wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Group 1: AI Fundamentals (Part 1)

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Which of the following is a potential effect of AI on job markets? (AI gây ra tác động gì đối với thị trường lao động?)

a)

Job displacement (Mất việc làm)

b)

Increased manual labor (Gia tăng lao động thủ công)

c)

Reduced productivity (Suy giảm năng suất)

d)

Reduction in technology reliance (Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ)

2.

Which key component is essential for enabling voice recognition in smart speakers? (Thành phần nào là yếu tố quan trọng giúp nhận diện giọng nói trong loa thông minh?)

a)

Natural Language Processing (NLP) (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

b)

Data encryption (Mã hóa dữ liệu)

c)

Graphical Processing Unit (GPU) (Đơn vị xử lý đồ họa)

d)

Blockchain technology (Công nghệ Blockchain)

3.

Which principle of communication is most effective in ensuring clarity during a data project meeting? (Trong cuộc họp dự án dữ liệu, đâu là nguyên tắc giao tiếp hiệu quả nhất để đảm bảo sự rõ ràng?)

a)

Active listening (Lắng nghe chủ động)

b)

Using technical jargon (Sử dụng thuật ngữ kỹ thuật)

c)

Monologue presentations (Thuyết trình độc thoại)

d)

Rapid speaking (Nói nhanh)

4.

Which of the following strategies is most effective for initiating AI projects within a company? (Chiến lược nào sau đây là hiệu quả nhất để khởi xướng các dự án AI trong một công ty?)

a)

Starting with a pilot project to demonstrate AI capabilities (Bắt đầu với một dự án thử nghiệm để chứng minh khả năng của AI)

b)

Establishing an AI task force to oversee the initiative (Thiết lập một nhóm công tác AI để giám sát sáng kiến)

c)

Relying solely on external AI consultants for all AI projects (Chỉ dựa vào chuyên gia tư vấn AI bên ngoài cho tất cả các dự án AI)

d)

Immediately integrating AI into all processes without testing (Tích hợp ngay AI vào tất cả các quy trình mà không thử nghiệm)

5.

What is machine learning? (Học máy là gì?)

a)

The hardware components that enable AI systems to process information. (Các thành phần phần cứng cho phép hệ thống AI xử lý thông tin.)

b)

A branch of AI focused on building machines capable of performing tasks that typically require human intelligence. (Một nhánh của AI tập trung vào xây dựng máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thường yêu cầu trí tuệ con người.)

c)

A subset of AI that involves the use of algorithms to allow computers to learn from and make predictions based on data. (Một nhánh của AI liên quan đến việc sử dụng các thuật toán để cho phép máy tính học và đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu.)

d)

The process of cleaning and organizing data to make it suitable for analysis. (Quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu để làm cho nó phù hợp với phân tích.)

6.

In an AI team, who is primarily responsible for translating business needs into technical requirements and ensuring that the AI solution aligns with business goals? (Trong một nhóm AI, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển đổi nhu cầu kinh doanh thành yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo rằng giải pháp AI phù hợp với mục tiêu kinh doanh?)

a)

Data Scientist (Nhà khoa học dữ liệu)

b)

Product Manager (Quản lý sản phẩm)

c)

Software Engineer (Kỹ sư phần mềm)

d)

UX Designer (Nhà thiết kế UX)

7.

What role in an AI team is responsible for ensuring data quality and maintaining the integrity of datasets? (Vai trò nào trong nhóm AI chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng dữ liệu và duy trì tính toàn vẹn của các bộ dữ liệu?)

a)

Product Manager (Quản lý sản phẩm)

b)

Data Engineer (Kỹ sư dữ liệu)

c)

Data Scientist (Nhà khoa học dữ liệu)

d)

Data Analyst (Nhà phân tích dữ liệu)

8.

