wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizz luyện tổng

Total questions: 96

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.
Mục tiêu "T" (Integrity) trong mô hình an toàn thông tin CIA đảm bảo điều gì?
a)
Thông tin không bị thay đổi hoặc phá hủy trái phép
b)
Thông tin được giữ bí mật không bị tiết lộ
c)
Thông tin luôn sẵn sàng khi người dùng cần truy cập
d)
Thông tin được mã hóa an toàn
2.
Mô hình CIA bao gồm ba mục tiêu cốt lõi nào?
a)
Tính bí mật (Confidentiality)
b)
Tính toàn vẹn (Integrity)
c)
Tính sẵn sàng (Availability)
d)
Cả 3 đáp án trên
3.
Một điểm yếu trong hệ thống có thể bị kẻ tấn công khai thác được gọi là gì?
a)
Nguy cơ (Threat)
b)
Lỗ hổng (Vulnerability)
c)
Rủi ro (Risk)
d)
Tấn công (Attack)
4.
Hành động gửi email lừa đảo để lấy cắp thông tin nhạy cảm (như mật khẩu, thẻ tín dụng) được gọi là gì?
a)
DDoS
b)
Malware
c)
Phishing
d)
SQL Injection
5.
Một nhân viên vô tình làm lộ thông tin khách hàng. Đây là ví dụ về mối đe dọa nào?
a)
Tấn công từ bên ngoài
b)
Lỗi con người (Human Error)
c)
Malware
d)
Tấn công vật lý
6.
Tấn công nào *không* làm thay đổi dữ liệu mà chỉ nhằm mục đích thu thập thông tin?
a)
Tấn công chủ động (Active Attack)
b)
Tấn công bị động (Passive Attack)
c)
Tấn công DDoS
d)
Tấn công giả mạo (Masquerade)
7.
Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) nhắm vào mục tiêu nào của mô hình CIA?
a)
Tính bí mật (Confidentiality)
b)
Tính toàn vẹn (Integrity)
c)
Tính sẵn sàng (Availability)
d)
Tính xác thực (Authenticity)
8.
Rủi ro (Risk) được tính toán dựa trên các yếu tố nào?
a)
Nguy cơ và Tác động
b)
Lỗ hổng và Nguy cơ
c)
Tài sản và Lỗ hổng
d)
Nguy cơ Lỗ hổng và Tác động
9.
Việc sử dụng tường lửa (Firewall) để ngăn chặn truy cập trái phép là một biện pháp kiểm soát thuộc loại nào?
a)
Kiểm soát phòng ngừa (Preventive)
b)
Kiểm soát phát hiện (Detective)
c)
Kiểm soát khắc phục (Corrective)
d)
Kiểm soát vật lý
10.
PTES (Penetration Testing Execution Standard) là gì?
a)
Một chuẩn về mã hóa
b)
Một chuẩn về quản lý rủi ro
c)
Một chuẩn thực hiện kiểm thử thâm nhập
d)
Một luật về an ninh mạng
11.
Tại sao một tổ chức cần phải có Chính sách An toàn thông tin (Information Security Policy)?
a)
Để đáp ứng yêu cầu pháp lý
b)
Để hướng dẫn nhân viên về hành vi được chấp nhận
c)
Để xác định các biện pháp kiểm soát bảo mật
d)
Tất cả các ý trên
12.
Mô hình bảo mật Bell-LaPadula tập trung vào việc bảo vệ mục tiêu nào?
a)
Tính toàn vẹn (Integrity)
b)
Tính bí mật (Confidentiality)
c)
Tính sẵn sàng (Availability)
d)
Tính không chối bỏ (Non-repudiation)
13.
Quy tắc "No Read Up" trong mô hình Bell-LaPadula có nghĩa là gì?
a)
Chủ thể ở mức bảo mật thấp không thể đọc tài liệu ở mức cao hơn
b)
Chủ thể ở mức bảo mật cao không thể đọc tài liệu ở mức thấp hơn
c)
Chủ thể không thể ghi dữ liệu lên mức cao hơn
d)
Chủ thể không thể ghi dữ liệu xuống mức thấp hơn
14.
Mô hình bảo mật Biba được thiết kế để bảo vệ mục tiêu nào?
a)
Tính toàn vẹn (Integrity)
b)
Tính bí mật (Confidentiality)
