wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về lập trình hướng cấu phần

Total questions: 95

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Trong lập trình hướng cấu phần, các thành phần phần mềm thường được tổ chức như thế nào?

a)

Mỗi thành phần có giao diện rõ ràng và có thể tích hợp với thành phần khác

b)

Mỗi thành phần là một mô-đun độc lập với nhau hoàn toàn

c)

Mỗi thành phần chứa toàn bộ mã nguồn của hệ thống

d)

Mỗi thành phần được viết bằng cùng một ngôn ngữ và có cùng kiến trúc với nhau

2.

Một trong những lý do khiến COP ngày càng được ưa chuộng trong kỹ nghệ phần mềm hiện đại là gì?

a)

Vì nó cho phép giảm chi phí phát triển nhờ tái sử dụng các thành phần có sẵn

b)

Vì nó chỉ sử dụng một mô hình lập trình duy nhất trong suốt vòng đời sản phẩm

c)

Vì nó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu kiểm thử phần mềm

d)

Vì nó dễ tích hợp với các hệ thống phần cứng

3.

Một trong những ưu điểm quan trọng của AOP là gì?

a)

Giúp loại bỏ hoàn toàn các hành vi trùng lặp trong mã nguồn của chương trình

b)

Tự động hóa việc viết tài liệu kỹ thuật cho dự án

c)

Giảm sự rối rắm của mã bằng cách tách riêng các chức năng đan xen

d)

Hạn chế sử dụng các thư viện của bên thứ ba

4.

Khái niệm nào dưới đây phản ánh đúng bản chất của lập trình hướng cấu phần (COP)?

a)

Là cách tiếp cận tập trung vào tối ưu hóa thuật toán

b)

Là mô hình xây dựng phần mềm bằng cách lắp ráp các thành phần độc lập

c)

Là kỹ thuật lập trình kết hợp giữa mạng neural và cấu trúc lặp

d)

Là phương pháp tổ chức phần mềm theo hướng hướng kết hợp các sự kiện độc lập

5.

Điểm mạnh nổi bật của AOP trong thiết kế phần mềm phức tạp là gì?

a)

Giảm dung lượng tệp thực thi khi triển khai hệ thống

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu viết mã xử lý ngoại lệ trong thiết kế phần mềm

c)

Tự động hóa hoàn toàn quá trình viết mã và biên dịch

d)

Cho phép mô-đun hóa và quản lý các chức năng xuyên suốt nhiều lớp

6.

SOA được xây dựng với mục tiêu chính là gì?

a)

Loại bỏ vai trò của cơ sở dữ liệu trong hệ thống

b)

Hỗ trợ tích hợp các ứng dụng phân tán thông qua các dịch vụ độc lập

c)

Tăng

7.

SOA được xây dựng với mục tiêu chính là gì?

a)

Loại bỏ vai trò của cơ sở dữ liệu trong hệ thống

b)

Hỗ trợ tích hợp các ứng dụng phân tán thông qua các dịch vụ độc lập

c)

Tăng tốc độ xử lý các truy vấn mạng

d)

Tạo nên một mô hình lập trình có thể thay thế hoàn toàn hướng tiếp cận của OOP

8.

SOA hỗ trợ việc phát triển hệ thống như thế nào?

a)

Bằng cách viết mã độc lập với yêu cầu nghiệp vụ

b)

Bằng cách thay thế cơ sở dữ liệu bằng tệp văn bản

c)

Bằng cách xây dựng lại toàn bộ phần mềm từ đầu để hình thành ứng dụng lớn

d)

Bằng cách kết hợp các dịch vụ nhỏ lẻ để hình thành ứng dụng lớn

9.

Dịch vụ SaaS trong điện toán đám mây cho phép người dùng làm gì?

a)

Truy cập và sử dụng phần mềm thông qua điều khiển phần cứng từ xa

b)

Truy cập và sử dụng phần mềm thông qua sửa mã nguồn của phần mềm hệ điều hành

c)

Truy cập và sử dụng phần mềm thông qua trình duyệt mà không cần cài đặt

d)

Truy cập và sử dụng phần mềm thông qua thiết kế giao diện đồ họa động

10.

