wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5, 6 KTQT

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cán cân thanh toán quốc tế là gì?

a)

Bảng ghi chép các giao dịch kinh tế giữa quốc gia và phần còn lại của thế giới

b)

Báo cáo thu chi ngân sách nhà nước

c)

Sổ ghi chép nội thương

d)

Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu

2.

Thời gian thường dùng để lập cán cân thanh toán là bao lâu?

a)

1 năm

b)

1 quý

c)

6 tháng

d)

3 năm

3.

Cán cân thanh toán bao gồm những thành phần nào?

a)

Cán cân vãng lai, cán cân vốn và tài chính, sai số và điều chỉnh

b)

Ngân sách, đầu tư và lạm phát

c)

Xuất nhập khẩu và thuế

d)

Thu nhập và chi tiêu

4.

Cán cân vãng lai phản ánh điều gì?

a)

Các giao dịch hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và chuyển giao vãng lai

b)

Giao dịch đầu tư dài hạn

c)

Vay nợ và hoàn nợ

d)

Dự trữ ngoại hối

5.

Cán cân hàng hóa là gì?

a)

Chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa hữu hình

b)

Giao dịch dịch vụ

c)

Chuyển tiền kiều hối

d)

Đầu tư quốc tế

6.

Khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, cán cân hàng hóa:

a)

Thặng dư

b)

Thâm hụt

c)

Cân bằng

d)

Không xác định

7.

Khi nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu, cán cân hàng hóa:

a)

Thâm hụt

b)

Thặng dư

c)

Cân bằng

d)

Dương

8.

Cán cân dịch vụ bao gồm:

a)

Thu chi từ du lịch, vận tải, bảo hiểm, tư vấn

b)

Xuất nhập khẩu hàng hóa

c)

Đầu tư trực tiếp

d)

Giao dịch chứng khoán

9.

Cán cân thu nhập gồm:

a)

Lãi vay, cổ tức, thu nhập lao động từ nước ngoài

b)

Hàng hóa xuất khẩu

c)

Dịch vụ vận tải

d)

Viện trợ

10.

Cán cân chuyển giao vãng lai là:

a)

Dòng chuyển tiền một chiều như kiều hối, viện trợ không hoàn lại

b)

Xuất nhập khẩu hàng hóa

c)

Dòng đầu tư

d)

Thanh toán tín dụng

11.

Cán cân vốn phản ánh:

a)

Chuyển giao tài sản, xóa nợ quốc tế

b)

Thu chi dịch vụ

c)

Vay thương mại

d)

Xuất khẩu hàng hóa

12.

Cán cân tài chính phản ánh:

a)

Dòng đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp, vay nợ quốc tế

b)

Giao dịch hàng hóa

c)

Chuyển tiền viện trợ

d)

Thu nhập từ dịch vụ

13.

Khi quốc gia nhận vốn đầu tư nước ngoài, cán cân tài chính:

a)

Thặng dư

b)

Thâm hụt

c)

Cân bằng

d)

Không đổi

14.

Khi quốc gia đầu tư ra nước ngoài, cán cân tài chính:

a)

Thâm hụt

b)

Thặng dư

c)

Tăng

d)

Không thay đổi

15.

Sai số và điều chỉnh trong cán cân thanh toán dùng để:

a)

Cân bằng các khoản mục thống kê

b)

Tăng dự trữ ngoại hối

c)

Điều chỉnh chính sách thuế

d)

Giảm lãi suất

16.

Nguyên tắc ghi chép của cán cân thanh toán là:

a)

Kế toán kép (ghi Có và Nợ)

b)

Kế toán đơn

c)

Ghi theo quý

d)

Chỉ ghi thu

17.

Ghi Có trong cán cân thanh toán nghĩa là:

a)

Giao dịch làm tăng ngoại tệ vào trong nước

b)

Giao dịch làm giảm ngoại tệ

c)

Giao dịch nội địa

d)

Không liên quan

18.

Ghi Nợ trong cán cân thanh toán nghĩa là:

a)

Giao dịch làm ngoại tệ chảy ra nước ngoài

b)

Thu ngoại tệ

c)

Nhận đầu tư

d)

Tăng dự trữ

19.

Tổng Có và Tổng Nợ trong cán cân thanh toán:

a)

Luôn bằng nhau về mặt kế toán

b)

Có thể chênh lệch

c)

Tổng Có lớn hơn Tổng Nợ

d)

Tổng Nợ lớn hơn Tổng Có

20.

Nếu cán cân vãng lai dương, điều đó cho thấy:

a)

Quốc gia xuất siêu

b)

Quốc gia nhập siêu

c)

Không có giao dịch

d)

Giảm dự trữ

21.

