WorksheetsCâu hỏi về Enumeration
Total questions: 94
Worksheet time: 47mins
"Enumeration" khác với "Scanning" ở điểm cơ bản nào?
Enumeration chỉ thực hiện trên hệ điều hành Windows.
Enumeration là một quá trình bị động, không gửi gói tin nào đến mục tiêu.
Enumeration thiết lập một kết nối chủ động đến mục tiêu để lấy thông tin chi tiết như danh sách người dùng, tài nguyên chia sẻ, thay vì chỉ xác định cổng mở.
Enumeration là một tên gọi khác của Social Engineering.
Thông tin nào sau đây là mục tiêu chính của giai đoạn Enumeration?
Địa chỉ IP của các máy chủ DNS và Mail.
Danh sách tên người dùng, nhóm người dùng, tên máy, tài nguyên mạng (network shares), và các bảng định tuyến.
Các bản tin tức và báo cáo tài chính của công ty.
Tốc độ kết nối Internet của mục tiêu.
Trong chu trình tấn công (hacking lifecycle), Enumeration thường diễn ra ở giai đoạn nào?
Ngay sau giai đoạn Reconnaissance (Trinh sát) và Scanning (Quét mạng).
Là bước đầu tiên, trước cả Reconnaissance.
Là bước cuối cùng, sau khi đã chiếm được quyền điều khiển hệ thống.
Song song với giai đoạn Social Engineering.
Một "Null Session" (phiên rỗng) là gì?
Là một loại tấn công từ chối dịch vụ làm cho phiên kết nối bị rỗng.
Là một phiên kết nối ẩn danh đến tài nguyên chia sẻ IPC$ (Inter-Process Communication) trên một máy tính Windows.
Là một phiên kết nối đã hết hạn trên một trang web.
Là một kỹ thuật xóa sạch nhật ký (log) của một phiên làm việc.
Kẻ tấn công có thể thu thập được những thông tin gì bằng cách khai thác Null Session?
Toàn bộ nội dung ổ cứng của máy chủ.
Danh sách người dùng và nhóm, chính sách mật khẩu, tên máy, và các tài nguyên chia sẻ.
Khóa riêng tư (private key) của chứng chỉ SSL.
Lịch sử duyệt web của người dùng.
Giao thức và cổng nào thường bị khai thác nhất trong các cuộc tấn công Null Session?
HTTP qua cổng 80.
DNS qua cổng 53.
SMB (Server Message Block) qua cổng TCP 445 và 139.
FTP qua cổng 21.
Câu 7: SNMP (Simple Network Management Protocol) ban đầu được thiết kế cho mục đích gì, nhưng lại có thể bị lạm dụng để enumeration?
Gửi và nhận email một cách an toàn.
Quản lý và giám sát các thiết bị mạng như router, switch, và máy chủ.
Đồng bộ hóa thời gian trên các máy tính trong mạng.
Truy vấn cơ sở dữ liệu Active Directory.
Câu 8: Trong SNMP, "Community Strings" có vai trò gì và tại sao chúng lại là mục tiêu của kẻ tấn công?
Là các chuỗi mã hóa dữ liệu.
Có vai trò tương tự như mật khẩu; kẻ tấn công thường thử các chuỗi mặc định như "public" và "private" để truy cập thông tin.
Là tên của các nhóm người dùng trên thiết bị.
Là các thông điệp cảnh báo lỗi của hệ thống.
Câu 9: MIB (Management Information Base) trong SNMP là gì?
Là một loại phần mềm độc hại nhắm vào các thiết bị mạng.
Là một cơ sở dữ liệu có cấu trúc, định nghĩa tất cả các thông tin mà một thiết bị có thể cung cấp (ví dụ: thông tin hệ thống, bảng định tuyến).
Là nhật ký ghi lại các hoạt động quản trị trên thiết bị.
Là tên của cộng đồng người dùng SNMP.
Câu 10: Khi thực hiện SNMP enumeration thành công, kẻ tấn công có thể thu được thông tin nào?
Mật khẩu của tất cả người dùng trên mạng.
Thông tin chi tiết về thiết bị, lưu lượng mạng, các kết nối đang hoạt động và đôi khi cả tài khoản người dùng trên thiết bị đó.
Nội dung các email được gửi qua mạng.
Khóa mã hóa Wi-Fi.
Câu 11: Tại sao Active Directory (AD) là mục tiêu quan trọng hàng đầu cho việc enumeration trong một môi trường doanh nghiệp?
Vì AD chứa mã nguồn của tất cả các ứng dụng trong công ty.
Vì AD là dịch vụ thư mục trung tâm, lưu trữ thông tin về mọi đối tượng trong mạng: người dùng, máy tính, nhóm, và các chính sách bảo mật.
Vì AD rất dễ bị tấn công từ bên ngoài Internet.
Vì AD chịu trách nhiệm cấp phát địa chỉ IP.
Giao thức nào thường được sử dụng để truy vấn và enumeration Active Directory?
SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)
NTP (Network Time Protocol)
LDAP (Lightweight Directory Access Protocol)
SNMP (Simple Network Management Protocol)
Mục tiêu của kẻ tấn công khi enumeration Active Directory là tìm kiếm thông tin gì?
Tìm kiếm các tệp tin video và âm nhạc.
Tìm kiếm danh sách các quản trị viên tên miền (Domain Admins), các tài khoản dịch vụ, cấu trúc các đơn vị tổ chức (OU), và các chính sách nhóm (GPO).
Tìm kiếm phiên bản của trình duyệt web trên các máy tính.
Tìm kiếm vị trí địa lý của các máy chủ.
Công cụ nào sau đây thường được các chuyên gia bảo mật sử dụng để tự động hóa việc enumeration và trực quan hóa các mối quan hệ trong Active Directory?
Nmap
Wireshark
BloodHound
Metasploit
Mục đích chính của giao thức NTP (Network Time Protocol) là gì?
Truyền tệp tin giữa các máy chủ.
Đồng bộ hóa đồng hồ (thời gian) giữa các máy tính trong một mạng.
Quản lý các thiết bị mạng từ xa.
Gửi email.
Lệnh ntptrace trong NTP enumeration có thể được sử dụng để làm gì?
Thay đổi thời gian trên máy chủ NTP.
Theo dõi chuỗi các máy chủ NTP mà một máy chủ đang đồng bộ hóa thời gian từ đó, ngược về nguồn thời gian gốc.
Liệt kê tất cả các lỗ hổng trên máy chủ NTP.
Xóa nhật ký của máy chủ NTP.
Thông tin nào có thể bị lộ ra từ việc enumeration một máy chủ NTP?
Mật khẩu của quản trị viên.
Danh sách các máy khách (clients) đang kết nối đến máy chủ NTP, phiên bản hệ điều hành và thông tin mạng nội bộ.
Nội dung các tệp tin trên máy chủ.
Khóa mã hóa được sử dụng để đồng bộ hóa.
Ba lệnh SMTP nào thường được kẻ tấn công sử dụng để xác định các địa chỉ email hợp lệ trên một máy chủ?
HELLO, MAIL FROM, DATA
VRFY, EXPN, RCPT TO
STARTTLS, AUTH LOGIN, QUIT
PING, TRACE, LOOKUP
Lệnh SMTP VRFY có chức năng gì?
Gửi một email thử nghiệm.
Yêu cầu máy chủ xác nhận xem một tên người dùng hoặc địa chỉ email có tồn tại hay không.
Xác thực danh tính của người gửi.
Hiển thị phiên bản của máy chủ SMTP.
Tại sao việc enumeration người dùng qua SMTP lại là một rủi ro bảo mật?
Vì nó cho phép kẻ tấn công gửi email với dung lượng không giới hạn.
Vì nó giúp kẻ tấn công xây dựng một danh sách các mục tiêu hợp lệ cho các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) hoặc tấn công đoán mật khẩu (password spraying).
Vì nó làm máy chủ email ngừng hoạt động.
Vì nó tiết lộ mật khẩu của người dùng.
Biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để ngăn chặn tấn công Null Session?
Mở tất cả các cổng trên tường lửa.
Chặn truy cập đến các cổng TCP 139, 445 từ các mạng không tin cậy và cấu hình chính sách không cho phép truy cập ẩn danh vào tài nguyên IPC$.
Gỡ bỏ cài đặt tất cả các phần mềm diệt virus.
Sử dụng mật khẩu đơn giản cho tất cả người dùng.
Để giảm thiểu rủi ro từ SNMP enumeration, người quản trị nên làm gì?
Sử dụng community string mặc định là "public".
Thay đổi community string mặc định thành các chuỗi phức tạp và xem xét sử dụng SNMPv3, vốn cung cấp mã hóa và xác thực mạnh hơn.
Gỡ bỏ hoàn toàn giao thức SNMP khỏi tất cả các thiết bị.
Cho phép truy cập SNMP từ bất kỳ địa chỉ IP nào trên Internet.
Làm thế nào để một quản trị viên email có thể ngăn chặn việc enumeration người dùng qua SMTP?
Tắt hoàn toàn máy chủ email.
Cấu hình máy chủ email để vô hiệu hóa các lệnh VRFY và EXPN, và đưa ra phản hồi chung chung cho mọi truy vấn RCPT TO.
Yêu cầu tất cả người dùng thay đổi email của họ hàng ngày.
Không sử dụng tên miền riêng cho email.
Nguyên tắc bảo mật cơ bản nào giúp chống lại hầu hết các hình thức enumeration?
Nguyên tắc "tin tưởng mọi người".
Nguyên tắc "công khai tất cả thông tin".
Nguyên tắc "đặc quyền tối thiểu" (Principle of Least Privilege) - chỉ cấp cho người dùng và dịch vụ những quyền hạn thực sự cần thiết để thực hiện công việc.