Hãy xác định Đúng/Sai cho các phát biểu liên quan đến lập trình hướng lát cắt (AOP) sau đây:

4 lines
11.

Đâu là hai yếu tố chính giúp SOA trở thành một kiến trúc linh hoạt và dễ mở rộng?

4 lines
12.

Ba lợi ích tiêu biểu khi áp dụng lập trình hướng cấu phần (COP) là gì? (Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất)

a)

Giảm đáng kể độ phụ thuộc giữa các phần của hệ thống nhờ sử dụng giao diện rõ ràng.

b)

Giảm thời gian phát triển nhờ khả năng lắp ráp các thành phần phần mềm sẵn có.

c)

Loại bỏ hoàn toàn các khâu kiểm thử khi thành phần đã được đóng gói.

d)

Tăng hiệu suất xử lý bằng cách ép toàn bộ thành phần vào bộ nhớ RAM khi khởi chạy.

e)

Hỗ trợ phát triển phân tán nhờ tính đóng gói và khả năng tích hợp thành phần linh hoạt.

13.

Ghép mô hình với mô tả ứng dụng thực tế

a)

Kết hợp giữa tài nguyên đám mây riêng và công cộng

b)

Sử dụng phần mềm như Google Docs mà không cần cài đặt

c)

Thuê máy chủ ảo để cài hệ điều hành và lưu trữ dữ liệu

d)

Triển khai ứng dụng mà không cần quản lý máy chủ

14.

Ghép thuật ngữ với khái niệm liên quan

a)

Một phần mã xử lý các hành vi xuyên suốt

b)

Mô-đun phần mềm có giao diện rõ ràng và chức năng độc lập

c)

Đơn vị nghiệp vụ có thể gọi từ xa thông qua các chuẩn giao tiếp

d)

Máy chủ, bộ nhớ, phần mềm được cung cấp qua nền tảng đám mây

15.

Đánh giá tính Đúng/Sai về mối quan hệ giữa các phương pháp lập trình hiện đại dưới đây:

a)

Các phương pháp như AOP, COP, SOA chỉ áp dụng được trong các ứng dụng doanh nghiệp quy mô lớn, không phù hợp với ứng dụng nhỏ.

b)

COP chỉ đơn giản là một cách tiếp cận khác của OOP, không có khác biệt rõ ràng trong cách tổ chức phần mềm.

16.

COP chỉ đơn giản là một cách tiếp cận khác của OOP, không có khác biệt rõ ràng trong cách tổ chức phần mềm.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

AOP được xem là phần mở rộng bổ sung cho OOP, giúp giải quyết các hành vi khó kiểm soát trong các hệ thống lớn.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

SOA và điện toán đám mây đều hướng tới việc cung cấp dịch vụ độc lập, có thể tái sử dụng và tích hợp linh hoạt.

a)

Sai

b)

Đúng

19.

Mục tiêu chính của lập trình hướng lát cắt (AOP) là gì?

a)

Giảm chi phí phần cứng trong phát triển phần mềm

b)

Đơn giản hóa giao diện người dùng trong chương trình

c)

Tách biệt và mô-đun hóa các hành vi đan xen*

d)

Tăng tốc độ thực thi trong tối ưu chương trình

20.

Lý do chính khiến AOP được xem là một phương pháp bổ sung cho OOP trong phát triển phần mềm là gì?

a)

Vì AOP dễ học và dễ sử dụng hơn OOP trong mọi trường hợp

b)

Vì AOP xử lý hiệu quả các hành vi liên quan đến nhiều lớp mà OOP còn hạn chế*

c)

Vì AOP cung cấp cú pháp mới giúp tăng tốc độ thực thi chương trình mà OOP còn hạn chế

d)

Vì AOP thay thế hoàn toàn vai trò của OOP trong các dự án lớn

21.

