wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 134

Worksheet time: 4hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Dựa trên đoạn văn về Eliud Kipchoge: "He is a (1) ______ who broke the two-hour marathon barrier..." Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành (1)?

a)

world champion runner

b)

champion world runner

c)

runner world champion

d)

champion runner world

2.

Trong câu: "Nike designed the Air Zoom Pegasus 40, a running shoe for people who want to follow great examples... It is a way to (6) ______ in the footsteps of someone truly admirable." Từ nào điền vào (6) để tạo thành cụm động từ đúng nghĩa?

a)

gain

b)

lead

c)

have

d)

follow

3.

Theo bản tin về Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc, cụm nào hoàn thành câu: "Bao Ngọc has built a solid English foundation since childhood by joining academic competitions and studying in gifted programs. This background, (4) ______ was combined with focused preparation and (5) ______ luck, helped her reach a 9.0 IELTS score..."

a)

which / much of

b)

who / most of

c)

whose / a few of

d)

whom / a bit of

4.

Trong tiểu sử Võ Nguyên Giáp: "During one campaign, while his soldiers (9) ______ hidden roads through mountains, General Võ Nguyên Giáp was planning the (10) ______ at Dien Bien Phu." Chọn phương án đúng cho cả (9) và (10).

a)

built / famous victory battle

b)

were building / famous battle victory

c)

are building / victory famous battle

d)

have built / victory battle famous

5.

Theo đoạn quảng bá sản phẩm văn hoá Ma-rốc: "Discover the beauty of (1) ______ diversity with our new collection of (2) ______. Each piece is handmade by local artisans..." Phương án nào đúng cho (1) và (2)?

a)

cultural / Moroccan traditional clothing

b)

culture / traditional Moroccan

c)

culturally / the

d)

cultured / no articles

6.

Trong đoạn về gạo Việt Nam: "It is simple but very (8) ______ and loved by both locals and visitors." Từ nào phù hợp nhất cho (8)?

a)

a

b)

an

c)

the

d)

tasty

7.

Theo đoạn quảng cáo thùng rác EcoBin 360: "This product helps you separate (1) ______ into three simple sections: organic, (2) ______, and general." Chọn cặp phương án đúng cho (1) và (2).

a)

household waste / recycle

b)

carbon footprint / recycling

c)

contaminated landfill / recycled

d)

household waste / recyclable

8.

Đọc đoạn trích sau và chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: "Travel wisely: Walk, cycle, or use public transport, (7) ______ reduces air pollution." Từ nối nào phù hợp nhất để liên kết mệnh đề quan hệ xác định?

a)

where

b)

which

c)

that

d)

whom

9.

Trong hướng dẫn sống xanh: "Save water: (8) ______ the tap while brushing your teeth or washing dishes." Cụm động từ nào diễn đạt đúng hành động tiết kiệm nước?

a)

Ask for

b)

Agree on

c)

Turn off

d)

Care about

10.

Chọn từ thích hợp để hoàn thành: "Avoid (9) ______ plastic: Replace plastic bags and bottles with (10) ______ ones to save money." Ở vị trí (9), từ nào diễn tả loại nhựa cần tránh vì chỉ dùng một lần?

a)

eco-friendly

b)

waste-free

c)

nature-based

d)

single-use

11.

Tiếp nối câu ở trên, tại vị trí (10) cần chọn tính từ mô tả đồ dùng có thể dùng lại. Đáp án đúng là:

a)

reusable

b)

reuse

c)

reusage

d)

reusing

12.

Trong câu: "Use less electricity: Switch off lights (11) ______ not needed and unplug chargers." Từ nối nào đúng để diễn tả thời điểm?

a)

that

b)

which

c)

while

d)

when

13.

Kết câu: "Remember: One small action may seem tiny, but together they (12) ______ a big difference." Động từ nào diễn tả tạo ra sự khác biệt?

a)

happen

b)

create

c)

have

d)

take

14.

Đọc đoạn mô tả sản phẩm: "Bring (1) ______ to your celebrations with EcoGlow Lanterns, a product that perfectly combines the spirit of festivals (2) ______ the values of green living." Ở vị trí (1), danh từ nào mô tả khái niệm bền vững?

a)

sustainable

b)

sustainably

c)

sustainability

d)

sustain

15.

Trong câu trên, ở vị trí (2) cần một giới từ liên kết hai yếu tố. Chọn đáp án đúng:

a)

to

b)

with

c)

for

d)

from

16.

Tiếp tục: "Powered by solar energy, these lanterns collect sunlight during the day and shine brilliantly at night, (3) ______ any event into a magical experience while saving electricity." Ở vị trí (3), dạng V-ing nào phù hợp nhất?

a)

that transform

b)

transforming

c)

transformed

d)

which transform

17.

Câu tiếp: "EcoGlow Lanterns have become a popular choice at cultural festivals and outdoor gatherings, (4) ______ their ability to unite tradition with (5) ______." Ở vị trí (4), đại từ quan hệ nào phù hợp?

a)

what demonstrated

b)

when demonstrating

c)

that demonstrate

d)

which demonstrates

18.

Ở vị trí (5) cần một cụm danh từ diễn tả 'giải pháp hiện đại thân thiện với môi trường'. Chọn đáp án đúng:

a)

modern eco-friendly solutions

b)

eco-friendly modern solutions

c)

modern solutions eco-friendly

d)

modern solutions

19.

Kết đoạn: "By using them, you not only reduce your (6) ______ but also inspire others to take part in sustainable practices." Từ nào mô tả dấu chân tác động môi trường?

a)

eco-friendly practices

b)

reusable packaging

c)

environmental footprint

d)

compostable landfill

20.

Đọc hướng dẫn: "MAKE YOUR OWN COMPOST – SIMPLE AND GREEN! Making compost is one of the easiest ways to reduce waste and care for the environment. It turns food and garden scraps into natural fertilizer, (7) ______ your plants grow better." Chọn liên từ chỉ kết quả/phép bổ sung phù hợp.

a)

so

b)

because

c)

which

d)

although

21.

Trong phần lợi ích: "It reduces the amount of rubbish that goes to (8) ______." Danh từ ghép nào hoàn thành ý nghĩa 'bãi chôn lấp có thể phân hủy'?

a)

reusable packaging

b)

compostable landfill

c)

environmental footprint

d)

eco-friendly practices

22.

Điền từ thích hợp: "It (9) _____ because you do not need to buy fertilizer." Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu nói về lợi ích của ủ phân.

a)

which helps

b)

that helps

c)

which helping

d)

that helping

23.

Chọn phương án đúng: "What can you compost?" theo hướng dẫn, lựa chọn nào KHÔNG thuộc danh sách có thể ủ?

a)

Vỏ trái cây và rau củ

b)

Bã cà phê và túi trà

c)

Thịt, cá, thực phẩm nhiều dầu

d)

Vỏ trứng và lá khô

24.

Điền từ thích hợp vào (10): "Do not add meat, dairy, or oily food (10) _____ pests."

a)

in

b)

for

c)

to

d)

of

25.

Theo hướng dẫn, bước nào giúp tạo lớp khi ủ phân? Chọn đáp án đúng cho (11).

a)

Add layers of green waste and brown waste

b)

Mix compost every day

c)

Add water liên tục

d)

Đậy kín, không cho không khí vào

26.