c)
Tính sẵn sàng (Availability)
d)
Tính di động (Mobility)
15.
Quy tắc "No Write Up" trong mô hình Biba có nghĩa là gì?
a)
Chủ thể không thể ghi dữ liệu lên mức toàn vẹn cao hơn
b)
Chủ thể không thể ghi dữ liệu xuống mức toàn vẹn thấp hơn
c)
Chủ thể không thể đọc dữ liệu từ mức toàn vẹn cao hơn
d)
Chủ thể không thể đọc dữ liệu từ mức toàn vẹn thấp hơn
16.
Một chính sách ATTT tốt nên được viết như thế nào?
a)
Rất chi tiết về kỹ thuật
b)
Ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu và có thể thực thi
c)
Chỉ dành cho bộ phận IT
d)
Chỉ tập trung vào các hình phạt
17.
Ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng về Chính sách An toàn thông tin trong một tổ chức?
a)
Giám đốc IT (CIO)
b)
Trưởng phòng an ninh (CSO)
c)
Ban lãnh đạo cấp cao nhất (CEO Hội đồng quản trị)
d)
Tất cả nhân viên
18.
Chính sách "Đặc quyền tối thiểu" (Principle of Least Privilege) nghĩa là gì?
a)
Nhân viên chỉ được cấp quyền tối thiểu cần thiết để làm việc
b)
Nhân viên có quyền truy cập vào tất cả thông tin
c)
Nhân viên phải thay đổi mật khẩu tối thiểu hàng tháng
d)
Chỉ cấp quyền cho nhân viên làm việc tối thiểu 8 tiếng
19.
Phân loại dữ liệu (Data Classification) là gì?
a)
Quá trình mã hóa tất cả dữ liệu
b)
Quá trình sao lưu dữ liệu
c)
Quá trình gán nhãn (ví dụ: Công khai Nội bộ Mật) cho dữ liệu dựa trên mức độ nhạy cảm
d)
Quá trình xóa dữ liệu
20.
Mô hình nào mô tả việc bảo vệ hệ thống bằng nhiều lớp bảo mật khác nhau?
a)
Mô hình CIA
b)
Mô hình Bell-LaPadula
c)
Mô hình bảo vệ theo chiều sâu (Defense in Depth)
d)
Mô hình Biba
21.
Điểm khác biệt chính giữa mã hóa đối xứng và mã hóa bất đối xứng là gì?
a)
Mã hóa đối xứng nhanh hơn
b)
Mã hóa bất đối xứng sử dụng hai khóa khác nhau (công khai và riêng tư)
c)
Mã hóa đối xứng chỉ dùng cho dữ liệu nhỏ
d)
Tất cả các ý trên
22.
Thuật toán nào sau đây là thuật toán mã hóa đối xứng?
a)
AES
b)
RSA
c)
Diffie-Hellman
d)
ElGamal
23.
Thuật toán nào sau đây là thuật toán mã hóa bất đối xứng?
a)
DES
b)
AES
c)
RSA
d)
RC4
24.
Ưu điểm của mã hóa đối xứng so với bất đối xứng là gì?
a)
Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh hơn
b)
Giải quyết được vấn đề phân phối khóa
c)
An toàn hơn
d)
Sử dụng được cho chữ ký số
25.
Nhược điểm của mã hóa đối xứng là gì?
a)
Tốc độ chậm
b)
Khó quản lý và phân phối khóa an toàn khi có nhiều người dùng
c)
Yêu cầu khóa phải dài
d)
Không an toàn
26.
Mã hóa dòng (Stream Cipher) khác Mã hóa khối (Block Cipher) ở điểm nào?
a)
Mã hóa dòng mã hóa từng bit/byte một, trong khi mã hóa khối mã hóa từng khối dữ liệu cố định
b)
Mã hóa dòng nhanh hơn mã hóa khối
c)
Mã hóa khối an toàn hơn mã hóa dòng
d)
Tất cả các ý trên
27.
Trong mã hóa bất đối xứng, để gửi một tin nhắn bí mật cho Bob, Alice sẽ mã hóa tin nhắn bằng khóa nào?
a)
Khóa riêng (private key) của Alice
b)
Khóa công khai (public key) của Alice
c)
Khóa riêng (private key) của Bob
d)
Khóa công khai (public key) của Bob
28.
Giao thức Diffie-Hellman dùng để làm gì?
a)
Mã hóa toàn bộ email
b)
