wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3: TƯƠNG TÁC THUỐC

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Tương tác thuốc là gì?

a)

Sự chuyển hóa thuốc ở gan

b)

Tác dụng qua lại giữa nhiều thuốc khi dùng cùng lúc

c)

Sự gắn thuốc vào protein huyết tương

d)

Tác dụng của một thuốc lên cơ thể

2.

Tương tác dược lực học xảy ra ở đâu và mang tính chất gì?

a)

Tại receptor, không đặc hiệu

b)

Ở thận, mang tính cạnh tranh

c)

Tại receptor, mang tính đặc hiệu

d)

Trong huyết tương, không đặc hiệu

3.

Tương tác cạnh tranh trên cùng receptor thường gây ra hiệu quả gì?

a)

Tăng tác dụng của chất đồng vận

b)

Tăng độc tính của chất đối kháng

c)

Giảm hoặc mất tác dụng của chất đồng vận

d)

Không ảnh hưởng đến tác dụng thuốc

4.

Tương tác cạnh tranh trên cùng một receptor thường xảy ra khi nào?

a)

Chất đồng vận và chất đối kháng cùng nhóm được sử dụng đồng thời.

b)

Chất đối kháng có ái lực với receptor thấp hơn so với chất đồng vận.

c)

Chất đối kháng có ái lực với receptor cao hơn, ngăn cản chất đồng vận gắn vào.

d)

Khi tăng liều của một thuốc thuộc cùng nhóm có cùng cơ chế tác dụng.

5.

Ví dụ nào sau đây là tương tác cạnh tranh trên cùng receptor?

a)

Thuốc giãn mạch phối hợp với thuốc lợi tiểu

b)

Tetracyclin tạo phức với Ca++

c)

Probenecid làm chậm thải trừ acid uric

d)

Atropin kháng acetylcholin tại receptor M

6.

Tương tác trên các receptor khác nhau với đích tác dụng đối lập được gọi là gì?

a)

Tương tác lý hóa

b)

Tương tác chức phận

c)

Tương tác cạnh tranh

d)

Tương tác cộng

7.

Phối hợp thuốc trong điều trị lao (DOTS) là ví dụ của tương tác nào?

a)

Tương tác lý hóa ngoài cơ thể

b)

Tương tác chức phận với cùng đích tác dụng

c)

Tương tác làm giảm hấp thu

d)

Tương tác cạnh tranh

8.

Ví dụ nào sau đây minh họa tương tác chức phận đối lập?

a)

Phenobarbital gây cảm ứng enzym gan

b)

Strychnin gây co cứng cơ, cura làm mềm cơ

c)

Tetracyclin tạo phức với Ca++

d)

Atropin và pilocarpin

9.

Tương tác dược động học là gì?

a)

Tương tác xảy ra tại các thụ thể

b)

Tương tác xảy ra trong quá trình hấp thu, phân phối, chuyển hóa và thải trừ thuốc

c)

Tương tác xảy ra khi dùng thuốc chung với thức ăn hoặc đồ uống

d)

Tương tác xảy ra khi tiêm thuốc không đúng cách

10.

Thuốc nào làm giảm hấp thu aspirin ở dạ dày do thay đổi pH?

a)

Adrenalin

b)

Thuốc kháng acid

c)

Phenobarbital

d)

Probenecid

11.

Thuốc có bản chất acid yếu thường được hấp thu tốt nhất ở đâu?

a)

Ruột non

b)

Dạ dày

c)

Gan

d)

Thận

12.

Adrenalin khi trộn với procain có tác dụng gì?

a)

Tăng hấp thu procain

b)

Không ảnh hưởng đến procain

c)

Giảm hấp thu procain, kéo dài thời gian gây tê

d)

Làm procain ion hóa mạnh hơn

13.

Tetracyclin bị giảm hấp thu khi dùng cùng với gì?

a)

Thuốc lợi tiểu

b)

Ca++ hoặc cation kim loại

c)

Thuốc kháng acid

d)

Thuốc an thần

14.

Sucralfat làm giảm hấp thu thuốc khác qua cơ chế nào?

a)

Tăng pH dạ dày

b)

Gây cảm ứng enzym gan

c)

Tạo màng bao niêm mạc đường tiêu hóa

d)

Tranh chấp bài xuất ở thận

15.

Để tránh tương tác tạo phức, nên uống hai thuốc cách nhau bao lâu?

a)

4 giờ

b)

2 giờ

c)

1 giờ

d)

30 phút

16.

Tương tác trong phân phối thuốc thường xảy ra ở đâu?

a)

Protein huyết tương

b)

Microsom gan

c)

Ống thận

d)

Tại receptor

17.

