Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLektion 2 A1.1
Total questions: 127
Worksheet time: 6hrs 21mins
Name
Class
Date
1.
der Vater
a)
cha
b)
là
c)
Xin lỗi
d)
lại
e)
trạm xăng
2.
die Väter
a)
các ông bố
b)
cha
c)
là
d)
Rất vui lòng
e)
bên trái
3.
die Mutter
a)
mẹ
b)
các ông bố
c)
cha
d)
là
e)
Rất vui lòng
4.
die Mütter
a)
các bà mẹ
b)
mẹ
c)
các ông bố
d)
cha
e)
là
5.
der Sohn
a)
con trai
b)
các bà mẹ
c)
mẹ
d)
các ông bố
e)
cha
6.
die Söhne
a)
các con trai
b)
con trai
c)
các bà mẹ
d)
mẹ
e)
các ông bố
7.
die Tochter
a)
con gái
b)
các con trai
c)
con trai
d)
các bà mẹ
e)
mẹ
8.
die Töchter
a)
các con gái
b)
con gái
c)
các con trai
d)
con trai
e)
các bà mẹ
9.
die Eltern
a)
bố mẹ
b)
các con gái
c)
con gái
d)
các con trai
e)
con trai
10.
die Großeltern
a)
ông bà
b)
bố mẹ
c)
các con gái
d)
con gái
e)
các con trai
11.
der Großvater
a)
ông
b)
ông bà
c)
bố mẹ
d)
các con gái
e)
con gái
12.
die Großväter
a)
các ông
b)
ông
c)
ông bà
d)
bố mẹ
e)
các con gái
13.
die Großmutter
a)
bà
b)
các ông
c)
ông
d)
ông bà
e)
bố mẹ
14.
die Großmütter
a)
các bà
b)
bà
c)
các ông
d)
ông
e)
ông bà
15.
der Bruder
a)
anh / em trai
b)
các bà
c)
bà
d)
các ông
e)
ông
16.
die Brüder
a)
các anh em trai
b)
anh / em trai
c)
các bà
d)
bà
e)
các ông
17.
die Schwester
a)
chị / em gái
b)
các anh em trai
c)
anh / em trai
d)
các bà
e)
bà
18.
die Schwestern
a)
các chị em gái
b)
chị / em gái
c)
các anh em trai
d)
anh / em trai
e)
các bà
19.
der Onkel
a)
chú / bác trai
b)
các chị em gái
c)
chị / em gái
d)
các anh em trai
e)
anh / em trai
20.
die Onkel
a)
các chú / bác trai
b)
chú / bác trai
c)
các chị em gái
d)
chị / em gái
e)
các anh em trai
21.
die Tante
a)
cô / dì / bác gái
b)
các chú / bác trai
c)
chú / bác trai
d)
các chị em gái
e)
chị / em gái
22.
die Tanten
a)
các cô / dì / bác gái
b)
cô / dì / bác gái
c)
các chú / bác trai
d)
chú / bác trai
e)
các chị em gái
23.
der Freund
a)
bạn nam
b)
các cô / dì / bác gái
c)
cô / dì / bác gái
d)
các chú / bác trai
e)
chú / bác trai
24.
die Freunde
a)
các bạn nam
b)
bạn nam
c)
các cô / dì / bác gái
d)
cô / dì / bác gái
e)
các chú / bác trai
25.
die Freundin
a)
bạn nữ
b)
các bạn nam
c)
bạn nam
d)
các cô / dì / bác gái
e)
cô / dì / bác gái
26.
die Freundinnen
a)
các bạn nữ
b)
bạn nữ
c)
các bạn nam
d)
bạn nam
e)
các cô / dì / bác gái
27.
die Familie
a)
gia đình
b)
các bạn nữ
c)
bạn nữ
d)
các bạn nam
e)
bạn nam
28.
die Familien
a)
các gia đình
b)
gia đình
c)
các bạn nữ
d)
bạn nữ
e)
các bạn nam
29.
das Kind
a)
đứa trẻ
b)
các gia đình
c)
gia đình
d)
các bạn nữ
e)
bạn nữ
30.
die Kinder
a)
các đứa trẻ
b)
đứa trẻ
c)
các gia đình
d)
gia đình
e)
các bạn nữ
31.
das Baby
a)
em bé
b)
các đứa trẻ
c)
đứa trẻ
d)
các gia đình
e)
gia đình
32.
die Babys
a)
các em bé
b)
em bé
c)
các đứa trẻ
d)
đứa trẻ
e)
các gia đình
33.
das Foto
a)
bức ảnh
b)
các em bé
c)
em bé
d)
các đứa trẻ
e)
đứa trẻ
34.
