Font size
WorksheetsHTML & CSS Fundamentals: Questions 1-14
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Mục đích chính của việc cài đặt VS Code trong quá trình học HTML/CSS là gì?
Để chạy website trên server
Để soạn thảo và quản lý mã nguồn
Để thay thế trình duyệt web
Để biên dịch HTML
Trình duyệt web có vai trò nào sau đây?
Lưu trữ website
Biên dịch HTML thành mã máy
Quản lý tên miền
Hiển thị nội dung web cho người dùng
Internet được hiểu chính xác nhất là:
Một giao thức truyền dữ liệu
Mạng lưới toàn cầu kết nối các thiết bị
Một phần mềm toàn cầu
Một website lớn
Giao thức nào giúp trình duyệt và máy chủ trao đổi dữ liệu web?
HTTP/HTTPS
SMTP
FTP
TCP
Vai trò của DNS là gì?
Chuyển tên miền thành địa chỉ IP
Mã hóa dữ liệu web
Lưu trữ file HTML
Tăng tốc độ Internet
Website là gì?
Một file HTML duy nhất
Một ứng dụng desktop
Tập hợp các trang web lưu trên máy chủ
Một trình duyệt
Ngôn ngữ nào chịu trách nhiệm chính về cấu trúc trang web?
CSS
JavaScript
HTML
PHP
CSS có vai trò gì?
Kết nối server
Lưu trữ dữ liệu
Định kiểu giao diện
Xử lý logic
JavaScript chủ yếu dùng để:
Tạo bảng
Tạo tương tác cho trang web
Định dạng văn bản
Tạo cấu trúc trang
HTML là viết tắt của:
HyperText Markup Language
HighText Machine Language
High Transfer Markup Language
Hyper Transfer Mark Language
Thẻ nào khai báo phiên bản HTML5?
A. <html>
B. <meta>
C. <!DOCTYPE html>
D. <head>
Phần nào chứa nội dung hiển thị trên trình duyệt?
A. <head>
B. <title>
C. <meta>
D. <body>
Thẻ
KHÔNG dùng để:Chứa nội dung chính
Đặt tiêu đề trang
Khai báo meta
Liên kết CSS
Thẻ heading quan trọng nhất là:
A. <h6>
B. <h4>
C. <h2>
D. <h1>
Thẻ nào dùng để tạo đoạn văn?
A. <span>
B. <div>
C. <p>
D. <br>
Danh sách KHÔNG thứ tự sử dụng cặp thẻ nào?
A. <ol> + <li>
B. <ul> + <li>
C. <list> + <item>
D. <dl> + <dt >
Mỗi mục trong danh sách luôn nằm trong thẻ:
A. <ul>
B. <ol>
C. <li>
D. <p>
Thuộc tính BẮT BUỘC của thẻ là:
width
height
alt
src
Thuộc tính alt có tác dụng gì?
Tạo liên kết cho ảnh
Nén ảnh
Thay đổi kích thước ảnh
Hiển thị khi ảnh lỗi và hỗ trợ accessibility
Thẻ nào tạo liên kết?
A. <link>
B. <href>
C. <a>
D. <nav>
Block element có đặc điểm nào sop hơn sop?/an
Không có margin
Không xuống dòng
Không áp dụng width
Chiếm toàn bộ chiều ngang
Inline element có đặc điểm nào?
Luôn tạo dòng mới
Chiếm toàn bộ chiều ngang
Chỉ chiếm không gian cần thiết
Không thể chứa text
Thẻ nào là inline element?
A. <div>
B. <p>
C. <h1>
D. <span>
Thẻ
dùng để:
Tạo khoảng trắng
Tạo đoạn mới
Ngắt dòng
Tạo đường kẻ
Thẻ
dùng để:
Ngắt dòng
Tạo form
Tạo phân cách nội dung
Tạo heading
HTML Entity < hiển thị ký tự nào?
