wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Chương 5

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu cốt lõi của việc tìm hiểu và phân tích hành vi người dùng là gì?

a)

Giảm chi phí vận hành doanh nghiệp.

b)

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

c)

Tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu.

d)

Mở rộng thị trường quốc tế.

2.

Quá trình Phân tích hành vi người dùng được mô tả là một quá trình như thế nào?

a)

Mang tính dự báo.

b)

Có giới hạn thời gian.

c)

Chỉ thực hiện một lần.

d)

Liên tục.

3.

Trong bước Thu thập dữ liệu, ngoài việc sử dụng các công cụ như Google Analytics, doanh nghiệp còn nên thực hiện hoạt động nào để thu thập thông tin bổ sung?

a)

Phân tích dữ liệu lịch sử tài chính.

b)

Khảo sát trực tuyến, phỏng vấn hoặc quan sát người dùng trực tiếp.

c)

Đánh giá chất lượng sản phẩm.

d)

Thu thập thông tin từ đối thủ cạnh tranh.

4.

Segmentation (Phân đoạn khách hàng) trong gợi ý sản phẩm được thực hiện dựa trên những tiêu chí nào?

a)

Tuổi tác và giới tính của khách hàng.

b)

Khu vực địa lý và múi giờ.

c)

Loại sản phẩm quan tâm, tần suất mua hàng, giá trị đơn hàng.

d)

Tốc độ truy cập mạng của khách hàng.

5.

Thuật toán gợi ý sản phẩm nào được sử dụng khi dựa trên lịch sử mua hàng và thông tin từ phân đoạn khách hàng, nhằm gợi ý sản phẩm tương tự hoặc có liên quan?

a)

Regression (Hồi quy).

b)

Decision Trees (Cây quyết định).

c)

Content-Based Filtering (Lọc dựa trên nội dung).

d)

Collaborative Filtering (Lọc cộng tác).

6.

Trong bước Dự đoán mua hàng, các mô hình học máy được sử dụng để ước tính điều gì?

a)

Nhu cầu tuyển dụng của công ty.

b)

Lợi nhuận hàng quý.

c)

Khả năng khách hàng sẽ mua sản phẩm nào trong tương lai.

d)

Thời gian tải trang web.

7.

Việc Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng dựa trên dự đoán mua hàng nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro vận hành.

b)

Đảm bảo bảo mật thông tin.

c)

Đặt các sản phẩm gợi ý ở vị trí dễ thấy và dễ tiếp cận.

d)

Cập nhật giao diện thường xuyên.

8.

Việc Tích hợp tự động các hệ thống gợi ý và dự đoán mua hàng vào trang web/ứng dụng nhằm tạo ra trải nghiệm gì?

a)

Trải nghiệm đồng nhất.

b)

Trải nghiệm tiêu chuẩn hóa.

c)

Trải nghiệm mua hàng cá nhân hóa.

d)

Trải nghiệm cơ bản.

9.

Trong khâu Chăm sóc khách hàng, việc tiếp tục dự đoán và gợi ý sản phẩm/dịch vụ bổ sung dựa trên điều gì?

a)

Xu hướng thị trường chung.

b)

Lịch sử mua hàng của họ.

c)

Khả năng tồn kho của doanh nghiệp.

d)

Chính sách giá của đối thủ.

10.

Ứng dụng của khoa học dữ liệu trong quản lý kho là gì?

a)

Tăng chi phí lưu kho để đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn

b)

Dự đoán nhu cầu sản phẩm nhằm tối ưu mức tồn kho

c)

Giảm số lượng nhân viên kho bãi

d)

Loại bỏ hoàn toàn khâu lưu trữ hàng hóa

11.

Trong chuỗi cung ứng, khoa học dữ liệu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tự động hóa hoàn toàn mọi quy trình không cần con người

b)

Dự báo nhu cầu, tối ưu vận chuyển và giảm rủi ro đứt gãy nguồn cung

c)

Chỉ tập trung vào sản xuất mà bỏ qua khâu phân phối

d)

Tăng tồn kho để tránh thiếu hàng

12.

