wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CHƯƠNG 7 + CHƯƠNG 8

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Luật hình sự là ngành luật điều chỉnh loại quan hệ nào dưới đây?

a)

Quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động trong doanh nghiệp

b)

Quan hệ phát sinh trong quá trình xử lý các hành vi vi phạm hành chính

c)

Quan hệ giữa Nhà nước và cá nhân khi có hành vi nguy hiểm cho xã hội

d)

Quan hệ giữa các cá nhân trong hợp đồng dân sự

2.

Theo Bộ luật Hình sự, đâu là một trong các dấu hiệu cấu thành tội phạm?

a)

Hành vi bị cộng đồng phản đối kịch liệt

b)

Hành vi có tính nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật

c)

Hành vi gây ra hậu quả tài chính cho Nhà nước

d)

Hành vi vi phạm quy tắc ứng xử trong tổ chức

3.

Một hành vi chỉ được coi là tội phạm khi nào?

a)

Khi hành vi đó gây thiệt hại cho tài sản của cá nhân

b)

Khi hành vi đó được quy định trong Bộ luật Hình sự

c)

Khi hành vi đó bị xã hội lên án mạnh mẽ

d)

Khi có đơn tố cáo của nạn nhân gửi tới cơ quan công an

4.

Trong các loại lỗi sau, loại lỗi nào phổ biến nhất trong tội phạm hình sự?

a)

Lỗi do suất trong quá trình thực hiện công việc hàng ngày

b)

Lỗi vô ý do vượt quá quyền hạn

c)

Lỗi cố ý hoặc vô ý theo quy định của luật

d)

Lỗi xuất phát từ hành vi đạo đức không phù hợp

5.

Tội phạm được phân loại theo tiêu chí nào sau đây?

a)

Theo nhóm lợi ích bị xâm hại

b)

Theo mức độ nguy hiểm cho xã hội

c)

Theo số người thực hiện hành vi

d)

Theo địa điểm xảy ra hành vi phạm tội

6.

Mục đích chính của việc áp dụng hình phạt trong luật hình sự là gì?

a)

Đảm bảo ổn định ngân sách nhà nước

b)

Răn đe, cải tạo và phòng ngừa hành vi phạm tội

c)

Giải quyết các tranh chấp dân sự tồn đọng

d)

Tăng cường quyền lực của các cơ quan điều tra

7.

Đồng phạm là trường hợp có:

a)

Một người thực hiện hành vi có dấu hiệu nguy hiểm cho xã hội

b)

Nhiều người cùng cố ý tham gia vào việc thực hiện tội phạm

c)

Người có chứng kiến nhưng không tố giác hành vi phạm tội

d)

Hai người vô tình cùng thực hiện hành vi phạm tội

8.

Căn cứ nào sau đây là cơ sở để loại trừ trách nhiệm hình sự?

a)

Vi phạm hợp đồng dân sự do nhầm lẫn

b)

Hành vi gây thiệt hại khi bắt giữ người phạm tội

c)

Sử dụng tài sản của người khác mà không được phép

d)

Không biết hành vi của mình bị cấm

9.

Chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự không bao gồm loại nào sau đây?

a)

Cá nhân có năng lực pháp luật dân sự

b)

Pháp nhân được thành lập hợp pháp

c)

Hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác

d)

Chính quyền địa phương cấp xã

10.

Tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự bao gồm:

a)

Vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản

b)

Nhà ở, quyền sử dụng đất và các khoản nợ

c)

Động sản, bất động sản và các vật thể hữu hình

d)

Tài nguyên thiên nhiên, quyền thừa kế, thu nhập cá nhân

11.

Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân phát sinh từ khi nào?

a)

Khi cá nhân được đăng ký hộ khẩu

b)

Khi cá nhân làm thủ tục khai sinh

c)

Khi cá nhân được sinh ra và còn sống

d)

Khi cá nhân đủ 6 tuổi

12.

Căn cứ phát sinh nghĩa vụ dân sự không bao gồm:

a)

Hợp đồng dân sự

b)

Hành vi pháp lý đơn phương

c)

Sự kiện pháp lý

d)

Tội phạm hình sự

13.