"
<
>
&
Mục đích của Semantic HTML là:
Code ngắn hơn
Mô tả ý nghĩa nội dung rõ ràng
Thay thế CSS
Trang web đẹp hơn
Thẻ nào KHÔNG phải semantic?
A. <header>
B. <footer>
C. <div>
D. <nav>
Thẻ nào định nghĩa bảng?
A. <tr>
B. <td>
C. <table>
D. <th>
Thẻ
Luôn nằm trong
Không có viền
In nghiêng
In đậm và căn giữa
Thẻ dùng để: Chứa dữ liệu chính Chứa toàn bộ bảng Chứa tiêu đề bảng Chứa ghi chú Thuộc tính nào cho phép ô bảng trải nhiều cột? cellspacing colspan rowspan cellpadding Form dùng để: Thu thập dữ liệu người dùng Hiển thị dữ liệu Tạo bảng Trang trí giao diện Thuộc tính action của form dùng để: Xác định validation Xác định kiểu input Chỉ định nơi gửi dữ liệu Chỉ định phương thức gửi GET request có đặc điểm nào? Dữ liệu ẩn hoàn toàn Không gửi được dữ liệu Dữ liệu nằm trong body Dữ liệu hiển thị trên URL POST request phù hợp với: Link chia sẻ Dữ liệu nhạy cảm Bookmark URL Tìm kiếm Input type nào nhập nhiều dòng? textarea button number text Radio button cho phép: Chọn nhiều đáp án Nhập văn bản Chọn tất cả Chọn một đáp án trong nhóm Checkbox khác radio ở điểm nào? Không cần name Chỉ chọn một Chọn nhiều độc lập Không có value Thẻ nào tạo danh sách thả xuống? A. <input> B. <option> C. <select> D. <datalist> <option>phải nằm trong thẻ nào? A. <form> B. <input> C. <select> D. <fieldset> CSS là viết tắt của: Creative Style Sheets Computer Style Sheets Color Style Sheets Cascading Style Sheets Cách liên kết CSS ngoài đúng là: A. <style src="style.css"> B. <css link="style.css"> C. <link rel="stylesheet" href="style.css"> D. <script src="style.css"> CSS inline được viết ở đâu? Trong Trong File .css Trong thuộc tính style của thẻ Thuộc tính nào đổi màu chữ? font-color text-color color background Hệ màu nào hỗ trợ alpha channel? RGB HSL HEX RGBA Thuộc tính nào căn giữa văn bản? vertical-align text-transform text-align text-decoration Thuộc tính nào thay đổi khoảng cách giữa các chữ? text-indent word-spacing letter-spacing line-height Universal selector trong CSS là: * . all # Id selector có ký hiệu nào? .id #id *id &id Class selector có ký hiệu: # & * . Adjacent selector có cú pháp: E F E > F E + F E ~ F Descendant selector chọn phần tử nào? Phần tử cùng cấp Phần tử đứng sau Con trực tiếp Phần tử là con cháu Selector [type="text"] là loại selector gì? Attribute Id Class Universal Pseudo-class dùng để: Tạo layout Chọn trạng thái phần tử Tạo animation Tạo nội dung ảo Pseudo-element nào thêm nội dung sau phần tử? :hover :first-letter :after :focus Độ ưu tiên cao nhất trong CSS là: Element Class Universal Id Box model KHÔNG bao gồm thành phần nào? Outline Border Padding Content Thuộc tính nào tạo khoảng cách BÊN NGOÀI hộp? border padding width margin Thuộc tính nào tạo khoảng cách GIỮA nội dung và viền? outline padding margin border display: none có tác dụng gì? Thu nhỏ phần tử Ẩn và không chiếm chỗ Giảm opacity Ẩn nhưng vẫn chiếm chỗ Giá trị nào cho phép phần tử có width/height nhưng vẫn inline? inline block inline-block none opacity: 0 nghĩa là: Phần tử bị xóa Phần tử không hiển thị và không chiếm chỗ Màu trong suốt Phần tử biến mất nhưng vẫn chiếm chỗ Position mặc định của