wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN gk1 12

Total questions: 109

Worksheet time: 2hrs 48mins

Name
Class
Date
1.

Mô tả nào sau đây nêu đúng quá trình nhận thức của máy tính?

a)

Quá trình trích rút được tri thức từ những dữ liệu do con người cung cấp.

b)

Quá trình tự động hiểu biết được môi trường xung quanh thông qua cảm biến.

c)

Quá trình thu thập thông tin từ nguồn tài nguyên mạng do con người cung cấp.

d)

Quá trình đọc, hiểu tri thức mới thông qua các quy tắc và tri thức sẵn có.

2.

Cụm từ thích hợp để mô tả sự thông minh của máy tính là:

a)

Trí tuệ của máy tính.

b)

Trí nhớ của máy tính.

c)

Trí óc của máy tính.

d)

Suy nghĩ của máy tính.

3.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

c)

Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

d)

Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

4.

Hoạt động nào sau đây có sự tác động của AI?

a)

Cập nhật thông tin sản phẩm định kì,

b)

Sắp xếp các sản phẩm theo mức giá.

c)

Dự đoán nhu cầu tiêu dùng sản phẩm.

d)

Quản lí ngân sách chuỗi các cửa hàng.

5.

Loại máy móc nào sau đây không có tính thông minh?

a)

Máy chụp X-quang trong bệnh viện.

b)

Máy phân loại trái cây theo chất lượng.

c)

Máy điểm danh bằng hình ảnh khuôn mặt.

d)

Máy phát hiện đối tượng lạ xâm nhập.

6.

Đặc trưng nào của Trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép một hệ thống vận dụng các quy tắc logic và tri thức đã tích lũy để đưa ra kết luận dựa trên các thông tin đang có?

a)

Khả năng học tập.

b)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

c)

Khả năng giao tiếp ngôn ngữ.

d)

Khả năng suy luận.

7.

Hệ thống AI nào sau đây được thiết kế để lưu trữ tri thức của các chuyên gia con người và sử dụng chúng để giải quyết các vấn đề phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể?

4 lines
8.

Hệ thống AI nào sau đây được thiết kế để lưu trữ tri thức của các chuyên gia con người và sử dụng chúng để giải quyết các vấn đề phức tạp trong một lĩnh vực cụ thể?

a)

Trợ lí ảo.

b)

Hệ chuyên gia.

c)

Google Dịch.

d)

Robot Asimo.

9.

Khi một hệ thống Trí tuệ nhân tạo có khả năng tự động cải thiện hiệu suất của mình thông qua việc phân tích dữ liệu và kinh nghiệm, đặc trưng nào của AI đang được thể hiện?

a)

Giải quyết vấn đề.

b)

Nhận thức được môi trường xung quanh.

c)

Học tập.

d)

Suy luận.

10.

An muốn đặt báo thức, tìm kiếm thông tin về thời tiết và gửi tin nhắn bằng giọng nói mà không cần dùng tay. Ứng dụng AI nào sau đây có thể hỗ trợ An thực hiện các công việc đó một cách hiệu quả nhất?

a)

Google Dịch.

b)

Nhận dạng chữ viết tay.

c)

Trợ lí ảo.

d)

Nhận diện khuôn mặt.

11.

Hành vi nào sau đây không được khuyến khích khi sử dụng Al trong học lập trình?

a)

Viết một đoạn lệnh xử lí một bài toán con bằng Al dựa trên gợi ý của em, sung đoạn lệnh vào phần còn thiếu trong chương trình.

b)

Tìm ra các đoạn mã lỗi làm sai lệch kết quả mong muốn trong chương trình do em viết, dựa vào đề xuất của AI để sửa lại đoạn chương trình.

c)

Yêu cầu AI viết hoàn chỉnh chương trình giải một bài toán, tự chuyển đổi cú pháp trong chương trình theo cú pháp của ngôn ngữ lập trình khác.

d)

Sử dụng AI để giải thích một chương trình được cung cấp bởi giáo viên, tự trình bày lại chương trình để hiểu bản chất của chương trình.

12.

Hệ thống nào sau đây không là một hệ thống AI?

a)

Đo thân nhiệt ở sân bay.

b)

Điều khiển xe ô tô tự lái.

c)

Chuẩn đoán bệnh qua ảnh.

d)

Phiên dịch bằng giọng nói.

13.