Điền từ thích hợp cho (12): "Mix the compost (12) _____ two weeks to let air in."

a)

every

b)

each

c)

only

d)

even

27.

Chọn đáp án đúng: "What can you compost?" theo hướng dẫn, mục nào nêu đúng đồ có thể ủ?

a)

Trái cây và rau củ; bã cà phê; túi trà

b)

Thịt và sữa; dầu ăn; xương

c)

Nhựa và kim loại; giấy bóng

d)

Thức ăn nấu chín nhiều dầu mỡ

28.

Sắp xếp phát ngôn để tạo đoạn hội thoại về Cleopatra. Chọn đáp án đúng.

a)

c – a – d – e – b

b)

b – a – d – e – c

c)

c – e – d – a – b

d)

b – e – d – a – c

29.

Sắp xếp các câu trong email của BookWorld Team để tạo văn bản mạch lạc. Chọn đáp án đúng.

a)

e – d – c – b – a

b)

e – d – c – b – a

c)

c – b – e – d – a

d)

c – b – d – e – a

30.

Sắp xếp phát ngôn về Nick Vujicic để tạo đoạn hội thoại mạch lạc. Chọn đáp án đúng.

a)

b – a – c

b)

a – c – b

c)

a – b – c

d)

c – a – b

31.

Chọn câu trả lời đúng để hoàn thành đoạn hội thoại về Malala Yousafzai. Câu nào phù hợp nhất với phản hồi của Linh?

a)

Vâng, tôi đã nghe về cô ấy. Cô ấy nhận Nobel khi 17 tuổi.

b)

Tôi không biết ai cả.

c)

Cô ấy là người nổi tiếng ở lĩnh vực thể thao.

d)

Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.

32.

Sắp xếp các câu để tạo thành đoạn hội thoại mạch lạc về Malala và quyền được đi học của trẻ em gái. a. c – a – d – e – b b. b – a – d – e – c c. c – e – d – a – b d. b – e – d – a – c. Chọn đáp án đúng thể hiện thứ tự hợp lý nhất.

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

33.

Sắp xếp các câu trong email cảm ơn về bộ phim Hidden Figures để tạo dòng ý hợp lý. Các câu: a. It was one of the most inspiring movies I have ever seen. b. I admire their courage and contribution to science. c. They were so smart and determined even when life was very difficult for them. d. I really enjoyed the story about three brilliant women who worked for NASA during the Space Race. e. Thank you so much for inviting me to watch the movie Hidden Figures yesterday. Best wishes, Mai. Chọn thứ tự đúng từ các lựa chọn: A. e – d – c – b – a B. e – a – c – b – d C. e – b – c – d – a D. c – b – d – e – a

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

Hội thoại về khám phá sự đa dạng văn hóa ở Mỹ: a. Anna: Yes, it really is. People from all over the world live there, and you can see many different cultures in food, festivals, and even languages. b. Tom: I watched a documentary about America yesterday, and I didn’t realize how diverse the country is. c. Tom: That’s amazing. I think it would be a great place to learn about different ways of life. Chọn thứ tự đúng: A. a – c – b B. a – b – c C. b – a – c D. c – a – b

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Đối thoại giữa sinh viên và giảng viên về ẩm thực, bản sắc văn hóa và toàn cầu hóa. Sắp xếp: a. Student: That’s a fascinating balance between preservation and innovation. I suppose the key is cultural awareness and respect, especially when adapting food from other traditions. b. Student: That makes sense. So would you say that globalization threatens these traditional food practices? c. Student: Professor Adams, in your lecture you mentioned that food can serve as a form of cultural identity. Could you elaborate on that idea a bit more? d. Lecturer: Of course. Food is deeply intertwined with cultural heritage. It carries not just flavor, but also values, religious beliefs, and historical experiences. e. Lecturer: It can, but it also offers opportunities. On one hand, global food chains may overshadow local cuisines. On the other hand, increased cultural exchange can lead to renewed interest in traditional recipes, or creative fusions that still honor the original culture. Lựa chọn: A. c – b – a – d – e B. c – d – e – a – b C. c – b – d – a – e D. c – d – a – e – b

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

Email giới thiệu kế hoạch thuyết trình về Culture and Costume. Chọn thứ tự đúng: a. The presentation will be divided into three main sections, followed by a short Q&A session. b. Each member of the group is responsible for researching one of these examples in depth, and we aim to highlight the historical background, symbolic meanings, and modern-day adaptations of each garment. c. Our goal is not only to describe the costumes but also to explain what they reveal about the values, traditions, and social structures of each culture. d. Our group has chosen to explore how traditional clothing reflects cultural identity across different regions. We will focus on three case studies: Japan’s kimono, Scotland’s kilt, and Vietnam’s áo dài. e. We are currently finalizing our visual materials and rehearsing to ensure that our timing and delivery are smooth. Best regards, Thi Truc Ly Bui (on behalf of Group 3) Lựa chọn: A. d – a – b – c – e B. d – b – a – c – e C. d – a – c – b – e D. d – b – c – a – e

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

Đoạn hội thoại về cấm đồ nhựa dùng một lần ở trường: a. Ben: Yes, I think it’s a smart decision because it reduces waste and encourages us to use eco-friendly alternatives. b. Anna: Did you hear our school has decided to ban plastic bottles and bags? c. Anna: Exactly, and even if it feels inconvenient at first, it will help us build better habits. Chọn thứ tự hợp lý: A. a – c – b B. a – b – c C. b – a – c D. c – a – b

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

Hội thoại về vật dụng tái sử dụng: a. Emma: Same here. I also carry a reusable plastic fork and spoon, so I don’t have to use disposable cutlery at school. b. Emma: Exactly, and if more students did this, we could reduce the pile of single-use plastic on campus every day. c. Emma: I’ve started bringing a multiple-use plastic lunch box instead of wrapping my food in plastic bags. d. David: That’s a smart choice. I switched to a reusable water bottle, and it’s surprising how much less trash I produce. e. David: Good idea! I think the best part is that these items are lightweight, so they’re easy to take everywhere. Chọn thứ tự đúng: A. c – b – a – d – e B. c – d – e – a – b C. c – b – d – a – e D. c – d – a – e – b

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

Email nội bộ nêu quan ngại về việc xử lý chất thải không đúng: Chọn thứ tự đúng: a. I believe it is important for us to address this issue quickly. b. Last week, I noticed that waste materials were being disposed of improperly, and this could lead to serious legal and reputational consequences. c. Not only do we have a responsibility to follow the law, but we also need to show that we care about sustainability. d. I am writing to share my concern regarding the fact that our company seems to be ignoring several environmental regulations. e. Could we perhaps raise this matter with management or suggest stricter internal controls? Lựa chọn: A. d – a – b – c – e B. d – b – a – c – e C. d – a – c – b – e D. d – b – c – a – e

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

Lập luận về việc thả bong bóng gây hại môi trường. Sắp xếp: a. After floating for a while, the balloons eventually fall back to the earth or into the sea, where they become dangerous forms of waste. b. Releasing balloons into the sky might look joyful and festive at first, but it actually creates serious environmental problems. c. In addition, the strings attached to balloons easily trap birds and sea creatures, leaving them injured or unable to escape predators. d. Animals often mistake balloon pieces for food, which can block their stomachs and cause painful deaths. e. Therefore, choosing eco-friendly alternatives, such as planting trees or using reusable decorations, is a more responsible way to celebrate without harming the planet. Lựa chọn: A. a – e – c – b – d B. d – a – c – b – e C. b – a – d – c – e D. d – c – a – e – b

