wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Quản trị Công ty

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Vấn đề căn bản nhất mà cơ chế Quản trị Công ty (QTCty) tìm cách giải quyết trong các công ty đại chúng là gì, đặc biệt trong bối cảnh phân tách quyền sở hữu và quyền điều hành?

a)

Sự thiếu hụt nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho các dự án mở rộng quy mô hoạt động và nghiên cứu phát triển (R&D)

b)

Xung đột lợi ích giữa các nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài (như kiểm toán, tư vấn luật) và Ban điều hành, dẫn đến chi phí tuân thủ tăng cao

c)

Vấn đề Đại diện (Agency Problem), tức là sự không nhất quán giữa lợi ích của các cổ đông (người ủy thác) và lợi ích của Ban điều hành/Hội đồng quản trị (người đại diện)

d)

Sự cần thiết phải xây dựng một cấu trúc tổ chức tập trung để tăng tốc độ ra quyết định trong môi trường kinh doanh biến động

2.

Nguyên tắc then chốt nào trong QTCty đảm bảo rằng tất cả các cổ đông, bao gồm cả cổ đông thiểu số, đều được đối xử công bằng và có cơ hội tham gia vào các quyết định quan trọng của công ty?

a)

Nguyên tắc Minh bạch và Công bố thông tin (Transparency and Disclosure), tập trung vào tính kịp thời và đầy đủ của báo cáo tài chính

b)

Nguyên tắc Trách nhiệm giải trình (Accountability), liên quan đến trách nhiệm của HĐQT đối với hiệu suất hoạt động

c)

Nguyên tắc Đảm bảo quyền của các bên liên quan (Stakeholders' Rights), bao gồm cả cộng đồng và người lao động

d)

Nguyên tắc Đối xử bình đẳng với cổ đông (Equitable Treatment of Shareholders)

3.

Theo mô hình quản trị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), vai trò của khuôn khổ QTCty là gì?

a)

Đơn giản hóa quy trình thủ tục hành chính để giảm gánh nặng tuân thủ pháp luật cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ

b)

Thiết lập một cấu trúc mà qua đó các mục tiêu của công ty được thiết lập, các phương tiện để đạt được các mục tiêu đó và việc giám sát hiệu suất được xác định

c)

Cung cấp các công cụ định lượng để đo lường mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên giá trị thị trường của công ty

d)

Xây dựng một hệ thống đánh giá rủi ro nội bộ tập trung vào việc ngăn chặn rò rỉ thông tin mật và bảo mật dữ liệu

4.

Hệ thống QTCty chịu ảnh hưởng bởi mô hình tài chính nào, trong đó các ngân hàng đóng vai trò trung tâm và có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chiến lược của công ty?

a)

Mô hình Định hướng Thị trường (Market-Oriented System), điển hình ở Mỹ và Anh, nơi vốn chủ yếu huy động qua thị trường chứng khoán

b)

Mô hình Định hướng Cổ đông (Shareholder-Oriented System), tập trung vào việc tối đa hóa giá trị cổ phiếu

c)

Mô hình Định hướng Ngân hàng/Nội bộ (Bank-Oriented/Insider System), điển hình ở Đức và Nhật Bản

d)

Mô hình Định hướng Quỹ đầu tư (Fund-Oriented System), nơi các quỹ hưu trí và quỹ phòng hộ là cổ đông lớn nhất

5.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) liên quan đến QTCty như thế nào?

a)

CSR chỉ là một hoạt động tiếp thị nhằm cải thiện hình ảnh thương hiệu và không có mối liên hệ trực tiếp với cơ cấu quản lý

b)

CSR đại diện cho việc công ty tự nguyện tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh và tương tác với các bên liên quan, thể hiện qua sự ủy thác của HĐQT và Ban điều hành

c)

CSR là trách nhiệm duy nhất của Ban điều hành, không cần sự can thiệp hay giám sát của Hội đồng quản trị

d)

CSR là một yêu cầu pháp lý bắt buộc đối với tất cả các công ty niêm yết, nếu không tuân thủ sẽ bị phạt nặng

6.

Khái niệm Giá trị cho Cổ đông (Shareholder Value) thường được diễn giải là gì trong bối cảnh QTCty hiện đại?

a)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận ròng hàng quý (Quarterly Net Income) để duy trì sự ổn định của cổ tức

b)

Tập trung vào việc tăng tối đa giá trị thị trường của công ty về mặt dài hạn, thông qua các quyết định chiến lược và hiệu quả hoạt động để tối đa hóa tài sản của cổ đông

c)

Đảm bảo rằng tất cả các khoản nợ của công ty đều được thanh toán đúng hạn và duy trì tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity) ở mức thấp nhất

d)

Xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro kinh doanh phi hệ thống (Unsystematic Risk)

7.

Cơ chế kiểm soát nào được coi là cơ chế kiểm soát bên trong (Internal Control) của QTCty?

a)

Các quy định pháp luật về thị trường chứng khoán và các cơ quan quản lý nhà nước như SEC

b)

Hoạt động của thị trường mua bán và sáp nhập (M&A) và nguy cơ bị thâu tóm (Takeover Risk)

c)

Vai trò giám sát của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, và các hệ thống kiểm soát nội bộ/kiểm toán nội bộ

d)

Áp lực từ các nhà đầu tư tổ chức lớn như các quỹ hưu trí và các công ty quản lý tài sản

8.

Xung đột lợi ích (Conflict of Interest) giữa Ban điều hành và cổ đông thường thể hiện rõ nhất qua hành vi nào?

a)

Việc Ban điều hành quyết định tăng cường đầu tư vào R&D, khiến lợi nhuận ròng ngắn hạn bị giảm xuống

b)

Ban điều hành thực hiện các giao dịch với bên liên quan (Related Party Transactions) không theo giá thị trường hoặc sử dụng tài sản công ty cho mục đích cá nhân

c)

Việc công ty từ chối mua lại cổ phiếu quỹ (Share Buyback) theo đề xuất của một cổ đông lớn

d)

Ban điều hành quyết định chuyển hướng sang sử dụng nguyên liệu thô thân thiện với môi trường, làm tăng chi phí sản xuất

9.

