wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

COLLO 3 Phần

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Hey there, students! Imagine Luna, Aria, and David are getting ready for a big test. What do you think they mean when they say, "do your homework"?

a)

làm việc nhà

b)

làm bài tập về nhà

c)

giúp đỡ ai đó

d)

cố gắng hết sức

2.

Hey there! Imagine William and Emma are having a friendly debate. What do you think they mean when they say "do the household chores"?

a)

làm việc nhà

b)

làm bài tập về nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

3.

Hey Grace! If you were to "do somebody a favor," what do you think that means?

a)

giúp đỡ ai đó

b)

gây tổn hại

c)

làm một thí nghiệm

d)

chơi thể thao

4.

Hey there, students! What do you think the phrase "do your best" means? Let's see if you can guess it right!

a)

cố gắng hết sức

b)

làm việc nhà

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

5.

Hey there, students! Imagine James accidentally spills juice on his homework. What does it mean when we say he might "do harm/damage to" it?

a)

làm việc nhà

b)

gây tổn hại

c)

giúp đỡ ai đó

d)

nghỉ ngơi

6.

Imagine Rohan and Harper are working on a project together. What does it mean when someone says they "do a good/bad job"?

a)

làm tốt/ chưa tốt

b)

làm bài tập về nhà

c)

giúp đỡ ai đó

d)

cố gắng hết sức

7.

Hey there, curious minds! What do you think it means when we say "do an experiment"? Let's find out together!

a)

làm một thí nghiệm

b)

làm việc nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

8.

Hey there, Mia! What do you think it means when someone says they need to "do the ironing/washing/cleaning/cooking"? Is it just a boring chore, or is there more to it?

a)

ủi đồ/ giặt đồ/ dọn dẹp/ nấu ăn

b)

làm việc nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

9.

Hey there, business whiz! What do you think it means to "do business"? Let's see if you can help Sophia, Liam, and Benjamin figure it out!

a)

làm việc nhà

b)

kinh doanh

c)

giúp đỡ ai đó

d)

nghỉ ngơi

10.

Hey there, savvy shopper! What do you think it means when someone says "do the shopping"? Is it:

a)

làm việc nhà

b)

mua sắm

c)

giúp đỡ ai đó

d)

nghỉ ngơi

11.

Imagine David is on a quest to uncover the secrets of the universe. What does it mean when he says he wants to "do research"?

a)

làm nghiên cứu

b)

làm việc nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

12.

Hey there, sports enthusiasts! What do you think it means when we say "do sports"? Is it something you enjoy like Olivia and Michael do, or is it something else?

a)

chơi thể thao

b)

làm việc nhà

c)

giúp đỡ ai đó

d)

nghỉ ngơi

13.

Hey there, Harper! When your mom says it's time to "do the dishes," what do you think she means?

a)

rửa chén

b)

làm việc nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

14.

Hey there, fitness enthusiasts! What do you think our friend Daniel means when he says "do exercise"?

a)

tập thể dục

b)

làm việc nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

15.

Hey there, students! Imagine Jackson has a mountain of forms to fill out. What does he mean when he says he needs to "do the paperwork"?

a)

làm thủ tục giấy tờ

b)

làm việc nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

16.

Hey there, students! Imagine Benjamin is about to do a presentation in front of the class. What do you think that means?

a)

làm bài thuyết trình

b)

làm việc nhà

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

17.

Hey there, party planner! 🎉 What do you think it means when someone says they want to "have a party"? Is it:

a)

tổ chức bữa tiệc

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

18.

Hey there, students! Imagine Lily just came back from a fun day out, but she feels a bit warm. What do you think it means when she says she "has a fever"?

a)

bị sốt

b)

bị đau đầu

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

19.

Hey there, students! What do you think Abigail means when she says "have a rest"? Is it time for a cozy break or something else? Let's find out!

a)

nghỉ ngơi

b)

chơi thể thao

c)

bị sốt

d)

làm việc nhà

20.

Hey there, students! Michael, Lily, and Evelyn are trying to figure out what it means to "have difficulty (in) doing sth." Can you help them out?

a)

gặp khó khăn

b)

nghỉ ngơi

c)

bị sốt

d)

chơi thể thao

21.

Hey there, students! Imagine James just finished a long day of studying. When his friend suggests he should "have a rest," what do you think that means?

a)

nghỉ ngơi

b)

làm việc nhà

22.