Which of the following is a key step in applying the AI Transformation Playbook to guide a company in becoming proficient in AI? (Khi sử dụng sách hướng dẫn Chuyển đổi AI để giúp một công ty trở nên thành thạo trong AI, bước quan trọng nào sau đây là cần thiết?)

a)

Identifying and prioritizing AI opportunities within the company (Xác định và ưu tiên các cơ hội sử dụng AI trong công ty)

b)

Focusing solely on increasing the company's social media presence (Chỉ tập trung vào việc tăng cường hiện diện trên mạng xã hội của công ty)

c)

Developing a new line of consumer products (Phát triển một dòng sản phẩm tiêu dùng mới)

d)

Reducing the number of employees to cut costs (Giảm số lượng nhân viên để giảm chi phí)

9.

What is one significant opportunity that AI presents for developing economies? (Một cơ hội quan trọng mà AI mang lại cho các nền kinh tế đang phát triển là gì?)

a)

Reducing the need for energy resources (Giảm nhu cầu tài nguyên năng lượng)

b)

Enhancing agricultural productivity through precision farming (Tăng cường năng suất nông nghiệp thông qua canh tác chính xác)

c)

Eliminating unemployment (Xóa bỏ thất nghiệp)

d)

Solving all healthcare issues (Giải quyết tất cả các vấn đề chăm sóc sức khỏe)

10.

Which of the following scenarios is considered a failure of machine learning due to overfitting? (Tình huống nào sau đây được coi là thất bại của học máy do overfitting?)

a)

A model has low bias and high variance. (Mô hình có độ thiên lệch thấp và phương sai cao.)

b)

A model predicts the test data with the same accuracy as the training data. (Mô hình dự đoán dữ liệu kiểm tra với độ chính xác giống như dữ liệu huấn luyện.)

c)

A model performs well on training data but poorly on new, unseen data. (Mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu huấn luyện nhưng kém trên dữ liệu mới, chưa được biết tới.)

d)

A model uses a simple linear regression for a non-linear problem. (Mô hình sử dụng hồi quy tuyến tính đơn giản cho vấn đề phi tuyến.)

11.

What is the term for the error due to the bias that occurs when a model is too simple, such as assuming linearity when the data is more complex? (Thuật ngữ nào dùng để chỉ độ thiên lệch xảy ra khi mô hình quá đơn giản, chẳng hạn sử dụng mô hình tuyến tính cho dữ liệu phức tạp?)

a)

Overfitting (Quá khớp)

b)

Underfitting (Chưa khớp)

c)

High variance (Phương sai cao)

d)

Gradient vanishing (Suy biến của Gradient)

12.

In the PACE workflow, what is the primary focus during the Planning stage? (Trong quy trình PACE, trọng tâm chính trong giai đoạn Lập kế hoạch là gì?)

a)

Defining the project scope and objectives (Định nghĩa phạm vi và mục tiêu của dự án)

b)

Deploying the final model (Triển khai mô hình cuối cùng)

c)

Evaluating the performance of the model (Đánh giá hiệu suất của mô hình)

d)

Collecting and analyzing data (Thu thập và phân tích dữ liệu)

13.

In the PACE workflow, what is the term for the stage focused on gathering information and insights from data? (Trong quy trình PACE, thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn tập trung vào việc thu thập thông tin và hiểu biết về dữ liệu?)

a)

Analysis (Phân tích)

b)

Crawling (Cào dữ liệu)

c)

Processing (Xử lý)

d)

Modeling (Mô hình hóa)

14.

Trong một từ, điều gì cần thiết để đảm bảo các thành viên đều hiểu rõ vai trò của mình trong dự án?

a)

Rõ ràng

b)

Nhầm lẫn

c)

Hỗn loạn

d)

Im lặng

15.

Một cách chủ chốt mà giao tiếp hiệu quả thúc đẩy quy trình PACE là gì?

a)

Thiết lập mục tiêu dự án rõ ràng

b)

Loại bỏ sự trùng lặp công việc

c)

Tạo thêm công việc cho thành viên

d)

Giảm nhu cầu tổ chức các cuộc họp

16.

