wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Thông tin và dữ liệu

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin là gì?

a)

Là dữ liệu đã qua xử lí, mang lại ý nghĩa cho con người

b)

Là con số, ký hiệu chưa được sắp xếp

c)

Là kiến thức được ghi trong sách

d)

Là tập hợp các dữ liệu không liên quan

2.

Trong tin học, dữ liệu là gì?

a)

Là thông tin được thể hiện bằng con chữ

b)

Là các con số, ký hiệu, hình ảnh, âm thanh đã được đưa vào máy tính

c)

Là thông tin đã được con người hiểu

d)

Là kết quả của quá trình xử lí thông tin

3.

Hoạt động xử lí thông tin là:

a)

Truyền thông tin đi xa

b)

Thu nhận, biến đổi, sắp xếp thông tin để tạo ra thông tin mới

c)

Lưu trữ thông tin vào bộ nhớ

d)

Phát minh ra thông tin mới

4.

Vì sao nào sau đây thể hiện hoạt động xử lí thông tin của con người?

a)

Ghi chép bài giảng

b)

Tính toán để tìm kết quả bài toán

c)

Nghe nhạc

d)

Đọc báo

5.

Tại sao thông tin lại quan trọng trong đời sống?

a)

Vì giúp con người có thêm hiểu biết, giao tiếp và ra quyết định đúng đắn

b)

Vì giúp con người ghi nhớ nhiều dữ liệu

c)

Vì giúp tiết kiệm thời gian

d)

Vì thông tin là giải trí

6.

Máy tính xử lí thông tin như thế nào?

a)

Theo cảm xúc của người dùng

b)

Theo chương trình được lập sẵn

c)

Dựa trên ý kiến của người điều khiển

d)

Ngẫu nhiên, tuỳ theo hoàn cảnh

7.

Hoạt động nào sau đây thể hiện việc thu nhận thông tin?

a)

Một máy tính gõ văn bản

b)

Quan sát bầu trời để dự báo thời tiết

c)

Phân tích kết quả kiểm tra

d)

In bài kiểm tra ra giấy

8.

Thông tin được coi là hữu ích khi nào?

a)

Khi nó mới mẻ

b)

Khi nó chính xác, kịp thời và phù hợp mục đích

c)

Khi có nhiều người biết

d)

Khi nó được lưu trữ lâu dài

9.

Em nghe dự báo thời tiết nói: “Ngày mai trời mưa to, gió lớn.” Em quyết định mang áo mưa khi đi học. Hoạt động của em thể hiện bước nào trong quá trình thông tin?

a)

A. Thu nhận thông tin

b)

B. Truyền thông tin

c)

C. Xử lí thông tin

d)

D. Lưu trữ thông tin

10.

Trong thực tế, em dùng máy tính để tra cứu điểm thi của mình. Quá trình đó bao gồm những hoạt động xử lí thông tin nào?

a)

Nhập dữ liệu – Xử lí – Xuất kết quả

b)

Ghi âm – Nghe lại – Chỉnh sửa

c)

Ghi âm – Nghe lại – Chỉnh sửa

11.

Thiết bị số làm thay đổi hoạt động chụp ảnh vì:

a)

Ảnh có thể được lưu trữ, xử lí và chia sẻ nhờ công nghệ số.

b)

Ảnh chụp từ thiết bị số luôn có chất lượng kém hơn ảnh phim.

c)

Thiết bị số chỉ dùng để chụp ảnh trong môi trường chuyên nghiệp.

d)

Người dùng không thể xóa ảnh sau khi chụp.

12.

Thiết bị thông minh là gì?

a)

Thiết bị chỉ thực hiện được một chức năng cố định

b)

Thiết bị có khả năng tự động thu thập, xử lí dữ liệu và phản hồi thông tin

c)

Thiết bị chỉ dùng để nghe gọi và nhắn tin

d)

Thiết bị hoạt động không cần phần mềm

13.

Ví dụ nào dưới đây là thiết bị thông minh?

a)

Quạt điện cơ thông thường

b)

Bóng đèn sợi đốt

c)

Đồng hồ đo thời gian cơ học

d)

Điện thoại thông minh (smartphone)

14.