What does "have difficulty (in) doing sth" mean?

a)

gặp khó khăn

b)

nghỉ ngơi

c)

bị sốt

d)

chơi thể thao

23.

What does "have a discussion (with sb)" mean?

a)

có một cuộc thảo luận

b)

nghỉ ngơi

c)

bị sốt

d)

chơi thể thao

24.

Hey there, Priya! Have you ever wondered what it means to "have an effect/influence on sb/sth"? Let's find out together!

a)

có ảnh hưởng

b)

nghỉ ngơi

c)

bị sốt

d)

chơi thể thao

25.

What does "have a headache" mean?

a)

bị đau đầu

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

26.

Lily and Priya are curious about the phrase "have a look (at sth)". Can you help them understand what it means?

a)

nhìn vào

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

27.

Hey there, Grace! If you wanted to "have a word with sb", what do you think that means?

a)

nói chuyện với ai

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

28.

What does "have a drink" mean?

a)

đi uống nước

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

29.

What does "have a meal" mean?

a)

có bữa ăn

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

30.

Hey there, Aria! What do you think it means when someone says "have a good time"? Is it all about fun and laughter, or something else?

a)

có thời gian vui vẻ

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

31.

Mia and Arjun are planning a weekend adventure. They want to know what it means to "have fun". Can you help them out?

a)

tận hưởng niềm vui

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

32.

Rohan and Olivia were having a lively discussion when Benjamin suddenly said, "I have a problem!" What do you think he meant by that?

a)

gặp vấn đề

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

33.

Hey there, friends! Have you ever heard the phrase "have a baby"? What do you think it means? Let's see if you can guess it right! Is it:

a)

sinh con

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

34.

Hey there, Abigail! What do you think it means when someone says they want to "have a shower/bath"?

a)

tắm vòi sen/tắm bồn

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

35.

Hey there, dreamers! What do you think it means when someone says "have a dream"? Is it just a fancy way of saying something, or is there more to it? Let's find out!

a)

có một giấc mơ

b)

bị sốt

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi thể thao

36.

What does "make an effort/attempt" mean?

a)

nỗ lực

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ ngơi

d)

bị sốt

37.

What does "make friends" mean?

a)

kết bạn

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ ngơi

d)

bị sốt

38.

Hey there, students! Ethan, Arjun, and Sophia are discussing what it means to "make a contribution". Can you help them out? What do you think it means?

a)

đóng góp

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ ngơi

d)

bị sốt

39.

What does "make a reservation" mean?

a)

đặt chỗ

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ ngơi

d)

bị sốt

40.

What does "make a mistake" mean?

a)

phạm sai lầm

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ ngơi

d)

bị sốt

41.

Hey there, students! Have you ever wondered what it really means to "make a living"? Let's find out together! Is it:

a)

kiếm sống

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ ngơi

d)

bị sốt

42.

Hey Aiden, have you ever wondered what it really means to "make a difference"? Let's find out!

a)

tạo ra sự khác biệt

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ ngơi

d)

bị sốt

43.

Hey there, James! Imagine you're at a crossroads in life, and you need to choose a path. What does it mean to "make a decision"?

a)

đưa ra quyết định

b)

chơi thể thao

c)

nghỉ

44.

Hey there, Luna! Have you ever wondered what it really means to "make a difference"? Let's dive into this intriguing phrase together and explore its meaning!

4 lines
45.

Hey there, curious minds! Have you ever wondered what it really means to "make a decision"? Let's dive into this together, just like Avery, Noah, and Mason would during a fun debate!

4 lines
46.

Hey there! Have you ever wondered what it really means to "make an apology"? Let's dive into this together, just like Ava, Benjamin, and Charlotte would in their fun discussions!

4 lines
47.

Hey there, Ethan! Have you ever wondered what it means to "make a suggestion"? Let's dive into this fun concept together!

(a)  

48.

Hey there, Grace! Have you ever wondered what it means to "make an impression"? Let's dive into this fun phrase together!

(a)  

49.

Hey there, Ava! Have you ever wondered what it means to "make a phone call"? Let's dive into this fun little phrase together!

(a)  

50.

Hey there, language explorers! 🌟 What do you think it means to "make a speech"? Is it like when Avery stands up in class and shares her thoughts, or when Luna captivates everyone with her storytelling? Let's find out!

(a)  

51.