Đâu là đặc điểm chính của Mô hình Quản trị Hai cấp (Two-Tier Board), điển hình ở Đức?

a)

Có một Hội đồng duy nhất nhưng tách biệt trách nhiệm giám sát và điều hành thành các ủy ban chuyên môn

b)

Có hai Hội đồng riêng biệt: Hội đồng Giám sát (Supervisory Board) chịu trách nhiệm giám sát Ban Điều hành, và Ban Điều hành (Management Board) chịu trách nhiệm quản lý hoạt động hằng ngày

c)

Quyền điều hành tập trung hoàn toàn vào tay Tổng Giám đốc (CEO), HĐQT chỉ có vai trò tư vấn không ràng buộc

d)

HĐQT được bầu bởi chính Ban điều hành, đảo bảo sự đồng thuận cao trong các quyết định

10.

Theo nguyên tắc "Tuân thủ hoặc Giải thích" (Comply or Explain) trong quản trị công ty đối với công ty niêm yết, tuyên bố nào mô tả đúng nhất?

a)

Công ty phải tuyệt đối tuân thủ tất cả các điều khoản của Bộ Quy tắc Quản trị, nếu không sẽ bị đình chỉ giao dịch

b)

Công ty phải tuân thủ các quy tắc trong Bộ Quy tắc, nhưng nếu không thể hoặc không muốn tuân thủ một điều khoản nào đó, công ty phải giải thích lý do chính đáng và đề xuất biện pháp thay thế

c)

Công ty có quyền tùy ý lựa chọn tuân thủ hay không tuân thủ các quy tắc mà không cần bất kỳ giải thích nào

d)

Quy tắc này chỉ áp dụng cho các công ty có quy mô vốn hóa thị trường nhỏ hơn mức quy định

11.

Văn bản pháp luật nền tảng tại Việt Nam làm cơ sở pháp lý bao quát nhất cho điều chỉnh tổ chức, quản lý và hoạt động của công ty cổ phần, bao gồm cả vấn đề về quản trị công ty là văn bản nào?

a)

Luật Chứng khoán (Securities Law), quy định chi tiết về việc niêm yết và giao dịch cổ phiếu

b)

Luật Doanh nghiệp (Enterprise Law)

c)

Luật Đầu tư (Investment Law), quy định về thủ tục cấp phép và ưu đãi đầu tư

d)

Bộ luật Dân sự (Civil Code), quy định về quyền sở hữu và hợp đồng

12.

Điều lệ công ty (Charter/Bylaws) đóng vai trò gì trong khuôn khổ quy định nội bộ về quản trị công ty?

a)

Là văn bản không bắt buộc, chỉ mang tính chất tham khảo cho cổ đông và nhà đầu tư

b)

Là bản hợp đồng quy định các chi tiết về quan hệ lao động và chính sách tiền lương của nhân viên cấp cao

c)

Là văn bản pháp lý nội bộ cao nhất, điều chỉnh mối quan hệ giữa công ty, cổ đông, HĐQT và Ban điều hành, chi tiết hóa các quy định của Luật Doanh nghiệp

13.

Mục đích chính của việc ban hành Quy chế nội bộ về Quản trị Công ty theo quy định của pháp luật chứng khoán là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn các điều khoản của Luật Doanh nghiệp để công ty có thể tùy chỉnh cơ chế quản lý của mình

b)

Thiết lập các nguyên tắc và thủ tục chi tiết nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng, hiệu quả và trách nhiệm giải trình trong cơ cấu quản lý nội bộ

c)

Chỉ để xác định quy trình giải quyết tranh chấp giữa công ty và các bên liên quan bên ngoài (nhà cung cấp, khách hàng)

d)

Để công bố danh sách chi tiết các tài sản cố định và tài sản vô hình của công ty

14.

Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, cơ quan nào có quyền quyết định những vấn đề quan trọng nhất như sửa đổi Điều lệ, quyết định loại cổ phần và tổng số cổ phần được quyền chào bán, và thông qua báo cáo tài chính?

a)

Hội đồng quản trị (Board of Directors)

b)

Đại hội đồng cổ đông (General Meeting of Shareholders)

c)

Ban kiểm soát (Supervisory Board)

d)

Ban điều hành (Management Board)

15.

Yêu cầu pháp lý đối với thành viên Hội đồng quản trị độc lập trong công ty đại chúng nhằm đạt mục đích gì?

a)

Đảm bảo rằng tất cả thành viên HĐQT đều có bằng cấp chuyên môn cao về tài chính hoặc luật

b)

Ngăn chặn các thành viên này nhận lương hoặc thưởng quá cao từ công ty

c)

Tăng cường khả năng giám sát khách quan, bảo vệ lợi ích của cổ đông thiểu số bằng cách đảm bảo rằng các quyết định không bị chi phối bởi Ban điều hành hoặc cổ đông lớn

d)

Yêu cầu họ dành toàn bộ thời gian làm việc cho công ty, không được giữ chức vụ ở nơi khác

16.

Quy chế công bố thông tin (Disclosure Regulation) của công ty niêm yết chủ yếu tập trung vào yếu tố nào của thông tin?

a)

Chỉ cần công bố những thông tin mà công ty cho là có lợi cho giá cổ phiếu

b)

Tính kịp thời, đầy đủ, chính xác và dễ tiếp cận của các thông tin quan trọng có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của công chúng

c)

Chỉ công bố những thông tin đã được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán Big Four

d)

Chỉ công bố thông tin liên quan đến cơ cấu vốn và tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn

17.

Khung pháp lý về quản trị công ty thường yêu cầu công ty phải thiết lập Ban kiểm toán nội bộ (Internal Audit Committee) trực thuộc cơ quan nào?

a)

Ban điều hành (Management Board)

b)

Hội đồng quản trị (Board of Directors)

c)

Đại hội đồng cổ đông (General Meeting of Shareholders)

d)

Các nhà đầu tư tổ chức (Institutional Investors)

18.

