệu?

a)

DELETE

b)

REMOVE

c)

DROP

d)

ERASE

48.

GROUP BY trong SQL thường được sử dụng để:

a)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần

b)

Lọc dữ liệu theo điều kiện cụ thể

c)

Nhóm dữ liệu dựa trên giá trị của một hoặc nhiều cột

d)

Xóa các bản ghi trùng lặp

49.

Để lọc dữ liệu theo điều kiện LIKE, cú pháp đúng là:

a)

WHERE column LIKE '%value%'

b)

WHERE column EQUAL '%value%'

c)

WHERE LIKE column '%value%'

d)

IF column LIKE '%value%'

50.

Câu lệnh SELECT dùng để:

a)

Truy vấn dữ liệu

b)

Tạo bảng

c)

Xóa bảng

d)

Cập nhật bảng

51.

INNER JOIN sẽ trả về:

a)

Các bản ghi có liên kết ở cả hai bảng

b)

Tất cả các bản ghi từ bảng bên trái

c)

Tất cả các bản ghi từ bảng bên phải

d)

Không bản ghi nào

52.

LEFT JOIN sẽ trả về:

a)

Tất cả bản ghi bảng trái + khớp bảng phải

b)

Tất cả bản ghi bảng phải

c)

Chỉ các bản ghi khớp giữa 2 bảng

d)

Không bản ghi nào

53.

RIGHT JOIN là:

a)

Tất cả bản ghi ở bảng bên phải và khớp bên trái

b)

Kết hợp 3 bảng

c)

Chỉ dùng trong Oracle

d)

Không có trong MySQL

54.

GROUP BY thường được dùng với:

a)

Hàm tổng hợp như COUNT, SUM

b)

Lệnh UPDATE

c)

Lệnh JOIN

d)

Lệnh ORDER

55.

Hàm COUNT(*) trả về:

a)

Số lượng bản ghi

b)

Tổng giá trị

c)

Giá trị nhỏ nhất

d)

Giá trị lớn nhất

56.

SUBQUERY là:

a)

Truy vấn lồng trong truy vấn khác

b)

Truy vấn phụ

c)

Truy vấn sai

d)

Không phải truy vấn SQL

57.

API là viết tắt của:

a)

Application Programming Interface

b)

Application Processing Interface

c)

Advanced Protocol Interface

d)

App Program Integration

58.

Postman là:

a)

Công cụ kiểm thử API

b)

Công cụ kiểm thử hiệu năng

c)

IDE cho lập trình

d)

CSDL NoSQL

59.

Phương pháp nào thường được dùng trong kiểm thử API?

a)

GET, POST, PUT, DELETE

b)

SEND, RECEIVE

c)

PUSH, POP

d)

TEST, BUILD

60.

Dữ liệu phản hồi của API thường ở dạng:

a)

JSON hoặc XML

b)

DOC hoặc PDF

c)

TXT hoặc HTML

d)

JPG hoặc PNG

61.

Kiểm thử hiệu năng giúp:

a)

Đánh giá tốc độ và độ ổn định của hệ thống

b)

Kiểm tra chức năng hệ thống

c)

Kiểm tra bảo mật hệ thống

d)

Đảm bảo hệ thống không có bug

62.

JMeter là công cụ dùng để:

a)

Kiểm thử hiệu năng

b)

Quản lý dự án

c)

Kiểm thử giao diện

d)

Viết mã nguồn

63.

Load Testing nhằm mục tiêu:

a)

Đánh giá hiệu suất khi tải cao

b)

Tìm lỗi logic

c)

Kiểm tra bảo mật

d)

Kiểm thử API

64.

Stress Testing kiểm tra:

a)

Giới hạn cực đại của hệ thống

b)

Tính logic của phần mềm

c)

Giao diện người dùng

d)

Cơ sở dữ liệu

65.

Soak Testing đánh giá:

a)

Hệ thống khi chạy lâu dài

b)

Tốc độ mạng

c)

Tốc độ CPU

d)

Khả năng backup dữ liệu

66.

Automation Testing là:

a)

Kiểm thử sử dụng công cụ tự động

b)

Kiểm thử thủ công

c)

Lập trình phần mềm

d)

Thiết kế giao diện

67.

Một lợi ích chính của kiểm thử tự động là:

a)

Tăng tốc độ kiểm thử

b)

Giảm nhân sự

c)

Tăng lỗi phần mềm

d)

Giảm tốc độ

68.

Selenium là công cụ:

a)

Kiểm thử tự động giao diện web

b)

Tạo database

c)

Thiết kế API

d)

Viết Unit Test

69.

Kiểm thử tự động phù hợp nhất với:

a)

Các bài test lặp đi lặp lại

b)

Một lần kiểm thử duy nhất

c)

Không có quy trình

d)

Đội phát triển frontend

70.

Kiểm thử tự động không phù hợp khi:

a)

Yêu cầu test thay đổi liên tục

b)

Hệ thống lớn

c)

Nhiều module

d)

Có dữ liệu ổn định

71.

Ưu điểm chính của mô hình Agile là:

a)

Linh hoạt và dễ thay đổi theo yêu cầu

b)

Tuần tự và dễ kiểm soát

c)

Không cần kiểm thử

d)

Tập trung vào tài liệu hơn phần mềm

72.