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

Thư góp ý về chiến lược tăng sử dụng nhựa dùng một lần: Sắp xếp: a. As an organization that has previously emphasized its commitment to sustainability, this shift may be perceived as inconsistent with our stated values. b. Furthermore, consumer awareness of environmental issues is growing rapidly, and failure to address these concerns could negatively influence customer loyalty and public trust. c. I respectfully suggest that the company reconsider this strategy and investigate alternative solutions that are both economically viable and environmentally responsible. d. I am writing to formally express my concern regarding the company’s recently implemented strategy, which involves a greater reliance on single-use plastic packaging. e. Although I recognize that this decision may offer financial advantages in the short term, I believe it poses significant risks to the environment as well as to the company’s long-term reputation. Lựa chọn: A. d – e – a – b – c B. d – b – a – c – e C. d – c – a – b – e D. d – a – b – c – e

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

Câu nhận định về nhựa: a. Its durability and versatility allow it to serve countless purposes, but these same qualities turn harmful when plastic is treated as disposable and allowed to accumulate in landfills or oceans. Chọn lựa diễn đạt đúng nhất về sắp xếp (chỉ có một câu): A. d – e – a – b – c B. d – b – a – c – e C. d – c – a – b – e D. d – a – b – c – e. Xác định đáp án phù hợp với tình huống một câu độc lập.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

Đọc đoạn văn sau: "Agatha Christie remains one of the most celebrated crime writers... Unlike many authors who follow a linear narrative, Christie developed her mysteries backwards, ensuring that each clue, twist, and character aligned precisely with the outcome." Theo đoạn, điểm độc đáo trong cấu trúc truyện của Christie là gì?

a)

Bà thường kể theo trình tự thời gian tuyến tính, nhấn mạnh hồi tưởng

b)

Bà xây dựng vụ án từ kết thúc rồi sắp xếp chi tiết theo hướng ngược lại

c)

Bà ưu tiên độc thoại nội tâm thay cho manh mối và tình tiết

d)

Bà sử dụng kết thúc bỏ ngỏ để tăng tính suy đoán

44.

Chọn phương án đúng để hoàn thiện ý (19) trong đoạn: "Her minimalist style avoided unnecessary description, which made her stories highly accessible to a wide audience." Câu nào phản ánh đúng tinh thần tối giản này?

a)

Phong cách tối giản giúp truyện dễ tiếp cận vì lược bỏ miêu tả thừa

b)

Phong cách cầu kỳ với miêu tả chi tiết khiến truyện khó đọc

c)

Phong cách hiện thực nghiêm ngặt loại bỏ đối thoại

d)

Phong cách tượng trưng tập trung vào ẩn dụ phức tạp

45.

Theo đoạn: "Despite using straightforward language, she mastered the art of psychological suspense." Ý chính của câu này là gì?

a)

Ngôn ngữ đơn giản làm giảm sức hấp dẫn của truyện

b)

Dù dùng ngôn ngữ giản dị, bà vẫn tạo được hồi hộp tâm lý sâu sắc

c)

Ngôn ngữ phức tạp là điều kiện để tạo kịch tính

d)

Hồi hộp tâm lý chỉ xuất hiện trong tiểu thuyết hiện đại

46.

Câu nào diễn đạt đúng tinh thần của (20): "allowing readers to engage deeply without being overwhelmed by complexity"?

a)

Người đọc bị choáng ngợp bởi cấu trúc phức tạp

b)

Người đọc dễ tiếp cận nhưng khó nhập tâm

c)

Người đọc có thể nhập tâm sâu sắc mà không bị quá tải vì độ phức tạp

d)

Người đọc chỉ quan tâm đến cốt truyện mà bỏ qua nhân vật

47.

Theo đoạn văn, thói quen nào hỗ trợ quy trình sáng tác của Christie, được nhắc ở (21)?

a)

Viết ngẫu hứng không cần ghi chép

b)

Ghi nhanh ý tưởng thoáng qua rồi phát triển thành bản thảo hoàn chỉnh

c)

Chỉ vẽ sơ đồ nhân vật, không cần dàn ý

d)

Tập trung vào từ vựng khó để tăng độ phức tạp

48.

Ý nghĩa rộng hơn của di sản Christie, được nhắc ở (22), phù hợp nhất với lựa chọn nào? "Her legacy is not just a literary one — it is a lesson in the power of intelligent storytelling."

a)

Di sản của bà chỉ nằm ở số lượng sách bán ra

b)

Di sản của bà là bài học về sức mạnh của kể chuyện thông minh, vượt ra ngoài phạm vi văn chương đơn thuần

c)

Di sản của bà chủ yếu là đóng góp cho ngôn ngữ học ứng dụng

d)

Di sản của bà là sự phổ biến của kết thúc bỏ ngỏ

49.

Chọn đáp án diễn đạt đầy đủ và chính xác ý (18) theo đoạn: "Christie developed her mysteries backwards..."

a)

Bà bắt đầu bằng chi tiết vụ án rồi viết tiếp theo trình tự thời gian

b)

Bà mở đầu bằng cao trào và bỏ qua kết thúc

c)

Bà khởi đi từ khoảnh khắc hé lộ cuối cùng, rồi cẩn thận cấu trúc toàn bộ cốt truyện theo hướng ngược

d)

Bà dựng truyện bằng nhiều kết thúc thay thế

50.

Câu nào tổng kết đúng nhất nhấn mạnh ở kết đoạn: "Her ability to combine simple language with intricate plotting demonstrates that complexity in literature does not always depend on difficult vocabulary."

a)

Độ phức tạp văn chương phụ thuộc vào từ vựng khó

b)

Sự kết hợp ngôn ngữ giản dị với bố cục tinh vi cho thấy độ phức tạp không nhất thiết dựa vào từ ngữ khó

c)

Văn chương dễ hiểu thì không thể phức tạp

d)

Ngôn ngữ phức tạp luôn làm truyện hấp dẫn hơn

51.

Chọn phương án đúng về hoàn cảnh công tác của Đặng Thùy Trâm theo đoạn văn sau: "Đặng Thùy Trâm, một bác sĩ trẻ Việt Nam, tình nguyện ra chiến trường Quảng Ngãi, một trong những mặt trận khốc liệt nhất. Dù còn rất trẻ, cô kiên trì cứu chữa trong điều kiện thô sơ, thiếu thốn."

a)

Cô thường xuyên được hỗ trợ bởi đồng nghiệp và nguồn lực dồi dào

b)

Ngay cả khi là bác sĩ trẻ làm việc trong môi trường vô cùng khắc nghiệt

c)

Cô thiếu hoàn toàn kinh nghiệm chuyên môn trong phẫu thuật

d)

Chiến tranh cung cấp cho cô đầy đủ công nghệ y khoa hiện đại

52.

Theo đoạn văn: "Nhật ký viết từ 1968 đến 1970 ghi chép những đấu tranh hằng ngày, cảm xúc sâu sắc và niềm tin mạnh mẽ." Ý chính phản ánh cách nhật ký truyền tải trải nghiệm là gì?

a)

Đối lập với cuộc sống dễ dàng xung quanh

b)

Thông qua lối viết chân thật và giàu cảm xúc

c)

Kết quả là cô chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc một cách ngẫu nhiên

d)

Bằng việc viết về các vấn đề cô chứng kiến mỗi năm

53.