mọi phần tử là: static fixed absolute relative position: relative dùng để: Ẩn phần tử Di chuyển theo viewport Làm mốc cho absolute Thay đổi thứ tự HTML position: absolute định vị theo: viewport phần tử cha gần nhất có position html body position: fixed cố định theo: content viewport parent body position: sticky kết hợp giữa: static và fixed relative và absolute relative và fixed absolute và fixed Transition dùng để: Thay đổi DOM Tạo font Tạo chuyển động mượt Tạo layout Thuộc tính nào KHÔNG thuộc transition? transition-delay transition-duration transition-property transition-color Transform KHÔNG hỗ trợ: translate scale color rotate Google Fonts là: Công cụ thiết kế Thư viện font miễn phí Trình duyệt Framework CSS Để dùng Google Fonts, cần: Liên kết vào HTML hoặc CSS Viết JavaScript Tải font về máy người dùng Cài plugin VS Code Thứ tự ưu tiên CSS đúng là: Universal > Id > Class Element > Class > Id Id > Class > Element Class > Element > Id Selector div p chọn: p ngay sau div p là con cháu của div p cùng cấp với div div là con của p Selector div + p chọn: p đứng ngay sau div mọi p sau div p là con cháu p bên trong div CSS giúp tách biệt điều gì? HTML và JS Server và client Nội dung và trình bày Logic và dữ liệu Font-family nên khai báo: Chỉ dùng serif Không cần font mặc định Nhiều font dự phòng 1 font duy nhất font-weight: bold tương đương: 900 700 300 100 line-height ảnh hưởng đến: Màu chữ Kích thước chữ Khoảng cách dòng Độ rộng chữ Thuộc tính nào viết hoa toàn bộ chữ? letter-spacing text-align text-transform text-decoration text-decoration: none thường dùng cho: paragraph link list heading RGBA khác RGB ở điểm nào? Dễ đọc hơn Có alpha channel Nhiều màu hơn Không dùng số Hệ màu HSL gồm: Hue, Saturation, Lightness Highlight, Saturation, Level High, Shadow, Light Hue, Shadow, Level Inline CSS có nhược điểm gì? Không hoạt động Khó bảo trì Không ghi đè được Không hỗ trợ màu External CSS có ưu điểm: Chỉ dùng cho 1 trang Load chậm Không dùng selector Dễ bảo trì và tái sử dụng CSS cascade nghĩa là: Chạy song song Gộp file Thứ tự áp dụng quy tắc Nén CSS Bộ chọn * { margin:0 } có tác dụng chính là: Reset padding Reset margin tất cả phần tử Reset font Reset border Thẻ semantic giúp cải thiện: SEO và accessibility Animation Tốc độ mạng Màu sắc Thẻ Nội dung phụ Nội dung chính của trang Footer Navigation Thẻ Nội dung độc lập Menu Header Sidebar Thẻ Chứa toàn bộ trang Tạo form Nhóm nội dung liên quan Tạo link HTML5 cải thiện điểm nào? Giảm bảo mật Thêm semantic và media Không hỗ trợ JS Bỏ CSS 95 questions Câu hỏi trắc nghiệm về bảo trì phần mềm Worksheet • University 95 questions Group 1: AI Fundamentals (Part 1) Worksheet • University 95 questions T12-B78910 Worksheet • 12th Grade - University 90 questions Tài liệu ôn tập học kỳ 1 - Môn Tin học lớp 12 (Trang 1-3) Worksheet • 12th Grade - University 91 questions Câu Hỏi Kiểm Thử Phần Mềm Worksheet • University 94 questions Реляциялық деректер қоры бойынша сұрақтар Worksheet • University 98 questions CT112-Mạng máy tính Worksheet • University 94 questions Checkpoint8-10 Worksheet • UniversitySimilar Resources on Wayground