Pháp nhân được xác định là tổ chức có:

a)

Thành lập hợp pháp, cơ cấu tổ chức chặt chẽ, tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm

b)

Có giấy phép đăng ký kinh doanh, thành lập hợp pháp, cơ cấu tổ chức chặt chẽ và tài sản

c)

Có ít nhất ba thành viên góp vốn

d)

Phải hoạt động trong lĩnh vực công ích

14.

Quyền nhân thân không gắn với tài sản bao gồm quyền nào dưới đây?

a)

Quyền sở hữu trí tuệ

b)

Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm

c)

Quyền sử dụng đất

d)

Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

15.

Hợp đồng dân sự được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm:

a)

Thiết lập hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự

b)

Trao đổi lợi ích và tránh rủi ro pháp lý

c)

Tối đa hóa lợi nhuận và phân chia tài sản

d)

Hợp pháp hóa các hành vi giao dịch thương mại

16.

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi:

a)

Người để lại di sản chưa có con cái

b)

Có di chúc hợp pháp nhưng người nhận di sản từ chối

c)

Không có di chúc hoặc di chúc vô hiệu

d)

Người để lại di sản là người chưa thành niên

17.

Phân biệt giữa năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự là gì?

a)

Một bên là khả năng hành động, bên kia là quyền và nghĩa vụ pháp lý

b)

Một bên mang tính tài sản, bên kia là nhân thân

c)

Một bên tồn tại từ khi sinh ra, một bên từ khi đủ tuổi

d)

Một bên áp dụng cho cá nhân, bên kia cho pháp nhân

18.

Một hợp đồng dân sự bị coi là vô hiệu khi nào?

a)

Khi không được công chứng theo quy định

b)

Khi vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội

c)

Khi không được các bên ký tên đầy đủ

d)

Khi một bên không thực hiện nghĩa vụ

19.

Thời điểm xác lập quyền sở hữu đối với vật được tạo ra từ hợp đồng là khi nào?

a)

Khi vật đó được giao nhận hoàn tất

b)

Khi hợp đồng được ký kết

c)

Khi một bên nhận được tiền thanh toán

d)

Khi hết thời gian thử nghiệm

20.

Vì sao quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt?

a)

Vì đây là các quyền thể hiện sự kiểm soát toàn diện tài sản

b)

Vì giúp nhà nước dễ quản lý tài sản

c)

Vì các quyền này giúp bảo vệ quyền lợi người thứ ba

d)

Vì chỉ có pháp nhân mới được thực hiện đầy đủ

21.

Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng dân sự KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Các bên có năng lực hành vi dân sự phù hợp

b)

Hình thức hợp đồng phải đúng quy định

c)

Nội dung hợp đồng phù hợp với chủ trương địa phương

d)

Các bên hoàn toàn tự nguyện

22.

Quyền thừa kế là quyền:

a)

Tự định đoạt tài sản trong mọi tình huống

b)

Nhận tài sản của người khác sau khi họ chết theo luật định hoặc di chúc

c)

Cho tặng tài sản khi còn sống

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

23.

Pháp nhân được coi là chấm dứt tồn tại khi nào?

a)

Khi không còn hoạt động thực tế

b)

Khi có quyết định giải thể hoặc bị tuyên bố phá sản

c)

Khi không nộp thuế đúng hạn

d)

Khi hết thời hạn thành lập ghi trong giấy phép

24.

Tài sản hình thành trong tương lai có thể là đối tượng của hợp đồng dân sự khi nào?

a)

Khi được xác định rõ ràng và có khả năng hiện thực hóa

b)

Khi các bên tin tưởng nhau tuyệt đối

c)

Khi tài sản đó không thuộc diện Nhà nước quản lý

d)

Khi hợp đồng được công chứng

25.

Luật Lao động điều chỉnh mối quan hệ giữa:

a)

Nhà nước với người sử dụng lao động

b)

Người lao động với người sử dụng lao động

c)

Các doanh nghiệp với nhau

d)

Người lao động với các tổ chức công đoàn

26.

Hợp đồng lao động có hiệu lực khi:

a)

Có chữ ký của người sử dụng lao động

b)

Hai bên ký kết và thỏa thuận đầy đủ các điều kiện theo luật

c)

Được nộp cho cơ quan thuế

d)

Được công chứng tại văn phòng luật sư

27.

