wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THPTQG - Topic 5 (101-230)

Total questions: 130

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

chủ nghĩa duy tâm (n)

(a)  

2.

một cách bất hợp pháp (adv)

(a)  

3.

chuyên sâu, chi tiết (adj)

(a)  

4.

thờ ơ, lãnh đạm (adj)

(a)  

5.

sự thờ ơ, sự lãnh đạm (n)

(a)  

6.

không linh hoạt, cứng nhắc (adj)

(a)  

7.

người có sức ảnh hưởng (n)

(a)  

8.

đổi mới (adj)

(a)  

9.

cái nhìn sâu sắc (n)

(a)  

10.

truyển cảm hứng (adj)

(a)  

11.

nhà thiết kế nội thất (n)

(a)  

12.

kỹ năng giao tiếp, kĩ năng cá nhân (n)

(a)  

13.

buổi phỏng vấn (n)

(a)  

14.

người phỏng vấn (n)

(a)  

15.

người được phỏng vấn (n)

(a)  

16.

không dung thứ, không khoan dung; cố chấp (nhất là về tôn giáo) (adj)

(a)  

17.

thị trường việc làm (n)

(a)  

18.

nhà báo (n)

(a)  

19.

thẩm phán (n)

(a)  

20.

luật sư (n)

(a)  

21.

pháp luật (n)

(a)  

22.

hợp pháp (adj)

(a)  

23.

sự lãnh đạo (n)

(a)  

24.

nhẹ dạ cả tin (adj)

(a)  

25.

bộc lộ, biểu hiện (v)

(a)  

26.

thợ cơ khí (n)

(a)  

27.

tâm lí, tinh thần (n)

(a)  

28.

nhiệm vụ (n)

(a)  

29.

sự lạm dụng/ lạm dụng (n/v)

(a)  

30.

đa nhiệm (n/v)

(a)  

31.

ca đêm (n/v)

(a)  

32.

theo giờ hành chính (adj)

(a)  

33.

không ngừng (adj)

(a)  

34.

đáng chú ý, nổi bật (adj)

(a)  

35.

khách quan (adj)

(a)  

36.

bắt buộc (adj)

(a)  

37.

tinh ý (adj)

(a)  

38.

lỗi thời (adj)

(a)  

39.

ngành nghề, nghề nghiệp (n)

(a)  

40.

đào tạo tại chỗ, huấn luyện tại chỗ (n )

(a)  

41.

tư tưởng cởi mở (adj)

(a)  

42.

lạc quan, tích cực (adj)

(a)  

43.

có tổ chức (adj)

(a)  

44.

thẳng thắn, bộc trực (adj)

(a)  

45.

công việc bán thời gian (n)

(a)  

46.

công việc toàn thời gian (n)

(a)  

47.

kiên nhẫn/ bệnh nhân (a/n)

(a)  

48.

sự chi trả, sự thanh toán (n)

(a)  

49.

người cầu toàn (n)

(a)  

50.

đặc quyền, quyền lợi (n)

(a)  

51.

mạng lưới cá nhân (n)

(a)  

52.

nhân cách (n)

(a)  

53.

có sức thuyết phục (adj)

(a)  

54.

dược sĩ (n)

(a)  

55.

nhà trị liệu vật lý (n)

(a)  

56.

phi công (n)

(a)  

57.

chính trị gia (n )

(a)  

58.

chức vụ, vị trí (n )

(a)  

59.

dự đoán, dự báo (v)

(a)  

60.

sự dự đoán, sự dự báo (n )

(a)  

61.

có tính chất dự đoán, tiên đoán (adj)

(a)  

62.

có thể dự đoán được (adj)

(a)  

63.

tốt nhất là (adv)

(a)  

64.

ưu tiên, sở thích (n )

(a)  

65.

kĩ năng giải quyết vấn đề (n )

(a)  

66.

người đánh giá sản phẩm (n )

(a)  

67.

giáo sư (n )

(a)  

68.

hồ sơ (n )

(a)  

69.

lợi nhuận (n )

(a)  

70.

nhà tâm lý học (n )

(a)  

71.

mua (v)

(a)  

72.

đạt tiêu chuẩn (v)

(a)  

73.

bằng cấp, trình độ chuyên môn (n )

(a)  

74.

đủ tiêu chuẩn (adj)

(a)  

75.

nhanh trí (adj)

(a)  

76.

nhân viên lễ tân (n )

(a)  

77.

nhà tuyển dụng (n )

(a)  

78.

tuyển dụng (v)

(a)  

79.

tham khảo (n )

(a)  

80.

quy định, quy chế (n )

(a)  

81.

liên quan (adj)

(a)  

82.

thợ sửa chữa (n )

(a)  

83.

nghiên cứu/ các nghiên cứu (v/n)

(a)  

84.

nhà nghiên cứu (n)

(a)  

85.

kín đáo, dè dặt (adj)

(a)  

86.

tháo vát (adj)

(a)  

87.

nhà bán lẻ (n)

(a)  

88.

về hưu (v)

(a)  

89.

sự nghỉ hưu (n)

(a)  

90.

bổ ích, đáng (adj)

(a)  

91.

giờ cao điểm (n)

(a)  

92.

học sinh rời ghế nhà trường (n)

(a)  

93.

phần (n)

(a)  

94.

tự coi mình là trung tâm, ích kỷ (adj)

(a)  

95.

tự tin (adj)

(a)  

96.

tự cải thiện (n)

(a)  

97.

vị tha (adj)

(a)  

98.

thấu hiểu bản thân (n)

(a)  

99.

biểu thị (v)

(a)  

100.

tăng vọt (adj)

(a)  

101.

nhân viên xã hội (n)

(a)  

102.

giao lưu (v)

(a)  

103.

xã hội (n)

(a)  

104.

có tính xã hội (adj)

(a)  

105.

hòa đồng (adj)

(a)  

106.

xã hội hóa (n)

(a)  

107.

những kỹ năng mềm (n)

(a)  

108.

nhà phát triển phần mềm (n)

(a)  

109.

kiểu, loại/ phân loại (n/v)

(a)  

110.

đào tạo chuyên môn (n)

(a)  

111.

chỉ định (v)

(a)  

112.

tự động, tự ý (adj)

(a)  

113.

nhân viên (n)

(a)  

114.

kiểm soát căng thẳng (n)

(a)  

115.

đáng kinh ngạc, ấn tượng (adj)

(a)  

116.

giám sát (v)

(a)  

117.

bác sĩ phẫu thuật (n)

(a)  

118.

trợ giảng (n)

(a)  

119.

trơ, lì (adj)

(a)  

120.

đại lý lữ hành (n)

(a)  

121.

gia sư (n)

(a)  

122.

bằng đại học (n)

(a)  

123.

vị trí còn trống (n)

(a)  

124.

người làm ra các video vlog để đăng tải (n)

(a)  

125.

tiền công (n)

(a)  

126.

lương (n)

(a)  

127.

thu nhập (n)

(a)  

128.

cư xử tốt, đúng mực (adj)

(a)  

129.

được trả lương cao (adj)

(a)  

130.

cân bằng giữa công việc và cuộc sống (n)

(a)