wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Excel

Total questions: 49

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào trong giao diện đồ họa của Excel chứa các lệnh thường dùng và giúp thao tác nhanh hơn?

a)

Thanh Ribbon.

b)

Vùng nhập liệu.

c)

Thanh công cụ Truy cập nhanh (Quick access toolbar).

d)

Thanh Trạng thái (Status bar).

2.

Chức năng chính của Thanh Trạng thái (Status bar) nằm ở phía dưới cùng cửa sổ ứng dụng là gì?

a)

Chứa các menu chức năng và lệnh.

b)

Hiển thị các thông tin cụ thể về trạng thái của bảng tính, ví dụ như số ô và hàng đang chọn.

c)

Khu vực chứa trang tính, cho phép nhập dữ liệu.

d)

Chứa các lệnh quản lý, định dạng ô và ký tự.

3.

Menu nào trên Thanh Ribbon chứa các lệnh để chèn đối tượng như bảng, hình ảnh, biểu đồ và siêu liên kết?

a)

Home.

b)

Page Layout.

c)

Insert.

d)

Formulas.

4.

Menu nào được dùng để thiết lập các tùy chọn hiển thị trang in như lề trang, chiều của trang và ngắt trang?

a)

View.

b)

Data.

c)

Page Layout.

d)

Review.

5.

Ngắt trang?

a)

View.

b)

Data.

c)

Page Layout.

d)

Review.

6.

Menu nào chứa tất cả các chức năng để nhập dữ liệu từ các nguồn như tệp tin cơ sở dữ liệu, trang web, tệp tin văn bản?

a)

Formulas.

b)

Data.

c)

Review.

d)

View.

7.

Khi chọn menu File, giao diện nào sẽ được mở, bao gồm các chức năng quản lý tài liệu như Save, Open và Print?

a)

Giao diện Ribbon.

b)

Giao diện Backstage Display.

c)

Giao diện Options.

d)

Giao diện Taskbar.

8.

Mục nào trong giao diện Backstage Display cung cấp thông tin về định dạng tệp, tác giả, kích thước tệp và ngày tạo/chỉnh sửa gần nhất?

a)

New.

b)

Print.

c)

Export.

d)

Info.

9.

Để tạo một bảng tính mới, ta có thể bắt đầu với những tùy chọn nào?

a)

Tài liệu trống hoặc mẫu có sẵn.

b)

Mẫu lưu trên máy tính hay mẫu tải từ trang Office Online.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Chỉ có tài liệu trống.

10.

Phím tắt nào giúp bạn lưu bảng tính một cách nhanh chóng?

a)

CTRL+O.

b)

CTRL+P.

c)

CTRL+S.

d)

CTRL+A.

11.

Để lưu bảng tính với một tên khác hoặc tại một vị trí lưu trữ khác, ta sử dụng lệnh nào?

a)

Save.

b)

Save As.

c)

Export.

d)

Print.

12.

Khi lưu một bảng tính, ta có thể lưu dưới định dạng tệp nào khác ngoài định dạng Excel mặc định?

a)

Tệp tin text.

b)

PDF.

c)

CSV.

d)

Tất cả các định dạng trên.

13.

Bảng tính (Workbook) và Trang tính (Worksheet) khác nhau như thế nào?

a)

Trang tính (Worksheet) gồm một hay nhiều bảng tính tạo thành.

b)

Bảng tính (Workbook) chỉ có thể chứa một trang tính.

c)

Bảng tính (Workbook) gồm một hay nhiều trang tính tạo thành.

d)

Hai thuật ngữ này là giống nhau.

14.

Khi có nhiều bảng tính đang mở, cách nào được Excel cung cấp để chuyển đổi hiển thị giữa chúng?

a)

Sử dụng lệnh Switch Windows trong menu View.

b)

Chọn bảng tính từ bi

15.

Khi có nhiều bảng tính đang mở, cách nào được Excel cung cấp để chuyển đổi hiển thị giữa chúng?

a)

Sử dụng lệnh Switch Windows trong menu View.

b)

Chọn bảng tính từ biểu tượng Excel trên thanh tác vụ (Taskbar) của Windows.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Chỉ có cách đóng tất cả và mở lại bảng tính cần hiển thị.

16.

Để thiết lập tên người dùng (User name) mặc định cho ứng dụng Excel, ta truy cập vào thẻ nào trong cửa sổ Options?

a)

Save.

b)

General.

c)

Advanced.

d)

Custom Ribbon.

17.