Nguyên tắc "bảo mật bằng cách che giấu" (Security through Obscurity).
"System Hacking" được định nghĩa là gì?
Là quá trình gửi email lừa đảo để lấy thông tin.
Là quá trình thu thập thông tin về một hệ thống từ xa.
Là quy trình thỏa hiệp, tấn công vào một hệ thống máy tính để giành và duy trì quyền truy cập trái phép.
Là quá trình thiết kế một hệ thống mạng an toàn.
Mục tiêu cuối cùng của giai đoạn "System Hacking" là gì?
Chỉ để xem các tập tin trên hệ thống.
Giành được quyền kiểm soát cao nhất đối với hệ thống, có thể truy cập, sửa đổi, hoặc xóa bỏ bất kỳ tài nguyên nào.
Gửi một báo cáo về các điểm yếu cho quản trị viên.
Làm cho trang web của hệ thống chạy nhanh hơn.
Ba bước chính trong chu trình System Hacking là gì?
Lập kế hoạch, Báo cáo, và Nhận thanh toán.
Giành quyền truy cập (Gaining Access), Leo thang đặc quyền (Escalating Privileges), và Duy trì truy cập (Maintaining Access).
Trinh sát, Quét mạng, và Liệt kê.
Cắm USB, Chạy chương trình, và Rút USB.
Phương pháp tấn công mật khẩu nào thử tất cả các từ trong một danh sách cho trước (từ điển)?
Tấn công vét cạn (Brute-Force Attack)
Tấn công từ điển (Dictionary Attack)
Tấn công bằng bảng cầu vồng (Rainbow Table Attack)
Tấn công xen giữa (Man-in-the-Middle Attack)
Kỹ thuật nào thử mọi tổ hợp ký tự có thể có cho đến khi tìm ra mật khẩu đúng?
Tấn công từ điển (Dictionary Attack)
Tấn công lừa đảo (Phishing Attack)
Tấn công vét cạn (Brute-Force Attack)
Tấn công dựa trên chữ ký (Signature-based Attack)
"Rainbow Tables" (Bảng cầu vồng) là gì và chúng hoạt động như thế nào?
Là một loại virus thay đổi màu sắc màn hình.
Là các bảng được tính toán trước chứa các giá trị hash của mật khẩu, giúp tìm mật khẩu từ hash nhanh hơn là brute-force.
Là danh sách các mật khẩu phổ biến nhất theo màu sắc.
Là một kỹ thuật mã hóa mật khẩu mới.
Việc thêm "salt" (một chuỗi ngẫu nhiên) vào mật khẩu trước khi băm (hashing) có tác dụng gì?
Làm cho mật khẩu dễ nhớ hơn.
Làm cho việc tấn công bằng Bảng cầu vồng (Rainbow Tables) trở nên vô hiệu hoặc kém hiệu quả hơn rất nhiều.
Giúp máy chủ xác thực mật khẩu nhanh hơn.
Mã hóa mật khẩu thành văn bản rõ.
Đâu là sự khác biệt giữa bẻ khóa mật khẩu "offline" và "online"?
Offline nhanh hơn online.
Offline được thực hiện trên một tệp chứa hash mật khẩu đã bị đánh cắp, trong khi online là thử đăng nhập lặp đi lặp lại trên một dịch vụ đang hoạt động.
Offline là hợp pháp, online là bất hợp pháp.
Offline chỉ dùng cho Windows, online chỉ dùng cho Linux.
"Leo thang đặc quyền" (Privilege Escalation) là gì?
Là quá trình yêu cầu quản trị viên cấp thêm quyền cho mình.
Là hành động khai thác một lỗi, lỗ hổng hoặc cấu hình sai để giành được quyền truy cập cao hơn so với quyền hạn ban đầu.
Là việc thay đổi mật khẩu của chính mình thành một mật khẩu phức tạp hơn.
Là quá trình mua thêm đặc quyền từ nhà cung cấp dịch vụ.
Leo thang đặc quyền "theo chiều dọc" (Vertical Privilege Escalation) có nghĩa là gì?
Một người dùng thông thường giành được quyền của một người dùng thông thường khác.
Một người dùng thông thường (user) giành được quyền của người dùng có đặc quyền cao hơn như quản trị viên (administrator/root).
Chuyển từ quyền quản trị viên sang quyền người dùng thông thường.
Truy cập vào các máy tính khác trong cùng một mạng.
Trên hệ thống Linux, việc một tệp thực thi có cờ SUID được bật một cách không an toàn có thể dẫn đến điều gì?
Tệp đó sẽ chạy chậm hơn bình thường.
Tệp đó có thể bị lợi dụng để leo thang đặc quyền, vì nó sẽ được thực thi với quyền của người sở hữu tệp (thường là root).
Tệp đó sẽ tự động bị xóa.
Tệp đó không thể bị sao chép.
Trên Windows, lỗ hổng "Unquoted Service Path" xảy ra khi nào?
