Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN KANJI 1-5

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

学校

a)

Trường học

b)

Lớp học

c)

Thư viện

2.

銀行

a)

Ngân hàng

b)

Siêu thị

c)

Nhà hàng

3.

Uống

a)

食べる

b)

飲む

c)

見る

4.

Đọc

a)

書く

b)

読む

c)

聞く

5.

時計

a)

Đồng hồ

b)

Cái bàn

c)

Cửa sổ

6.

友達

a)

Bạn bè

b)

Người yêu

c)

Gia đình

7.

Nghỉ ngơi

a)

行く

b)

休む

c)

来る

8.

Nghe

a)

話す

b)

見る

c)

聞く

9.

Ngày mai

a)

明日

b)

今日

c)

昨日

10.

Tuần sau

a)

先週

b)

今週

c)

来週

d)
last week
11.

Thứ tư

a)

火曜日

b)

木曜日

c)

水曜日

12.

部屋

a)

Lớp học

b)

Căn phòng

c)

Nhà vệ sinh

13.

行く

a)

Đi

b)

Về

c)

Đến

14.

来る

a)

Đi

b)

Đến

c)

Về nhà

15.

見る

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Nhìn / Xem

16.

食べる

a)

Nấu

b)

Ăn

c)

Uống

17.

Nói / trò chuyện

a)

読む

b)

聞く

c)

話す

18.

Viết

a)

読む

b)

書く

c)

言う

19.

Mua

a)

売る

b)

買う

c)

行く

20.

病院

a)

Bệnh viện

b)

Nhà hàng

c)

Hiệu thuốc

21.

会社

a)

Siêu thị

b)

Ngân hàng

c)

Công ty

22.

Xe hơi

a)

自転車

b)

電車

c)

車

23.

Tàu điện

a)

電車

b)

自転車

c)

電気

24.

Xe đạp

a)

自動車

b)

自転車

c)

電車

25.

Ghế

a)

机

b)

椅子

c)

棚

26.

Cửa sổ

a)

窓

b)

戸

c)

門

27.

Căn phòng

a)

食堂

b)

部屋

c)

教室

28.

Phòng học

a)

教室

b)

会議室

c)

部屋

29.

Thư viện

a)

旅館

b)

映画館

c)

図書館

30.

Phòng học

a)

部屋

b)

教室

c)

会議室

31.

Bàn

a)

棚

b)

椅子

c)

机

32.

Điện thoại

a)

電話

b)

電気

c)

電車

33.

Tháng / Mặt trăng là Kanji nào?

a)

星

b)

日

c)

月

34.

Ngày / Mặt trời

a)

月

b)

日

c)

火

35.

Buổi sáng

a)

夜

b)

昼

c)

朝

36.

Đất / Thứ bảy

a)

土

b)

火

c)

木

37.

Vàng / Thứ sáu

a)

金

b)

火

c)

水

38.

Cây / Thứ năm

a)

木

b)

土

c)

金

39.

Điện (điện năng)

a)

電気

b)

電話

c)

電車

40.

Nhân viên công ty

a)

社員

b)

会員

c)

会社員

41.

Đại học

a)

高校

b)

大学

c)

学校

42.

父

a)

Anh trai

b)

Cha

c)

Mẹ

43.

母

a)

Chị gái

b)

Cha

c)

Mẹ

44.

兄

a)

Chị gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

45.

姉

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị gái

46.

弟

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Bạn

47.

妹

a)

Em gái

b)

Chị gái

c)

Mẹ