Tại sao các giao dịch với Bên liên quan (Related Party Transactions) lại được pháp luật quản trị công ty giám sát chặt chẽ và yêu cầu công bố minh bạch?

a)

Để đảm bảo rằng công ty không sử dụng tài sản của mình để giúp đỡ các tổ chức từ thiện

b)

Vì các giao dịch này thường tiềm ẩn rủi ro xung đột lợi ích và có thể làm suy giảm giá trị công ty do không được thực hiện theo nguyên tắc thị trường công bằng (Arm’s-Length Principle)

c)

Để cơ quan thuế có thể dễ dàng kiểm tra và thu thuế từ các giao dịch này

d)

Để Ban điều hành có thể sử dụng giao dịch này làm cơ sở để tính toán lợi nhuận hàng quý

19.

Yêu cầu về Công bố thù lao (Remuneration Disclosure) của HĐQT và Ban điều hành được đặt ra nhằm mục đích nào?

a)

Giúp cổ đông biết chính xác số tiền lương phải trả cho từng người, để so sánh với mức lương của các công ty đối thủ

b)

Tăng cường minh bạch và cho phép cổ đông đánh giá liệu chính sách thù lao có gắn kết với hiệu suất dài hạn của công ty và lợi ích của cổ đông hay không

c)

Để cơ quan nhà nước kiểm soát mức thù lao tối đa mà công ty được phép chi trả

d)

Để làm căn cứ pháp lý cho việc áp dụng các biện pháp kỷ luật nếu nhân viên cấp cao vi phạm quy định

20.

Theo quy định nội bộ điển hình để chuẩn hóa hoạt động của Hội đồng quản trị, văn bản nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Bộ luật Lao động (Labor Code)

b)

Quy chế hoạt động của Hội đồng quản trị (Board Operating Charter/Regulation)

c)

Nghị quyết của Chính phủ về ưu đãi thuế

d)

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (EIA Report)

21.

Mục tiêu chính của quyền ưu tiên mua cổ phần mới (Pre-emptive Rights) đối với cổ đông là gì?

a)

Đảm bảo công ty không phát hành thêm cổ phiếu mới để tránh giảm giá trị cổ phiếu hiện có trên thị trường

b)

Giảm thiểu rủi ro bị pha loãng quyền sở hữu và tỷ lệ biểu quyết của cổ đông hiện hữu khi công ty phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn

c)

Cho phép cổ đông được quyền bán lại cổ phiếu cho công ty bất cứ lúc nào họ muốn

d)

Đảm bảo công ty chỉ được phép phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu mà không được chào bán ra công chúng

22.

Trong cơ chế quản trị công ty, cổ đông thiểu số thường đối mặt với rủi ro lớn nhất nào?

a)

Rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất

b)

Rủi ro bị lạm dụng quyền lực từ cổ đông lớn và/hoặc Ban điều hành thông qua các giao dịch không công bằng hoặc quyết định gây bất lợi

c)

Rủi ro bị buộc phải bán cổ phiếu của mình cho cổ đông lớn theo mức giá thấp

d)

Rủi ro không thể tìm được thông tin kịp thời và chính xác về hoạt động kinh doanh

23.

Mục đích chính của Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên (Annual General Meeting - AGM) là gì?

a)

Tuyển dụng các thành viên Ban điều hành mới và quyết định chiến lược marketing hàng năm

b)

Thông qua báo cáo tài chính, bầu hoặc tái bổ nhiệm thành viên HĐQT/ban kiểm soát, và thảo luận các vấn đề quan trọng của công ty

c)

Quyết định giá phát hành cổ phiếu mới và mức cổ tức cố định cho ba năm tới

d)

Phê duyệt tất cả giao dịch với bên liên quan mà không cần thông tin chi tiết

24.

Quyền ưu tiên mua cổ phần mới (Pre-emptive Rights) chủ yếu nhằm mục tiêu nào trong quản trị công ty?

a)

Đảm bảo công ty không phát hành thêm cổ phiếu mới để tránh giảm giá cổ phiếu hiện có trên thị trường

b)

Giảm thiểu rủi ro bị pha loãng quyền sở hữu và tỷ lệ biểu quyết của cổ đông hiện hữu khi công ty phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn

c)

Cho phép cổ đông được quyền bán lại cổ phiếu cho công ty bất cứ lúc nào họ muốn

d)

Đảm bảo công ty chỉ được phép phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu mà không được chào bán ra công chúng

25.

Trong môi trường quản trị công ty, rủi ro lớn nhất mà cổ đông thiểu số (Minority Shareholders) thường đối mặt là gì?

a)

Rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất làm giảm giá cổ phiếu

b)

Rủi ro bị lạm dụng quyền lực từ cổ đông lớn và/hoặc Ban điều hành thông qua giao dịch không công bằng hoặc quyết định gây bất lợi

c)

Rủi ro bị buộc phải bán cổ phiếu của mình cho cổ đông lớn theo mức giá thấp

d)

Rủi ro không thể tìm được thông tin kịp thời về hoạt động kinh doanh

26.

Mục đích chính của Cuộc họp Đại hội cổ đông thường niên (Annual General Meeting - AGM) là gì?

a)

Tuyển dụng các thành viên Ban điều hành mới và quyết định chiến lược marketing hàng năm

b)

Cung cấp một diễn đàn bắt buộc để cổ đông thông qua các quyết định chiến lược, bầu/miễn nhiệm HĐQT và Ban kiểm soát, xem xét báo cáo tài chính/kế hoạch kinh doanh

c)

Tổ chức lễ kỷ niệm thành lập công ty và công bố sản phẩm mới ra thị trường

d)

Phê duyệt việc thanh lý và giải thể công ty

27.

Theo luật pháp Việt Nam, trong trường hợp nào nhóm cổ đông có thể triệu tập Đại hội đồng cổ đông bất thường (Extraordinary General Meeting - EGM)?

a)

Khi họ nhận thấy giá cổ phiếu của công ty giảm liên tục trong 5 phiên giao dịch

b)

Khi nhóm cổ đông sở hữu tỷ lệ cổ phần biểu quyết tối thiểu theo quy định Luật Doanh nghiệp hoặc Điều lệ công ty (thường là từ 5-10% tổng số cổ phần)

c)

Khi HĐQT công bố kế hoạch đầu tư vượt quá 10% tổng tài sản của công ty

d)

Khi có sự thay đổi lớn về công nghệ sản xuất của ngành

28.