Công việc nào sau đây không nên giao quyền thực hiện cho AI?

a)

Kiểm soát các thiết bị quân sự.

b)

Số hoá các tài liệu dạng giấy.

c)

Trả lời các câu hỏi của khách hàng.

d)

Phân tích rủi ro trong giao dịch.

14.

Hệ thống nào sau đây có khả năng học?

4 lines
15.

AI?

a)

Kiểm soát các thiết bị quân sự.

b)

Số hoá các tài liệu dạng giấy.

c)

Trả lời các câu hỏi của khách hàng.

d)

Phân tích rủi ro trong giao dịch.

16.

Hệ thống nào sau đây có khả năng học?

a)

Băng chuyền vận chuyển hàng hoá.

b)

Điều khiển đèn giao thông tại ngã tư.

c)

Đo lường khoảng cách giữa hai điểm.

d)

Cảnh báo các bình luận kém lịch sự.

17.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về AI?

a)

Được ứng dụng trên nhiều lĩnh vực.

b)

Thay thế một số nghề trong tương lai.

c)

Dễ bị lạm dụng vào mục đích xấu.

d)

Thông tin phản hồi luôn chính xác.

18.

Khi người dùng gõ sai một đoạn văn bản, phần mềm soạn thảo tự động gạch chân từ bị viết sai và đề xuất một số từ thay thế. Hành động này thể hiện ứng dụng nào của AI?

a)

Nhận dạng chữ viết tay.

b)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Trợ lí ảo trong soạn thảo.

d)

Hệ chuyên gia về chính tả.

19.

Một trong những ứng dụng điển hình của AI trong y học là gì?

a)

MYCIN

b)

Excel

c)

Photoshop

d)

Windows

20.

Minh đang tìm hiểu về các đặc trưng cơ bản của Trí tuệ nhân tạo (AI) và đã ghi lại một số nhận định.

4 lines
21.

Gia đình Lan đang xem xét mua một số thiết bị thông minh và ứng dụng AI để phục vụ cuộc sống hàng ngày.

4 lines
22.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết đảm bảo AI hạn chế vi phạm đạo đức?

a)

Môi trường triển khai.

b)

Phạm vi của thông tin.

c)

Dữ liệu huấn luyện.

d)

Mô hình xây dựng.

23.

Thuật ngữ "deepfake" dùng để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

b)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,... giả mạo.

c)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng.

d)

Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng.

24.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về bản chất của AI hiện đại?

a)

Những hệ thống có khả năng thực hiện công việc tự động theo yêu cầu của con người như: dây chuyền sản xuất, máy phân loại, máy gia công,... được coi là Al.

b)

Phân loại AI thông qua xác định phạm vi dữ liệu học và lượng tri thức hệ thống đã trích rút, nguồn tri thức học được càng rộng thì AI đó được coi là một AI rộn.

25.

Cho các thiết bị sau: (1) robot hút bụi hiện đại, (2) máy rút tiền ATM, (3) máy tìm kiếm thông tin, (4) máy dự báo thời tiết, (5) máy in 3D tự động, (6) cánh tay robot sản xuất. Phương án nào sau đây chỉ ra đúng các thiết bị ứng dụng AI?

a)

1, 3, 5.

b)

1, 3, 4.

c)

2, 3, 6.

d)

4, 5, 6.

26.

Phương án nào sau đây không đúng khi nói về các đặc trưng của Al trong hệ thống khuyến nghị sản phẩm?

a)

Hệ thống học hình ảnh các đặc trưng về nhóm khuyết điểm trên da mặt.

b)

Phản hồi các câu hỏi nằm trong các thiết lập sẵn có.

c)

Tự đề xuất sản phẩm theo từng đối tượng dựa trên khả năng suy luận.

d)

Tích luỹ thông tin sau mỗi lần tư vấn để bổ sung vào hệ tri thức sẵn có.

27.

Nguồn dữ liệu học nào sau đây nên được sử dụng cho AI?

a)

Mọi nguồn dữ liệu đã được xác thực tính đúng

b)

Mọi nguồn dữ liệu có sẵn trên mạng máy tính.

c)

Mọi nguồn dữ liệu do người dùng cung cấp.

d)

Mọi nguồn dữ liệu được những Al khác sử dụng.

28.

