wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1+2 – Core Banking (Worksheet)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Phân hệ core banking quan trọng nhất về mặt thông tin và dữ liệu là gì?

a)

Phân hệ tài khoản

b)

Phân hệ tín dụng

c)

Phân hệ thanh toán

d)

Phân hệ báo cáo

2.

Thành phần nào không phải là một phần của core banking?

a)

Lãi suất, xử lý tiền gửi và rút tiền mặt, chờ tiền từ chi nhánh tới phòng giao dịch

b)

Phân hệ tài khoản

c)

Phân hệ tín dụng

d)

Phân hệ thanh toán

3.

Hệ thống core banking là những ứng dụng xử lý và thực hiện gì trong các lĩnh vực thanh toán, tài khoản thanh toán và tài khoản tiết kiệm, khoản vay và chứng khoán, và các giao dịch khác?

a)

Xử lý các giao dịch cốt lõi

b)

Quản lý kho dữ liệu

c)

Phân tích rủi ro thị trường

d)

Quản trị nhân sự

4.

Phân hệ core banking nào không có liên quan nhiều đến các nghiệp vụ ngân hàng?

a)

Phân hệ khách hàng

b)

Phân hệ tín dụng

c)

Phân hệ thanh toán

d)

Phân hệ kế toán

5.

Liên kết giữa core và các hệ thống báo cáo có từ khóa gợi nhớ là gì?

a)

“out”

b)

“in”

c)

“sync”

d)

“push”

6.

Tài khoản tiền gửi trong core banking bao gồm gì?

a)

Tài khoản tiền gửi và thanh toán và tiền gửi tiết kiệm

b)

Chỉ tài khoản thanh toán

c)

Chỉ tài khoản tiết kiệm

d)

Chỉ tài khoản ký quỹ

7.

Nhà cung cấp giải pháp core banking nào được sử dụng nhiều nhất ở Việt Nam?

a)

Temenos

b)

Finacle

c)

T24

d)

Flexcube

8.

Hệ thống core banking xử lý dữ liệu tất cả các giao dịch của các phân hệ trong các nghiệp vụ hàng ngày của ngân hàng như khách hàng, __________ và cập nhật vào bộ dữ liệu?

a)

tài khoản, tiền gửi, tiền vay, thanh toán, thanh toán quốc tế, nguồn vốn, kế toán tổng hợp

b)

kho dữ liệu, báo cáo, CRM

c)

tài sản cố định, lương thưởng, nhân sự

d)

bán hàng, marketing, chăm sóc khách hàng

9.

Sao kê tài khoản ngân hàng thuộc phân hệ core banking nào?

a)

Kế toán tổng hợp

b)

Khách hàng

c)

Tín dụng

d)

Báo cáo quản trị

10.

Góc nhìn CBS của hệ thống core banking là gì?

a)

Hệ thống core banking tập trung ở hội sở

b)

Hệ thống core banking phân tán tại chi nhánh

c)

Hệ thống core banking chỉ là kênh Internet Banking

d)

Hệ thống core banking chỉ dùng cho ATM

11.

Phân hệ core banking quan trọng nhất về mặt nghiệp vụ là gì?

a)

Phân hệ kế toán tổng hợp

b)

Phân hệ khách hàng

c)

Phân hệ thẻ

d)

Phân hệ kho quỹ

12.

Dự án core banking thường có những thành phần tham gia nào?

a)

Đội "biz" và đội "tech"

b)

Chỉ đội kinh doanh

c)

Chỉ đội công nghệ

d)

Đội kế toán và đội kho quỹ

13.

Những hệ thống core banking nào không phải là core banking quốc tế?

a)

T24, Bank2000, Smartbank

b)

Temenos, Flexcube, Finacle

c)

T24, Flexcube, Silverlake

d)

Mambu, T24, Finacle

14.

Góc nhìn TBA của hệ thống core banking là gì?

a)

Tự động hóa toàn bộ chi nhánh

b)

Tập trung tại trung tâm dữ liệu

c)

Chỉ xử lý giao dịch thẻ

d)

Chỉ xử lý báo cáo quản trị

15.

Hệ thống core banking không phản ánh tài khoản nào của ngân hàng?

a)

Ngân hàng bán lẻ, ngân hàng bán buôn, ngân hàng nhà nước

b)

Ngân hàng bán lẻ

c)

Ngân hàng bán buôn

d)

Ngân hàng đầu tư

16.

Hệ thống nào sau đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

a)

ATM, Napas, Visa

b)

Internet Banking

c)

Kho dữ liệu

d)

CRM

17.

Bảng quan trọng của core banking thường được ký hiệu là bảng số 1 là gì?

a)

Bảng tài khoản

b)

Bảng khách hàng

c)

Bảng giao dịch

d)

Bảng sản phẩm

18.