Trong mô hình lập trình hướng lát cắt (AOP), thuật ngữ "aspect" thường dùng để chỉ điều gì?

a)

Một thành phần quản lý bộ nhớ động trong hệ thống

b)

Một biến đặc biệt trong lớp điều khiển giao diện của chương trình

c)

Một mô-đun mô tả các hành vi đan xen liên quan đến nhiều lớp*

d)

Một giao diện lập trình dùng để mở rộng thư viện

22.

Những đặc điểm nào dưới đây làm nên sức mạnh của kiến trúc hướng dịch vụ (SOA)?

a)

Cần cấu hình riêng biệt cho từng dịch vụ khi tích hợp vào hệ thống.

b)

Các dịch vụ có thể được tái sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, giúp giảm chi phí phát triển.*

c)

Tất cả dịch vụ bắt buộc phải sử dụng cùng một định dạng dữ liệu để trao đổi.

d)

Dịch vụ được truy cập qua giao thức chuẩn như HTTP hoặc SOAP, không phụ thuộc nền tảng.*

e)

Mỗi dịch vụ có thể được phát triển, triể

23.

Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) cho phép các dịch vụ tương tác với nhau thông qua các (a)   chuẩn như SOAP hoặc REST.

24.

Một đặc điểm quan trọng của các thành phần trong lập trình hướng cấu phần là khả năng hoạt động (a)   thông qua giao diện định nghĩa rõ ràng.

25.

Trong mô hình điện toán đám mây, mô hình cung cấp phần mềm như một dịch vụ được gọi là (a)   .

26.

Trong lập trình hướng lát cắt (AOP), một đơn vị mô tả hành vi đan xen và được áp dụng lên nhiều điểm trong hệ thống được gọi là một (a)   .

27.

Xác định tính Đúng/Sai của các phát biểu dưới đây về kiến trúc hướng dịch vụ (SOA):

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Trong SOA, các dịch vụ không thể được tìm kiếm hoặc tái sử dụng bởi các ứng dụng khác.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Một dịch vụ trong SOA thường được triển khai dưới dạng mô-đun độc lập, có thể được triệu gọi qua mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Một dịch vụ trong SOA thường được triển khai dưới dạng mô-đun độc lập, có thể được triệu gọi qua mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

SOA yêu cầu mọi dịch vụ phải chạy trên cùng một server để đảm bảo tính đồng bộ.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Khác biệt cơ bản giữa OOP và COP là gì?

a)

OOP chú trọng dùng cho các hệ thống nhúng còn COP tập trung dùng cho ứng dụng web

b)

COP không sử dụng kế thừa còn OOP thì có sử dụng kế thừa

c)

COP viết mã dễ hơn OOP nhờ không cần khai báo biến

d)

OOP chú trọng lớp và đối tượng, trong khi COP tập trung vào thành phần và giao diện

33.

Tính năng "loose coupling" trong SOA mang lại lợi ích gì cho hệ thống?

a)

Không cần biên dịch chương trình trước khi chạy

b)

Hệ thống dễ dàng bị phân rã nếu có lỗi mà không ảnh hưởng đến nhau

c)

Mọi dịch vụ phải được cài đặt trong cùng máy chủ

d)

Các dịch vụ có thể phát triển độc lập mà không ảnh hưởng đến nhau

34.

IaaS trong điện toán đám mây là gì?

a)

Mô hình cung cấp hạ tầng như dịch vụ qua Internet

b)

Mô hình cung cấp phần mềm dùng để lập trình mạng

c)

Mô hình cung cấp hệ điều hành sử dụng mã nguồn mở

d)

Mô hình cung cấp công cụ tạo ứng dụng nền web

35.

