wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương Tin học giữa HK I khối 11

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào sau đây?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

CPU làm nhiệm vụ gì trong máy tính?

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

3.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

4.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác

5.

Thực hiện phép toán nhị phân: 11+1111011 + 11110 cho kết quả nào?

a)

100001

b)

100101

c)

101001

d)

110001

6.

Thực hiện phép toán nhị phân: 10110+11110110 + 111 cho kết quả nào?

a)

11011

b)

11101

c)

10101

d)

10011

7.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối

b)

Không chuyển được

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối

d)

Chuyển được mọi lúc

8.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên

b)

Máy tính bảng

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth

d)

Máy tính xách tay

9.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc

b)

Không trao đổi được

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối

10.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin nhắn bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc

b)

Không được

c)

Được khi có sóng

d)

Được khi mất sóng

11.

Chọn các nhận xét đúng về thiết bị số.

a)

Là thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số

b)

Máy tính là thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người

c)

Có nhiều loại thiết bị số

d)

Được sử dụng để chuyển đổi số

12.

Chọn nhận xét đúng về máy tính hiện nay.

a)

Khả năng lưu trữ còn thấp so với nhu cầu

b)

Giá thành vẫn còn đắt so với đời sống hiện nay

c)

Kết nối mạng internet còn chậm

d)

Không có khả năng tư duy toàn diện như con người

13.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

14.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

15.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

16.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

17.

Đâu là hệ điều hành thông minh? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Windows

b)

Android

c)

Linux

d)

iOS

18.

Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: “… làm trung gian giữa người dùng máy tính với các phần mềm ứng dụng”.

a)

CPU

b)

RAM

c)

Ổ đĩa cứng

d)

Hệ điều hành

19.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối

b)

Không chuyển được

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối

d)

Chuyển được mọi lúc

20.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện

b)

Nhắn tin

c)

Quản lý danh bạ

d)

Tất cả các chức năng

21.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc

b)

Không trao đổi được

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối

22.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Không thực hiện được.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

23.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào? (Chọn tất cả phương án đúng)

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Điện thoại thông minh có pin kém hơn.

24.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số? (Chọn tất cả phương án đúng)

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Trò chơi điện tử.

25.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

26.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

27.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

28.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

29.

Phần mềm trong máy tính: (Chọn tất cả phương án đúng)

a)

Phần mềm đóng gói là phần mềm được thiết kế dựa trên những yêu cầu chung hàng ngày của rất nhiều người chứ không phải một người hay một tổ chức cụ thể.

b)

Để hỗ trợ cho việc làm ra các sản phẩm phần mềm, người ta dùng chính các phần mềm khác gọi là phần mềm công cụ.

c)

Phần mềm sao chép dữ liệu là phần mềm ứng dụng.

d)

Phần mềm diệt virus là phần mềm tiện ích.

30.

Không thể thực hiện một... mà không cần... Trong dấu 3 chấm (...) tương ứng là:

a)

Phần mềm tiện ích, phần mềm công cụ

b)

Phần mềm ứng dụng, hệ điều hành

c)

Phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng

d)

Hệ điều hành, phần mềm tiện ích

31.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

32.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

33.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tất cả các phương án trên

34.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

35.

Những trường hợp nên sử dụng lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ tệp dữ liệu cho nhiều người ở nhiều nơi và sao lưu dữ liệu tự động.

b)

Giải phóng bộ nhớ cho máy tính.

c)

Truy cập tệp dữ liệu từ nhiều thiết bị.

d)

Tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý.

36.

Khái niệm “lưu trữ trực tuyến” được hiểu như thế nào?

a)

Dịch vụ cho phép lưu trữ dữ liệu trên Internet và truy cập dữ liệu ở mọi lúc mọi nơi; có thể thao tác với file hoặc chia sẻ dữ liệu không cần mạng.

b)

Cách sao lưu dữ liệu vào ổ cứng máy tính cá nhân để sử dụng khi không có Internet.

