wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

T13 PHẦN 1. VLAN – SWITCHING, PHẦN 2. VTP

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

VLAN là gì?

a)

Một thiết bị mạng

b)

Một giao thức định tuyến

c)

Một miền quảng bá logic

d)

Một chuẩn cấp mạng

2.

Mỗi VLAN tương ứng với yếu tố nào sau đây?

a)

Một router

b)

Một subnet IP

c)

Một switch vật lý

d)

Một cổng trunk

3.

Chuẩn trunking phổ biến trên switch Cisco là:

a)

ISL

b)

802.3

c)

802.1Q

d)

802.11

4.

Frame thuộc native VLAN trong trunk 802.1Q có đặc điểm gì?

a)

Luôn bị drop

b)

Luôn được mã hóa

c)

Không được gắn thẻ (untagged)

d)

Chỉ đi một chiều

5.

Lệnh cấu hình port ở chế độ trunk là:

a)

switchport access vlan

b)

switchport mode access

c)

switchport mode trunk

d)

switchport trunk enable

6.

VTP là gì?

a)

Giao thức định tuyến

b)

Giao thức quản lý VLAN

c)

Giao thức bảo mật

d)

Giao thức spanning-tree

7.

Chế độ VTP cho phép tạo, sửa, xóa VLAN và đồng bộ cho switch khác là:

a)

Client

b)

Transparent

c)

Server

d)

Access

8.

VTP advertisement được gửi bằng hình thức nào?

a)

Unicast

b)

Multicast

c)

Broadcast

d)

Anycast

9.

Yếu tố nào quyết định database VLAN mới hơn trong VTP?

a)

Tên switch

b)

MAC address

c)

Revision number

d)

IP address

10.

Mục tiêu chính của STP là:

a)

Tăng băng thông

b)

Chống loop Layer 2

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Định tuyến gói tin

11.

Root Bridge được chọn dựa trên:

a)

IP nhỏ nhất

b)

MAC lớn nhất

c)

Bridge ID nhỏ nhất

d)

Số port nhiều nhất

12.

PortFast nên cấu hình trên loại port nào?

a)

Trunk port

b)

Access port

c)

Root port

d)

EtherChannel port

13.

EtherChannel có lợi ích nào sau đây?

a)

Giảm VLAN

b)

Load balancing và dự phòng

c)

Tăng số MAC

d)

Giảm STP instance

14.

Router chuyển tiếp gói tin dựa vào:

a)

MAC nguồn

b)

ARP table

c)

Routing table

d)

VLAN table

15.

Định tuyến tĩnh có đặc điểm nào?

a)

Tự động học mạng

b)

Gửi update định kỳ

c)

Do admin cấu hình thủ công

d)

Hội tụ chậm

16.

Default route có địa chỉ mạng là:

a)

255.255.255.255

b)

127.0.0.1

c)

0.0.0.0/0

d)

224.0.0.0

17.

RIP sử dụng metric nào?

a)

Bandwidth

b)

Cost

c)

Delay

d)

Hop count

18.

Hop count tối đa của RIP là:

a)

10

b)

15

c)

16

d)

255

19.

OSPF thuộc loại giao thức định tuyến nào?

a)

Distance Vector

b)

Hybrid

c)

Link-State

d)

Path Vector

20.

Metric của OSPF là:

a)

Hop count

b)

Cost

c)

Delay

d)

Reliability

21.

Địa chỉ multicast OSPF dùng cho Hello packet là:

a)

224.0.0.9

b)

224.0.0.10

c)

224.0.0.5

d)

239.1.1.1

22.

EIGRP là giao thức của:

a)

IEEE

b)

IETF

c)

Cisco

d)

Juniper

23.

EIGRP sử dụng thuật toán nào?

a)

SPF

b)

DUAL

c)

Bellman-Ford

d)

Dijkstra

24.

VLAN được định nghĩa chính xác nhất là gì?

a)

Một nhóm các switch vật lý

b)

Một miền quảng bá (broadcast domain) logic

c)

Một giao thức tầng 3

d)

Một subnet vật lý

25.