Vì sao cuốn nhật ký gây tiếng vang lớn khi xuất bản năm 2005 với tên "Đêm cuối tôi mơ về hòa bình"?

a)

Vì người lính Mỹ phát hiện ra nhật ký đã nhận ra giá trị lịch sử tức thời của nó

b)

Vì nó ngay lập tức chạm đến trái tim của hàng triệu người trên khắp cả nước

c)

Vì gia đình tác giả nhận được sự hỗ trợ lớn từ công chúng

d)

Vì nó hé lộ nhiều bí mật quân sự chưa từng được biết đến

54.

Thông điệp bền vững của câu chuyện và nhật ký Đặng Thùy Trâm là gì?

a)

Câu chuyện cho thấy sức mạnh con người vẫn tỏa sáng ngay cả trong những thời khắc khắc nghiệt

b)

Câu chuyện khẳng định chiến tranh luôn mang lại tiến bộ công nghệ y tế vượt trội

c)

Nhật ký chủ yếu tập trung vào chiến lược quân sự và kế hoạch tác chiến

d)

Tác phẩm đề cao sự phong lưu của đời sống thời chiến

55.

Chọn phương án đúng theo ngữ cảnh: "Trong khi cảm hứng bất chợt đến, cô ghi lại ý tưởng vào sổ tay."

a)

Trong khi cảm hứng đến, cô ghi chép suy nghĩ vào sổ tay

b)

Khi cảm hứng đến, cô bắt đầu viết nhật ký mỗi ngày

c)

Vì viết như nhật ký nên cảm hứng mới xuất hiện

d)

Cảm hứng xuất hiện khi cô đang ghi ý tưởng vào sổ tay

56.

Cấu trúc câu nào thể hiện rõ nhất sự chính xác trong tư duy và vẻ đẹp của bố cục trong văn bản?

a)

Tổng thể phụ thuộc vào độ sắc bén của lòng tận hiến và vẻ duyên dáng của quân sự

b)

Thay vào đó, nằm ở sự chuẩn xác của thành tựu sống động một cách có thể kiểm chứng

c)

Ngược lại, điều đó tùy thuộc vào sự trong sáng của hôn nhân và nét duyên của thơ ca

d)

Thực ra, cốt lõi nằm ở sự chuẩn xác trong tư duy và sự thanh nhã của cấu trúc

57.

Theo đoạn trích, điều kiện tác nghiệp y tế của Đặng Thùy Trâm ở tiền tuyến được mô tả thế nào?

a)

Thường thực hiện ca mổ phức tạp trong điều kiện nguyên thủy và thiếu vật tư thiết yếu

b)

Luôn có phòng mổ hiện đại và nguồn cung dồi dào

c)

Chủ yếu làm công việc hành chính, ít khi trực tiếp cứu chữa

d)

Được miễn nhiệm các ca phẫu thuật do chiến tranh

58.

Nhật ký của Đặng Thùy Trâm mang lại góc nhìn đặc biệt gì về trải nghiệm con người trong chiến tranh?

a)

Góc nhìn kỹ thuật về quy trình y khoa thời bình

b)

Góc nhìn cá nhân với tình yêu gia đình, nỗi đau chăm sóc thương binh và hy vọng độc lập

c)

Góc nhìn ngoại giao về quan hệ quốc tế

d)

Góc nhìn kinh tế về phân phối vật tư

59.

Sự kiện nào dẫn đến việc nhật ký được lưu giữ và trở về với gia đình tác giả?

a)

Một người lính Mỹ, Fred Whitehurst, đã giữ gìn rồi trao trả lại

b)

Một nhà xuất bản Việt Nam phát hiện trong kho lưu trữ

c)

Một đồng nghiệp tại bệnh viện tiền tuyến cất giữ suốt nhiều thập kỷ

d)

Một tổ chức quốc tế mua lại từ sưu tập cá nhân

60.

Đọc đoạn văn: "Trong thế giới toàn cầu hoá, bản sắc văn hoá không cố định mà được thương lượng liên tục. Người thuộc nhiều nền văn hoá có thể giàu trải nghiệm nhưng cũng gặp phức tạp trong việc định hình bản thân; đôi khi họ buộc phải theo chuẩn mực thống trị để được chấp nhận hoặc tránh bị gạt ra bên lề." Hỏi: Cụm nào mô tả đúng động lực khiến một số người phải tuân theo chuẩn mực thống trị?

a)

Mong muốn tận hưởng lợi ích giao thoa văn hoá

b)

Nhu cầu tránh bị gạt ra bên lề và tìm kiếm sự chấp nhận

c)

Sự ghét bỏ điểm tham chiếu văn hoá đa dạng

d)

Thiếu khả năng tiếp cận trải nghiệm liên văn hoá

61.

Đoạn văn nhấn mạnh những hạn chế của chính sách bao gồm khi chỉ đề cao khoan dung và đa dạng mà bỏ qua điều gì?

a)

Thực tế do trải nghiệm sống định hình bản sắc lai

b)

Các xu hướng hiếm khi nắm bắt sự tinh tế của lai văn hoá

c)

Nơi các thiết chế định nghĩa tính xác thực văn hoá

d)

Lai văn hoá hiếm khi được công nhận là dạng bản sắc suy giảm

62.

Theo lập luận của tác giả, bản sắc văn hoá nên được nhìn nhận như thế nào?

a)

Một trạng thái cố định cần được bảo vệ trong chương trình học

b)

Một quá trình liên tục được định hình bởi bối cảnh, mối quan hệ và giá trị xã hội

c)

Một lịch sử cá nhân phải diễn giải theo độ nhạy cảm văn hoá

d)

Một hệ thống nhằm xoá bỏ khác biệt văn hoá

63.

Kết luận của đoạn văn về bản sắc cho rằng xã hội sẽ phát triển khi nào?

a)

Khi con người không bị quy giản thành khuôn mẫu văn hoá

b)

Khi hệ thống xoá bỏ khác biệt được thiết lập

c)

Khi mọi bản sắc đều bị đối xử bằng sự thiếu tôn trọng

d)

Khi các hệ thống thực sự ủng hộ sự phức tạp trong biểu đạt cá nhân

64.

Đọc đoạn văn: "Greenwashing là chiến lược tiếp thị đánh lừa khiến công ty trông thân thiện với môi trường hơn thực tế. Họ dùng ngôn ngữ như 'eco‑friendly', 'natural' hoặc hình ảnh cây và nước để thu hút khách hàng quan tâm đến hành tinh." Hỏi: Chiến thuật ngôn ngữ/hình ảnh nào thường được dùng trong greenwashing?

a)

Dùng từ như 'eco‑friendly' hay 'natural' hoặc hình ảnh cây nước

b)

Dùng thuật ngữ kỹ thuật về 'single‑use' và 'waste' để cảnh báo nghiêm trọng

c)

Hiển thị từ 'cardboard' hay 'container' để chuyển hướng chú ý

d)

Đưa nhãn gây bối rối để buộc khách hàng mua sản phẩm

65.