Phương án nào sau đây mô tả đúng sự thay đổi của lĩnh vực sản xuất nông nghiệp dựa trên thành tựu của Al?

a)

Giảm thiểu công sức tưới nước cho cây trồng thông qua hệ thống tự tưới tiêu cho cây trồng theo thời gian đã được thiết lập.

b)

Kiểm soát lượng ánh sáng đối với cây trồng trong nhà kính thông qua điều khiển mái che nắng dựa trên cảm biến nhiệt độ.

c)

Nhận diện và đề xuất các phương pháp xử lí loại bệnh xuất

29.

Phát biểu nào là sai khi nói về ứng dụng của Al trong xã hội?

a)

Tất cả các lĩnh vực hiện nay đều là ứng dụng của Al

b)

Hầu hết các lĩnh vực hiện nay đều có sử dụng ứng dụng AI.

c)

Ứng dụng AI đem lại hiệu quả trong một số lĩnh vực.

d)

Nhiều lĩnh vực phát triển đột phá nhờ ứng dụng của AI.

30.

Một đoạn phim hoặc một bức ảnh sẽ được ẩn đi nếu chứa nội dung vi phạm vào chính sách của Facebook. Hành động này thể hiện ứng dụng nào của AI?

a)

Nhận diện khuôn mặt.

b)

Nhận diện người dùng.

c)

Nhận diện nội dung.

d)

Nhận diện đối tượng.

31.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng về vai trò của Trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực Y học và chăm sóc sức khỏe?

a)

AI chỉ được sử dụng để điều khiển các thiết bị phẫu thuật tự động.

b)

AI chủ yếu hỗ trợ việc quản lí hồ sơ bệnh án, không can thiệp vào chẩn đoán.

c)

AI được dùng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế và hỗ trợ chẩn đoán bệnh, phát hiện bất thường.

d)

AI thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc điều trị bệnh nhân.

32.

Trong lĩnh vực Giao thông vận tải, ứng dụng AI nào sau đây giúp các hệ thống tự động đưa ra quyết định, lập lại hoặc điều chỉnh lộ trình, và điều khiển phương tiện?

a)

Nhận dạng chữ viết tay.

b)

Hệ chuyên gia.

c)

Xe tự hành, robot giao hàng.

d)

Trợ lí ảo.

33.

Đặc trưng nào của AI được thể hiện khi một hệ thống có khả năng nhận biết cảm xúc con người qua giọng nói và hình ảnh?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học tập.

c)

Khả năng giao tiếp ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

34.

thống có khả năng nhận biết cảm xúc con người qua giọng nói và hình ảnh?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học tập.

c)

Khả năng giao tiếp ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức được môi trường xung quanh.

35.

Nguy cơ nào sau đây có thể xảy ra khi một hệ thống AI được huấn luyện từ dữ liệu thiên vị?

a)

Hệ thống sẽ học được cách suy luận tốt hơn.

b)

Hệ thống sẽ luôn đưa ra quyết định đúng đắn.

c)

Hệ thống sẽ đưa ra các quyết định hoặc dự đoán thiên vị, thiếu minh bạch.

d)

Hệ thống sẽ tự động sửa lỗi trong dữ liệu.

36.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là một trong những cảnh báo liên quan đến sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo?

a)

Áp lực thất nghiệp do AI thay thế công việc của con người.

b)

Rò rỉ an ninh và dữ liệu cá nhân.

c)

Ảnh hưởng riêng tư cá nhân khi AI thu thập dữ liệu.

d)

AI giúp tăng cường khả năng sáng tạo của con người trong mọi lĩnh vực.

37.

Để AI được ứng dụng rộng rãi và hiệu quả, cần chú ý đến điều gì khi thiết kế hệ thống AI theo hướng tổng quát?

a)

Chỉ tập trung vào một đặc trưng duy nhất của AI.

b)

Bỏ qua khả năng học tập để giảm chi phí.

c)

Kết hợp nhiều đặc trưng cơ bản của AI (nhận thức, suy luận, học tập, giao tiếp ngôn ngữ, giải quyết vấn đề).

d)

Chỉ thiết kế AI có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

38.

Một công ty công nghệ đang phát triển một hệ thống AI để hỗ trợ việc chẩn đoán bệnh sớm và cá nhân hóa lộ trình điều trị cho bệnh nhân. Hệ thống này thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và hình ảnh y tế. Dưới đây là các nhận định về hệ thống AI này:

a)

Hệ thống này có khả năng học tập để cải thiện độ chính xác chẩn đoán theo thời gian.

b)

Việc hệ thống thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án có thể gây ra nguy cơ rò rỉ an ninh thông tin cá nhân.

c)

Hệ thống AI này hoàn toàn có thể thay thế các bác sĩ chuyên khoa trong việc đưa ra quyết định điều trị cuối cùng.

d)

Đây là một ví dụ điển hình của ứng dụng Trí tuệ nhân tạo

39.