Trao đổi một khóa bí mật chung qua kênh không an toàn
c)
Tạo chữ ký số
d)
Xác thực người dùng
29.
Mã hóa Affine là một dạng của mã hóa nào?
a)
Mã hóa thay thế (Substitution Cipher)
b)
Mã hóa hoán vị (Transposition Cipher)
c)
Mã hóa bất đối xứng
d)
Mã hóa dòng
30.
Trong file 'baitap.pdf', mã hóa Caesar (dịch chuyển) được coi là một trường hợp đặc biệt của mã hóa Affine với giá trị 'a' bằng bao nhiêu?
a)
a = 0
b)
a = 1
c)
a = 3
d)
a = 26
31.
Đặc tính nào *không* phải là đặc tính bắt buộc của một hàm băm mật mã (Cryptographic Hash Function)?
a)
Tính một chiều (Pre-image resistance)
b)
Tính kháng tiền ảnh thứ hai (Second pre-image resistance)
c)
Tính kháng xung đột (Collision resistance)
d)
Tính đảo ngược được (Reversibility)
32.
Hàm băm MD5 tạo ra một giá trị băm (hash value) có độ dài bao nhiêu bit?
a)
128 bits
b)
160 bits
c)
256 bits
d)
512 bits
33.
Hàm băm SHA-1 tạo ra một giá trị băm (hash value) có độ dài bao nhiêu bit?
a)
128 bits
b)
160 bits
c)
256 bits
d)
512 bits
34.
Tại sao MD5 và SHA-1 hiện nay được coi là không còn an toàn để sử dụng trong các ứng dụng cần bảo mật cao?
a)
Chúng quá chậm
b)
Chúng tạo ra giá trị băm quá ngắn
c)
Đã tìm thấy cách tạo xung đột (collision) cho chúng một cách dễ dàng
d)
Chúng không phải là chuẩn quốc tế
35.
Chữ ký số (Digital Signature) cung cấp những dịch vụ bảo mật nào?
a)
Xác thực nguồn gốc (Authenticity)
b)
Toàn vẹn dữ liệu (Integrity)
c)
Chống chối bỏ (Non-repudiation)
d)
Tất cả các ý trên
36.
Để tạo chữ ký số cho một tài liệu, Alice sẽ thực hiện quy trình nào?
a)
Mã hóa tài liệu bằng khóa CÔNG KHAI của mình
b)
Mã hóa tài liệu bằng khóa RIÊNG TƯ của mình
c)
Băm (hash) tài liệu sau đó mã hóa giá trị băm bằng khóa RIÊNG TƯ của mình
d)
Băm (hash) tài liệu sau đó mã hóa giá trị băm bằng khóa CÔNG KHAI của mình
37.
Để xác thực chữ ký số của Alice, Bob sẽ thực hiện quy trình nào?
a)
Giải mã chữ ký bằng khóa CÔNG KHAI của Alice sau đó so sánh với giá trị băm của tài liệu
b)
Giải mã chữ ký bằng khóa RIÊNG TƯ của Bob sau đó so sánh
c)
Chỉ cần băm tài liệu và xem giá trị băm
d)
Ký lại tài liệu bằng khóa riêng của Bob
38.
Trong mô hình chữ ký số RSA, việc ký được thực hiện bằng công thức $S = M^d \pmod n$. Ở đây, $d$ là gì?
a)
Khóa công khai
b)
Khóa riêng tư
c)
Giá trị băm
d)
Giá trị module
39.
PKI (Public Key Infrastructure) là gì?
a)
Một thuật toán mã hóa
b)
Một hệ thống để quản lý (tạo phân phối thu hồi) các chứng thư số và khóa công khai
c)
Một loại hàm băm
d)
Một chính sách bảo mật
40.
Tổ chức nào trong PKI chịu trách nhiệm xác thực danh tính của người dùng và cấp phát chứng thư số?
a)
Registration Authority (RA)
b)
Certificate Authority (CA)
c)
End Entity (EE)
d)
Certificate Repository (CR)
41.
Việc sử dụng thẻ căn cước (thứ bạn có) và mã PIN (thứ bạn biết) để rút tiền là ví dụ về...?
a)
Xác thực một yếu tố
b)
Xác thực hai yếu tố (2FA)
c)
Ủy quyền truy cập
d)
Kiểm soát truy cập vật lý
42.
Phương thức xác thực nào được coi là mạnh nhất trong ba loại yếu tố xác thực?
a)