Biểu quyết dồn phiếu (Cumulative Voting) trong bầu thành viên HĐQT tác dụng chủ đạo là gì?

a)

Đảm bảo chỉ cổ đông lớn nhất mới có đủ số phiếu để bầu tất cả thành viên HĐQT

b)

Cho phép cổ đông thiểu số tập trung toàn bộ số phiếu của họ vào một hoặc một vài ứng cử viên, qua đó tăng đáng kể khả năng có đại diện trong HĐQT

c)

Bắt buộc tất cả cổ đông phải bỏ phiếu cho cùng một danh sách ứng cử viên do HĐQT đề xuất

d)

Giảm tổng số phiếu mà một cổ đông có thể sử dụng, giới hạn quyền lực của họ

29.

Cổ đông bị động (Passive Shareholders) thường thể hiện ảnh hưởng của mình như thế nào?

a)

Không bao giờ tham gia các cuộc họp ĐHĐCĐ và ủy quyền biểu quyết cho HĐQT

b)

Chỉ tập trung vào bán ngắn hạn và không quan tâm đến hoạt động quản lý

c)

Là nhà đầu tư tổ chức nắm giữ cổ phần lớn nhưng không trực tiếp tham gia quản lý, chủ yếu thể hiện ảnh hưởng thông qua việc biểu quyết hoặc bán cổ phiếu (Exit)

d)

Là cổ đông bị cấm tham gia biểu quyết vì vi phạm công bố thông tin

30.

Nhà đầu tư tổ chức (Institutional Investors) đóng vai trò quan trọng nào trong quản trị công ty?

a)

Cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý chuyên nghiệp cho Ban điều hành

b)

Là lực lượng chính thúc đẩy thay đổi về QTCty thông qua sự tham gia tích cực (Engagement), yêu cầu minh bạch và giám sát hiệu suất của HĐQT

c)

Chịu trách nhiệm trực tiếp về hoạt động hằng ngày của công ty

d)

Luôn đóng vai trò là cổ đông thiểu số và không có ảnh hưởng đến các quyết định của công ty

31.

Thông báo mời họp (Notice of Meeting) cần bao gồm thông tin nào để đảm bảo tính minh bạch và quyền tham gia của cổ đông?

a)

Danh sách các cá nhân viên cấp trung đã được tuyển dụng trong năm qua

b)

Nội dung chương trình nghị sự, tài liệu liên quan đến vấn đề sẽ được biểu quyết, và các điều kiện tham dự/ủy quyền biểu quyết

c)

Kế hoạch chi tiết sử dụng lợi nhuận chưa phân phối trong 5 năm tới

d)

Danh sách tất cả đối thủ cạnh tranh chính của công ty

32.

Nguyên tắc "Một cổ phiếu, Một phiếu bầu" (One Share, One Vote) phản ánh nguyên lý cơ bản nào?

a)

Không áp dụng cho cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stock)

b)

Đảm bảo sự công bằng, trong đó quyền lực biểu quyết của cổ đông tỷ lệ thuận với tỷ lệ sở hữu vốn cổ phần thông thường

c)

Cho phép HĐQT có quyền phủ quyết đối với các quyết định của ĐHĐCĐ

d)

Chỉ áp dụng khi công ty có ý định giải thể hoặc phá sản

33.

Quyền của cổ đông về Tiếp cận hồ sơ và thông tin (Access to Information) của công ty thường bị giới hạn bởi yếu tố nào?

a)

Quyền này là tuyệt đối, cổ đông có thể yêu cầu bất kỳ thông tin nào họ muốn mà không có giới hạn

b)

Các quy định pháp luật và điều lệ công ty nhằm bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, quyền riêng tư và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp

c)

Chỉ bị giới hạn bởi lịch làm việc của phòng pháp chế

d)

Chỉ bị giới hạn đối với cổ đông thiểu số, còn cổ đông lớn không bị hạn chế

34.

Theo tài liệu, Trách nhiệm ủy thác (Fiduciary Duties) của thành viên HĐQT đối với công ty bao gồm hai nghĩa vụ cốt lõi nào?

a)

Nghĩa vụ Báo cáo chi tiết mọi hoạt động hằng ngày và Nghĩa vụ Duy trì mức cổ tức ổn định

b)

Nghĩa vụ Chăm sóc (Duty of Care) và Nghĩa vụ Trung thực/Trung thành (Duty of Loyalty)

c)

Nghĩa vụ Tuyển dụng tất cả nhân viên và Nghĩa vụ Đảm bảo lợi nhuận hằng quý

d)

Nghĩa vụ Phê duyệt mọi hợp đồng và Nghĩa vụ Quản lý quan hệ công chúng

35.

Đặc điểm nào của thành viên HĐQT là yếu tố quan trọng nhất để HĐQT hoạt động hiệu quả và khách quan?

a)

Tất cả các thành viên đều phải là cựu CEO hoặc Chủ tịch của các tập đoàn lớn

b)

Sự đa dạng (Diversity) về kiến thức, kinh nghiệm, giới tính, và đặc biệt là sự hiện diện đáng kể của các thành viên Độc lập (Independent Directors)

c)

Tất cả các thành viên đều phải sở hữu một lượng lớn cổ phiếu của công ty

d)

Tất cả các thành viên đều phải là bạn bè hoặc người thân của nhau để tăng cường sự tin cậy

36.

Ủy ban Kiểm toán (Audit Committee) trực thuộc HĐQT có chức năng chính là gì?

a)

Thực hiện các giao dịch kiểm toán nội bộ hằng ngày của công ty

b)

Tuyển dụng và giám sát hoạt động của Kiểm toán viên độc lập, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình lập báo cáo tài chính

c)

Quyết định các chiến lược đầu tư và sáp nhập, mua lại của công ty

d)

Quản lý hoạt động chăm sóc khách hàng và giải quyết các khiếu nại của người tiêu dùng

37.