Phát biểu nào sau đây mô tả sai về mạng LAN?

a)

Còn được gọi là mạng cục bộ.

b)

LAN là từ viết tắt của Local Area Network, nghĩa là "mạng cục bộ".

c)

Là mạng kết nối các máy tính trong phạm vi một cơ quan nhỏ.

d)

Là một dạng đ

40.

sai về mạng LAN?

a)

Còn được gọi là mạng cục bộ.

b)

LAN là từ viết tắt của Local Area Network, nghĩa là "mạng cục bộ".

c)

Là mạng kết nối các máy tính trong phạm vi một cơ quan nhỏ.

d)

Là một dạng đặc biệt của mạng WLAN.

41.

Wi-Fi là loại mạng nào dưới đây?

a)

Mạng diện rộng.

b)

Mạng cục bộ không dây.

c)

Mạng cục bộ.

d)

Mang LAN.

42.

Switch là thiết bị kết nối cơ bản của loại mạng nào sau đây?

a)

Mạng LAN có dây.

b)

Mạng LAN không dây.

c)

Mạng Wi-Fi.

d)

Mạng Internet.

43.

Mô tả nào dưới đây về thiết bị Access Point là đúng?

a)

Access Point là thiết bị kết nối trung tâm của mạng có dây, tương tự như Switch của mạng không dây.

b)

Access Point là thiết bị mà mạng LAN bắt buộc phải có.

c)

Access Point có chức năng tương tự như Switch, hai thiết bị này có thể thay thế vai trò của nhau trong mạng.

d)

Thông thường để phủ sóng Wi-Fi cho một toà nhà nhiều tầng thì cần lắp đặt nhiều Access Point.

44.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng Wi-Fi?

a)

Mạng Wi-Fi hoàn toàn không sử dụng dây cáp mạng.

b)

Các thiết bị của người dùng được kết nối với mạng Wi-Fi thông qua sóng điện tử.

c)

Sóng điện tử có thể truyền đi rất xa, cho phép mạng Wi-Fi hoạt động trong phạm vi hàng trăm km.

d)

Mạng WLAN là một loại mạng WAN sử dụng công nghệ truyền không dây cho phép người dùng trên toàn thế giới có thể kết nối với nhau.

45.

Danh sách nào dưới đây mô tả chính xác và đầy đủ nhất về chất liệu của hai loại cáp mạng thông dụng là cáp xoắn và cáp quang (theo đúng thứ tự đó)?

a)

Kim loại, nhựa tổng hợp hoặc sợi thủy tinh.

b)

Kim loại, thủy tinh.

c)

Nhựa, kim loại.

d)

Kim loại, nhựa.

46.

Những cổng của thiết bị Switch thường được thiết kế dành cho thiết bị hay phương tiện nào dưới đây?

a)

Giắc cắm RJ-45.

b)

Cáp quang.

c)

Cáp đồng.

d)

Sóng Wi-Fi.

47.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về Modem?

4 lines
48.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về Modem?

a)

Có chức năng tìm đường đi tốt nhất để chuyển gói tin qua các mạng LAN tới đích.

b)

Có nhiệm vụ cung cấp điểm truy cập không dây cho máy trạm.

c)

Có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các máy trạm trong cùng một mạng LAN.

d)

Modem là tên viết tắt của "Modultor and Demodulator".

49.

Mô tả nào sau đây đúng về thiết bị Router?

a)

Còn được gọi là Thiết bị chuyển mạch.

b)

Có nhiệm vụ biến đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

c)

Còn được gọi là Bộ định tuyến.

d)

Có nhiệm vụ cung cấp điểm truy cập không dây cho các thiết bị không dây trong mạng LAN.

50.

Chức năng chính của Hub là gì?

a)

Kết nối các mạng khác nhau

b)

Chuyển tiếp dữ liệu từ một cổng đến các cổng khác

c)

Lọc và chuyển tiếp dữ liệu đến thiết bị đích

d)

Kết nối không dây các thiết bị

51.