Thuốc nào dễ bị đẩy khỏi protein huyết tương bởi thuốc chống viêm phi steroid?

a)

Thuốc kháng histamin

b)

Thuốc chống đông máu loại kháng vitamin K

c)

Thuốc lợi tiểu

d)

Thuốc an thần

18.

Thuốc nào sau đây là chất gây cảm ứng enzym gan?

a)

Cloramphenicol

b)

Cimetidin

c)

Phenobarbital

d)

Allopurinol

19.

Thuốc ức chế enzym gan làm gì với t1/2 của thuốc dùng kèm?

a)

Giảm t1/2

b)

Có thể tăng hoặc giảm t1/2

c)

Không ảnh hưởng t1/2

d)

Tăng t1/2

20.

Rifampicin khi dùng với thuốc tránh thai có thể gây hậu quả gì?

a)

Tăng hiệu quả tránh thai

b)

Không ảnh hưởng đến thuốc tránh thai

c)

Giảm hiệu quả tránh thai, gây “vỡ kế hoạch”

d)

Giảm hấp thu rifampicin

21.

Truyền NaHCO3 khi ngộ độc barbiturat có tác dụng gì?

a)

Giảm pH nước tiểu

b)

Giảm ion hóa barbiturat

c)

Tăng bài xuất barbiturat

d)

Tăng hấp thu barbiturat

22.

Probenecid làm chậm thải trừ thuốc nào qua tranh chấp bài xuất ở ống thận?

a)

Paracetamol

b)

Aspirin

c)

Penicilin

d)

Tetracyclin

23.

Hiệp đồng tăng mức (synergysm) là gì?

a)

Tác dụng c = a + b

b)

Tác dụng c < a + b

c)

Tác dụng c = 0

d)

Tác dụng c > a + b

24.

Tác dụng đối kháng hoàn toàn xảy ra khi nào?

a)

Thuốc A tăng tác dụng của thuốc B

b)

Thuốc A làm mất hoàn toàn tác dụng của thuốc B

c)

Thuốc A làm giảm nhẹ tác dụng của thuốc B

d)

Thuốc A không ảnh hưởng đến thuốc B

25.

Ví dụ nào minh họa tương kỵ lý hóa ngoài cơ thể?

a)

Histamin và albuterol đối kháng chức phận

b)

Atropin kháng acetylcholin

c)

Acid gặp base tạo muối không tan

d)

Probenecid làm chậm thải penicilin

26.

Phentolamin phối hợp với adrenalin gây hiệu quả gì?

a)

Tăng huyết áp mạnh hơn

b)

Giảm tác dụng trên receptor α

c)

Không ảnh hưởng đến huyết áp

d)

Gây hạ huyết áp

27.

Mục đích chính của phối hợp thuốc trong lâm sàng là gì?

a)

Giảm sinh khả dụng

b)

Tăng tác dụng chính, giảm tác dụng không mong muốn

c)

Tăng tác dụng phụ

d)

Tăng thời gian bán thải

28.

Thức ăn làm giảm hấp thu thuốc nào do tạo phức?

a)

Digoxin

b)

Tetracyclin

c)

Prednisolon

d)

Paracetamol

29.

Thuốc nào nên uống lúc đói để tránh phá hủy ở dạ dày?

a)

Ampicilin

b)

Quinin

c)

Aspirin

d)

Digoxin

30.

Cafein trong chè làm gì với thuốc hạ sốt như paracetamol?

a)

Giảm tác dụng hạ sốt

b)

Không ảnh hưởng

c)

Tăng tác dụng hạ sốt

d)

Tăng ion hóa aspirin

31.

Tương tác trên cùng một thụ thể thường dẫn đến kết quả gì?

a)

Luôn luôn làm tăng tác dụng của tất cả các thuốc liên quan

b)

Có thể làm giảm hoặc mất tác dụng của chất đồng vận

c)

Không ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc liên quan

d)

Luôn luôn gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng

32.

Thuốc nào nên uống trước khi đi ngủ để hiệu quả cao?

a)

Thuốc kháng acid chữa loét dạ dày

b)

Corticoid

c)

Thuốc lợi tiểu

d)

Thuốc kích thích TKTTƯ

33.

Tương tác dược lực học là gì?

a)

Tương tác xảy ra trong quá trình hấp thu, phân phối, chuyển hóa và thải trừ thuốc.

b)

Tương tác xảy ra tại các thụ thể (receptor), mang tính đặc hiệu.

c)

Tương tác xảy ra khi dùng thuốc chung với thức ăn hoặc đồ uống

d)

Tương tác xảy ra khi tiêm thuốc không đúng cách.

34.

Tetracyclin tạo phức với Ca2+ ở ruột, dẫn đến:

a)

Tăng hấp thu tetracyclin

b)

Giảm hấp thu tetracyclin

c)

Không ảnh hưởng đến hấp thu tetracyclin

d)

Tăng độc tính của tetracyclin