Thuật ngữ mô tả nguyên tắc không gây hại khi làm việc với dữ liệu là gì?

a)

Bỏ qua quy định pháp lý

b)

Thiên vị dữ liệu có chủ ý

c)

Khai thác dữ liệu quá mức

d)

Không gây hại cho cá nhân, cộng đồng

17.

Kỹ năng nào phổ biến nhất khi nhắc đến phân tích dữ liệu trong nhiều nghề nghiệp?

a)

Hình dung dữ liệu

b)

Quản lý dự án

c)

Nói trước công chúng

d)

Quản lý thời gian

18.

Thuật ngữ một từ mô tả khả năng chiến lược ảnh hưởng quyết định của các bên liên quan trong lĩnh vực dữ liệu là gì?

a)

Lập trình

b)

Phân tích

c)

Lưu trữ

d)

Thuyết phục

19.

Điều nào sau đây là thiết yếu cho hợp tác hiệu quả với nhóm AI về cách tiếp cận dữ liệu?

a)

Hiểu các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu

b)

Chuyên môn hóa triển khai mô hình

c)

Biết lập trình thuật toán AI

d)

Thành thạo cấu hình phần cứng

20.

Trong học có giám sát, thuật ngữ nào dùng để chỉ dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình?

a)

Chuẩn bị

b)

Điều chỉnh

c)

Kiểm thử

d)

Huấn luyện

21.

Nguồn tài nguyên nào quan trọng nhất để chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn xin việc?

a)

Nghiên cứu công ty

b)

Xem thể thao

c)

Xem phim

d)

Đọc tiểu thuyết

22.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI là gì?

a)

Luôn yêu cầu can thiệp của con người

b)

Thay đổi trực tiếp mã của mô hình AI

c)

Nâng cao độ chính xác của mô hình AI

d)

Thao túng dữ liệu đầu vào để đánh lừa mô hình

23.

Khi trình bày phát hiện chính với khán giả, yếu tố nào dưới đây là quan trọng nhất?

a)

Tóm tắt rõ ràng và ngắn gọn các phát hiện

b)

Dữ liệu thống kê chi tiết không có ngữ cảnh

c)

Thông tin nền tảng của mọi người tham gia nghiên cứu

d)

Giải thích dài dòng về phương pháp nghiên cứu

24.

Yếu tố quan trọng nào là cần thiết để giao tiếp hiệu quả về chuyển đổi AI trong một công ty?

a)

Chỉ tập trung vào chi tiết kỹ thuật

b)

Bỏ qua mối quan tâm của các bên liên quan

c)

Tránh hợp tác với đối tác bên ngoài

d)

Hiểu rõ các khái niệm AI

25.

Mục đích của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu là gì?

a)

Phát triển ngôn ngữ lập trình mới cho phân tích dữ liệu

b)

Đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật trong mọi dự án dữ liệu

c)

Cung cấp phương pháp có cấu trúc để giải quyết vấn đề bằng phân tích dữ liệu

d)

Tự động hóa tất cả bước trong quy trình khoa học dữ liệu

26.

Quy trình PACE bắt đầu bằng chữ cái nào?

a)

P

b)

A

c)

C

d)

E

27.

Loại mạng nơ-ron nào được sử dụng phổ biến nhất cho nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Mạng nơ-ron tích chập

b)

Mạng nơ-ron hồi tiếp

c)

K‑Lân cận gần nhất

d)

Cây quyết định

28.

Tại sao dữ liệu thường được so sánh với dầu trong bối cảnh các hệ thống AI?

a)

Không liên quan đến hạ tầng tính toán

b)

Chỉ hữu ích khi ở dạng thô ban đầu

c)

Cần được khai thác, tinh chế và phân phối

d)

Có giá trị cố định và không cần xử lý

29.