Việc phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp:

a)

Xác định các điểm nghẽn và tối ưu luồng hàng hóa

b)

Giảm độ chính xác trong dự báo nhu cầu

c)

Chỉ cải thiện doanh thu bán lẻ mà không ảnh hưởng logistics

d)

Giảm khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu

13.

Một trong những lợi ích chính của ứng dụng khoa học dữ liệu trong quản lý kho là:

a)

Xác định chính xác thời điểm nhập và xuất hàng

b)

Giảm khả năng truy xuất dữ liệu

c)

Bỏ qua yếu tố mùa vụ

d)

Giảm năng suất lao động

14.

Khoa học dữ liệu giúp doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng bằng cách nào?

a)

Dự báo nhu cầu, theo dõi tình trạng vận chuyển và tối ưu tồn kho

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhân viên vận hành

c)

Giảm độ chính xác của dữ liệu giao hàng

d)

Tăng lượng hàng tồn kho không cần thiết

15.

Phân tích dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp:

a)

Dự đoán nhu cầu tiêu dùng và cá nhân hóa sản phẩm/dịch vụ

b)

Tăng chi phí marketing mà không cần đánh giá hiệu quả

c)

Giảm tương tác với người tiêu dùng

d)

Giảm sự trung thành của khách hàng

16.

Khoa học dữ liệu hỗ trợ hoạt động tiếp thị như thế nào?

a)

Xây dựng chiến dịch marketing dựa trên dữ liệu thực tế và mô hình dự đoán

b)

Tạo nội dung quảng cáo ngẫu nhiên

c)

Giảm khả năng phân tích hiệu quả chiến dịch

d)

Tăng chi phí truyền thông mà không kiểm soát được kết quả

17.

Phân tích hành vi khách hàng trực tuyến trong thương mại điện tử giúp doanh nghiệp:

a)

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và tăng tỷ lệ chuyển đổi mua hàng

b)

Giảm tương tác người dùng với website

c)

Tăng độ trễ trong phản hồi khách hàng

d)

Bỏ qua lịch sử tìm kiếm và giao dịch

18.

Dữ liệu thu thập từ các nền tảng thương mại điện tử có thể được sử dụng để:

a)

Xây dựng mô hình dự đoán nhu cầu sản phẩm và đề xuất cá nhân hóa

b)

Tăng giá sản phẩm ngẫu nhiên

c)

Giảm độ chính xác của báo cáo doanh thu

d)

Giấu thông tin khách hàng khỏi hệ thống phân tích

19.

Tại sao việc bảo mật dữ liệu khách hàng là yếu tố cốt lõi trong ứng dụng khoa học dữ liệu cho tiếp thị?

a)

Để đảm bảo tuân thủ quy định pháp lý và duy trì niềm tin của khách hàng

b)

Để tăng lượng dữ liệu bán cho bên thứ ba

c)

Để tối đa hóa quảng cáo không kiểm soát

d)

Để hạn chế quyền truy cập hợp pháp của người dùng

20.

Trong quy trình khoa học dữ liệu y tế, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?

a)

Lựa chọn thuật toán học máy

b)

Thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh nhân, thiết bị y tế, khảo sát

c)

Đánh giá mô hình

d)

Trực quan hóa dữ liệu

21.

Bước tiền xử lý dữ liệu (Data Preprocessing) trong phân tích y tế thường bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Loại bỏ giá trị thiếu, xử lý ngoại lệ, chuẩn hóa dữ liệu

b)

Dự đoán biến mục tiêu

c)

Chọn thuật toán học sâu

d)

Đánh giá mô hình

22.

Việc xác định mối quan hệ giữa các yếu tố như tuổi, huyết áp và nguy cơ bệnh tim là ví dụ của:

a)

Phân tích mô tả

b)

Khám phá dữ liệu (Exploratory Data Analysis – EDA)

c)

Mô hình hóa tuyến tính tổng quát

d)

Học sâu không giám sát

23.