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản chạy trên máy tính không kết nối mạng.

d)

Phương pháp truyền dữ liệu giữa các thiết bị bằng cáp USB.

37.

Cách bình luận hoặc sửa nội dung tệp trong thư mục đã được chia sẻ trên Google Drive là gì?

a)

Mở thư mục đã được chia sẻ, chọn tệp muốn xem rồi mở tệp; dùng quyền Commenter để bình luận, dùng quyền Editor để sửa.

b)

Tải tệp về máy tính, ngắt Internet rồi mở tệp để bình luận và sửa.

c)

Chỉ chủ sở hữu mới có thể bình luận hoặc sửa, người nhận chia sẻ không làm được.

d)

Mở trình duyệt bất kỳ và gõ từ khóa để sửa trực tiếp nội dung tệp trên Google.

38.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

39.

Máy tìm kiếm google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới.

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng anh và tiếng việt.

40.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

41.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mở ta chìa khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

42.

Đặc điểm chính của Internet là gì?

a)

Tính toàn cầu

b)

Tính tương tác

c)

Tính không sở hữu

d)

Tính an toàn, bảo mật

43.

Đâu là ứng dụng trên Internet?

a)

Đào tạo qua mạng

b)

Hội thảo trực tuyến

c)

Thương mại điện tử

d)

Chat GPT

44.

Khẳng định nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

Mạng xã hội là để kết nối các thành viên để trao đổi và chia sẻ thông tin, không phân biệt không gian và thời gian.

b)

Các thành viên trong một mạng xã hội có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối với nhau.

c)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet.

d)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích chứ không có tác hại gì.

45.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

46.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Twitter?

a)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

47.

Khi bị bắt nạt trên mạng xã hội chúng ta nên làm gì?

a)

Chặn và báo cho người lớn.

b)

Cảm thấy buồn vì bị bắt nạt.

c)

Kệ, không quan tâm.

d)

Khiêu khích lại.

48.

Mạng xã hội có đặc điểm nào sau đây? Hãy chọn tất cả câu đúng.

a)

Là ứng dụng trên internet.

b)

Người dùng tạo ra hồ sơ cá nhân, kết bạn trên mạng xã hội.

c)

Phát triển cộng đồng trên mạng xã hội bằng cách kết nối tài khoản của người dùng với tài khoản của các cá nhân, tổ chức.

d)

Mạng xã hội luôn đảm bảo tính bảo mật thông tin.

49.

Tham gia mạng xã hội em có thể làm gì? Hãy chọn tất cả câu đúng.

a)

Tạo thông tin cá nhân, chia sẻ những ý tưởng của mình, bài viết, hình ảnh, video.

b)

Thông báo về một số hoạt động, sự kiện trên mạng hay ngoài đời.

c)

Bình luận, bày tỏ ý kiến đối với nội dung ở các trang của bạn bè.

d)

Trở thành người nổi tiếng.

50.

Bộ lọc thư điện tử được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh dấu và phân loại thư điện tử

b)

Gửi email tự động

c)

Tạo danh bạ liên lạc

d)

Tìm kiếm email đã gửi

51.

Tìm kiếm email có thể được thực hiện theo cách nào?

a)

Ngày gửi email.

b)

Người gửi email.

c)

Tiêu đề email.

d)

Tất cả các phương án trên.

52.

Tìm kiếm email trong hộp thư được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng từ khóa liên quan đến email.

b)

Sắp xếp email theo ngày gửi.

c)

Chọn danh sách liên lạc.

d)

Xóa email không cần thiết.

53.

Đánh dấu một email là "Quan trọng" có ý nghĩa gì?

a)

Email đó đã được gửi đi thành công.

b)

Email đó cần được lưu trữ lâu dài.

c)

Email đó cần được xử lý ưu tiên.

d)

Email đó là quảng cáo hoặc thư rác.

54.