Trong triển khai hệ thống AI thực tế, yếu tố đạo đức nào quan trọng nhất để giảm thiên vị và tăng niềm tin?

a)

Ưu tiên tốc độ của AI hơn độ chính xác

b)

Chỉ tập trung vào hiệu suất kỹ thuật của AI

c)

Tối đa hóa lợi nhuận của AI bằng mọi giá

d)

Đảm bảo minh bạch trong quá trình ra quyết định của AI

30.

Ứng dụng thực tế nào phản ánh đúng năng lực của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?

a)

Tạo bản dịch tự động cho sách nhiều ngôn ngữ

b)

Thiết kế phần cứng máy tính hiệu năng cao

c)

Thực hiện các phép toán phức tạp cực nhanh

d)

Tạo các môi trường thực tế ảo 3D

31.

Thuật ngữ nào mô tả công nghệ AI mô phỏng hội thoại của con người?

a)

Nhận dạng ảnh

b)

Cảm biến

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Chatbots

32.

Trách nhiệm cốt lõi nào thuộc về một chuyên gia dữ liệu trong tổ chức?

a)

Phát triển chiến lược marketing đa kênh

b)

Thiết kế và duy trì cơ sở dữ liệu tin cậy

c)

Giảng dạy các khóa học ngôn ngữ

d)

Thực hiện phẫu thuật tim không xâm lấn

33.

Khi triển khai hệ thống AI, cân nhắc đạo đức nào sau đây nên được ưu tiên để tránh lạm dụng?

a)

Cho phép AI tự quyết định không cần giám sát

b)

Tối đa hóa lợi nhuận của AI bằng mọi giá

c)

Đảm bảo hệ thống AI minh bạch và có trách nhiệm

d)

Chỉ tập trung vào khả năng kỹ thuật của AI

34.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) được hiểu là gì?

a)

Một chương trình máy tính mô phỏng cuộc trò chuyện như con người

b)

Một hình thức AI có khả năng hiểu và học mọi nhiệm vụ trí tuệ mà con người có thể làm

c)

Một hệ thống AI hoạt động hoàn toàn không có can thiệp của con người

d)

Một loại AI tập trung vào các tác vụ cụ thể định trước

35.

Trong bối cảnh phân tích dữ liệu, trách nhiệm chính của người quản lý dữ liệu (data stewardship) là gì?

a)

Chỉ tập trung vào tốc độ thu thập dữ liệu

b)

Xác định các quy định bảo vệ quyền riêng tư áp dụng cho phân tích dữ liệu

c)

Ưu tiên kiếm tiền từ dữ liệu hơn các cân nhắc đạo đức

d)

Bỏ qua sự đồng ý của người dùng nếu dữ liệu đã ẩn danh

36.

What is the primary goal businesses aim to achieve by automating tasks?

a)

Mobility

b)

Productivity

c)

Partner collaboration

d)

Customer

37.

Which solutions are proposed to counteract job displacement due to AI?

a)

Lifelong learning programs

b)

Increased taxation for companies

c)

Do not need to do anything

d)

Do not need to care about AI

38.

Select the processes involved in developing AI products like smart speakers.

a)

Personal freedom

b)

Requirement analysis

c)

Data collection

d)

Software development

39.

In one word, what is a major limitation of AI related to its decision-making capabilities?

a)

Data

b)

Bias

c)

Software

d)

Model

40.

What is the term for the systematic approach AI companies use to enhance their processes and results?

a)

Optimization

b)

Evaluation

c)

Minimization

d)

Maximization

41.

What is the term for AI-generated videos that make people appear to say or do things they never did?

a)

Deepfakes

b)

3D

c)

Hologram

d)

Animation

42.

Select all potential adverse impacts of deepfakes on society.

a)

Facilitating criminal activities by impersonating individuals

b)

Creating virtual meeting backgrounds

c)

Improving speech recognition systems

d)

Increase public trust in media

43.

Which of the following are common applications of deep learning?

a)

Weather forecasting

b)

Sorting algorithms

c)

Image recognition

d)

Software development

44.