Bảng quan trọng của core banking thường được ký hiệu là bảng số 0 là gì?

a)

Bảng khách hàng

b)

Bảng tài khoản

c)

Bảng giao dịch

d)

Bảng lãi suất

19.

Passbook thuộc phân hệ core banking nào?

a)

Tài khoản tiết kiệm

b)

Tài khoản thanh toán

c)

Tín dụng

d)

Thẻ

20.

Kỳ vọng nhất của khách hàng và hệ hệ tiếp theo của các sản phẩm/dịch vụ ngân hàng là gì?

a)

Tính riêng tư và bảo mật dữ liệu

b)

Tính mở rộng chi nhánh

c)

Tối đa hóa tiền mặt tại quầy

d)

Tập trung vào sản phẩm giấy tờ

21.

Core banking thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng của các __________ bằng cách kết nối với máy chủ trung tâm được lưu giữ tại trung tâm dữ liệu.

a)

các chi nhánh và trụ sở chính

b)

các ATM và POS

c)

các quỹ tiết kiệm

d)

các đại lý thu hộ

22.

Thanh toán trong core banking bao gồm những gì?

a)

Thanh toán trong nước và thanh toán quốc tế

b)

Chỉ thanh toán nội bộ

c)

Chỉ thanh toán quốc tế

d)

Chỉ chuyển khoản nhanh

23.

Core banking là một cách nói khác về các chức năng lõi của ngân hàng. Các chức năng này đại diện cho hoạt động gì của ngân hàng?

a)

Kinh doanh cốt lõi

b)

Marketing sản phẩm

c)

Quản lý nhân sự

d)

Quản lý tài sản cố định

24.

Liên kết giữa core banking và các hệ thống tích hợp có từ khóa gợi nhớ là gì?

a)

“in”

b)

“out”

c)

“push”

d)

“sync”

25.

Phân hệ tài khoản trong core banking gồm những gì?

a)

Tài khoản tiền gửi và tài khoản tín dụng

b)

Chỉ tài khoản tiền gửi

c)

Chỉ tài khoản tín dụng

d)

Tài khoản ngoại bảng

26.

GL thuộc phân hệ core banking nào?

a)

Kế toán tổng hợp

b)

Khách hàng

c)

Tín dụng

d)

Kho quỹ

27.

Điều nào sau đây không đúng về hệ thống core banking trong các ngân hàng?

a)

Các hoạt động giao dịch tập trung ở hội sở

b)

Xử lý giao dịch đa kênh

c)

Lưu trữ dữ liệu tập trung

d)

Kết nối các phân hệ nghiệp vụ

28.

Thành phần nào sau đây không phải là một thành phần của core banking?

a)

Hệ hỗ trợ ra quyết định

b)

Phân hệ tài khoản

c)

Phân hệ khách hàng

d)

Phân hệ kế toán tổng hợp

29.

Điều nào không đúng về các dịch vụ dựa trên công nghệ trong các ngân hàng?

a)

SCM và CRM

b)

Internet Banking

c)

Mobile Banking

d)

ATM/POS

30.

Lợi thế cho __________ không phải là một lợi thế của hệ thống core banking trong các ngân hàng?

a)

Bộ phận nhân sự

b)

Khách hàng

c)

Ngân hàng

d)

Cơ quan quản lý

31.

Đâu là cược sự thành công của dự án core banking là yếu tố nào?

a)

Thành quả dự án

b)

Ngân sách dự án

c)

Quy mô chi nhánh

d)

Số lượng ATM

32.

Những hệ thống core banking nào là hệ thống core banking trong nước?

a)

Microbank, Bank2000, Smartbank

b)

Temenos, Finacle, Flexcube

c)

Mambu, Oracle, T24

d)

Silverlake, Mambu, Finastra

33.

Điều nào sau đây không phải là kỳ vọng của khách hàng về hệ thống ngân hàng hiện đại?

a)

Khả năng phục vụ ngân hàng

b)

Giao dịch mọi lúc mọi nơi

c)

Tốc độ xử lý nhanh

d)

Bảo mật cao

34.

Bộ phận dịch vụ khách hàng trong ngân hàng trực thuộc bộ phận nào?

a)

Front-office

b)

Back-office

c)

Middle-office

d)

Kiểm toán nội bộ

35.

Công việc nào không liên quan tới chức năng của bộ phận CNTT?

a)

Quản trị mạng, quản trị cơ sở dữ liệu, hỗ trợ kỹ thuật, hành chính tổng hợp

b)

Phát triển phần mềm core banking

c)

Đảm bảo an toàn thông tin

d)

Vận hành trung tâm dữ liệu

36.

Ngân hàng qua di động thuộc thành phần nào của core banking?

a)

Tích hợp

b)

Kế toán tổng hợp

c)

Kho dữ liệu

d)

Báo cáo quản trị

37.