Lợi ích chính của VLAN là gì?

a)

Tăng tốc độ CPU của switch

b)

Giảm số lượng router

c)

Tăng bảo mật và phân đoạn mạng

d)

Loại bỏ hoàn toàn broadcast

26.

Nguyên tắc thiết kế IP cho VLAN đúng là:

a)

Một VLAN có nhiều subnet

b)

Một subnet dùng cho nhiều VLAN

c)

Một VLAN tương ứng một subnet

d)

VLAN không cần IP

27.

VLAN 1 có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể xóa

b)

Không mang traffic quản lý

c)

Là VLAN mặc định của switch

d)

Không mang VTP

28.

Lệnh nào gán port Fa0/2 vào VLAN 10?

a)

switchport trunk vlan 10

b)

switchport mode trunk

c)

switchport access vlan 10

d)

vlan access 10

29.

Voice VLAN dùng để:

a)

Truyền video

b)

Quản lý switch

c)

Tách lưu lượng IP Phone

d)

Truyền multicast

30.

Broadcast trong VLAN sẽ:

a)

Lan toàn switch

b)

Lan toàn router

c)

Chỉ lan trong VLAN đó

d)

Không bao giờ xảy ra

31.

VLAN giúp giải quyết vấn đề nào?

a)

Loop Layer 2

b)

Broadcast domain quá lớn

c)

Định tuyến chậm

d)

Tràn RAM

32.

Khi xóa VLAN, các port chưa gán lại sẽ:

a)

Hoạt động bình thường

b)

Tự về VLAN 1

c)

Không thể giao tiếp

d)

Thành trunk

33.

Lệnh kiểm tra VLAN là:

a)

show interfaces

b)

show vlan brief

c)

show trunk

d)

show ip route

34.

Trunk dùng để:

a)

Kết nối PC

b)

Truyền nhiều VLAN trên một link

c)

Truyền IP

d)

Chạy STP

35.

Chuẩn trunk phổ biến hiện nay là:

a)

ISL

b)

802.11

c)

802.1Q

d)

Frame Relay

36.

Frame native VLAN trong trunk 802.1Q:

a)

Bị drop

b)

Được mã hóa

c)

Không gắn thẻ VLAN

d)

Luôn tagged

37.

Native VLAN trên hai đầu trunk phải:

a)

Khác nhau

b)

Giống nhau

c)

Không quan trọng

d)

Là VLAN 1

38.

VTP là giao thức hoạt động ở tầng:

a)

Layer 1

b)

Layer 2

c)

Layer 3

d)

Layer 7

39.

VTP mode cho phép tạo VLAN và đồng bộ là:

a)

Client

b)

Transparent

c)

Server

d)

Access

40.

VTP advertisement được gửi bằng:

a)

Broadcast

b)

Unicast

c)

Multicast

d)

Anycast

41.

Tham số quyết định DB VLAN mới hơn trong VTP là:

a)

IP

b)

MAC

c)

Revision number

d)

Domain name

42.

Switch mới có revision cao có thể gây:

a)

Lỗi trunk

b)

Mất VLAN toàn domain

c)

Loop STP

d)

Mất IP

43.

VTP Transparent mode:

a)

Không forward advertisement

b)

Forward nhưng không đồng bộ

c)

Đồng bộ VLAN

d)

Không cho tạo VLAN

44.

STP dùng để:

a)

Load balancing

b)

Chống loop Layer 2

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Định tuyến

45.

Root Bridge được chọn dựa vào:

a)

IP thấp nhất

b)

MAC cao nhất

c)

Bridge ID thấp nhất

d)

Số port

46.

Bridge ID gồm:

a)

IP + VLAN

b)

Priority + MAC

c)

MAC + VLAN

d)

Cost + MAC

47.

PortFast dùng cho:

a)

Trunk

b)

Access port nối PC

c)

Root port

d)

EtherChannel

48.