Thứ bạn biết (Something you know - Vd: Mật khẩu)
b)
Thứ bạn có (Something you have - Vd: Thẻ OTP)
c)
Thứ bạn là (Something you are - Vd: Sinh trắc học)
d)
Tất cả đều mạnh như nhau
43.
Xác thực (Authentication) khác với Ủy quyền (Authorization) như thế nào?
a)
Không có gì khác nhau
b)
Xác thực là "bạn là ai?", Ủy quyền là "bạn được làm gì?"
c)
Xác thực là "bạn được làm gì?", Ủy quyền là "bạn là ai?"
d)
Xác thực dùng mật khẩu, Ủy quyền dùng vân tay
44.
Mô hình kiểm soát truy cập nào gán quyền dựa trên vai trò của người dùng trong tổ chức (ví dụ: Kế toán, Nhân sự, Quản trị)?
a)
MAC (Mandatory Access Control)
b)
DAC (Discretionary Access Control)
c)
RBAC (Role-Based Access Control)
d)
ABAC (Attribute-Based Access Control)
45.
Xác thực bằng phương thức CHAP (Challenge-Handshake Authentication Protocol) có ưu điểm gì so với PAP (Password Authentication Protocol)?
a)
PAP nhanh hơn
b)
CHAP gửi mật khẩu ở dạng rõ (plaintext)
c)
CHAP không gửi mật khẩu ở dạng rõ qua đường truyền mà sử dụng cơ chế ""thách thức - phản hồi""
d)
CHAP dễ bị tấn công nghe lén hơn
46.
Kerberos là một giao thức xác thực mạng. Nó sử dụng thành phần trung tâm nào để cấp "vé" (tickets) cho người dùng?
a)
Một máy chủ web (Web Server)
b)
Một máy chủ DNS (DNS Server)
c)
Một Trung tâm phân phối khóa (Key Distribution Center - KDC)
d)
Một máy chủ email (Email Server)
47.
OTP (One-Time Password) là gì?
a)
Một mật khẩu không bao giờ hết hạn
b)
Một mật khẩu chỉ có thể sử dụng một lần và thường có thời hạn rất ngắn
c)
Một mật khẩu được tạo bởi người dùng
d)
Một mật khẩu dựa trên sinh trắc học
48.
Mô hình kiểm soát truy cập nào cho phép chủ sở hữu tài nguyên tự quyết định ai được phép truy cập?
a)
MAC (Mandatory Access Control)
b)
DAC (Discretionary Access Control)
c)
RBAC (Role-Based Access Control)
d)
Tất cả các mô hình trên
49.
Xác thực 2 yếu tố (2FA) nghĩa là gì?
a)
Bạn phải nhập mật khẩu hai lần
b)
Bạn phải sử dụng hai mật khẩu khác nhau
c)
Bạn phải sử dụng hai phương thức xác thực từ hai loại khác nhau (ví dụ: biết + có)
d)
Bạn phải xác thực trên hai thiết bị khác nhau
50.
Quét vân tay (Biometrics) để mở khóa điện thoại là ví dụ về yếu tố xác thực nào?
a)
Thứ bạn biết (Something you know)
b)
Thứ bạn có (Something you have)
c)
Thứ bạn là (Something you are)
d)
Thứ bạn làm (Something you do)
51.
Bốn cách xử lý rủi ro (Risk Treatment) phổ biến là gì?
a)
Chấp nhận, Giảm thiểu, Chuyển giao, Né tránh
b)
Phát hiện, Phản hồi, Khắc phục, Báo cáo
c)
Mã hóa, Tường lửa, Antivirus, Sao lưu
d)
Xác định, Phân tích, Đánh giá, Xử lý
52.
Việc mua bảo hiểm an ninh mạng là một ví dụ về chiến lược xử lý rủi ro nào?
a)
Chấp nhận rủi ro
b)
Giảm thiểu rủi ro
c)
Chuyển giao rủi ro
d)
Né tránh rủi ro
53.
Việc cài đặt phần mềm diệt virus (Antivirus) là một ví dụ về chiến lược xử lý rủi ro nào?
a)
Chấp nhận rủi ro
b)
Giảm thiểu rủi ro
c)
Chuyển giao rủi ro
d)
Né tránh rủi ro
54.
Phân tích rủi ro định tính (Qualitative Risk Analysis) thường sử dụng thang đo nào?
a)