Thiết bị thông minh hoạt động dựa trên công nghệ nào?

a)

Cơ học và nhiệt học

b)

Internet, cảm biến và trí tuệ nhân tạo

c)

Điện tử học và hóa học

d)

Thông tin quang học và laser

15.

Lĩnh vực nào dưới đây có ứng dụng rộng rãi của tin học trong xã hội?

a)

Chỉ trong giáo dục

b)

Chỉ trong y tế

c)

Trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống và sản xuất

d)

Chỉ trong khoa học máy tính

16.

Thiết bị thông minh giúp ích cho con người như thế nào?

a)

Làm thay mọi việc mà không cần con người

b)

Hỗ trợ con người làm việc hiệu quả, tiết kiệm thời gian và công sức

c)

Khiến con người phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc

d)

Làm cho công việc trở nên phức tạp hơn

17.

Ứng dụng nào thể hiện rõ vai trò của tin học trong y tế?

a)

Bán thuốc ngoài hiệu

b)

Khám bệnh trực tuyến và quản lí hồ sơ bệnh án điện tử

c)

In tài liệu y học

d)

Đọc sách về sức khỏe

18.

Tác động tiêu cực nào có thể xảy ra khi lạm dụng thiết bị thông minh?

a)

Nâng cao năng suất học tập

b)

Mất tập trung, giảm tương tác trực tiếp, nguy cơ nghiện mạng

c)

Tiết kiệm năng lượng

d)

Giúp giao tiếp nhanh hơn

19.

Tại sao nói tin học góp phần thúc đẩy phát triển xã hội hiện đại?

a)

Vì chỉ dùng trong nghiên cứu khoa học

b)

Vì giúp tự động hóa sản xuất, chia sẻ thông tin nhanh, tạo ngành nghề mới

c)

Vì giúp con người không cần học nữa

20.

Một gia đình sử dụng hệ thống “nhà thông minh” để bật tắt đèn bằng giọng nói. Hệ thống này thể hiện vai trò nào của thiết bị thông minh?

a)

Giúp giảm giá điện

b)

Giúp điều khiển linh hoạt, tiện lợi, tăng chất lượng cuộc sống

c)

Giúp thay thế con người hoàn toàn

d)

Giúp lưu trữ dữ liệu

21.

Trong học tập, em sử dụng ChatGPT để ôn tập Tin học. Việc này thể hiện vai trò nào của tin học đối với xã hội?

a)

Tin học hỗ trợ học tập và sáng tạo trong giáo dục

b)

Tin học chỉ để giải trí

c)

Tin học thay thế giáo viên

d)

Tin học chỉ dùng cho nhà khoa học

22.

Thiết bị số thông minh là gì?

a)

Thiết bị chỉ dùng để gọi điện, nghe nhạc

b)

Thiết bị có thể thu nhận, xử lí và trao đổi dữ liệu qua mạng Internet

c)

Thiết bị có cơ học hoạt động bằng pin

d)

Thiết bị chỉ có chức năng hiển thị thông tin

23.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị số thông minh?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Tivi thông minh

c)

Quạt điện thông thường

d)

Đồng hồ thông minh

24.

Một thiết bị số thông minh thường có các bộ phận chính nào?

a)

Bộ xử lí, bộ nhớ, giao diện người dùng, kết nối mạng

b)

Đèn báo, dây nguồn, bàn phím cơ

c)

Chỉ có màn hình và pin

d)

Chỉ có bộ nhớ trong

25.

Để thiết bị số thông minh hoạt động hiệu quả, cần yếu tố nào?

a)

Kết nối Internet ổn định và phần mềm phù hợp

b)

Nhiệt độ phòng thấp

c)

Dùng liên tục không tắt

d)

Không cần cập nhật phần mềm

26.

Khi thực hành với thiết bị số thông minh, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Mở ứng dụng bất kì

b)

Kiểm tra pin, kết nối mạng và quyền truy cập

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Đặt lại cài đặt gốc

27.