Dịch vụ ngân hàng nào không sử dụng cho ngân hàng bán lẻ?

a)

Giao dịch tiền mặt, thanh toán, thẩm định giá, tín dụng

b)

Phát hành thẻ tín dụng

c)

Cho vay tiêu dùng

d)

Tiết kiệm cá nhân

38.

Phân hệ thể hiện tất cả các giao dịch thu chi của khách hàng là gì?

a)

GL

b)

CIF

c)

CRM

d)

HRM

39.

Thành phần nào không phải là một phần của core banking?

a)

Lãi suất, xử lý tiền gửi và rút tiền mặt, chờ tiền từ chi nhánh tới phòng giao dịch

b)

Quản lý tài khoản

c)

Quản lý khách hàng

d)

Kế toán tổng hợp

40.

Dịch vụ nào không sử dụng cho ngân hàng bán buôn?

a)

Giao dịch tiền mặt, thanh toán, thẩm định giá

b)

Tài trợ thương mại

c)

Tín dụng doanh nghiệp

d)

Quản lý dòng tiền

41.

Kho dữ liệu hay hệ thống kinh doanh thông minh thuộc thành phần nào của core banking?

a)

Báo cáo

b)

Tài khoản

c)

Khách hàng

d)

Tín dụng

42.

Điều nào sau đây không phải là hạ tầng của core banking __________.

a)

Máy chủ web, nhân viên CNTT, máy chủ dữ liệu

b)

Hệ điều hành, máy chủ ứng dụng, cơ sở dữ liệu

c)

Mạng truyền dẫn, lưu trữ, ảo hóa

d)

Trung tâm dữ liệu, dự phòng thảm họa

43.

Từ chuyên môn mà dân ngân hàng hay nói về thông tin khách hàng là gì?

a)

CIF

b)

GL

c)

KYC

d)

AML

44.

Internet Banking/Vi điện tử thuộc phân nào của CoreBanking?

a)

Tích hợp

b)

Kế toán tổng hợp

c)

Khách hàng

d)

Kho dữ liệu

45.

Dịch vụ nào không được sử dụng cho ngân hàng VIP?

a)

Quản lý danh mục đầu tư

b)

Quản lý đơn hàng

c)

Tài trợ thương mại

d)

Quản lý tài sản cá nhân

46.

Nhà cung cấp giải pháp Core Banking nào được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam?

a)

Temenos

b)

Oracle FLEXCUBE

c)

Finacle (Infosys)

d)

FIS Profile

47.

Các kênh nào tích hợp với hệ thống Core Banking?

a)

Chỉ kênh vật lý

b)

Chỉ kênh ảo

c)

Kênh vật lý và kênh ảo

d)

Không tích hợp qua kênh

48.

Điều nào sau đây không phải là thành phần hạ tầng của Core Banking?

a)

Phần cứng

b)

Người sử dụng

c)

Máy chủ

d)

Thiết bị lưu trữ

49.

Bộ phận nào sau đây mô tả chính xác các thành phần chính của hệ thống Core Banking?

a)

Core, tích hợp, báo cáo

b)

Kho dữ liệu, máy chủ, mạng

c)

Quầy giao dịch, ATM, Internet Banking

d)

CRM, HRM, ERP

50.

Ưu điểm chính của triển khai Core Banking theo phương thức “big bang” là gì?

a)

Rút ngắn thời gian triển khai

b)

Chi phí thấp nhất

c)

Ít rủi ro nhất

d)

Không cần đào tạo người dùng

51.

Nhược điểm lớn của triển khai Core Banking theo phương thức “big bang” là gì?

a)

Rất rủi ro

b)

Khó mở rộng

c)

Tốn nhiều giấy tờ

d)

Phụ thuộc nhà cung cấp

52.

Có bao nhiêu giai đoạn trong việc thực hiện dự án Core Banking?

a)

5

b)

6

c)

8

d)

10

53.

Có bao nhiêu cách thực hiện việc triển khai hệ thống Core Banking?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

54.

Các ngân hàng thường chuyển đổi hệ thống Core Banking theo cách nào?

a)

Thay thế hệ thống front-end

b)

Thêm mô-đun CRM

c)

Nâng cấp phần cứng

d)

Chỉ đổi giao diện người dùng

55.

Ngân hàng nào ở Châu Á triển khai Core Banking theo phương thức “big bang” trong dài hạn?

a)

Ngân hàng Công nghiệp Nam Triều Tiên

b)

Ngân hàng Nội địa Trung Quốc

c)

Ngân hàng Thương mại Singapore

d)

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

56.