Tuổi tối thiểu của người lao động được phép làm việc tại Việt Nam là:

a)

14 tuổi

b)

15 tuổi

c)

16 tuổi

d)

18 tuổi

28.

Hình thức kỷ luật lao động KHÔNG bao gồm:

(a)  

29.

Thời gian thử việc tối đa đối với người làm công việc chuyên môn, kỹ thuật từ trình độ cao đẳng trở lên là:

a)

30 ngày

b)

45 ngày

c)

60 ngày

d)

90 ngày

30.

Người lao động nữ mang thai được nghỉ trước và sau sinh con tổng cộng:

a)

4 tháng

b)

5 tháng

c)

6 tháng

d)

7 tháng

31.

Thời gian làm việc bình thường theo quy định của pháp luật Việt Nam là không quá:

a)

40 giờ mỗi tuần

b)

44 giờ mỗi tuần

c)

48 giờ mỗi tuần

d)

50 giờ mỗi tuần

32.

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, người lao động có quyền yêu cầu:

a)

Bồi thường gấp đôi tiền lương

b)

Thanh toán đầy đủ các quyền lợi theo hợp đồng

c)

Tổ chức lễ chia tay

d)

Được tuyển dụng lại sau 6 tháng

33.

Mục đích của việc quy định thời gian thử việc trong luật lao động là:

a)

Đảm bảo người lao động có đủ thời gian học nghề

b)

Giúp doanh nghiệp dễ dàng sa thải

c)

Cho phép hai bên đánh giá năng lực và phù hợp

d)

Tăng thời gian làm việc trước khi ký hợp đồng

34.

Tại sao Luật Lao động yêu cầu người sử dụng lao động phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản?

a)

Để dễ giám sát việc đóng bảo hiểm xã hội

b)

Để tránh tranh chấp về quyền và nghĩa vụ

c)

Để người lao động chứng minh nơi làm việc

d)

Để kiểm tra trình độ chuyên môn

35.

Việc quy định nghỉ thai sản cho lao động nữ thể hiện nguyên tắc nào của pháp luật lao động?

a)

Hạn chế sử dụng lao động nữ

b)

Ưu tiên lợi ích của doanh nghiệp

c)

Bảo vệ lao động yếu thế và bình đẳng giới

d)

Giảm gánh nặng ngân sách

36.

Khi người lao động nghỉ việc không báo trước theo quy định, họ có thể:

a)

Bị phạt hành chính

b)

Bị truy cứu trách nhiệm hình sự

c)

Bị coi là đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật

d)

Không nhận được tiền thưởng cuối năm

37.

Vì sao pháp luật không cho phép xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động nữ đang mang thai?

a)

Vì sức khỏe yếu nên không tiếp nhận xử lý

b)

Vì pháp luật ưu tiên bảo vệ quyền làm mẹ

c)

Vì ảnh hưởng đến năng suất lao động

d)

Vì khó xác định lời trong giai đoạn thai kỳ

38.

Theo pháp luật Việt Nam, tuổi tối thiểu để nam và nữ kết hôn lần lượt là:

a)

18 tuổi đối với nam và 17 tuổi đối với nữ

b)

20 tuổi đối với nam và 18 tuổi đối với nữ

c)

21 tuổi đối với nam và 19 tuổi đối với nữ

d)

22 tuổi đối với nam và 20 tuổi đối với nữ

39.

Hành vi nào sau đây bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

a)

Kết hôn tự nguyện

b)

Ly hôn theo yêu cầu một bên

c)

Kết hôn giữa những người cùng dòng máu trực hệ

d)

Thỏa thuận tài sản riêng vợ chồng

40.

Quan hệ hôn nhân được xác lập hợp pháp khi:

a)

Hai người tổ chức lễ cưới truyền thống

b)

Hai người có sự đồng thuận và sống chung

c)

Hai người đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền

d)

Có sự chấp thuận của gia đình hai bên

41.