Lợi ích của việc đồng bộ hóa dữ liệu trên thiết bị số thông minh là gì?

a)

Giúp chia sẻ dữ liệu giữa các thiết bị nhanh chóng và an toàn

b)

Làm giảm dung lượng bộ nhớ

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Giúp tiết kiệm pin

28.

Vì sao cần đăng xuất tài khoản khi sử dụng thiết bị thông minh công cộng?

a)

Để tránh người khác xem lịch sử tìm kiếm

b)

Để tiết kiệm pin thiết bị

c)

Để bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu người dùng

29.

Khi sử dụng trợ lý ảo (như Siri, Google Assistant), người dùng đang tương tác với công nghệ nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

b)

Thực tế ảo (VR)

c)

Điện toán đám mây (Cloud Computing)

d)

Blockchain

30.

Trong quá trình thực hành, em dùng điện thoại để quét mã QR đăng nhập Google Classroom. Hành động này thể hiện khả năng nào của thiết bị số thông minh?

a)

Tự động điều chỉnh ánh sáng màn hình

b)

Nhận dạng hình ảnh và kết nối trực tuyến

c)

Chia sẻ dữ liệu bằng Bluetooth

d)

Ghi âm và phát lại âm thanh

31.

Khi sử dụng camera thông minh để giám sát lớp học, em cần lưu ý điều gì để đảm bảo an toàn thông tin?

a)

Đặt mật khẩu mạnh và giới hạn quyền truy cập

b)

Mở camera 24/24 để quan sát tốt hơn

c)

Đăng tải hình ảnh lên mạng xã hội

d)

Tắt tính năng cập nhật phần mềm

32.

Mạng máy tính là gì?

a)

Là tập hợp các máy tính hoạt động riêng lẻ

b)

Là tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và trao đổi dữ liệu

c)

Là một máy tính có dung lượng lớn

d)

Là hệ thống phần mềm lưu trữ dữ liệu

33.

Thiết bị nào dưới đây thường được dùng để kết nối các máy tính trong mạng?

a)

Máy in

b)

Bộ chia mạng (Switch)

c)

Bàn phím

d)

Webcam

34.

Mạng cục bộ (LAN) thường được sử dụng ở đâu?

a)

A. Trên phạm vi toàn cầu

b)

B. Trong một cơ quan, trường học hoặc gia đình, thường được sử dụng trong phạm vi nhỏ

c)

C. Giữa các quốc gia

d)

D. Trên các thiết bị di động

35.

Internet là gì?

a)

Một phần mềm máy tính

b)

Một loại mạng chỉ dùng trong trường học

c)

Mạng toàn cầu kết nối hàng triệu thiết bị và mạng nhỏ hơn

d)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu nội bộ

36.

Mục đích chính của việc kết nối mạng máy tính là gì?

a)

Giúp máy tính hoạt động nhanh hơn

b)

Giúp chia sẻ dữ liệu, thiết bị và liên lạc dễ dàng

c)

Giúp tăng tuổi thọ máy tính

d)

Giúp giảm tiêu thụ điện năng

37.

Thiết bị nào cho phép các máy tính kết nối Internet thông qua đường truyền không dây?

a)

Router (bộ định tuyến)

b)

USB

c)

Ổ cứng di động

d)

Máy in

38.

Tác động tích cực của mạng máy tính trong học tập là gì?

a)

Gây mất tập trung

b)

Giúp học sinh tìm kiếm tài liệu, học trực tuyến, trao đổi kiến thức nhanh chóng

39.

Khi một máy tính trong mạng bị nhiễm virus, điều gì có thể xảy ra?

a)

Virus có thể lây lan sang các máy khác trong cùng mạng

b)

Các máy khác an toàn tuyệt đối

c)

Virus chỉ ảnh hưởng phần cứng

d)

Virus tự động bị xóa khi kết nối mạng

40.

Một nhóm học sinh cùng làm bài thuyết trình, sử dụng Google Drive để chia sẻ và chỉnh sửa tài liệu. Hoạt động này thể hiện vai trò nào của mạng máy tính?

a)

Lưu trữ nội bộ

b)

Trao đổi thông tin và làm việc cộng tác trực tuyến

c)

Tạo phần mềm mới

d)

Sửa chữa thiết bị

41.