Một chương trình sử dụng phương pháp COP bắt buộc phải được viết bằng một ngôn ngữ lập trình duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

COP tập trung chủ yếu vào việc thiết kế giao diện và kết cấu thay vì cách cài đặt chi tiết bên trong thành phần.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

COP cho phép xây dựng phần mềm bằng cách lắp ráp các thành phần có giao diện rõ ràng và khả năng tái sử dụng cao.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Các thành phần trong COP thường không thể hoạt động độc lập và phụ thuộc chặt chẽ vào nhau trong quá trình thực thi.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Những lợi ích nào sau đây thể hiện đúng vai trò của lập trình hướng lát cắt (AOP) trong việc cải thiện cấu trúc phần mềm? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tăng khả năng kiểm soát lỗi logic

b)

Giảm độ phức tạp của mã nguồn

c)

Tăng cường khả năng tái sử dụng mã

d)

Cải thiện hiệu suất của ứng dụng

40.

Những lợi ích nào sau đây thể hiện đúng vai trò của lập trình hướng lát cắt (AOP) trong việc cải thiện cấu trúc phần mềm? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tăng khả năng kiểm soát lỗi logic trong các hàm xử lý dữ liệu nhờ tính đóng gói toàn phần.

b)

Giảm hoàn toàn thời gian thực thi chương trình nhờ loại bỏ vòng lặp điều kiện.

c)

Cho phép cô lập các chức năng dùng chung, giúp mã nguồn ngắn hơn và dễ bảo trì hơn.

d)

Hỗ trợ mô-đun hóa các hành vi xuyên suốt hệ thống mà không làm rối kiến trúc lõi.

41.

Hãy xác định Đúng/Sai cho các phát biểu liên quan đến điện toán đám mây dưới đây:

a)

Các mô hình như SaaS, PaaS và IaaS là những hình thức triển khai phổ biến trong điện toán đám mây.

b)

Khi sử dụng điện toán đám mây, người dùng phải cài đặt phần mềm thủ công trên mỗi thiết bị để có thể sử dụng dịch vụ.

c)

Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên CNTT như phần mềm, hạ tầng và nền tảng thông qua Internet.

d)

Mô hình điện toán đám mây không hỗ trợ cho doanh nghiệp trong việc giảm chi phí hạ tầng và phần cứng ban đầu.

42.

Lập trình hướng cấu phần (COP) giúp phát triển phần mềm hiệu quả hơn nhờ những đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cho phép truy xuất trực tiếp vào bộ nhớ hệ thống để tối ưu hoá truy cập dữ liệu.

b)

Yêu cầu mọi thành phần phải được lập trình bằng cùng một ngôn ngữ cụ thể.

c)

Cung cấp các đơn vị phần mềm độc lập với giao diện rõ ràng, có thể tái sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

d)

Hỗ trợ việc xây dựng hệ thống thông qua việc lắp ráp các thành phần phần mềm được thiết kế sẵn.

43.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa tương ứng

a)

AOP:

b)

Điện toán đám mây:

c)

SOA:

d)

COP:

44.

SQL là ngôn ngữ truy vấn được sử dụng phổ biến nhất trong môi trường nào?

a)

Quản lý bộ nhớ tạm thời trong chương trình hệ thống.

b)

Tổ chức các lớp và đối tượng trong ngôn ngữ hướng đối tượng.

c)

Truy xuất, chỉnh sửa và quản lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.*

d)

Lập trình thời gian thực trong hệ thống điều khiển nhúng.

45.

Phần mềm nguồn mở đầu tiên được phát hành trên thế giới là gì?

a)

Linux với giao diện GNOME tích hợp đầu tiên năm 1991.

b)

UNIX BSD với mô hình giấy phép mở có thu phí tượng trưng.

c)

FreeBSD với hỗ trợ bảo mật tích hợp trong nhân hệ điều hành.

d)

OpenOffice với khả năng tích hợp vào mọi hệ điều hành.

46.

Một lợi thế nổi bật của phần mềm nguồn mở so với phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Giao diện người dùng được thiết kế đẹp và thân thiện hơn.

b)

Được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ các công ty phần mềm lớn.

c)

Mã nguồn được công khai, dễ kiểm tra và khắc phục lỗi nhanh chóng.

d)

Có thể hoạt động độc lập mà không cần bất kỳ môi trường cụ thể nào.

47.

Lập trình logic thường được ứng dụng mạnh trong lĩnh vực nào sau đây?