Switch khác với Hub ở điểm nào?

a)

Chỉ kết nối được với một máy tính

b)

Phát tín hiệu đến tất cả các cổng

c)

Chuyển tiếp dữ liệu đến cổng đích cụ thể

d)

Không hỗ trợ kết nối mạng cục bộ

52.

Wi-Fi là viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

Wireless Fidelity

b)

Wireless Internet

c)

Wireless Frequency

d)

Wide Fidelity

53.

Thiết bị mạng nào nhận tín hiệu từ một cổng và chuyển tiếp đến tất cả các cổng còn lại trong mạng, thường dẫn đến xung đột dữ liệu nếu nhiều máy gửi cùng lúc?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

54.

Thiết bị mạng nào có khả năng giảm thiểu xung đột tín hiệu hiệu quả hơn bằng cách chuyển tín hiệu đến đúng cổng đích, sau khi xác định được thiết bị nhận?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Repeater

d)

Bridge

55.

Wireless Access Point (WAP) còn được gọi là gì và có chức năng chính là gì?

a)

Bộ định tuyến không dây, dùng để kết nối các mạng lớn với Internet.

b)

Điểm truy cập không dây, cho phép các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN.

c)

Bộ chuyển mạch thông minh, dùng để kết nối các máy tính có dây

56.

Thiết bị mạng nào chịu trách nhiệm định tuyến và chọn đường đi tốt nhất cho gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau, bao gồm cả Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Modem

d)

Router

57.

Chức năng chính của Modem là gì?

a)

Kết nối các thiết bị không dây với mạng LAN.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại để truyền dữ liệu.

c)

Gửi tín hiệu đến tất cả các máy tính trong mạng cục bộ.

d)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng con khác nhau.

58.

Khi nhiều máy tính trong cùng một mạng LAN đồng thời gửi dữ liệu, thiết bị nào giúp giảm thiểu tắc nghẽn và cải thiện hiệu suất bằng cách chỉ gửi dữ liệu đến cổng đích cụ thể?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Modem

59.

Một quản trị viên mạng đang thiết lập một hệ thống mạng mới cho công ty:

4 lines
60.

Một người dùng đang tìm hiểu về cách kết nối các thiết bị của mình vào Internet và mạng cục bộ:

4 lines
61.

Một chuyên gia công nghệ thông tin đang giải thích về các loại thiết bị mạng cho

4 lines
62.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng WAN?

a)

A. Tên viết tắt của Wide Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

b)

B. Tên viết đầy đủ là Wireless Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

c)

C. Là mạng kết nối trong phạm vi một trường học hoặc chung cư.

d)

D. Là một dạng đặc biệt của mạng Internet.

63.

Phát biểu nào sau đây sai khi nói về việc kết nối PC với mạng Wi-Fi thông qua các thiết bị kết nối mạng?

a)

A. Cả máy tính để bàn (Desktop PC) lẫn máy tính xách tay (Laptop) đều có thể kết nối vào mạng Wi-Fi nếu được trang bị đầy đủ về phần cứng thiết bị.

b)

B. Hiện nay, mọi Laptop và điện thoại thông minh thông thường đều được trang bị sẵn Card mạng (NIC) không dây để kết nối vào mạng Wi-Fi.

c)

C. Hiện nay, các máy tính để bàn (Desktop PC) thông thường đều được trang bị sẵn Card mạng (NIC) không dây để kết nối vào mạng Wi-Fi.

d)

D. Hiện nay, máy tính để bàn (Desktop PC) cần được lắp thêm Card mạng (NIC) không dây thì mới kết nối được vào mạng Wi-Fi.

64.

Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng về Internet?

a)

A. Được sở hữu bởi tổ chức quốc tế có tên là ICANN.

b)

B. Không nằm dưới sự quản lí của bất cứ quốc gia, cá nhân, cơ quan hay tổ chức nào.

c)

C. Được sở hữu bởi tổ chức quốc tế có tên là IETF.

d)

D. Là một mạng WAN đặc biệt, có phạm vi hoạt động phủ khắp toàn thế giới.

65.

Giao thức mạng quy định cách thức truyền Siêu văn bản (HyperText) có tên nào sau đây?

a)

HTTP (hay HTTPS)

b)

SMTP

c)

TCP

d)

IP

66.