What does "make an excuse" mean?

(a)  

52.

What does "make money" mean?

(a)  

53.

What does "make progress" mean?

(a)  

54.

What does "make a joke" mean?

(a)  

55.

What does "make a list" mean?

(a)  

56.

What does "make a mess" mean?

(a)  

57.

What does "take a rest/break" mean?

(a)  

58.

What does "take it easy" mean?

4 lines
59.

What does "take a look (at sth)" mean?

4 lines
60.

get the message nghĩa là gì?

a)

Hiểu được thông điệp

b)

Gặp rắc rối

c)

Được phép

d)

Có cơ hội

61.

get sb’s attention nghĩa là gì?

a)

Thu hút sự chú ý

b)

Được thăng chức

c)

Bị cảm cúm

d)

Phá sản

62.

get in trouble nghĩa là gì?

a)

Gặp rắc rối

b)

Được phép

c)

Có cơ hội

d)

Được thăng chức

63.

get permission nghĩa là gì?

a)

Được phép

b)

Gặp rắc rối

c)

Có cơ hội

d)

Bị cảm cúm

64.

get a chance nghĩa là gì?

a)

Có cơ hội

b)

Bị cảm cúm

c)

Gặp rắc rối

d)

Được phép

65.

get the flu nghĩa là gì?

a)

Bị cảm cúm

b)

Phá sản

c)

Được thăng chức

d)

Có cơ hội

66.

get a promotion nghĩa là gì?

a)

Được thăng chức

b)

Được phép

c)

Bị cảm cúm

d)

Gặp rắc rối

67.

go viral nghĩa là gì?

a)

Thịnh hành, phổ biến

b)

Phá sản

68.

nghĩa là gì?

a)

Bị cảm cúm

b)

Phá sản

c)

Được thăng chức

d)

Có cơ hội

e)

Bị cảm cúm

69.

get a promotion nghĩa là gì?

a)

Được thăng chức

b)

Được phép

c)

Bị cảm cúm

d)

Gặp rắc rối

e)

Được thăng chức

70.

go viral nghĩa là gì?

a)

Thịnh hành, phổ biến

b)

Phá sản

c)

Đi mua sắm

d)

Đi dạo

e)

Thịnh hành, phổ biến

71.

go crazy nghĩa là gì?

a)

Trở nên điên cuồng

b)

Đi mua sắm

c)

Đi dạo

d)

Ăn kiêng

e)

Trở nên điên cuồng

72.

go shopping nghĩa là gì?

a)

Đi mua sắm

b)

Ăn kiêng

c)

Phá sản

d)

Đi ngủ

e)

Đi mua sắm

73.

go for a walk nghĩa là gì?

a)

Đi dạo

b)

Ăn kiêng

c)

Đi mua sắm

d)

Đi ngủ

e)

Đi dạo

74.

go on a diet nghĩa là gì?

a)

Ăn kiêng

b)

Đi mua sắm

c)

Đi dạo

d)

Học đại học

e)

Ăn kiêng

75.

go to university nghĩa là gì?

a)

Học đại học

b)

Đi nước ngoài

c)

Phá sản

d)

Bị hỏng thức ăn

e)

Học đại học

76.

go out of fashion nghĩa là gì?

a)

Lỗi thời, lỗi mốt

b)

Thịnh hành, phổ biến

c)

Phá sản

d)

Đi mua sắm

e)

Lỗi thời, lỗi mốt

77.

go abroad nghĩa là gì?

a)

Đi nước ngoài

b)

Đi dạo

c)

Đi mua sắm

d)

Đi ngủ

e)

Đi nước ngoài

78.

go bankrupt nghĩa là gì?

a)

Phá sản

b)

Thịnh hành, phổ biến

c)

Đi mua sắm

d)

Bị hỏng thức ăn

e)

Phá sản

79.

go bad nghĩa là gì?

a)

Bị hỏng, ôi thiu

b)

Đi ngủ

c)

Đi mua sắm

d)

Ăn kiêng

e)

Bị hỏng, ôi thiu

80.

go wrong nghĩa là gì?

a)

Đi sai hướng

b)

Đi dạo

c)

Ăn kiêng

d)

Đi mua sắm

e)

Đi sai hướng

81.

go to bed nghĩa là gì?

a)

Đi ngủ

b)

Đi mua sắm

c)

Đi dạo

d)

Học đại học

e)