die Fotos
a)
các bức ảnh
b)
bức ảnh
c)
các em bé
d)
em bé
e)
các đứa trẻ
35.
der Partner
a)
bạn đời nam / đối tác nam
b)
các bức ảnh
c)
bức ảnh
d)
các em bé
e)
em bé
36.
die Partner
a)
các bạn đời nam
b)
bạn đời nam / đối tác nam
c)
các bức ảnh
d)
bức ảnh
e)
các em bé
37.
die Partnerin
a)
bạn đời nữ / đối tác nữ
b)
các bạn đời nam
c)
bạn đời nam / đối tác nam
d)
các bức ảnh
e)
bức ảnh
38.
die Partnerinnen
a)
các bạn đời nữ
b)
bạn đời nữ / đối tác nữ
c)
các bạn đời nam
d)
bạn đời nam / đối tác nam
e)
các bức ảnh
39.
der Ehemann
a)
chồng
b)
các bạn đời nữ
c)
bạn đời nữ / đối tác nữ
d)
các bạn đời nam
e)
bạn đời nam / đối tác nam
40.
die Ehemänner
a)
các người chồng
b)
chồng
c)
các bạn đời nữ
d)
bạn đời nữ / đối tác nữ
e)
các bạn đời nam
41.
die Ehefrau
a)
vợ
b)
các người chồng
c)
chồng
d)
các bạn đời nữ
e)
bạn đời nữ / đối tác nữ
42.
die Ehefrauen
a)
các người vợ
b)
vợ
c)
các người chồng
d)
chồng
e)
các bạn đời nữ
43.
die Zahl
a)
con số
b)
các người vợ
c)
vợ
d)
các người chồng
e)
chồng
44.
die Zahlen
a)
các con số
b)
con số
c)
các người vợ
d)
vợ
e)
các người chồng
45.
die Nummer
a)
số / mã số
b)
con số
c)
các người vợ
d)
vợ
46.
die Nummern
a)
các số / mã số
b)
số / mã số
c)
con số
d)
các người vợ
47.
der Geburtsort
a)
nơi sinh
b)
các số / mã số
c)
số / mã số
d)
các con số
e)
con số
48.
die Geburtsorte
a)
các nơi sinh
b)
nơi sinh
c)
các số / mã số
d)
số / mã số
e)
các con số
49.
der Wohnort
a)
nơi cư trú
b)
các nơi sinh
c)
nơi sinh
d)
các số / mã số
e)
số / mã số
50.
die Wohnorte
a)
các nơi cư trú
b)
nơi cư trú
c)
các nơi sinh
d)
nơi sinh
e)
các số / mã số
51.
der Familienstand
a)
tình trạng hôn nhân
b)
các nơi cư trú
c)
nơi cư trú
d)
các nơi sinh
e)
nơi sinh
52.
das Alter
a)
tuổi
b)
tình trạng hôn nhân
c)
các nơi cư trú
d)
nơi cư trú
e)
các nơi sinh
53.
die Hauptstadt
a)
thủ đô
b)
tuổi
c)
tình trạng hôn nhân
d)
các nơi cư trú
e)
nơi cư trú
54.
die Hauptstädte
a)
các thủ đô
b)
thủ đô
c)
tuổi
d)
tình trạng hôn nhân
e)
các nơi cư trú
55.
der Norden
a)
phía bắc
b)
các thủ đô
c)
thủ đô
d)
tuổi
e)
tình trạng hôn nhân
56.
der Osten
a)
phía đông
b)
phía bắc
c)
các thủ đô
d)
thủ đô
e)
tuổi
57.
der Süden
a)
phía nam
b)
phía đông
c)
phía bắc
d)
các thủ đô
e)
thủ đô
58.
der Westen
a)
phía tây
b)
phía nam
c)
phía đông
d)
phía bắc
e)
các thủ đô
59.
der Westen
a)
phía tây
b)
phía nam
c)
phía đông
d)
phía bắc
60.
sein
a)
là
b)
phía tây
c)
phía tây
d)
phía nam
e)
phía đông
61.
ich bin
a)
tôi là
b)
là
c)
phía tây
d)
phía tây
e)
phía nam
62.
du bist
a)
bạn là
b)
tôi là
c)
là
d)
phía tây
e)
phía tây
63.
er ist
a)
anh ấy là
b)
bạn là
c)
tôi là
d)
là
e)
phía tây
64.
sie ist
a)
cô ấy là
b)
anh ấy là
c)
bạn là
d)
tôi là
e)
là
65.