4 lines
48.

Lập trình logic thường được ứng dụng mạnh trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Phát triển giao diện đồ họa và xử lý đầu vào người dùng.

b)

Xử lý âm thanh, hình ảnh và quản lý hệ thống mạng máy tính.

c)

Phân tích dữ liệu lớn và xây dựng hệ thống nhúng.

d)

Trí tuệ nhân tạo với các bài toán như máy học, chuyên gia.

49.

Mệnh đề Horn trong lập trình logic có vai trò gì trong chương trình Prolog?

a)

Là cấu trúc lặp cho phép thực hiện truy vấn tuần tự.

b)

Là công cụ lưu trữ và thao tác dữ liệu dạng bản ghi.

c)

Là đơn vị cơ bản biểu diễn luật suy diễn hoặc sự kiện.

d)

Là chỉ thị kiểm soát truy cập và bảo mật trong truy vấn.

50.

Mộ tưu điểm nổi bật của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Dễ dàng kết hợp với hệ điều hành cấp thấp để tối ưu hiệu năng.

b)

Khả năng bảo mật toàn diện không cần phân quyền người dùng.

c)

Giảm thiểu trùng lặp dữ liệu và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

d)

Có thể thay thế hoàn toàn cho các công cụ xử lý văn bản.

51.

Trong số các dạng hàm trong lập trình hàm, hàm hợp có ý nghĩa như thế nào?

a)

Là một hàm đơn được áp dụng liên tiếp nhiều lần trên cùng một đối số.

b)

Là sự kết hợp của hai hoặc nhiều hàm thành một hàm duy nhất.

c)

Là một hàm lặp lại giá trị đầu ra để giảm số lần tính toán.

d)

Là một cấu trúc dữ liệu gồm các hàm biến đổi trạng thái hệ thống.

52.

Lập trình logic thường được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Chọn hai ứng dụng tiêu biểu trong danh sách sau:

4 lines
53.

Lập trình logic thường được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Chọn hai ứng dụng tiêu biểu trong danh sách sau:

a)

Phân tích tín hiệu âm thanh trong thiết bị đầu vào.

b)

Xử lý tri thức và xây dựng hệ thống chuyên gia thông minh.

c)

Mô phỏng giao diện người dùng trong phần mềm thương mại.

d)

Phát triển máy học và các hệ thống có khả năng suy luận.

54.

Các chức năng nào sau đây thường được hệ quản trị cơ sở dữ liệu hỗ trợ để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ để phòng tránh mất mát do sự cố.

b)

Cung cấp giao diện đồ họa cao cấp để xây dựng ứng dụng web.

c)

Kiểm tra và khôi phục lỗi trong hệ thống lưu trữ dữ liệu.

d)

Kiểm soát quyền truy cập tới các bảng dữ liệu trong hệ thống.

e)

Tự động hóa quá trình viết mã máy cho các thao tác người dùng.

55.

Những ưu điểm nào sau đây giúp phần mềm nguồn mở trở nên hấp dẫn với cộng đồng và doanh nghiệp? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Mã nguồn được chia sẻ công khai và có thể kiểm tra bất kỳ lúc nào.

b)

Người dùng có thể sửa đổi hoặc mở rộng phần mềm mà không cần xin phép.

c)

Người dùng bắt buộc phải sử dụng dịch vụ đi kèm để đảm bảo bảo mật.

d)

Phí sử dụng không tính theo số lượng thiết bị cài đặt, giúp tiết kiệm chi phí.

e)

Mỗi người dùng được cấp riêng một bản sao với cấu hình giới hạn.

56.

Phần mềm mã nguồn mở có nhiều đặc điểm nổi bật. Đâu là hai đặc điểm giúp nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các tổ chức và chính phủ?

4 lines
57.