Nếu cán cân vãng lai âm, điều đó cho thấy:

a)

Quốc gia nhập siêu

b)

Quốc gia xuất siêu

c)

Cán cân cân bằng

d)

Không đổi

22.

Khi cán cân thanh toán tổng thể dương, dự trữ ngoại hối:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Không ảnh hưởng

23.

Khi cán cân thanh toán tổng thể âm, dự trữ ngoại hối:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Giữ nguyên

d)

Không liên quan

24.

Cán cân thanh toán có mối quan hệ mật thiết với:

a)

Tỷ giá hối đoái

b)

Chính sách thuế

c)

Lãi suất tiết kiệm

d)

Giá vàng

25.

Khi cán cân thâm hụt, tỷ giá có xu hướng:

a)

Tăng (nội tệ mất giá)

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Ổn định

26.

Khi cán cân thặng dư, tỷ giá có xu hướng:

a)

Giảm (nội tệ lên giá)

b)

Tăng

c)

Ổn định

d)

Không ảnh hưởng

27.

Cán cân thanh toán phản ánh:

a)

Tình hình kinh tế đối ngoại của quốc gia

b)

Chính sách nội địa

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Tốc độ tăng dân số

28.

Khi thâm hụt kéo dài, chính phủ cần:

a)

Giảm nhập khẩu, tăng xuất khẩu

b)

Tăng chi tiêu công

c)

Phá giá tiền tệ

d)

Giảm đầu tư

29.

Viện trợ không hoàn lại được ghi vào:

a)

Cán cân chuyển giao vãng lai

b)

Cán cân hàng hóa

c)

Cán cân tài chính

d)

Sai số

30.

Kiều hối của người Việt ở nước ngoài gửi về thuộc:

a)

Cán cân chuyển giao vãng lai

b)

Cán cân vốn

c)

Cán cân tài chính

d)

Sai số

31.

Nếu một quốc gia có cán cân vãng lai âm và cán cân vốn dương, kết quả tổng thể có thể:

a)

Cân bằng

b)

Thâm hụt

c)

Thặng dư

32.

Khi xuất khẩu dịch vụ tăng mạnh, ảnh hưởng đến cán cân thanh toán là gì?

a)

Cán cân vãng lai cải thiện

b)

Cán cân vốn giảm

c)

Dự trữ ngoại hối giảm

d)

Không đổi

33.

Nếu đầu tư nước ngoài giảm, cán cân tài chính sẽ như thế nào?

a)

Thâm hụt

b)

Thặng dư

c)

Không đổi

d)

Cân bằng

34.

Nếu kiều hối tăng, cán cân thanh toán sẽ như thế nào?

a)

Cải thiện (thặng dư hơn)

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Thâm hụt

35.

Nếu nước ngoài đầu tư trực tiếp vào Việt Nam tăng, cán cân tài chính sẽ như thế nào?

a)

Thặng dư

b)

Thâm hụt

c)

Ổn định

d)

Không ảnh hưởng

36.

Nếu doanh nghiệp trong nước đầu tư ra nước ngoài nhiều, cán cân tài chính sẽ như thế nào?

a)

Thâm hụt

b)

Thặng dư

c)

Cân bằng

d)

Không đổi

37.

Nếu Ngân hàng Nhà nước bán ngoại tệ để bình ổn tỷ giá, cán cân thanh toán sẽ như thế nào?

a)

Giảm dự trữ ngoại hối

b)

Tăng dự trữ

c)

Không đổi

d)

Cải thiện

38.

Một quốc gia có thặng dư cán cân thanh toán liên tục sẽ như thế nào?

a)

Tăng dự trữ ngoại hối và nội tệ lên giá

b)

Giảm dự trữ ngoại hối và nội tệ giảm giá

c)

Không ảnh hưởng đến dự trữ ngoại hối

d)

Nội tệ mất giá

39.

Một quốc gia có thâm hụt kéo dài sẽ:

a)

Mất dự trữ, nội tệ mất giá

b)

Tăng dự trữ

c)

Giữ nguyên

d)

Không ảnh hưởng

40.

Cán cân thanh toán cân bằng khi:

a)

Tổng Có = Tổng Nợ

b)

Cán cân vãng lai = 0

c)

Không có giao dịch

d)

Dự trữ không đổi

41.

Sự mất cân bằng tạm thời trong BOP có thể xử lý bằng:

a)

Dự trữ ngoại hối

b)

Tăng thuế

c)

Giảm lãi suất

d)

Kiểm soát giá

42.