Khi đường dẫn đến tệp thực thi của một dịch vụ không được đặt trong dấu ngoặc kép và có chứa khoảng trắng.
Khi một dịch vụ không có mô tả.
Khi một dịch vụ chạy với quyền người dùng thông thường.
Khi mật khẩu của một dịch vụ quá yếu.
Mục tiêu cuối cùng của việc leo thang đặc quyền để trở thành NT AUTHORITY\SYSTEM trên Windows hoặc root trên Linux là gì?
Để có thể thay đổi hình nền máy tính.
Để có toàn quyền kiểm soát hệ thống, không bị hạn chế bởi bất kỳ cơ chế bảo mật nào của hệ điều hành.
Để có thể duyệt web ẩn danh.
Để có thể chạy các trò chơi yêu cầu cấu hình cao.
Tại sao kẻ tấn công lại muốn thực thi các chương trình của riêng chúng trên hệ thống nạn nhân?
Để giúp máy tính của nạn nhân chạy nhanh hơn.
Để cài đặt các cơ chế duy trì truy cập (persistence), phần mềm độc hại (malware), hoặc sử dụng hệ thống làm bàn đạp để tấn công các mục tiêu khác.
Để kiểm tra xem hệ thống có tương thích với phần mềm của họ không.
Để gỡ cài đặt các phần mềm diệt virus.
Một "Trojan Horse" (ngựa Tro-a) trong an ninh mạng là gì?
Là một loại tường lửa phần cứng.
Là một phần mềm độc hại được ngụy trang dưới vỏ bọc của một chương trình hợp lệ, hữu ích để lừa người dùng cài đặt.
Là một thuật toán mã hóa.
Là một loại phần cứng máy tính.
Một "backdoor" (cửa hậu) cho phép kẻ tấn công làm gì?
Tăng tốc độ kết nối mạng.
Vượt qua các cơ chế xác thực thông thường để truy cập lại vào hệ thống một cách bí mật.
Sao lưu dữ liệu một cách an toàn.
Cập nhật hệ điều hành.
Cơ chế bảo mật nào của Windows có thể ngăn chặn việc thực thi các chương trình không đáng tin cậy?
Windows Firewall
BitLocker
AppLocker (hoặc Windows Defender Application Control)
Windows Update
Mục đích chính của việc che giấu tập tin là gì?
Để tiết kiệm dung lượng ổ đĩa.
Để tránh bị quản trị viên hệ thống hoặc các phần mềm bảo mật phát hiện ra các công cụ, mã độc, hoặc dữ liệu đã đánh cắp.
Để sắp xếp các tập tin một cách gọn gàng hơn.
Để tăng tốc độ truy cập tập tin.
"Rootkit" là gì và tại sao nó lại nguy hiểm?
Là bộ công cụ giúp root điện thoại Android.
Là một bộ công cụ phần mềm độc hại được thiết kế để che giấu sự tồn tại của nó và các chương trình khác, đồng thời duy trì quyền truy cập đặc quyền vào hệ thống.
Là một công cụ dọn dẹp registry của Windows.
Là một loại cáp mạng.
Kỹ thuật "Steganography" được sử dụng để làm gì?
Để nén các tập tin lớn thành các tập tin nhỏ hơn.
Để che giấu một tập tin, tin nhắn, hình ảnh bên trong một tập tin hình ảnh hoặc âm thanh khác.
Để mã hóa toàn bộ ổ đĩa.
Để phân tích lưu lượng mạng.
Trên hệ thống tệp NTFS của Windows, "Alternate Data Streams" (ADS) có thể bị lạm dụng để che giấu tệp tin như thế nào?
Bằng cách lưu trữ dữ liệu ẩn trong một tệp mà không làm thay đổi kích thước hoặc nội dung chính của tệp đó khi xem bằng các công cụ thông thường.
Bằng cách tạo ra một phân vùng ổ đĩa ẩn.
Bằng cách thay đổi đuôi của tệp tin.
Bằng cách mã hóa tên của tệp tin.
Mục tiêu hàng đầu của việc "Xóa dấu vết" (Covering Tracks) là gì?
Để giải phóng dung lượng ổ cứng.
Để loại bỏ bằng chứng về sự hiện diện và các hành động của kẻ tấn công, nhằm tránh bị phát hiện và truy tố.
Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.
Để chuẩn bị cho việc cài đặt lại hệ điều hành.
Loại dữ liệu nào là mục tiêu hàng đầu mà kẻ tấn công cần xóa hoặc sửa đổi?
Các tệp tin tạm thời của trình duyệt web.
Nhật ký sự kiện (Event Logs) của hệ thống, nhật ký của máy chủ web, và lịch sử dòng lệnh (command history).
Các biểu tượng (icons) trên màn hình desktop.
Các tệp tin trong thùng rác (Recycle Bin).
Lệnh timestomp được sử dụng để làm gì?
Để thay đổi thời gian hệ thống.
Để xóa một tệp tin một cách an toàn.