Một hệ thống yêu cầu người dùng nhập tuổi từ 18 đến 60. Với kỹ thuật Phân lớp tương đương, chọn giá trị đại diện phù hợp cho lớp hợp lệ?

a)

17

b)

18

c)

61

d)

100

73.

Kiểm thử nào được thực hiện sớm nhất trong SDLC?

a)

Unit Testing

b)

System Testing

c)

Regression Testing

d)

Beta Testing

74.

Kiểm thử nào liên quan đến người dùng cuối?

a)

Acceptance Testing

b)

Unit Testing

c)

Integration Testing

d)

Smoke Testing

75.

Quy trình kiểm thử nào giúp phát hiện lỗi trước khi phần mềm đến tay khách hàng?

a)

Alpha Testing

b)

Beta Testing

c)

Acceptance Testing

d)

Usability Testing

76.

Mục tiêu chính của Regression Testing là:

a)

Đảm bảo tính năng cũ không bị ảnh hưởng

b)

Phát triển thêm tính năng mới

c)

Tăng tốc độ hệ thống

d)

Tối ưu giao diện

77.

Acceptance Criteria là:

a)

Tiêu chí chấp nhận tính năng từ người dùng

b)

Tài liệu kỹ thuật

c)

Giao diện mẫu

d)

Yêu cầu bảo mật

78.

Kỹ thuật kiểm thử nào giúp giảm số lượng test case nhưng vẫn đủ kiểm tra?

a)

Equivalence Partitioning

b)

Exploratory Testing

c)

Sanity Testing

d)

A/B Testing

79.

Kỹ thuật kiểm thử nào áp dụng cho hệ thống có trạng thái thay đổi?

a)

State Transition

b)

Boundary Value

c)

Decision Table

d)

Equivalence Partitioning

80.

Một hệ thống yêu cầu người dùng nhập số điểm trong khoảng từ 0 đến 100. Giá trị nào sau đây thuộc lớp dữ liệu hợp lệ?

a)

-5

b)

101

c)

85

d)

150

81.

Một form yêu cầu nhập số lượng sản phẩm từ 1 đến 20. Sử dụng kỹ thuật phân lớp tương đương, chọn 1 giá trị đại diện cho mỗi lớp?

a)

0, 10, 21

b)

1, 20, 30

c)

-1, 15, 100

d)

5, 25, 50

82.

Một ứng dụng chấp nhận tuổi người dùng từ 18 đến 60. Giá trị nào sau đây là giá trị biên?

a)

19

b)

59

c)

60

d)

61

83.

Đầu vào hợp lệ là số nguyên từ 1 đến 100. Theo phương pháp phân tích giá trị biên, bộ kiểm thử nên bao gồm các giá trị nào?

a)

0, 1, 2, 99, 100, 101

b)

1, 50, 100

c)

0, 50, 101

d)

1, 99

84.

Một ứng dụng giảm giá như sau: Nếu là thành viên VIP và mua > 1 triệu → giảm 10% Nếu là khách thường và mua > 2 triệu → giảm 5% Trường hợp khác → không giảm Khách hàng thường mua 2.5 triệu, hệ thống nên:

a)

Giảm 10%

b)

Giảm 5%

c)

Không giảm

d)

Yêu cầu nâng cấp tài khoản

85.

Một hệ thống mở khóa như sau: Đúng mật khẩu và đúng mã OTP → cho đăng nhập Sai mật khẩu → báo lỗi Đúng mật khẩu, sai OTP → yêu cầu nhập lại OTP Trường hợp đúng mật khẩu, đúng OTP sẽ dẫn tới:

a)

Báo lỗi

b)

Cho đăng nhập

c)

Khóa tài khoản

d)

Không phản hồi

86.

Máy bán hàng tự động có các trạng thái: Idle → Selecting → Dispensing → Idle Nếu người dùng chọn hàng mà không đưa tiền, hệ thống sẽ:

a)

Chuyển sang Dispensing

b)

Chuyển về Idle

c)

Không đổi trạng thái

d)

Báo lỗi và chuyển về Idle

87.

Một máy ATM có các trạng thái: Thẻ đã được đưa vào Nhập đúng mã PIN → truy cập tài khoản Nhập sai PIN 3 lần → khóa thẻ Nếu người dùng nhập sai PIN lần thứ 3, trạng thái tiếp theo là:

a)

Cho nhập lại

b)

Truy cập tài khoản

c)

Khóa thẻ

d)

Vô hiệu hóa hệ thống

88.

Trong các kỹ thuật kiểm thử sau, kỹ thuật nào phù hợp để kiểm tra luồng logic nhiều điều kiện?

a)

Phân lớp tương đương

b)

Phân tích giá trị biên

c)

Bảng quyết định

d)

Bảng chuyển đổi trạng thái

89.

Kỹ thuật nào thích hợp nhất để kiểm tra các hành vi thay đổi theo sự kiện hoặc trạng thái?

a)

Phân tích giá trị biên

b)

Bảng chuyển đổi trạng thái

c)

Bảng quyết định

d)

Phân lớp tương đương

90.

Một hệ thống yêu cầu nhập số lượng vé đặt mua từ 1 đến 10. Dựa vào kỹ thuật phân lớp tương đương và phân tích giá trị biên, chọn tập giá trị kiểm thử đầy đủ và hiệu quả nhất dưới đây:

a)

0, 1, 5, 10, 11

b)

1, 2, 3, 4, 5

c)

0, 11

d)

1, 10