Quyền nuôi con sau khi ly hôn được pháp luật quy định như thế nào?

a)

Mặc định thuộc về người mẹ

b)

Do tòa án quyết định dựa trên lợi ích của con

c)

Bên có thu nhập cao hơn sẽ được nuôi con

d)

Do hai bên tự thương lượng và quyết định

42.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nguyên tắc cơ bản trong chế độ hôn nhân là:

a)

Mỗi người có thể kết hôn nhiều lần

b)

Hôn nhân do cha mẹ sắp đặt

c)

Hôn nhân một vợ một chồng, tự nguyện, tiến bộ

d)

Hôn nhân được thừa kế và bảo lưu

43.

Con nuôi được xác lập khi:

a)

Hai bên ký hợp đồng dân sự

b)

Có sự đồng thuận giữa cha mẹ đẻ và người nhận nuôi

c)

Đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền

d)

Có xác nhận của cơ quan y tế

44.

Luật Hôn nhân và gia đình không áp dụng cho trường hợp nào?

a)

Kết hôn có đăng ký

b)

Sống chung như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn

c)

Ly hôn có sự đồng thuận

d)

Nhận con nuôi hợp pháp

45.

Vì sao luật quy định tuổi kết hôn tối thiểu đối với nam và nữ?

a)

Để kiểm soát dân số

b)

Để bảo đảm sức khỏe và sự trưởng thành về thể chất, tinh thần

c)

Để phù hợp với chuẩn quốc tế

d)

Để hạn chế tình trạng ly hôn sớm

46.

Theo pháp luật, tài sản riêng của vợ hoặc chồng bao gồm:

a)

Tài sản được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân

b)

Tài sản do được tặng cho riêng hoặc thừa kế riêng

c)

Tiền lương và tiền thưởng trong thời kỳ hôn nhân

d)

Tài sản mua bằng quỹ chung của gia đình

47.

Một người đang có vợ, kết hôn thêm với người khác sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Không bị xử lý nếu có sự đồng thuận của cả hai

b)

Bị phạt hành chính và có thể bị truy cứu hình sự

c)

Chỉ bị nhắc nhở lần đầu

d)

Không bị xử lý nếu sống không đăng ký kết hôn

48.

Vì sao tòa án phải xét đến “lợi ích mọi mặt của con” khi quyết định giao quyền nuôi con?

a)

Để tránh tranh chấp kéo dài giữa cha mẹ

b)

Để giảm gánh nặng tài chính cho tòa

c)

Để bảo vệ quyền lợi tối đa của trẻ em

d)

Để cân bằng trách nhiệm giữa hai bên

49.

Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con được thiết lập dựa trên:

a)

Tình cảm gia đình và quan hệ huyết thống

b)

Hợp đồng dân sự

c)

Thỏa thuận bằng lời giữa cha mẹ

d)

Phán quyết của cơ quan công an

50.

Tại sao việc nhận nuôi con nuôi cần được đăng ký với cơ quan có thẩm quyền?

a)

Để cơ quan nhà nước có cơ sở quản lý hộ tịch

b)

Để bảo đảm các quyền của trẻ em được thực hiện

c)

Để tránh mua bán người dưới hình thức nhận nuôi

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

51.

Luật Phòng, chống tham nhũng hiện hành được Quốc hội Việt Nam ban hành vào năm nào?

a)

2005

b)

2018

c)

2012

d)

2022

52.

Cơ quan có thẩm quyền chính trong việc thanh tra, kiểm tra và xử lý hành vi tham nhũng ở Việt Nam là:

a)

Bộ Tư pháp

b)

Thanh tra Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Ủy ban Tài chính – Ngân sách

53.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, “tham nhũng” là hành vi vi phạm xảy ra chủ yếu trong:

a)

Khu vực phi chính phủ

b)

Khu vực kinh doanh tư nhân

c)

Khu vực nhà nước

d)

Khu vực công cộng

54.

Một trong các hình thức xử lý người có hành vi tham nhũng là:

a)

Cho nghỉ việc tự nguyện

b)

Trách nhiệm hình sự, kỷ luật, hành chính hoặc dân sự

c)

Bồi thường bằng hiện vật

d)

Xét thưởng lại hàng năm

55.

Trong Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi được xem là:

a)

Hành vi hợp lý nếu có lợi cho cơ quan

b)

Hành vi vi phạm đạo đức

c)

Hành vi tham nhũng

d)

Hành vi chính trị

56.