Theo phần phân tích, vì sao greenwashing gây hại cho tiến bộ môi trường thực sự?

a)

Vì nó thúc đẩy giảm bao bì và tái sử dụng đồ nhiều lần

b)

Vì nó làm người tiêu dùng bối rối và làm chậm tiến bộ môi trường thực

c)

Vì nó giúp môi trường tốt hơn nhờ thực hành thân thiện

d)

Vì nó hỗ trợ phân huỷ chất hữu cơ như vỏ trái cây

66.

Ví dụ nào minh hoạ tuyên bố tăng '50% vật liệu tái chế' nhưng không có ý nghĩa lớn?

a)

Tăng từ 2% lên 30% vật liệu tái chế

b)

Giảm từ 20% xuống 30% vật liệu không tái chế

c)

Giảm từ 2% xuống 3% vật liệu tái chế

d)

Tăng từ 2% lên 3% vật liệu tái chế

67.

Khi greenwashing bị phơi bày, điều gì bị tổn hại theo đoạn văn?

a)

Lòng tin

b)

Đa dạng sinh học

c)

Hiệu quả bao bì

d)

Khả năng phân huỷ

68.

Theo hướng dẫn của FTC, các công ty nên làm gì để chống phóng đại tuyên bố xanh?

a)

Giải thích rõ ràng và tránh phóng đại các tuyên bố xanh

b)

Dùng nhiều ngôn từ tích cực để thu hút người mua

c)

Chuyển mọi hoạt động sang vật liệu dùng một lần

d)

Tập trung vào hình ảnh hơn là thông tin sản phẩm

69.

Đọc nhận định: "Một gói hàng có nhãn 'có thể tái chế' nhưng chỉ tái chế được một phần." Hệ quả chính đối với người tiêu dùng là gì?

a)

Dễ chọn sản phẩm giảm rác thực sự

b)

Khó lựa chọn sản phẩm thật sự tiết giảm rác và bảo tồn tài nguyên

c)

Tăng lợi ích cho nhà sản xuất và nhà môi trường

d)

Thúc đẩy tái sử dụng vật liệu đa dụng

70.

Theo đoạn văn, người tiêu dùng nên làm gì để tránh bị greenwashing đánh lừa?

a)

Tìm chứng nhận bên thứ ba, đọc chi tiết nhãn và yêu cầu minh bạch

b)

Tin vào mọi tuyên bố 'tự nhiên' của hãng

c)

Chỉ xem quảng cáo hình ảnh cây và nước

d)

Bỏ qua thông tin về tài nguyên thiên nhiên

71.

Đọc đoạn văn: "Các trường học là nơi quan trọng để thay đổi môi trường, đặc biệt trong tranh luận về nhựa dùng một lần. Việc cấm chai nhựa và đồ dùng một lần mang ý nghĩa biểu tượng, nhưng vận hành căng tin thường dựa vào đồ rẻ dùng một lần; trong khi các chương trình đồ dùng tái sử dụng đã thử nghiệm, vấn đề vệ sinh và độ tin cậy vẫn tồn tại." Hỏi: Thách thức vận hành nào được nêu?

a)

Chi phí cao của đồ dùng tái sử dụng và nhu cầu vệ sinh đáng tin cậy

b)

Thiếu ý nghĩa biểu tượng khi cấm đồ dùng một lần

c)

Chương trình tái sử dụng luôn hoạt động trơn tru

d)

Không có vấn đề về độ tin cậy cung ứng

72.

Theo đoạn văn về trường học, tại sao lệnh cấm ngay lập tức có thể gây rối cho hoạt động thường nhật?

a)

Vì trường có thể thiếu phương án thay thế đáp ứng khả thi vận hành

b)

Vì học sinh không quan tâm đến môi trường

c)

Vì căng tin không phục vụ bữa ăn

d)

Vì đồ dùng một lần luôn là lựa chọn tốt nhất

73.

Kết luận của đoạn văn về chính sách trường học là gì?

a)

Ưu tiên chương trình từ từ thay vì cấm ngay lập tức

b)

Áp dụng lệnh cấm toàn diện ngay lập tức

c)

Giữ nguyên thực trạng dùng đồ một lần

d)

Chỉ tập trung vào biểu tượng thay đổi

74.

Khái niệm nào mô tả bản sắc như "lưu động và tương tác" thay vì cố định?

a)

Bản sắc được thiết chế định nghĩa

b)

Bản sắc là quá trình suốt đời định hình bởi bối cảnh và quan hệ

c)

Bản sắc bị bảo vệ trong chương trình học

d)

Bản sắc bị thu hẹp thành khuôn mẫu

75.

Theo phân tích, chính sách bao gồm hiệu quả cần dựa trên điều gì?

a)

Chỉ số lượng khẩu hiệu đa dạng

b)

Kinh nghiệm sống và sự phức tạp của biểu đạt cá nhân

c)

Sự đơn giản hoá bản sắc

d)

Sự đình chỉ mọi chuẩn mực

76.

Ví dụ nào là cách doanh nghiệp dùng mẹo ngôn ngữ để làm sản phẩm có vẻ xanh hơn?

a)

Gắn nhãn 'recyclable' dù chỉ một phần có thể tái chế

b)

Công bố số liệu phát thải minh bạch

c)

Đạt chứng nhận độc lập uy tín

d)

Tuân thủ hướng dẫn tránh phóng đại của cơ quan quản lý

77.

Trong bối cảnh giáo dục, vấn đề nào vượt lên trên xử lý rác đơn thuần?

a)

Giá trị thể chế và mô hình hành vi bền vững

b)

Chỉ giảm khối lượng rác thải

c)

Tăng tốc độ phục vụ bữa ăn

d)

Loại bỏ mọi hoạt động ngoại khoá

78.

Khi người tiêu dùng hỗ trợ các công ty thực sự giảm phát thải, bảo vệ đa dạng sinh học và tài nguyên, tác động là gì?

a)

Góp phần bảo vệ hành tinh

b)

Tăng nhãn gây bối rối

c)

Giảm minh bạch thông tin

d)

Thúc đẩy dùng một lần

79.

Theo đoạn văn: "Có chiều kích giáo dục: thực hành môi trường trong trường học có thể định hình nhận thức lâu dài… tranh luận về nhựa dùng một lần cho thấy khó khăn trong việc đồng bộ cam kết công và ràng buộc thể chế. (22) ________, tốc độ và cách cải cách mới quyết định thành công lâu dài." Chọn phương án hoàn thành phù hợp nhất.

a)

Vì lý do đó, các biện pháp mang tính biểu tượng có sức nặng đáng kể

b)

Trái lại, các kế hoạch thường hiếm khi đạt kết quả hữu hình

c)

Tuy vậy, sự kháng cự rộng khắp vẫn làm suy yếu các sáng kiến này

d)

Ngay cả vậy, trường học thường phớt lờ lệnh cấm túi nhựa

80.

Theo văn bản về chính sách nhựa ở trường học, đâu là minh chứng cho thấy áp lực kinh tế giới hạn lựa chọn bền vững của học sinh?

a)

Học sinh thấy đồ dùng nhựa rẻ hơn và tiện lợi hơn

b)

Phần lớn phụ huynh nhất quyết áp dụng chính sách căn-tin xanh

c)

Nhà hoạch định chính sách không hỗ trợ tài chính cho trường

d)

Nhà trường trì hoãn quyết định để né chỉ trích

81.