Khi nhà khoa học dữ liệu sử dụng hồi quy logistic để dự đoán khả năng mắc bệnh (0/1), đó là ví dụ của:

a)

Học có giám sát (Supervised Learning)

b)

Học không giám sát (Unsupervised Learning)

c)

Học tăng cường

d)

Học sâu

24.

Kỹ thuật phân cụm (Clustering) giúp nhóm các bệnh nhân có đặc điểm tương tự lại với nhau mà không có nhãn sẵn. Đây là ví dụ của:

a)

Học có giám sát

b)

Học không giám sát

c)

Học sâu

d)

Học tăng cường

25.

Phân tích dữ liệu y tế theo thời gian (Time-series analysis) giúp nhà nghiên cứu:

a)

Dự đoán xu hướng thay đổi tình trạng bệnh nhân theo thời gian

b)

Tối ưu hóa kích thước dữ liệu

c)

Chọn mô hình hồi quy

d)

Tính trung bình mẫu

26.

Một nhóm nghiên cứu dùng mạng nơ-ron sâu để phát hiện khối u trong ảnh MRI. Đây là ứng dụng của:

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán hỗ trợ

b)

Thống kê mô tả

c)

Mô hình hồi quy tuyến tính

d)

Hệ thống cơ sở dữ liệu

27.

Các chỉ số như Accuracy, Precision, Recall, F1-score thường được dùng để:

a)

Đánh giá hiệu suất mô hình dự đoán

b)

Xử lý dữ liệu bị thiếu

c)

Mô tả dữ liệu

d)

Trực quan hóa dữ liệu

28.

Việc sử dụng dữ liệu di truyền và lâm sàng để cá nhân hóa phác đồ điều trị được gọi là:

a)

Y học cá nhân hóa (Personalized Medicine)

b)

Phân tích nhân tố khám phá

c)

Học tăng cường

d)

Mô hình hóa thống kê

29.

Trong phân tích dữ liệu y tế, nhà khoa học dữ liệu phải đặc biệt quan tâm đến:

a)

Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu bệnh nhân

b)

Độ phức tạp của phần mềm

c)

Tốc độ truy cập mạng

d)

Hình thức biểu đồ

30.

Khoa học dữ liệu giúp phát hiện sớm các bệnh mãn tính (như tiểu đường, tim mạch) chủ yếu bằng cách nào?

a)

Dự đoán bệnh dựa trên chiêm tinh học và ngày sinh của bệnh nhân

b)

Phân tích dữ liệu y tế ngẫu nhiên không cần hồ sơ bệnh nhân

c)

Phân tích hồ sơ bệnh nhân điện tử (EHR) để nhận diện mẫu dữ liệu bất thường

d)

Chỉ dựa vào quan sát trực tiếp của bác sĩ mà không cần dữ liệu

31.

Trong y tế, mô hình học máy giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị bằng cách nào?

a)

Chọn thuốc ngẫu nhiên để giảm sai lệch thống kê

b)

Phân tích dữ liệu di truyền và lâm sàng của từng bệnh nhân

c)

Bỏ qua yếu tố sức khỏe cá nhân để dễ huấn luyện mô hình

d)

Tự động thay thế bác sĩ trong mọi quyết định điều trị

32.

Kỹ thuật nào sau đây giúp bảo mật dữ liệu y tế khi huấn luyện mô hình học máy liên viện?

a)

Lưu dữ liệu trên USB cá nhân

b)

Sao chép toàn bộ dữ liệu giữa các bệnh viện

c)

Học liên kết (Federated Learning)

d)

Công khai toàn bộ hồ sơ bệnh nhân để kiểm chứng

33.

Khai phá dữ liệu (Data Mining) trong y tế giúp giảm sai sót chẩn đoán bằng cách nào?

a)

Dự đoán bệnh dựa vào cảm tính của bác sĩ

b)

Tự động phát hiện mối liên hệ giữa triệu chứng, bệnh và thuốc

c)

Loại bỏ toàn bộ dữ liệu bệnh nhân cũ để tránh nhầm lẫn

d)

Ngăn bác sĩ truy cập dữ liệu bệnh nhân

34.

