wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizizz Reading U7

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Lo lắng

(a)  

2.

Tranh luận

(a)  

3.

Thực hiện

(a)  

4.

Sự cam kết

(a)  

5.

Luật pháp hiện hành

(a)  

6.

Giao phó

(a)  

7.

Quyết định

(a)  

8.

Tận dụng

(a)  

9.

Khuyến khích

(a)  

10.

Đảm bảo

(a)  

11.

Doanh nhân

(a)  

12.

Doanh nghiệp

(a)  

13.

Thất bại

(a)  

14.

Linh hoạt

(a)  

15.

Thúc đẩy

(a)  

16.

Khoảng trống (trong thị trường)

(a)  

17.

Nổi bật

(a)  

18.

Điều hành (một doanh nghiệp)

(a)  

19.

Khách hàng tiềm năng

(a)  

20.

Thành lập

(a)  

21.

Lùi lại

(a)  

22.

Sự thành công

(a)  

23.

Liên tiếp

(a)  

24.

Nghĩ trước

(a)  

25.

Phát triển mạnh

(a)  

26.

Khung thời gian

(a)  

27.

Giờ giao dịch

(a)  

28.

Tin tưởng

(a)  

29.

Làm suy yếu

(a)  

30.

Đảm nhận

(a)  

31.

Khả thi

(a)  

32.

Sáng tạo

(a)  

33.

Thiếu

(a)  

34.

Buông bỏ

(a)  

35.

Dài hạn

(a)  

36.

Đáp ứng nhu cầu của ai đó

(a)  

37.

Người cố vấn

(a)  

38.

Lẫn nhau

(a)  

39.

Bắt nguồn

(a)  

40.

Công việc giấy tờ

(a)  

41.

Sự rút tiền

(a)  

42.

Lương hưu

(a)  

43.

Phiếu lương

(a)  

44.

Số tiền chi thấu

(a)  

45.

Tài khoản vãng lai

(a)  

46.

Séc

(a)  

47.

Phí

(a)  

48.

Tiền phạt

(a)  

49.

Sự rút tiền

(a)  

50.

Điểm rút tiền

(a)  

51.

Lương

(a)  

52.

Tiền thuê

(a)  

53.

Sự mua

(a)  

54.

Phiếu lương

(a)  

55.

Số tiền chi thấu

(a)  

56.

Khoản vay

(a)  

57.

Sự đầu tư

(a)  

58.

Cây ATM (tiếng lóng)

(a)  

59.

Thẻ ghi nợ

(a)  

60.

Tài khoản tiết kiệm

(a)  

61.

Khoản vay thế chấp

(a)  

62.

Thẻ tín dụng

(a)  

63.

Séc

(a)  

64.

Nợ

(a)  