Cách tiếp cận hệ thống nào được các ngân hàng ở Nhật Bản và Nam Triều Tiên sử dụng khi triển khai Core Banking?

a)

Hệ thống mainframe

b)

Hệ thống cloud-native

c)

Hệ thống vi dịch vụ

d)

Hệ thống máy tính cá nhân

57.

Quốc gia nào quan tâm nhiều đến việc chuyển đổi Core Banking cho ngân hàng trung ương?

a)

Ấn Độ

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Singapore

58.

Quốc gia nào quan tâm đến chuyển đổi Core Banking cho ngân hàng cá nhân VIP?

a)

Ấn Độ

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Malaysia

59.

Quốc gia nào có số lượng chuyển đổi hệ thống Core Banking cao nhất?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Indonesia

60.

Giai đoạn 1 trong triển khai Core Banking liên quan chủ yếu đến điều gì?

a)

Triển khai tại các chi nhánh theo cụm nhỏ kiểu “big bang”

b)

Thiết kế hạ tầng trung tâm dữ liệu

c)

Đào tạo người dùng cuối

d)

Đàm phán hợp đồng với nhà cung cấp

61.

Lý do chiếm tỷ lệ cao nhất khiến ngân hàng phải chuyển đổi hệ thống Core Banking là gì?

a)

Không linh hoạt

b)

Chi phí bảo trì thấp

c)

Thiếu nhân sự CNTT

d)

Quy định đơn giản

62.

Trở ngại lớn nhất khi thực hiện chuyển đổi Core Banking là gì?

a)

Sự phản đối của các bên liên quan

b)

Thiếu phần cứng

c)

Dư thừa ngân sách

d)

Không có kế hoạch truyền thông

63.

Nhược điểm của triển khai Core Banking theo từng giai đoạn là gì?

a)

Mất nhiều thời gian

b)

Rủi ro tổng thể cao nhất

c)

Không thể đảo ngược

d)

Không thể tích hợp kênh số

64.

Triển khai Core Banking theo “big bang” là phương thức nào, mô tả đúng nhất? Hệ thống mới được đưa vào hoạt động cùng lúc, tất cả các phân hệ đều chuyển sang hệ thống mới.

a)

Chuyển đổi toàn bộ trong một lần

b)

Thử nghiệm pilot theo từng chi nhánh

c)

Nâng cấp phiên bản song song

d)

Chỉ thay đổi giao diện người dùng

65.

Cách tiếp cận hệ thống nào thường có chi phí thấp khi triển khai hệ thống Core Banking?

a)

Hệ thống UNIX

b)

Hệ thống mainframe

c)

Hệ thống máy chủ độc quyền

d)

Hệ thống vi tính cá nhân

66.

Ngân hàng nào ở Châu Á triển khai Core Banking theo phương thức “big bang” trong dài hạn?

a)

Ngân hàng Liên Hiệp Phi Luật Tân

b)

Ngân hàng Công nghiệp Nam Triều Tiên

c)

Ngân hàng Trung ương Ấn Độ

d)

Ngân hàng Dự trữ Nhật Bản

67.

Để bắt đầu chuyển đổi Core Banking hiệu quả, ngân hàng phải nắm rõ kỳ vọng của ai?

a)

Các bên liên quan

b)

Chỉ khách hàng cá nhân

c)

Chỉ bộ phận CNTT

d)

Nhà cung cấp phần cứng

68.

Yếu tố chiếm tỷ lệ cao nhất khi ngân hàng cân nhắc thực hiện chuyển đổi Core Banking là gì?

a)

Chi phí

b)

Thương hiệu nhà cung cấp

c)

Số lượng chi nhánh

d)

Màu giao diện hệ thống

69.

Ưu điểm của triển khai Core Banking theo từng giai đoạn là gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro

b)

Thời gian triển khai ngắn nhất

c)

Không cần kiểm thử tích hợp

d)

Không cần đào tạo

70.

Theo quy trình các yêu cầu chính của hệ thống Core Banking, kết quả mong đợi là gì?

a)

Chức năng ngân hàng được cải thiện, nhanh hơn và toàn diện

b)

Loại bỏ hoàn toàn hệ thống cũ

c)

Không cần bảo trì hệ thống

d)

Giảm số lượng sản phẩm ngân hàng

71.

Giai đoạn nào không phải là giai đoạn chuyển hệ thống Core Banking?

a)

Lựa chọn khách hàng

b)

Lập kế hoạch triển khai

c)

Thực hiện chuyển đổi

d)

Vận hành ổn định

72.

Giai đoạn lựa chọn trong chuyển đổi Core Banking có bao nhiêu bước thực hiện?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

73.

Giai đoạn nào thực hiện các mục tiêu kinh doanh và thiết lập tầm nhìn, làm cơ sở cho trạng thái mục tiêu tương lai của tổ chức?

a)

Phát triển mục tiêu kinh doanh của tổ chức

b)

Thiết kế kỹ thuật chi tiết

c)

Kiểm thử người dùng cuối

d)

Đánh giá nhà cung cấp

74.