What is the term for a neural network layer that reduces the spatial size of the representation to decrease the computational load and the number of parameters?

a)

Pooling

b)

Downsampling

c)

Activation

d)

Convolution

45.

What is the term for the process of cleaning and organizing raw data for analysis?

a)

Preprocessing

b)

Modeling

c)

Crawling

d)

Visualization

46.

What is the term for the ability of AI systems to make decisions without human intervention?

a)

Governance

b)

Supervision

c)

Independence

d)

Dependence

47.

What is the term for deriving valuable insights from extensive collections of unprocessed data?

a)

Analysis

b)

Remove

c)

Storage

d)

Encryption

48.

What is the term for the ethical principle that AI should not cause harm to humans?

a)

Profitability

b)

Safety

c)

Productivity

d)

Nonmaleficence

49.

What is the term for the practice of ensuring data is accurate, consistent, and reliable for its intended use?

a)

Data Lake

b)

Data Integrity

c)

Data Volume

d)

Data Security

50.

Select the practice that reflects data stewardship priorities in analytics.

a)

Assuming data from trusted sources needs no validation

b)

Sorting algorithms

c)

Regularly deleting data access logs

d)

Implementing encryption techniques to protect data

51.

In the context of AI and machine learning projects, what is the term for adjusting model parameters to enhance performance?

a)

Validation

b)

Tuning

c)

Evaluation

d)

Initialization

52.

Thành phần AI chính được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì? (Chọn 1)

a)

Camera selfie độ phân giải siêu cao

b)

Cảm biến nhiệt độ khoang động cơ

c)

Gương chiếu hậu thông minh tích hợp AI

d)

Lidar và Radar để cảm nhận khoảng cách

53.

Trong giao tiếp dự án dữ liệu, thuật ngữ nào chỉ cách thể hiện dữ liệu một cách trực quan? (Chọn 1)

a)

Biểu đồ cột và đường thể hiện dữ liệu

b)

Báo cáo dạng văn bản dài

c)

Tin nhắn chat nội bộ nhóm

d)

Bảng tổng hợp dữ liệu thô

54.

Thuật ngữ mô tả một dự án quy mô nhỏ được dùng để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty là gì? (Chọn 1)

a)

Mockup giao diện người dùng

b)

Mô hình thử nghiệm nội bộ

c)

Prototype dùng thử nhanh

d)

Pilot thử nghiệm có kiểm soát

55.

Chiến lược nào hiệu quả để phát triển các dự án AI trong công ty? (Chọn 1)

a)

Hạn chế hợp tác liên phòng ban

b)

Bắt đầu bằng dự án rất phức tạp

c)

Đầu tư lớn khi chưa có kế hoạch rõ

d)

Hình thành nhóm học AI chia sẻ kiến thức

56.

Hệ thống máy tính mô phỏng não người, gồm nhiều lớp nút liên kết với nhau, được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

b)

Hệ thống ra quyết định cổ điển

c)

Mạng nơ-ron nhân tạo

d)

Hệ chuyên gia dựa trên luật

57.

Thuật ngữ mô tả dự án quy mô nhỏ dùng để kiểm tra tính khả thi và tác động của giải pháp AI trước khi triển khai rộng là gì? (Chọn 1)

a)

Pilot có phạm vi giới hạn

b)

Prototype thử giao diện

c)

Tài liệu mô phỏng lý thuyết

d)

Bản demo trình chiếu

58.

Một từ mô tả kiểu lãnh đạo quan trọng để tích hợp AI vào các nền kinh tế đang phát triển là gì? (Chọn 1)

a)

Độc đoán tập trung quyền lực

b)

Sáng tạo nhưng thiếu kế hoạch

c)

Tầm nhìn định hướng tương lai

d)

Hợp tác theo quy trình cứng

59.

Tác động đáng kể của AI đối với nhiều ngành là gì? (Chọn 1)

a)

Giảm năng suất toàn ngành

b)

Tạo ra thuật toán thiên lệch hơn

c)

Tăng phụ thuộc lao động thủ công

d)

Tự động hóa các nhiệm vụ lặp lại

60.