Sử dụng số tiền cụ thể (ví dụ: 100 triệu VNĐ)
b)
Sử dụng các thuật ngữ mô tả (ví dụ: Thấp, Trung bình, Cao)
c)
Sử dụng tỷ lệ phần trăm (ví dụ: 80%)
d)
Sử dụng thời gian (ví dụ: 3 giờ)
55.
Phân tích rủi ro định lượng (Quantitative Risk Analysis) cố gắng gán giá trị nào cho rủi ro?
a)
Một giá trị đạo đức
b)
Một giá trị thời gian
c)
Một giá trị tiền tệ (ví dụ: SLE, ALE)
d)
Một giá trị xếp hạng (ví dụ: A, B, C)
56.
Bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro thường là gì?
a)
Xử lý rủi ro
b)
Đánh giá rủi ro
c)
Giám sát rủi ro
d)
Xác định tài sản (Asset Identification)
57.
ALE (Annualized Loss Expectancy) được tính bằng công thức nào?
a)
SLE * ARO
b)
SLE + ARO
c)
SLE / ARO
d)
ARO - SLE
58.
SLE (Single Loss Expectancy) được tính bằng công thức nào?
a)
Giá trị tài sản (AV) * Tỷ lệ phơi bày (EF)
b)
Giá trị tài sản (AV) + Tỷ lệ phơi bày (EF)
c)
Giá trị tài sản (AV) / Tỷ lệ phơi bày (EF)
d)
Tỷ lệ phơi bày (EF) - Giá trị tài sản (AV)
59.
Chiến lược "Né tránh rủi ro" (Risk Avoidance) có nghĩa là gì?
a)
Chấp nhận hậu quả nếu rủi ro xảy ra
b)
Cố gắng giảm thiểu rủi ro xuống mức thấp nhất
c)
Ngừng thực hiện hoạt động gây ra rủi ro
d)
Mua bảo hiểm
60.
Đánh giá rủi ro là một quá trình...
a)
Thực hiện một lần duy nhất khi thành lập công ty
b)
Chỉ thực hiện khi có sự cố xảy ra
c)
Liên tục và lặp đi lặp lại
d)
Chỉ do bộ phận IT thực hiện
61.
Triết lý cốt lõi của mô hình "Zero Trust" (Không tin cậy) là gì?
a)
Tin cậy tất cả các thiết bị bên trong mạng nội bộ
b)
Chỉ tin cậy các thiết bị đã được mã hóa
c)
Không bao giờ tin cậy luôn luôn xác minh (Never trust always verify)
d)
Chỉ tin cậy người dùng là quản trị viên
62.
Mật mã hậu lượng tử (Post-Quantum Cryptography - PQC) ra đời để giải quyết vấn đề gì?
a)
Mã hóa chậm
b)
Máy tính lượng tử trong tương lai có thể phá vỡ các hệ thống mã hóa hiện tại (như RSA)
c)
Thiếu khóa mã hóa
d)
AI tạo ra các mã độc mới
63.
AI (Trí tuệ nhân tạo) có thể được sử dụng trong lĩnh vực ATTT như thế nào?
a)
Phát hiện các hành vi bất thường trong mạng
b)
Phân tích mã độc
c)
Tự động hóa các phản ứng sự cố
d)
Tất cả các ý trên
64.
Một rủi ro của việc sử dụng AI trong ATTT là gì?
a)
AI có thể bị ""đánh lừa"" bởi dữ liệu đầu vào (Adversarial AI)
b)
AI làm cho hệ thống chạy chậm hơn
c)
AI quá tốn kém
d)
AI không hiểu được ngôn ngữ của con người
65.
Confidential Computing (Điện toán bí mật) là gì?
a)
Một máy tính không kết nối Internet
b)
Một kỹ thuật bảo vệ dữ liệu khi nó đang được *sử dụng* (in-use) trong bộ nhớ
c)
Một máy tính được đặt trong một căn phòng bí mật
d)
Một hệ điều hành an toàn
66.
Tấn công "Deepfake" sử dụng AI để làm gì?
a)
Tạo ra các video hoặc âm thanh giả mạo một người nào đó một cách thuyết phục
b)
Đánh cắp mật khẩu
c)
Thực hiện tấn công DDoS
d)
Phá vỡ tường lửa
67.
"Mật mã kháng lượng tử" (Quantum-resistant cryptography) là tên gọi khác của...?
a)
Zero Trust
b)
RSA
c)
AES
d)
Post-Quantum Cryptography (PQC)
68.
Tại sao AI cũng là một mối đe dọa cho ATTT?
a)
