wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizzi BTX

Total questions: 130

Worksheet time: 2hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
What does the word “green living (n. phrase)” mean?
a)
lối sống xanh
b)
năng lượng sạch
c)
khí thải carbon
d)
bảo tồn
2.
What does the word “energy-efficient (adj.)” mean?
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
năng lượng mặt trời
c)
nhiên liệu hóa thạch
d)
bảo tồn năng lượng
3.
What does the word “electricity consumption (n. phrase)” mean?
a)
tiêu thụ năng lượng
b)
mức tiêu thụ điện năng
c)
năng lượng tái tạo
d)
nguồn năng lượng
4.
What does the word “discipline (n.)” mean?
a)
kỷ luật
b)
tinh thần đồng đội
c)
phục hồi
d)
nguồn lực
5.
What does the word “teamwork (n.)” mean?
a)
hợp tác
b)
làm việc nhóm
c)
tự do
d)
sự độc lập
6.
What does the word “symbol of peace (n. phrase)” mean?
a)
biểu tượng hòa bình
b)
nhà lãnh đạo
c)
công lý
d)
tôn giáo
7.
What does the word “restoration (n.)” mean?
a)
việc phục hồi
b)
sự bảo tồn
c)
sự sáng tạo
d)
sự xây dựng
8.
What does the word “solar panel (n.)” mean?
a)
tấm năng lượng mặt trời
b)
điện gió
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
bóng đèn
9.
What does the word “renewable energy (n. phrase)” mean?
a)
năng lượng tái tạo
b)
năng lượng không tái tạo
c)
than đá
d)
khí đốt
10.
What does the word “fossil fuels (n. phrase)” mean?
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
năng lượng sạch
c)
khí tự nhiên
d)
năng lượng điện
11.
What does the word “carbon emissions (n. phrase)” mean?
a)
khí thải carbon
b)
năng lượng mặt trời
c)
khí thiên nhiên
d)
điện gió
12.
What does the word “cultural identity (n. phrase)” mean?
a)
bản sắc văn hóa
b)
nền văn minh
c)
lễ hội truyền thống
d)
văn hóa đại chúng
13.
What does the word “autobiography (n.)” mean?
a)
tiểu thuyết
b)
tự truyện
c)
thơ ca
d)
nhật ký
14.
What does the word “memoir (n.)” mean?
a)
hồi ký
b)
truyện ngắn
c)
thơ trữ tình
d)
phóng sự
15.
What does the word “overcome failure (v. phrase)” mean?
a)
vượt qua thất bại
b)
chấp nhận thất bại
c)
gây ra thất bại
d)
sợ thất bại
16.
What does the word “inspire (v.)” mean?
a)
truyền cảm hứng
b)
hướng dẫn
c)
động viên
d)
phản đối
17.
What does the word “announce (v.)” mean?
a)
công bố
b)
thảo luận
c)
đề nghị
d)
xin lỗi
18.
What does the word “install (v.)” mean?
a)
lắp đặt
b)
tháo gỡ
c)
vận chuyển
d)
sử dụng
19.
What does the word “encourage (v.)” mean?
a)
khuyến khích
b)
phản đối
c)
từ chối
d)
cho phép
20.
What does the word “preserve (v.)” mean?
a)
bảo tồn
b)
phát triển
c)
xây dựng
d)
xóa bỏ
21.
What does the word “green living (n. phrase)” mean?
a)
lối sống xanh
b)
năng lượng sạch
c)
khí thải carbon
d)
bảo tồn
22.
What does the word “energy-efficient (adj.)” mean?
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
năng lượng mặt trời
c)
nhiên liệu hóa thạch
d)
bảo tồn năng lượng
23.
What does the word “electricity consumption (n. phrase)” mean?
a)
tiêu thụ năng lượng
b)
mức tiêu thụ điện năng
c)
năng lượng tái tạo
d)
nguồn năng lượng
24.
What does the word “discipline (n.)” mean?
a)
kỷ luật
b)
tinh thần đồng đội
c)
phục hồi
d)
nguồn lực
25.
What does the word “teamwork (n.)” mean?
a)
hợp tác
b)
làm việc nhóm
c)
tự do
d)
sự độc lập
26.
What does the word “symbol of peace (n. phrase)” mean?
a)
biểu tượng hòa bình
b)
nhà lãnh đạo
c)
công lý
d)
tôn giáo
27.
What does the word “restoration (n.)” mean?
a)
việc phục hồi
b)
sự bảo tồn
c)
sự sáng tạo
d)
sự xây dựng
28.
What does the word “solar panel (n.)” mean?
a)
tấm năng lượng mặt trời
b)
điện gió
c)
tiết kiệm năng lượng
d)
bóng đèn
29.
What does the word “renewable energy (n. phrase)” mean?
a)
năng lượng tái tạo
b)
năng lượng không tái tạo
c)
than đá
d)
khí đốt
30.
What does the word “fossil fuels (n. phrase)” mean?
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
năng lượng sạch
c)
khí tự nhiên
d)
năng lượng điện
31.
What does the word “carbon emissions (n. phrase)” mean?
a)
khí thải carbon
b)
năng lượng mặt trời
c)