Việc tách biệt chức danh Chủ tịch HĐQT (Chairman) và Tổng Giám đốc (CEO) nhằm mục đích gì?

a)

Để CEO có thể tập trung hoàn toàn vào việc marketing và bán hàng

b)

Để tránh việc tập trung quyền lực quá mức vào một cá nhân, tăng cường khả năng giám sát của HĐQT đối với Ban điều hành, và đảm bảo sự cân bằng quyền lực

c)

Để giảm thiểu chi phí hành chính và lương thưởng cho quản lý cấp cao

d)

Để Chủ tịch HĐQT có thể dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động từ thiện và CSR

38.

Khái niệm Quy tắc phán đoán kinh doanh (Business Judgment Rule) bảo vệ thành viên HĐQT như thế nào?

a)

Bảo vệ thành viên HĐQT khỏi mọi trách nhiệm pháp lý, ngay cả khi quyết định của họ gây ra tổn thất

b)

Bảo vệ thành viên HĐQT khỏi bị kiện tung cá nhân về các quyết định kinh doanh tồi tệ, miễn là các quyết định đó được đưa ra một cách thiện chí, có cân cứ đầy đủ và không có xung đột lợi ích

c)

Chỉ bảo vệ thành viên HĐQT là người ngoài (Outside Directors)

d)

Bắt buộc công ty phải mua bảo hiểm trách nhiệm cá nhân cho tất cả thành viên HĐQT

39.

Ủy ban Thù lao (Remuneration Committee) của HĐQT có trách nhiệm gì đối với QTCty?

a)

Quyết định mức lương cho tất cả nhân viên trong công ty

b)

Thiết lập, xem xét và đề xuất các chính sách về thù lao, tiền thưởng và các quyền lợi khác cho Ban điều hành và HĐQT, đảm bảo sự gắn kết với hiệu suất dài hạn và lợi ích của cổ đông

c)

Giám sát các hoạt động của công ty liên quan đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

d)

Tuyển dụng tất cả các chuyên gia tư vấn luật và tài chính bên ngoài

40.

Khi đánh giá hiệu suất của HĐQT (Board Evaluation), yếu tố nào nên được xem xét là trọng tâm?

a)

Tỷ lệ tham gia các sự kiện xã hội và hoạt động CSR của các thành viên

b)

Sự phù hợp và hiệu quả của cơ cấu HĐQT, sự đa dạng của các thành viên, chất lượng các cuộc họp, và khả năng giám sát chiến lược/tài chính

c)

Tổng giá trị tài sản cá nhân của từng thành viên HĐQT

d)

Khả năng dự đoán chính xác giá cổ phiếu của công ty trong quý tiếp theo

41.

HĐQT thực hiện chức năng giám sát chiến lược (Strategic Oversight) như thế nào?

a)

Bằng cách thực hiện các hoạt động bán hàng và marketing hằng ngày cho công ty

b)

Bằng cách thách thức và phê duyệt chiến lược tổng thể do Ban điều hành đề xuất, giám sát việc thực thi, và đảm bảo rằng chiến lược đó tạo ra giá trị dài hạn cho cổ đông

c)

Bằng cách tự mình viết báo cáo tài chính và công bố ra công chúng

d)

Bằng cách can thiệp trực tiếp vào các quyết định nhân sự cấp trung

42.

Thành viên HĐQT điều hành (Executive Directors) khác với Thành viên HĐQT không điều hành (Non-Executive Directors) ở điểm nào?

a)

Thành viên Điều hành không được phép tham gia biểu quyết tại các cuộc họp HĐQT

b)

Thành viên Điều hành đồng thời là nhân viên cấp cao của công ty (CEO, CFO,...) và tham gia vào quản lý hoạt động hàng ngày, trong khi Thành viên Không điều hành không tham gia điều hành

c)

Thành viên Điều hành không được nhận lương, chỉ nhận cổ tức

d)

Thành viên Không điều hành phải là cổ đông lớn nhất của công ty

43.

Cơ chế nào giúp HĐQT có thể thực hiện hiệu quả Nghĩa vụ Chăm sóc (Duty of Care) khi ra các quyết định phức tạp?

a)

Luôn luôn phải tìm kiếm sự chấp thuận từ Đại hội đồng cổ đông trước khi ra bất kỳ quyết định nào

b)

Dựa vào các thông tin đầy đủ, kịp thời và tham vấn ý kiến của các chuyên gia tư vấn bên trong hoặc bên ngoài (luật sư, kế toán, chuyên gia tài chính) khi cần thiết

c)

Đưa ra quyết định dựa trên trực giác cá nhân và kinh nghiệm quá khứ

d)

Hạn chế số lượng cuộc họp HĐQT để tiết kiệm thời gian và chi phí

44.

Theo nội dung, Tổng Giám đốc/Giám đốc điều hành (CEO) chịu trách nhiệm chính về hoạt động nào của công ty?

a)

Chủ trì các cuộc họp của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát

b)

Thực hiện và quản lý hoạt động kinh doanh hằng ngày của công ty theo chiến lược và kế hoạch đã được HĐQT phê duyệt

c)

Chịu trách nhiệm về kiểm toán báo cáo tài chính cuối năm

d)

Thiết lập mức cổ tức hằng năm để chi trả cho cổ đông

45.

Quan hệ giữa Ban điều hành và Hội đồng quản trị nên được thiết lập như thế nào để bảo đảm quản trị công ty hiệu quả?

a)

Ban điều hành phải hoàn toàn độc lập với HĐQT và không chịu sự giám sát

b)

HĐQT đóng vai trò giám sát và định hướng chiến lược, trong khi Ban điều hành đảm nhiệm vai trò thực thi, với sự phân định rõ ràng về vai trò, trách nhiệm và quyền hạn

c)

Ban điều hành và HĐQT nên có các thành viên trùng lặp nhau để bảo đảm thống nhất

d)

HĐQT nên can thiệp trực tiếp vào mọi quyết định vận hành hằng ngày của Ban điều hành

46.