Kẻ tấn công có thể dùng AI để tạo ra các email lừa đảo (phishing) tinh vi hơn
b)
Kẻ tấn công có thể dùng AI để tìm lỗ hổng nhanh hơn
c)
Kẻ tấn công có thể dùng AI để bẻ khóa mật khẩu hiệu quả hơn
d)
Tất cả các ý trên
69.
Mô hình "Zero Trust" yêu cầu xác thực dựa trên yếu tố nào?
a)
Chỉ dựa trên vị trí mạng (nội bộ hay bên ngoài)
b)
Chỉ dựa trên người dùng
c)
Chỉ dựa trên thiết bị
d)
Dựa trên danh tính (người dùng và thiết bị) và bối cảnh (vị trí, thời gian, trạng thái thiết bị)
70.
Khái niệm "Secure Access Service Edge" (SASE) là sự kết hợp của...?
a)
AI và Blockchain
b)
Mạng (Networking) và Bảo mật (Security) dựa trên đám mây
c)
Mã hóa và Tường lửa
d)
Zero Trust và PQC
71.
Sự khác biệt cơ bản giữa Luật (Law) và Đạo đức (Ethics) là gì?
a)
Luật mang tính bắt buộc và được thực thi bởi chính quyền, còn Đạo đức là các quy tắc xã hội
b)
Luật chỉ áp dụng cho doanh nghiệp, Đạo đức áp dụng cho cá nhân
c)
Đạo đức mang tính bắt buộc, Luật thì không
d)
Không có sự khác biệt
72.
Luật An ninh mạng 2018 của Việt Nam quy định về các hành vi nào?
a)
Tấn công mạng (virus, DDoS)
b)
Xúc phạm danh dự trên mạng
c)
Thu thập trái phép thông tin cá nhân
d)
Tất cả các hành vi trên
73.
ISO/IEC 27001 là gì?
a)
Một luật của Mỹ về quyền riêng tư
b)
Một chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thông tin (ISMS)
c)
Một thuật toán mã hóa
d)
Một loại virus máy tính
74.
Mười điều răn về đạo đức máy tính (Ten Commandments of Computer Ethics) đề cập đến vấn đề nào?
a)
Không sử dụng máy tính để gây hại cho người khác
b)
Không can thiệp vào công việc máy tính của người khác
c)
Không sao chép phần mềm không có bản quyền
d)
Tất cả các ý trên
75.
Luật GDPR (General Data Protection Regulation) của Liên minh Châu Âu (EU) tập trung bảo vệ đối tượng nào?
a)
Bản quyền phần mềm
b)
Bí mật kinh doanh
c)
Quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân của công dân EU
d)
An ninh quốc gia
76.
Hành vi sử dụng phần mềm không có bản quyền (phần mềm "lậu") vi phạm điều gì?
a)
Luật bản quyền (Copyright Law)
b)
Đạo đức nghề nghiệp
c)
Cả Luật và Đạo đức
d)
Chỉ vi phạm chính sách công ty
77.
Theo tài liệu 'Chuong8-Laws&Ethics.pdf', sự khác biệt trong nhận thức về đạo đức giữa các nền văn hóa được thể hiện qua ví dụ nào?
a)
Vấn đề lạm dụng tài nguyên công ty
b)
Vấn đề vi phạm bản quyền phần mềm
c)
Vấn đề sử dụng email cá nhân
d)
Cả A và B
78.
Chính sách (Policy) trong một tổ chức được coi là...
a)
Luật"" nội bộ của tổ chức
b)
Một khuyến nghị không bắt buộc
c)
Chỉ áp dụng cho bộ phận IT
d)
Một tài liệu kỹ thuật
79.
Luật nào của Mỹ quy định về bảo vệ tính bí mật của dữ liệu y tế?
a)
CFA Act (Computer Fraud and Abuse Act)
b)
HIPAA (Health Insurance Portability and Accountability Act)
c)
GLBA (Gramm-Leach-Bliley Act)
d)
USA PATRIOT Act
80.
Tổ chức ACM (Association for Computing Machinery) cung cấp...
a)
Một bộ luật bắt buộc
b)
Một bộ quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp (Code of Ethics)
c)
Phần mềm diệt virus
d)
Chứng nhận ISO 27001
81.