Thế nào là tham nhũng?

a)

Tham nhũng là hành vi của cán bộ, công chức nhà nước đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi.

b)

Tham nhũng là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi.

c)

Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi.

d)

Tham nhũng là hành vi cửa quyền, hách dịch, đòi hỏi, gây khó khăn, phiền hà của người có chức vụ, quyền hạn trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ.

57.

Công dân có quyền gì trong công tác phòng, chống tham nhũng?

a)

Công dân chỉ có quyền phát hiện nhà báo tin về hành vi tham nhũng.

b)

Công dân chỉ có quyền giám sát việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng.

c)

Công dân chỉ có quyền phát hiện, kiến nghị với cơ quan nhà nước hoàn thiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng và giám sát việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng.

d)

Công dân có quyền phát hiện, phản ánh, tố cáo, tố giác, báo tin về hành vi tham nhũng và được bảo vệ, khen thưởng theo quy định của pháp luật; có quyền kiến nghị với cơ quan nhà nước hoàn thiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng và giám sát việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng.

58.

Thế nào là vụ lợi?

a)

Vụ lợi là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó để tham nhũng.

b)

Vụ lợi là việc công chức lợi dụng chức vụ, quyền hạn nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất không chính đáng.

c)

Vụ lợi là việc người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn nhằm đạt được lợi ích vật chất hoặc lợi ích phi vật chất không chính đáng.

d)

Vụ lợi là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó để tham nhũng.

59.

Chủ thể nào sau đây không được quy định là người có chức vụ, quyền hạn?

a)

Cán bộ, công chức, viên chức.

b)

Sỹ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân.

c)

Người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp

d)

NGười lao động trong cơ quan ,đơn vị, doanh nghiệp

60.

Chọn đáp án đúng về quyền phản ánh, tố cáo hành vi tham nhũng.

a)

Cá nhân, tổ chức có quyền phản ánh, tố cáo về hành vi tham nhũng.

b)

Cá nhân, tổ chức có quyền phản ánh về hành vi tham nhũng, cá nhân có quyền tố cáo về hành vi tham nhũng theo quy định của pháp luật.

c)

Tổ chức có quyền phản ánh về hành vi tham nhũng, cá nhân có quyền tố cáo về hành vi tham nhũng theo quy định của pháp luật.

d)

Tất cả các đáp án đều đúng.

61.

Vì sao Luật Phòng, chống tham nhũng yêu cầu công khai, minh bạch hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị?

a)

Để giảm chi phí kiểm tra

b)

Để tạo điều kiện cho báo chí hoạt động

c)

Để phòng ngừa hành vi tham nhũng hiệu quả hơn

d)

Để tăng khối lượng công việc hành chính

62.

Việc kê khai tài sản, thu nhập định kỳ của cán bộ, công chức nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thu ngân sách nhà nước

b)

Giảm áp lực trong công việc

c)

Phòng ngừa, phát hiện hành vi tham nhũng

d)

Bảo vệ quyền tài sản cá nhân

63.

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức phải chịu trách nhiệm gì khi để xảy ra tham nhũng trong đơn vị mình?

a)

Không chịu trách nhiệm nếu không trực tiếp làm

b)

Chịu trách nhiệm liên đới về quản lý

c)

Chịu phát hành chính nhưng không bị kỷ luật

d)

Không bị xử lý nếu có báo cáo

64.

Vì sao pháp luật quy định không được lợi dụng tố cáo tham nhũng để vu khống người khác?

a)

Vì gây áp lực cho cơ quan nhà nước

b)

Vì ảnh hưởng đến an toàn trật tự

c)

Vì có thể làm sai lệch mục tiêu chống tham nhũng và gây oan sai

d)

Vì làm mất đoàn kết nội bộ

65.

Cơ chế “kiểm soát quyền lực” trong công tác phòng chống tham nhũng có vai trò gì?

a)

Thúc đẩy cạnh tranh giữa các cơ quan

b)

Ngăn chặn sự độc quyền và lạm quyền

c)

Tăng cường phân cấp trong tổ chức

d)

Tạo điều kiện tăng ngân sách và giám sát

66.

Điền vào chỗ trống: D. Tạo điều kiện tăng ________ giám sát.

a)

ngân sách

b)

thời gian

c)

số lượng

d)

chất lượng