Ủy ban Quản lý Rủi ro (Risk Management Committee) của Ban điều hành (nếu có) có trách nhiệm trọng tâm là gì?

a)

Chỉ tập trung vào rủi ro tài chính như rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường

b)

Xác định, đánh giá, theo dõi và xây dựng các biện pháp giảm thiểu tất cả các loại rủi ro (chiến lược, hoạt động, tài chính, tuân thủ) mà công ty phải đối mặt

c)

Chịu trách nhiệm về bảo hiểm tất cả tài sản vật chất của công ty

d)

Chịu trách nhiệm trực tiếp về hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D)

47.

Cơ chế nào giúp Ban điều hành có động lực để hành động vì lợi ích dài hạn của cổ đông thay vì chỉ theo đuổi lợi ích ngắn hạn cá nhân?

a)

Giới hạn tổng thời gian phục vụ của CEO trong vòng 5 năm

b)

Thiết lập hệ thống thù lao gắn với hiệu suất dài hạn (như quyền chọn mua cổ phiếu, cổ phiếu bị hạn chế) và việc Ban điều hành sở hữu cổ phần đáng kể

c)

Tổ chức các cuộc họp bất thường hằng tháng để giám sát chặt chẽ

d)

Cấm nhận bất kỳ khoản thưởng nào

48.

Sự khác biệt chính giữa Giám đốc Tài chính (CFO) và Giám đốc Kế toán (Chief Accountant) trong quản trị công ty là gì?

a)

CFO chỉ làm việc với HĐQT, còn Giám đốc Kế toán chỉ làm việc với Ban kiểm soát

b)

CFO chịu trách nhiệm về quản lý tài chính chiến lược (gọi vốn, đầu tư, quản lý dòng tiền), còn Giám đốc Kế toán chịu trách nhiệm về ghi chép, báo cáo kế toán và tuân thủ pháp luật kế toán

c)

CFO chịu trách nhiệm về nợ phải trả, còn Giám đốc Kế toán chịu trách nhiệm về tài sản

d)

Hai vai trò này hoàn toàn giống nhau và có thể do một người đảm nhiệm trong mọi trường hợp

49.

Các thành viên Ban điều hành phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc nào khi tham gia vào các quyết định hoặc giao dịch của công ty?

a)

Nguyên tắc Tổ chức họa doanh thu hằng quý

b)

Tuân thủ luật cạnh tranh và chống độc quyền

c)

Nguyên tắc Trung thực và Đạo đức (Fidelity and Ethics), đặc biệt là Công bố mọi xung đột lợi ích tiềm ẩn và Tránh lạm dụng vị trí để tư lợi

d)

Nguyên tắc Duy trì tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dưới 0.5

50.

Hiệu quả hoạt động (Operational Efficiency) của Ban điều hành thường được đo lường thông qua nhóm chỉ số nào?

a)

Tổng số lượng thành viên HĐQT độc lập

b)

Các chỉ số về tài chính (ROI, ROA, Biên lợi nhuận) và phi tài chính (Tỷ lệ chu chuyển hàng tồn kho, chu kỳ tiền mặt, mức độ hài lòng của khách hàng)

c)

Tổng số lượng cổ đông tham gia biểu quyết tại ĐHĐCĐ

d)

Số lượng bằng sáng chế (Patent) mà công ty đã đăng ký trong năm

51.

Trong kế hoạch Kế nhiệm (Succession Planning), ai chịu trách nhiệm chính trong việc thiết lập và giám sát kế hoạch này đối với CEO và các vị trí quản lý cấp cao?

a)

Toàn bộ nhân viên của công ty cùng nhau bỏ phiếu bầu

b)

Hội đồng quản trị (Board of Directors) chịu trách nhiệm chính thiết lập và giám sát kế hoạch

c)

Cá nhân CEO hiện tại tự mình quyết định và lựa chọn người kế nhiệm

d)

Ban kiểm soát (Supervisory Board)

52.

Quyền hành (Authority) của các thành viên Ban điều hành khi thực hiện các giao dịch lớn của công ty được mô tả như thế nào?

a)

Quyền hành là tuyệt đối và không cần sự phê duyệt của bất kỳ cơ quan nào khác

b)

Quyền hành bị giới hạn bởi Điều lệ công ty, Nghị quyết của HĐQT và Nghị quyết của ĐHĐCĐ (đối với các giao dịch có giá trị lớn hơn ngưỡng quy định)

c)

Chỉ áp dụng cho các giao dịch dưới 100 triệu đồng

d)

Chỉ áp dụng khi công ty đang hoạt động thua lỗ

53.

Đánh giá hiệu suất (Performance Evaluation) của Ban điều hành có vai trò nào trong quản trị công ty?

a)

Đảm bảo Ban điều hành luôn có thể đạt được lợi nhuận dự kiến ban đầu

b)

Là cơ sở để HĐQT xác định mức thù lao, tiền thưởng và các quyền lợi khác, đồng thời giám sát để đảm bảo phù hợp với mục tiêu chiến lược của công ty

c)

Giúp Ban điều hành tự xác định mức lương và thưởng cho chính mình

d)

Chỉ là thủ tục hành chính không có tác động thực tế

54.

Theo khung mục tiêu của Hệ thống Kiểm soát Nội bộ, mục đích bao quát nhất là gì?

a)

Chỉ để ngăn chặn gian lận và biến thủ tài sản

b)

Cung cấp sự đảm bảo hợp lý rằng các mục tiêu của công ty sẽ đạt được, bao gồm: hiệu quả và hiệu suất hoạt động, tính đáng tin cậy của báo cáo tài chính, và sự tuân thủ pháp luật

c)

Thay thế hoàn toàn vai trò của Ban kiểm soát và HĐQT

d)

Đảm bảo rằng công ty không bao giờ gặp phải rủi ro kinh doanh

55.

Trong cơ cấu quản trị công ty tại Việt Nam, vai trò chính của Ban kiểm soát (Supervisory Board) là gì?

a)

Đại diện cho Ban điều hành làm việc với cơ quan quản lý nhà nước

b)

Giám sát HĐQT và Ban điều hành trong việc quản lý và điều hành công ty, kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp và trung thực của các hoạt động và báo cáo tài chính

c)

Trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ kế toán và quản lý tiền mặt

d)

Đưa ra các quyết định cuối cùng về chiến lược đầu tư của công ty

56.