Giai đoạn triển khai của quá trình chuyển đổi Core Banking có bao nhiêu bước thực hiện?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

75.

Hệ thống nào sau đây không phải là hệ thống tích hợp với Core Banking?

a)

Kế toán (Accounting)

b)

Tổng đài hỗ trợ (Call Center)

c)

Quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

d)

Kho dữ liệu (Data Warehouse)

76.

Có bao nhiêu yêu cầu chính trong việc thay thế hệ thống Core Banking?

a)

7

b)

5

c)

8

d)

10

77.

Hệ thống nào bắt buộc phải là hệ thống tích hợp với Core Banking?

a)

Sổ cái tổng hợp (GL)

b)

Hệ thống quản trị nhân sự

c)

Trang web marketing

d)

Mạng nội bộ

78.

Việc chuyển đổi Core Banking tới giai đoạn thực hiện thường kéo dài bao lâu?

a)

Khoảng 24 tháng

b)

6 tháng

c)

9 tháng

d)

36 tháng

79.

Trong các yêu cầu chính khi thay thế hệ thống Core Banking, mục tiêu của kho dữ liệu là gì?

a)

Tập trung phần lớn dữ liệu để truy cập dễ dàng, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng

b)

Lưu trữ sao lưu băng từ

c)

Chỉ dùng cho báo cáo cuối năm

d)

Giảm số lượng người dùng

80.

Việc triển khai Core Banking trong ngân hàng thường được tiếp cận như thế nào?

a)

Chuyển từ hệ thống cũ sang hệ thống mới

b)

Chạy song song vô thời hạn

c)

Chỉ nâng cấp phần cứng

d)

Chỉ đào tạo người dùng

81.

Khi xác định tiêu chí lựa chọn, cần lưu ý điều gì?

a)

Lựa chọn hệ thống là quyết định chiến lược của ngân hàng

b)

Chọn giải pháp rẻ nhất bằng mọi giá

c)

Bỏ qua yêu cầu pháp lý

d)

Chỉ dựa vào giao diện đẹp

82.

Giai đoạn nào sau đây không phải là một giai đoạn trong chuyển hệ thống Core Banking?

a)

Lựa chọn khách hàng và thực hiện kế hoạch

b)

Xây dựng kế hoạch thực hiện

c)

Lựa chọn giải pháp

d)

Vận hành và tối ưu

83.

Trong giai đoạn lựa chọn của chuyển đổi Core Banking, có bao nhiêu bước thực hiện?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

84.

Bán hàng và dịch vụ đa kênh trong các yêu cầu chính của việc thay thế hệ thống core banking là gì?

a)

Khả năng triển khai bán hàng đa kênh một cách hiệu quả

b)

Giảm số lượng chi nhánh xuống tối thiểu

c)

Chỉ hỗ trợ giao dịch tại quầy

d)

Loại bỏ hoàn toàn kênh di động

85.

Việc chuyển đổi core banking tới giai đoạn “golive” thường mất bao lâu?

a)

Trên 24 tháng

b)

Khoảng 3 tháng

c)

Dưới 6 tháng

d)

12–15 tháng

86.

Trong giai đoạn chứng minh hoạt động kinh doanh của dự án core banking, các hoạt động chính cần xem xét là gì?

a)

Xác định các mục tiêu kinh doanh và kết quả mong muốn

b)

Tập trung vào quảng cáo sản phẩm mới

c)

Chỉ thử nghiệm giao diện người dùng

d)

Đóng băng toàn bộ dữ liệu lịch sử

87.

Milestone trong quản lý dự án được hiểu là gì?

a)

Cột mốc với thời gian là “0”

b)

Một tài liệu yêu cầu nghiệp vụ

c)

Một cuộc họp định kỳ hằng tuần

d)

Một bản ghi log sự cố hệ thống

88.

Từ khóa đại diện cho hệ thống báo cáo của core banking là gì?

a)

OUT

b)

IN

c)

SIDE

d)

LOG

89.

Tính linh hoạt trong các yêu cầu chính của việc thay thế hệ thống core banking là gì?

a)

Khả năng thích ứng với các yêu cầu thay đổi liên tục của doanh nghiệp trong tương lai

b)

Chỉ đáp ứng các quy định hiện hành của nhà nước

c)

Ổn định tuyệt đối, không thay đổi

d)

Tối ưu hóa cho một sản phẩm duy nhất

90.

Hệ thống nào dưới đây không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

a)

Kế toán

b)

GL (General Ledger)

c)

Hệ thống thanh toán quốc tế

d)

Internet Banking

91.

Tiền thân của Napas là những tổ chức nào?

a)

Banknetvn và Smartlink

b)

Vietcombank và Agribank

c)

VietinBank và BIDV

d)

Mastercard và Visa

92.