Điều gì có thể xảy ra nếu các hạn chế nghiêm ngặt được áp dụng quá nhanh trong trường học?

a)

Phát sinh các vấn đề hậu cần đáng kể

b)

Kế hoạch bền vững không thể đạt nếu thiếu hỗ trợ tài chính

c)

Sự kháng cự trong đội ngũ quản trị tăng nhanh

d)

Nhà trường từ bỏ hoàn toàn nỗ lực cải cách

82.

Tác giả nhận định con đường khả thi nhất thay vì lệnh cấm mạnh tay là gì?

a)

Triển khai từng bước một cách đo lường và có kiểm soát

b)

Nhấn mạnh nghĩa vụ xã hội bên cạnh mục tiêu giáo dục

c)

Dựa vào chiến dịch quốc tế thay cho sáng kiến địa phương

d)

Ưu tiên đầu tư tài chính song hành nâng cao nhận thức

83.

Theo đoạn về Nguyễn Thị Bình: Bà là người phụ nữ duy nhất ký Hiệp định Hòa bình Paris 1973. Điều này chủ yếu thể hiện điều gì về vai trò của bà?

a)

Một lựa chọn chiến lược giúp tiếng nói Việt Nam dễ tiếp cận hơn với quốc tế

b)

Một vai trò mang tính tượng trưng hơn là thực chất

c)

Một quyết định nhằm nhấn mạnh vấn đề kinh tế trong nước

d)

Một động thái mạo hiểm làm suy yếu vị thế đàm phán

84.

Câu nào diễn đạt đúng tinh thần của nhận xét: "Bài trình bày năm điểm hoà bình tháng 11/1968 gây ấn tượng mạnh, thể hiện sự rõ ràng đạo đức và thông điệp chính trị"?

a)

Kế hoạch hoà bình của bà cho thấy niềm tin rõ ràng và mục tiêu kiên định

b)

Bài phát biểu của bà mơ hồ và thiếu chuẩn bị

c)

Bà tỏ ra do dự và ngại đưa ra lập trường mạnh mẽ

d)

Giọng điệu của bà mềm yếu, tránh nêu quan điểm

85.

Theo đoạn văn, phong cách ngoại giao của Nguyễn Thị Bình ở bàn đàm phán Paris được miêu tả như thế nào?

a)

Kết hợp sự quả quyết với sự nhân hậu dễ tiếp cận

b)

Cứng rắn, đối đầu và thiếu tôn trọng

c)

Đầy nghi thức nhưng thiếu nội dung

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào truyền thông

86.

Thành tựu được nhấn mạnh vào ngày 27/1/1973 khi hiệp định được ký là gì?

a)

Phá vỡ rào cản giới và hệ tư tưởng, góp phần chấm dứt can thiệp quân sự Mỹ

b)

Khởi động chiến dịch kinh tế trong nước quy mô lớn

c)

Lui về đời sống giáo dục tư

d)

Giành thắng lợi bầu cử quốc gia ngay sau đó

87.

Ý nghĩa của việc sử dụng áo dài và truyền thông trong hoạt động của Nguyễn Thị Bình là gì?

a)

Tăng cường bản sắc ngoại giao bằng biểu tượng văn hoá để khuếch đại thông điệp

b)

Thể hiện sự xa rời truyền thống và thiên về hiện đại

c)

Dùng biểu tượng để thay thế hoàn toàn nội dung chính sách

d)

Nhằm thu hút chú ý truyền thông nhưng không ảnh hưởng đàm phán

88.

Từ "a profound achievement" trong đoạn về Nguyễn Thị Bình gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

Một thành tựu đáng chú ý

b)

Một hoạt động tầm thường

c)

Một nỗ lực không đáng kể

d)

Một việc vặt nhỏ nhặt

89.

Trong câu "it represented a strategic and inclusive choice", từ "it" chỉ vào điều gì?

a)

Sự tham gia của bà trong phái đoàn Việt Cộng

b)

Phái đoàn

c)

Sự lựa chọn

d)

Di sản

90.

Theo đoạn, từ nào trái nghĩa với "inspiring" trong ngữ cảnh nói về ảnh hưởng của bà?

a)

Discouraging

b)

Biological

c)

Pancreatic

d)

Encouraging

91.

Theo bài về Nguyễn Thị Bình, chi tiết nào KHÔNG được đề cập?

a)

Việc bà quay về giáo dục tư nhân sau hiệp định

b)

Di sản yêu nước của ông ngoại bà

c)

Vai trò của bà trong truyền thông

d)

Sự tham gia cách mạng của bà

92.

Nhận định nào KHÔNG đúng theo văn bản về Nguyễn Thị Bình?

a)

Bà đại diện chủ yếu cho các vấn đề kinh tế nội địa của Việt Nam tại đàm phán

b)

Bà kết hợp biểu tượng văn hoá và phong cách cá nhân để nâng vị thế quốc tế

c)

Vai trò của bà mang tính chiến lược, giúp thay đổi nhận thức công chúng

d)

Sự tham gia của bà là thực chất chứ không chỉ nghi lễ

93.

Đoạn nào nhấn mạnh rõ nhất năng lực điều hướng ngoại giao phức tạp với bình tĩnh và sức mạnh của Nguyễn Thị Bình?

a)

Đoạn 2 mô tả giai đoạn thương lượng 1968–1973 và phong thái kết hợp quả quyết với nhân hậu

b)

Đoạn 1 nói về bối cảnh gia đình và vai trò biểu tượng

c)

Đoạn 3 nói về thành tựu ký hiệp định và biểu tượng văn hoá

d)

Đoạn 4 nói về ảnh hưởng truyền cảm hứng

94.

Phần nào của bài viết nhấn mạnh việc dùng biểu tượng văn hoá như áo dài là thành tố chiến lược trong bản sắc ngoại giao của bà?

a)

Đoạn 3 mô tả cách bà dùng truyền thông và áo dài để khuếch đại thông điệp

b)

Đoạn 1

c)

Đoạn 2

d)

Đoạn 4

95.

Theo đoạn về Alexander Graham Bell, phát biểu nào tóm tắt chính xác ý nghĩa khoảnh khắc ngày 10/3/1876?

a)

Lần đầu một câu nói hoàn chỉnh được truyền đi rõ ràng qua điện tín, khẳng định tính khả thi của điện thoại

b)

Một thí nghiệm thất bại do sự cố hoá chất

c)

Một bước lùi vì thiết bị chỉ tạo ra tiếng tách rời rạc

d)

Sự kiện truyền thông phóng đại không có giá trị khoa học

96.

Theo bài, vì sao thiết bị của Bell khác với các thử nghiệm liên lạc điện trước đó?

a)

Nó truyền được trọn vẹn sự phong phú và cảm xúc của ngôn ngữ nói

b)

Nó chỉ tạo được các tiếng click và âm đơn sắc

c)

Nó phụ thuộc vào thư tay và ký hiệu Morse

d)

Nó đòi hỏi khoảng cách ngắn mới hoạt động

97.

Từ "astonishment" mô tả phản ứng của Watson khi nghe lời gọi của Bell mang sắc thái nào?

a)

Kinh ngạc trước ý nghĩa lịch sử của khoảnh khắc

b)

Thất vọng vì tín hiệu không rõ ràng

c)

Thờ ơ với kết quả thí nghiệm

d)

Giận dữ vì sự cố axit

98.