EtherChannel được STP xem là:

a)

Nhiều port

b)

Một port logic

c)

Một VLAN

d)

Một trunk riêng

49.

Broadcast storm xảy ra do:

a)

Router lỗi

b)

Loop Layer 2

50.

STP chuẩn IEEE là:

a)

802.1Q

b)

802.1D

c)

802.1X

d)

802.3

51.

PVST+ nghĩa là:

a)

Một STP cho toàn switch

b)

Một STP cho mỗi VLAN

c)

Không dùng VLAN

d)

Chỉ dùng trunk

52.

Rapid PVST+ cải tiến về:

a)

Băng thông

b)

Thời gian hội tụ

c)

Bảo mật

d)

VLAN

53.

Port ở trạng thái blocking:

a)

Gửi dữ liệu

b)

Nhận dữ liệu

c)

Không forward frame

d)

Tắt hẳn

54.

Router chuyển gói tin dựa vào:

a)

MAC table

b)

VLAN table

c)

Routing table

d)

ARP cache

55.

Default route có dạng:

a)

255.255.255.255

b)

127.0.0.0

c)

0.0.0.0/0

d)

224.0.0.0

56.

RIP là giao thức:

a)

Link-state

b)

Hybrid

c)

Distance vector

d)

Path vector

57.

Metric của RIP là:

a)

Cost

b)

Delay

c)

Hop count

d)

Bandwidth

58.

Hop tối đa của RIP là:

a)

10

b)

15

c)

16

d)

255

59.

OSPF sử dụng thuật toán:

a)

Bellman-Ford

b)

DUAL

c)

SPF

d)

RIP

60.

Metric của OSPF là:

a)

Hop count

b)

Cost

c)

Delay

d)

Load

61.

OSPF là giao thức:

a)

Classful

b)

Classless

c)

Không hỗ trợ VLSM

d)

Broadcast

62.

EIGRP là giao thức của:

a)

IEEE

b)

IETF

c)

Cisco

d)

ISO

63.

Thuật toán của EIGRP là:

a)

SPF

b)

Bellman-Ford

c)

DUAL

d)

Dijkstra

64.

VLAN được dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Thay thế router

b)

Chia subnet vật lý

c)

Chia broadcast domain logic

d)

Tăng tốc switch

65.

Một mạng có nhiều VLAN thì cần gì để các VLAN liên lạc được với nhau?

a)

Switch Layer 2

b)

Trunk

c)

Router hoặc L3 Switch

d)

VTP

66.

Mỗi VLAN nên được gán:

a)

Một IP bất kỳ

b)

Nhiều subnet

c)

Một subnet IP

d)

Không cần IP

67.

VLAN nào không thể xóa trên switch Cisco?

a)

VLAN 10

b)

VLAN 99

c)

VLAN 1002

d)

VLAN 1

68.

VLAN 1 thường mang loại traffic nào?

a)

Voice

b)

Data

c)

Management (CDP, VTP)

d)

Multicast

69.

Khi một port access chưa gán VLAN cụ thể, nó thuộc VLAN:

a)

VLAN 0

b)

VLAN 99

c)

VLAN 1

d)

Không VLAN

70.

VLAN giúp cải thiện yếu tố nào sau đây?

a)

CPU router

b)

Broadcast traffic

c)

Tốc độ RAM

d)

Cable length

71.

Lệnh nào tạo VLAN 20 tên SALES?

a)

vlan SALES 20

b)

vlan 20 name SALES

c)

vlan 20 → name SALES

d)

create vlan SALES

72.

Khi xóa VLAN, các port thuộc VLAN đó sẽ:

a)

Tự về VLAN 1

b)

Bị shutdown

c)

Không truyền thông được

d)

Thành trunk

73.

VLAN dùng tốt nhất trong môi trường nào?

a)

Mạng nhỏ 1 switch

b)

Mạng lớn nhiều phòng ban

c)

Mạng WAN

d)

Internet

74.