Trong lớp học, máy chiếu kết nối không dây với máy tính giáo viên để trình chiếu bài giảng. Hệ thống này đang sử dụng loại mạng nào?

a)

Mạng LAN không dây (Wi-Fi)

b)

Mạng diện rộng (WAN)

c)

Mạng toàn cầu

d)

Mạng nội bộ có dây

42.

Điện toán đám mây (Cloud Computing) là gì?

a)

Một dạng phần cứng máy tính có dung lượng lớn

b)

Hệ thống mạng nội bộ chỉ sử dụng trong trường học

c)

Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính (như lưu trữ, phần mềm, dịch vụ) qua Internet

d)

Một cách kết nối không dây giữa các thiết bị di động

43.

Dịch vụ đám mây lưu trữ (Cloud Storage) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu trên Internet, có thể truy cập ở mọi nơi, mọi thời điểm

c)

Chỉ sử dụng được khi có kết nối mạng LAN

d)

Chỉ được phép lưu tạm thời, không thể chia sẻ

44.

Lợi ích nào sau đây không phải là lợi ích của điện toán đám mây?

a)

Tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng CNTT

b)

Có thể truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi

c)

Phải cài đặt toàn bộ phần mềm trên máy tính cá nhân để sử dụng

d)

Dễ dàng mở rộng dung lượng lưu trữ và khả năng xử lý

45.

Kết nối vạn vật (IoT) là gì?

a)

Việc kết nối nhiều người dùng Internet với nhau qua mạng xã hội.

b)

Mạng lưới các thiết bị được gắn cảm biến và phần mềm, có thể thu thập và trao đổi dữ liệu qua Internet.

c)

Hệ thống chỉ dành cho việc điều khiển thiết bị điện tử trong nhà.

d)

Một hình thức chia sẻ dữ liệu giữa máy tính và điện thoại qua Bluetooth.

46.

Không gian mạng là gì?

a)

Là nơi lưu trữ dữ liệu vật lý trong máy tính

b)

Là môi trường giao tiếp, chia sẻ, lưu trữ thông tin qua mạng Internet

c)

Là hệ thống điện tử trong máy chủ

d)

Là phần mềm xử lí dữ liệu trên mạng

47.

An toàn thông tin cá nhân là gì?

a)

Là việc chia sẻ thông tin cho càng nhiều người biết càng tốt

b)

Là việc bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi bị truy cập, sử dụng trái phép

c)

Là việc lưu trữ dữ liệu cá nhân trên mạng

d)

Là việc xóa toàn bộ thông tin cá nhân khỏi Internet

48.

Vi dụ nào dưới đây là hành vi không an toàn trên không gian mạng?

a)

Đặt mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên

b)

Nhấn vào đường link lạ được gửi qua tin nhắn

c)

Đăng xuất sau khi dùng máy tính công cộng

d)

Sử dụng phần mềm diệt virus

49.

Mật khẩu mạnh nên có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ngắn và dễ nhớ, gồm ngày sinh

b)

Gồm các ký tự đơn giản, lặp lại

c)

Dài, có chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

d)

Giống nhau cho tất cả tài khoản

50.

Vì sao không nên chia sẻ hình ảnh và thông tin cá nhân trên mạng xã hội?

a)

Vì có thể bị người khác lợi dụng, phát tán hoặc xâm phạm quyền riêng tư

b)

Vì mạng xã hội không cho phép đăng hình ảnh

c)

Vì làm tốn dung lượng mạng

d)

Vì sẽ bị xóa sau 24 giờ

51.

Phần mềm độc hại (malware) có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn

b)

Làm mất dữ liệu, đánh cắp thông tin cá nhân

c)

Giảm nhiệt độ máy tính

d)

Tự động tăng tốc Internet

52.

Khi nhận được tin nhắn "trúng thưởng", em nên làm gì?

a)

Nhấp vào đường link và làm theo hướng dẫn

b)

Gửi thông tin cá nhân để nhận quà

c)

Báo cho người lớn, không cung cấp thông tin cá nhân và xóa tin nhắn

d)

Chia sẻ cho bạn bè cùng tham gia

53.