Để sửa đổi dấu thời gian (timestamps: ngày tạo, ngày truy cập, ngày sửa đổi) của một tệp tin để che giấu hoạt động.
Để dừng một tiến trình đang chạy.
Ngoài việc xóa nhật ký, kỹ thuật nào khác giúp kẻ tấn công che giấu danh tính củ a mình?
Sử dụng địa chỉ IP tĩnh.
Sử dụng các máy chủ proxy, VPN, hoặc mạng Tor để làm xáo trộn địa chỉ IP gốc.
Đăng ký tên miền bằng thông tin thật.
Gửi thông báo về cuộc tấn công cho quản trị viên.
"Malware" là viết tắt của cụm từ nào và mục đích chung của nó là gì?
Mail-ware, mục đích là gửi email hàng loạt.
Malicious Software, mục đích là gây hại hoặc thực hiện các hành động không mong muốn trên hệ thống máy tính.
Main-Hardware, mục đích là quản lý phần cứng chính của máy tính.
Maximum-Awareness, mục đích là nâng cao nhận thức người dùng.
Đâu là cơ chế lây lan (propagation mechanism) phổ biến nhấ t của malware?
Thông qua các bản cập nhật hệ điều hành chính thức.
Thông qua các tệp đính kèm email, các liên kết độc hại, lỗ hổng phần mềm và các thiết bị lưu trữ di động.
Thông qua việc mua phần mềm có bản quyền.
Thông qua sóng Wi-Fi công cộng đã được mã hóa.
Câu 3: "Payload" của một phần mềm độc hại là gì?
Là kích thước (dung lượng) của tệp tin độc hại.
Là hành động phá hoại hoặc độc hại mà malware thực hiện sau khi lây nhiễm (ví dụ: đánh cắp dữ liệu, mã hóa tệp, tạo cửa hậu).
Là tên của tác giả viết ra malware.
Là thuật toán mã hóa được malware sử dụng.
Câu 4: Một "Botnet" là gì?
Là một mạng xã hội dành cho các chuyên gia bảo mật.
Là một mạng lưới các máy tính bị nhiễm malware (gọi là bots hoặc zombies) và được điều khiển từ xa bởi một kẻ tấn công (botmaster).
Là một phần mềm diệt virus thế hệ mới.
Là một kỹ thuật để tăng tốc độ truy cập Internet.
Câu 5: Đặc điểm nhận dạng chính của một Trojan Horse (ngựa Tro-a) là gì?
Nó có khả năng tự nhân bản và lây lan qua mạng một cách tự động.
Nó ngụy trang thành một chương trình hợp pháp hoặc hữu ích để lừa người dùng cài đặt và thực thi.
Nó chỉ lây nhiễm vào các tệp tin hệ thống quan trọng.
Nó chỉ hoạt động trên các thiết bị di động.
Câu 6: Trojan khác với Virus và Worm như thế nào?
Trojan không thể bị phát hiện bởi phần mềm diệt virus.
Trojan không gây hại cho hệ thống, chỉ hiển thị quảng cáo.
Trojan không tự sao chép hay lây lan; chúng cần người dùng trực tiếp tải về và chạy chúng.
Trojan chỉ được tạo ra bởi các chính phủ.
Câu 7: Một "Remote Access Trojan" (RAT) cung cấp cho kẻ tấn công khả năng gì?
Tăng tốc độ truy cập Internet từ xa.
Toàn quyền điều khiển máy tính của nạn nhân từ xa, bao gồm theo dõi màn hình, ghi lại thao tác phím, quản lý tệp tin.
Chỉ cho phép gửi các tin nhắn nặc danh.
Tự động sao lưu dữ liệu của nạn nhân lên đám mây.
Câu 8: Mục tiêu chính của một "Banking Trojan" là gì?
Tấn công vào hệ thống máy chủ của ngân hàng.
Đánh cắp thông tin đăng nhập ngân hàng trực tuyến, số thẻ tín dụng của người dùng.
Cung cấp các khoản vay trực tuyến lãi suất thấp.
Làm cho các ứng dụng
Phương thức lây nhiễm chủ yếu của Trojan là gì?
Khai thác lỗ hổng trong bộ định tuyến (router).
Tự động sao chép qua các ổ đĩa mạng.
Sử dụng kỹ thuật xã hội (social engineering) để lừa người dùng tải về từ các email lừa đảo, trang web giả mạo, hoặc các gói phần mềm bẻ khóa.
Lây lan qua kết nối Bluetooth.
Đặc điểm nào xác định một chương trình là virus máy tính?
Nó là một chương trình độc lập có thể tự lây lan qua mạng.
Nó cần phải 'ký sinh' hay đính kèm chính nó vào một chương trình hoặc tệp tin khác (vật chủ) để có thể lây lan.
Nó luôn luôn xóa tất cả dữ liệu trên ổ cứng.
Nó không thể lây nhiễm cho các máy tính Apple Mac.
Một 'Macro Virus' lây nhiễm vào loại tệp tin nào?
Các tệp tin thực thi (.exe, .com).