Yếu tố nào cần thiết khi đánh giá một dự án AI để quyết định nên xây dựng nội bộ hay mua giải pháp có sẵn?

a)

Chi phí phát triển so với giá mua

b)

Sự phổ biến của công nghệ trên truyền thông

c)

Màu sắc thương hiệu của công ty

d)

Số lượng nhân viên trong công ty

61.

Thuật ngữ nào dùng để đánh giá các tác động tiềm tàng của AI đối với các chuẩn mực đạo đức và xã hội?

a)

Đạo đức

b)

Hiệu quả

c)

Hiệu suất

d)

Hiệu dụng

62.

Ngành công nghiệp nào chủ yếu cần đến các chuyên gia dữ liệu để phân tích và quản lý thông tin?

a)

Công nghệ

b)

Ban quản lý

c)

Giải trí

d)

Nông nghiệp

63.

Loại tổ chức nào dưới đây thường tuyển dụng chuyên gia dữ liệu?

a)

Các công ty công nghệ

b)

Công ty xây dựng

c)

Cửa hàng tạp hóa

d)

Quán cà phê

64.

Nêu tên một thư viện học máy bắt đầu bằng chữ 's'.

a)

Scikit-learn

b)

Pytorch

c)

Pandas

d)

Tensorflow

65.

Thư viện mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các dự án deep learning?

a)

Pytorch

b)

TensorFlow

c)

Photoshop

d)

WordPress

66.

Sai lầm phổ biến nào trong các dự án AI có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và ngân sách?

a)

Chất lượng dữ liệu không đảm bảo

b)

Đánh giá quá cao độ phức tạp thuật toán

c)

Thuê một nhóm đa dạng

d)

Sử dụng công cụ mã nguồn mở

67.

Thuật ngữ mô tả thách thức khi xử lý hiệu quả khối lượng dữ liệu quá lớn trong một dự án AI là gì?

a)

Bảo mật

b)

Không đủ

c)

Mã hóa

d)

Quá tải

68.

Từ viết tắt của lĩnh vực nghiên cứu nhằm giúp máy tính hiểu văn bản và lời nói giống như con người là gì?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Học máy

c)

Thị giác máy tính

d)

Mạng nơ-ron tích chập

69.

Kỹ thuật AI nào chủ yếu được sử dụng trong thị giác máy tính cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Phân cụm K-Means

b)

Cây quyết định

c)

Mạng nơ-ron hồi tiếp

d)

Mạng nơ-ron tích chập

70.

Khoa học dữ liệu và học máy ảnh hưởng đến các chức năng công việc như thế nào?

a)

Thay thế toàn bộ quy trình kinh doanh hiện hữu

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu thu thập dữ liệu

c)

Giảm số lượng nhân viên trong mọi phòng ban

d)

Xác định các mẫu trong dữ liệu để cải thiện quyết định

71.

Trong lựa chọn xây dựng hay mua giải pháp AI, yếu tố nào sau đây thường bị bỏ qua nhưng quan trọng để đánh giá tổng chi phí sở hữu?

a)

Chi phí bảo trì và tích hợp dài hạn

b)

Màu sắc giao diện người dùng

c)

Số lượng bài báo trên mạng xã hội

d)

Vị trí văn phòng công ty

72.

Máy học loại bỏ nhu cầu can thiệp của con người trong các quy trình. Phát biểu nào mô tả đúng nhất vai trò này?

a)

Giảm độ phức tạp của thuật toán bằng thủ công

b)

Tự động hóa quyết định dựa trên dữ liệu lịch sử

c)

Thay thế hoàn toàn mọi chức năng truyền thống

d)

Cho phép mô hình tự chạy mà không cần dữ liệu

73.

Thuật ngữ một từ mô tả việc dùng thuật toán để phân tích dữ liệu, học hỏi và đưa ra quyết định hoặc dự đoán là gì?

a)

Modeling

b)

Visualizing

c)

Storing

d)

Cleaning

74.