Việc ứng dụng AI và học sâu trong quản lý dữ liệu y tế sẽ tác động thế nào đến vai trò của bác sĩ trong tương lai?

a)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong khám chữa bệnh

b)

Khiến bác sĩ không còn cần đến kỹ năng y học

c)

Hỗ trợ bác sĩ ra quyết định nhanh và chính xác hơn

d)

Làm giảm chất lượng dịch vụ y tế vì phụ thuộc vào máy

35.

Khoa học dữ liệu giúp rút ngắn chu kỳ phát triển thuốc mới chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tăng thời gian thử nghiệm lâm sàng để thu thập thêm dữ liệu

b)

Sử dụng mô hình dự đoán để sàng lọc và xác định hợp chất tiềm năng nhanh hơn

c)

Giảm bớt quy trình kiểm nghiệm an toàn thuốc

d)

Thay thế hoàn toàn các thử nghiệm sinh học bằng dự đoán lý thuyết

36.

Ứng dụng nào sau đây của học máy (Machine Learning) đúng trong dự đoán đặc tính của phân tử thuốc?

a)

Dự đoán tính chất hóa học dựa trên màu sắc của thuốc

b)

Phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc phân tử và hoạt tính sinh học (QSAR)

c)

Xác định liều lượng thuốc chỉ dựa vào cân nặng của bệnh nhân

d)

Bỏ qua dữ liệu thực nghiệm và chỉ dùng dữ liệu mô phỏng

37.

Kết hợp dữ liệu gen (genomics) và dữ liệu lâm sàng giúp ích cho lĩnh vực nào sau đây?

a)

Phát triển thuốc cá thể hóa phù hợp với từng nhóm bệnh nhân

b)

Chuẩn hóa quy trình kế toán trong ngành dược

c)

Giảm chi phí vận chuyển thuốc giữa các quốc gia

d)

Quản lý kho hàng và tồn kho dược phẩm

38.

Thách thức lớn nhất khi áp dụng khoa học dữ liệu trong nghiên cứu dược phẩm là gì?

a)

Thiếu các phần mềm giải trí cho nhà nghiên cứu

b)

Dữ liệu không đồng nhất, phân tán và khó tích hợp

c)

Không thể thu thập dữ liệu trong môi trường phòng thí nghiệm

d)

Không có đủ bệnh nhân để thử nghiệm thuốc

39.

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (Deep Learning) đang thay đổi vai trò của nhà nghiên cứu dược phẩm như thế nào?

a)

Giúp họ ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu thay vì làm thủ công

b)

Khiến họ không cần hiểu kiến thức sinh học hoặc hóa học

c)

Thay thế hoàn toàn con người trong phát minh thuốc

d)

Giới hạn khả năng sáng tạo của nhà nghiên cứu

40.

Phân tích dữ liệu xã hội tập trung vào:

a)

Thu thập dữ liệu trong lĩnh vực tài chính thôi

b)

Phân tích dữ liệu từ mạng xã hội, hành vi con người

c)

Chỉ phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô

d)

Tạo báo cáo doanh thu

41.

Ứng dụng của phân tích dữ liệu xã hội là:

a)

Dự báo hành vi khách hàng và tối ưu truyền thông

b)

Tăng tốc độ xử lý CPU

c)

Thiết kế kiến trúc

d)

Lập trình phần mềm nhúng

42.

"Tâm lý đám đông" nghiên cứu điều gì?

a)

Cách cá nhân hành động độc lập

b)

Hành vi nhóm và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân trong nhóm

c)

Đặc điểm di truyền của con người

d)

Quy trình quản trị nhân sự

43.

Một ví dụ công cụ hỗ trợ phân tích cảm xúc người dùng trực tuyến là:

a)

Google Maps

b)

Sentiment Analysis APIs

c)

Microsoft Paint

d)

Excel cơ bản

44.

Khi nghiên cứu tư duy đám đông, nhà nghiên cứu có thể:

a)

Xác định chiến lược truyền thông hiệu quả hơn

b)

Thiết lập hệ thống mạng nội bộ

c)

Giảm độ trễ internet

d)

Chỉ tập trung vào dữ liệu từng cá nhân

45.