Các tệp tin hình ảnh (.jpg, .png).
Các tệp tin tài liệu như Microsoft Word (.doc, .docx) hoặc Excel (.xls, .xlsx) có chứa macro.
Các tệp tin hệ thống của Windows.
Đâu là sự khác biệt cơ bản và quan trọng nhất giữa Virus và Worm?
Virus được viết bằng ngôn ngữ cấp cao, còn Worm được viết bằng assembly.
Virus gây hại nhiều hơn Worm.
Worm là một phần mềm độc lập và có thể tự nhân bản, tự lây lan qua mạng mà không cần vật chủ hay sự tương tác của con người.
Virus chỉ lây qua email, còn Worm chỉ lây qua USB.
WannaCry, loại mã độc đã gây ra một cuộc tấn công toàn cầu vào năm 2017, là một ví dụ điển hình của loại malware nào?
Adware (Phần mềm quảng cáo)
Spyware (Phần mềm gián điệp)
Ransomware Worm (Sâu tống tiền)
Macro Virus
Tại sao Worm lại được coi là đặc biệt nguy hiểm trong môi trường mạng doanh nghiệp?
Vì chúng đánh cắp mật khẩu Wi-Fi.
Vì khả năng tự động lây lan nhanh chóng của chúng có thể làm tê liệt toàn bộ mạng máy tính của một tổ chức chỉ trong một thời gian ngắn.
Vì chúng chỉ nhắm vào các máy tính của giám đốc điều hành.
Vì không có phần mềm nào có thể phát hiện được chúng.
Một virus lây nhiễm vào Master Boot Record (MBR) của ổ cứng được gọi là gì?
File Infector Virus
Polymorphic Virus
Boot Sector Virus
Stealth Virus
Mục tiêu chính của việc "đảo ngược mã độc" (Malware Reverse Engineering) là gì?
Để sửa đổi malware và sử dụng nó cho mục đích riêng.
Để tìm ra danh tính của người đã viết ra malware.
Để phân tích, hiểu rõ cách thức hoạt động, cơ chế lây lan, và tác hại của một mẫu malware nhằm xây dựng biện pháp phòng chống và loại bỏ.
Để tối ưu hóa cho malware chạy nhanh hơn.
Phân tích tĩnh (Static Analysis) trong đảo ngược mã độc là gì?
Là việc chạy malware trong một môi trường an toàn để xem nó làm gì.
Là việc kiểm tra và phân tích mã nguồn hoặc mã máy của malware mà không cần thực thi nó.
Là việc phân tích malware khi nó đang ở trạng thái đứng yên, không hoạt động.
Là việc phỏng vấn người đã bị nhiễm malware.
"Sandbox" (hộp cát) được sử dụng trong phân tích malware để làm gì?
Để lưu trữ các mẫu malware một cách an toàn.
Là một môi trường biệt lập, được kiểm soát để chạy malware và quan sát hành vi của nó (phân tích động) mà không gây nguy hiểm cho hệ thống thật.
Là tên của một loại phần mềm diệt virus.
Là một kỹ thuật mã hóa để che giấu malware.
Công cụ như IDA Pro hoặc Ghidra được gọi là "disassembler" có chức năng gì?
Chạy malware từng bước một để phân tích.
Dịch ngược mã máy (machine code) thành hợp ngữ (assembly language), giúp nhà phân tích có thể đọc và hiểu logic của chương trình.
Gỡ cài đặt malware khỏi hệ thống.
Lắp ráp các đoạn mã nhỏ thành một chương trình hoàn chỉnh.
Phân tích động (Dynamic Analysis) yêu cầu nhà phân tích phải làm gì?
Đọc mã nguồn của malware một cách cẩn thận.
Thực thi malware trong một môi trường được kiểm soát (như sandbox hoặc máy ảo) và sử dụng các công cụ (debugger, process monitor) để theo dõi hành vi của nó.
Gửi mẫu malware cho nhà cung cấp phần mềm diệt virus.
Viết một báo cáo về các đặc điểm tĩnh của malware
"Sniffing" (Nghe lén mạng) là gì?
Là quá trình gửi một lượng lớn lưu lượng truy cập để làm sập mạng.
Là quá trình chặn, bắt và phân tích các gói tin (packets) đang di chuyển trên một mạng máy tính.
Là quá trình bẻ khóa mật khẩu Wi-Fi.
Là quá trình xóa dấu vết sau khi tấn công.
Sự khác biệt giữa "Active Sniffing" và "Passive Sniffing" là gì?
Active sniffing chỉ dùng trên mạng không dây, còn Passive sniffing chỉ dùng trên mạng có dây.
Passive sniffing chỉ đơn thuần "lắng nghe" trên các thiết bị như Hub, trong khi Active sniffing yêu cầu kẻ tấn công phải chủ động can thiệp vào mạng (ví dụ: ARP poisoning) để chuyển hướng lưu lượng về máy mình.
Active sniffing là hợp pháp, còn Passive sniffing là bất hợp pháp.