Nguồn gốc phổ biến của thiên lệch trong hệ thống AI là gì?

a)

Sử dụng quá nhiều điểm dữ liệu

b)

Triển khai các thuật toán phức tạp

c)

Training data thiếu sự đa dạng

d)

Sức mạnh tính toán cao

75.

Thuật ngữ mô tả việc đối xử không công bằng với cá nhân dựa trên việc họ thuộc một nhóm trong hệ thống AI là gì?

a)

Accuracy

b)

Efficiency

c)

Transparency

d)

Algorithmic bias

76.

Mục tiêu chính trong giai đoạn lập kế hoạch của một dự án khoa học dữ liệu là gì?

a)

Xác định phạm vi và mục tiêu dự án

b)

Phát triển các sản phẩm đầu cuối

c)

Triển khai quy trình thu thập dữ liệu

d)

Thực hiện đánh giá và xem xét cuối cùng

77.

Thuật ngữ thường dùng để mô tả việc tìm ra thông tin ẩn trong một lượng dữ liệu lớn là gì?

a)

Data compression

b)

Data storage

c)

Data analysis

d)

Data cleaning

78.

Một vai trò chính của Nhà phân tích dữ liệu trong tổ chức là gì?

a)

Phân tích xu hướng và mẫu dữ liệu để hỗ trợ quyết định

b)

Cài đặt phần cứng và phần mềm máy chủ

c)

Quản trị trực tiếp hạ tầng máy chủ

d)

Thiết kế chiến lược tiếp thị cho doanh nghiệp

79.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng nhằm vào hệ thống AI là gì?

a)

Tăng độ chính xác của mô hình AI

b)

Sửa đổi trực tiếp mã nguồn mô hình

c)

Thao túng dữ liệu đầu vào để đánh lừa mô hình

d)

Luôn yêu cầu can thiệp của con người

80.

Thách thức chính khi làm việc với dữ liệu không cấu trúc trong các dự án AI là gì?

a)

Thiếu dữ liệu gắn nhãn

b)

Chi phí lưu trữ cao

c)

Khó khăn trong phân tích dữ liệu

d)

Phức tạp trong xử lý dữ liệu trước khi phân tích

81.

Mục tiêu chính của việc sử dụng kỹ thuật học sâu trong AI là gì?

a)

Cải thiện độ chính xác bằng các mạng nơ-ron lớn

b)

Giảm số lớp của mô hình để chạy nhanh

c)

Loại bỏ nhu cầu dữ liệu huấn luyện

d)

Tăng khả năng giải thích của mô hình

82.

Trong giai đoạn đánh giá mô hình của một dự án AI, nhiệm vụ nào thường được thực hiện?

a)

Chọn mô hình phù hợp để triển khai

b)

Kiểm tra mô hình trên dữ liệu xác thực

c)

Điều chỉnh siêu tham số chi tiết toàn bộ

d)

Thu thập thêm dữ liệu huấn luyện mới

83.

Loại học máy nào mô tả khả năng mạng nơ-ron cải thiện hiệu suất khi có thêm dữ liệu huấn luyện?

a)

Học sâu

b)

Học có giám sát

c)

Học không giám sát

d)

Học tăng cường

84.

Sự khác biệt chính giữa học có giám sát và học không giám sát là gì?

a)

Học có giám sát dùng dữ liệu gán nhãn, học không giám sát dùng dữ liệu chưa gán nhãn

b)

Học có giám sát không cần tiền xử lý, học không giám sát luôn cần

c)

Học không giám sát chính xác hơn học có giám sát trong mọi bài toán

d)

Học có giám sát luôn nhanh hơn học không giám sát

85.

Lợi ích chính của phương pháp tổ hợp (ensemble) trong học máy là gì?

a)

Giảm thời gian huấn luyện mọi thuật toán

b)

Ngăn ngừa overfitting trong mọi trường hợp

c)

Cải thiện hiệu suất mô hình đáng kể

d)

Giảm độ phức tạp mô hình tổng thể

86.