khí thiên nhiên
d)
điện gió
32.
What does the word “cultural identity (n. phrase)” mean?
a)
bản sắc văn hóa
b)
nền văn minh
c)
lễ hội truyền thống
d)
văn hóa đại chúng
33.
What does the word “autobiography (n.)” mean?
a)
tiểu thuyết
b)
tự truyện
c)
thơ ca
d)
nhật ký
34.
What does the word “memoir (n.)” mean?
a)
hồi ký
b)
truyện ngắn
c)
thơ trữ tình
d)
phóng sự
35.
What does the word “overcome failure (v. phrase)” mean?
a)
vượt qua thất bại
b)
chấp nhận thất bại
c)
gây ra thất bại
d)
sợ thất bại
36.
What does the word “inspire (v.)” mean?
a)
truyền cảm hứng
b)
hướng dẫn
c)
động viên
d)
phản đối
37.
What does the word “announce (v.)” mean?
a)
công bố
b)
thảo luận
c)
đề nghị
d)
xin lỗi
38.
What does the word “install (v.)” mean?
a)
lắp đặt
b)
tháo gỡ
c)
vận chuyển
d)
sử dụng
39.
What does the word “encourage (v.)” mean?
a)
khuyến khích
b)
phản đối
c)
từ chối
d)
cho phép
40.
What does the word “preserve (v.)” mean?
a)
bảo tồn
b)
phát triển
c)
xây dựng
d)
xóa bỏ
41.
What does the word “advertisement (n.)” mean?
a)
quảng cáo
b)
thông báo
c)
lời nhắn
d)
khẩu hiệu
42.
What does the word “leaflet (n.)” mean?
a)
tờ rơi
b)
áp phích
c)
bài báo
d)
bưu thiếp
43.
What does the word “brand (n.)” mean?
a)
nhãn hiệu
b)
cửa hàng
c)
sản phẩm
d)
dịch vụ
44.
What does the word “slogan (n.)” mean?
a)
khẩu hiệu
b)
quảng cáo
c)
bài hát
d)
lời mời
45.
What does the word “discount (n.)” mean?
a)
giảm giá
b)
thuế
c)
chiết khấu
d)
khuyến mãi
46.
What does the word “consumer (n.)” mean?
a)
người tiêu dùng
b)
nhà sản xuất
c)
khách hàng
d)
người bán
47.
What does the word “product (n.)” mean?
a)
sản phẩm
b)
dịch vụ
c)
cửa hàng
d)
mặt hàng
48.
What does the word “launch (v.)” mean?
a)
ra mắt
b)
khai trương
c)
công bố
d)
giới thiệu
49.
What does the word “promotion (n.)” mean?
a)
khuyến mãi
b)
quảng bá
c)
giảm giá
d)
tiếp thị
50.
What does the word “quality (n.)” mean?
a)
chất lượng
b)
số lượng
c)
giá trị
d)
tiêu chuẩn
51.
What does the word “target customer (n. phrase)” mean?
a)
khách hàng mục tiêu
b)
người mua
c)
người bán
d)
thị trường
52.
What does the word “campaign (n.)” mean?
a)
chiến dịch
b)
chương trình
c)
dự án
d)
kế hoạch
53.
What does the word “competition (n.)” mean?
a)
cạnh tranh
b)
thi đấu
c)
so sánh
d)
đối thủ
54.
What does the word “profit (n.)” mean?
a)
lợi nhuận
b)
chi phí
c)
giá bán
d)
doanh thu
55.
What does the word “customer service (n. phrase)” mean?
a)
dịch vụ khách hàng
b)
dịch vụ vận chuyển
c)
nhân viên bán hàng
d)
trung tâm thương mại
56.
What does the word “environmental protection (n. phrase)” mean?
a)
bảo vệ môi trường
b)
phát triển đô thị
c)
công nghiệp hóa
d)
du lịch sinh thái
57.
What does the word “awareness (n.)” mean?
a)
nhận thức
b)
hiểu biết
c)
quan tâm
d)
chú ý
58.
What does the word “volunteer (v.)” mean?
a)
tình nguyện
b)
tham gia
c)
quyên góp
d)
làm việc
59.
What does the word “charity (n.)” mean?
a)
từ thiện
b)
giúp đỡ
c)
quyên góp
d)
hiến tặng
60.
What does the word “donate (v.)” mean?
a)
quyên góp
b)
ủng hộ
c)
chia sẻ
d)
tặng quà
61.
What does the word “recycle (v.)” mean?
a)
tái chế
b)
tiêu hủy
c)
thu gom
d)
tạo mới
62.
What does the word “reuse (v.)” mean?
a)
tái sử dụng
b)
tiêu thụ
c)
phân loại
d)
làm mới
63.
What does the word “reduce (v.)” mean?
a)
giảm thiểu
b)
loại bỏ
c)
thay đổi
d)
sử dụng
64.
What does the word “environment (n.)” mean?
a)
môi trường
b)
bầu khí quyển
c)
thiên nhiên
d)
khí hậu
65.
What does the word “pollution (n.)” mean?
a)
ô nhiễm
b)
rác thải
c)
khói bụi
d)
bụi bẩn
66.
What does the word “volunteer work (n. phrase)” mean?
a)
công việc tình nguyện
b)
việc được trả lương
c)
công việc hành chính
d)
nghề nghiệp
67.
What does the word “community service (n. phrase)” mean?
a)
hoạt động cộng đồng
b)
dịch vụ khách hàng
c)
công tác xã hội
d)
công việc nhóm
68.
What does the word “donation (n.)” mean?
a)
sự quyên góp
b)
sự tặng thưởng
c)
sự đầu tư
d)
sự mua bán
69.
What does the word “participant (n.)” mean?
a)
người tham gia
b)
người hướng dẫn
c)
người tổ chức
d)