Điều nào đúng về ngân hàng qua di động?

a)

Là dịch vụ được cung cấp bởi ngân hàng cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch từ xa bằng thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng

b)

Chỉ là dịch vụ gọi điện cho tổng đài

c)

Chỉ hoạt động khi khách hàng ở trong chi nhánh

d)

Chỉ cho phép xem thông tin sản phẩm, không giao dịch

93.

Thành phần nào không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

a)

Kho dữ liệu

b)

Kế toán tổng hợp

c)

Hệ thống thẻ

d)

Ngân quỹ

94.

Ngân hàng điện tử bao gồm các kênh nào sau đây?

a)

PC Banking, TV Banking, Internet Banking, Phone Banking

b)

Mobile Banking và các kênh liên quan tới ngân hàng như hệ thống ATM, POS

c)

Chỉ giao dịch tại quầy

d)

Ví điện tử

95.

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng của SBV có bao nhiêu hệ thống con?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

5

96.

Internet Banking không thực hiện những giao dịch nào dưới đây?

a)

Sao kê tài khoản, chuyển tiền giữa các tài khoản, thanh toán tại quầy

b)

Chuyển khoản nội bộ

c)

Thanh toán hóa đơn trực tuyến

d)

Nộp tiền điện tử

97.

SWIFT dùng cho hệ thống tích hợp với core banking nào?

a)

Thanh toán quốc tế

b)

Thanh toán hóa đơn

c)

Quản lý quan hệ khách hàng

d)

Kho dữ liệu doanh nghiệp

98.

Giao dịch nào không được thực hiện bởi ATM?

a)

Thanh toán hóa đơn

b)

Rút tiền mặt

c)

Vấn tin số dư

d)

Chuyển khoản nội bộ

99.

Paypal là một loại ví gì?

a)

Ví điện tử

b)

Ví lạnh tiền mã hóa

c)

Ví phần cứng

d)

Ví tiền mặt

100.

Điều nào đúng với mật khẩu 1 lần (OTP)?

a)

Mật khẩu thay đổi liên tục

b)

Mật khẩu cố định theo ngày

c)

Mật khẩu dùng lại nhiều lần

d)

Mật khẩu chỉ in trên giấy

101.

Điều nào không đúng với thanh toán qua di động?

a)

Tin nhắn di động không bao giờ được mã hóa

b)

Có thể xác thực đa yếu tố

c)

Có thể qua ứng dụng ngân hàng

d)

Có thể liên kết thẻ

102.

Hệ thống báo cáo thuộc phần hệ nào của core banking?

a)

Kế toán tổng hợp

b)

Quản lý rủi ro

c)

Kho dữ liệu

d)

CRM

103.

Mã S.W.I.F.T có bao nhiêu ký tự?

a)

11

b)

4

c)

8

d)

16

104.

Thành phần nào không phải là hệ thống tích hợp với core banking?

a)

Thành phần có từ khóa đại diện là “Out”

b)

Hệ thống thẻ

c)

Thanh toán quốc tế

d)

Báo cáo quản trị

105.

Giao dịch nào không được thực hiện bởi Kiosk?

a)

Chuyển tiền qua Internet

b)

Vấn tin tài khoản

c)

In sao kê nhanh

d)

Đổi PIN thẻ

106.

Điều nào đúng với đăng nhập 1 lần duy nhất (one-time login)?

a)

Mật khẩu được lấy từ thiết bị di động (token/ứng dụng)

b)

Mật khẩu cố định do người dùng tự đặt

c)

Không cần xác thực hai lớp

d)

Chỉ áp dụng cho giao dịch tại quầy

107.

Ví điện tử còn gọi là gì vì đề cập đến thiết bị di điện tử, dịch vụ trực tuyến cho phép một bên thực hiện các giao dịch điện tử với bên khác để trao đổi tiền tệ số cho hàng hóa và dịch vụ?

a)

Thiết bị điện tử, dịch vụ trực tuyến cho thanh toán số

b)

Thẻ ghi nợ vật lý

c)

Sổ tiết kiệm giấy

d)

Máy POS tĩnh

108.

Khái niệm nào không tương đồng với Internet Banking?

a)

Kiosk Banking

b)

Mobile Banking

c)

Home Banking

d)

E-banking

109.

Reuters dùng cho hệ thống tích hợp với core banking nào?

a)

Kinh doanh tiền tệ

b)

Kho dữ liệu tập trung

c)

Thanh toán hóa đơn

d)

Quản lý thẻ nội địa

110.

Ngân hàng và dịch vụ WWW có từ những năm nào?

a)

Thập niên 90

b)

Thập niên 70

c)

Thập niên 60

d)

Thập niên 2000

111.