Phát biểu nào dưới đây về hoạt động của mạng là sai?

a)

Định tuyến là việc tim ra đường truyền tối ưu để chuyển gói tin từ nguồn tới đích.

b)

Có nhiều giao thức mạng với những chức năng khác nhau. Giao thức này phụ trách việc định tuyến, trong khi giao thức khác thực hiện chức năng quản lí lưu lượng mạng.

c)

Internet là mạng toàn cầu hoạt động theo giao thức TCP/IP.

d)

Chỉ có một giao thức mạng duy nhất tên là TCP/IP.

67.

Phương án nào sau đây nêu đúng tên một giao thức mạng có những đặc điểm sau: là một phần của bộ giao thức chính của Internet, có nhiệm vụ truyền các gói tin một cách tin cậy theo đúng thứ tự, kiểm tra lỗi và điều chỉnh tốc độ truyền?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

IP

68.

Phương án nào sau đây nêu đúng tên một giao thức mạng có nhiệm vụ định danh gói tin bằng cách gắn địa chỉ IP của trạm gửi và trạm nhận, sau đó xác định tuyến đường tốt nhất cho gói tin?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

IP

69.

Phát biểu nào sau đây định nghĩa đúng nhất về "giao thức mạng"?

a)

Là một thiết bị vật lý dùng để kết nối các máy tính trong mạng.

b)

Là phần mềm cho phép người dùng truy cập Internet.

c)

Là tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng.

d)

Là ngôn ngữ lập trình dùng để tạo các trang web.

70.

Giao thức mạng có vai trò chính gì trong việc truyền dữ liệu?

a)

Chỉ mã hóa dữ liệu để bảo mật.

b)

Chỉ tăng tốc độ truyền dữ liệu.

c)

Đảm bảo việc gửi và nhận dữ liệu được thực hiện chính xác, tin cậy và hiệu quả.

d)

Chỉ phân loại các loại dữ liệu khác nhau.

71.

Phát biểu nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa TCP và IP trong bộ giao thức TCP/IP?

a)

A. TCP và IP hoạt động hoàn toàn độc lập và không liên quan đến nhau.

b)

B. IP chịu trách nhiệm đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu, còn TCP chịu trách nhiệm định tuyến.

c)

C. IP tập trung vào định tuyến và địa chỉ, trong khi TCP tập trung vào độ tin cậy và thứ tự của dữ liệu.

d)

D. TCP và IP đều chỉ dùng cho mạng cục bộ (LAN).

72.

Để gửi thư điện tử từ máy tính của người dùng đến máy chủ thư điện tử, giao thức nào sau đây thường được sử dụng?

a)

A. POP3

b)

B. IMAP

c)

C. SMTP

d)

D. HTTP

73.

Giao thức Ethernet thường được sử dụng trong loại mạng nào?

a)

A. Mạng toàn cầu (WAN).

b)

B. Mạng cục bộ (LAN).

c)

C. Mạng không dây (Wi-Fi).

d)

D. Mạng di động (3G/4G/5G).

74.

Địa chỉ IP phiên bản IPv4 có độ dài bao nhiêu byte?

a)

A. 2 byte

b)

B. 4 byte

c)

C. 8 byte

d)

D. 16 byte

75.

Giao thức TCP thực hiện các chức năng nào sau đây để đảm bảo việc truyền dữ liệu chính xác và tin cậy?

a)

A. Chỉ định tuyến và không kiểm tra lỗi.

b)

B. Chỉ chuyển đổi tín hiệu mà không phân đoạn dữ liệu.

c)

C. Phân đoạn dữ liệu, kiểm tra lỗi và điều khiển luồng dữ liệu.

d)

D. Chỉ phân loại dữ liệu theo ứng dụng.

76.

Khi một người dùng muốn tải thư điện tử từ máy chủ về máy tính cá nhân của mình, giao thức nào sau đây thường được sử dụng?

a)

A. SMTP

b)

B. HTTP

c)

C. POP3

d)

D. FTP

77.

Một nhóm bạn đang trao đổi về các vấn đề liên quan đến giao tiếp và truyền dữ liệu trên mạng máy tính:

4 lines
78.

Giao thức TCP có khả năng chia một gói dữ liệu lớn thành nhiều phần nhỏ hơn để truyền đi và ghép lại chúng ở đích.

4 lines
79.

Router là thiết bị chính chịu trách nhiệm kiểm tra lỗi dữ liệu trong quá trình truyền trên mạng.

4 lines
80.

Nếu một máy tính không có địa chỉ IP, nó vẫn có thể truy cập Internet bình thường.

4 lines
81.