người chiến thắng
70.
What does the word “motivation (n.)” mean?
a)
động lực
b)
ý chí
c)
niềm tin
d)
khát vọng
71.
What does the word “campaign poster (n. phrase)” mean?
a)
áp phích chiến dịch
b)
tờ quảng cáo
c)
biểu ngữ
d)
bảng hiệu
72.
What does the word “awareness campaign (n. phrase)” mean?
a)
chiến dịch nâng cao nhận thức
b)
chương trình giáo dục
c)
hội thảo
d)
phong trào
73.
What does the word “renew (v.)” mean?
a)
đổi mới
b)
phục hồi
c)
làm mới
d)
thay thế
74.
What does the word “public (adj.)” mean?
a)
công cộng
b)
cá nhân
c)
riêng tư
d)
dân sự
75.
What does the word “transportation (n.)” mean?
a)
giao thông
b)
phương tiện
c)
di chuyển
d)
vận chuyển
76.
What does the word “traffic jam (n. phrase)” mean?
a)
tắc đường
b)
tai nạn
c)
ùn tắc giao thông
d)
đường cao tốc
77.
What does the word “eco-friendly (adj.)” mean?
a)
thân thiện với môi trường
b)
tiết kiệm năng lượng
c)
sinh thái học
d)
tự nhiên
78.
What does the word “save energy (v. phrase)” mean?
a)
tiết kiệm năng lượng
b)
bảo tồn năng lượng
c)
giảm tiêu thụ điện
d)
ngừng sử dụng điện
79.
What does the word “global warming (n. phrase)” mean?
a)
sự nóng lên toàn cầu
b)
biến đổi khí hậu
c)
khí thải nhà kính
d)
ô nhiễm không khí
80.
What does the word “climate change (n. phrase)” mean?
a)
biến đổi khí hậu
b)
thời tiết
c)
ô nhiễm
d)
mưa bão
81.
What does the word “reputation (n.)” mean?
a)
danh tiếng
b)
thương hiệu
c)
tên tuổi
d)
nhân cách
82.
What does the word “influence (v.)” mean?
a)
ảnh hưởng
b)
kiểm soát
c)
quyết định
d)
tác động
83.
What does the word “voluntary activity (n. phrase)” mean?
a)
hoạt động tình nguyện
b)
hoạt động xã hội
c)
công tác xã hội
d)
chương trình cộng đồng
84.
What does the word “environmentalist (n.)” mean?
a)
nhà môi trường học
b)
người bảo tồn
c)
nhà khoa học
d)
nhà xã hội học
85.
What does the word “advertising agency (n. phrase)” mean?
a)
công ty quảng cáo
b)
công ty truyền thông
c)
hãng sản xuất
d)
cửa hàng quảng bá
86.
What does the word “creative design (n. phrase)” mean?
a)
thiết kế sáng tạo
b)
thiết kế đồ họa
c)
thiết kế cơ bản
d)
sáng tác nghệ thuật
87.
What does the word “marketing strategy (n. phrase)” mean?
a)
chiến lược tiếp thị
b)
chiến lược kinh doanh
c)
kế hoạch quảng cáo
d)
kế hoạch tài chính
88.
What does the word “advertising campaign (n. phrase)” mean?
a)
chiến dịch quảng cáo
b)
kế hoạch bán hàng
c)
chương trình quảng bá
d)
chiến dịch truyền thông
89.
What does the word “environmental problem (n. phrase)” mean?
a)
vấn đề môi trường
b)
vấn đề kinh tế
c)
vấn đề xã hội
d)
vấn đề toàn cầu
90.
What does the word “reduce waste (v. phrase)” mean?
a)
giảm rác thải
b)
tái sử dụng
c)
phân loại
d)
thu gom
91.
What does the word “plastic waste (n. phrase)” mean?
a)
rác thải nhựa
b)
chất thải sinh học
c)
rác vô cơ
d)
bao bì
92.
What does the word “recycling bin (n. phrase)” mean?
a)
thùng rác tái chế
b)
thùng chứa
c)
thùng phân loại
d)
thùng rác nhựa
93.
What does the word “community project (n. phrase)” mean?
a)
dự án cộng đồng
b)
chương trình từ thiện
c)
kế hoạch nhóm
d)
dự án cá nhân
94.
What does the word “awareness program (n. phrase)” mean?
a)
chương trình nâng cao nhận thức
b)
chương trình từ thiện
c)
chương trình cộng đồng
d)
chiến dịch xã hội
95.
What does the word “fundraising event (n. phrase)” mean?
a)
sự kiện gây quỹ
b)
sự kiện thể thao
c)
sự kiện âm nhạc
d)
buổi lễ
96.
What does the word “non-profit organization (n. phrase)” mean?
a)
tổ chức phi lợi nhuận
b)
tổ chức thương mại
c)
tổ chức từ thiện
d)
tổ chức công ích
97.
What does the word “charitable organization (n. phrase)” mean?
a)
tổ chức từ thiện
b)
tổ chức phi chính phủ
c)
câu lạc bộ xã hội
d)
trung tâm công cộng
98.
What does the word “environmental awareness (n. phrase)” mean?
a)
nhận thức về môi trường
b)
bảo vệ thiên nhiên
c)
môi trường xanh
d)
tiết kiệm năng lượng
99.
What does the word “renewable resource (n. phrase)” mean?
a)
tài nguyên tái tạo
b)
năng lượng mặt trời
c)
nguồn nhiên liệu
d)
tài nguyên thiên nhiên
100.