Tài khoản người bán là một loại tài khoản cho phép doanh nghiệp thanh toán bằng phương tiện nào?

a)

Thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng

b)

Séc giấy

c)

Tiền mặt tại quầy

d)

Hối phiếu

112.

Thiết bị nào được dùng nhiều nhất cho các giao dịch e-banking trên thế giới?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính để bàn

c)

Kiosk

d)

Tivi thông minh

113.

Khách hàng có thể thực hiện các tác vụ phi giao dịch nào thông qua e-banking?

a)

Xem số dư tài khoản

b)

Rút tiền mặt tại ATM

c)

Nộp tiền mặt vào quầy

d)

Ký séc điện tử

114.

“Dual tone” thường được dùng cho dịch vụ e-banking nào?

a)

Enhanced phone

b)

Internet Banking

c)

Mobile app

d)

Kiosk Banking

115.

Thực hiện việc chuyển tiền qua VCB trên Safari của iPhone là đang sử dụng dịch vụ e-banking nào?

a)

Internet Banking

b)

Phone Banking

c)

Kiosk Banking

d)

ATM Banking

116.

Thực hiện việc chuyển tiền qua napas trên ứng dụng VCB của iPhone là đang sử dụng dịch vụ e-banking nào?

a)

Mobile Banking

b)

Internet Banking qua trình duyệt

c)

Phone Banking qua DTMF

d)

Kiosk Banking

117.

Ngân hàng bán lẻ còn được gọi là gì?

a)

Ngân hàng tiêu dùng

b)

Ngân hàng đầu tư

c)

Ngân hàng phát triển

d)

Ngân hàng trung ương

118.

Mạng quản lý của dịch vụ e-banking được hiểu như là một dịch vụ triển khai nào?

a)

In-source

b)

Outsource hoàn toàn

c)

Thuê ngoài từng phần

d)

On-premise do bên thứ ba quản lý

119.

Ngân hàng tương tác trên web ở nước Mỹ được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Wells Fargo

b)

Bank of America

c)

Citi

d)

JPMorgan Chase

120.

E-banking ở thời gian đầu xuất hiện vào khoảng năm nào?

a)

Thập niên 80

b)

Thập niên 70

c)

Đầu thập niên 2000

d)

Sau 2010

121.

Cổng thanh toán thực hiện giao dịch thanh toán bằng cách chuyển thông tin giữa thiết bị di động và trang nào?

a)

Trang web thương mại điện tử

b)

Trang tin tức tổng hợp

c)

Trang mạng xã hội

d)

Trang nội bộ doanh nghiệp

122.

Ngân hàng tương tác trên web ở Châu Âu dùng nhiều nhất là ở quốc gia nào?

a)

Na Uy

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Anh

123.

“Cathode-Ray” thường được dùng cho dịch vụ e-banking nào?

a)

Phone Banking

b)

ATM Banking

c)

Internet Banking

d)

Kiosk Banking

124.

Trình tự thực hiện của quan điểm tiềm năng cạnh tranh là gì?

a)

Chiến lược HTTT

b)

Chiến lược kinh doanh điện tử

c)

Chiến lược tổ chức kinh doanh

d)

Chiến lược marketing

125.

Trình tự thực hiện của quan điểm cấp độ dịch vụ là gì?

a)

Chiến lược HTTT

b)

Quy trình và hạ tầng CNTT

c)

Tổ chức kinh doanh

d)

Chiến lược nhân sự

126.

Trình tự thực hiện quy trình liên kết chiến lược gồm những gì?

a)

Phân tích thông tin

b)

Chiến lược kinh doanh

c)

Quy trình HTTT

d)

Quản trị rủi ro tài chính

127.

Trình tự thực hiện quan điểm tiềm năng công nghệ gồm các yếu tố nào?

a)

Chiến lược kinh doanh điện tử

b)

Chiến lược HTTT

c)

Hạ tầng CNTT

d)

Quy trình nhân sự

128.

Trình tự thực hiện của quan điểm thực thi được nêu là gì?

a)

Chiến lược tổ chức kinh doanh, Hạ tầng CNTT, Chiến lược kinh doanh điện tử

b)

Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược tổ chức kinh doanh, Hạ tầng CNTT

c)

Hạ tầng CNTT, Chiến lược kinh doanh điện tử, Chiến lược tổ chức kinh doanh

d)

Hạ tầng CNTT, Chiến lược tổ chức kinh doanh, Chiến lược kinh doanh điện tử

129.

Chiến lược thiết kế bao gồm các phương pháp tiếp cận có hệ thống ________ được đưa ra thông qua các phương pháp rút gọn thực hiện các mục tiêu. Điền từ thích hợp.

a)

đánh giá

b)

mô tả

c)

giải pháp

d)

quy trình

130.