Khi phá giá tiền tệ, cán cân thanh toán có thể:

a)

Cải thiện nếu xuất khẩu tăng mạnh hơn nhập khẩu

b)

Xấu đi

c)

Không đổi

d)

Không liên quan

43.

Khi lạm phát trong nước cao hơn nước ngoài, tác động đến BOP:

a)

Nhập siêu, cán cân xấu đi

b)

Xuất siêu

c)

Không đổi

d)

Dự trữ tăng

44.

Khi chính phủ tăng lãi suất để hút vốn đầu tư, tác động đến BOP:

a)

Cải thiện cán cân vốn

b)

Giảm cán cân vãng lai

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm dự trữ

45.

Mục tiêu của chính sách cán cân thanh toán là gì?

a)

Duy trì ổn định kinh tế đối ngoại

b)

Tăng giá hàng hóa

c)

Kiểm soát thất nghiệp

d)

Giảm dân số

46.

Biện pháp ngắn hạn để cải thiện cán cân là gì?

a)

Dùng dự trữ ngoại hối, hạn chế nhập khẩu

b)

Đầu tư dài hạn

c)

Tăng chi tiêu công

d)

Giảm xuất khẩu

47.

Biện pháp dài hạn để cải thiện cán cân là gì?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu, thu hút FDI

b)

Giảm sản lượng

c)

Cắt giảm lao động

d)

Tăng thuế nội địa

48.

Nếu quốc gia liên tục thặng dư, có thể dẫn đến điều gì?

a)

Áp lực tăng giá nội tệ

b)

Mất giá nội tệ

c)

Cán cân xấu đi

d)

Không đổi

49.

Khi BOP xấu đi, đồng nội tệ thường như thế nào?

a)

Mất giá

b)

Tăng giá

c)

Ổn định

d)

Không đổi

50.

Mối quan hệ giữa BOP và tỷ giá là gì?

a)

Hai yếu tố tác động qua lại lẫn nhau

b)

Không liên quan

c)

BOP quyết định toàn bộ tỷ giá

d)

Tỷ giá không ảnh hưởng

51.

Tài chính quốc tế là gì?

a)

Hệ thống các quan hệ tài chính phát sinh giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế

b)

Các hoạt động ngân hàng trong nước

c)

Các giao dịch chứng khoán nội địa

d)

Hệ thống thuế quốc gia

52.

Chủ thể tham gia trong tài chính quốc tế gồm:

a)

Chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức tài chính quốc tế

b)

Chỉ ngân hàng

c)

Chỉ doanh nghiệp tư nhân

d)

Cá nhân trong nước

53.

Vai trò của tài chính quốc tế là:

a)

Huy động và phân bổ nguồn vốn giữa các quốc gia

b)

Cung cấp hàng hóa

c)

Giảm lạm phát

d)

Điều tiết tiền lương

54.

Hệ thống tài chính quốc tế bao gồm:

a)

Thị trường tiền tệ, thị trường vốn, và các tổ chức tài chính quốc tế

b)

Thị trường lao động

c)

Thị trường bất động sản

d)

Thị trường hàng hóa

55.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập năm:

a)

1944

b)

1950

c)

1965

d)

1970

56.

Mục tiêu chính của IMF là:

a)

Ổn định tỷ giá, thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế

b)

Cấp vốn đầu tư dài hạn

c)

Bảo hiểm thương mại

d)

Giảm thuế xuất nhập khẩu

57.

Ngân hàng Thế giới (WB) được thành lập năm nào?

a)

1944

b)

1955

c)

1971

d)

1980

58.

Mục tiêu chính của WB là gì?

a)

Hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển

b)

Quản lý dự trữ ngoại hối

c)

Ổn định giá vàng

d)

Quản lý tỷ giá

59.

IMF và WB có trụ sở chính tại đâu?

a)

Washington D.C (Hoa Kỳ)

b)

New York

c)

London

d)

Geneva

60.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò gì?

a)

Thúc đẩy thương mại tự do toàn cầu

b)

Quản lý tiền tệ

c)

Cấp tín dụng

d)

Kiểm soát tỷ giá

61.

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) chủ yếu gồm những nước nào?

a)

Các nước phát triển

b)

Các nước đang phát triển

c)

Các nước châu Phi

d)

Các nước châu Á

62.

Thị trường tài chính quốc tế là gì?

a)

Nơi diễn ra các giao dịch vốn, tín dụng và đầu tư giữa các quốc gia

b)

Nơi mua bán hàng hóa

c)

Nơi giao dịch nội tệ

d)

Nơi giao dịch vàng

63.