Giao thức TCP đảm bảo dữ liệu được truyền đi một cách chính xác và tin cậy, ngay cả khi có sự cố nhỏ trên đường truyền.

4 lines
82.

Giao thức SMTP chỉ được dùng để nhận email từ máy chủ về máy tính cá nhân.

4 lines
83.

Trong mạng cục bộ (LAN), việc truyền dữ liệu luôn cần đến Router để định tuyến giữa các máy tính trong cùng một mạng.

4 lines
84.

Giao thức mạng giúp xác định khuôn dạng dữ liệu và cách kiểm tra lỗi dữ liệu.

4 lines
85.

Địa chỉ IP chỉ có ý nghĩa trong mạng nội bộ và không cần thiết để giao tiếp với các máy tính bên ngoài mạng LAN.

4 lines
86.

Khi bạn duyệt web, trình duyệt của bạn sử dụng giao thức HTTP, không phải TCP/IP.

4 lines
87.

Giao thức TCP/IP là bộ giao thức quan trọng nhất trên Internet, cho phép kết nối và trao đổi dữ liệu hiệu quả.

4 lines
88.

Trong giao tiếp trực tuyến, theo em công cụ nào quan trọng nhất để duy trì sự gần gũi và hiệu quả?

a)

Video call

b)

Nhắn tin văn bản

c)

Thư điện tử

d)

Tạo nhóm riêng để trao đổi trên Facebook

89.

Nhược điểm nào là lớn nhất của học trực tuyến so với học truyền thống?

a)

Không tương tác trực tiếp

b)

Không linh hoạt về thời gian

c)

Khó khăn trong việc kiểm soát sự tập trung

d)

Khó khăn trong việc ghi chép bài

90.

Ứng xử nhân văn trong không gian mạng có tác động như thế nào đến mối quan hệ xã hội?

4 lines
91.

Ứng xử nhân văn trong không gian mạng có tác động như thế nào đến mối quan hệ xã hội?

a)

Tăng sự gần gũi và tương tác

b)

Gây xa cách và độc lập

c)

Không ảnh hưởng đến mối quan hệ

d)

Tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể

92.

Một phát biểu sai về đặc điểm của giao tiếp qua mạng là

a)

mở rộng các mối quan hệ xã hội.

b)

giao tiếp diễn ra ở mọi hoàn cảnh.

c)

hoạt động chứa tín hiệu cảm xúc.

d)

thuận lợi cho việc lưu trữ thông tin.

93.

Bất cập nào sau đây không liên quan đến giao tiếp trong không gian mạng

a)

Thiếu tin hiệu phi ngôn ngữ

b)

Quyền riêng tư và an ninh dữ liệu có thể không được đảm bảo

c)

Xảy ra sự cố kĩ thuật như mất kết nối

d)

Gia tăng vi phạm bản quyền

94.

Đâu không phải là lợi ích của sử dụng ngôn từ lịch sự khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Gây ấn tượng tốt với đối tác

b)

Tạo ra tin tưởng trong giao tiếp

c)

Tránh xúc phạm già giữ giao tiếp một cách tích cực

d)

Làm cho người khác ghen tị và tranh cãi

95.

Hãy chọn câu đúng nhất: "Ứng xử nhân văn trong thế giới ảo bao gồm những khía cạnh nào?"

a)

Tôn trọng, lịch sự, thấu hiểu, sẵn sàng hỗ trợ

b)

Châm chọc, xúc phạm, bất lịch sự

c)

Thấy hiểu và sẵn sàng hỗ trợ

d)

Lịch sự và tôn trọng

96.

Thách thức nào có thể xuất hiện khi sử dụng giao tiếp trực tuyến trong giáo dục

a)

Tăng sự tương tác giữa học sinh và giáo viên

b)

Thiếu kết nối và sự hiểu biết

c)

Tăng cường giao tiếp và thảo luận

d)

Giảm áp lực học tập

97.

Việc sử dụng cuộc gọi video call trong giao tiếp không thể mang lại lợi ích gì?

a)

Tạo điều kiện cho giao tiếp hiệu quả hơn so với thư điện tử hay tin nhắn

b)

Giao tiếp qua video đem lại trải nghiệm chân thực như gặp trực tiếp

c)

Giúp mọi người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau

d)

Tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển

98.

Việc ứng xử nhân văn trong trò chuyện video phụ thuộc vào yếu tố nào?

(a)  

99.