Đâu là hai đặc điểm giúp nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các tổ chức và chính phủ?

a)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép truy cập mã nguồn để sửa đổi và tùy biến theo nhu cầu.

b)

Mã nguồn mở chỉ hoạt động với các hệ điều hành bản quyền được chứng nhận.

c)

Việc bảo trì phần mềm mã nguồn mở hoàn toàn phụ thuộc vào nhà cung cấp duy nhất.

d)

Các tổ chức có thể thay đổi nhà cung cấp phần mềm mà không bị ràng buộc.

58.

Đánh giá các đặc điểm của phần mềm mã nguồn mở dưới đây là Đúng hay Sai

a)

Mã nguồn mở chỉ được sử dụng nội bộ trong các công ty phần mềm lớn.

b)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng tùy chỉnh mã nguồn.

c)

Mã nguồn được kiểm tra liên tục bởi cộng đồng lập trình viên.

d)

Việc sửa lỗi trong phần mềm nguồn mở thường được thực hiện nhanh chóng do có nhiều người tham gia.

59.

Về các thành phần của cơ sở dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu, hãy xác định Đúng hay Sai?

a)

Dữ liệu trong CSDL được tổ chức có cấu trúc thành bản ghi và trường dữ liệu.

b)

Hệ quản trị CSDL cho phép kiểm soát quyền truy cập dữ liệu của nhiều người dùng.

c)

Cơ sở dữ liệu hiện đại có khả năng sao lưu và phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.

d)

Mỗi người dùng phải có một bản sao riêng của hệ quản trị CSDL.

60.

Đánh giá các phát biểu

4 lines
61.

Đánh giá các phát biểu về ngôn ngữ Prolog trong lập trình logic dưới đây là Đúng hay Sai:

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Prolog sử dụng các luật suy diễn và sự kiện để trả lời truy vấn.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Mỗi chương trình Prolog được xem như một cơ sở dữ liệu gồm các mệnh đề.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Prolog yêu cầu người dùng xác định rõ ràng từng bước tính toán.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Mục tiêu của chương trình Prolog được thể hiện thông qua phần "Goal".

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Chọn một từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong mỗi câu sau:

4 lines
67.

Trong lập trình hàm, khi một hàm được gọi với cùng một tập đối số đầu vào thì nó luôn trả về cùng một (a)   đầu ra.

68.

Một trong những ngôn ngữ lập trình tiêu biểu cho phương pháp lập trình logic là (a)   , được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

69.

Trong lập trình cơ sở dữ liệu, các truy vấn thường được viết bằng ngôn ngữ có tên là (a)   , giúp thao tác dữ liệu theo dạng bảng.

70.

Trong hệ thống cơ sở dữ liệu, phần khai báo cấu trúc dữ liệu được gọi là (a)   và được lưu trữ trong Catalog của hệ quản trị CSDL.

71.

Ngôn ngữ nào dưới đây đại diện tiêu biểu cho phương pháp lập trình logic?

a)

Pascal với khả năng tổ chức chương trình cấu trúc.

b)

Prolog với các mệnh đề và cơ chế suy diễn logic.

c)

SQL với khả năng thao tác dữ liệu bảng hiệu quả.

72.

iểu cho phương pháp lập trình logic?

a)

Pascal với khả năng tổ chức chương trình cấu trúc.

b)

Prolog với các mệnh đề và cơ chế suy diễn logic.

c)

SQL với khả năng thao tác dữ liệu bảng hiệu quả.

d)

C++ với tính kế thừa và đóng gói dữ liệu.

73.

Vai trò chính của ngôn ngữ SQL trong lập trình là gì?

a)

Viết các hàm toán học thuần túy xử lý dữ liệu.

b)

Cài đặt thuật toán suy diễn logic dạng mệnh đề.

c)

Quản lý, truy vấn và cập nhật thông tin trong cơ sở dữ liệu.

d)

Điều khiển luồng thực thi trong các chương trình nhúng.

74.

Trong lập trình logic, chương trình được xây dựng chủ yếu từ các thành phần nào sau đây?

a)

Tập hợp các biểu thức điều kiện và vòng lặp được lồng nhau.

b)

Các khối mã được tổ chức dưới dạng lớp và phương thức.

c)

Những mệnh đề logic được thể hiện qua luật và sự kiện.*

d)

Cấu trúc dữ liệu động và các chỉ thị điều khiển vòng lặp.