Thị trường vốn quốc tế bao gồm những gì?

a)

Thị trường cổ phiếu và trái phiếu quốc tế

b)

Thị trường vàng

c)

Thị trường hàng hóa

d)

Thị trường bất động sản

64.

Thị trường tiền tệ quốc tế bao gồm những gì?

a)

Các khoản vay ngắn hạn giữa các ngân hàng quốc tế

b)

Giao dịch cổ phiếu

c)

Giao dịch hàng hóa

d)

Giao dịch bất động sản

65.

Công cụ chính của thị trường tiền tệ quốc tế là gì?

a)

Chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu kho bạc, thương phiếu

b)

Cổ phiếu

c)

Trái phiếu dài hạn

d)

Hợp đồng quyền chọn

66.

Đầu tư quốc tế bao gồm những loại nào?

a)

Đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp

b)

Chỉ đầu tư gián tiếp

c)

Đầu tư tín dụng

d)

Đầu tư tài nguyên

67.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là gì?

a)

Nhà đầu tư nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp tại quốc gia khác

b)

Mua cổ phiếu ngắn hạn

c)

Cho vay thương mại

d)

Đầu tư trái phiếu

68.

Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) là gì?

a)

Đầu tư qua chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu

b)

Đầu tư nhà xưởng

c)

Mua bất động sản

d)

Đầu tư hạ tầng

69.

Lợi ích của FDI là gì?

a)

Tăng vốn, công nghệ và việc làm

b)

Tăng thuế nội địa

c)

Giảm năng suất

d)

Tăng chi phí

70.

Rủi ro trong tài chính quốc tế thường đến từ đâu?

a)

Biến động tỷ giá, lãi suất, chính trị

b)

Tăng trưởng kinh tế

c)

Phát triển công nghệ

d)

Tăng xuất khẩu

71.

Thị trường ngoại hối là một bộ phận của:

a)

Thị trường tài chính quốc tế

b)

Thị trường hàng hóa

c)

Thị trường tín dụng nội địa

d)

Thị trường chứng khoán

72.

Hệ thống tài chính quốc tế ra đời gắn liền với:

a)

Sự phát triển của thương mại quốc tế

b)

Sự phát triển nông nghiệp

c)

Cách mạng công nghiệp

d)

Chiến tranh thế giới

73.

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp nguồn vốn cho:

a)

Cho các nước thành viên có khó khăn về tài chính

b)

Cho doanh nghiệp tư nhân

c)

Cho ngân hàng trung ương

d)

Cho cá nhân vay

74.

IMF cấp tín dụng cho các nước khi nào?

a)

Gặp khó khăn trong cán cân thanh toán

b)

Thừa vốn đầu tư

c)

Thặng dư ngân sách

d)

Tăng trưởng cao

75.

Nguồn vốn của WB chủ yếu đến từ đâu?

a)

Đóng góp của các nước thành viên và phát hành trái phiếu quốc tế

b)

Thuế quốc gia

c)

Quỹ tiết kiệm

d)

Lãi suất ngân hàng

76.

IMF hoạt động dựa trên cơ chế nào?

a)

Góp vốn bằng hạn ngạch (quota) của các nước thành viên

b)

Huy động vốn tư nhân

c)

Phát hành cổ phiếu

d)

Đấu thầu quốc tế

77.

WB tập trung tài trợ cho lĩnh vực nào sau đây?

a)

Các dự án phát triển hạ tầng, giảm nghèo

b)

Hoạt động thương mại ngắn hạn

c)

Dự án đầu cơ

d)

Đầu tư tài chính tư nhân

78.

WTO được thành lập vào năm nào?

a)

1995

b)

1980

c)

1971

d)

2000

79.

IMF hỗ trợ bằng cách nào sau đây?

a)

Cấp tín dụng ngắn hạn, tư vấn chính sách kinh tế

b)

Bán hàng hóa

c)

Mở rộng thương mại

d)

Cung cấp công nghệ

80.

Thị trường tài chính quốc tế giúp gì cho các quốc gia?

a)

Luân chuyển vốn giữa các quốc gia

b)

Giảm thương mại

c)

Cố định tỷ giá

d)

Hạn chế xuất khẩu

81.

Khi lãi suất quốc tế tăng, dòng vốn quốc tế có xu hướng như thế nào?

a)

Chảy vào nước có lãi suất cao hơn

b)

Rút khỏi nước có lãi suất cao

c)

Không thay đổi

d)

Chảy vào nước có lãi suất thấp

82.