Phím tắt nào dùng để điều hướng tới ô đầu tiên trong phạm vi chứa dữ liệu?

a)

Ctrl+End.

b)

Ctrl+Home.

c)

Ctrl+Mũi tên Lên.

d)

Ctrl+Mũi tên Trái.

18.

Công cụ nào cho phép bạn đi thẳng tới một ô cụ thể bằng cách nhập địa chỉ của nó vào khung Reference?

a)

Find & Select.

b)

Format Painter.

c)

Go To.

d)

Zoom.

19.

Để mở cửa sổ Trợ giúp (Help) của Excel, ta nhấn phím nào?

a)

F5.

b)

F1.

c)

F12.

d)

F2.

20.

Địa chỉ của một ô trong trang tính được xác định bằng cách kết hợp giữa yếu tố nào?

a)

Chữ cái của cột và số của hàng chứa ô đó.

b)

Số của cột và chữ cái của hàng chứa ô đó.

c)

Chỉ cần chữ cái của cột.

d)

Chỉ cần số của hàng.

21.

Theo tiêu chuẩn cấu trúc dữ liệu hiệu quả, mỗi ô trong trang tính nên chứa tối đa bao nhiêu thành phần dữ liệu?

a)

Hai thành phần dữ liệu.

b)

Nhiều loại dữ liệu khác nhau.

c)

Chỉ nên chứa một thành phần dữ liệu.

d)

Tùy ý người dùng.

22.

Yêu cầu nào sau đây giúp tổ chức trang tính hiệu quả khi tạo bảng dữ liệu?

a)

Nên để trống hàng hoặc cột trong phần nội dung chính của bảng dữ liệu.

b)

Nên để trống những ô xung quanh bảng dữ liệu.

c)

Nên gộp nhiều trường dữ liệu vào một cột duy nhất.

d)

Nên nhập nội dung dài hơn kích thước ô.

23.

Khi một ô được chọn, vị trí nào hiển thị tên (địa chỉ) của ô đó?

a)

Thanh Công thức (Formulas bar).

b)

Thanh Trạng thái (Status bar).

c)

Name Box.

d)

Menu Home.

24.

Khi nội dung nhập vào ô dài hơn kích thước ô và các ô bên phải trống, điều gì xảy ra?

a)

Nội dung tự động xuống dòng (Wrap Text).

b)

Nội dung bị cắt bớt.

c)

Nội dung hiển thị tràn sang các ô trống bên phải.

d)

Excel báo lỗi #VALUE!.

25.

Để kết thúc việc nhập nội dung trên Thanh Công thức và đồng thời chọn ô liền kề bên dưới, ta nhấn phím nào?

a)

ESC.

b)

F1.

c)

ENTER.

d)

TAB.

26.

Để chọn nhiều ô không liền kề trong trang tính, ta cần nhấn và giữ phím nào trên bàn phím trong khi nhấp chuột trái?

a)

SHIFT.

b)

ALT.

c)

CTRL.

d)

TAB.

27.

Để chọn toàn bộ trang tính, ta nhấp chuột vào vị trí nào?

a)

Ô A1.

b)

Ô màu xám ở góc trên cùng bên trái, tại giao điểm giữa tiêu đề cột và tiêu đề hàng.

c)

Biểu tượng Excel trên thanh tác vụ.

d)

Lệnh Select All trong menu Home.

28.

Nhóm lệnh nào trong menu Home chứa các chức năng Cut, Copy và Paste?

a)

Font.

b)

Alignment.

c)

Clipboard.

d)

Number.

29.

Khi sử dụng lệnh Cut hoặc Copy với một ô hay dải ô được chọn, dấu hiệu trực quan nào xuất hiện?

a)

Vùng chọn được tô màu vàng.

b)

Một viền nét đứt bao quanh vùng chọn.

c)

Ô chuyển sang chế độ chỉnh sửa.

d)

Không có dấu hiệu nào.

30.

Chức năng nào giúp sao chép nội dung, công thức hoặc hàm tới các ô liền kề bằng cách kéo chuột?

a)

Fill Down.

b)

Format Painter.

c)

Tự động điền (Autofill).

d)

Cut and Paste.

31.

Ng thức hoặc hàm tới các ô liền kề bằng cách kéo chuột?

a)

Fill Down.

b)

Format Painter.

c)

Tự động điền (Autofill).

d)

Cut and Paste.

32.

Chức năng Tự động điền (Autofill) được kích hoạt khi con trỏ chuột ở góc dưới cùng bên phải đường viền ô và chuyển thành hình gì?

a)

Hình mũi tên bốn chiều.

b)

Hình mũi tên trắng.

c)

Hình chữ thập màu đen.

d)

Hình chữ I.