Sử dụng mã hóa Caesar với K=5 (dịch phải 5), bản rõ "HPU" sẽ được mã hóa thành gì? (Bảng chữ cái A=0, B=1,...)

(a)  

82.

Sử dụng mã hóa Caesar với K=3 (dịch phải 3), bản rõ "ATTACK" sẽ được mã hóa thành gì?

(a)  

83.

Giải mã bản mã "GDKNQ" bằng mã Caesar với K=2 (dịch trái 2)?

(a)  

84.

Giải mã bản mã "GDKLO" bằng mã Caesar với K=2 (dịch trái 2)? (A=0, B=1,...)

(a)  

85.

Giải mã bản mã "GDJLM" bằng mã Caesar với K=2 (dịch trái 2)? (A=0, B=1,...)

(a)  

86.

Sử dụng mã hóa Caesar với K=10, "ANTOAN" sẽ là gì?

(a)  

87.

Sử dụng mã Affine với khóa (a=5, b=8) và mod 26. Chữ 'H' (H=7) sẽ được mã hóa thành gì?

(a)  

88.

Sử dụng mã Affine với khóa (a=3, b=2) và mod 26. Chữ 'G' (G=6) sẽ được mã hóa thành gì?

(a)  

89.

Sử dụng mã Affine với khóa (a=7, b=10) và mod 26. Chữ 'E' (E=4) sẽ được mã hóa thành gì?

(a)  

90.

Sử dụng mã Affine với khóa (a=5, b=3) và mod 26. Bản rõ "IT" (I=8, T=19) sẽ là gì?

(a)  

91.

Sử dụng mã Affine với khóa (a=9, b=1) và mod 26. Chữ 'C' (C=2) sẽ được mã hóa thành gì?

(a)  

92.

Trong hệ mã RSA, cho hai số nguyên tố p=3 và q=11. Tính giá trị n.

(a)  

93.

Trong hệ mã RSA, cho hai số nguyên tố p=3 và q=11. Tính giá trị phi(n) (φ(n)).

(a)  

94.

Trong hệ mã RSA, cho hai số nguyên tố p=5 và q=7. Tính giá trị n.

(a)  

95.

Trong hệ mã RSA, cho hai số nguyên tố p=5 và q=7. Tính giá trị phi(n) (φ(n)).

(a)  

96.

Trong hệ mã RSA, cho n=35 và phi(n)=24. Một khóa công khai e được chọn là 5. Khóa bí mật d sẽ là bao nhiêu? (d*e ≡ 1 mod φ(n))

(a)