Phương pháp nào thường dùng để giảm chiều dữ liệu trong học máy?

a)

Phân rã giá trị riêng

b)

Phân tích thành phần chính (PCA)

c)

Phân cụm k-means

d)

Máy vector hỗ trợ

87.

Ứng dụng chính nào của học tăng cường thường được nhắc đến?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Robot học

c)

Chơi game

d)

Phân loại hình ảnh

88.

Trong ngữ cảnh của mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), "token" là gì?

a)

Một đơn vị tiền điện tử dùng để trả phí dịch vụ LLM

b)

Một thiết bị bảo mật xác thực danh tính người dùng

c)

Một từ hoặc phần của từ trong lời nhắc hoặc đầu ra LLM

d)

Một phần đầu ra mang giá trị thực hơn là biểu tượng

89.

Bạn của bạn đưa lời nhắc: "Hãy viết mô tả về sản phẩm thức ăn cho chó mới của chúng tôi." Gợi ý nào hợp lý để cải thiện lời nhắc này?

a)

Cung cấp thêm bối cảnh về điểm độc đáo của sản phẩm

b)

Yêu cầu LLM tạo mô tả dài hơn 1.000 từ

c)

Đề nghị LLM tự chọn mục đích sử dụng mô tả

d)

Chỉ ra rằng mô tả phải dùng nhiều thuật ngữ chuyên sâu

90.

Gợi ý nào giúp LLM chọn giọng điệu phù hợp khi mô tả sản phẩm mới?

a)

Hướng dẫn mục đích: bản ghi nhớ nội bộ hay thông cáo báo chí

b)

Yêu cầu dùng càng nhiều từ càng tốt

c)

Đưa ví dụ về các lỗi chính tả cần tránh

d)

Chỉ nói "viết mô tả" không thêm thông tin

91.

Trong cải thiện lời nhắc mô tả sản phẩm, việc "chỉ định mức độ chi tiết mong muốn" giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Xác định dung lượng bộ nhớ của mô hình

b)

Điều chỉnh độ sâu mô tả theo nhu cầu

c)

Thay đổi kiến trúc mạng nơ-ron của LLM

d)

Chặn việc sinh văn bản ngoài chủ đề

92.

Nhận định nào KHÔNG đúng về "token" liên quan đến LLM theo tài liệu?

a)

Là đầu ra mang giá trị biểu tượng hơn là thực chất

b)

Là một từ hoặc phần của từ trong lời nhắc

c)

Là một thiết bị hoặc mã số xác thực người dùng

d)

Là một đơn vị tiền điện tử dùng để trả phí dịch vụ

93.

Khi viết lời nhắc cho LLM, vì sao nên cung cấp bối cảnh về điều thú vị hoặc độc đáo của sản phẩm?

a)

Để LLM xây dựng mô tả hấp dẫn và phù hợp hơn

b)

Để giảm chi phí tính toán khi sinh văn bản

c)

Để LLM có thêm dữ liệu huấn luyện mới

d)

Để mô hình chuyển từ giám sát sang tạo sinh

94.

Chọn phương án mô tả đúng về phần "token output" được nêu trong tài liệu.

a)

Là đầu ra mang giá trị biểu tượng hơn là thực chất

b)

Là tiền mã hóa dùng cho giao dịch trực tuyến

c)

Là phần mô tả có độ dài cố định 256 ký tự

d)

Là mã số dùng trong xác thực đa yếu tố

95.

Để giúp LLM tạo mô tả "đúng giọng" cho sản phẩm, bạn nên làm gì?

a)

Nêu rõ mục đích sử dụng: website, bản tin, báo chí

b)

Chỉ định số lượng token chính xác cần tạo

c)

Để mô hình tự quyết định giọng điệu phù hợp

d)

Yêu cầu mô hình dùng thuật ngữ khó tối đa