Hệ quả dài hạn của sự kiện điện thoại đầu tiên theo bài là gì?

a)

Biến đổi cách con người giao tiếp, vượt khoảng cách và thay thế dần thư tay bằng phương tiện mới

b)

Chỉ tạo ra một phát minh phòng thí nghiệm không có ứng dụng rộng

c)

Tăng phụ thuộc vào điện tín ký hiệu

d)

Làm giảm giao tiếp giữa các thành phố

99.

Đọc đoạn văn: "Bell sau đó bảo đảm một bằng sáng chế của Hoa Kỳ, và trong vòng một năm công ty điện thoại đầu tiên được thành lập. Tuy nhiên, điều đáng nhớ nhất không phải là giấy tờ hay đế chế kinh doanh mà là tiếng kêu khẩn cấp, không được lên kế hoạch để cầu cứu trong một xưởng bừa bộn. Đó là khoảnh khắc dễ bị tổn thương của con người đã khơi dậy kỷ nguyên giao tiếp mới, mãi mãi thay đổi cách chúng ta kết nối với nhau." Từ 'astonishment' trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào?

a)

excitation

b)

surprise

c)

confusion

d)

disappointment

100.

Theo đoạn văn về Bell, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?

a)

Bell làm việc chặt chẽ với trợ lý trong quá trình phát minh.

b)

Thông điệp đầu tiên được truyền đi sau một tai nạn bất ngờ.

c)

Công ty điện thoại đầu tiên bắt đầu hoạt động ngay sau khi có bằng sáng chế.

d)

Bell giới thiệu phát minh của mình tại một hội chợ thế giới trước khi nhận bằng sáng chế.

101.

Trong đoạn 3, từ 'them' ám chỉ đối tượng nào?

a)

Bell và Watson

b)

các châu lục

c)

mọi người

d)

những lá thư

102.

Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất ý nghĩa câu gạch chân trong đoạn 3: "Whereas earlier electrical trials sent only simple clicks or tones, his device conveyed spoken language with full clarity and emotion."

a)

Trong khi các thử nghiệm điện trước đây chỉ truyền tiếng click hoặc âm, thiết bị của ông truyền tải ngôn ngữ nói rõ ràng và giàu cảm xúc.

b)

Các thử nghiệm điện trước đây truyền lời nói biểu cảm đầy đủ, thiết bị của ông chủ yếu tạo ra click và âm trong truyền tải.

c)

Các thử nghiệm trước tạo ra tiếng ồn thô; sau này thiết bị của ông thêm cảm xúc nhưng vẫn thiếu ngôn ngữ nói.

d)

Không giống các thử nghiệm trước vốn mang cảm xúc sẵn có, thiết bị của ông tập trung vào âm và click thay vì truyền ngôn ngữ đầy đủ.

103.

Theo đoạn văn, điều nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Bell cố ý dùng tai nạn để kiểm tra phát minh.

b)

Watson phát minh máy phát trước rồi Bell cải tiến.

c)

Thông điệp đầu tiên gửi bởi thiết bị yêu cầu hỗ trợ ngay lập tức.

d)

Bell trì hoãn nộp bằng sáng chế nhiều năm sau khi phát minh.

104.

Đoạn văn nào đề cập phát minh của Bell được công nhận là bước ngoặt trong lịch sử giao tiếp?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

105.

Đoạn nào mô tả vai trò của yếu tố bất ngờ trong thành công của thí nghiệm của Bell?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

106.

Trong bài Hallyu, thuật ngữ 'soft power' ở đoạn 1 có thể thay bằng cụm nào phù hợp nhất?

a)

ảnh hưởng thông qua hấp dẫn văn hóa

b)

thống trị bằng xung đột vũ trang

c)

lãnh đạo bằng kiểm soát doanh nghiệp

d)

quyền lực qua quản trị nghiêm ngặt

107.

Từ 'its' ở đoạn 1 (trang Hallyu) ám chỉ điều gì?

a)

Hallyu

b)

tính xác thực

c)

ảnh hưởng

d)

Hàn Quốc

108.

Câu nào diễn đạt tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 3: "This support ensures Hallyu’s appeal across Asia, Europe, and the Americas, with 89 million fans reported in 2019."

a)

Sự hỗ trợ của chính phủ giữ cho Hallyu hấp dẫn trên toàn thế giới, thu hút hàng triệu người hâm mộ mới.

b)

Hỗ trợ của chính phủ giới hạn phạm vi Hallyu chỉ ở vài fan châu Á và Mỹ.

c)

Các chương trình văn hóa ngăn Hallyu lan rộng sang các vùng khác và tăng sự nổi tiếng.

d)

Các chương trình văn hóa làm Hallyu ít phổ biến tại các châu lục.

109.

Từ 'abolition' trong đoạn 2 có thể thay bằng cụm nào?

a)

loại bỏ các hạn chế pháp lý

b)

tạo ra các quy tắc nghiêm ngặt mới

c)

tăng ảnh hưởng chính trị

d)

giảm chi phí kinh tế

110.

Theo đoạn Hallyu, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?

a)

Vai trò của kiểm duyệt trong sự phát triển của Hallyu

b)

Ảnh hưởng của tái cơ cấu chaebol lên văn hóa

c)

Ngân sách xúc tiến văn hóa do chính phủ phân bổ

d)

Tác động tiêu cực của K-Pop lên doanh thu du lịch

111.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo bài Hallyu?

a)

Parasite được công nhận quốc tế và giành vài giải thưởng lớn.

b)

Khủng hoảng tài chính châu Á góp phần vào thay đổi có lợi cho văn hóa.

c)

Thương hiệu như Samsung giúp nâng cao hình ảnh quốc gia.

d)

Sự phơi bày quá mức của người nổi tiếng chưa bao giờ là mối lo của Hallyu.

112.

Tác giả nhắc đến dữ liệu du lịch của Hàn Quốc ở phần nào của bài Hallyu?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

113.

Phần nào mô tả việc dỡ bỏ lệnh cấm đi lại của nước ngoài?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

114.

Theo đoạn về tác động môi trường của AI, dấu chân carbon của AI chủ yếu đến từ điều gì?

a)

Thời gian chạy dài và tiêu thụ điện lớn của máy tính huấn luyện mô hình, đặc biệt nếu điện từ nhiên liệu hóa thạch.

b)

Việc người dùng gửi ít yêu cầu đến hệ thống sau khi huấn luyện.

c)

Sử dụng nhiều nước làm giảm khí thải nhà kính.

d)

Khai thác khoáng sản hiếm không liên quan đến khí thải.

115.

Theo bài, vấn đề 'contamination' liên quan đến hoạt động của trung tâm dữ liệu là gì?

a)

Nhiệt thải làm tăng nhu cầu điện của hộ gia đình.

b)

Nước làm mát thải ra môi trường có thể bị ô nhiễm hóa chất, gây rủi ro lâu dài cho hệ sinh thái địa phương.

c)

Việc làm mát bằng gió làm giảm ô nhiễm nước.

d)

Không có mối đe dọa nào nếu hệ thống làm mát được quản lý tốt.

116.

Tác động nào của AI liên quan đến sản xuất phần cứng được nêu?

a)

Sản xuất GPU cần khoáng sản hiếm, gây suy thoái đất và chất thải độc hại; vận chuyển và chế tạo cũng tạo thêm khí thải.

b)

Phần cứng AI làm giảm tiêu thụ nước và vật liệu.

c)

Khai thác khoáng sản hiếm không ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

d)

Ảnh hưởng chỉ giới hạn ở điện và nước, không liên quan vật liệu.