Ưu điểm của thư điện tử là gì? Hãy chọn tất cả câu đúng.

a)

Có nhiều dịch vụ thư điện tử miễn phí.

b)

Nhận và gửi nhanh chóng, gửi cùng lúc cho nhiều người.

c)

Có thể gửi kèm tệp.

d)

Đơn giản, dễ sử dụng, dễ quản lí.

55.

Nhận xét nào sau đây về dịch vụ thư điện tử là đúng? Hãy chọn tất cả câu đúng.

a)

Lây lan virus giữa email người gửi và email người nhận.

b)

Một người có thể gửi email đến nhiều địa chỉ email khác nhau cùng một lúc.

c)

Một người có thể gửi email đến địa chỉ email của chính mình.

d)

Có thể đăng kí hai địa chỉ email giống nhau.

56.

Hành vi nào sau đây là hành vi nghiện internet?

a)

Tranh thủ mọi lúc mọi nơi để lên mạng xã hội, sống ảo nhiều hơn ngoài đời thực, rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp.

b)

Thức thâu đêm để chơi game trực tuyến.

c)

Trộm cắp, lừa đảo để có tiền chơi game.

d)

Tất cả các hành vi trên.

57.

Em mới quen được một bạn trên mạng, bạn đó muốn nhờ em chia sẻ giúp bạn một video bạo lực. Em sẽ làm gì?

a)

Chia sẻ giúp bạn.

b)

Không chia sẻ và nói với bạn không nên làm vậy.

c)

Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em.

d)

Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín.

58.

Thế nào là bị dọa và bắt nạt trên mạng?

a)

Bạn bè lôi kéo, chửi bới, hăm dọa, khống chế em làm theo yêu cầu của chúng.

b)

Bạn bè tặng quà sinh nhật.

c)

Bạn bè gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng.

d)

Bạn bè nhắn tin hỏi thăm qua mạng.

59.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ.

b)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng.

c)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực.

d)

Đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội.

60.

Điều gì có thể dẫn đến vi phạm pháp luật khi dùng Internet? Hãy chọn tất cả câu đúng.

a)

Bắt nạt hoặc tiếp tay cho kẻ bắt nạt.

b)

Lan truyền tin giả, bài viết xuyên tạc sự thật, hình ảnh đồi trụy.

61.

Nếu bị đe doạ trên mạng, em sẽ làm như thế nào?

a)

Nói ra với bố mẹ, thầy cô hoặc người thân để được giúp đỡ

b)

Không nói với ai để tránh rắc rối

c)

Tự một mình giải quyết

d)

Chỉ viết vào nhật kí riêng

62.

Để thay đổi kích thước ảnh trong GIMP, cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

63.

Để di chuyển ảnh nhưng không di chuyển khung ảnh, cần dùng thao tác/công cụ nào?

a)

Công cụ Move

b)

Sử dụng thanh cuộn dọc và thanh cuộn ngang

c)

Công cụ Zoom

d)

Công cụ Crop

64.

Để cắt ảnh trong GIMP, cần sử dụng công cụ nào?

a)

Rotate

b)

Crop

c)

Free Select

d)

Perspective

65.

Đâu là cách để thu nhỏ/phóng to ảnh trong GIMP?

a)

Giữ phím Ctrl rồi lăn nút cuộn chuột theo chiều tiến hoặc lùi

b)

Gõ trực tiếp giá trị tỉ lệ thu/phóng ở góc dưới bên trái thanh trạng thái

c)

Sử dụng công cụ Zoom

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

66.

Làm thế nào để thu nhỏ, phóng to ảnh?

a)

Giữ phím Ctrl rồi lăn nút cuộn chuột theo chiều tiến hoặc lùi

b)

Gõ trực tiếp giá trị tỉ lệ thu/phóng ở góc dưới bên trái thanh trạng thái

c)

Sử dụng công cụ Zoom (thu/phóng)

d)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột

67.

Điền vào chỗ trống: Dùng phím .... hoặc dùng các thanh trượt dọc/ngang để di chuyển ảnh.

a)

Space

b)

Move

c)

Zoom

d)

Fit Canvas to Layers