75.

Ngôn ngữ lập trình hàm thường không dựa vào cấu trúc máy tính Von Neumann mà được xây dựng dựa trên đặc điểm nào sau đây?

a)

Mô hình xử lý song song với bộ nhớ chia sẻ động.

b)

Mô hình toán học, chương trình là tập hợp các hàm thuần túy.

c)

Mô hình hướng đối tượng sử dụng thông điệp để giao tiếp.

d)

Mô hình tương tác thời gian thực giữa các tiến trình của hệ thống.

76.

Ghép thuật ngữ với lĩnh vực ứng dụng điển hình:

4 lines
77.

Trong lập trình hàm, đặc trưng nào sau đây mô tả chính xác cách đánh giá biểu thức và xử lý hàm?

a)

Dùng bảng trạng thái để theo dõi tiến trình thực hiện của chương trình.

b)

Dựa trên việc gán giá trị cho các biến toàn cục trong chương trình.

c)

Điều khiển bằng các vòng lặp tuần tự có điều kiện kết thúc rõ ràng.

d)

Sử dụng đệ quy và biểu thức điều kiện để thay thế cấu trúc lặp.

78.

Biểu thức lambda trong lập trình hàm được dùng để thể hiện điều gì?

a)

Một biến toàn cục dùng để truy cập dữ liệu hệ thống.

b)

Một định nghĩa hàm không tên với tham số và biểu thức tương ứng.

c)

Một kiểu dữ liệu động có thể thay đổi trong quá trình thực thi chương trình

d)

Một cấu trúc vòng lặp để tối ưu hóa đệ quy đuôi trong chương trình

79.

Khái niệm "trong suốt tham khảo" trong lập trình hàm được hiểu như thế nào?

a)

Các hàm có thể tham chiếu lẫn nhau để xử lý song song.

b)

Các biến có thể thay đổi giá trị trong suốt quá trình thực thi chương trình.

c)

Việc gọi hàm luôn trả về cùng một giá trị nếu đầu vào không thay đổi.

d)

Chương trình tự động loại bỏ các biểu thức không cần thiết trong mã nguồn.

80.

Trong môi trường cơ sở dữ liệu, những ưu điểm nào sau đây góp phần cải thiện hiệu quả lưu trữ và truy xuất thông tin? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Sự hỗ trợ lập trình đa luồng trong truy vấn SQL.

b)

Khả năng chạy chương trình song song trên nhiều thiết bị đầu cuối.

c)

Hạn chế việc trùng lặp thông tin và duy trì tính toàn vẹn dữ liệu.

d)

Tính trừu tượng hóa dữ liệu và khả năng hiển thị đa khung nhìn.

81.

Khi định nghĩa một hàm toán học trong ngôn ngữ lập trình hàm, cần mô tả đầy đủ ba thành phần nào dưới đây?

4 lines
82.

Khi định nghĩa một hàm toán học trong ngôn ngữ lập trình hàm, cần mô tả đầy đủ ba thành phần nào dưới đây?

a)

Biến lặp đóng vai trò chính trong điều khiển luồng xử lý.

b)

Tên hàm là phần bắt buộc trong mọi khai báo.

c)

Tập các hiệu ứng phụ phát sinh trong quá trình chạy.

d)

Miền xác định chứa các đối số hợp lệ của hàm.

e)

Biểu thức mô tả cách tính toán dựa trên tham số.

83.

Một đặc điểm quan trọng của hàm toán học trong lập trình hàm là gì?

a)

Hàm cần phải quản lý bộ nhớ động cho các biến trung gian.

b)

Hàm có thể ghi đè kết quả trả về để phục vụ mục đích tối ưu hóa.

c)

Hàm được phép tạo hiệu ứng phụ nếu cần lưu trạng thái cục bộ.

d)

Hàm luôn cho kết quả giống nhau với cùng một bộ đối số đầu vào.