65.
Anxious
a)
Lo lắng
b)
Phấn khích
c)
Tức giận
d)
Tự hào
66.
Argue
a)
Tranh luận
b)
Đồng ý
c)
Chia sẻ
d)
Lắng nghe
67.
Carry out
a)
Thực hiện
b)
Hoãn lại
c)
Dừng lại
d)
Bổ sung
68.
Commitment
a)
Sự cam kết
b)
Sự tự do
c)
Sự hỗ trợ
d)
Sự bất đồng
69.
Current legislation
a)
Luật pháp hiện hành
b)
Quy định đã hết hạn
c)
Quy tắc cá nhân
d)
Văn bản hướng dẫn
70.
Delegate
a)
Giao phó
b)
Thu hồi
c)
Từ chối
d)
Chấp thuận
71.
Determine
a)
Quyết định
b)
Do dự
c)
Phủ nhận
d)
Tìm hiểu
72.
Draw on
a)
Tận dụng
b)
Bỏ qua
c)
Ngăn chặn
d)
Thêm vào
73.
Encourage
a)
Khuyến khích
b)
Cản trở
c)
Xem nhẹ
d)
Từ chối
74.
Ensure
a)
Đảm bảo
b)
Làm ngơ
c)
Thất bại
d)
Phát hiện
75.
Entrepreneur
a)
Doanh nhân
b)
Người tiêu dùng
c)
Người lao động
d)
Người quản lý
76.
Enterprise
a)
Doanh nghiệp
b)
Đội nhóm
c)
Tổ chức phi lợi nhuận
d)
Quỹ hỗ trợ
77.
Failure
a)
Thất bại
b)
Thành công
c)
Sự cố gắng
d)
Sự nỗ lực
78.
Flexible
a)
Linh hoạt
b)
Cứng nhắc
c)
Chậm chạp
d)
Ổn định
79.
Foster
a)
Thúc đẩy
b)
Kìm hãm
c)
Loại bỏ
d)
Làm chậm
80.
Gap (in market)
a)
Khoảng trống (trong thị trường)
b)
Sự dư thừa
c)
Sự cạnh tranh
d)
Sự phát triển
81.
High-profile
a)
Nổi bật
b)
Khiêm tốn
c)
Không đáng chú ý
d)
Ít phổ biến
82.
Run (a business)
a)
Điều hành (một doanh nghiệp)
b)
Tạm dừng
c)
Bán lại
d)
Đóng cửa
83.
Sales leads
a)
Khách hàng tiềm năng
b)
Khách hàng hiện tại
c)
Đối thủ cạnh tranh
d)
Nhà cung cấp
84.
Set up
a)
Thành lập
b)
Phá hủy
c)
Sửa đổi
d)
Lùi lại
85.
Step back
a)
Lùi lại
b)
Tiến lên
c)
Đứng yên
d)
Giữ vững
86.
Success
a)
Sự thành công
b)
Sự thất bại
c)
Sự cố gắng
d)
Sự nỗ lực
87.
Successive
a)
Liên tiếp
b)
Đơn lẻ
c)
Gián đoạn
d)
Ngắt quãng
88.
Think ahead
a)
Nghĩ trước
b)
Suy nghĩ lại
c)
Bỏ qua
d)
Quên đi
89.
Thrive
a)
Phát triển mạnh
b)
Suy giảm
c)
Ổn định
d)
Dừng lại
90.
Time frame
a)
Khung thời gian
b)
Mốc thời gian
c)
Thời điểm cụ thể
d)
Khoảng thời gian ngắn
91.
Trading hours
a)
Giờ giao dịch
b)
Ngày nghỉ
c)
Thời gian nghỉ
d)
Lịch hẹn
92.
Trust
a)
Tin tưởng
b)
Phản bội
c)
Nghi ngờ
d)
Lừa dối
93.
Undermine
a)
Làm suy yếu
b)
Hỗ trợ
c)
Tăng cường
d)
Phát triển
94.
Undertake
a)
Đảm nhận
b)
Từ chối
c)
Bỏ qua
d)
Lẩn tránh
95.
Viable
a)
Khả thi
b)
Không thể thực hiện
c)
Không ổn định
d)
Không phù hợp
96.
Innovative
a)
Sáng tạo
b)
Lạc hậu
c)
Không thay đổi
d)
Cổ điển
97.
Lack
a)
Thiếu
b)
Đủ đầy
c)
Dư thừa
d)
Hoàn thiện
98.
Let go of
a)