Việc ứng xử nhân văn trong trò chuyện video phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Mức độ đầu tư về công nghệ

b)

Ngôn ngữ cơ thể

c)

Tiếng ồn trong môi trường xung quanh

d)

Tốc độ Internet

100.

Để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng, phương pháp nào sau đây có thể được áp dụng?

a)

Sử dụng ngôn từ mạnh mẽ để bảo vệ quan điểm của mình

b)

Bỏ qua ý kiến của người khác nếu không đồng ý với bạn

c)

Tự kiểm tra, cải thiện hành vi trực tuyến của mình

d)

Phản bác ý kiến của người khác mà không cần cung cấp lí do

101.

Để ứng xử nhân văn trong không gian mạng, điều gì quan trọng nhất khi bạn không đồng ý với ý kiến của người khác?

a)

Tự tin khước từ tất cả ý kiến khác với mình

b)

Lắng nghe ý kiến của họ và đối xử với họ một cách tôn trọng

c)

Phản đổi mạnh mã và không nghe lời người khác giải thích

d)

Gửi những bình luận không tôn trọng trên mạng mã hội

102.

Cách nào sau đây giúp bạn giảm tình huống khó xử trong không gian mạng?

a)

Tránh mọi tình huống khó xử

b)

Bỏ quan vấn đề và không giải quyết

c)

Học cách xử lí chúng một cách đúng mực

d)

Gửi tin nhắn tức giận mỗi khi gặp khó khăn

103.

Thuật ngữ "Phishing" được sử dụng để chỉ hành động nào sau đây?

a)

Việc sử dụng phần mềm độc hại để lấp cắp thông tin

b)

Quá trình mã hóa thông tin để đảm bảo an toàn dữ liệu

c)

Hành vi lừa đảo quan email hoặc trang web giả tạo để lấy thông tin nhạy cảm

d)

Việc tấn công vào mạng máy tính để làm gián đoạn dịch vụ

104.

Hãy chọn nội dung thích hợp để điền vào chỗ trống: "Mặc dù giao tiếp trên không gian mạng mang lại nhiều lợi ích, chúng cũng có một nhược điểm lớn là ……"

a)

Thiếu sự tương tác và gắn kết cá nhân

b)

Chi phí đầu tư ban đầu cao

c)

Rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư

d)

Tốc độ truyền thông tin chậm

105.

Điều lớn là ……

a)

Thiếu sự tương tác và gắn kết cá nhân

b)

Chi phí đầu tư ban đầu cao

c)

Rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư

d)

Tốc độ truyền thông tin chậm

106.

Hãy chọn nội dung thích hợp để điền vào chỗ chấm: "…… là một biện pháp quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân khi giao tiếp trực tuyến"

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Sử dụng máy tính xách tay

c)

Sử dụng mạng Wifi công cộng

d)

Sử dụng trình duyệt web google chrome

107.

Hãy chọn nội dung thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Việc ……… thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý của họ và vi phạm quyền riêng tư và không phản ánh tính nhân văn"

a)

giấu

b)

bảo vệ

c)

chia sẻ

d)

giữ bí mật

108.

Một nhóm học sinh đang thảo luận về những ưu điểm và hạn chế của việc học nhóm trực tuyến thông qua các nền tảng mạng xã hội. Các bạn nhận thấy việc học trực tuyến mang lại nhiều tiện lợi nhưng cũng đối mặt với một số thách thức. Họ đang cùng nhau phân tích để tối ưu hóa việc học.

a)

Học nhóm trực tuyến giúp các bạn có thể trao đổi bài tập và tài liệu ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào.

b)

Khi giao tiếp trực tuyến, các bạn dễ dàng nhận biết cảm xúc và thái độ của nhau thông qua biểu cảm khuôn mặt.

c)

Việc chia sẻ tài liệu học tập qua mạng xã hội luôn đảm bảo an toàn tuyệt đối, không có nguy cơ lộ thông tin.

d)

Nếu có sự cố về mạng Internet, việc học nhóm trực tuyến có thể bị gián đoạn.

109.

Lan vừa tham gia một diễn đàn trực tuyến về Tin học. Cô ấy muốn đăng một bài viết hỏi đáp về một vấn đề khó trong lập trình và mong nhận được sự giúp đỡ từ cộng đồng. Lan hiểu rằng việc tương tác trên không gian mạng cần có sự ứng xử phù hợp để đạt hiệu quả tốt nhất.

4 lines