84.

Ghép các thành phần của chương trình Prolog với vai trò tương ứng:

4 lines
85.

Về đặc điểm của ngôn ngữ lập trình hàm, hãy xác định các phát biểu sau là Đúng hay Sai:

4 lines
86.

Lập trình logic thích hợp cho các bài toán cần suy luận và biểu diễn tri thức.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Trong lập trình hàm, đâu là hai đặc điểm quan trọng nhất giúp hàm đảm bảo tính ổn định và đáng tin cậy?

4 lines
88.

Tên biến, tên hàm trong chương trình nên được đặt như thế nào là hợp lý nhất?

a)

Càng ngắn càng tốt để không tốn nhiều ký tự trong mã nguồn chương trình.

b)

Mang tính trừu tượng cao để thể hiện sự sáng tạo khi lập trình.

c)

Gợi nhớ, ngắn gọn nhưng phản ánh đúng chức năng hoặc mục đích.

d)

Dài và chi tiết để mô tả đầy đủ mọi chức năng của biến trong mã nguồn.

89.

Khi nào cần sử dụng dấu ngoặc trong biểu thức điều kiện một cách rõ ràng?

a)

Khi biểu thức dài hơn ba dòng hoặc có chứa số học phức tạp.

b)

Khi muốn đảm bảo cả người và máy hiểu đúng logic điều kiện.

c)

Khi viết mã cho các hệ điều hành khác nhau để tránh lỗi cú pháp.

d)

Khi dùng biểu thức điều kiện có chứa nhiều biến ký tự.

90.

Mục đích quan trọng nhất của việc tạo chú thích trong chương trình là gì?

a)

Nhắc lại nội dung của mã nguồn một cách ngắn gọn.

b)

Tạo điều kiện để người dùng cuối đọc hiểu chương trình dễ hơn.

c)

Hỗ trợ người lập trình và người đọc khác dễ hiểu và bảo trì mã.

d)

Giúp trình biên dịch hiểu chính xác các khối mã phức tạp.

91.

Điều nào sau đây là lý do chính khiến một hàm nên chỉ đảm nhiệm một nhiệm vụ duy nhất?

4 lines
92.

Điều nào sau đây là lý do chính khiến một hàm nên chỉ đảm nhiệm một nhiệm vụ duy nhất?

a)

Để tiết kiệm bộ nhớ trong quá trình chạy chương trình.

b)

Để dễ dàng gọi lại nhiều lần mà không cần sửa đổi.

c)

Để giúp mã ngắn hơn và tối ưu thời gian biên dịch.

d)

Để tăng khả năng đọc hiểu, kiểm thử và tái sử dụng mã nguồn.

93.

Biểu thức điều kiện được viết theo hướng "tự nhiên" giúp ích gì cho lập trình viên?

a)

Giúp lập trình viên rút ngắn số dòng lệnh cần viết trong chương trình.

b)

Giúp người đọc hình dung rõ logic chương trình, giảm sai sót.

c)

Giúp tăng tốc độ biên dịch và thực thi chương trình.

d)

Giúp phần mềm hoạt động ổn định trên mọi nền tảng.

94.

Trong lập trình hướng đối tượng, để che giấu chi tiết thực thi, ta nên:

a)

Đặt tất cả thuộc tính và phương thức ở trạng thái công khai (public).

b)

Sử dụng các biến toàn cục để chia sẻ dữ liệu giữa các lớp.

c)

Sử dụng nguyên tắc đóng gói để ẩn đi các chi tiết bên trong lớp.

d)

Tạo các biến tạm thời giúp lưu trữ dữ liệu trong suốt chương trình.

95.

Nguyên tắc "dùng dấu ngoặc để tránh tối nghĩa" giúp cải thiện điều gì?

a)

Cấu trúc hệ thống file mã nguồn của dự án.

b)

Tối ưu hoá tốc độ chạy chương trình.

c)

Tính rõ ràng và khả năng bảo trì biểu thức logic.

d)

Sự độc lập của module trong phần mềm.