wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tin học

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

A. Hội thảo tại MIT vào năm 1960

b)

B. Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

C. Hội thảo Dartmouth năm 1956

d)

D. Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

2.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

​A. Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

B. Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người

c)

C. Khả năng của máy tính chơi trò chơi

d)

D. Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

A. Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người

b)

B. Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp

c)

C. Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)


​D. Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

4.

con người

Câu 4: Cửa hàng online của chị Lan đang kinh doanh rất tốt và đông khách. Mỗi ngày khách hàng nhắn tin nhờ tư vấn và mua hàng rất nhiều, nên chị gặp khó khăn trong việc trả lời nhanh chóng các yêu cầu từ khách hàng. Chị quyết định tìm một ứng dụng hỗ trợ trả lời các câu hỏi thường gặp, cung cấp thông tin cho khách hàng, … Theo bạn, trong các ứng dụng sau đây, ứng dụng nào thích hợp nhất để đáp ứng nhu cầu của chị Lan?

a)

​A. Dịch vụ DeepMind

b)

​B. Dịch vụ Chatbot

c)

C. Ứng dụng theo dõi sức khoẻ.

d)

D. Ứng dụng quản lí đơn giản

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng bay.

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

6.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

AI tạo sinh.

b)

Học máy.

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

d)

Thị giác máy tính

7.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Al tạo sinh

b)

học máy

c)

thị giác máy tính

d)

xử lý ngôn ngữ tự nhiên

8.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

Chat GPT

b)

Midjourney

c)

Google Search

d)

Mubert

9.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

b)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

c)

AI không cần con người can thiệp

d)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số

10.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

Xoxe của AlLife

b)

IBM Watson

c)

AlphaGo

d)

Siri của Apple

11.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo

b)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động

12.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Chỉnh sửa ảnh.

c)

Phát triển phần mềm quản lý.

d)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu

13.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Điều khiển tự động.

d)

Tiện ích thông minh

14.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

YouTube, Netflix, Spotify

b)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

c)

Google Assistant, Siri, Bixby

d)

Word, Excel, PowerPoint

15.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận

b)

Thiết kế logo

c)

quản lý kho hàng

d)

tối ưu hoá quảng cáo

16.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

giáo dục

b)

y tế

c)

tài chính

d)

du lịch

17.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning

c)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

d)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

18.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng.

b)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

c)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

19.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

20.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

b)

Tự động hoá tất cả các quy trình

c)

Phát triển thêm nhiều AI mới

d)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

21.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

22.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Modem

c)

Switch

d)

Router

23.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

12

b)

8

c)

10

d)

16

24.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Modem

25.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Zigbee

d)

Wi-Fi

26.

Trong phòng thực hành Tin học của trường THPT Đặng Huy Trứ có nhiều máy tính để bàn chưa gắn card mạng không dây, các máy tính cần được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu nội bộ. Thiết bị nào dưới đây phù hợp nhất để thực hiện việc kết nối các máy tính đó?

a)

Mordem

b)

Router

c)

Access Point.

d)

Switch.

27.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

28.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

29.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

AP

b)

LAN

c)

ISP

d)

WAN

30.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access Point

31.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

32.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

33.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

34.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

c)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

d)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

35.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

36.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

d)

Chia dữ liệu thành gói tin

37.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

38.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Một phần của địa chỉ IP

b)

Tên miền chính

c)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

d)

Một loại giao thức mạng

39.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

b)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

40.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

41.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

42.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Tăng cường kỹ năng viết

43.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

d)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

44.

 Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Không có lợi ích đặc biệt

b)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

c)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

d)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

45.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực

b)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc

c)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

46.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

47.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

để dễ dàng hiểu lầm người khác

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

48.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

c)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

d)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

49.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

c)

Một xã hội mạng tích cực

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

50.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

51.

 Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Chạy tệp trên máy chủ

c)

Gửi tệp qua email

d)

Mở tệp bằng trình duyệt web

52.

Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

53.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

54.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<head>

c)

<footer>

d)

<header>

55.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

56.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần thân

b)

Phần đầu

c)

Phần meta

d)

Phần chân

57.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Siêu dữ liệu

c)

Nội dung của trang web

d)

Doctype

58.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

59.

Trong các khai báo cấu trúc văn bản HTML sau, khai báo nào đúng cú pháp?

a)

<html><head><title></title></head><body></body></html>

b)

<html><head></head><body><title></title></body></html>

c)

<html><head><title><body></body></title> </head></html>

d)

<html><body><title><head></head></title> </body></html>