Dự báo xu hướng là:

a)

Dự đoán các sự kiện trong tương lai dựa trên dữ liệu quá khứ

b)

Xác định sai số thống kê

c)

Lưu trữ dữ liệu nội bộ

d)

Quét mã độc trong hệ thống

46.

Mục đích chính của dự báo xu hướng truyền thông xã hội:

a)

Đo lường tốc độ mạng

b)

Dự đoán sự thay đổi về sở thích và hành vi công chúng

47.

Phân tích lan truyền thông tin (Information Propagation) tập trung vào:

a)

Cách tin tức được chia sẻ, lan truyền trong cộng đồng

b)

Cấu trúc CPU

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Bán hàng trực tiếp

48.

Ứng dụng quan trọng của phân tích lan truyền thông tin là:

a)

Phát hiện tin giả và thông tin sai lệch

b)

Thiết kế phần cứng

c)

Tối ưu hóa bộ nhớ máy tính

d)

Tạo hình ảnh 3D

49.

Trong quản lý dự án công cộng, Khoa học Dữ liệu có thể giúp:

a)

Dự đoán tiến độ và tối ưu hóa nguồn lực

b)

Thiết kế kiến trúc

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Phân tích cảm xúc người dân trên mạng xã hội

50.

Phân tích dữ liệu xã hội chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên mạng

b)

Hiểu hành vi và xu hướng của con người trong môi trường trực tuyến

c)

Kiểm tra độ an toàn của hệ thống mạng xã hội

d)

Tối ưu hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu

51.

Mục tiêu chính của quá trình giám sát và phân tích dữ liệu truyền thông xã hội là gì?

a)

Kiểm tra lỗi phần mềm trên mạng xã hội

b)

Hiểu rõ người dùng, tương tác và xu hướng trên mạng xã hội

c)

Tạo quảng cáo tự động

d)

Quản lý cơ sở dữ liệu nội bộ

52.

Trong bước đầu tiên của quá trình giám sát mạng xã hội, ta cần làm gì?

a)

Tiến hành phân tích NLP

b)

Lựa chọn nền tảng và loại dữ liệu cần giám sát

c)

Lọc và làm sạch dữ liệu

d)

Sử dụng công cụ thống kê

53.

Công cụ nào không phải là công cụ phổ biến để phân tích dữ liệu mạng xã hội?

a)

Pandas

b)

Scikit-learn

c)

Photoshop

d)

spaCy

54.

Vì sao cần bước “lọc và tiền xử lý dữ liệu” trong giám sát truyền thông xã hội?

a)

Để tăng lượng dữ liệu thu thập

b)

Để loại bỏ dữ liệu không liên quan và chuẩn hóa thông tin

c)

Để tạo hiệu ứng quảng cáo

d)

Để giảm chi phí phần cứng

55.

Ứng dụng Khoa học Dữ liệu trong định chính sách giúp ích gì?

a)

Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính

b)

Dự đoán và phân tích xu hướng dựa trên dữ liệu

c)

Tăng thuế tự động

d)

Giảm năng suất ra quyết định

56.

Trong lĩnh vực y tế, Khoa học Dữ liệu có thể được sử dụng để:

a)

Dự đoán dịch bệnh và tối ưu hóa chăm sóc sức khỏe

b)

Thiết kế bệnh viện

c)

Tăng giá thuốc

d)

Tạo quảng cáo thuốc

57.

Phân tích ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trong giám sát mạng xã hội được dùng để:

a)

Tăng tốc độ thu thập dữ liệu

b)

Hiểu nội dung bài viết và cảm xúc người dùng

c)

Tạo video quảng cáo

d)

Quản lý tài khoản mạng xã hội

58.

Trong lĩnh vực môi trường, Khoa học Dữ liệu giúp gì cho quản lý và định chính sách?

a)

Dự đoán thời tiết chính xác 100%

b)

Theo dõi sử dụng tài nguyên và phân tích biến đổi khí hậu

c)

Tăng sản lượng công nghiệp

d)

Quản lý quảng cáo xanh

59.