Sie sind
a)
Ngài là / Quý vị là
b)
cô ấy là
c)
anh ấy là
d)
bạn là
e)
tôi là
66.
haben
a)
có
b)
Ngài là / Quý vị là
c)
cô ấy là
d)
anh ấy là
e)
bạn là
67.
ich habe
a)
tôi có
b)
có
c)
Ngài là / Quý vị là
d)
cô ấy là
e)
anh ấy là
68.
du hast
a)
bạn có
b)
tôi có
c)
có
d)
Ngài là / Quý vị là
e)
cô ấy là
69.
er hat
a)
anh ấy có
b)
bạn có
c)
tôi có
d)
có
e)
Ngài là / Quý vị là
70.
sie hat
a)
cô ấy có
b)
anh ấy có
c)
bạn có
d)
tôi có
e)
có
71.
Sie haben
a)
Ngài có
b)
cô ấy có
c)
anh ấy có
d)
bạn có
e)
tôi có
72.
wohnen
a)
sống / ở
b)
Ngài có
c)
cô ấy có
d)
anh ấy có
e)
bạn có
73.
ich wohne
a)
tôi sống
b)
sống / ở
c)
Ngài có
d)
cô ấy có
e)
anh ấy có
74.
du wohnst
a)
bạn sống
b)
tôi sống
c)
sống / ở
d)
Ngài có
e)
cô ấy có
75.
er wohnt
a)
anh ấy sống
b)
bạn sống
c)
tôi sống
d)
sống / ở
e)
Ngài có
76.
sie wohnt
a)
cô ấy sống
b)
anh ấy sống
c)
bạn sống
d)
tôi sống
e)
sống / ở
77.
Sie wohnen
a)
Ngài sống
b)
cô ấy sống
c)
anh ấy sống
d)
bạn sống
e)
tôi sống
78.
leben
a)
sinh sống
b)
Ngài sống
c)
cô ấy sống
d)
anh ấy sống
e)
bạn sống
79.
ich lebe
a)
tôi sống
b)
sinh sống
c)
Ngài sống
d)
cô ấy sống
e)
anh ấy sống
80.
du lebst
a)
bạn sống
b)
tôi sống
c)
sinh sống
d)
Ngài sống
e)
cô ấy sống
81.
er lebt
a)
anh ấy sống
b)
bạn sống
c)
tôi sống
d)
sinh sống
e)
Ngài sống
82.
sie lebt
a)
cô ấy sống
b)
anh ấy sống
c)
bạn sống
d)
tôi sống
e)
sinh sống
83.
Sie leben
a)
Ngài sống
b)
cô ấy sống
c)
anh ấy sống
d)
bạn sống
e)
tôi sống
84.
lieben
a)
yêu
b)
Ngài sống
c)
cô ấy sống
d)
anh ấy sống
e)
bạn sống
85.
ich liebe
a)
tôi yêu
b)
yêu
c)
Ngài sống
d)
cô ấy sống
e)
anh ấy sống
86.
du liebst
a)
bạn yêu
b)
tôi yêu
c)
yêu
d)
Ngài sống
e)
cô ấy sống
87.
er liebt
a)
anh ấy yêu
b)
bạn yêu
c)
tôi yêu
d)
yêu
e)
Ngài sống
88.
sie liebt
a)
cô ấy yêu
b)
anh ấy yêu
c)
bạn yêu
d)
tôi yêu
e)
yêu
89.
Sie lieben
a)
Ngài yêu
b)
cô ấy yêu
c)
anh ấy yêu
d)
bạn yêu
e)
tôi yêu
90.
kommen
a)
đến / đến từ
b)
Ngài yêu
c)
cô ấy yêu
d)
anh ấy yêu
e)
bạn yêu
91.
ich komme
a)
tôi đến
b)
đến / đến từ
c)
Ngài yêu
d)
cô ấy yêu
e)
anh ấy yêu
92.
du kommst
a)
bạn đến
b)
tôi đến
c)
đến / đến từ
d)
Ngài yêu
e)
cô ấy yêu
93.
er kommt
a)
anh ấy đến
b)
bạn đến
c)
tôi đến
d)
đến / đến từ
e)
Ngài yêu
94.
sie kommt
a)
cô ấy đến
b)
anh ấy đến
c)
bạn đến
d)
tôi đến
e)
đến / đến từ
95.
Sie kommen
a)
Ngài đến
b)
cô ấy đến
c)
anh ấy đến
d)
bạn đến
e)
tôi đến
96.
arbeiten
a)
làm việc
b)
Ngài đến
c)
cô ấy đến
d)
anh ấy đến
e)
bạn đến
97.
ich arbeite
a)
tôi làm việc
b)
làm việc
c)
Ngài đến
d)
cô ấy đến
e)
anh ấy đến
98.
du arbeitest
a)
bạn làm việc
b)
tôi làm việc
c)
làm việc
d)
Ngài đến
e)
cô ấy đến
99.
er arbeitet
a)
anh ấy làm việc
b)
bạn làm việc
c)
tôi làm việc
d)
làm việc
e)
Ngài đến
100.
sie arbeitet
a)
cô ấy làm việc
b)
anh ấy làm việc
c)
bạn làm việc
d)
tôi làm việc
e)
làm việc
101.