Mục tiêu của việc giáo dục an toàn mạng là gì?

a)

Dạy học sinh cách hack mạng

b)

Giúp học sinh hiểu, sử dụng Internet an toàn, có trách nhiệm và tôn trọng người khác

c)

Giúp học sinh đăng bài nhanh hơn

d)

Cho học sinh chơi mạng xã hội tự do

54.

Em đang học trực tuyến và có người lạ gửi yêu cầu kết bạn kèm đường link. Em nên xử lý thế nào?

a)

Bấm vào để xem là ai

b)

Từ chối yêu cầu, không bấm vào đường link, báo cho giáo viên hoặc người thân

c)

Chia sẻ đường link cho bạn bè kiểm tra

55.

Khi bạn vô tình chia sẻ bài đăng có thông tin sai lệch, em nên làm gì để thể hiện trách nhiệm công dân số?

a)

Bỏ qua vì không ai phát hiện

b)

Gỡ bài đăng, đính chính và xin lỗi nếu gây ảnh hưởng

c)

Xóa tài khoản mạng xã hội

d)

Chặn tất cả bình luận

56.

Khai thác tài nguyên trên Internet là gì?

a)

Chỉ sử dụng mạng để chơi game và giải trí

b)

Tìm kiếm, thu thập, sử dụng các thông tin, dữ liệu, phần mềm hữu ích trên Internet phục vụ học tập và cuộc sống

c)

Sao chép toàn bộ dữ liệu từ máy tính khác

d)

Tự tạo nội dung mới không cần nguồn

57.

Tài nguyên trên Internet bao gồm những loại nào?

a)

Chỉ có văn bản và hình ảnh

b)

Dữ liệu, phần mềm, tài liệu học tập, video, âm thanh,…

c)

Chỉ có video

d)

Chỉ có phần mềm và trò chơi

58.

Công cụ phổ biến để tìm kiếm thông tin trên Internet là gì?

a)

Trình soạn thảo văn bản

b)

Trình duyệt web kết hợp công cụ tìm kiếm như Google, Bing

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ổ đĩa lưu trữ ngoài

59.

Địa chỉ trang web thường có dạng nào sau đây?

a)

www.tenmien.com hoặc https://tenmien.vn

b)

tenmien@abc.com

c)

C:/Downloads

d)

tenmien#2025

60.

Tại sao cần chọn lọc thông tin khi khai thác tài nguyên trên Internet?

a)

Vì thông tin trên Internet luôn chính xác

b)

Vì có nhiều thông tin sai lệch, không đáng tin cậy

c)

Vì tất cả thông tin đều do người nổi tiếng cung cấp

d)

Vì không cần kiểm chứng

61.

Khi tải tài liệu học tập trên Internet, em cần chú ý điều gì?

a)

A. Chỉ chọn nguồn rõ ràng, đáng tin cậy và tôn trọng bản quyền

b)

B. Tải càng nhiều càng tốt

c)

C. Chia sẻ lại mà không cần ghi nguồn

d)

D. Dùng phần mềm lạ để tải nhanh hơn

62.

Trang web nào dưới đây chủ yếu cung cấp tài nguyên học tập miễn phí, hợp pháp?

a)

Wikipedia, Khan Academy, Google Scholar

b)

Các trang web thông rõ nguồn gốc

c)

Diễn đàn chia sẻ phần mềm lậu

d)

Mạng xã hội

63.

Biểu tượng “https://” ở đầu địa chỉ trang web cho biết điều gì?

a)

Trang web có tốc độ tải nhanh

b)

Trang web sử dụng giao thức bảo mật khi truyền dữ liệu

c)

Trang web của chính phủ

d)

Trang web chứa virus

64.

Khi em muốn tìm tài liệu về “cách tạo website bằng HTML”, nên nhập từ khóa nào để có kết quả chính xác hơn?

a)

cách làm trang web

b)

HTML

c)

hướng dẫn tạo website bằng HTML

d)

web

65.