Active sniffing sử dụng phần mềm, còn Passive sniffing sử dụng phần cứng.
Môi trường mạng nào dễ bị "Passive Sniffing" nhất?
Một mạng sử dụng các thiết bị chuyển mạch (Switch) hiện đại.
Một mạng sử dụng các thiết bị Hub cũ hoặc kết nối không dây ở chế độ promiscuous.
Một mạng được mã hóa toàn bộ bằng IPsec.
Một mạng được phân đoạn bằng VLAN.
Công cụ nào sau đây là một trong những trình phân tích giao thức mạng (protocol analyzer) và sniffer nổi tiếng nhất?
Nmap
Metasploit
Wireshark (trước đây là Ethereal)
John the Ripper
Tấn công "MAC Flooding" hoạt động như thế nào?
Gửi một lượng lớn gói tin với địa chỉ MAC nguồn giả mạo đến một switch.
Thay đổi địa chỉ MAC của card mạng trên máy tính.
Chặn tất cả các gói tin có địa chỉ MAC cụ thể.
Gửi các gói tin ARP giả mạo.
Mục tiêu chính của một cuộc tấn công MAC Flooding là gì?
Làm cho switch ngừng hoạt động hoàn toàn.
Làm tràn bảng CAM (Content Addressable Memory) của switch, khiến switch phải hoạt động ở chế độ "fail-open" giống như một Hub, gửi tất cả các gói tin ra mọi cổng.
Đánh cắp địa chỉ MAC của các máy tính khác.
Tăng tốc độ hoạt động của switch.
Bảng CAM (Content Addressable Memory) trên một switch có chức năng gì?
Lưu trữ địa chỉ IP của các máy tính trong mạng.
Lưu trữ bản đồ ánh xạ giữa địa chỉ MAC và cổng vật lý tương ứng trên switch.
Lưu trữ các quy tắc của tường lửa.
Lưu trữ nhật ký hoạt động của switch.
Tấn công "DHCP Starvation" (Làm cạn kiệt DHCP) có mục tiêu gì?
Cấp phát địa chỉ IP nhanh hơn cho các máy khách.
Gửi một loạt các yêu cầu DHCP với các địa chỉ MAC giả mạo để chiếm hết toàn bộ dải IP (IP pool) của máy chủ DHCP hợp lệ.
Thay đổi cấu hình của máy chủ DHCP.
Cung cấp thông tin DNS giả mạo cho các máy khách.
Sau khi thực hiện thành công một cuộc tấn công DHCP Starvation, kẻ tấn công thường làm gì tiếp theo?
Khởi động lại máy chủ DHCP hợp lệ.
Cài đặt một máy chủ DHCP giả mạo (Rogue DHCP Server) để cấp phát IP và cấu hình mạng sai lệch (ví dụ: trỏ Gateway và DNS về máy của kẻ tấn công).
Tắ t tất cả các máy tính trong mạng.
Báo cáo sự cố cho quản trị viên mạng.
Một "Rogue DHCP Server" (máy chủ DHCP giả mạo) gây ra mối đe dọa gì?
Nó làm cho tốc độ mạng trở nên chậm hơn.
Nó có thể thực hiện một cuộc tấn công xen giữa (Man-in-the-Middle) bằng cách cung cấp cho các máy khách địa chỉ Gateway và DNS giả mạo.
Nó chỉ có thể cấp phát các địa chỉ IP không hợp lệ.
Nó không gây ra mối đe dọa nào vì các máy khách sẽ không chấp nhận.
Biện pháp phòng chống nào giúp ngăn chặn các máy chủ DHCP không được ủy quyền hoạt động trên mạng?
DHCP Snooping
Tăng số lượng địa chỉ IP trong dải cấp phát.
Đặt máy chủ DHCP trong một VLAN riêng.
Sử dụng mật khẩu mạnh cho máy chủ DHCP.
"MAC Spoofing" (Giả mạo MAC) là gì?
Là một cuộc tấn công làm tràn bảng MAC của switch.
Là hành động thay đổi địa chỉ MAC được gán cho một card mạng (NIC) thành một địa chỉ MAC khác.
Là một kỹ thuật để mã hóa địa chỉ MAC.
Là một loại virus lây lan qua địa chỉ MAC.
Mục đích của việc thực hiện MAC Spoofing là gì?
Để làm cho card mạng chạy nhanh hơn.
Để vượt qua các cơ chế kiểm soát truy cập dựa trên địa chỉ MAC (MAC filtering) hoặc để che giấu danh tính thực sự của kẻ tấn công.
Để kết nối với nhiều mạng Wi-Fi cùng một lúc.
Để tăng cường độ tín hiệu của card mạng.
Trong ngữ cảnh nào thì MAC Spoofing được coi là một hành động hợp pháp?
Khi sử dụng để truy cập trái phép vào mạng của hàng xóm.
Khi một kỹ thuật viên mạng cần giả lập một thiết bị cụ thể để chẩn đoán lỗi mạng.