VLAN không giúp trực tiếp vào việc nào?

a)

Bảo mật

b)

Phân đoạn mạng

75.

Khi thiết kế VLAN, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Màu cáp

b)

Vị trí vật lý

c)

Mô hình tổ chức

d)

Tốc độ NIC

76.

VLAN có thể tồn tại trên:

a)

Một port

b)

Một switch

c)

Nhiều switch qua trunk

d)

Chỉ một router

77.

VLAN giúp giảm vấn đề nào?

a)

Routing loop

b)

Broadcast storm

c)

IP conflict

d)

ARP timeout

78.

VLAN hoạt động chủ yếu ở tầng:

a)

Layer 1

b)

Layer 2

c)

Layer 3

d)

Layer 4

79.

Trunk port dùng để:

a)

Nối PC

b)

Nối router

c)

Truyền nhiều VLAN

d)

Chạy STP

80.

Chuẩn trunk hiện nay trên Cisco là:

a)

ISL

b)

802.3

c)

802.1Q

d)

802.11

81.

Native VLAN trong trunk 802.1Q:

a)

Luôn là VLAN 1

b)

Bị gắn tag

c)

Không gắn tag

d)

Không dùng được

82.

Native VLAN mismatch có thể gây:

a)

Loop

b)

Lỗi bảo mật

c)

Broadcast leak

d)

Tất cả đáp án

83.

Trunk không thể cấu hình trên:

a)

Access port

b)

Switch port

c)

Router subinterface

d)

EtherChannel

84.

Lệnh kiểm tra trunk là:

a)

show vlan

b)

show trunk

c)

show interfaces trunk

d)

show switchport

85.

Trunk có thể mang tối đa bao nhiêu VLAN?

a)

128

b)

256

c)

1024

d)

4094

86.

Khi trunk hoạt động, frame sẽ:

a)

Bị mã hóa

b)

Gắn VLAN tag

c)

Bị đổi MAC

d)

Bị drop

87.

VLAN nào KHÔNG nên dùng làm native VLAN?

a)

VLAN 1

b)

VLAN quản lý riêng

c)

VLAN không dùng

d)

VLAN mặc định

88.

Router-on-a-stick dùng để:

a)

Chạy STP

b)

Kết nối trunk

c)

Inter-VLAN Routing

d)

VTP

89.

Mỗi subinterface router-on-a-stick cần:

a)

IP riêng

b)

VLAN ID

c)

Encapsulation 802.1Q

d)

Tất cả

90.

Nếu trunk down, điều gì xảy ra?

(a)  

91.

Trunk hoạt động ở tầng:

a)

Layer 1

b)

Layer 2

c)

Layer 3

d)

Layer 4

92.

Frame native VLAN bị sniff dễ hơn vì:

a)

Không mã hóa

b)

Không tag

c)

Broadcast

d)

Multicast

93.

Best practice với native VLAN là:

a)

Giữ VLAN 1

b)

Đổi sang VLAN không dùng

c)

Tắt trunk

d)

Không cấu hình

94.

VTP dùng để:

a)

Định tuyến

b)

Đồng bộ VLAN

c)

Chống loop

d)

QoS

95.

VTP hoạt động ở tầng:

a)

Layer 1

b)

Layer 2

96.

VTP Server có thể:

a)

Chỉ nhận VLAN

b)

Chỉ forward

c)

Tạo/sửa/xóa VLAN

d)

Không làm gì

97.

VTP Client:

a)

Không nhận VLAN

b)

Không forward

c)

Không tạo VLAN

d)

Không cần domain

98.

Câu 35. VTP Transparent:

a)

Không forward

b)

Forward nhưng không sync

c)

Sync VLAN

d)

Không nhận

99.

Revision number dùng để:

a)

Định danh switch

b)

So sánh database VLAN

c)

Bảo mật

d)

Load balance

100.

Lỗi nguy hiểm nhất của VTP là:

a)

Sai domain

b)

Sai password

c)

Switch mới có revision cao

d)

Sai VLAN ID