Sie arbeiten
a)
Ngài làm việc
b)
cô ấy làm việc
c)
anh ấy làm việc
d)
bạn làm việc
e)
tôi làm việc
102.
heißen
a)
tên là
b)
Ngài làm việc
c)
cô ấy làm việc
d)
anh ấy làm việc
e)
bạn làm việc
103.
ich heiße
a)
tôi tên là
b)
tên là
c)
Ngài làm việc
d)
cô ấy làm việc
e)
anh ấy làm việc
104.
du heißt
a)
bạn tên là
b)
tôi tên là
c)
tên là
d)
Ngài làm việc
e)
cô ấy làm việc
105.
er heißt
a)
anh ấy tên là
b)
bạn tên là
c)
tôi tên là
d)
tên là
e)
Ngài làm việc
106.
sie heißt
a)
cô ấy tên là
b)
anh ấy tên là
c)
bạn tên là
d)
tôi tên là
e)
tên là
107.
Sie heißen
a)
Ngài tên là
b)
cô ấy tên là
c)
anh ấy tên là
d)
bạn tên là
e)
tôi tên là
108.
geboren sein
a)
được sinh ra
b)
Ngài tên là
c)
cô ấy tên là
d)
anh ấy tên là
e)
bạn tên là
109.
ich bin geboren
a)
tôi được sinh ra
b)
được sinh ra
c)
Ngài tên là
d)
cô ấy tên là
e)
anh ấy tên là
110.
du bist geboren
a)
bạn được sinh ra
b)
tôi được sinh ra
c)
được sinh ra
d)
Ngài tên là
e)
cô ấy tên là
111.
er ist geboren
a)
anh ấy được sinh ra
b)
bạn được sinh ra
c)
tôi được sinh ra
d)
được sinh ra
e)
Ngài tên là
112.
sie ist geboren
a)
cô ấy được sinh ra
b)
anh ấy được sinh ra
c)
bạn được sinh ra
d)
tôi được sinh ra
e)
được sinh ra
113.
Sie sind geboren
a)
Ngài được sinh ra
b)
cô ấy được sinh ra
c)
anh ấy được sinh ra
d)
bạn được sinh ra
e)
tôi được sinh ra
114.
Sie sind geboren
a)
Ngài được sinh ra
b)
Ngài được sinh ra
c)
cô ấy được sinh ra
d)
anh ấy được sinh ra
e)
bạn được sinh ra
115.
alt
a)
già / cũ
b)
Ngài được sinh ra
c)
Ngài được sinh ra
d)
cô ấy được sinh ra
e)
anh ấy được sinh ra
116.
jung
a)
trẻ
b)
già / cũ
c)
Ngài được sinh ra
d)
Ngài được sinh ra
e)
cô ấy được sinh ra
117.
groß
a)
to, lớn
b)
trẻ
c)
già / cũ
d)
Ngài được sinh ra
e)
Ngài được sinh ra
118.
klein
a)
nhỏ
b)
to, lớn
c)
trẻ
d)
già / cũ
e)
Ngài được sinh ra
119.
ledig
a)
độc thân
b)
nhỏ
c)
to, lớn
d)
trẻ
e)
già / cũ
120.
verheiratet
a)
đã kết hôn
b)
độc thân
c)
nhỏ
d)
to, lớn
e)
trẻ
121.
geschieden
a)
ly hôn
b)
đã kết hôn
c)
độc thân
d)
nhỏ
e)
to, lớn
122.
verwitwet
a)
goá
b)
ly hôn
c)
đã kết hôn
d)
độc thân
e)
nhỏ
123.
allein
a)
một mình
b)
goá
c)
ly hôn
d)
đã kết hôn
e)
độc thân
124.
zusammen
a)
cùng nhau
b)
một mình
c)
goá
d)
ly hôn
e)
đã kết hôn
125.
nett
a)
dễ mến
b)
cùng nhau
c)
một mình
d)
goá
e)
ly hôn
126.
freundlich
a)
thân thiện
b)
dễ mến
c)
cùng nhau
d)
một mình
e)
goá
127.
sympathisch
a)
đáng mến
b)
thân thiện
c)
dễ mến
d)
cùng nhau
e)
một mình
Reset