MAC Spoofing luôn luôn là bất hợp pháp.
Khi sử dụng để thực hiện tấn công từ chối dịch vụ.
"DNS Poisoning" (Đầu độc DNS) còn được gọi là gì?
DNS Spoofing hoặc DNS Cache Poisoning.
DNS Flooding.
DNS Encryption.
DNS Authentication.
Mục tiêu của một cuộc tấn công DNS Poisoning là gì?
Làm cho máy chủ DNS ngừng hoạt động.
Chèn các bản ghi DNS giả mạo vào bộ đệm (cache) của một máy chủ DNS, khiến người dùng bị chuyển hướng đến các trang web độc hại khi họ cố gắng truy cập các trang web hợp pháp.
Đánh cắp tên miền của một trang web.
Tăng tốc độ phân giải tên miền.
Kẻ tấn công có thể nghe lén được lưu lượng truy cập sau một cuộc tấn công DNS Poisoning thành công bằng cách nào?
Bằng cách điều hướng nạn nhân đến một máy chủ do kẻ tấn công kiểm soát, từ đó thực hiện tấn công Man-in-the-Middle.
Bằng cách đọc bộ đệm DNS của máy nạn nhân.
DNS Poisoning không liên quan đến việc nghe lén.
Bằng cách tắt tường lửa của nạn nhân.
DNSSEC (Domain Name System Security Extensions) giúp ngăn chặn DNS Poisoning bằng cách nào?
Bằng cách mã hóa toàn bộ lưu lượng DNS.
Bằng cách yêu cầu mật khẩu để truy vấn DNS.
Bằng cách sử dụng chữ ký số để xác thực các phản hồi DNS, đảm bảo rằng dữ liệu không bị giả mạ o.
Bằng cách giới hạn số lượng truy vấn DNS từ một địa chỉ IP.
Biện pháp cơ bản và hiệu quả nhất để chống lại việc bị nghe lén và đánh cắp dữ liệu là gì?
Sử dụng một card mạng thật nhanh.
Mã hóa lưu lượng truy cập bằng các giao thức an toàn như HTTPS, SSH, TLS, và VPN.
Tắt tường lửa của máy tính.
Đặt địa chỉ IP tĩnh cho máy tính.
Tại sao việc sử dụng một mạng chuyển mạch (switched network) lại an toàn hơn một mạng dùng Hub?
Vì switch rẻ hơn Hub.
Vì switch chỉ gửi các gói tin đến cổng đích cụ thể dựa trên địa chỉ MAC, thay vì gửi ra tất cả các cổng như Hub.
Vì switch có nhiều màu sắc hơn Hub.
Vì switch không cần nguồn điện.
Tính năng "Port Security" trên một switch giúp ngăn chặn loại tấn công nào?
DNS Poisoning.
MAC Flooding, bằng cách giới hạn số lượng địa chỉ MAC được phép học trên một cổng và có thể định nghĩa hành động khi có vi phạm.
DHCP Starvation.
Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) ở tầng ứng dụng.
Làm thế nào để phát hiện một card mạng đang chạy ở chế độ nghe lén (promiscuous mode) trên mạng?
Bằng cách nhìn vào đèn LED trên card mạng.
Không thể phát hiện được.
Bằng cách sử dụng các công cụ chuyên dụng gửi các gói tin có địa chỉ MAC đích không tồn tại và xem máy nào vẫn trả lời.
Bằng cách kiểm tra nhật ký của router.
Phân đoạn mạng (Network Segmentation) bằng VLANs giúp giảm thiểu rủi ro bị nghe lén như thế nào?
Bằng cách làm cho mạng chạy nhanh hơn.
Bằng cách giới hạn phạm vi của các gói tin quảng bá (broadcast) và lưu lượng truy cập trong một VLAN cụ thể, khiến kẻ tấn công khó có thể nghe lén lưu lượng của các VLAN khác.
Bằng cách mã hóa tất cả lưu lượng giữa các VLAN.
VLAN không giúp chống lại việc nghe lén.
Tại sao việc sử dụng các mạng Wi-Fi công cộng, không được mã hóa lại đặc biệt nguy hiểm đối với việc bị nghe lén?
Vì tín hiệu Wi-Fi công cộng yếu.
Vì bất kỳ ai trong phạm vi phủ sóng đều có thể dễ dàng bắt và phân tích toàn bộ lưu lượng truy cập không được mã hóa.
Vì Wi-Fi công cộng luôn yêu cầu trả phí.
Vì Wi-Fi công cộng làm giảm tuổi thọ pin của thiết bị.
Biện pháp nào giúp bảo vệ chống lại tấn công ARP Poisoning (một hình thức active sniffing)?
Tắt giao thức ARP trên tất cả các máy tính.
Sử dụng tính năng Dynamic ARP Inspection (DAI) trên các switch được quản lý.
Đặt địa chỉ IP của các máy tính thành động.
Tăng kích thước của bảng ARP cache.