Trong khi tìm kiếm hình ảnh để làm bài thuyết trình, em nên chọn hình nào?

a)

Ảnh đẹp, rõ nhưng có bản quyền cấm sử dụng

b)

Ảnh có ghi “Creative Commons” hoặc “miễn phí sử dụng”

c)

Ảnh từ mạng xã hội ngẫu nhiên

d)

Ảnh tải từ nguồn không xác định

66.

Ứng xử trên môi trường số là gì?

a)

Là hành vi giao tiếp, chia sẻ, học tập và làm việc trên mạng Internet

b)

Là việc chỉ dùng mạng để giải trí

c)

Là cách sử dụng máy tính cá nhân

d)

Là hành động tại mạng khi có tranh cãi

67.

Bản quyền là gì?

a)

Quyền của người dùng khi tải tài liệu từ Internet

b)

Quyền sở hữu hợp pháp đối với sản phẩm trí tuệ do cá nhân hoặc tổ chức tạo ra

c)

Quyền tự do sao chép và chia sẻ mọi nội dung

d)

Quyền được sử dụng Internet không giới hạn

68.

Vì dụ nào dưới đây vi phạm bản quyền?

a)

Tự sáng tạo video và đăng lên mạng xã hội

b)

Tải và chia sẻ phần mềm thương mại mà không mua bản quyền

c)

Dẫn nguồn khi trích dẫn nội dung người khác

d)

Dùng ảnh miễn phí có giấy phép Creative Commons

69.

Ứng xử có văn hoá trên môi trường số là:

a)

Tôn trọng người khác, tôn trọng bản quyền, không phát tán thông tin sai lệch

b)

Chia sẻ thông tin bất kỳ

c)

Gửi tin nhắn hàng loạt để thu hút lượt xem

d)

Dùng tài khoản ẩn danh để bình luận tiêu cực

70.

Vì sao cần tôn trọng bản quyền khi sử dụng tài nguyên trên Internet?

a)

Vì đó là nghĩa vụ pháp lý và thể hiện đạo đức của người sử dụng

b)

Vì để Internet hoạt động nhanh hơn

c)

Vì giúp tránh bị mất dữ liệu

d)

Vì để tiết kiệm dung lượng mạng

71.

Tác hại của việc vi phạm bản quyền là gì?

a)

Không có ảnh hưởng gì

b)

Có thể bị phạt, mất uy tín, gây thiệt hại cho tác giả và xã hội

c)

Chỉ ảnh hưởng đến người vi phạm

d)

Làm tăng lượt xem cho sản phẩm

72.

Khi chia sẻ thông tin của người khác trên mạng, em nên làm gì để thể hiện ứng xử đúng đắn?

a)

Sao chép toàn bộ nội dung mà không cần ghi nguồn

b)

Xin phép, ghi rõ nguồn và trích dẫn đúng quy định

c)

Chỉnh sửa lại nội dung để “tránh bị phát hiện”

d)

Gửi cho nhiều người để lan truyền nhanh hơn

73.

Dấu hiệu nào cho thấy một tài nguyên có bản quyền mở (được phép sử dụng lại)?

a)

Có biểu tượng “Creative Commons” hoặc giấy phép sử dụng rõ ràng

b)

Không có tên tác giả

c)

Được đăng bởi người dùng ẩn danh

d)

Có lượt tải xuống nhiều

74.

Em muốn sử dụng bài hát nền trong video học tập. Em nên làm gì để không vi phạm bản quyền?

a)

Dùng bất kỳ bài hát nào mình thích

b)

Tải nhạc từ các trang chia sẻ không rõ nguồn

c)

Dùng nhạc miễn phí có giấy phép cho phép sử dụng hoặc xin phép tác giả

d)

Ghi lại nhạc từ YouTube rồi đăng lại

75.

Trong một bài thuyết trình nhóm, bạn A lấy hình ảnh có bản quyền mà không dẫn nguồn. Em nên góp ý thế nào cho đúng?

a)

Phê bình bạn công khai trước lớp

b)

Nhắc bạn chỉnh sửa, thêm nguồn trích dẫn và chọn ảnh được phép sử dụng

c)

Bỏ qua vì không quan trọng

d)

Tự xóa hình đó mà không nói với bạn

76.