Đi ngủ

82.

give an example nghĩa là gì?

a)

Đưa ra ví dụ

b)

Thuyết trình

c)

Gọi điện

d)

Đưa ra ý kiến

e)

Đưa ra ví dụ

83.

give birth to sb/sth nghĩa là gì?

a)

Sinh ra ai/cái gì

b)

Gọi điện

c)

Cho lời khuyên

d)

Đưa ra ví dụ

e)

Sinh ra ai/cái gì

84.

give somebody a call nghĩa là gì?

a)

Gọi cho ai đó

b)

Đưa ra ví dụ

c)

Thuyết trình

d)

Cho lời khuyên

e)

Gọi cho ai đó

85.

give priority to sb/sth nghĩa là gì?

a)

Dành sự ưu tiên cho

b)

Gọi cho ai đó

c)

Đưa ra ý kiến

d)

Cho lời khuyên

e)

Dành sự ưu tiên cho

86.

give somebody a lift nghĩa là gì?

a)

Cho ai đi nhờ

b)

Đưa ra ví dụ

c)

Gọi cho ai đó

d)

Thuyết trình

e)

Cho ai đi nhờ

87.

give somebody advice nghĩa là gì?

a)

Cho lời khuyên

b)

Đưa ra ví dụ

c)

Gọi cho ai đó

d)

Cho ai đi nhờ

e)

Cho lời khuyên

88.

give feedback nghĩa là gì?

a)

Cho nhận xét

b)

Đưa ra ý kiến

c)

Gọi điện

d)

Cho lời khuyên

e)

Cho nhận xét

89.

give a presentation nghĩa là gì?

a)

Thuyết trình

b)

Cho nhận xét

c)

Gọi điện

d)

Đưa ra ý kiến

e)

Thuyết trình

90.

give somebody a chance nghĩa là gì?

a)

Cho ai cơ hội

b)

Gọi điện

c)

Đưa ra ý kiến

d)

Cho ai đi nhờ

e)

Cho ai cơ hội

91.

give somebody a hand nghĩa là gì?

a)

Giúp đỡ ai đó

b)

Đưa ra ý kiến

c)

Cho ai đi nhờ

d)

Gọi điện

e)

Giúp đỡ ai đó

92.

give somebody a chance nghĩa là gì?

a)

Cho ai cơ hội

b)

Gọi điện

c)

Đưa ra ý kiến

d)

Cho ai đi nhờ

e)

Cho ai cơ hội

93.

give somebody a hand nghĩa là gì?

a)

Giúp đỡ ai đó

b)

Đưa ra ý kiến

c)

Cho ai đi nhờ

d)

Gọi điện

e)

Giúp đỡ ai đó

94.

give evidence nghĩa là gì?

a)

Cung cấp bằng chứng

b)

Cho ai cơ hội

c)

Gọi điện

d)

Đưa ra ý kiến

e)

Cung cấp bằng chứng

95.

give permission nghĩa là gì?

a)

Cho phép

b)

Cung cấp bằng chứng

c)

Gọi điện

d)

Giúp đỡ ai đó

e)

Cho phép

96.

give directions nghĩa là gì?

a)

Chỉ đường

b)

Cho phép

c)

Gọi điện

d)

Cung cấp bằng chứng

e)

Chỉ đường

97.

give a speech nghĩa là gì?

a)

Phát biểu

b)

Cho phép

c)

Gọi điện

d)

Cung cấp bằng chứng

e)

Phát biểu

98.

break a habit nghĩa là gì?

a)

Từ bỏ thói quen

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Làm vỡ cửa sổ

e)

Từ bỏ thói quen

99.

break the ice nghĩa là gì?

a)

Phá vỡ bầu không khí ngượng

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Làm vỡ cửa sổ

e)

Phá vỡ bầu không khí ngượng

100.

break the law nghĩa là gì?

a)

Phá vỡ luật lệ

b)

Chúc may mắn

c)

Làm vỡ cửa sổ

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Phá vỡ luật lệ

101.

break the news nghĩa là gì?

a)

Chia sẻ thông tin (tin xấu)

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Chia sẻ thông tin (tin xấu)

102.

break the silence nghĩa là gì?

a)

Phá vỡ sự yên tĩnh

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Phá vỡ sự yên tĩnh

103.

break a record nghĩa là gì?

a)

Phá kỷ lục

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Làm vỡ cửa sổ

e)