117.

Theo bài, 'inference' sau huấn luyện có ý nghĩa gì với năng lượng?

a)

Giảm đáng kể tiêu thụ năng lượng vì người dùng ngừng gửi yêu cầu.

b)

Tiếp tục tiêu thụ năng lượng do người dùng thực hiện yêu cầu hàng ngày, tạo áp lực lên tài nguyên.

c)

Chỉ làm tăng sử dụng nước, không ảnh hưởng điện.

d)

Loại bỏ hoàn toàn phát thải khí nhà kính.

118.

Theo đoạn văn: "Generative AI có cả lợi ích và chi phí. Để giảm ảnh hưởng tiêu cực, cần năng lượng sạch hơn, làm mát hiệu quả và thiết kế phần cứng bền vững.", thuật ngữ nào gần nghĩa nhất với "carbon footprint" của AI?

a)

Tổng lượng phát thải từ tiêu thụ năng lượng

b)

Phương pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu

c)

Giải pháp nghiêm túc cho khủng hoảng khí hậu

d)

Tăng các mô hình làm mát tự nhiên

119.

Trong ngữ cảnh mở đầu bài đọc về AI, từ "it" dùng để chỉ đối tượng nào?

a)

Âm nhạc

b)

Văn bản

c)

Công nghệ

d)

AI tạo sinh

120.

Câu diễn đạt nào diễn giải đúng nhất ý: "Nước làm mát bị đun nóng và có thể mang hóa chất gây hại, làm tổn hại hệ sinh thái về lâu dài"?

a)

Nước làm mát bị ô nhiễm có thể làm hỏng hệ sinh thái qua nhiều thế hệ

b)

Luật nghiêm ngặt luôn đảm bảo nước thải làm mát an toàn cho mọi môi trường

c)

Công nghệ hiện đại giúp nước làm mát không bao giờ gây rủi ro đáng kể

d)

Nước sạch sau làm mát thường cải thiện sông hồ và sinh vật

121.

Từ nào trái nghĩa với "contamination" trong ngữ cảnh nói về nước làm mát và chất thải?

a)

Phân hữu cơ

b)

Độ tinh khiết

c)

Phần thừa

d)

Ô nhiễm

122.

Theo đoạn văn về tác động môi trường của phần cứng AI, điều nào KHÔNG được đề cập?

a)

Nguy cơ thải nước nóng vào sông

b)

Ảnh hưởng của chất thải độc hại từ khai thác mỏ

c)

Sự hỗ trợ của chính phủ cho trí tuệ nhân tạo

d)

Phát thải do vận chuyển linh kiện

123.

Theo bài đọc, nhận định nào KHÔNG đúng?

a)

Mô hình AI lớn cần máy tính mạnh chạy liên tục và tiêu thụ năng lượng đáng kể

b)

Hệ thống làm mát dùng nhiều nước, đôi khi gây hại cá và sinh vật thủy sinh

c)

Sản xuất phần cứng cần tài nguyên hiếm, khai thác gây thoái hóa đất và chất thải độc hại

d)

AI làm xấu đi tính bền vững và giúp tạo tác động tích cực lên hệ sinh thái

124.

Phần nào của bài viết nêu vai trò của các nguồn năng lượng không tái tạo?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

125.

Phần nào của bài viết bàn về việc sử dụng tài nguyên khan hiếm?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

126.

Theo đoạn: "Các thuật ngữ như ‘xanh’ và ‘thân thiện môi trường’ có thể đánh lạc hướng nếu tách khỏi thực tế nợ sinh thái", cụm nào trái nghĩa với "sustainability" trong ngữ cảnh này?

a)

Phá hủy môi trường

b)

Hợp tác xã hội

c)

Bảo vệ sinh thái

d)

Khả năng chống chịu kinh tế

127.

Từ "they" trong câu: "các nhóm bị gạt ra bên lề thường chịu phơi nhiễm ô nhiễm, biến đổi khí hậu và khan hiếm tài nguyên, yet they hiếm khi được trao quyền tham gia" ám chỉ nhóm nào?

a)

Các cải cách môi trường

b)

Xã hội công nghiệp hóa

c)

Các nhóm bị gạt ra bên lề

d)

Tiến bộ công nghệ

128.

Câu nào diễn giải đúng nhất ý được gạch chân: "Chỉ khi liên kết bảo vệ môi trường với bao trùm xã hội thì cam kết về bền vững mới vượt qua biểu tượng sáo rỗng và tạo chuyển hóa thực sự"?

a)

Bền vững trở nên thực chất khi mục tiêu sinh thái đi cùng công lý cho nhóm yếu thế

b)

Bền vững đạt được ngay khi các mục tiêu biểu tượng được công bố rộng rãi

c)

Bền vững đòi hỏi tránh sáo ngữ và giới hạn ảnh hưởng của vấn đề xã hội

d)

Bền vững cải thiện đáng kể nếu đề cao cải cách công nghệ hơn hòa nhập xã hội

129.

Theo lập luận của tác giả, cách tiếp cận nào giúp làm cho mục tiêu bền vững trở nên đáng tin cậy?

a)

Chỉ dựa vào tiến bộ công nghệ ngắn hạn

b)

Tập trung vào lợi ích trước mắt

c)

Kết hợp thừa nhận trách nhiệm lịch sử và hành động đền bù, tái phân phối

d)

Giới hạn giải pháp ở tiêu dùng hiện tại

130.

Nhận định nào KHÔNG đúng theo bài đọc về nợ sinh thái và công lý môi trường?

a)

Dự án tái chế và năng lượng tái tạo thường được xem là bằng chứng tiến bộ

b)

Cộng đồng thiệt thòi chịu gánh nặng lớn hơn nhưng ít có tiếng nói trong chính sách

c)

Mọi xã hội đều chịu thiệt hại sinh thái như nhau, bất kể trách nhiệm hay mức độ dễ tổn thương

d)

Đền bù và cải cách hệ thống là bước thiết yếu để đảm bảo bền vững công bằng

131.

Tác giả nhấn mạnh việc cộng đồng yếu thế bị loại khỏi ra quyết định môi trường ở phần nào của bài?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

132.

Kết luận về việc phải thanh toán nợ sinh thái để bền vững có sức thuyết phục nằm ở phần nào?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 2

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 4

133.

Theo đoạn về AI, yếu tố nào được kêu gọi khẩn cấp để giảm tác động tiêu cực của AI tạo sinh?

a)

Tăng tốc độ tính toán và dữ liệu huấn luyện

b)

Làm mát hiệu quả hơn, năng lượng sạch, và thiết kế phần cứng bền vững

c)

Giảm sản lượng phần cứng để phù hợp nhu cầu thị trường

d)

Tăng vận chuyển linh kiện để tối ưu chuỗi cung ứng

134.

Cụm nào mô tả đúng mối liên hệ giữa công bằng xã hội và chính sách môi trường theo tác giả?

a)

Chính sách môi trường có thể hoàn thiện mà không cần xét đến bất công lịch sử

b)

Tích hợp công lý xã hội vào bền vững là nền tảng cho chuyển đổi đáng tin cậy

c)

Chỉ cần tuyên truyền nhãn xanh là đủ để đạt bền vững

d)

Bồi hoàn không cần thiết vì công nghệ sẽ tự khắc giải quyết