Buông bỏ
b)
Giữ chặt
c)
Bảo vệ
d)
Nắm lấy
99.
Long-term
a)
Dài hạn
b)
Ngắn hạn
c)
Trung hạn
d)
Tạm thời
100.
Meet someone’s needs
a)
Đáp ứng nhu cầu của ai đó
b)
Phớt lờ nhu cầu của ai đó
c)
Không quan tâm
d)
Từ chối yêu cầu
101.
Mentor
a)
Người cố vấn
b)
Người học việc
c)
Người thầy
d)
Bạn đồng hành
102.
Mutually
a)
Lẫn nhau
b)
Đơn phương
c)
Một chiều
d)
Riêng lẻ
103.
Originate
a)
Bắt nguồn
b)
Kết thúc
c)
Biến mất
d)
Phát tán
104.
Paperwork
a)
Công việc giấy tờ
b)
Công việc thực tế
c)
Công việc tay chân
d)
Công việc ngoài trời
105.
Withdrawal
a)
Sự rút tiền
b)
Sự gửi tiền
c)
Sự chi tiêu
d)
Sự tiết kiệm
106.
Pension
a)
Lương hưu
b)
Tiền thưởng
c)
Tiền lương
d)
Phí bảo hiểm
107.
Payslip
a)
Phiếu lương
b)
Hóa đơn
c)
Phiếu bảo hành
d)
Phiếu đặt hàng
108.
Overdraft
a)
Số tiền chi thấu
b)
Số tiền dư thừa
c)
Số tiền tiết kiệm
d)
Số tiền thế chấp
109.
Mortgage
a)
Khoản vay thế chấp
b)
Khoản vay tiêu dùng
c)
Khoản vay ngắn hạn
d)
Khoản vay dài hạn
110.
Current account
a)
Tài khoản vãng lai
b)
Tài khoản tiết kiệm
c)
Tài khoản chung
d)
Tài khoản thẻ tín dụng
111.
Cheque
a)
Séc
b)
Thẻ ngân hàng
c)
Tiền mặt
d)
Hóa đơn
112.
Fee
a)
Phí
b)
Tiền thưởng
c)
Tiền lương
d)
Chiết khấu
113.
Fine
a)
Tiền phạt
b)
Tiền thưởng
c)
Lãi suất
d)
Phí bảo hiểm
114.
Withdrawal
a)
Sự rút tiền
b)
Sự gửi tiền
c)
Sự đầu tư
d)
Sự tiết kiệm
115.
Cash point
a)
Điểm rút tiền
b)
Ngân hàng
c)
Máy tính
d)
Cửa hàng
116.
Salary
a)
Lương
b)
Tiền thưởng
c)
Tiền phạt
d)
Tiền thuê
117.
Rent
a)
Tiền thuê
b)
Tiền lương
c)
Chi phí
d)
Khoản vay
118.
Purchase
a)
Sự mua
b)
Sự bán
c)
Sự tiết kiệm
d)
Sự cho thuê
119.
Payslip
a)
Phiếu lương
b)
Hóa đơn
c)
Thẻ tín dụng
d)
Séc
120.
Overdraft
a)
Số tiền chi thấu
b)
Số tiền gửi thêm
c)
Số tiền thế chấp
d)
Số tiền vay
121.
Loan
a)
Khoản vay
b)
Khoản tiết kiệm
c)
Khoản chi thấu
d)
Khoản thế chấp
122.
Investment
a)
Sự đầu tư
b)
Sự vay mượn
c)
Sự rút tiền
d)
Sự chi tiêu
123.
Hole in the wall
a)
Cây ATM (tiếng lóng)
b)
Ngân hàng
c)
Điểm rút tiền
d)
Máy ATM thông thường
124.
Debit card
a)
Thẻ ghi nợ
b)
Thẻ tín dụng
c)
Phiếu lương
d)
Sổ tiết kiệm
125.
Savings account
a)
Tài khoản tiết kiệm
b)
Tài khoản vãng lai
c)
Tài khoản chung
d)
Tài khoản tín dụng
126.
Credit card
a)
Thẻ tín dụng
b)
Thẻ ghi nợ
c)
Phiếu lương
d)
Hóa đơn
127.
Cheque
a)
Séc
b)
Hóa đơn
c)
Tiền mặt
d)
Phiếu bảo hành
128.
Owe
a)
Nợ
b)
Trả
c)
Cho vay
d)
Chi trả