Phá kỷ lục

104.

break a promise nghĩa là gì?

a)

Thất hứa

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Thất hứa

105.

break new ground nghĩa là gì?

a)

Có bước đột phá mới

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Có bước đột phá mới

106.

break somebody’s heart nghĩa là gì?

a)

Làm ai đó tổn thương

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Làm ai đó tổn thương

107.

break the cycle nghĩa là gì?

a)

Phá vỡ vòng tuần hoàn

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Phá vỡ vòng tuần hoàn

108.

break the rules nghĩa là gì?

a)

Phạm luật

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Phạm luật

109.

break an agreement nghĩa là gì?

a)

Vi phạm thỏa thuận

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Vi phạm thỏa thuận

110.

break a leg nghĩa là gì?

a)

Chúc may mắn

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Từ bỏ thói quen

d)

Làm vỡ cửa sổ

e)

Chúc may mắn

111.

break a window nghĩa là gì?

a)

Làm vỡ cửa sổ

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Từ bỏ thói quen

d)

Chúc may mắn

e)

Làm vỡ cửa sổ

112.

break one's word nghĩa là gì?

a)

Không giữ lời hứa

b)

Phá vỡ

113.

break a window nghĩa là gì?

a)

Làm vỡ cửa sổ

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Từ bỏ thói quen

d)

Chúc may mắn

e)

Làm vỡ cửa sổ

114.

break one's word nghĩa là gì?

a)

Không giữ lời hứa

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Không giữ lời hứa

115.

break a contract nghĩa là gì?

a)

Hủy hợp đồng

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

e)

Hủy hợp đồng

116.

break down nghĩa là gì?

a)

Hỏng hóc (máy móc)

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

117.

break free nghĩa là gì?

a)

Thoát khỏi

b)

Phá vỡ luật lệ

c)

Chúc may mắn

d)

Từ bỏ thói quen

118.

come to a decision nghĩa là gì?

a)

Đi đến quyết định

b)

Đạt thỏa thuận

c)

Ra đời

d)

Phá vỡ luật lệ

119.

come to a conclusion nghĩa là gì?

a)

Đi đến kết luận

b)

Ra đời

c)

Đạt thỏa thuận

d)

Phá vỡ luật lệ

120.

come into force nghĩa là gì?

a)

Có hiệu lực

b)

Ra đời

c)

Đạt thỏa thuận

d)

Phá vỡ luật lệ

121.

come into use nghĩa là gì?

a)

Được sử dụng

b)

Ra đời

c)

Đạt thỏa thuận

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Được sử dụng

122.

come into play nghĩa là gì?

a)

Phát huy tác dụng, ảnh hưởng

b)

Được sử dụng

c)

Đạt thỏa thuận

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Phát huy tác dụng, ảnh hưởng

123.

come into contact nghĩa là gì?

a)

Tiếp xúc

b)

Được sử dụng

c)

Ra đời

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Tiếp xúc

124.

come into existence nghĩa là gì?

a)

Ra đời, xuất hiện

b)

Tiếp xúc

c)

Được sử dụng

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Ra đời, xuất hiện

125.

come in handy nghĩa là gì?

a)

Hữu ích

b)

Ra đời

c)

Tiếp xúc

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Hữu ích

126.

come true nghĩa là gì?

a)

Trở thành sự thật

b)

Ra đời

c)

Tiếp xúc

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Trở thành sự thật

127.

come clean nghĩa là gì?

a)

Thú nhận

b)

Ra đời

c)

Tiếp xúc

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Thú nhận

128.

come alive nghĩa là gì?

a)

Trở nên sống động

b)

Ra đời

c)

Tiếp xúc

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Trở nên sống động

129.

come to an agreement nghĩa là gì?

a)

Đạt được thỏa thuận

b)

Ra đời

c)

Tiếp xúc

d)

Phá vỡ luật lệ

e)

Đạt được thỏa thuận

130.

come to mind nghĩa là gì?

a)

Xuất hiện trong tâm trí

b)

Đạt được thỏa thuận

c)

Ra đời

d)

Tiếp xúc

e)

Xuất hiện trong tâm trí

131.

come to terms with sth nghĩa là gì?

a)

Chấp nhận điều khó khăn

b)

Đạt được thỏa thuận

c)

Ra đời

d)

Tiếp xúc

e)

Chấp nhận điều khó khăn