Theo khuôn khổ COSO, yếu tố nào là nền tảng (môi trường) của hệ thống kiểm soát nội bộ?

a)

Hoạt động kiểm toán độc lập bên ngoài

b)

Môi trường Kiểm soát (Control Environment), bao gồm sự chính trực, các giá trị đạo đức, năng lực của nhân viên và triết lý quản lý

c)

Sự phê duyệt của Đại hội đồng cổ đông đối với mọi giao dịch

d)

Việc sử dụng phần mềm kế toán độc quyền

57.

Chức năng nào thuộc về Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit)?

a)

Công bố báo cáo kiểm toán ra công chúng để phục vụ nhà đầu tư

b)

Cung cấp các đảm bảo và tư vấn độc lập, khách quan được thiết kế để tăng giá trị và cải thiện hoạt động của tổ chức thông qua phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro

c)

Chịu trách nhiệm trực tiếp về việc thu thập và ghi chép các giao dịch tài chính

d)

Quyết định mức thù lao cho các thành viên HĐQT

58.

Tại sao Kiểm toán Độc lập (External Audit) quan trọng đối với quản trị công ty?

a)

Vì kiểm toán độc lập chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách kế toán cho công ty

b)

Cung cấp một ý kiến độc lập, khách quan về tính trung thực và hợp lý của các báo cáo tài chính, giúp cổ đông và nhà đầu tư có cơ sở tin cậy để ra quyết định

c)

Chịu trách nhiệm về việc thu hồi các khoản nợ phải thu khó đòi

d)

Bắt buộc Ban điều hành phải thay đổi chiến lược nếu công ty hoạt động không hiệu quả

59.

Sự khác biệt cơ bản về vai trò giữa Kiểm toán Nội bộ và Kiểm toán Độc lập là gì?

a)

Kiểm toán Nội bộ tập trung vào báo cáo tài chính, còn Kiểm toán Độc lập tập trung vào hiệu suất hoạt động

b)

Kiểm toán Nội bộ phục vụ Ban điều hành và HĐQT (cung cấp đảm bảo cho quản lý nội bộ), còn Kiểm toán Độc lập phục vụ các bên liên quan bên ngoài (cổ đông, cơ quan quản lý)

c)

Kiểm toán Nội bộ chỉ được phép hoạt động nếu công ty thua lỗ

d)

Kiểm toán Nội bộ phải là nhân viên chính thức, Kiểm toán Độc lập phải là cổ đông của công ty

60.

Tính độc lập (Independence) của kiểm toán viên độc lập được duy trì chủ yếu bằng cách nào?

a)

Bằng cách để kiểm toán viên tham gia vào việc ra quyết định điều hành của công ty

b)

Bằng cách cấm kiểm toán viên cung cấp các dịch vụ phi kiểm toán (Non-Audit Services) có thể tạo ra xung đột lợi ích, và đảm bảo sự giám sát của Ủy ban Kiểm toán/HĐQT

c)

Bằng cách yêu cầu công ty chỉ thuê kiểm toán viên có kinh nghiệm dưới 2 năm

d)

Bằng cách cho phép kiểm toán viên sở hữu một lượng lớn cổ phiếu của công ty

61.

Công cụ giám sát (Monitoring Activities) trong kiểm soát nội bộ bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Chỉ bao gồm việc theo dõi giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán

b)

Bao gồm các đánh giá liên tục (ví dụ: đối chiếu ngân hàng hàng ngày) và đánh giá định kỳ để đảm bảo các kiểm soát nội bộ đang hoạt động hiệu quả

c)

Chỉ bao gồm việc tổ chức các cuộc họp giữa Ban điều hành và HĐQT

d)

Chỉ bao gồm việc xem xét các quy tắc pháp lý mới được ban hành

62.

Điều gì sẽ xảy ra nếu kiểm toán viên độc lập phát hiện ra sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính?

a)

Họ có nghĩa vụ phải báo cáo ngay cho tất cả các đối thủ cạnh tranh của công ty

b)

Họ phải báo cáo cho Ủy ban Kiểm toán/Ban kiểm soát và Ban điều hành, yêu cầu công ty điều chỉnh và có thể đưa ra ý kiến kiểm toán ngoại trừ (Qualified Opinion) hoặc từ chối đưa ra ý kiến (Disclaimer of Opinion)

c)

Họ có thể tự mình điều chỉnh các sổ sách mà không cần thông báo cho công ty

d)

Họ bị cấm thực hiện kiểm toán cho công ty đó trong 5 năm tiếp theo

63.

Kiểm soát phòng ngừa (Preventive Controls) trong hệ thống kiểm soát nội bộ là gì?

a)

Kiểm soát được thực hiện sau khi sai sót xảy ra để khắc phục hậu quả

b)

Các chính sách và thủ tục được thiết kế để ngăn ngừa sai sót hoặc gian lận trước khi xảy ra, như phân chia nhiệm vụ, giới hạn quyền truy cập, và phê duyệt giao dịch

c)

Biện pháp kỷ luật đối với nhân viên vi phạm nội quy

d)

Kiểm tra định kỳ của kiểm toán độc lập

64.

Khái niệm "Quản trị công ty" được hiểu là gì?

a)

Quá trình quản lý hoạt động sản xuất, tài chính và nhân sự của doanh nghiệp

b)

Hệ thống các nguyên tắc, quy tắc và môi quan hệ nhằm định hướng, điều hành và kiểm soát công ty để đạt được mục tiêu đã đề ra

c)

Cách thức mà các nhà quản lý điều phối hoạt động hàng ngày của công ty

d)

Quy trình ra quyết định trong các cuộc họp nội bộ

65.

Mục tiêu chính của quản trị công ty là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn cho cổ đông

b)

Đảm bảo quyền lợi của cổ đông và các bên liên quan, nâng cao hiệu quả hoạt động, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

c)

Tập trung mở rộng thị phần trong ngành

d)

Tăng cường năng lực cạnh tranh bằng cách cắt giảm chi phí

66.