33.

Lệnh nào nằm trên Thanh công cụ Truy cập nhanh, được sử dụng nếu bạn muốn hủy thao tác vừa thực hiện?

a)

Redo.

b)

Undo.

c)

Save.

d)

Help.

34.

Để tìm một nội dung cụ thể trong trang tính, ta sử dụng chức năng nào trong nhóm Editing của menu Home?

a)

Replace.

b)

Go To.

c)

Find.

d)

Custom Sort.

35.

Để thay thế nội dung đồng loạt trên trang tính, ta chọn lệnh nào trong cửa sổ Find and Replace?

a)

Find All.

b)

Replace.

c)

Replace Next.

d)

Replace All.

36.

Để sắp xếp dữ liệu dạng số theo thứ tự từ lớn nhất đến nhỏ nhất, ta chọn điều kiện sắp xếp nào?

a)

Smallest to Largest.

b)

Largest to Smallest.

c)

A đến Z.

d)

Z đến A.

37.

Khi muốn sắp xếp dữ liệu cho một bảng nhiều cột theo nhiều tiêu chí khác nhau, ta sử dụng lệnh nào trong nhóm Sort & Filter?

a)

Sort Ascending.

b)

Sort Descending.

c)

Custom Sort…

d)

Find & Select.

38.

Để thêm tiêu chí sắp xếp tiếp theo (theo cột khác) trong cửa sổ Sort, ta chọn lệnh nào?

a)

Copy Level.

b)

Add Level.

c)

Delete Level.

d)

Options.

39.

Để chọn nhiều hàng liền kề, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp và giữ chuột trái vào số định danh hàng rồi kéo chuột sang các hàng liền kề.

b)

Nhấn phím Ctrl và chọn từng hàng.

c)

Nhấp đúp chuột vào số định danh hàng.

d)

Sử dụng lệnh Go To.

40.

Để chọn các cột không liền kề, ta phải nhấn và giữ phím nào trên bàn phím trong khi chọn các cột đó?

a)

Shift.

b)

Alt.

c)

Ctrl.

d)

Tab.

41.

Các lệnh để thay đổi chiều rộng cột (Column Width) và chiều cao hàng (Row Height) đều nằm trong lệnh Format, thuộc nhóm lệnh nào trên menu Home?

a)

Font.

b)

Alignment.

c)

Cells.

d)

Number.

42.

Chức năng nào tự động điều chỉnh kích thước của hàng và cột sao cho phù hợp với nội dung ô?

a)

Row Height.

b)

Column Width.

c)

AutoFit Row Height và AutoFit Column Width.

d)

Freeze Panes.

43.

Khi chèn một cột mới bằng lệnh Insert Sheet Columns, cột mới sẽ được chèn vào vị trí nào so với cột đang chọn?

a)

Bên phải cột đang chọn.

b)

Bên trái cột đang chọn.

c)

Bên trên cột đang chọn.

d)

Vị trí cuối cùng của trang tính.

44.

Khi chèn một hàng mới bằng lệnh Insert Sheet Rows, hàng mới sẽ được chèn vào vị trí nào so với hàng đang chọn?

a)

Bên dưới hàng đang chọn.

b)

Vị trí đầu tiên của trang tính.

c)

Bên trên hàng đang chọn.

d)

Bên phải hàng đang chọn.

45.

Lệnh nào trong menu View giúp cố định các hàng hoặc cột để chúng luôn hiển thị khi cuộn trang tính?

a)

Zoom.

b)

Freeze Panes.

c)

Switch Windows.

d)

Gridlines.

46.

Để đóng băng hàng bất kỳ (không phải hàng đầu tiên), ta cần chọn hàng nào trước khi áp dụng lệnh Freeze Panes?

a)

Hàng đầu tiên.

b)

Hàng bên trên hàng cần đóng băng.

c)

Hàng bên dưới hàng cần đóng băng.

d)

Cột bên trái hàng cần đóng băng.

47.

Lệnh nào trong menu Data cho phép người dùng lọc dữ liệu theo các tiêu chí cụ thể?

a)

Remove Duplicates.

b)

Filter.

c)

Sort.

d)

Data Validation.

48.

Khi muốn thay đổi định dạng số cho một ô, ta có thể sử dụng lệnh nào trong menu Home?

a)

Cells.

b)

Number.

c)

Font.

d)

Alignment.

49.

Để tạo biểu đồ từ dữ liệu đã chọn, người dùng cần truy cập vào menu nào trên Thanh Ribbon?

a)

Formulas.

b)

Page Layout.

c)

Insert.

d)

Home.