Một lợi ích quan trọng của việc phân tích dữ liệu truyền thông xã hội là:

a)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn

c)

Tự động hóa hệ thống kế toán

d)

Xóa tài khoản spam

60.

Thành tựu nổi bật nhất của Khoa học Dữ liệu trong thương mại điện tử là gì?

a)

Tăng số lượng sản phẩm trong kho

b)

Tạo quảng cáo truyền thống trên TV

c)

Xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm cá nhân hóa

d)

Tự động hóa việc đóng gói hàng

61.

Trong lĩnh vực y tế, Khoa học dữ liệu giúp:

a)

Quản lý danh bạ bệnh nhân thủ công

b)

Lập kế hoạch tài chính cho bệnh viện

c)

Phân tích dữ liệu lâm sàng để dự đoán và chẩn đoán bệnh

d)

Giảm chi phí quảng cáo thuốc

62.

Một trong những ứng dụng quan trọng của Khoa học dữ liệu trong xã hội là:

a)

Xây dựng robot công nghiệp

b)

Tăng tốc độ truyền tải internet

c)

Phân tích dữ liệu mạng xã hội để hiểu hành vi cộng đồng

d)

Quản lý hệ thống điện lưới

63.

Khoa học dữ liệu trong tài chính thường được sử dụng để:

a)

Thiết kế sản phẩm ngân hàng truyền thống

b)

Dự đoán xu hướng thị trường và quản lý rủi ro

c)

Tăng lãi suất tiết kiệm

d)

Quản lý nhân sự ngân hàng

64.

Thành tựu của Khoa học dữ liệu trong công nghiệp sản xuất là:

a)

Dự đoán thời điểm bảo trì máy móc và tối ưu quy trình

b)

Tự động cắt giảm nhân sự

c)

Tăng số lượng nhân công

d)

Mở rộng quy mô nhà máy

65.

Một trong những giá trị lớn nhất của Khoa học dữ liệu đối với doanh nghiệp là:

a)

Dựa vào kinh nghiệm cá nhân để ra quyết định

b)

Giảm độ chính xác của dự báo

c)

Giảm chi phí quảng cáo bằng cách xóa dữ liệu

d)

Tạo ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và khách quan

66.

Trong nghiên cứu khoa học, Khoa học dữ liệu giúp:

a)

Phân tích dữ liệu lớn để phát hiện tri thức và mô hình mới

b)

Lưu trữ dữ liệu thủ công trong sổ sách

c)

Giấu thông tin nghiên cứu

d)

Giảm số lượng thí nghiệm

67.

Một minh chứng rõ ràng về ứng dụng Khoa học dữ liệu trong đời sống là:

a)

Tăng tốc độ in ấn sách

b)

Giảm số lượng sinh viên học ngành công nghệ

c)

Dự báo thời tiết, phân tích xu hướng tiêu dùng và sức khỏe cộng đồng

d)

Lưu trữ tài liệu giấy

68.

Những thành tựu tiêu biểu của Khoa học dữ liệu cho thấy:

a)

Khoa học dữ liệu chỉ áp dụng trong nghiên cứu học thuật

b)

Lĩnh vực này chỉ hữu ích trong công nghệ thông tin

c)

Nó không ảnh hưởng đến quyết định của tổ chức

d)

Khoa học dữ liệu đã trở thành yếu tố cốt lõi trong mọi ngành nghề hiện đại

69.

Thách thức nào sau đây được văn bản nhấn mạnh là vấn đề khi lượng dữ liệu cá nhân gia tăng?

a)

Khả năng tăng cường học máy

b)

Bảo mật và quyền riêng tư

c)

Phân giải và giải thích mô hình

d)

Chất lượng dữ liệu

70.

Theo văn bản, vấn đề về Chất lượng dữ liệu đòi hỏi quy trình nào phải được thực hiện cẩn thận?

a)

Quy trình đào tạo nhân lực

b)

Quy trình phân giải mô hình

c)

Quy trình tiền xử lý và làm sạch dữ liệu

d)

Quy trình tạo ra biểu đồ mô hình

71.