Dòng vốn FDI dài hạn ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

a)

Cán cân tài chính và tăng trưởng kinh tế

b)

Lạm phát

c)

Chính trị

d)

Giá vàng

83.

Dòng vốn ngắn hạn (hot money) dễ gây ra điều gì?

a)

Biến động thị trường tài chính

b)

Ổn định tiền tệ

c)

Tăng dự trữ ngoại hối

d)

Tăng việc làm

84.

Một quốc gia vay nhiều vốn nước ngoài có thể đối mặt với vấn đề nào?

a)

Gánh nặng nợ và rủi ro tỷ giá

b)

Tăng sản xuất

c)

Giảm lạm phát

d)

Tăng tiết kiệm

85.

IMF yêu cầu các nước vay vốn phải làm gì?

a)

Tuân thủ chính sách kinh tế vĩ mô ổn định

b)

Giảm xuất khẩu

c)

Hạn chế thương mại

d)

Cắt viện trợ

86.

WB ưu tiên tài trợ cho lĩnh vực nào?

a)

Dự án giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng

b)

Dự án tư nhân ngắn hạn

c)

Dự án tài chính

d)

Dự án du lịch

87.

WTO hỗ trợ thương mại toàn cầu bằng cách nào?

a)

Giảm rào cản, giải quyết tranh chấp giữa các nước

b)

Tăng thuế quan

c)

Kiểm soát xuất khẩu

d)

Giảm tín dụng

88.

Thị trường tài chính quốc tế giúp các công ty như thế nào?

a)

Huy động vốn toàn cầu với chi phí thấp hơn

b)

Giảm quy mô

c)

Hạn chế đầu tư

d)

Tăng chi phí

89.

Hệ thống Bretton Woods là nền tảng của tổ chức nào?

a)

IMF và WB

b)

WTO và WB

c)

IMF và WTO

d)

WB và ADB

90.

Khi đồng USD mạnh lên, các nước đang phát triển thường gặp khó khăn gì?

a)

Gặp khó khăn trả nợ bằng USD

b)

Dễ vay vốn hơn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm nhập khẩu

91.

Hệ thống tài chính quốc tế có vai trò gì?

a)

Phân bổ nguồn lực toàn cầu và ổn định tiền tệ

b)

Tăng thuế

c)

Kiểm soát sản xuất

d)

Giảm thương mại

92.

Khi dòng vốn quốc tế rút ra đột ngột, hậu quả có thể là gì?

a)

Mất giá tiền tệ và khủng hoảng tài chính

b)

Tăng dự trữ

c)

Giảm lạm phát

d)

Ổn định kinh tế

93.

IMF và WB đều hướng đến mục tiêu nào?

a)

Hỗ trợ ổn định và phát triển kinh tế toàn cầu

b)

Lợi nhuận

c)

Kiểm soát thuế

d)

Đầu tư tư nhân

94.

Thị trường trái phiếu quốc tế cung cấp vốn cho đối tượng nào?

a)

Dài hạn cho chính phủ và doanh nghiệp

b)

Ngắn hạn cho ngân hàng

c)

Cho cá nhân

d)

Cho quỹ tư nhân

95.

Tỷ giá và tài chính quốc tế có mối quan hệ như thế nào?

a)

Tác động qua lại lẫn nhau

b)

Không liên quan

c)

Một chiều

d)

Ngẫu nhiên

96.

Dự trữ ngoại hối quốc gia có vai trò gì?

a)

Bảo đảm thanh toán quốc tế và ổn định tỷ giá

b)

Giảm đầu tư

c)

Kiểm soát lạm phát

d)

Tăng xuất khẩu

97.

Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 xuất phát từ nguyên nhân nào?

a)

Dòng vốn ngắn hạn và mất giá tiền tệ

b)

Thiếu vốn đầu tư

c)

Giảm thuế

d)

Tăng trưởng thấp

98.

Biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính quốc tế là gì?

a)

Đa dạng hóa đầu tư và sử dụng công cụ phái sinh

b)

Tập trung đầu tư một nước

c)

Bỏ qua tỷ giá

d)

Tăng vay nợ

99.

Mối quan hệ giữa IMF và các nước thành viên là gì?

a)

Cung cấp vốn, giám sát, tư vấn chính sách

b)

Kinh doanh

c)

Cạnh tranh

d)

Xuất nhập khẩu

100.

Mục tiêu cuối cùng của tài chính quốc tế là gì?

a)

Ổn định kinh tế toàn cầu và phát triển bền vững

b)

Tăng giá hàng hóa

c)

Giảm thương mại

d)

Tăng lợi nhuận tư nhân