Nguyên tắc minh bạch trong quản trị công ty đòi hỏi điều nào sau đây?

a)

Công ty chỉ công bố thông tin theo yêu cầu của cổ đông lớn

b)

Cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời thông tin quan trọng về hoạt động và tình hình tài chính cho cổ đông và công chúng

c)

Giữ kín các thông tin liên quan đến chiến lược kinh doanh

d)

Chỉ báo cáo thông tin khi được cơ quan quản lý yêu cầu

67.

Đối tượng nào chịu trách nhiệm cao nhất trong quản trị công ty?

a)

Giám đốc điều hành (CEO)

b)

Hội đồng quản trị (HĐQT)

c)

Đại hội đồng cổ đông

d)

Ban kiểm soát

68.

Nguyên tắc trách nhiệm giải trình trong quản trị công ty nghĩa là:

a)

Mọi quyết định của HĐQT đều không cần giải thích cho cổ đông

b)

Ban điều hành chỉ chịu trách nhiệm trước cơ quan nhà nước

c)

Các cấp quản lý phải giải trình và chịu trách nhiệm về quyết định, kết quả hoạt động trước cổ đông và pháp luật

d)

Cổ đông có quyền yêu cầu miễn trừ trách nhiệm nếu công ty thua lỗ

69.

Quản trị công ty tốt giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Gia tăng giá trị dài hạn và nâng cao uy tín doanh nghiệp trên thị trường

b)

Giảm áp lực từ cơ quan thuế

c)

Tránh mọi rủi ro pháp lý và tài chính

d)

Cắt giảm chi phí quản lý hành chính

70.

Cơ quan nào ban hành Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty tại Việt Nam?

a)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

b)

Bộ Tài chính phối hợp với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

c)

Ngân hàng Nhà nước

d)

Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội

71.

Một hệ thống quản trị công ty hiệu quả phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Có sự phân tách rõ ràng giữa quyền sở hữu và quyền quản lý

b)

HĐQT và Ban điều hành có cùng quyền ra quyết định

c)

Cổ đông không được can thiệp vào hoạt động quản lý

d)

Tất cả nhân viên đều có quyền biểu quyết như cổ đông

72.

Yếu tố nào không thuộc nội dung của quản trị công ty?

a)

Cơ cấu tổ chức quản lý

b)

Quy trình kiểm soát nội bộ

c)

Chính sách an sinh xã hội của địa phương

d)

Mối quan hệ giữa cổ đông và HĐQT

73.

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của quản trị công ty tốt là gì?

a)

Giảm chi phí thuế và tăng khả năng vay vốn

b)

Thu hút nhà đầu tư, nâng cao giá trị cổ phiếu và tạo niềm tin thị trường

c)

Giúp ban lãnh đạo tránh bị thay thế

d)

Đảm bảo không có rủi ro pháp lý nào phát sinh

74.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cơ quan nào có quyền cao nhất trong công ty cổ phần?

a)

Hội đồng quản trị

b)

Đại hội đồng cổ đông

c)

Ban điều hành

d)

Ban kiểm soát

75.

Một hệ thống quản trị công ty hiệu quả phải đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Có sự phân tách rõ ràng giữa quyền sở hữu và quyền quản lý

b)

HĐQT và Ban điều hành có cùng quyền ra quyết định

c)

Cổ đông không được can thiệp vào hoạt động quản lý

d)

Tất cả nhân viên đều có quyền biểu quyết như cổ đông

76.

Yếu tố nào không thuộc nội dung của quản trị công ty?

a)

Cơ cấu tổ chức quản lý

b)

Quy trình kiểm soát nội bộ

c)

Chính sách an sinh xã hội của địa phương

d)

Mối quan hệ giữa cổ đông và HĐQT

77.

Lợi ích quan trọng nhất của quản trị công ty tốt là gì?

a)

Giảm chi phí thuế và tăng khả năng vay vốn

b)

Thu hút nhà đầu tư, nâng cao giá trị cổ phiếu và tạo niềm tin thị trường

c)

Giúp ban lãnh đạo tránh bị thay thế

d)

Đảm bảo không có rủi ro pháp lý nào phát sinh

78.

Nguyên tắc công bố thông tin trong quản trị công ty thường nhấn mạnh điều nào?

a)

Công bố chọn lọc để bảo vệ ban điều hành

b)

Công bố kịp thời, đầy đủ và minh bạch

c)

Chỉ công bố khi có yêu cầu của cổ đông lớn

d)

Chỉ công bố báo cáo tài chính hàng năm

79.

Điều khoản nào của Điều lệ công ty thường quy định rõ?

a)

Quyền và nghĩa vụ của cổ đông, cơ cấu HĐQT và thủ tục bầu cử

b)

Mức lương chi tiết của từng nhân viên

c)

Lịch nghỉ lễ quốc gia

d)

Danh mục sản phẩm cụ thể của công ty

80.

Bên liên quan (related party) trong quản trị công ty thường bao gồm đối tượng nào?

a)

Chỉ cổ đông nhỏ lẻ

b)

Thành viên HĐQT, ban điều hành và người có liên quan của họ

c)

Chỉ khách hàng bên ngoài

d)

Chỉ cơ quan nhà nước

81.

Quy định nội bộ về xung đột lợi ích nên yêu cầu gì?

a)

Không cần báo cáo khi giao dịch với người thân

b)

Khai báo và phê duyệt giao dịch với bên liên quan theo quy trình minh bạch

c)

Chỉ cần thông báo miệng cho trưởng phòng

d)

Cho phép lãnh đạo tự quyết nếu giá trị nhỏ

82.

Theo nguyên tắc quản trị, HĐQT và Ban điều hành có mối quan hệ như thế nào?

a)

HĐQT giám sát và định hướng chiến lược; Ban điều hành thực thi và quản lý hoạt động

b)

Cả hai cùng bỏ phiếu về mọi quyết định vận hành hàng ngày

c)

Ban điều hành giám sát HĐQT

d)

Không có sự phân công rõ ràng giữa hai bên

83.

Trong khuôn khổ Luật Doanh nghiệp, quyền biểu quyết của cổ đông phổ thông thường được thực hiện ở đâu?

a)

Tại cuộc họp HĐQT

b)

Tại Đại hội đồng cổ đông

c)

Tại cuộc họp Ban kiểm soát

d)

Qua quyết định của Tổng giám đốc