Thách thức nào đặt ra câu hỏi về khả năng phát triển các mô hình học máy mà không cần dữ liệu lớn?

a)

Nhân lực chất lượng cao

b)

Chất lượng dữ liệu

c)

Bảo mật và quyền riêng tư

d)

Khả năng tăng cường học máy (Machine Learning)

72.

Trong các ứng dụng quan trọng như y tế và tài chính, thách thức của việc mô hình phức tạp và "đen hộp" (black box) là gì?

a)

Khó khăn trong việc tìm kiếm dữ liệu lớn.

b)

Khó khăn trong việc tiền xử lý dữ liệu.

c)

Khó khăn trong việc giải thích tại sao mô hình đưa ra dự đoán cụ thể.

d)

Khó khăn trong việc đảm bảo đạo đức mô hình.

73.

Học máy đạo đức (Ethical Machine Learning), một hướng phát triển trong tương lai, cần đặc biệt chú ý đến việc giải quyết các vấn đề liên quan đến điều gì?

a)

Tính toàn vẹn của dự án dữ liệu lớn.

b)

Xây dựng mô hình dễ dàng cho người không chuyên.

c)

Tận dụng tri thức từ nhiều nguồn.

d)

Biểu đồ, quyền riêng tư, và phân biệt đối xử.

74.

Học máy gia tăng (Augmented Machine Learning) được định hướng phát triển nhằm mục đích gì?

a)

Nghiên cứu tương tác xã hội và hành vi con người.

b)

Tạo mô hình tương tác tốt hơn giữa con người và máy tính, làm cho việc xây dựng và sử dụng mô hình dễ dàng hơn cho người không chuyên.

c)

Tiếp tục phát triển các công cụ xử lý dữ liệu lớn.

d)

Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

75.

Học máy đa nhiệm (Multi-Task Learning) là hướng nghiên cứu về việc tận dụng điều gì?

a)

Tận dụng dữ liệu độc lập từ một nguồn duy nhất.

b)

Tận dụng các công cụ xử lý dữ liệu lớn.

c)

Tận dụng dữ liệu và tri thức từ nhiều nguồn và mục tiêu khác nhau.

d)

Tận dụng các kỹ sư dữ liệu chất lượng cao.

76.

Một trong những thách thức về Nhân lực trong Khoa học dữ liệu là gì?

a)

Thiếu dữ liệu phù hợp để đào tạo nhân lực.

b)

Không thể sử dụng dữ liệu lớn để đánh giá nhân lực.

c)

Tạo ra và duy trì một lực lượng lao động đủ chất lượng cao (chuyên gia và kỹ sư dữ liệu).

d)

Nhân lực không quan tâm đến đạo đức học máy.

77.

Hướng phát triển nào liên quan đến việc kết hợp Khoa học Dữ liệu với nghiên cứu xã hội để hiểu rõ hơn về tương tác xã hội và hành vi con người?

a)

Học máy đa nhiệm.

b)

Học máy đạo đức.

c)

Hợp nhất dữ liệu và học máy.

d)

Khoa học Dữ liệu xã hội (Social Data Science).

78.

Hướng phát triển Xử lý dữ liệu lớn (Big Data Processing) tập trung vào việc tiếp tục phát triển các công nghệ và công cụ để đảm bảo yếu tố nào của dự án dữ liệu lớn?

a)

Khả năng giải thích mô hình.

b)

Quyền riêng tư của dữ liệu.

c)

Tính toàn vẹn và hiệu quả.

d)

Đạo đức và phân biệt đối xử.

79.

Khoa học dữ liệu có vai trò như thế nào trong việc định hình sự phát triển của các công nghệ tiên tiến trong tương lai?

a)

Giúp tạo ra các thiết bị phần cứng tiên tiến hơn.

b)

Giúp xác định hướng phát triển của công nghệ dựa trên dữ liệu và phân tích dữ liệu để dự đoán xu hướng công nghệ tương lai.

c)

Để thu thập dữ liệu.

d)

Chỉ phục vụ mục đích thống kê cơ bản, không liên quan đến xu hướng công nghệ.