Solar panels help save (a)   .

101.

The company encouraged people to use (a)   bags.

102.

Reducing electricity (a)   helps the planet.

103.

Green living encourages people to protect the (a)   .

104.

The community (a)   solar panels on the roof.

105.

We should switch to (a)   energy.

106.

Factories must reduce carbon (a)   .

107.

Folk tales are a vital part of cultural (a)   .

108.

He finally finished his (a)   .

109.

She described her life in her (a)   .

110.

He shared a story of how he (a)   failure.

111.

Nelson Mandela (a)   millions around the world.

112.

The mayor (a)   a new solar project.

113.

The government helped (a)   a cultural landmark.

114.

The Japanese are known for their (a)   .

115.

(a)   is important in every company.

116.

Our city is organizing a community (a)   .

117.

Many people volunteered in the fundraising (a)   .

118.

Using renewable energy reduces reliance on fossil (a)   .

119.

Energy-efficient bulbs save (a)   .

120.

That brand launched a new advertising (a)   .

121.

They created a new slogan to attract more (a)   .

122.

The store offered a big (a)   last weekend.

123.

People recycle glass bottles to reduce (a)   .

124.

Riding bicycles helps to prevent air (a)   .

125.

Students took part in an environmental (a)   .

126.

The company wants to improve its public (a)   .

127.

Renewable energy comes from natural (a)   .

128.

The restoration of the old theatre (a)   history.

129.

Green living helps protect our planet’s (a)   .

130.

Do you like study English?

a)

Yes, i do

b)

No way, I love English

c)

I always love English

d)

I will marry English