Font size
Worksheetsbài 1- quyển 2
Total questions: 79
Worksheet time: 46mins
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Chồng
남편
Quan hệ
관계
Giới thiệu
소개하다
Lời mời
초ㄷㅐ
Chào hỏi
인사하다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp với nghĩa sau: 'Chồng' là ________.
남편
아내
아버지
형
Điền từ tiếng Việt phù hợp với nghĩa sau: '초대하다' là ________.
mời
giúp đỡ
học tập
ăn uống
'관계' có nghĩa là gì?
Chồng
Quan hệ
Giới thiệu
Lời mời
'인사하다' có nghĩa là gì?
Chào hỏi
Giới thiệu
Lời mời
Chồng
'Tôi đã ăn rất ngon miệng' trong tiếng Hàn là gì?
잘 먹겠습니다
잘 먹었습니다
실례하겠습니다
실례했습니다
'cuộc hẹn' là ________.
약사
약속
음식
친구
'thuốc' trong tiếng Hàn là gì?
남편
물
약
방문
'초대를 받다' có nghĩa là gì?
mời
Giới thiệu
Chào hỏi
nhận lời mời
Điền từ tiếng Việt phù hợp với nghĩa sau: '소개하다' là ________.
giới thiệu
học tập
ăn uống
đi chơi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '선배':
hậu bối
cấp trên
Giáo viên
tiền bối
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '후배':
Cấp dưới
Cấp trên
tiền bối
hậu bối
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '상사':
Cấp trên
Nhân viên
Khách hàng
Giám đốc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '어휘':
Từ vựng
Ngữ pháp
Câu chuyện
Bài hát
quan hệ
관련
배려
관계
관습
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '방문': ________
thăm viếng
cửa sổ
bàn học
đi bộ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '남편':
chồng
vợ
con trai
bạn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '청소기':
điện thoại
máy giặt
tủ lạnh
máy hút bụi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '전화기': ________
điện thoại
máy tính
tủ lạnh
xe đạp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '선풍기':
quạt máy
máy giặt
tủ lạnh
bàn học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '에어컨':
tủ lạnh
máy giặt
điều hòa
máy hút bụi
muối
소식
소리
조금
소금
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '소음':
mùi hương
ánh sáng
tiếng ồn
nhiệt độ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '소리':
âm thanh
hình ảnh
màu sắc
mùi vị
gang tay
접수
장갑
잡지
직접
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '잡지':
báo chí
tạp chí
sách giáo khoa
từ điển
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '목도리': ________
khăn quàng cổ
mũ
áo sơ mi
giày
ví
잡지
장갑
지갑
직접
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '맛':
vị
màu sắc
hình dáng
âm thanh
Từ '네 ( 너의 )' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
của chúng tôi
của bạn
của anh ấy
của tôi
Từ '기후' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
không khí
nhiệt độ
khí hậu
gió
Từ '조심' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
vui vẻ
buồn bã
cẩn thận
giận dữ
suy nghĩ
생각
건강
걱정
정부
'건강'
suy nghĩ
bệnh viện
giáo dục
sức khỏe
Từ '조심하다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cẩn thận
vui vẻ
nghỉ ngơi
đi học
Từ '그' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cái đó
cái này
cô ấy
anh ấy
Từ '쉽다' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nghỉ ngơi
khó
đẹp
dễ
khó
어둡다
여러 가지
어렵다
아쉽다
tính cách
생각
건강
성격
생활
Từ '모자' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
mũ
giày
áo
quần
Nối các động từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Cầm, mang xách
들다
mang
가져가다
Chào hỏi
인사하다
Nhờ vả
부탁하다
Điền từ tiếng Hàn phù hợp với nghĩa sau: Cầm, mang xách là từ nào?
딴다
듣다
드리다
들다
Nối các từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:
정장
trang phục trang trọng
직원
nhân viên
상담
tư vấn
길ㄷㅏ
dài
Điền từ tiếng Hàn phù hợp với nghĩa sau: Cởi là gì?
벗다
벌리다
붓다
입다
Nối các từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Hàn tương ứng:
명함
danh thiếp
예절
phép tắc
카드
thẻ
편지
thư
Bỏ vào
좋다
놓다
놓치다
넣다
Ghép các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
biết
알다
ngồi
앉다
sống
살다
cầm, nắm
들다
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 빌리다
đổi
vứt
bán
mượn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 상담소
tư
phòng học
phòng khám
phòng tư vấn
Ghép các từ tiếng Việt với từ tiếng Hàn tương ứng:
동아리
Câu lạc bộ
노래방
phòng hát
휴게실
phòng nghỉ
상담소
phòng tư vấn
lo lắng
출발하다
걱정하다
건강하다
슬프다
đi vào
가지고 오다
돌아가시다
돌아가다
들어가다
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 소리를 내다
phát ra âm thanh, tạo ra tiếng động
ngủ gật
đi bộ
ăn cơm
đến nơi
지각하다
건강하다
시작하다
도착하다
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 직원 ________
nhân viên
giáo viên
bác sĩ
học sinh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 가르치다
dạy
học
ăn
ngủ
lễ nghi, phép tắc
명절
방법
예절
설날
Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn sau: 몸 ________
cơ thể
quần áo
bàn tay
đầu
Điền từ tiếng Việt đúng cho từ 'Rửa':
씹다
벗다
붓다
씻다
Nối các từ tiếng Hàn với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
phù hợp
어울리다
mang theo
가져오다
chú tâm
조심하다
tương tự
비슷하다
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '식탁하다': ________
phù hợp
ăn uống
giặt giũ
làm việc
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '벗다': ________
mang theo
cởi ra
đi vào
mặc vào
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '씻다':
chú tâm
rửa
ngủ
đọc
mang theo
여러 가지
가지다
가져가다
갖다
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '비슷하다':
tương tự
khác biệt
đẹp trai
mạnh mẽ
cẩn thận
씻다
집중하다
공부하다
조심하다
Điền từ tiếng Hàn tương ứng với nghĩa 'tương tự':
비슷하다
다르다
좋다
빠르다
chào hỏi
(a)
thăm hỏi
(a)
chồng
(a)
giới thiệu
(a)
mời
(a)
bắt tay
(a)
buồn chán
(a)
nhận lời mời
(a)
cẩn thận, chú tâm
(a)
lễ nghi, phép tắc
(a)
sờ, chạm vào
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
sử dụng
사용하다
luôn luôn
항상
thời gian
시간
giầy dép
신발
người
남