80.

Khoa học dữ liệu giúp các công ty cải thiện sản phẩm và dịch vụ của họ như thế nào?

a)

Bằng cách tăng giá sản phẩm để thu hút khách hàng trung thành hơn.

b)

Bằng cách giảm hoạt động thu thập dữ liệu để tiết kiệm chi phí.

c)

Bằng cách phát triển sản phẩm và quan tâm đến phản hồi của khách hàng.

d)

Bằng cách phân tích dữ liệu người dùng, đánh giá, phản hồi và đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.

81.

Trong lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trường, Khoa học dữ liệu có vai trò gì?

a)

Giúp tập trung vào mô phỏng các hiện tượng tự nhiên không cần đến dữ liệu thực tế.

b)

Giúp tự động hóa hoàn toàn quá trình khai thác tài nguyên thiên nhiên.

c)

Thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến sử dụng tài nguyên, biến đổi khí hậu và các vấn đề về bảo vệ môi trường.

d)

Giảm việc giám sát môi trường để tiết kiệm chi phí quản lý.

82.

Khoa học dữ liệu giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất trong các ngành công nghiệp bằng cách sử dụng dữ liệu từ cảm biến và quy trình sản xuất để làm gì?

a)

Để cải thiện hiệu suất

b)

Để nâng cao hiệu quả quản lý tài sản

c)

Để giảm lãng phí

d)

Cả 3 phương án trên

83.

Khoa học dữ liệu có thể giúp dự đoán và quản lý rủi ro trong các lĩnh vực nào?

a)

Khí tượng thủy văn, nông nghiệp, chính trị

b)

Tài chính, bảo hiểm, y tế

c)

Giáo dục, sản xuất, công nghệ

d)

Cả 3 phương án trên

84.

Mục tiêu chính của việc áp dụng khoa học dữ liệu trong phân tích hồ sơ bệnh nhân và kết quả xét nghiệm là?

a)

Chẩn đoán chính xác bệnh, hỗ trợ điều trị cá nhân hóa và dự đoán kết quả điều trị

b)

Giảm chi phí bệnh viện bằng cách cắt giảm nhân viên y tế

c)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong quá trình điều trị

d)

Tăng số lượng xét nghiệm mà không cần lý do

85.

Vai trò chính của khoa học dữ liệu trong việc phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy là?

a)

Thay thế hoàn toàn các nhà khoa học dữ liệu trong quá trình huấn luyện mô hình

b)

Cung cấp dữ liệu chất lượng và thông tin quan trọng để huấn luyện và tối ưu mô hình máy học

c)

Giảm chi phí phần cứng của hệ thống AI mà không cần dữ liệu

d)

Ngăn AI tự học và ra quyết định

86.

Vai trò chính của khoa học dữ liệu trong quyết định chính trị và chính sách là?

a)

Thay thế hoàn toàn các nhà hoạch định chính sách

b)

Tăng chi phí bầu cử mà không cần lợi ích thực tế

c)

Ngăn cản việc ra quyết định chính trị

d)

Phân tích dữ liệu cử tri và dự đoán kết quả bầu cử để hỗ trợ ra quyết định

87.

Khoa học dữ liệu giúp các nền tảng trực tuyến tối ưu hóa trải nghiệm người dùng bằng cách?

a)

Hiển thị cùng nội dung cho tất cả người dùng

b)

Phân tích dữ liệu hành vi để gợi ý sản phẩm và nội dung phù hợp với từng cá nhân

c)

Giảm tốc độ truy cập của người dùng

d)

Loại bỏ các lựa chọn tùy chỉnh cho người dùng

88.

Khoa học dữ liệu xã hội là lĩnh vực kết hợp giữa?

a)

Khoa học xã hội và phân tích dữ liệu để hiểu hành vi, tương tác và xu hướng xã hội

b)

Toán học và vật lý để dự đoán tương lai

c)

Sinh học và hóa học để phân tích môi trường

d)

Kinh tế học và luật học mà không dùng dữ liệu