Trường THPT X triển khai sử dụng Google Drive và Google Classroom để lưu trữ tài liệu, giao bài và chấm điểm trực tuyến. Học sinh có thể truy cập các tài liệu ở nhà hoặc trên điện thoại. Dựa trên tình huống, hãy xác định các phát biểu sau đúng hay sai:

a)

Google Drive là ví dụ của dịch vụ điện toán đám mây, cho phép lưu trữ và chia sẻ dữ liệu qua Internet.

b)

Muốn xem tài liệu trên Drive, học sinh bắt buộc phải cài phần mềm riêng trên máy tính.

c)

Điện toán đám mây giúp học sinh truy cập và làm việc mọi lúc, mọi nơi.

d)

Dữ liệu trên Drive được lưu tạm thời và sẽ mất khi tắt máy tính.

77.

Trong một buổi họp trực tuyến qua Zoom, giáo viên lưu lại bản ghi (recording) của buổi học và chia sẻ đường dẫn cho học sinh. Tuy nhiên, giáo viên đặt chế độ chia sẻ công khai, khiến đường dẫn có thể được truy cập bởi bất kỳ ai có liên kết. Một số người ngoài lớp đã vào xem video này. Hãy xác định các phát biểu sau là đúng hay sai:

a)

Việc lưu và xử lý bản ghi Zoom được thực hiện trên hạ tầng điện toán đám mây của Zoom.

b)

Khi chia sẻ link công khai, chỉ người trong lớp mới có thể xem video.

c)

Để bảo vệ quyền riêng tư, giáo viên nên cài đặt quyền truy cập chỉ cho học sinh trong lớp.

d)

Dữ liệu lưu trên đám mây luôn tuyệt đối an toàn nên không cần kiểm tra thiết lập quyền chia sẻ.

78.

Gia đình bạn An sử dụng máy điều hòa, đèn và camera an ninh thông minh có thể điều khiển bằng điện thoại qua Internet. Câu phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng kết nối vạn vật trong tình huống này?

a)

Các thiết bị trong nhà An hoạt động nhờ công nghệ IoT.

b)

Thiết bị chỉ hoạt động khi có dây nối trực tiếp với máy tính.

c)

IoT giúp người dùng điều khiển thiết bị từ xa, tiết kiệm thời gian và năng lượng.

d)

IoT không cần Internet, chỉ cần kết nối Bluetooth nội bộ.

79.

Lan dùng điện thoại có camera thông minh. Khi chụp ảnh chân dung, máy tự động làm mờ hậu cảnh và nhận diện khuôn mặt để lấy nét. Lan thắc mắc vì sao máy có thể tự “hiểu” như vậy. Hãy xác định các phát biểu đúng – sai sau:

a)

(Đúng) Điện thoại của Lan sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để nhận diện khuôn mặt.

b)

(Đúng) Đây là ví dụ cho vai trò của thiết bị số trong xử lí thông tin hình ảnh.

c)

(Sai) Máy chỉ làm được điều này khi kết nối Internet. (AI có thể hoạt động cả khi offline)

d)

(Sai) Tính năng này không liên quan đến lĩnh vực Tin học.

80.

Thiết bị thông minh nào sau đây có cơ chế thu thập thông tin, xử lí thông tin và phản hồi thông tin trong đời sống quanh em?

a)

Đèn thông minh tự động bật/tắt khi phát hiện chuyển động.

b)

Bàn học thông thường không có cảm biến.

c)

Quạt điện cơ truyền thống không có điều khiển từ xa.

d)

Ghế sofa không có chức năng kết nối mạng.

81.

Thiết bị số đã làm thay đổi cơ bản việc chụp ảnh như thế nào?

a)

Cho phép chỉnh sửa ảnh dễ dàng và lưu trữ số lượng lớn ảnh.

b)

Giới hạn khả năng sáng tạo của nhiếp ảnh gia.

c)

Làm giảm chất lượng hình ảnh so với máy ảnh phim.

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình chụp ảnh.