Front-end system được hiểu như là gì?

a)

giao diện người sử dụng

b)

cơ sở dữ liệu hệ thống

c)

máy chủ ứng dụng

d)

mạng nội bộ

131.

Xác định trạng thái kinh doanh và trạng thái HTTT hiện hành bao gồm mấy giai đoạn?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

132.

IPS là gì?

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập

b)

Hệ thống ngăn chặn xâm nhập

c)

Hệ thống bảo mật vật lý

d)

Hệ thống tường lửa lớp mạng

133.

IDS là gì?

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập

b)

Hệ thống ngăn chặn xâm nhập

c)

Hệ thống quản trị định danh

d)

Hệ thống kiểm soát truy cập

134.

Middleware được hiểu như là _____________. Chọn phương án đúng.

a)

phần mềm ứng dụng người dùng

b)

phần mềm trung gian

c)

hệ điều hành máy chủ

d)

công cụ phát triển

135.

Hiểu chiến lược khám phá đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, thực hiện _________ có sự tham gia bao trùm toàn bộ hệ thống. Điền cụm từ đúng.

a)

các giai đoạn

b)

các lớp

c)

các tiếp cận

d)

các thành phần

136.

Để đạt được thế cạnh tranh trong tổ chức cần thực hiện chiến lược nào?

a)

tăng trưởng hữu cơ

b)

dẫn dắt chi phí, khác biệt và tập trung

c)

thu hẹp phạm vi dịch vụ

d)

chuẩn hóa quy trình nội bộ

137.

Điều nào không đúng với mô hình liên kết chiến lược mở rộng?

a)

Nguồn lực HTTT

b)

Mối quan hệ đối tác

c)

Chuỗi giá trị mở rộng

d)

Liên kết khách hàng

138.

Điều nào sau đây không phải là chiến lược quan trọng của e-banking?

a)

E-banking liên kết khách hàng và nhà cung cấp để tạo ra những mối quan hệ mật thiết hơn so với ngân hàng truyền thống

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm giao dịch

c)

Tích hợp đa kênh số

d)

Tăng cường an ninh giao dịch

139.

Điều nào sau đây không phù hợp với tổ chức cơ cấu hệ thống?

a)

Sự chuyển đổi, ranh giới, thứ bậc, truyền thông xã hội

b)

Cấu trúc module rõ ràng

c)

Phân quyền và trách nhiệm

d)

Quy trình chuẩn hóa

140.

Dự án là một nỗ lực tạm thời được cam kết để tạo ra gì?

a)

sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả

b)

nguồn vốn mới

c)

đội ngũ nhân sự

d)

hệ thống pháp lý

141.

Lập kế hoạch dự án là việc ________?

a)

phân bổ ngân sách theo quý

b)

sàng lọc các mục tiêu và lựa chọn phương án tốt nhất để đạt được các mục tiêu dự án

c)

tuyển chọn nhà thầu

d)

nghiệm thu sản phẩm

142.

Kết thúc dự án là việc ________?

a)

bàn giao tạm thời

b)

đạt được ký kết hoàn thành và sự chấp nhận chính thức của dự án

c)

phân công nhân sự bảo trì

d)

khóa sổ kế toán

143.

Khởi tạo dự án là việc gì?

a)

định nghĩa và cấp phép cho dự án hoặc giai đoạn

b)

phân rã công việc chi tiết

c)

thử nghiệm hệ thống

d)

đánh giá năng lực nhà cung cấp

144.

Triển khai core banking theo “big bang” mô tả điều gì?

a)

chuyển đổi theo từng phân hệ trong nhiều đợt

b)

hệ thống mới được đưa vào hoạt động cùng lúc, tất cả các phần hệ đều chuyển sang hệ thống mới

c)

chạy song song vô thời hạn

d)

thử nghiệm giới hạn cho một chi nhánh

145.

Có bao nhiêu nhóm quy trình quản lý dự án?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

146.

Có bao nhiêu lĩnh vực kiến thức quản lý dự án?

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

147.

Nhóm quy trình quản lý dự án nào chiếm thời gian nhiều nhất?

a)

Khởi tạo

b)

Lập kế hoạch

c)

Thực thi

d)

Kết thúc

148.

Thực thi dự án là việc _________.

a)

quản lý và phân bổ nguồn lực để thực hiện kế hoạch dự án

b)

xác định phạm vi dự án

c)

đánh giá rủi ro ở mức cao

d)

phê duyệt ngân sách tổng thể

149.

Có bao nhiêu cách thức triển khai dự án core banking?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

150.

Nhược điểm của triển khai core banking theo từng giai đoạn là gì?

a)

Mất nhiều thời gian

b)

Không thể kiểm thử

c)

Tăng nguy cơ bảo mật

d)

Thiếu tài liệu kỹ thuật